2963 Strike measures Các thước đo về đình công.. 2969 Mô hình cơ cấu -thực thi -kết quả.2970 Structure of interest rates Biểu khung lãi xuất; Cơ cấu lãi suất.. 2995 Surrogate production
Trang 12927 Standard Regions Các khu vực chuẩn.
2928 Standard weekly hours Số giờ làm việc chuẩn hàng tuần
2929 Standard working week Tuần làm việc chuẩn
2930
2931 Static expectations Các kỳ vọng tĩnh
2934 Stationary state Trạng thái tĩnh tại
2936 Statistical cost analysis Phân tích chi phí thống kê
2937 Statistical inference Sự suy luận thống kê
2938 Statistical significance Ý nghĩa thống kê
2939 Steady-state growth
2940 Steady-state models Các mô hình về tình trạng ổn định
2941 Stepwise regression Hồi quy theo bước
2943 Sterilization
2945 George, Joseph Stigler (1911-1991)
State organization of production in
Eastern Europe Tổ chức sản xuất quốc doanh ở Đông Âu
Tăng trưởng ở mức ổn định; Tăng trưởng đều đặn
Hết tác động, vô hiệu hoá (bằng chính sách tiền tệ)
Trang 22948 Stock
2949 Stock-adjustment demand function Hàm cầu điều chỉnh theo lượng vốn
2950 Stock appreciation Sự lên giá hàng tồn kho
2953 Stock exchange Sở giao dịch chứng khoán
2957 Stolper-Samuelson Theorem Định lý Stolper-Samuelson
2959 "stop-go" "Hạn chế - thúc đẩy"
2961 Strategic voting Bỏ phiếu chiến lược
2962 Strike insurance Bảo hiểm đình công
2963 Strike measures Các thước đo về đình công
2965 Strongly exogenous Nặng về ngoại ngoại sinh
2966 Strongly stationary Rất tĩnh tại
2968 Structural unemployment Thất nghiệp cơ cấu
Cổ phần, cổ phiếu, dung lượng vốn, trữ lượng
Trang 32969 Mô hình cơ cấu -thực thi -kết quả.
2970 Structure of interest rates Biểu khung lãi xuất; Cơ cấu lãi suất
2971 Structure of taxes Biểu khung thuế; Cơ cấu thuế
2974 Subsistence expenditures Chi tiêu cho mức đủ sống
2977 Substitution effect Hiệu ứng thay thế
2981 Super-environment Siêu môi trường
2984 Super-normal profits Lợi nhuận siêu ngạch
2985 Supernumerary expenditure Siêu chi tiêu
2986 Supplementary benefit Trợ cấp bổ sung
2987 Supplementary special deposits Tiền gửi đặc biệt bổ sung
2990 Supply of inflation Cung lạm phát
2992 Supply-side economics Kinh tế học trọng cung
Structure-conduct-performance
framework
Trang 42995 Surrogate production function Hàm sản xuất thay thế.
2996 Survivor technique Kỹ thuật sống sót
2997 Sustainable development Phát triển bền vững
2998 Swap arrangements Các thoả thuận hoán đổi
3001 Taft-Hartley Act Bộ luật Taft-Hartley
3005 Takeover and mergers Sự mua đứt và hợp nhất
3009 Tangency equilibrium Tiếp điểm cân bằng
3014 Tariff Structure Khung biểu thuế quan
3021 Tax credit scheme Cơ chế ghi có thuế
3022 Tax disincentive Sự làm giảm khuyến khích của thuế
Trang 53023 Tax expenditure Chi tiêu (để) tránh thuế.
3024 Tax-push inflation Lạm phát do thuế đẩy
3028 Technical progress Tiến bộ kỹ thuật
3029 Technological dualism Mô hình nhị nguyên về công nghệ
3030 Technological external effects Ngoại ứng của công nghệ
3031 Technological progress Tiến bộ công nghệ
3032 Technological unemployment Thất nghiệp do công nghệ
3033 Technology, choice of Sự lựa chọn công nghệ
3035 Technology transfer Chuyển giao công nghệ
3038 Temporary layoffs Sa thải tạm thời
3041 Term structure of interest rates Cơ cấu kỳ hạn của lãi xuất
3042 Test discount rate Lãi xuất chiết khấu kiểm định
3045 Threat of pay off Lợi ích đe doạ
3046 Three stage least squares Bình phương nhỏ nhất của ba giai đoạn
Trang 63048 Threshold analysí Phân tích ngưỡng.
3050 Threshold of a good Ngưỡng của một hàng hoá
3051 Thunen, Johann Heinrich von (1783-1850)
3054 Time, allocation of Phân bổ thời gian
3056 Time preference Sở thích theo thời gian
3057 Time series Chuỗi số/dữ liệu theo thời gian
3058 Time varying parameter models
Các mô hình biến số thay đổi theo thời gian
Trang 73066 Total Revenue Doanh thu tổng.
3073 Traditional sectors Các khu vực truyền thống
3074 Transactions approach Phương pháp giao dịch
3075 Transactions balances Các số dư giao dịch
3076 Transactions costs Các chi phí giao dịch
3078 Transactions demand for money Cầu về tiền giao dịch
3079 Transactions motive for holding money Động cơ giữ tiền để giao dịch
3080 Transactions velocity of circulation Tốc độ lưu thông giao dịch
3082 Transcendental production function Hàm sản xuất trừu tượng
3083 Transferable rouble Rúp chuyển đổi được
3086 Transfer earnings Thặng dư kinh tế
3087 Transfer incomes Thu nhập do chuyển nhượng
3088 Transfer of technology Chuyển giao công nghệ
3089 Transfer payment Thanh toán chuyển nhượng
3090 Transfer pricing Định giá chuyển nhượng
3092 Transformation function Hàm chuyển đổi
Transcendental logarithMIC production
function