1. Trang chủ
  2. » Tất cả

E7 unit 5

3 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 16,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

English 7Getting Started Appearance n vẻ bề ngoài Taste n mùi vị, v nếm, có vị Until : cho đến khi Alone adv một mình Tofu n đậu khuôn Fried adj chiên, rán Tobe afraid v e rằng, sợ rằng

Trang 1

English 7

Getting Started

Appearance (n) vẻ bề ngoài

Taste (n) mùi vị, (v) nếm, có vị

Until : cho đến khi

Alone (adv) một mình

Tofu (n) đậu khuôn

Fried (adj) chiên, rán

Tobe afraid (v) e rằng, sợ rằng

Left (v3) còn lại

Instead : thay vào đó

Warm up … (v) làm nóng lên, hâm lại

Carton (n) hộp bìa cứng (sữa, thuốc lá)

Omelette (n) trứng chiên

Turmeric (n) nghệ

Shrimp (n) tôm

Eel (n) lươn

Soup (n) súp, cháo, canh, chè, món ăn có

nước

Bitter (adj) đắng

Sweet (adj) ngọt

Fragant (adj) thơm

Salty (adj) mặn  salt (n) muối

Sour (adj) chua

Spicy (adj) cay

Tasty (adj) ngon, đậm đà

Bland/ tasteless (adj) nhạt, lạt

Sickly (adj) tanh

tart (adj) chát

fragant (adj) thơm

a bit: một chút, hơi

A Closer Look 1

Heat (v) làm nóng, (n) độ nóng

Pour….into … (v) đổ … vào …

Fold (v) gấp

Beat (v) đánh Serve (v) phục vụ Pepper (n) tiêu Frying pan (n) chảo rán Cooking oil (n) dầu ăn Mixture (n) hỗn hợp

In half: 1 nửa

Low – medium – high:

thấp – vừa – cao (mức độ) dish (n) món ăn

ingredient (n) nguyên liệu pancake (n) bánh mỏng (tráng bằng chảo) spring roll (n) bánh cuốn, rem, nem cuốn flour (n) bột mì

sandwich (n) bánh mì gối kẹp (thịt và

salad/ mứt/ … )

sauce (n) nước xốt  fish sauce (n) nước

mắm

A Closer Look 2

A bottle of: 1 chai

A piece of: 1 miếng, 1 mẫu

A bar of: 1 thanh

A glass of: 1 ly

A kilo of: 1 ký

A bag of: 1 túi

A carton of: 1 hộp

A slice of: 1 lát, 1 miếng (cake)

A bowl of: 1 tô

A tin of: 1 hộp thiếc (đồ hộp)

A pinch of: 1 nhúm

A teaspoon of: 1 muỗng cafe

A tablespoon of: 1 muỗng xúc cơm Spinach (n) rau cải

Quantity (n) số lượng

Miss Dieu’s English Class

Trang 2

English 7

Count (v) đếm

 countable (adj) có thể đếm được

>< uncountable (adj) ko thể đếm đc

Communication

Yoghurt (n) sữa chua

Tuna (n) cá ngừ

Ham (n) dăm bông, thịt nguội, thịt băm

Sticky (adj) dính

Celebrity (n) người nổi tiếng

Skills 1

Stew (v) hầm

Bone (n) xương  boneless (adj) được rút

xương, ko có xương

Broth (n) nước lèo, nước hầm xương Snack (n) bữa ăn nhẹ, ăn hàng Variety of (n) nhiều loại, đa dạng Pot (n) nồi, ấm

Thin (adj) mỏng >< thick (adj) dày Plate (n) cái dĩa

Put (v) đặt, để

Looking Back

Electric cooker (n) nồi cơm điện Stir (v) xới, đảo

Boil (v) sôi

Miss Dieu’s English Class

Ngày đăng: 19/02/2017, 23:21

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w