1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Danh pháp hữu cơ

3 640 5
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh pháp hữu cơ
Chuyên ngành Hóa học hữu cơ
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 126,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

2COOH QH;-CH›-CH›-CPO CH, — CH2 — NH NH2CH2s;COOH AS Glutamin Serin Threonin Xistein Methionin Tirozin Caprolactam Axit € -amin.

Trang 1

TT CTCT Danh pháp thông thường Danh pháp IUPAC

l HOOC-COOH Axit Oxalic

2 CH;=CH-COOH - Acrylic

3 CH;=C(CH:)COOH - Metacrylic

4 | HOOC-CH2- COOH - Malonic

S| HOOC-(CH2)4- COOH - Adipic

6 | HOOC-(CH2)3- COOH - Glutaric

7 | HOOC-(CH>).- COOH - Sucxinic

8 | HOOC-(CH2);- COOH - Pimelic

9 | HOOC-(CH2)6- COOH - Suberic

10 | o-C¿H,(COOH); - Phtalic

II | m-CzH,(COOH); - Izophfalic

12 | p-CzH,(COOH); - terephtalic

13 | CcsHsCOOH - Benzoic

14 | o-CH3;CsHsCOOH - o-toluic

15 | CøeH:CH;COOH - Phenylaxetic

16 | CH3(CH2);COOH - n-Valeric

I7 | (CH:)›;CHCH;COOH - [zo-Valeric

18 | CH:(CH;)COOH - Caproic

19 | CH3(CH2)s;COOH - Enantic

20 | CH3(CH2)s6COOH - Caprilic

21 | CH3(CH2);COOH - Pelacgonic

22 | CH3(CH2)sCOOH - Caprinic

26 CH3(CH2) 16 COOH - Stearic

27 | CH»=CH-CH,COOH - Vinyl axetic

28 | CH3-CH=CH-COOH - Crotonic

29 | HOOC-CH=CH-COOH (Cis) - Maleic

30 | HOOC-CH=CH-COOH (Trans) - Fumaric

3] | CH:(CH;);-CH=CH-(CH;)›;COOH - Oleic ( Dang cis)

32 | o-HO-C¿H,-COOH - Salixilic

33 | o-HO-C¿H,-COOCHH: Metyl salixilat (Trong dâu xoa bóp)

oCH;:COO-C,H„-COOH - axetylsalixylic( aspirin-thudc cam)

34 | C6Hs-CH=CH-COOH (cis)(trans) - Xinamic (- aloxinamic)

35 | CH;-CH-CHO Acrolein

36 | Co6Hs-CH=CH-CHO Andehit Xinamic ( Dau Qué)

37 -linoléic (dau gai)

CH3(CH2)4CH=CH-CH2-CH=CH- Dang cis-cis ( Ci7H31;\COOH)

(CH2);COOH

38 | CH;CH,CH=CH-CH)-CH=CH-CH,- | -linolênie (dâu gai)

CH=CH- (CH2);COOH Dạng cIs-cIs-cis( C¡;Hao COOH)

39_| NH;CH;COOH elyxin Gly

40 | CH:CH(NH;)COOH Alanin Ala

Al | (CH:)›;CH-CH(NH;)COOH Valin Val

43 | CH3;CH»CH(CH3)CH(NH2)COOH isoleuxin Ile

44 NH;CH; [CH›|:CH(NH;)COOH lysin Lys

45 |NH=C(NH;)- Arginin Arg

NHỊCH›|:CH(NH;)COOH

46 | HOOC-CH,CH(NH2)COOH Axit aspactic Asp

47 | HOOCCH(NH;)CH;CH;COOH Axit glutamic Glu

Trang 2

NH2CO-CH2CH 2)COOH

QH;-CH›-CH›-CPO

CH, — CH2 — NH

NH2(CH2)s;COOH

AS Glutamin Serin Threonin Xistein Methionin Tirozin

Caprolactam

Axit € -amin

Ngày đăng: 31/05/2013, 00:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w