. Nội dung: - Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư của một dự án xây dựng, khảo sát xây dựng là một bước then chốt để thu thập thông tin chính xác và chi tiết về điều kiện địa chất, địa hình, thủy văn và môi trường khu vực dự án. Đây là cơ sở để đánh giá tính khả thi của dự án, đề xuất các phương án thiết kế và quản lý chi phí đầu tư hiệu quả, đồng thời giảm thiểu rủi ro về mặt kỹ thuật và môi trường. - Khảo sát xây dựng bao gồm các nội dung chính: khảo sát địa chất, địa hình, thủy văn và môi trường. Khảo sát địa chất tập trung vào việc phân tích đặc điểm của nền đất và đá như độ nén, độ lún, độ chịu lực, giúp đảm bảo nền móng công trình phù hợp với điều kiện địa chất, an toàn và bền vững. Khảo sát địa hình nhằm lập bản đồ chi tiết về địa hình, xác định cao độ và các yếu tố tự nhiên khác, từ đó hỗ trợ thiết kế và thi công chính xác. Khảo sát thủy văn nghiên cứu các yếu tố về nước, như mực nước ngầm, dòng chảy bề mặt, nhằm đưa ra các giải pháp thoát nước, chống ngập lụt và bảo vệ công trình khỏi tác động tiêu cực của nước. Cuối cùng, khảo sát môi trường đánh giá các tác động môi trường của dự án và ngược lại, đảm bảo dự án tuân thủ quy định và giảm thiểu ảnh hưởng đến hệ sinh thái và cộng đồng xung quanh. - Các phương pháp và công nghệ hiện đại như máy toàn đạc, máy đo GPS, radar quét, và các thiết bị địa chất chuyên dụng được sử dụng trong khảo sát để đảm bảo độ chính xác cao. Quy trình khảo sát nghiêm ngặt, với việc thu thập và xử lý dữ liệu một cách cẩn thận, giúp đưa ra kết quả đáng tin cậy phục vụ cho việc phân tích và đưa ra các quyết định thiết kế. - Dựa vào kết quả khảo sát, các chuyên gia có thể đưa ra các phương án thiết kế tối ưu và lập kế hoạch thi công phù hợp. Ví dụ, khảo sát địa chất giúp chọn loại nền móng, vật liệu xây dựng thích hợp, trong khi khảo sát thủy văn hỗ trợ thiết kế hệ thống thoát nước. Các thông tin này cũng giúp lập kế hoạch tiến độ và phân bổ nguồn lực, dự báo các chi phí phát sinh và biện pháp phòng ngừa rủi ro, từ đó tăng hiệu quả đầu tư. 1.2. Các bên liên quan: 1.2.1. Chủ đầu tư: - Là tổ chức hoặc cá nhân sở hữu dự án, có trách nhiệm chính trong việc thực hiện dự án. - Cung cấp ngân sách, giám sát tiến độ công việc khảo sát, phối hợp với các bên liên quan để đảm bảo rằng khảo sát được thực hiện đúng quy trình và đạt tiêu chuẩn chất lượng. Chủ đầu tư cũng cần đảm bảo rằng các vấn đề về môi trường và xã hội được xem xét trong quá trình khảo sát. 1.2.2. Tư vấn giám sát: - Thực hiện công tác giám sát và kiểm tra chất lượng của các hoạt động khảo sát. - Tư vấn giám sát có nhiệm vụ đảm bảo rằng khảo sát được thực hiện theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp luật. Họ cần thực hiện các cuộc kiểm tra định kỳ, đưa ra các phản hồi kịp thời để điều chỉnh phương pháp khảo sát nếu phát hiện vấn đề, đồng thời lập báo cáo giám sát cho các bên liên quan. 1.2.3. Nhà thầu chính: - Đảm nhận trách nhiệm thi công chính của dự án, bao gồm cả việc thực hiện các khảo sát cần thiết. - Nhà thầu chính phải thực hiện khảo sát theo yêu cầu của chủ đầu tư và tư vấn thiết kế. Họ cần đảm bảo rằng các thông tin thu thập được chính xác và đầy đủ để phục vụ cho công tác thiết kế và thi công. Ngoài ra, nhà thầu chính cũng phải tổ chức và quản lý nhân lực và thiết bị phục vụ cho khảo sát. 2. Nghiên cứu tiền khả thi: 2.1 Nội dung: - Đây là bước nghiên cứu tiếp theo của các cơ hội đầu tư có nhiều triển vọng đã được lựa chọn có quy mô đầu tư lớn, phức tạp về mặt kỹ thuật, thời gian thu hồi vốn lâu, có nhiều yếu tố bất định tác động. Bước này nghiên cứu sâu hơn các khía cạnh mà khi xem xét cơ hội đầu tư còn thấy phân vân chưa chắc chắn, nhằm tiếp tục lựa chọn, sàng lọc
6
Nghiên cứu tiền khả thi
- Đây là bước nghiên cứu tiếp theo của các cơ hội đầu tư có nhiều triển vọng đã được lựa chọn có quy mô đầu tư lớn, phức tạp về mặt kỹ thuật, thời gian thu hồi vốn lâu, có nhiều yếu tố bất định tác động Bước này nghiên cứu sâu hơn các khía cạnh mà khi xem xét cơ hội đầu tư còn thấy phân vân chưa chắc chắn, nhằm tiếp tục lựa chọn, sàng lọc các cơ hội đầu tư (đã được xác định ở cấp độ ngành, vùng hoặc cả nước) hoặc để khẳng định lại cơ hội đầu tư đã được lựa chọn có đảm bảo tính khả thi hay không.
- Mục đích nghiên cứu tiền khả thi nhằm loại bỏ các dự án bấp bênh (về thị trường, về kỹ thuật), những dự án mà kinh phí đầu tư quá lớn, mức sinh lợi nhỏ, hoặc không thuộc loại ưu tiên trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội hoặc chiến lược phát triển sản 12 xuất kinh doanh Nhờ đó các chủ đầu tư có thể hoặc loại bỏ hẳn dự án để khỏi tốn thời gian và kinh phí, hoặc tạm xếp dự án lại chờ cơ hội thuận lợi hơn Đối với các cơ hội đầu tư quy mô nhỏ, không phức tạp về mặt kỹ thuật và triển vọng đem lại hiệu quả rõ ràng thì có thể bỏ qua giai đoạn nghiên cứu tiền khả thi.
2.1.1 Lập nghiên cứu tiền khả thi:
- Nội dung chính của nghiên cứu tiền khả thi bao gồm các phân tích về tính kỹ thuật, tài chính, môi trường và xã hội Đầu tiên, đánh giá khả năng kỹ thuật của dự án thông qua các yêu cầu về địa điểm, hạ tầng, và công nghệ để xem xét mức độ phù hợp với quy hoạch tổng thể Về mặt tài chính, nghiên cứu sẽ đưa ra các ước tính sơ bộ về chi phí đầu tư, nguồn vốn và tiềm năng thu nhập của dự án, đồng thời tính toán sơ bộ các chỉ số tài chính quan trọng như lợi nhuận dự kiến và thời gian hoàn vốn nghiên cứu chi tiết hay không Đây là bước quan trọng trong quy trình đầu tư, giúp tránh các rủi ro không cần thiết và tối ưu hóa nguồn lực cho các dự án tiềm năng.
2.1.2 Thẩm quyền nghiên cứu khả thi:
- Quá trình thẩm định bắt đầu bằng việc kiểm tra tính hợp lý của mục tiêu và phạm vi dự án, đảm bảo rằng những yêu cầu ban đầu được xác định rõ ràng và phù hợp với chiến lược và quy hoạch chung Bên cạnh đó, thẩm định xem xét các dữ liệu thu thập trong nghiên cứu tiền khả thi, bao gồm các khảo sát về địa điểm, tài liệu quy hoạch và thông tin thị trường, để đánh giá độ chính xác và cập nhật của thông tin.
- Tiếp theo, thẩm định các phân tích kỹ thuật của dự án nhằm đảm bảo rằng địa điểm, quy mô và công nghệ đã được lựa chọn phù hợp với mục tiêu và điều kiện thực tế Đánh giá này giúp xác định xem dự án có thể thực hiện được về mặt kỹ thuật hay không, cũng như xác nhận khả năng đảm bảo an toàn và chất lượng trong quá trình xây dựng.
- Phần tài chính của nghiên cứu tiền khả thi cũng được thẩm định kỹ lưỡng, bao gồm đánh giá các ước tính chi phí, nguồn vốn và tiềm năng thu nhập của dự án Đội ngũ thẩm định kiểm tra độ chính xác của các chỉ số tài chính và thời gian hoàn vốn dự kiến, đảm bảo rằng các thông tin này phản ánh đúng mức độ rủi ro và tiềm năng lợi nhuận của dự án Nếu các con số tài chính không đáng tin cậy hoặc có khả năng không khả thi, điều này có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh lại nghiên cứu.
- Về mặt môi trường và xã hội, thẩm định nghiên cứu tiền khả thi giúp kiểm tra các tác động dự kiến đến môi trường và cộng đồng, đảm bảo rằng các biện pháp giảm thiểu được đề xuất là đầy đủ và tuân thủ quy định pháp luật Điều này đặc biệt quan trọng đối với những dự án có khả năng ảnh hưởng lớn đến sinh thái hoặc đời sống cư dân, vì các tác động tiêu cực có thể làm giảm tính khả thi của dự án.
- Sau khi thực hiện các đánh giá chi tiết, đội ngũ thẩm định sẽ tổng hợp lại các phát hiện và đưa ra báo cáo thẩm định nghiên cứu tiền khả thi Báo cáo này nêu rõ các kết quả đánh giá và đề xuất các điều chỉnh hoặc bổ sung cần thiết nếu có bất kỳ yếu tố nào chưa đạt yêu cầu Cuối cùng, dựa trên kết quả thẩm định, các bên liên quan có thể đưa ra quyết định về việc có nên tiếp tục triển khai dự án vào giai đoạn nghiên cứu khả thi chi tiết hay không Việc thẩm định kỹ lưỡng nghiên cứu tiền khả thi giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư và tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư hợp lý và bền vững.
2.1.3 Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng:
1 Sự cần thiết đầu tư và các điều kiện để thực hiện đầu tư xây dựng.
2 Dự kiến mục tiêu, quy mô, địa điểm và hình thức đầu tư xây dựng.
3 Nhu cầu sử dụng đất và tài nguyên.
4 Phương án thiết kế sơ bộ về xây dựng, thuyết minh của dự án, công nghệ, kỹ thuật và thiết bị phù hợp.
5 Dự kiến thời gian thực hiện dự án.
6 Sơ bộ tổng mức đầu tư, phương án huy động vốn; khả năng hoàn vốn, trả nợ vốn vay (nếu có); xác định sơ bộ hiệu quả kinh tế - xã hội và đánh giá tác động.
- Có quyền phê duyệt hoặc từ chối dự án sau khi đã xem xét các phân tích và đề xuất trong báo cáo nghiên cứu tiền khả thi.
- Xét duyệt báo cáo: Đánh giá tổng quan nội dung báo cáo để xem dự án có tiềm - năng phát triển không, có phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của tổ chức không.
- Đánh giá rủi ro và hiệu quả: Đánh giá các rủi ro tài chính, pháp lý, và kỹ thuật được nêu trong báo cáo, đồng thời cân nhắc về tỷ lệ lợi nhuận dự kiến.
- Ra quyết định: Sau khi cân nhắc đầy đủ các khía cạnh, họ sẽ quyết định có thực hiện dự án hay không, dựa trên mức độ phù hợp của dự án với chiến lược và khả năng tài chính của tổ chức.
- Là người chịu trách nhiệm chính trong việc khởi xướng, điều phối, và quản lý quá trình lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi.
- Xác định mục tiêu và phạm vi dự án: Đưa ra các yêu cầu và định hướng ban đầu để xác định các yếu tố cần nghiên cứu, như mục tiêu, quy mô và phạm vi dự án.
- Thuê và phối hợp với các đơn vị tư vấn: Chủ đầu tư thường ký hợp đồng với các đơn vị tư vấn thiết kế, tư vấn quản lý dự án để tiến hành nghiên cứu và đánh giá.
- Cung cấp thông tin cần thiết: Chủ đầu tư phải đảm bảo rằng các đơn vị tư vấn có đầy đủ thông tin về tài chính, quy hoạch, yêu cầu kỹ thuật và các tiêu chuẩn cần thiết.
- Xem xét và chỉnh sửa báo cáo: Phối hợp với tư vấn để chỉnh sửa và hoàn thiện báo cáo trước khi trình lên người quyết định đầu tư.
Nghiên cứu khả thi
- Quá trình nghiên cứu khả thi được tiến hành qua 3 giai đoạn Giai đoạn nghiên cứu cơ hội đầu tư nhằm loại bỏ ngay những dự kiến rõ ràng không khả thi mặc dù không cần đi sâu vào chi tiết Tính không khả thi này được chứng minh bằng các số liệu thống kê, các tài liệu thông tin kinh tế dễ tìm Điều đó giúp cho tiết kiệm được thì giờ, chi phí của các nghiên cứu kế tiếp.
- Mục đích nghiên cứu khả thi là xem xét lần cuối cùng nhằm đi đến những kết luận xác đáng về mọi vấn đề cơ bản của dự án bằng các số liệu đã được tính toán cẩn thận, chi tiết, các đề án kinh tế - kỹ thuật, các lịch biểu và tiến độ thực hiện dự án trước khi quyết định đầu tư chính thức.
3.1.1 Thẩm định nghiên cứu khả thi:
- Thẩm định nghiên cứu khả thi là quá trình xem xét, đánh giá toàn diện và kỹ lưỡng về các yếu tố của dự án trước khi đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng Quá trình này bao gồm việc kiểm tra tính hợp lý của các giải pháp kỹ thuật, độ chính xác của các dự toán tài chính, cũng như khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý, môi trường và xã hội Đầu tiên, thẩm định kiểm tra xem các giải pháp kỹ thuật đã được lựa chọn có phù hợp với mục tiêu và điều kiện thực tế của dự án hay không, đảm bảo rằng dự án có thể triển khai và vận hành an toàn, hiệu quả Tiếp theo, các ước tính chi phí, dòng tiền, lợi nhuận dự kiến và các chỉ số tài chính như thời gian hoàn vốn và tỷ suất hoàn vốn nội bộ được xem xét để đảm bảo tính khả thi về tài chính của dự án Đối với các tác động môi trường và xã hội, thẩm định xem xét kỹ lưỡng các đánh giá và biện pháp giảm thiểu đã được đề xuất, đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng Cuối cùng, sau khi hoàn tất các bước đánh giá, một báo cáo thẩm định được lập để tổng hợp các kết quả, đề xuất các điều chỉnh cần thiết và đưa ra khuyến nghị về việc có nên tiếp tục đầu tư vào dự án hay không Thẩm định nghiên cứu khả thi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro đầu tư và đảm bảo rằng dự án có cơ sở vững chắc để tiến hành.
3.1.2 Phê duyệt quy hoạch chi tiết xây dựng:
- Quá trình phê duyệt quy hoạch chi tiết tập trung vào việc kiểm tra sự phù hợp của dự án với quy hoạch chung của khu vực và các chính sách phát triển bền vững, đảm bảo dự án không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, không gian cảnh quan và đời sống của cộng đồng xung quanh Ngoài ra, quy hoạch chi tiết cần cung cấp các giải pháp tối ưu về giao thông, cấp thoát nước, cấp điện, thông tin liên lạc, và xử lý chất thải, đảm bảo khả năng vận hành đồng bộ với hạ tầng hiện hữu của khu vực.
- Khi quy hoạch chi tiết được phê duyệt, nhà đầu tư có thể sử dụng làm cơ sở pháp lý để lập báo cáo nghiên cứu khả thi, trong đó xác định các giải pháp thiết kế kỹ thuật, dự toán chi phí và các biện pháp thi công chi tiết hơn Nhờ đó, việc lập báo cáo nghiên cứu khả thi trở nên chính xác và phù hợp hơn với yêu cầu thực tế, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình triển khai và giám sát dự án, cũng như đảm bảo tính khả thi, an toàn và hiệu quả của dự án trong dài hạn.
3.1.4 Báo cáo nghiên cứu khả thi xây dựng:
1 Sự cần thiết và chủ trương đầu tư, mục tiêu đầu tư xây dựng, địa điểm xây dựng và diện tích sử dụng, quy mô, công suất và hình thức đầu tư xây dựng.
2 Khả năng đảm bảo các yếu tố thực hiện dự án như sử dụng tài nguyên, lực chọn công nghệ thiết bị, sử dụng lao động, hạ tầng kỹ thuật, tiêu thụ sản phẩm, yêu cầu trong khai thác sử dụng, thời gian thực hiện, phương án giảiphóng mặt bằng, tái định cư (nếu có), giải pháp tổ chức quản lý dự án, vận hành, sử dụng công trình và bảo vệ môi trường.
3 Đánh giá tác động của dự án liên quan đến việc thu hồ đất, giải phóng mặt bằng, tái định cư, bảo vệ cảnh quan, môi trường sinh thái, an toàn trong xây dựng, phòng chống, cháy, nổ và các nội dung cần thiết khác.
4 Tổng mức đầu tư và huy động vốn, phân tích tài chính, rủi ro, chi phí khai thác sử dụng công trình, đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của dự án, kiến nghị cơ chế phối hợp, chính sách ưu đãi, hỗ trợ thực hiện dự án.
5 Các nội dung khác có liên quan.
3.2.1 người quyết định đầu tư:
- Phê duyệt báo cáo nghiên cứu khả thi sau khi đã xem xét toàn bộ phân tích chi tiết về tính khả thi của dự án.
- Đánh giá tính khả thi: Đánh giá các phân tích chi tiết trong báo cáo về kỹ thuật, tài chính, môi trường, và xã hội.
- Phê duyệt kế hoạch đầu tư: Ra quyết định có tiến hành đầu tư dự án hay không sau khi cân nhắc về rủi ro và lợi ích.
- Là người chủ trì quá trình lập báo cáo nghiên cứu khả thi, thuê các đơn vị tư vấn, và giám sát quá trình thực hiện báo cáo.
- Xác định yêu cầu dự án: Đưa ra các yêu cầu cụ thể về quy mô, tiêu chuẩn và mục tiêu của dự án.
- Quản lý và phối hợp với các bên tư vấn: Thuê các đơn vị tư vấn thiết kế và quản lý dự án, đồng thời theo dõi quá trình lập báo cáo.
- Kiểm tra và phê duyệt nội bộ: Xem xét và đánh giá báo cáo trước khi trình lên người quyết định đầu tư.
- Đưa ra các phương án thiết kế chi tiết và dự toán chi phí, giúp đánh giá tính khả thi kỹ thuật của dự án.
- Thiết kế các phương án kỹ thuật: Đưa ra các giải pháp thiết kế chi tiết về kiến trúc, kết cấu, hệ thống kỹ thuật (điện, nước, HVAC ).
- Dự toán chi phí chi tiết: Tính toán chi phí xây dựng, lắp đặt thiết bị, chi phí vận hành và bảo trì dự án.
- Phân tích và đề xuất: Đưa ra các phân tích về tính hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật và đề xuất phương án tối ưu.
3.2.4 Tư vấn quản lý dự án:
- Phê duyệt các thủ tục pháp lý, đảm bảo dự án tuân thủ quy định pháp luật và các quy hoạch phát triển.
- Thẩm định và phê duyệt báo cáo khả thi: Đánh giá báo cáo nghiên cứu khả thi để đảm bảo tính hợp lý và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
- Kiểm tra quy hoạch và cấp phép: Đảm bảo dự án phù hợp với quy hoạch phát triển địa phương và cấp các giấy phép cần thiết.
- Đánh giá tác động môi trường: Thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (nếu có) để đảm bảo dự án không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
4.Báo Cáo Kinh Tế Kỹ Thuật Đầu Tư Xây Dựng:
- Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng là tài liệu trình bày các nội dung về sự cần thiết,mức độ khả thi và hiệu quả của việc đầu tư xây dựng theo phương án thiết kế bản vẽ thi công xây dựng công trình quy mô nhỏ, làm cơ sở xem xét, quyết định đầu tư xây dựng. Điều 55 LXD 2014
Thiết kế bản vẽ thi công, thiết kế công nghệ (nếu có) và dự toán xây dựng.
Các nội dung khác của Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng gồm thuyết minh về sự cần thiết đầu tư, mục tiêu xây dựng, địa điểm xây dựng, diện tích sử dụng đất, quy mô, công suất, cấp công trình, giải pháp thi công xây dựng, an toàn xây dựng, phương án giải phóng mặt bằng xây dựng và bảo vệ môi trường, bố trí kinh phí thực hiện, thời gian xây dựng, hiệu quả đầu tư xây dựng công trình.
4.2.1 Người quyết định đầu tư:
- Phê duyệt Báo cáo kinh tế kỹ thuật đầu tư xây dựng, là người có quyền ra quyết định cuối cùng để tiến hành hoặc không tiến hành dự án.
- Đánh giá nội dung báo cáo: Đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của dự án, dựa trên các số liệu và phương án đề xuất.
Thẩm định nội dung xây dựng
- Thẩm định dự án đầu tư xây dựng theo Điều 58 gồm thẩm định thiết kế cơ sở và các nội dung khác của Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng Về cơ bản, nội dung thẩm định dự án được xem xét trên 5 nhóm chủ yếu đó là: thẩm định các yếu tố về pháp lý, về công nghệ kỹ thuật, về tài chính, về tổ chức thực hiện quản lý dự án và về hiệu quả của dự án.
- Thẩm định các yếu tố về pháp lý: Nội dung thẩm định này với nhiệm vụ là xem xét tính hợp pháp của dự án theo quy định của pháp luật Sự phù hợp của các nội dung dự án với những quy định hiện hành đã được thể hiện trong các văn bản của pháp luật, chế độ chính sách áp dụng đối với dự án Sự phù hợp về quy hoạch (ngành và lãnh thổ), quy định về khai thác và bảo vệ tài nguyên.
- Thẩm định các yếu tố về công nghệ, kỹ thuật: Nội dung thẩm định khía cạnh này nhằm xem xét, đánh giá trình độ, sự hợp lý, tính thích hợp và hiệu quả của các giải pháp công nghệ, kỹ thuật được lựa chọn áp dụng cho dự án.
- Thẩm định các yếu tố kinh tế, tài chính của dự án: Thẩm định khía cạnh này nhằm xem xét tính khả thi, sự hợp lý của các yếu tố kinh tế, tài chính (nguồn vốn, mức chi phí, doanh thu, các chế độ và nghĩa vụ tài chính…) được áp dụng trong các nội dung của dự án.
- Thẩm định các điều kiện tổ chức thực hiện, quản lý vận hành dự án: Thẩm định nội dung này nhằm xem xét, đánh giá sự hợp lý, tính chất ổn định, bền vững của các giải pháp và yếu tố liên quan đến tổ chức thực hiện và vận hành, đảm bảo mục tiêu của dự án.
5.2.1 Người quyết định đầu tư:
- Xem xét kết quả thẩm định: Đánh giá các báo cáo, khuyến nghị từ quá trình thẩm định, xem xét các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và pháp lý.
- Ra quyết định đầu tư: Cân nhắc về tính khả thi của dự án và đưa ra quyết định có thực hiện đầu tư hay không, dựa trên các phân tích về rủi ro và lợi ích.
- Chịu trách nhiệm cung cấp các tài liệu, hồ sơ liên quan đến dự án để quá trình thẩm định được tiến hành chính xác và minh bạch.
- Cung cấp hồ sơ, tài liệu: Bao gồm Báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế kỹ thuật, các tài liệu về quy hoạch, môi trường, thiết kế, và các giấy phép liên quan.
- Phối hợp với cơ quan thẩm định: Trả lời các câu hỏi, giải trình các nội dung liên quan đến dự án khi có yêu cầu.
- Chỉnh sửa hồ sơ: Điều chỉnh các nội dung theo yêu cầu của cơ quan thẩm định nếu có điểm chưa phù hợp hoặc cần bổ sung thêm thông tin.
- Cung cấp các phương án thiết kế và dự toán chi phí chi tiết, giải thích các nội dung liên quan đến kỹ thuật khi có yêu cầu trong quá trình thẩm định.
- Giải trình các phương án thiết kế: Làm rõ các giải pháp kỹ thuật và công nghệ đã đề xuất trong hồ sơ thiết kế.
- Chỉnh sửa thiết kế theo yêu cầu: Thực hiện các điều chỉnh, bổ sung hoặc sửa đổi thiết kế theo yêu cầu của cơ quan thẩm định nếu có sai sót hoặc chưa phù hợp.
5.2.4.Tư vấn quản lý dự án:
- Đánh giá và đưa ra các khuyến nghị về tính khả thi trong việc quản lý, triển khai và giám sát dự án.
- Đánh giá tính khả thi quản lý: Đưa ra nhận định về kế hoạch, tiến độ, và các biện pháp quản lý đã được đề xuất trong báo cáo dự án.
- Cung cấp ý kiến về rủi ro quản lý: Phân tích các rủi ro liên quan đến quản lý dự án, giúp cơ quan thẩm định có cái nhìn toàn diện hơn.
- Thực hiện việc thẩm định chính thức về tính khả thi của dự án từ các khía cạnh pháp lý, kỹ thuật, tài chính và môi trường, nhằm đảm bảo dự án đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định pháp luật.
- Kiểm tra tính hợp pháp: Đảm bảo rằng dự án phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành, quy hoạch phát triển địa phương, và các chính sách của Nhà nước.
Các công việc liên quan khác đến chuẩn bị dự án
6.1.1 Nghiên cứu và chuẩn bị:
- Bước đầu tiên trong quy trình đầu tư là nghiên cứu quy mô và thị trường Nhà đầu tư cần xác định rõ loại hình dự án, quy mô xây dựng và đối tượng phục vụ Việc nghiên cứu thị trường giúp nhà đầu tư đánh giá nhu cầu và xu hướng, từ đó đưa ra quyết định phù hợp.
- Song song với đó, việc tìm kiếm nguồn đất là rất quan trọng Nhà đầu tư cần thu thập thông tin về các khu đất có thể sử dụng cho dự án, cũng như các quy định liên quan đến thu hồi và chuyển mục đích sử dụng đất Điều này giúp đảm bảo rằng dự án không vi phạm pháp luật và có thể triển khai thuận lợi.
- Sau khi có thông tin đầy đủ, nhà đầu tư cần lên phương án đầu tư chi tiết, bao gồm kế hoạch tài chính, nguồn lực và các bước thực hiện Đồng thời, việc thỏa thuận địa điểm thực hiện quy hoạch dự án cũng cần được thực hiện với các cơ quan chức năng, đảm bảo rằng dự án phù hợp với quy hoạch tổng thể của khu vực.
6.1.2 Xin chủ trương đầu tư
- Khi đã hoàn tất công đoạn chuẩn bị, nhà đầu tư cần tiến hành xin chủ trương đầu tư từ Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh hoặc thành phố Đây là bước quan trọng trong quy trình, giúp nhà đầu tư nhận được sự chấp thuận chính thức để tiến hành các thủ tục tiếp theo.
- Nhà đầu tư cần chuẩn bị các văn bản cần thiết để trình bày kế hoạch đầu tư, bao gồm báo cáo khả thi và các tài liệu liên quan UBND sẽ xem xét và đánh giá các yếu tố như tính khả thi, lợi ích kinh tế, tác động môi trường và sự phù hợp với quy hoạch của địa phương trước khi cấp văn bản chấp thuận đầu tư.
6.2 Quy hoạch dự án đầu tư:
6.2.1.Quy trình quy hoạch cho dự án đã có quy hoạch:
- Đối với các dự án đã được chấp thuận đầu tư và có quy hoạch cụ thể, quy trình quy hoạch thường bao gồm các bước sau:
- Xác định các điều chỉnh cần thiết: Dựa trên các yếu tố như nhu cầu thực tế, thay đổi trong điều kiện thị trường hoặc quy định pháp luật, các nhà đầu tư sẽ xem xét việc điều chỉnh quy hoạch hiện tại để phù hợp với tình hình mới.
- Thực hiện thủ tục điều chỉnh quy hoạch: Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ đề nghị điều chỉnh quy hoạch đến cơ quan chức năng có thẩm quyền Hồ sơ này thường bao gồm báo cáo về các thay đổi cần thiết và lý do của những điều chỉnh này.
- Thẩm định và phê duyệt: Cơ quan chức năng sẽ thẩm định hồ sơ và quyết định phê duyệt hoặc từ chối các điều chỉnh quy hoạch Quá trình này có thể mất một thời gian nhất định và thường yêu cầu sự tham gia của các bên liên quan.
6.2.2 Quy trình quy hoạch cho dự án đã chưa có quy hoạch:
- Đối với các dự án chưa có quy hoạch, quy trình quy hoạch sẽ phức tạp hơn và thường bao gồm các bước chính sau:
- Khảo sát và đánh giá hiện trạng: Nhà đầu tư cần thực hiện khảo sát địa điểm và đánh giá các yếu tố liên quan như điều kiện địa lý, xã hội, kinh tế và môi trường.
- Lập quy hoạch dự án: Dựa trên các dữ liệu đã thu thập, nhà đầu tư sẽ xây dựng quy hoạch chi tiết cho dự án, bao gồm các yếu tố như mục tiêu, quy mô, thiết kế và phân bổ nguồn lực.
- Trình duyệt quy hoạch: Hồ sơ quy hoạch sẽ được nộp cho cơ quan chức năng để xem xét và phê duyệt Quy trình này bao gồm việc tổ chức các cuộc họp với các bên liên quan để lấy ý kiến và điều chỉnh nếu cần.
- Phê duyệt và công bố quy hoạch: Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết, cơ quan chức năng sẽ phê duyệt quy hoạch và công bố công khai, tạo điều kiện cho nhà đầu tư tiến hành các bước tiếp theo.
6.3 Giao đất, thuê đất và giải phóng mặt bằng:
- Sau khi có chủ trương đầu tư và quy hoạch dự án, bước đầu tiên là tiến hành giao đất cho nhà đầu tư Quy trình này thường bao gồm các bước sau:
+ Chuẩn bị hồ sơ: Nhà đầu tư cần chuẩn bị các tài liệu liên quan như đơn xin giao đất, bản sao giấy tờ pháp lý và các tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất.
+ Nộp hồ sơ: Hồ sơ sẽ được nộp cho cơ quan quản lý đất đai có thẩm quyền, thường là
Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc UBND cấp huyện.
+ Thẩm định hồ sơ: Cơ quan chức năng sẽ xem xét hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ và thực hiện các bước thẩm định cần thiết.
+ Ra quyết định giao đất: Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, cơ quan sẽ ra quyết định giao đất cho nhà đầu tư, đồng thời thông báo về thời gian và điều kiện giao đất.