BÀI THAM KHẢO DÀNH CHO SINH VIÊN
Trang 1ĐỀ THI CUỐI KỲ MÔN CÔNG NGHỆ CAD/CAM/CNC
Mã đề: 5 Thời gian làm bài: 60 phút Lớp/nhóm: 08CDCK
Lưu ý: Sử dụng tài liệu khi làm bài thi Được Không
Cho chi tiết như hình vẽ
? M8 su
?t
Ði?m chu?n
Câu 1: (3 điểm)
Hãy áp dụng lệnh G83 và các lệnh cần thiết lập trình gia công khoan lỗ cho chi tiết như hình vẽ
Câu 2: (3 điểm)
Hãy áp dụng lệnh G84 và các lệnh cần thiết lập trình gia công taro lỗ ren M8 cho chi tiết như hình vẽ
Câu 3: (4 điểm)
Hãy áp dụng các lệnh đã học, chu trình con lập trình gia công biên dạng cho chi tiết như hình vẽ
Ghi chú:
− Giám thị không giải thích gì thêm về đề thi
Trang 2ĐÁP ÁN ĐỀ THI CUỐI KỲ MÔN CÔNG NGHỆ CAD/CAM/CNC
Mã đề: 5 Thời gian làm bài: 60 phút Lớp/nhóm: 08CDCK
Câu 1 : %
O0000
(PROGRAM NAME - CAU 1)
(DATE=DD-MM-YY - 18-04-10 TIME=HH:MM - 22:35)
N100G20
N102G0G17G40G49G80G90
(TOOL - 1 DIA OFF - 1 LEN - 1 DIA - 5.)
N104T1M6
N106G0G90G54X8.Y68.A0.S1000M3
N108G43H1Z20.M8
N110G98G81Z-5.R.1F100
N112X68
N114Y8
N116X8
N118G80
N120M5
N122G91G28Z0.M9
N124G28X0.Y0.A0
N126M01
(TOOL - 2 DIA OFF - 2 LEN - 2 DIA - 6.5)
N128T2M6
N130G0G90G54X8.Y68.A0.S1000M3
N132G43H2Z20.M8
N134G98G83Z-28.R.1Q2.F100
N136X68
N138Y8
N140X8
N142G80
N144M5
N146G91G28Z0.M9
N148G28X0.Y0.A0
N150M30
%
3 điểm 0.5
0.5 0.5
0.5
0.5
0.5
Câu 2 : %
O0000
(PROGRAM NAME - CAU 2)
(DATE=DD-MM-YY - 18-04-10 TIME=HH:MM - 22:37)
N100G20
N102G0G17G40G49G80G90
(TOOL - 3 DIA OFF - 3 LEN - 3 DIA - 8.)
N104T3M6
N106G0G90G54X8.Y68.A0.S100M3
N108G43H3Z20.M8
N110G98G84Z-28.R.1F125
N112X68
N114Y8
3 điểm
0.5
0,5 0.5 0.5
Trang 3N120M5
N122G91G28Z0.M9
N124G28X0.Y0.A0
N126M30
%
0.5 0.5
Câu 3 : %
O0000
(PROGRAM NAME - CAU 3)
(DATE=DD-MM-YY - 18-04-10 TIME=HH:MM - 22:38)
N100G20
N102G0G17G40G49G80G90
(TOOL - 4 DIA OFF - 4 LEN - 4 DIA - 6.)
N104T4M6
N106G0G90G54X33.Y58.A0.S1000M3
N108G43H4Z20.M8
N110Z.1
N112G1Z-5.F20
N114M98P1001
N122G90Z-4.9F0
N124G0Z20
N126X23
N128Z.1
N130G1Z-5.F20
N132M98P1002
N140G90Z-4.9F0
N142G0Z20
N144X43
N146Z.1
N148G1Z-5.F20
N150M98P1003
N166G90Z-4.9F0
N168G0Z20
N170M5
N172G91G28Z0.M9
N174G28X0.Y0.A0
N176M30
O1001
N116G91
N118X-20.F300
N120M99
O1002
N134G91
N136Y-40.F300
N138M99
O1003
N152G91
N154Y40.F300
N156X10
N158G2X10.Y-10.R10
N160X-10.Y-10.R10
4 điểm
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
Trang 4N164M99