sunflower - hướng dương /ˈdæn.dɪ.laɪ.ən/ - bồ công anh - cẩm chướng cúc pansy /ˈpæn.zi/ - hoa păng-xê bamboo /bæmˈbuː/ - cây tre tulip /ˈtjuː.lɪp/ - hoa uất kim hương.
Trang 1
tree /triː/ - cây
(1) trunk /trʌŋk/ - thân
leaf /liːf/ - lá cây
flower /ˈflaʊ.əʳ/ -
hoa
(1) pot /pɒt/ -
Trang 2cây
(2) bark /bɑːk/ - vỏ cây
branch /brɑːntʃ/ -
cành cây
(1) twig /twɪg/ - cành
nhỏ
chậu hoa
vine
cactus
/ˈkæk.təs/
- cây xương
roots /ruːt/
- rễ cây
grass /grɑːs/ - cỏ
(1) blade of grass
Trang 3- cây leo rồng
(1) spine
/spaɪn/
- gai
acorn
/ˈeɪ.kɔːn/
- hạt sồi
fern /fɜːn/
- cây dương
xỉ
palm tree /pɑːm triː/
- cây loại cau, dừa
pine tree
/'pain tri:/
pine needles /'pain
pinecone
Trang 4(1) palm frond
/pɑːm frɒnd/
- lá cau, dừa
- cây thông /'pain kəʊn/
- nón thông
water lily /ˈwɔː.təʳ ˈlɪl.i/
- cây súng
reeds /riːd/ - cây sậy
cattails /kæt teɪl/ - cây hương bồ
Trang 5bouquet
/bʊˈkeɪ/
- bó hoa
wreath /riːθ/
- vòng hoa
rose /rəʊz/ - hoa hồng
(1) petal /ˈpet.əl/ -
cánh hoa
(2) thorn /θɔːn/ - gai
(3) stem /stem/ -
cuống
daisy
Trang 6sunflower
- hướng dương
/ˈdæn.dɪ.laɪ.ən/
- bồ công anh
- cẩm
chướng
cúc
pansy
/ˈpæn.zi/
- hoa păng-xê
bamboo /bæmˈbuː/
- cây tre
tulip /ˈtjuː.lɪp/
- hoa uất kim
hương