1. Trang chủ
  2. » Tất cả

E7 unit 6

2 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 16,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

English 7Career n sự nghiệp Regional examination n thi hương Royal examination n thi hội Doctoral examination n thi đình People’s Committee n ủy ban nhân dân World heritage n di sản thế

Trang 1

English 7

Getting Started

Make arrangement (v) sắp xếp

The Temple Literature (n) Văn Miếu

The Imperial Academy (n) Quốc Tử Giám

(Học viện hoàng gia)

Cultural (adj) văn hóa

Plan + to V (v) lên kế hoạch để làm gì

List (n) danh sách

Take (v) mang

Umbrella (n) cái dù

Contain (v) bao gồm

’d better + V= would better + V (v) tốt hơn

nên làm gì

Found (v) thành lập

Locate (v) tọa lạc, nằm ở

Reason (n) lý do

Blanket (n) cái mền

Tent (n) cái lều

’d like to = would like to V (v) muốn …

Necessary (adj) cần thiết

A Closer Look 1

Well (n) cái giếng

Doctors’ stone tablets (n) bia tiến sỹ

Khue Van Pavilion (n) Khuê Văn Cát

Entrance (n) lối vào

Courtyard (n) sân trong, sân nhà

Rebuild (v) xây dựng lại

At the back of: phía sau của

In the middle of: ở giữa của …

Chop (v) chặt, đốn

A Closer Look 2

Display (v) trưng bày

Surround (v) bao quanh

Consider (v) coi như là, xem như

Precious (adj) quý giá

Relic (n) di tích

Site (n) = place (n)

Brick (n) gạch Ticket (n) vé Emperor (n) vua, hoàng đế Construct (v) xây dựng, thi công

 reconstruct (v) xây dựng lại

Rename (v) đổi tên Erect (v) dựng Brilliant (adj) xuất sắc, lỗi lạc Select (v) lựa chọn

Examination (n) kỳ thi, sự thi cử

= exam (n)

Doctorate (n) học vị tiến sỹ Scholar (n) học giả

Educate (v) giáo dục Nation (n) quốc gia, đất nước

Communication

Book (v) đặt chỗ Rent (v) thuê The Old Quarter (n) Phố Cổ Souvenir (n) quà lưu niệm

So that + mệnh đề: để mà …

Pay a visit (v) = visit (v)

Skills 1

Happen (n) xảy ra Decide (v) quyết định Success (n) sự thành công  successful (adj) thành công Graduate (v) tốt nghiệp

Recognise (v) công nhận

 recognition (n) sự công nhận

Develop (v) = grow (v) phát triển Another (adj) 1 cái khác

Skills 2

Miss Dieu’s English Class

Trang 2

English 7

Career (n) sự nghiệp

Regional examination (n) thi hương

Royal examination (n) thi hội

Doctoral examination (n) thi đình

People’s Committee (n) ủy ban nhân dân

World heritage (n) di sản thế giới

Statue (n) bức tượng

Looking Back

Goods (n) hàng hóa Order (v) ra lệnh Tomb (n) lăng, mộ Complete (v) hoàn thành

Miss Dieu’s English Class

Ngày đăng: 19/02/2017, 23:21

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w