1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Phương trình và bất phương trình mũ

12 391 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 196,73 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12 phương trình và bất phương trình mũ i phương pháp logarit hoá và đưa về cùng cơ số 1 5... Chuyên đề phươ

Trang 1

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

phương trình và bất phương trình mũ i) phương pháp logarit hoá và đưa về cùng cơ số 1) 5 8 500

1

=

ư

x

x

x

2) 2 ( 2 4 2 ) ( 4 2 4 2 )

1

ư

ư +

=

ư

ư

x

3) 1

3

2.3

ư

x x

x x

2

2 2

4) ( 5 ) ( 5 )x 1

1 -x 1

-x

+

ư

5) x - 1x2ư4 x+3 = 1

1 1

3

3 10 3

+

ư

ư

ư

<

x x

x

7) 2x2ư4 = 5xư2

2

2 2

1

2

ư

ư

x

x x

9) 9x + 9x+1+ 9x+2 < 4x + 4x+1+ 4x+2

10) 2 1 3 1

2

1 2

1

+

x x

11) ( 2 1 ) 1 1

1 2

≥ +

ư

x x

x x

12) ( 2 ) 2 2 3

1 1

2

ư

>

x

x x

13) 7 3x+1 + 5x+3 ≤ 3x+4 + 5x+2

Ii) Đặt ẩn phụ:

1) 4 3 2 4 6 5 42 3 7 1

2 2

2

+

=

+

x

2) ( 7 + 4 3 )sinx + ( 7 ư 4 3 )sinx = 4

2

12 2

1 2

.

6

2

1 3

3

= +

ư

ư

x x

x

4) 9x + 2 ( x ư 2 ) 3x + 2 x ư 5 = 0

5) 6 ( 0 , 7 ) 7

100

72

+

x

x

6)

1 1 2

3

1 3

3

 +

= 12

3

1 3

3

2 x

2

>

 +

2 2

cos sin

=

x

4x+ 2x+ 2x+ 12

10) 2 2 1 2 2 2

2 x+ 9.2x+x 2 x+ 0

11) ( 2 + 3 )x + ( 7 + 4 3 )( 2 ư 3 )x = 4 ( 2 + 3 )

12) 5.32x-1-7.3x-1 + 1 - 6.3x + 9x+1 = 0

13) 6.4x - 13.6x + 6.9x = 0

14) 9x - 2.3x < 3 15) 4x - 6.2x+1+ 32 = 0

21) 3 8.32x x x+ +4 9.9x+4 0

22) 22x+1 ư 2x+3ư64 = 0

23) ( 2 ư 3 ) (x + 2 + 3 )x = 4

24) ( 7 + 4 3 )x ư 3 ( 2 ư 3 )x + 2 = 0

25) 2 4x2+1 + 6x2+1 = 9x2+1

26) 2 5 6 21 2 26 5 1

2 2

+

=

+

x

2 2

cos sin

=

x

1 2

1 2

21

ư

+

ư

ư

x

x x

2 2

15

22 +3ư ư6 + +3ư5 <

30) 251+2xưx2 + 91+2xưx2 ≥ 34 52xưx2

1 log

3

>

+

x

x

32) 32x ư 8 3x+ x+4 ư 9 9 x+4 > 0

1 1

2 4 9

1 3

1

>

ư

34) 9x ư 3x+2 > 3x ư 9

4 4

Trang 2

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

16) ( 3 5 ) ( 3 5 ) - 2 2 0

2 2

x -2x 1 x -2x x

-2x

ư +

17) 12.3x + 3.15x - 5x+1 = 20

18) 32x-1 = 2 + 3x-1

19) ( 6 - 35 ) (x + 6 + 35 )x = 12

3

26

x

36) 9 x2ư3+1 + 3 < 28 3 x2ư3ư1

37) 4 1 32 4 3 1 0

2

≤ +

ư

x

38)

2

5

1 2

2

1 log log

>

+

x x

x

39) 4 1 2 2 1 0

2

≤ +

+

x

III) phương pháp hàm số:

1) 25x + 10x = 22x+1 2) x x x

9 3 6 2

4 ư = 3) 4 3 9 2 5 62

x x

x

=

ư 4) 125x + 50x = 23x+1

5) 2x 1-2x2 x ( 1 )2

x

= ư 6) 2 2x + 3 3x > 6x ư 1

7) - 3x2 ư 5 x + 2 + 2x > 3x.2x - 3x2 ư 5 x + 2 + ( 2x )23x

x

3

8

1 + 2 = ) x2 + 3log2x = xlog25

10) 32xư3 + ( 3 x ư 10 ) 3xư2 + 3 ư x = 0

11) 2 2 1 ( 1 )2

2

ư

= +

ư x ưx xư x 12) 3 x+4 + 2 2x+4 > 13

2 4

2 3

32

ư

ư +

ư

x

x

x

14) 3x + 5x = 6x + 2 Một số bài toán tự luyện:

1) 7 3x+1 - 5x+2 = 3x+4 - 5x+3

2) 6 4x - 13.6x + 6.9x = 0 3) 76-x = x + 2

4) ( 2 ư 3 ) (x + 2 + 3 )x = 4

5) 2x 3x 1

= + 6) 3x+1 + 3x-2 - 3x-3 + 3

x-4

= 750

7) 3 25x-2 + (3x - 10)5x-2 + 3 - x = 0

2 3 2 3

9)5x + 5x +1 + 5x + 2 = 3x + 3x + 3 - 3x +1 1

2 2

10) 1 1 11)2 4

12)8 36.3

x

x x

ư +

=

1

ư

17) 15 x 1 4 18)2x x ư + x 4ư x

2 6 5

2

x x

ư +

=

32)2.4 6 9

x

+

2

34)3 4 5 35)3 4 0

x

( )

( )

2 x x

2 1

1 x

1

1 5

2 x 1

4 x 10

3 1 x-3

3x-7

1

3 39) 2 4 0,125 4 2

x x

x x

+ + + +

+ +

ư

ư

 

=

 

 

=

=

=

Trang 3

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

2 2

1

x

x x x

ư

x 3 x 3 x-1

42) 2 ư .5 ư 0,01 10

=

2

x

x 1 x x 1 x 2

2 x -1 x -1

x

4 3 ) 0 ,6

4 5 ) 3 5 -2 5 0 ,2

4 6 ) 1 0 2 5 x 4 , 2 5 5 0 x

ư

=

=

=

2 2

47) 9 -36.3 3 0 48) 4 -10.2 -24 0

+ =

=

hệ phương trình mũ và hệ phương trình logarit 1)

l g l g 4

1

l g l g 3

ư

= ư

ư

2)

+

x y

y x

3)



=

=

+

ư

5

1

10 51

5 2

xy

4)

= +

=

log

2 log

1 y

y

x x



= +

= +

ư

ư

y x

x y

y x

y

x

2 2

6 9

1 2

2

2

6)

=

=

ư

12

3

3

1 log

y

x

x y

7)

2

4

4

8)



= +

=

ư

2 log

1152 2

.

3

5 x y

y

x

10)



=

ư

=

2 log

972 2

3

3 x y

y x



11)

+

=

ư

ư

ư

ư

=

ư +

x y x

y x

y

x y

5 5

5

log

2

1

log log

12 2

log

2

48

12) log 9 ( x 3 + y 3 ) = log 3 ( x 2 ư y 2 ) = log 3 ( x + y )

=

ư +

=

ư +

0 20 2

1 log

2 log

a y

x

a y

a

1

4 y 4x 8 8x y 0

ư





= +

= +

2 3 2 log

2 2

3 log

y x

y x

y x

22)



>

=

+

=

+

ư

0 y 64

5 , 1

5 ,

2 x

x x

y

y y

23)

l g

1

o x

= ư

24)



=

ư

=

ư 1 log

1 log

log

2

2

x y

x x

y

y xy

=

ư

ư

= +

1 log

log 2 x 2 y

y x y

26)

= +

ư

=

ư

9 log

2 4

36

6

2

x y

x

x x y

=

ư

=

ư

ư + 2

1 log

log

2 2

2 2

v u

v u v

u

28)

=

=

0 pq

và q p

y

x y

x

y x

a

a a

q p

log log log

Trang 4

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

14) ( )



ư

= +

=

y x y x

y

5

log

3

27

5 3

= +

ư +

ư

+

=

ư

8 5

3

5 4

y x

y x y

x

y x

xy xy

16)



>

=

=

0 x 64 2

2

2

y

y

x

x

17)

= +

= +

ư

3

1 5

2

12

1 log log

2 2

5

x

y y

x

18)



>

= +

=

+

ư

0 x

8

1

10 7

2

y

x

x y y

19)

=

= +





ư

32

0 5 log

2 log

2

2

xy

y x

x y

29)

=

ư

= +

5 log

log 2 2

12

1

y x

x y

30)



>

=

ư

=

ư

ư

0 x

2

1

16

2 2

y x

x x y

35)

l g l g

l g 4 l g 3

o x o y

=



=



36)

( )



<

= +

=

0 a

2 2 2

2

2

lg 5 , 2 lg

a xy

37)

=

ư

= +

1 log

log

4

4 4

log log8 8

y x

y

38 ) ( )

=

=

ư

ư +

ư

ư

ư +

1 37

, 0

1 2

16 2

8

2 2

x xy x y x

xy x y x

39)

=

ư

= +

1 log

log

27 2

3 3

log

x y

y

PHƯƠNG TRìNH Và BấT PHƯƠNG TRìNH LOgrIT

1 log x log x 65 = 5( + ) ư log x 25( + )

2 log x log x log5 + 25 = 0,2 3

x

log 2x ư 5x 4 + = 2

4 lg(x2 2x 3) lg x 3 0

x 1

+

5 1 lg(5x 4) lg x 1 2 lg0,18

4 lg x ư + 2 lg x + =

7 log x2 + 10 log x 62 + = 0

8 log0,04x 1 + + log0,2x 3 1 + =

9 3log 16 4 log x 2 log xx ư 16 = 2

10 log 16 log 64 3x2 + 2x =

32 3 1

2

log    log x    ≥ 0

33 1

3

4x 6

x

+

≥ 34 log x 32( + ) ≥ + 1 log x 12( ư )

36 log5 3x 4.log 5 1 + x > 37

2

2

log x log x 1 + > 39 ( 2 )

2x

log x ư 5x 6 + < 1

40 log3x x2( 3 x ) 1

ư ư > 41

2

2 3x

x 1

5

2

+

42 x 6 2

3

x 1

x 2

+

ư

>

+

  43 log x log x 022 + 2 ≤

Trang 5

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

11 lg(lg x) lg(lg x + 3ư 2) 0 =

12 log3 log x9 1 9x 2x

2

log 4.3 ư 6 ư log 9 ư 6 = 1

14 ( x 1 ) ( x )

2

1 log 4 4 log 4 1 log

8

+

15 lg 6.5 ( x + 25.20x) = x lg 25 +

16 2 lg2 1 ( ) lg 5 ( x 1 ) ( lg 51ư x 5 )

17 x lg 4 5 + ( ư x) = x lg 2 lg3 +

18 5lg x = 50 x ư lg5

18 x 1 ư lg x lg x2 ư 2 = x 1 ư 3

19 3log x32 + xlog x3 = 162

20 x lg x + ( 2 ư x 6 ư ) = 4 lg x 2 + ( + )

21 log x 13( + ) + log 2x 15( + ) = 2

22 ( x 2 log x 1 4 x 1 log x 1 16 0 + ) 32( + + ) ( + ) 3( + ư = )

23. log x 35( )

8

log x ư 4x 3 + ≤ 1

25 log x3 ư log x 3 03 ư <

3

log   log x ư 5   > 0

27 1( 2 ) 5( )

5

log x ư 6x 8 2log x 4 + + ư < 0

3

5

2

log   log 3 ư 9   < 1

30 log 2.log 2.log 4x 1x 2x 2 >

8

2

2 log (x 2) log (x 3)

3

2 16

1 log 2.log 2

log x 6

>

ư

45 log x 4 log x 923 ư 3 + ≥ 2 log x 33 ư

2

log x 4 log + x < 2 4 log x ư

47 6log x2 + xlog x6 ≤ 12 48 2 log 2x log x2 2 3 1

x

x

>

49 ( x ) ( x 1 )

2

2

0

2 5x 3x

51 + >

+

2 3 3

1 log x

1

1

5 log x 1 log x

53 x ư 1 100 >

log 100 log x 0

2 54 2 log 5 x ư log x 125 < 1

3

1 3

1 x ư + log x + + log ư x <

log

56 ( log x ) x log2x

2 2

log x + 4 x ư 12 ư log x + 1 < 1

2

1 3

lg x 2 ư > x 2 ư x +

59 log 4 x 2 + log 8 ( x ư 1 ) 3 ≤ 1

60 log 9 ( 3 x 2 + 4 x + 2 ) + 1 > log 3 ( 3 x 2 + 4 x + 2 )

61 1 ( + 1 ) > 2 1 ( + 1 )

ư

3 2

3 3 3

2

2 x ư log + x log x ư log x ≥ x ư + x log x

63 1 + log x 2000 < 2 64 0

1 3 2 5

5 lg

<

+

ư

ư +

x x x

x

65.

2

1 2

2 4

2  ≥



ư

ư x x log x

Trang 6

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

MỘT SỐ PHƯƠNG TRèNH MŨ – LễGA SIấU VIỆT

3

6

/ 2

log ( 1)

log

1)2 8 14

3) log (1 ) log

4)2

5) log ( 3 ) log

ư

+

=

x

x

x

x

2 5

6) log ( x ư 2 x ư 3) = log ( x ư 2 x ư 4)

2

log log 5

2

log

2

x

7) 3

9) log ( - 4) log 8(x+2)

10) log 3log (3 1) 1

11)3 4 0

13)3 ư (3 10).3 ư 3

+

x

x

x

x

x

x

2

2

x

2

x

x 6 10 2

0

15) log log 1 1

16)4.9 12 3.16 0

17)3 os2x

=

=

x

x

x

x

c

2

1

os2x os

lg lg 6

21)(4 15) (4 - 15) 62

23)6 12

=

x

x

2

2

25) log ư 8log 2 = 3

x

x

2 2

3 3

8 2

27) 4 6 9

29)5 50

31) log log ( 2) 32)3log (1

=

x

x

x

x

x

5

2 log ( 3)

3

4

2

) 2log 33)2 34) log (1 ) log

1 35) log ( ) log

2

+

=

=

x

x x

Trang 7

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

BÀI TẬP VỀ PHƯƠNG TRèNH ưưưư BẤT PHƯƠNG TRèNH ưưưư HỆ PHƯƠNG

TRèNH

MŨ VÀ LOGARIT

A PHƯƠNG TRèNH MŨ:

Bài 1: Giải cỏc phương trỡnh:

1/ 3x

+ 5x

- 35.6x

+ 18.4x

= 0 3/ 4x

= 3x + 1 4/ ( 3 2 2 + ) (x+ 3 2 2 ư )x = 6x

5/ ( 2 3 ) ( 2 3 ) 4

7/ 12.9x

- 35.6x

+ 18.4x

= 0 8/ 3x

+ 33 - x = 12

+ 2006x

= 2.2007x

11/ 125x

+ 50x

= 23x + 1 12/ 2 x2ư 1 = 5 x + 1

ư = + ư 14/ 2 x2+ x + 2 2 ư ư x x2 = 5 15/

15 x2.2x

+ 4x + 8 = 4.x2 + x.2x

+ 2x + 1

16 6x

+ 8 = 2x + 1

+ 4.3x

17 4x2+x 21ưx2 2(x+1)2 1

= 10 ư x

ư (x + 5).3x

+ 1 = 0 21/ 4x

+ (x – 8)2x

+ 12 – 2x = 0 22/ 4 3

=

ư 7.4x

+ 7.2x + 1

ư 8 = 0

Bài 2: Tỡm m để cỏc phương trỡnh sau cú nghiệm:

1/ 4 x 1+ + 3 ưx ư 14.2 x 1+ + 3 ưx + 8 =

m 2/ 9 x 1 x2 8.3x 1 x2 4

m

+ ư

3/ 9 54 3

3

x

ư 2x + 1

= m

Bài 3: Tỡm m để phương trỡnh 9x

ư 2.3x

+ 2 = m cú nghiệm x∈(ư1; 2)

Bài 4: Tỡm m để phương trỡnh 4x

ư 2x + 3

+ 3 = m cú đỳng 2 nghiệm x∈(1; 3)

Bài 5: Tỡm m để phương trỡnh 9x

ư 6.3x

+ 5 = m cú đỳng 1 nghiệm x∈ [0; + ∞)

Bài 6: Tỡm m để phương trỡnh | | | | 1

m

+

ư + = cú đỳng 2 nghiệm

Bài 7: Tỡm m để phương trỡnh 4x

ư 2(m + 1).2x

+ 3m ư 8 = 0 cú hai nghiệm trỏi dấu

Bài 8: Tỡm m để phương trỡnh 4 x2 ư 2 x2+ 2 + 6 = m cú đỳng 3 nghiệm

Bài 9: Tỡm m để phương trỡnh 9 x2 ư 4.3 x2 + 8 = m cú nghiệm x∈[ư2; 1]

Bài 10: Tỡm m để phương trỡnh 4x

ư 2x + 3

+ 3 = m cú đỳng 1 nghiệm

Bài 11: Tỡm m để phương trỡnh 4x

ư 2x

+ 6 = m cú đỳng 1 nghiệm x∈[1; 2]

B BẤT PHƯƠNG TRèNH ưưưư HỆ PT MŨ:

Bài 1: Giải cỏc phương trỡnh:

Trang 8

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

1/ 3 2

3/ 2x + 2 + 5x + 1 < 2x + 5x + 2 4/ 3.4x + 1 ư 35.6x + 2.9x + 1  0

5/ ( )2 ( )2 ( 1 )

x

+ +

ư

7/ 2 xx ≤ 4 8/ 3 x + + 1 3 x ư 2 ≥ 3

9/ 2x ư 1

.3x + 2

> 36 10/ 2 x + 2 + 11 2 ư x ≥ 5

9xư 4.3x+ + 27 ≤ 0 12/ 2 x2ư 2 x ư 3 ≤ 3 x2ư 2 x ư 3

13/ 4 x + x 1 ư ư 5.2 x + x 1 1 ư + + 16 ≥ 0 14/ 32 4 0

6

x

x

+ ư

>

ư ư

6x 4 2x+ 2.3x

1 1 2 1

17/ ( 2 2 1 x + ư 9.2 x + 4 ) x2+ 2 x ư 3 ≥ 0 18/

Bài 2: Tỡm m để bất phương trỡnh: 4x 2x 0

m

ư ư ≥ nghiệm đỳng x ∈ (0; 1)

m

+

ư ư ≥ nghiệm đỳng x ∈ R

m

+

ư ư ≤ cú nghiệm x ∈ (ư1; 2)

Bài 5: Tỡm m để bất phương trỡnh: 3 x + + 3 5 3 ư xm nghiệm đỳng xR

Bài 6: Tỡm m để bất phương trỡnh: 2 x + 7 + 2 x ư 2 ≤ m cú nghiệm

Bài 7: Tỡm m để bất phương trỡnh: 9x 2.3x 0

m

ư ư ≤ nghiệm đỳng x ∈ (1; 2)

Bài 8: Cho phương trình: ( 2 1 ) ( 2 1 ) 1 0

2 2

= +

ư +

x x

(1) (m là tham số) Tìm m để phương trình (1) có nghiệm

Bài 9: Giải cỏc hệ phương trỡnh

1/ 2 5

y y

x

x

8

y x

y x xy

1

2 6

8 4

y y

x x

ư

ư

=



4/ 3 2 11

x

y

y x

3 4 36

y x y x

=

3

y x

y x



7/ 2 4

x

x

y y

=

4 3 144

y x y x

=

.

y x y x

=



10/ 2 3 17

y x

y x

x y

y x

2

y y

x x



C PHƯƠNG TRèNH LOGARIT

Bài 1: Giải cỏc phương trỡnh:

Trang 9

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

3/ 2

2 2

3

log x 9 x + logx 3 x = 1

5/ x log 3 log5 + 5( 3 x ư 2 ) = log5( 3 x + 1 ư 4 ) 6/ log3 log 23

7/ ( 2 ) ( )

3 3

log x + ( x ư 12) log x + 11 ư x = 0

9/ log32 log3

3 x + x x = 6 10/ log2 x + 4 = log2( 2 + x ư 4 )

11/ 2

log x ư 3.log x + 2 = log x ư 2 12/ log2x log3x + x log3x + = 3 log2x + 3log3x + x

13/ 3.log3( x + 2 ) = 2.log2( x + 1 ) 14/ log 43 2 log3 log 23

15/ 2( ) ( )

log 4 x ư log 2 x = 5 16/ 3( 27 ) 27( 3 ) 1

3

17/ log3x + 2 = 4 log ư 3x 18/ log2x log3x + = 3 3.log3x + log2x

4

2.log x = log x log x ư 7 1 + 20/ log3( 2 x ư 2 ) + log3( 2 x + 1 ) = log3( 2 x+ 2 ư 6 )

21/ 2 2 ( )2

2

8 2

log x + log 8 x = 8 22/ log2 2 log 62

6.9 x + 6 x = 13 x

23/ log22x + log2x log2( x ư 1 ) + 2 = 3.log2x + 2.log2( x ư 1 )

24/ log2 log 32

Bài 2: Tỡm m để phương trỡnh log 2 ( x ư 2 ) = log2( mx ) cú 1 nghiệm duy nhất

log x ư log x + 3 = m cú nghiệm x∈ [1; 8]

Bài 4: Tỡm m để phương trỡnh log2( 4 x ư m ) = x + 1 cú đỳng 2 nghiệm phõn biệt

Bài 5: Tỡm m để phương trỡnh 2

log x ư ( m + 2).log x + 3 m ư = 1 0 cú 2 nghiệm x1, x2 sao cho x1.x2

= 27

Bài 6: Cho phương trình: log 3 2 x + log 2 3 x + 1 ư 2 m ư 1 = 0 (2)

1) Giải phương trình (2) khi m = 2

2) Tìm m để phương trình (2) có ít nhất 1 nghiệm thuộc đoạn   1; 3 3  

Bài7 : Chứng minh rằng: với mọi a > 0, hệ phương trình sau có nghiệm duy nhất:

D BẤT PHƯƠNG TRèNH ưưưư HỆ PT LOGARIT

Bài 1: Giải cỏc bất phương trỡnh:

1/ log 4 ( log2x ) + log 2 ( log4x ) ≥ 2 2/ log2x + 3 ≥ log2x + 1

3/ log2( x2ư 3 x + 2 ) ≥ log2( x + 14 ) 4/ log22( 2 x ) ư log2x 3 ≤ 1

Trang 10

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

5/ log2( 4 x ư 2 x 1 + ) ≤ x 6/ ( 2 ) 2

log x + 2 log x ư 3 x ư 5 x + 4 ≥ 0

log1 2

log

x

x x

( )

2 2

2

2 log 2

x

2

0 log

2

x

log x log x + 2 ≤ log x + log x

8

x

x

x

 

 

Bài 2: Giải cỏc hệ phương trỡnh

1/

6

x y

2

6

y





4/

6

log 3

x y



3

2

log

9

y y

x x

=

log log

16

x y





2

log log

32

xy x

=



=

 12/

( )

2

2

xy x y

=

=

 

 

Trang 11

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

Trang 12

Chuyên đề phương trình – Bất phương trình và Hệ phương trình mũ – Loga rit Lớp 12

Ngày đăng: 11/08/2014, 21:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w