1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng về không gian ppsx

4 165 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 2,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

asteroid - tiểu hành tinh astronaut nhà du hành crater /ˈkreɪ.təʳ/ - miệng núi lửa earth /ɜːθ/ - trái đất... galaxy - ngân hà lunar module /ˈluː.nəʳ ˈmɒd.juːl/ - Tàu vũ trụ thám hiểm mặt

Trang 1

asteroid

- tiểu hành tinh

astronaut

nhà du hành

crater /ˈkreɪ.təʳ/

- miệng núi lửa

earth

/ɜːθ/

- trái đất

Trang 2

galaxy

- ngân hà

lunar module

/ˈluː.nəʳ ˈmɒd.juːl/

- Tàu vũ trụ thám

hiểm mặt trăng

meteor

băng

moon

mặt trăng

observatory /əbˈzɜː.və.tri/

- đài thiên văn

planet /ˈplæn.ɪt/

- hành tinh

Trang 3

ray gun /reɪ gʌn/ -

súng bắt tia sáng (để

giết hoặc làm mọi vật

trở thành bất động)

robot

người máy

rocket

lửa

alien

người ngoài

hành tinh

space ship

flying saucer

/ˈflaɪ.ɪŋ ˈsɔː.səʳ/

space shuttle

space station

/speɪs

Trang 4

tàu vũ trụ - đĩa bay con thoi ˈsteɪ.ʃən/ -

trạm vũ trụ

star /stɑːʳ/ - ngôi sao

- mặt trời

telescope /ˈtel.ɪ.skəʊp/

- kính thiên văn

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w