টॻজ० Rodrigo ॔থॼऔ॒ऋःऽच॒؛ ANNA-SAN GA IMASEN.. *$..85, GÂN - 14 www.nhk.or.jp/lesson/vietnamese/ - 3 - Bản quyền thuộc về NHK WORLD © phát hành 04/2015 28 SHIZUOKA E YÔKOSO ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ
Trang 1Để tải âm thanh miễn phí, truy cập trang web NHK WORLD
- 14 -
Mẫu ngữ pháp
⋇ ,0$68
卲 ,0$68 là động từ chỉ sự tồn tại của người và động vật
Ví dụ: $11$*$,0$68 (Anna có ở đây.)
卲 $5,0$68 là động từ chỉ sự tồn tại của vật Xem bài 7
Ń
⋈ 0$6+,7$Thể quá khứ của 0$68
卲 Để đổi động từ thể 0$68 sang quá khứ, đổi 0$68 thành 0$6+,7$
Ví dụ: 7$%(0$68 (ăn) ܒ 7$%(0$6+,7$ (đã ăn)
Từ tượng thanh và tượng hình
Từ diễn tả trạng thái thất vọng Chỉ cần nói từ này là có thể diễn tả được
bạn sốc và thất vọng đến mức nào
ে
च॒चः
Thày giáo
मगीपମ শख॒ठॆअध৬ ञःगॄअ॑मऊॉऽघ؛
৸৩
छ॒ः॒
ःऽघऊ؛
HAJIMENI SHINCHÔ TO TAIJÛ O HAKARIMASU
ZEN-IN IMASU KA
Đầu tiên sẽ đo chiều cao và cân nặng
Tất cả mọi người có mặt chưa?
টॻজ० Rodrigo
॔থॼऔ॒ऋःऽच॒؛
ANNA-SAN GA IMASEN
Bạn Anna không có ở đây ạ
॔থॼ Anna
SUMIMASEN OKUREMASHITA
Xin lỗi, em đến muộn
*$ 85,
GÂN
- 14
www.nhk.or.jp/lesson/vietnamese/
- 3 - Bản quyền thuộc về NHK WORLD © phát hành 04/2015
28 SHIZUOKA E YÔKOSO ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 32
29 CHIKAKU DE MIRU TO, ÔKII DESU NE ҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 33
30 MÔ SUKOSHI SHASHIN O TORITAI DESU ҩҩҩҩҩҩҩҩ 34
31 MÔ HACHIJÛNI SAI DESU YO ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 35
32 FUTON NO HÔ GA SUKI DESU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 36
33 ANNA-SAN NI AGEMASU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 37
34 YAWARAKAKUTE OISHII DESU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 38
35 KUREJITTO KÂDO WA TSUKAEMASU KA ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 39
36 BENKYÔ SHINAKEREBA NARIMASEN ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 40
37 FUJISAN O MITARI, OSUSHI O TABETARI SHIMASHITA ҩҩ 41
38 KASHIKOMARIMASHITA ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 42
39 KAZE DA TO OMOIMASU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 43
40 ATAMA GA ZUKIZUKI SHIMASU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 44
41 GAKUEN-SAI NI IKU KOTO GA DEKITE,
TANOSHIKATTA DESU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 45
42 DORE GA ICHIBAN OISHII KANA ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 46
43 DÔSHITE DESHÔ KA ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 47
44 WAGASHI O TABETE KARA, MACCHA O NOMIMASU ҩҩҩҩҩ 48
45 OTANJÔBI OMEDETÔ ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 49
46 KIKOKUSURU MAE NI, YUKI O MIRU KOTO GA DEKITE
SHIAWASE DESU ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 50
47 NIHONGO-KYÔSHI NI NARU NO GA YUME DESU ҩҩҩҩҩҩҩҩ 51
48 IROIRO OSEWA NI NARIMASHITA ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ 52
[Phụ lục] Tính từ /Từ để đếm ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ
Động từҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ Bảng chữ cái tiếng Nhật ҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩҩ
53
54
56
Để tải âm thanh miễn phí, truy cập trang web NHK WORLD
- 56 -
قऱैऋऩك