1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

NHỮNG cặp từ TRÁI NGHĨA THƯỜNG gặp

1 571 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 14,28 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

NH N G C P T TRÁI NGH A THỮ Ặ Ừ Ĩ ƯỜN G G PẶ laugh >< cry > cưi >< khoć

clean >< dirty > sach >< d , bâṇ ơ ̉

good >< bad > tôt >< xâú ́

happy >< sad > vui ve >< buôn bã̉ ̀

slow >< fast > châm >< mau, nhanḥ

open >< shut > m >< o ngở đ ́

inside >< outside > trong >< ngoaì

under >< above > dở ứi >< trên cao

day >< night > ngay >< ê m̀ đ

wide >< narrow > rông >< hep̣ ̣

front >< back > trức >< sau

smooth >< rough > nh n nhui >< xu xiẵ ̣ ̀ ̀

hard-working >< lazy > ch m chi >< lă ̉ ừi biênǵ pull >< push > keo >< â ý đ ̉

alive >< dead > sông >< chêt́ ́

buy >< sell > mua >< bań

build >< destroy > xây >< phá

bright >< dark > sang >< tôí ́

left >< right > trai >< phaí ̉

deep >< shallow > sâu >< nông

full >< empty > â y >< rôngđ̀ ̃

fat >< thin > beo, mâp >< gây, ḿ ̣ ̀ ố

beautiful >< ugly > e p >< xâu xiđ ̣ ́ ́

strong >< weak > manh >< yêụ ́

old >< new > cu >< m ĩ ớ

brave >< coward > dung cam >< nhut nhat̃ ̉ ́ ́ big >< small > to >< nhỏ

rich >< poor > giau >< ngheò ̀

straight >< crooked > th ng >< quanh coẳ thick >< thin > day >< mong̀ ̉

long >< short > dai >< ng ǹ ắ

hot >< cold > nong >< lanh́ ̣

Ngày đăng: 30/08/2016, 09:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w