số liệu địa chất
Họ và tên SV : ……… Lớp : … Mã SV : ………
Số
hiệu
lớp
đất
Thành phần hạt (%) tương ứng với các cỡ hạt Độ
ẩm tự nhiên W%
Tỷ trọng hạt
Sức kháng xuyên tĩnh qc (MPa)
Kết quả xuyên tiêu chuẩn
N60
bụi
Hạt sét Thô to vừa nhỏ mịn
Đường kính cỡ hạt (mm)
0,5-0,25
0,25-0.1
0,1-0,05
0,05-0,01
0,01-0,002
0,002
Số
hiệu
lớp
đất
Độ ẩm
tự nhiên
W %
Giới hạn nhão
Wnh %
Giới hạn dẻo Wd
%
Dung trọng tự nhiên T/m3
Tỷ trọng hạt
Góc ma sát trong
độ
Lực dính c Kg/c
m2
Kết quả thí nghiệm nén ép e-p với áp lực
xuyên tĩnh qc (MPa)
Kết quả xuyên tiêu chuẩn N