1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

BAI TAP UNG DUNG TICH PHAN

4 452 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 118,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BÀI TẬP ỨNG DỤNG TÍCH PHÂNA.. DIỆN TÍCH HÌNH PHẲNG: I.. Tính diện tích hình phẳng sau: 01.. Tính diện tích hình phẳng: 01... Tính diện tích hình phẳng: 01.. THỂ TÍCH HÌNH PHẲNG: I.. Tí

Trang 1

BÀI TẬP ỨNG DỤNG TÍCH PHÂN

A DIỆN TÍCH HÌNH PHẲNG:

I Tính diện tích hình phẳng sau:

01 HP:

=

=

=

=

2 , 1 0

3

3

x x

y

x y

02 HP:

=

=

=

=

2 , 0 3

3

x x

x y

x y

03 HP:

=

+

= 1

1

2

x y

x y

04 HP:

=

=

= 0 3 2

x

x y

y x

05 HP:

 +

=

+

= 3

3 4

2

x y

x x y

06 HP:

=

=

=

=

2 , 1 0

2

2

x x

y

x x y

07 HP:

=

=

=

=

2 , 1

02 ln

x x

y x

x y

08 HP:

=

=

=

+

=

e x x

y x

x y

, 1 0

ln 1

09 HP:

=

=

=

+

=

2

3 , 2 0

sin cos 2

π

π x

x y

x x y

10 HP:

=

=

=

=

2 , 1 0 1

x x

y x y

11 HP:



=

=

=

=

π

x x y

x y

, 0 0 cos

12 HP:



>

=

=

=

=

0 3

, 0 4

a a x a x y xy

13 HP:

=

+

= 0

4

2

y

x x y

14 HP:



=

=

=

e x y

x y

0 ln

=

− +

= 0

2 1

y

x x x y

16 HP:

=

=

=

=

2 , 0 0

cos 2 sin π

x x y

x

x y

II Tính diện tích hình phẳng:

01 HP:

=

=

x y

x

y 2 2

02 HP:

=

+

= 3

3 4

2

y

x x y

Trang 2

03 HP:

=

+ +

=

+

= 1

5 4

2 2

3

2 2

2 1

y

x x y

x x y

04 HP:

=

=

= 4

4 2 2

y

x y

x y

05 HP:



=

=

=

x y

x y

x y

88

2 2

III Tính diện tích hình phẳng:

01 HP:

=

=

= 8 1

3

x y

x y

02 HP:



=

=

= 0

ln

y

e x

x y

03 HP:

=

=

= 0

2

y

x y

x y

04 HP:

=

=

− +

= 0

0 3

y

y x

y x

05 HP:

=

= 2 2

2

2

x y

x y

B THỂ TÍCH HÌNH PHẲNG:

I Tính thể tích vật thể xoay sinh ra bởi hình phẳng quay quanh Ox:

01 HP:

=

=

=

=

1 , 1 0

1

3

x x

y

x y

02 HP:



=

=

=

=

2 , 1 0 ln

x x y

x y

03 HP:

=

=

− 4 truc

1 2 2

x Ox

y x

04 HP:



=

=

=

4 , 1 truc

2

x x

Ox

x y

05 HP:

=

=

= 4

0

x y

x y

06 HP: ( )

=

= +

− 0

9

2 2 2

y

y x

07 HP:

=

=

x y

x

y2 4

08 HP:



=

=

= 0

4

y

x y

x y

Trang 3

09 HP:

=

=

x y

x

y 2

10 HP:



=

= 8

4

3

2

x y

x y

11 HP:

= +

= 8

2

2 2

2

y x

x y

12 HP:



=

=

+

=

2

1

10 3

x y y

x y

II Tính thể tích vật thể xoay sinh ra bởi hình phẳng quay quanh Oy :

01 HP:



=

=

=

=

3 , 0

0

x x y

x y

02 HP:

=

= 0

y

x x y

03 HP:

=

=

= 0

2

y

x y

x y

04 HP:

=

= 0

4

2

x

x y

05 HP:

=

=

=

e y x

e

y x

0

06 HP:

+

=

Oy Ox x

x y

truc truc 1

1

07 HP: ( )

=

= 1

12

y

x y

08 HP:

=

=

=

=

4 , 1 0 4

x x

y x y

09 HP:

=

=

=

=

1 , 0

0

x x y

x y

10 HP:

=

=

=

=

1 , 0 0

3

x y x

x y

11 HP:



=

=

=

=

2 , 0

0

y y x

x y

12 HP:



=

=

=

=

5 , 1 0 3

y y x x

13 HP:

=

=

x y x

y2 4

Ngày đăng: 10/02/2017, 08:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w