từ điển sinh học anh việt
Trang 1kappa chain chudi kapa
KARL Viện nghiên cứu nông nghiệp Kenya hoặc Kawanda 6 Uganda karnal bunt bénh karnal bunt 6 lia mi do Tilletia indica
karyogamy (sự) phối hợp nhân, dung hợp nhân
karyosram nhân đồ, bản đồ nhân
karyon nhan
karyotype kiéu nhân
karyotyper máy xác định kiểu nhân
Kaspar-Hauser experiments thi nghiém Kaspar-Hauser
katadromous (fhuộc) đi cự xuôi dòng, di cư ra biển
kataplexy (tinh) giả chết
kb_ viét stat của kilobase
kd_ viét stat cua kilodalton
K-cell té bao K
Kefauver rule ludt Kefauver
keloid seo léi
kelp J tao be 2.tro tao be
Kenya biosafety council hdi déng an toan sinh hoc Kenya
keratin keratin
keratogenous hod sitng, tao sung
ketose ketoza
key khoá phán loại
keyhole limpet haemocyanin hemoxyanin hà
K-factor analysis phân tích nhân tố K
kidney than
kidney development sw phat trién cuia than
kidney stones soi than
killer T cell té bao T giét nguoi
kilobase (kb) kil6 bazo
kilobase pairs (kbp) cdc cap kil6 bazo
kilodalton (kd) kilodalton
kin ety thé động
kin selection chon loc theo dong ho
kinaesthesia chứng mất cảm giác vận động
kinaesthesis cam giác vận động
kinase kinaza
kinases kinaza
kinase assays xét nghiém bdng kinaza
183
Trang 2kinesin kinesin
kinesis (sự) vận động theo (cường độ) kích thích
kinetin kinetin, chat sinh truong thuc vat
kinetochore ving gan thoi, doan trung tam
kinetic energy ndng luong van động, năng lượng chuyển hoá
kinetodesma sợi động
kingdom giới
kinin kinin
kinome kinom
Klenow fragment doan Klenow
klinostat máy bồi chuyển
knee đầu gối
kncccap xương bánh chè
knockdown đánh gục
knockin nhdp gen, biéu hiện gen nhập
knockout ndéc ao
knockout (gene) néc ao (gen), bất hoạt gen chủ
knot 1.nốf, mấu 2.mat
knottins nhiéu mdu, nhiéu mat
KO thuốc nhuộm màu cam Kusabira
Koch’s postulates ludn dé Koch
Korsakoff’s psychosis (ching) loan tam than Korsakoff
Korsakoff’s syndrome hoi chitng Korsakoff
Koseisho co quan phé duyét dược phẩm mới của Chính phủ Nhát
kozak sequence trinh tu kozak
konzo xem lathyrism
Krantz anatomy gidi phdau Krantz
Krebs cycle chu trinh Krebs
Krummholz cây thấp vùng núi cao
K-selection chon loc K
K-selection chon loc theo K
K-strategist chién luoc K
Kupifer cell té bao Kupifer
kurtosis dé nhon
K-value gid tri K
kunitz trypsin inhibitor chat tc ché trypsin Kunitz
kusabira orange thudéc nhuém mau cam kusabira
184