1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Hệ phương trìn 2016 tờ 2

3 323 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 104,72 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài tập hệ phương trình đơn giản cơ bản Hệ đối xứng loại 1( S và P) Hệ đối xứng loại 2 ( thay đổi vị trí x và y hệ đổi chỗ) Hệ đẳng cấp Các hệ bậc 2 hệ phương trình 3 ẩn và cách giải áp dụng tính đơn điệu giaair hệ

Trang 1

Hệ phương trình

(tờ 2)

1

3 3

30 35

x y xy

x y

 ĐS (2;3) (3;2)

2 3( 3 ) 2

2

xy x y

x y

3

2 2

2 2

1 1

4

4

x y

x y

x y

x y

    





đs (1;1)

5

2

x xy

   

đs (1;1), (-1;-1)

3

3

x y

x y x y

x y x y

   

9

1

1

x

x y

x

x y

đs: (9;-12)

10 2 32 2 16

xy x y

x y x y

 đs : ( 3  3; 2  3);( 3  3; 2  3)

11

1

2

x y

x y

ĐS( ¾;1/2) : (3/8; ¼)

12

2 2



Trang 2

13 8

5

x y

 

14

5

2

x xy y

y x

   

đs (2;1) (-2;-1)

2 2

2 2

10

y x y x

x x y y

16

2 2

4

x y

35

x x y x

x x y y

 đs: (4;9)&(9;4)

18

9

x x y

x y x

x y xy

   

đs: VN

19:

7 2 7

x y

x xy y xy

đs: VN

x y x y x x y

x y x x x y

ĐS: (1;1)

x y

22

2 2

2 2

9 5

5 3

30 6

x x y

 

ĐS (5;3)

23

2 2 2

6

y xy x

x y x

2

x xy x

25

2

x y y x x y

y x xy x y

Trang 3

26

2

(5 4)(4 )

27

 2 2

2

3

1

xy x y

x y x

x y

ĐS (1;0)

28

y

x

29

2

35 12 1

y

y

x

ĐS(5/3;-5/3) (5/4;-5/4)

30

2



Ngày đăng: 24/04/2016, 00:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w