1. Trang chủ
  2. » Tất cả

E7 unit 3

3 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 20,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

English 7Getting Started Community n cộng đồng Service n dịch vụ Volunteer n tình nguyện viên  volunteer to do sth: tình nguyện làm gì Global adj toàn cầu Citizen n công dân Benefit n l

Trang 1

English 7

Getting Started

Community (n) cộng đồng

Service (n) dịch vụ

Volunteer (n) tình nguyện viên

 volunteer to do sth: tình nguyện làm gì

Global (adj) toàn cầu

Citizen (n) công dân

Benefit (n) lợi ích, (v) làm lợi cho

Member (n) thành viên

Provide (v) cung cấp

What else? Cái gì khác nữa không

Donate (v) quyên góp

Certainly (adv) nhất định

Make a difference (v) tạo ra sự khác biệt

A non-profit organisation (n) tổ chức phi

chính phủ/ phi lợi nhuận

Protect (v) bảo vệ

Encourage (v) khuyến khích

Project (n) dự án

So far (tnb thì ht hoàn thành) cho đến nay

Ask s.o to do sth (v) yêu cầu ai làm gì

Collect (v) sưu tập, thu nhặt

Education (n) giáo dục

Environment (n)  environmental (adj)

Buddy (n) = friend (nhưng thân hơn)

Phrase (n) cụm từ

Plant (n) cây xanh, (v) trồng

Homeless (adj) vô gia cư

Willingly (adv) một cách sẵn sàng

Without (prep) mà không có

Payment (n) sự trả tiền

 pay (v) trả tiền paid (v2,v3)

Charity (n) từ thiện  charitable (adj)

Blood (n) máu

 donate blood (v) hiến máu Attention (n) sự chăm sóc, sự chú ý Life skill (n) kỹ năng sống

A Closer Look 1&2

Flooded area (n) vùng bị lũ lụt Elderly (adj, n) lớn tuổi, người lớn tuổi Disabled (adj) khuyết tật

Traffic jam (n) tắc nghẽn giao thông Advertisment (n) quảng cáo

Dirty (adj) bẩn Graffiti (n) chữ vẽ lên tường Public transport (n) phương tiện công cộng Establish (v) thành lập

Communication

Tutor (v,n) gia sư, hướng dẫn = mentor (v) Nursing house (n) nhà dưỡng lão

Shelter (n) nhà tình thương, nơi trú ẩn Mural (n) tranh tường

Sort (v) lựa chọn, sắp xếp, phân loại Whole (adj) toàn bộ

Young (adj)  youth (n) thanh niên Ill (adj) ốm đau

Paint (v) sơn, vẽ Offer (v) cung cấp, đề nghị Coupon (n) phiếu quà tặng Give away (v) cho đi

Skills 1

At one time or another (idm) vào những dịp

khác nhau

Almost: hầu như According to: theo Government (n) chính phủ statisstic (n) con số thống kê One-fifth: 1/5

Population (n) dân số

Miss Dieu’s English Class

Trang 2

English 7

Tradition (n) truyền thống  traditional (adj)

Foce (v) ép buộc

Include (v) bao gồm

Raise money (v) quyên góp tiền = raise

fund (v) gây quỹ

General labour (v) công việc lao động tay

chân nói chung

Repair (v,n) sửa chữa, sự phục hồi

Ride (v) sự đi

Transportation (n) sự vận chuyển

Adapt (v) phỏng theo

Care (n,v) sự chăm sóc

Skills 2

Self-confident (adj) tự tin = confident (adj)

Reporter (n) phóng viên

Provide s.o with s.th:

Provide s.th for s.o:

No longer : không còn nữa

Sell (v) ………… >< buy (v) …………

Looking Back

Kind-hearted (adj) tốt bụng Decide (v) quyết định

Put on (v) = wear (v)

Culture (n) văn hóa Practise (v) luyện tập Visitor (n) khách du lịch Tour (n) chuyến đi du lịch Foreigner (n) người nước ngoài

Review 1

Smell (v) ngửi

Smoke (v) hút thuốc

Mankind (n) loài người

Lie on someone’s stomach (v) nằm sấp

Adventure (n) cuộc phiêu lưu

Person (số ít) (n) người

 people (số nhiều)

Bring (v) mang lại

Knowledge (n) kiến thức

Experience (n) sự trải nghiệm

Laugh (v) cười  laughter (n) tiếng cười

Hearer (n) người nghe

Power (n) năng lượng

Magic (adj, n) thần kỳ Loud (adj) lớn, to (âm thanh) Express (v) bày tỏ

Yourself (reflexive pronoun) bản thân bạn Positive (adj) lạc quan

Respect (v) tôn trọng Contribute (v) đóng góp contribution (n)

sự đóng góp

Authority (n) cơ quan có thẩm quyền Lie to s.o (v) nói dối ai

Quit (v) bỏ, từ bỏ

Habit (n) thói quen

Dig (v) đào

Miss Dieu’s English Class

Ngày đăng: 19/02/2017, 23:20

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w