Chương này đưa ra một tổng quan ngắn gọn về các đặc tính của vật liệu thông thường dùng để đóng gói trái cây tươi và rau quả chế biến và công nghệ đóng gói có thể được áp dụng cho việc k
Trang 1Bao bì Trái cây và Rau quả
1 Giới thiệu
Sự mất mát sau thu hoạch của trái cây thương mại quan trọng và rau thay đổi từ 20% đến 50% trước khi chúng đến tay người tiêu dùng Trái cây và rau có độ
ẩm cao, dao động từ 70% đến 95% Độ ẩm cân bằng của chúng cao tới 98% Trong các điều kiện khí quyển bình thường chúng khô nhanh và héo do mất độ cứng và co lại của tế bào
Mục đích chính của việc đóng gói trái cây và rau quả là bảo vệ các nội dung trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và phân phối đến sự hư hỏng, có thể
là về thể chất, hóa học hoặc sinh học Bao bì được cung cấp tại điểm sản xuất hoặc chế biến hoặc tại các trung tâm phân phối Mặc dù bao bì đóng vai trò là liên kết cuối cùng trong chuỗi sản xuất, lưu trữ, tiếp thị và phân phối, nhưng nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nội dung an toàn từ cửa hàng nông trại tới tấm tiêu dùng
Tăng sản lượng có thể chỉ có tác động đến người tiêu dùng khi thực phẩm lành mạnh, không pha trộn và có sẵn trong các điều kiện hợp vệ sinh ở mức giá tiết kiệm Như đã đề cập, khoảng 25% đến 40% trái cây và rau quả bị hư hỏng hoặc trở nên kém chất lượng trong quá trình lưu trữ và phân phối Sự lãng phí rất lớn, dẫn đến sự khan hiếm sản phẩm và giá cả cao hơn, chủ yếu là do bao bì kém, các phương pháp xử lý không phù hợp, và các phương tiện vận chuyển không đầy đủ
Robertson (1992) định nghĩa bao bì là '' bao vây các sản phẩm, mặt hàng hoặc trong bao bì, túi, hộp, cốc, khay, bình, ống, chai hoặc các hộp chứa khác để thực hiện các chức năng sau: ngăn chặn; sự bảo vệ; bảo quản; quảng cáo
Và tiện ích hoặc hiệu suất "Từ những năm 1970 đã có sự tăng trưởng to lớn trong lĩnh vực mới công nghệ chế biến / đóng gói thực phẩm Sự tăng trưởng của việc đóng gói / chế biến mới, công nghệ cho việc bảo quản thực phẩm cả ngắn hạn và dài hạn là do mối liên hệ với nhau
Các yếu tố: (a) sự phát triển của các vật liệu đóng gói hàng rào ngăn cách mới, (b) tăng lên, đô thị hoá, (c) nhu cầu thị trường và nhu cầu tiêu dùng thuận tiện,
và (d) tăng chi phí năng lượng Kết quả của những yếu tố tương quan này, công nghệ đóng gói thực phẩm đã trải qua một sự chuyển đổi to lớn Bao bì bây giờ cung cấp cho người tiêu dùng gia tăng thông tin, được sử dụng rất hiệu quả như
là một công cụ tiếp thị, và đã phát triển rõ ràng từ vai trò chính của nó và duy nhất trước đây của bảo vệ là một công cụ nhiều mặt hơn Có rất nhiều vật liệu bao gói trong thị trường ngày nay, mỗi loại được thiết kế với tính chất riêng
Trang 2Việc lựa chọn đúng bao bì không chỉ phụ thuộc vào kiến thức về đặc tính vật
lý, hóa học và vi sinh vật của trái cây và rau quả mà còn về tính chất chức năng của vật liệu bao gói sẵn có cho một sản phẩm cụ thể hoặc công nghệ bảo quản Chương này đưa ra một tổng quan ngắn gọn về các đặc tính của vật liệu thông thường dùng để đóng gói trái cây tươi và rau quả chế biến và công nghệ đóng gói có thể được áp dụng cho việc kéo dài tuổi thọ của sản phẩm
2 Yêu cầu và chức năng
Hai chức năng chính của đóng gói là
(a) để lắp ráp các sản phẩm vào thuận tiện đơn vị xử lý
(b) bảo vệ sản phẩm trong quá trình phân phối, lưu trữ và tiếp thị Các gói hoa quả tươi hiện đại được mong đợi đáp ứng được nhiều yêu cầu, có thể được tóm tắt như sau:
A) Các kiện hàng phải có đủ sức mạnh cơ học để bảo vệ nội dung trong quá trình vận chuyển và khi xếp chồng lên nhau
(B) Vật liệu xây dựng không được chứa các hoá chất có thể chuyển sang sản phẩm và gây độc cho người
(C) Gói hàng này phải đáp ứng yêu cầu xử lý và tiếp thị về trọng lượng, kích thước và hình dạng Xu hướng hiện tại là giảm nhiều kích cỡ và hình dạng của các gói bằng cách chuẩn hóa Palletizing và cơ khí xử lý làm cho tiêu chuẩn thiết yếu cho hoạt động kinh tế
(D) Các bao bì nên cho phép làm mát nhanh chóng của các nội dung Hơn nữa, tính thẩm thấu của màng nhựa đối với các khí hô hấp cũng có thể là một yêu cầu quan trọng
(E) Sự bảo mật của gói hàng hoặc sự dễ dàng mở và đóng của nó có thể rất quan trọng trong một số trường hợp tiếp thị
(F) Gói nên xác định nội dung của nó (G) Có thể yêu cầu gói hàng hoặc
để loại trừ ánh sáng hoặc minh bạch
(H) Gói có thể được yêu cầu để hỗ trợ trình bày bán lẻ
(I) Các gói có thể cần được thiết kế để dễ dàng xử lý, tái sử dụng hoặc tái chế
(J) Chi phí của gói hàng nên càng thấp càng tốt
Trang 3Bao bì có thể hoặc không thể trì hoãn hoặc ngăn ngừa hư hỏng của trái cây và rau tươi;
Tuy nhiên, đóng gói không chính xác có thể đẩy nhanh sự hư hỏng Bao bì nên phục vụ để bảo vệ chống lại sự nhiễm bẩn, hư hỏng, và mất độ ẩm quá mức Rào cản độ ẩm quá mức gây ra độ ẩm tương đối cao trong gói và dẫn đến sự hư hỏng nhanh chóng do vi sinh vật hoặc tách vỏ của một số loại trái cây
3 Loại thùng chứa
Sau khi thu hoạch, trái cây và các loại rau quả sẽ được chuyển lên các thùng chứa khác nhau từ vườn đến các cửa hàng bán lẻ Trong một vài trường hợp, các phương pháp là tương tự nhau ở cả nước phát triển và những nước nhiệt đới
3.1 Thùng chứa sản phẩm thu hoạch:
Thùng chứa các sản phẩm sau khi thu hoạch có nhiều loại để chọn lựa, phụ thuộc vào mùa vụ, vùng và sự sẵn có của nguyên vật liệu Các loại túi thu hoạch được làm bằng vải thường hoặc vải bạt, các loại giỏ làm bằng lưới, gỗ, tre và được sử dụng rộng rãi
3.2 Thùng vận chuyển
Thùng hàng vận chuyển là đơn vị xử lý được sử dụng để tạo thuận lợi cho việc di chuyển các sản phẩm từ vị trí này sang vị trí khác Việc bao gói để vận chuyển và xử
lý, yêu cầu phải phù hợp với thùng chứa để bảo vệ sản phẩm khỏi các va đập cơ học
và trọng lượng của các thùng chứa khác xếp chồng lên Các thùng chứa phải đủ độ cứng để có thể xếp chồng lên nhau mà không bị sụp hoặc gây thiệt hại cho các sản phẩm bên trong Chúng không được ảnh hưởng đến sự trao đổi O2 và CO2, đồng thời hơi nóng của sự hô hấp và hơi nước của trái cây tươi có thể thoát ra được
Bao gói lý tưởng là sắp xếp sản phẩm sát nhau và chứa đầy thùng nhưng không quá chặt làm thùng chứa phình ra, thùng chứa là loại có nắp có sức chứa lớn để bảo vệ sản phẩm dưới mọi điều kiện xử lý Ở nhiều nước phát triển, các thùng hàng vận chuyển chỉ được sử dụng một lần và không được trả lại cho người gửi hàng Ở Ấn Độ và các nước kém phát triển, giỏ và hộp thường được trả lại, bán lại hoặc được sử dụng nhiều lần Các loại phổ biến bao gồm hộp gỗ, thùng gỗ, hộp gỗ dán và giỏ
Trang 4Việc xác định các loại thùng chứa cụ thể cho các loại trái cây khác nhau rất khó khăn,
vì một số loại có thể đạt yêu cầu, phụ thuộc vào khu vực, khoảng cách đến thị trường, phương pháp làm lạnh sơ bộ và sự có sẵn, giá thành của nguyên vật liệu Các tấm gỗ
ép trở nên phổ biến cho việc vận chuyển trái cây nhiệt đới và bán nhiệt đới lợi thế của chúng chính là trọng lượng nhẹ và giá thành thấp
3.3 Gói tiêu dùng
Việc sử dụng gói hàng tiêu dùng có kích thước nhỏ cho sản phẩm đã tăng lên cùng với
sự gia tăng các thị trường tự cung tự cấp cho việc bán lẻ Chúng có thể bao gồm một túi giấy hoặc túi nhựa làm sẵn để khách hàng dễ lựa chọn, đóng gói và cân nhắc để mua hàng Gói tiêu dùng gồm các loại sau: (a) túi làm bằng giấy, màng hoặc lưới cotton hay lưới nhựa; (b) khay chứa bột giấy, bìa cứng, nhựa hoặc nhựa dẻo; (c) thùng carton; (d) các giỏ đựng hình chữ nhật hoặc tròn được làm bằng bìa, giấy tráng hoặc các vật liệu khác
3.3.1 Túi
Gói tiêu dùng được sử dụng rộng rãi nhất là túi Chúng khá rẻ, dễ dàng làm đầy và đóng, có sẵn nhiều kích cỡ để lựa chọn và được làm từ nhiều chất liệu nhưng chúng bảo vệ thực phẩm khỏi các va đập cơ học ít hơn các loại túi khác
3.3.2 Túi nhựa
Các loại túi này thường có sẵn trên thị trường và có giá thành rẻ hơn so với túi giấy kraft, vải cotton và vải lụa túi được đúc sẵn có sẵn từ nhiều nhà sản xuất và cũng có thể được chế tạo cơ sở tại gia bằng máy móc Ưu điểm của loại túi này là (a) khả năng hiển thị tốt sản phẩm được đóng gói (loại túi này thường có độ trong nhất định); (b) hạn chế thoát hơi nước và giảm sự mất ẩm của sản phẩm; (c) độ bền và chống rách từ 1.0 đến 1.5 mm
3.3.3 Túi lưới
Túi lưới có độ thông thoáng tuyệt đối các lưới với các lỗ hở giữa các sợi dây cách nhau từ 3 đến 6mm cho phép không khí di chuyển tự do Túi lưới được chế tạo từ
Trang 5nhiều vật liệu, phổ biến là từ các sợi dây nhựa, sợi cotton và các sợi xoắn của giấy đã qua chế biến lợi ích quan trọng của túi lưới là (a) thông thoáng tuyệt đối cho quá trình trao đổi nhiệt trong quá trình làm lạnh sơ bộ; (b) tránh độ ẩm tương đối cao trong túi; (c)khả năng hiện thị sản phẩm tốt; (d) đóng dễ dàng Các túi lưới được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói cam tươi bởi vì trái cây lạnh nhanh hơn so với túi nhựa và nguy cơ hư hỏng trong quá trình tiêu thụ dài thấp hơn so với túi nhựa táo ít được bao gói trong túi lưới vì chúng thường được làm lạnh trước khi đóng gói và nguy cơ hư hỏng của táo ít hơn cam
3.3.4 Màng bọc thực phẩm
Một số loại màng bọc TP được tạo ra bởi các đặc tính co giãn nhiệt kéo dài trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát nghiêm ngặt để định hướng phân tử, sau đó được làm mát kéo dài nhằm duy trì hình dạng của nó
Các màng như polypropylene, polystyrene, polyethylene và cao su hydrochloride có thể biến đổi thành màng bọc thực phẩm theo phương pháp phân tử sau khi màng bọc thực phẩm đặt đầy vào khay chứa dạng ống hoặc vỏ bọc kín, các bao bì được đi qua đường hầm nhiệt để lớp phủ co lại trái cây sẽ được giữ cố định để tránh thiệt hại về mặt cơ học trong suốt quá trình xử lý Các nghiên cứu ở các cửa hàng bán lẻ cho thấy táo ở trong các khay đã được phủ màng được bảo vệ tốt hơn khỏi các thương tổn Chi phí nhân công làm màng bọc thực phẩm không cao và thường thấp hơn các bao gói trong dây chuyền sản xuất hộp
3.3.5 Khay tiêu dùng
Một loại gói tiêu dùng ưa thích để bán buôn hoặc trong các cửa hàng bán lẻ là khay đúc Chúng được làm bằng bìa cứng, nhựa xốp hoặc nhựa trong Các khay này có nhiều kích thước, các khay được sử dụng phổ biến nhất được thiết kế để giữ 4 đến 6 trái táo hoặc cam trong một lớp duy nhất các khay lớn và sâu hơn giữ được 12 hoặc nhiều hơn trái cây có kích thước trung bình xếp 2 lớp hoặc theo hình kim tự tháp
Trang 64 Các loại vật liệu đóng gói:
Có nhiều các vật liệu đóng gói, với tính chất chức năng cụ thể, có bán sẵn dùng để đóng gói các loại trái cây tươi và hoa quả Bao gồm gỗ, vải, giấy và nhựa
4.1 Gỗ và vải dệt:
Các thùng đựng bằng gỗ thường được sử dụng để vận chuyển trái cây và rau quả cho nơi tiêu thụ Gỗ có cơ chế bảo vệ cơ học tốt, xếp chồng tốt, và tỷ trọng cao Tuy
nhiên, nó không phải là một rào chắn khí và ẩm tốt và có thể là nguồn ô nhiễm vi sinh vật, đặc biệt là do nấm mốc Với sự xuất hiện của chất dẻo, các thùng đựng bằng gỗ được thay bằng các thùng đựng bằng polystyrene, polypropylene và polyethylene, có trọng lượng nhẹ hơn và chi phí vận chuyển thấp
Các thùng đựng bằng vải dệt, ví dụ như bao tải đay, cũng được sử dụng để vận
chuyển trái cây và rau quả ra thị trường Mặc dù túi đay có độ bền cao và chống rách, nhưng lại có khả năng sử dụng rộng rãi thấp, vì rào cản khá kém với độ ẩm và không khí, và chúng có thể bị hư hỏng do nấm mốc Cũng có thể được thay thế bằng bao tải giấy multiwall
4.2 Giấy và bìa:
Giấy và bìa vẫn còn phổ biến ở Bắc Mỹ Kelsey (1989) ước tính bao bì bằng giấy và bìa chiếm khoảng 31% trong số 70 triệu tấn sản phẩm giấy được sản xuất hàng năm với giá trên thị trường vào khoảng 16 tỷ đô la
Bột giấy được sản xuất từ các mảnh gỗ bằng quá trình thủy phân acid hoặc kiềm Bột
lơ lửng trong nước và được đánh bằng các cánh quay và dao để phân chia xenlulo theo chiều dọc Các sợi sau đó được tinh chế và đi qua các con lăn nóng để giảm ẩm, sau
đó thông qua các con lăn để hoằn thiện các tính chất bề mặt của giấy Thủy phân kiềm tạo ra bột sulfat, thủy phân acid để tạo ra bột sulfit Các loại thùng đựng bằng giấy và bìa sử dụng làm bao bì thực phẩm được hiển thị trong bảng 1
Giấy Kraft được làm từ ít nhất 80% bột gỗ sulfat Đây là một loại giấy rất chắc được
sử dụng để sản xuất túi đựng hàng tạp hóa, túi đa năng, bao tải và túi chuyên dụng cả
về phần kinh tế và tính chắc chắn để đóng gói các loại bột, bột mì, đường, hoa quả và rau Giấy tẩy trắng đắt và yếu hơn giấy không tẩy trắng và có khả năng in Giấy da để đựng rau được sản xuất từ bột giấy sulfat được đi qua dung dịch acid sulfuric Nó có
bề mặt nhẵn hơn giấy kraft và do đó có độ bền khi dính dầu và nước cao hơn so với giấy kraft Do tính chống ăn mòn và chống ẩm cao, được sử dụng để bao gói bơ và shortening (Fellows, 1988; Brown, 1992)
Trang 7Bảng 1 Các loại giấy thường được sử dụng làm bao bì
Giấy Kraft Màu nâu, không tẩy trắng,
chắc chắn và không bị vỡ
vụn khi khô
Túi và bao tải nặng
Giấy kraft tẩy trắng Giấy trắng, có thể bóng, độ
bền thấp hơn giấy không tẩy
trắng
Túi trắng nhỏ, giấy gói
Giấy nến Giấy ko trong suốt được xử
lý bằng H2SO4 để hồ hóa
các lớp mặt
Bao bọc bơ và margarine
Giấy thấm dầu Giấy tỉ trọng cao, bề mặt rất
mịn
Giấy thấm dầu
Glassine Giấy tráng keo tỉ trọng cao,
trong suốt, giòn
Giấy gói bánh kẹo
Giấy lụa mỏng Giấy nhẹ được sản xuất từ
bột giấy
Trọng lượng nhẹ và được sử dụng để bảo vệ các sản phẩm khỏi bụi bẩn và tránh
vết thâm
Giấy bìa/Bìa cứng Bột giấy tổng hợp Thùng carton, hộp, khay,
giấy riêng lẻ
Bìa cứng gợn sóng Tấm giấy xen kẽ với giấy
gấp nếp
Bao bì cấp 2 với nhiều loại
Nguồn: Theo Jelen (1985) và Brown (1992)
Giấy sulfit trắng và nhẹ hơn giấy sulfat Giấy thấm dầu được làm từ bột giấy sulfit,
trong đó các sợi được đập kỹ càng hơn để tạo ra một cấu trúc ổn định Nó thấm dầu và chất béo khi còn khô và đặc tính này sẽ bị mất khi nó bị ướt Ứng dụng để đóng gói
các sản phẩm bao gồm bơ thực vật, túi bánh nướng Pháp, lớp lót bên trong bao tải đa năng, bao lót trong lon hỗn hợp để đóng gói nước ép đông lạnh
Glassine là giấy thấm dầu được phủ một lớp bóng bởi các con lăn Được sử dụng làm vật liệu bao gói các sản phẩm kẹo và bánh Glassine bọc chocolate đóng vai tròn là
cản tia cực tím (UV) để ngăn các vấn đề về mùi trong chocolate và khoai tây chiên
Trang 8Giấy lụa mềm (tissue), không chống thấm và được sử dụng để bảo vệ trái cây chống lại bụi và các vết thâm (Brown, 1992)
Một bất lợi lớn của giấy khi là giấy bao gói là chịu khá kém đối với độ ẩm, khí, dầu
mỡ và mùi hôi Hơn nữa, cũng không thể chịu được nhiệt Để cải thiện tính chống chịu và khả năng chịu nhiệt, giấy thường được kết hợp với sáp, màng plastic, lá kim loại mỏng, hoặc hết hợp màng plastic và kim loại dát mỏng
Giấy bìa được làm tương tự như giấy nhưng dày hơn để bảo vệ thực phẩm khỏi các hư hỏng cơ học Các đặc tính chính của giấy bìa là độ dày, độ cứng, khả năng gấp nếp không bị rạn nứt, độ trắng, tính chất bề mặt và khả năng in ấn (Brown, 1992) Bìa màu trắng thích hợp để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và thường được phủ thêm
polyethylene, polyvinyl clorua, hoặc sáp để chịu nhiệt Thường được sử dụng để ngăn
sự cháy lạnh trong các sản phẩm lưu trữ đông lạnh Bột giấy được nén trong khuôn để loại bỏ ẩm Bột giấy được sử dụng làm khay đựng trứng, khay thức ăn rẻ tiền, và tấm đệm cho các sản phẩm thực phẩm
Bìa gợn sóng là loại phổ biến của bao bì thực phẩm cấp 2 và được sử dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp Theo Kelsey (1989), 280 tỷ feet vuông tấm bìa gợn sóng, giá thị trường là 11,8 tỷ đô la, sản xuất vào năm 1986
Giấy bìa gợn sóng có lớp bên ngoài và bên trong là giấy kraft với lớp vật liệu lượn sóng ở trung tâm Điều này được làm ra bằng cách làm mềm giấy kraft ra bằng hơi nước và chuyển qua các con lăn có gợn sóng Các đường thẳng sau đó được dùng cho
2 mặt, sử dụng chất kết dính thích hợp Tấm bìa được tạo thành trong “cut-outs” mà sau đó được đổ vào các khuôn có các đường thẳng Có 4 loại khuôn khác nhau A, B,
C và E, có chiều cao thay đổi và số ống trên một đơn vị chiều dài giấy bìa.Có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau để tạo ra single-face, single-wall, double-wall, and triple-abrasion và chịu sức ép là chủ yếu được sử dụng của bao bì cấp 2 Loại vật liệu bao bì cấp 2 tiêu chuẩn nhất là loại single-wall C Độ ẩm cao sẽ làm giảm sức ép kim loại của vật liệu gợn sóng được ngăn cản bằng cách phủ polyetylen hoặc giấu thấm dầu để bao phủ sắp vi tinh thể và polyetylen (Brown,1992)
ư
Kể từ những năm 1970, đã có sự gia tăng trong việc sử dụng các dụng cụ bằng nhựa
để thay thế các vật liệu đóng gói truyền thống như kính, giấy và kim loại Nguyên liệu nhựa là dầu khí, khí tự nhiên, than đá Nó được tạo ra bằng phương pháp trùng hợp, liên kết giữa nhiều đơn vị nhỏ lại với nhau tạo thành phản ứng lớn hoặc polymer Ví
dụ các loại nhựa thông thường và các phân tử khối cấu thành được liệt kê trong bảng
2 Cho vào nhựa một lượng rất nhỏ như hóa chất dẻo, chống oxi hóa, dầu mỡ bôi trơn, chất ổn dịnh và ổn định tia UV Đây là những điều kiện thêm vào để chế tạo hoặc để góp phần nâng cao thuộc tính của nhựa
Trang 9VD: chất dẻo thêm vào để làm mềm dẻo, làm đặc tính của nhựa linh hoạt hơn và giảm
độ giòn của vật chứa trong nhiệt độ lạnh hay với các sản phẩm bảo quản đông lạnh Theo nghiên cứu sinh 1988, những ưu điểm của vật liệu nhựa trong đóng gói là chi phí tương đối thấp, chống ẩm và khí tốt ngăn chăn sự tiếp xúc thực phẩm với môi trường, phù hợp với tốc độ rót cao sản phẩm ẩm cao hoặc khô, phù hợp với công nghê
in, dễ xử lí và tiện lợi trong sản xuất, người tiêu thụ và cả cửa hàng, phù hợp cho từng trọng lượng hình thức của sản phẩm tuy nhiên nó sẽ tốn không gian trong bảo quản và phân phối Sử dụng vật liệu đóng gói nhựa có tính linh hoạt hơn, độ chắc khác nhau đáp ứng các nhu cầu khác nhau của sản phẩm trong việc đóng gói và chế biến thực phẩm
Phim nhựa được tạo ra vào sự phụ thuộc của kỹ thuật cơ khí, quang, nhiệt độ và thuộc tính của nhựa, họ có thể phủ polymer khác nhau trên bề mặt để làm giảm sự tách lớp VD: các cuộn phim dẻo là celulose, polyethylen,polyesster, polyamide, polypropylen, polystyren, polyvinyl chloride , polyvinyllidene chloride, ethylen vinyl ecetate,
ethylen vinul ancohol, Bảng tóm tắt các đặc tính quan trọng của nhựa được thể hiện ở bảng 2
Trang 104.4 Các loại màng bao
Các màng riêng biệt thường được phủ bằng nhựa hoặc nhôm để cải thiện tính chất rào cản của chúng hoặc để truyền đạt khả năng giữ nhiệt Ví dụ như, Nitrocellulose là lớp phủ ngoài của màng cellulose, giúp tạo ra một màng chắn ẩm để giữ được độ thấm
từ oxy Một lớp phủ của vinyl clorua hoặc vinyl axetat giúp cho màng cứng hơn, có
độ thấm trung bình Ống ngoài của vật liệu này rất dai, dẻo và có thể thấm qua không khí và ẩm Một lớp phủ mỏng của nhôm ( được gọi là màng Metallized ) tạo ra rào chắn rất tốt đối với dầu, khí, ẩm, mùi và ánh sáng Màng kim loại ít tốn kém và linh hoạt hơn kim loại lá lát mỏng, có tính chất rào chắn tương tự và do đó thích hợp để làm đầy tốc độ cao trên thiết bị kết dính Cellulose, polypropylen hoặc polyeste là màng Metallized được tạo ra bằng cách đặt kim loại nhôm nóng chảy,bay hơi và ngưng tụ trên vật liệu đã được xử lý đặc biệt để tăng độ kết dính, trong điều kiện chân không Màng Polyeste kim loại có tính rào cản cao hơn so với polypropylen đã được
mạ hóa, nhưng polypropylen đang được sử dụng rộng rãi hơn vì nó hiện nay rẻ hơn
4.5 Màng nhiều lớp
Sự phân lớp của hai hay nhiều màng giúp cải thiện hình dạng bên ngoài, tính rào cản, sức mạnh cơ học của một gói hàng Các vật liệu có thể được ép với nhau bao gồm : Nhựa với nhựa, giấy với nhựa, giấy với giấy nhôm và giấy với giấy nhôm với nhựa Một số phương pháp sử dụng để cán mỏng vật liệu : Liên kết khô và ướt, ống đùn Các vật liệu nhiều lớp được sử dung khi điều kiện khí và cao là đặc điểm cần phải có đối với thời hạn sử dụng lâu dài Các cấu trúc bao phủ thường bao gồm : lớp bảo vệ bên ngoài, , EVOH (Ethylene Vinyl Ancohol) hoặc PVDC (Polyvinylidene
Chlodride) và lớp cách nhiệt bên trong Thường được sử dụng như là một lớp keo vì nhiệt độ nóng chảy của nó thấp Tuy nhiên, đôi khi nó lại không tạo ra một dấu niêm phong tốt với các sản phẩm thực phẩm có nhiều tinh bột hoặc chất béo Việc lựa chọn cho những sản phẩm thực phẩm là EVA (Ethylene Vinyl Acetate) hoặc Surlyn
VLDPE (PE tỷ trọng rất thấp)
LDPE (PE tỷ trọng thấp)
LLDPE (PE tỷ trọng thấp mạch thẳng)
MDPE (PE tỷ trọng trung bình)