1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

Giữa kì quan trắc - CÁCH LỰA VỊ TRÍ QUAN TRẮC

57 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cách Lựa Vị Trí Quan Trắc
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 113,38 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1) Quan trắc nước sông, suối, kênh, rạch Mục tiêu là chọn được vị trí đại diện cho chất lượng nước của cả đoạn sông hoặc khu vực nghiên cứu, đồng thời tách biệt được ảnh hưởng của nguồn thải. Nguyên tắc lựa chọn: • Chọn đoạn sông thẳng, dòng chảy ổn định, tránh khúc cua, cầu, hợp lưu, cống xả trực tiếp, hoặc khu vực nước xoáy. • Vị trí lấy mẫu đặt giữa dòng, cách bờ ít nhất 1/3 chiều rộng sông để nước đã trộn đều. • Nếu có nguồn thải đổ ra sông, bố trí hai điểm: thượng lưu (điểm nền) và hạ lưu cách cửa xả 500 m đến 1 km (điểm chịu tác động). • Khi sông chảy qua nhiều địa phương, bố trí điểm tại ranh giới hành chính để so sánh dữ liệu. • Với sông bị ảnh hưởng thủy triều, chọn vị trí cách cửa sông đủ xa để tránh nước đảo chiều. • Khi tuyến sông dài, nên có thêm 1–2 điểm trung gian để theo dõi diễn biến dọc tuyến. Ví dụ: Quan trắc sông Tô Lịch, đặt điểm TL-1 ở đoạn thẳng đầu đường Hoàng Quốc Việt (đại diện khu vực ít tác động) và TL-2 ở sau hợp lưu kênh Trung Hòa khoảng 800 m (đại diện khu vực chịu tác động đô thị). 2) Quan trắc nước hồ, ao, đầm Mục tiêu là phản ánh được chất lượng trung bình của khối nước và đặc điểm trao đổi nước ra vào hồ. Nguyên tắc lựa chọn: • Chọn điểm giữa hồ, nơi sâu nhất và có trao đổi thủy lực tốt. • Chọn điểm cửa vào để đánh giá chất lượng nguồn cấp và điểm cửa ra để đánh giá chất lượng nước thoát. • Nếu hồ có khu vực dễ ô nhiễm (nhiều rác, bè cá, nước tù), bố trí thêm điểm riêng để theo dõi khu vực đó. • Tránh chọn điểm sát bờ, nơi nhiều bèo, rong hoặc nước tù vì dễ bị dao động lớn. • Với hồ lớn, nên có ít nhất ba điểm: giữa hồ, cửa vào và cửa ra. Ví dụ: Hồ Cầu Giấy có thể bố trí CG1 ở giữa hồ, CG2 ở cửa kênh dẫn từ khu dân cư và CG3 ở cửa thoát ra cống Dương Đình Nghệ. 3) Quan trắc nước ngầm Mục tiêu là theo dõi chất lượng tầng chứa nước, xu hướng lan truyền và mức độ tác động của hoạt động con người. Nguyên tắc lựa chọn: • Bố trí tối thiểu ba giếng: giếng nền (ngoài vùng ảnh hưởng), giếng trung gian (giữa hướng dòng chảy ngầm) và giếng hạ lưu (sát nguồn gây ô nhiễm). • Giếng được chọn phải có cấu trúc kỹ thuật rõ (độ sâu, tầng lọc, tầng khai thác). • Không chọn giếng có xử lý nước trước khi lấy mẫu. • Nếu khu vực không có giếng sẵn, cần thiết kế giếng quan trắc riêng có cùng tiêu chuẩn kỹ thuật. 4) Quan trắc không khí xung quanh Mục tiêu là xác định nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí khu vực dân cư, giao thông, công nghiệp và nền. Nguyên tắc lựa chọn: • Trạm nền đặt ở khu vực ít chịu tác động, xa giao thông và khu công nghiệp. • Trạm dân cư đặt trong khu trung tâm đô thị, cách mặt đường khoảng 20 m, cao từ 3 đến 10 m. • Trạm ven đường đặt cách mép đường 5–10 m, cao khoảng 3 m để phản ánh ô nhiễm giao thông. • Trạm công nghiệp bố trí theo hướng gió chủ đạo, hạ lưu của khu công nghiệp, cách hàng rào 500–1000 m. • Không đặt trạm gần tường, cây lớn, mái che hoặc các nguồn nhiệt nhân tạo.

Trang 1

CÁCH LỰA VỊ TRÍ QUAN TRẮC 1) Quan trắc nước sông, suối, kênh, rạch

Mục tiêu là chọn được vị trí đại diện cho chất lượng nước của cả đoạn sông hoặc khu vực nghiên cứu, đồng thời tách biệt được ảnh hưởng của nguồn thải

Nguyên tắc lựa chọn:

 Chọn đoạn sông thẳng, dòng chảy ổn định, tránh khúc cua, cầu, hợp lưu, cống xả trực tiếp, hoặc khu vực nước xoáy

 Vị trí lấy mẫu đặt giữa dòng, cách bờ ít nhất 1/3 chiều rộng sông để nước đã trộn đều

 Nếu có nguồn thải đổ ra sông, bố trí hai điểm: thượng lưu (điểm nền) và hạ lưu cách cửa xả

500 m đến 1 km (điểm chịu tác động)

 Khi sông chảy qua nhiều địa phương, bố trí điểm tại ranh giới hành chính để so sánh dữ liệu

 Với sông bị ảnh hưởng thủy triều, chọn vị trí cách cửa sông đủ xa để tránh nước đảo chiều

 Khi tuyến sông dài, nên có thêm 1–2 điểm trung gian để theo dõi diễn biến dọc tuyến

Ví dụ: Quan trắc sông Tô Lịch, đặt điểm TL-1 ở đoạn thẳng đầu đường Hoàng Quốc Việt (đại diện khu vực ít tác động) và TL-2 ở sau hợp lưu kênh Trung Hòa khoảng 800 m (đại diện khu vực chịu tác động đô thị)

2) Quan trắc nước hồ, ao, đầm

Mục tiêu là phản ánh được chất lượng trung bình của khối nước và đặc điểm trao đổi nước ra vào hồ.Nguyên tắc lựa chọn:

 Chọn điểm giữa hồ, nơi sâu nhất và có trao đổi thủy lực tốt

 Chọn điểm cửa vào để đánh giá chất lượng nguồn cấp và điểm cửa ra để đánh giá chất lượng nước thoát

 Nếu hồ có khu vực dễ ô nhiễm (nhiều rác, bè cá, nước tù), bố trí thêm điểm riêng để theo dõi khu vực đó

 Tránh chọn điểm sát bờ, nơi nhiều bèo, rong hoặc nước tù vì dễ bị dao động lớn

 Với hồ lớn, nên có ít nhất ba điểm: giữa hồ, cửa vào và cửa ra

Ví dụ: Hồ Cầu Giấy có thể bố trí CG1 ở giữa hồ, CG2 ở cửa kênh dẫn từ khu dân cư và CG3 ởcửa thoát ra cống Dương Đình Nghệ

 Giếng được chọn phải có cấu trúc kỹ thuật rõ (độ sâu, tầng lọc, tầng khai thác)

 Không chọn giếng có xử lý nước trước khi lấy mẫu

Trang 2

 Nếu khu vực không có giếng sẵn, cần thiết kế giếng quan trắc riêng có cùng tiêu chuẩn kỹ thuật.

4) Quan trắc không khí xung quanh

Mục tiêu là xác định nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí khu vực dân cư, giao thông, công nghiệp và nền

Nguyên tắc lựa chọn:

 Trạm nền đặt ở khu vực ít chịu tác động, xa giao thông và khu công nghiệp

 Trạm dân cư đặt trong khu trung tâm đô thị, cách mặt đường khoảng 20 m, cao từ 3 đến 10 m

 Trạm ven đường đặt cách mép đường 5–10 m, cao khoảng 3 m để phản ánh ô nhiễm giao thông

 Trạm công nghiệp bố trí theo hướng gió chủ đạo, hạ lưu của khu công nghiệp, cách hàng rào 500–1000 m

 Không đặt trạm gần tường, cây lớn, mái che hoặc các nguồn nhiệt nhân tạo

5) Quan trắc nước thải và khí thải

Mục tiêu là đánh giá chất lượng đầu ra của cơ sở sản xuất trước khi xả vào môi trường

 Mỗi điểm gồm 3–5 hố đào trong diện tích khoảng 10×10 m, trộn đều để tạo mẫu tổ hợp

 Với khu công nghiệp: đặt điểm tại khu vực rãnh thoát nước, bãi chứa, khu xử lý chất thải, và điểm nền cách xa ít nhất 500 m

 Với đất nông nghiệp: phân vùng theo loại cây trồng, địa hình, và hệ thống tưới tiêu

Trang 3

 Không lấy mẫu nơi nước chảy xiết hoặc nhiều đá sỏi.

 Lấy lớp trầm tích mặt dày 0–10 cm, cùng vị trí với điểm quan trắc nước mặt

8) Quan trắc sinh học

Mục tiêu là theo dõi tác động của ô nhiễm lên hệ sinh thái

Nguyên tắc lựa chọn:

 Chọn khu vực có hệ sinh thái ổn định, ít thay đổi theo mùa

 Với hệ sinh thái nước, chọn vùng có mật độ sinh vật thủy sinh cao và đặc trưng

 Nếu đánh giá tác động nguồn thải, bố trí hai điểm: thượng lưu (điểm nền) và hạ lưu (điểm chịutác động)

9) Quan trắc môi trường biển và ven biển

Mục tiêu là đánh giá chất lượng nước biển, trầm tích và sinh vật trong vùng ven bờ và xa bờ

Nguyên tắc lựa chọn:

 Chọn tuyến quan trắc vuông góc với bờ, gồm điểm ven bờ, trung gian và xa bờ

 Bố trí các tầng lấy mẫu ở các độ sâu khác nhau (0 m, 5 m, 10 m, 20 m)

 Nếu khu vực có cửa sông, nên bố trí thêm tuyến riêng để theo dõi quá trình pha trộn nước ngọt

và mặn

 Nếu đánh giá dầu mỡ hoặc hóa chất, nên đặt thêm điểm gần cảng, bến tàu, khu neo đậu

10) Quan trắc tiếng ồn và độ rung

Mục tiêu là xác định mức ảnh hưởng của nguồn tiếng ồn và độ rung đến khu dân cư hoặc môi trường làm việc

Nguyên tắc lựa chọn:

 Đặt điểm đo ở ranh giới giữa khu sản xuất và khu dân cư, cao khoảng 1,2–1,5 m

 Khi đo giao thông, đặt cách mép đường 7,5 m, cao 1,2 m, đo trong giờ cao điểm

 Khi đo trong khu công nghiệp, chọn điểm tại vị trí có máy móc gây ồn nhiều, gần cửa xưởng, khu máy phát điện, và điểm nền cách xa ít nhất 300 m

11) Quan trắc vi khí hậu

Mục tiêu là xác định điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, bức xạ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động

Nguyên tắc lựa chọn:

 Đặt thiết bị ở nơi trống trải, không bị che bóng, cách nguồn nhiệt nhân tạo ít nhất 20 m

 Độ cao từ 1,5–2 m, trên nền đất tự nhiên

 Trong nhà xưởng, đặt tại nơi công nhân thường làm việc, tránh gần cửa gió, quạt hút hoặc điềuhòa

12) Quan trắc khu vực đô thị hoặc khu công nghiệp tổng hợp

Trang 4

Mục tiêu là giám sát tổng hợp nhiều thành phần môi trường cùng lúc.

Nguyên tắc lựa chọn:

 Sông, kênh: bố trí điểm ở đầu, giữa và cuối khu công nghiệp, kết hợp các điểm trước và sau nguồn thải chính

 Hồ điều hòa: đặt ở giữa hồ và tại các cửa vào, cửa ra

 Không khí: bố trí bốn hướng gió quanh khu, có thêm điểm nền xa tác động

 Tiếng ồn, bụi: đặt tại ranh giới giữa khu công nghiệp và khu dân cư

 Đất: lấy tại khu vực rãnh thoát nước, khu chứa phế thải, bãi tập kết

Tóm lại, vị trí quan trắc phải đảm bảo ba tiêu chí chính:

1 Đại diện cho môi trường hoặc nguồn tác động cần theo dõi

2 Phản ánh trung thực xu thế biến đổi theo không gian và thời gian

3 Thuận lợi, an toàn, có khả năng duy trì lâu dài và so sánh được giữa các kỳ quan trắc

QUAN TRẮC CÁI GÌ, KHI NÀO, Ở ĐÂU VÀ ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?

1 Quan trắc cái gì

Đây là bước xác định đối tượng và thông số quan trắc Tùy vào mục tiêu (theo dõi chấtlượng, kiểm soát nguồn thải, đánh giá tác động, cảnh báo ô nhiễm ) mà lựa chọn loại môi trường và thông số phù hợp:

 Nước mặt: pH, DO, BOD₅, COD, NH₄ , NO₃ , TSS, coliform, độ đục, nhiệt độ, dầu mỡ, ⁺ ⁻kim loại nặng

 Nước ngầm: pH, độ cứng, amoni, nitrit, sắt, mangan, tổng chất rắn hòa tan (TDS), clo, asen, chì, coliform

 Không khí: SO₂, NO₂, CO, O₃, bụi PM₁₀, PM₂.₅, H₂S, VOCs, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió

 Đất và trầm tích: pH, chất hữu cơ, kim loại nặng (Pb, Cd, Cu, Zn, As, Hg), dầu mỡ, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

 Tiếng ồn và độ rung: mức áp suất âm (dBA), tần suất dao động, rung động nền

 Nước và khí thải: các chỉ tiêu đặc trưng của ngành sản xuất như BOD₅, COD, TSS, kim loại nặng, SO₂, NOₓ, CO₂, bụi tổng, VOCs…

Việc xác định “quan trắc cái gì” giúp chương trình tập trung vào các yếu tố có ý nghĩa thực tế

và phù hợp với nguồn ô nhiễm chính

2 Quan trắc khi nào

Là xác định thời điểm và tần suất thực hiện quan trắc Tùy mục tiêu, tính chất môi trường và điều kiện

tự nhiên, thời gian quan trắc được bố trí sao cho phản ánh đúng biến động môi trường theo mùa và thời tiết

 Theo chu kỳ:

o Nước mặt: 6 lần/năm (2 tháng/lần, bao gồm cả mùa mưa và mùa khô)

Trang 5

o Nước ngầm: 2–4 lần/năm.

o Không khí: hàng tháng hoặc liên tục (với trạm tự động)

o Đất: 1–2 lần/năm

 Theo thời điểm đặc biệt:

o Trước, trong và sau mùa mưa để so sánh mức rửa trôi hoặc pha loãng

o Khi có hiện tượng bất thường như cá chết, mùi hôi, nước đổi màu

o Khi có sự cố môi trường (tràn dầu, cháy nổ, rò rỉ hóa chất)

 Theo ngày và giờ:

o Thường lấy mẫu vào buổi sáng (8–10h) để đảm bảo ổn định

o Giờ lấy mẫu nên cố định giữa các kỳ để so sánh chính xác

Mục tiêu của phần “khi nào” là bảo đảm dữ liệu liên tục, có tính so sánh và phản ánh được biến động theo thời gian

3 Quan trắc ở đâu

Là xác định vị trí, mạng lưới điểm quan trắc sao cho phản ánh trung thực sự khác biệt không gian và đặc trưng của từng khu vực Nguyên tắc chung là điểm quan trắc phải đại diện, ổn định, an toàn, dễ tiếp cận và có thể duy trì lâu dài

Ví dụ cụ thể:

 Sông, kênh rạch: đặt điểm ở đoạn thẳng, dòng chảy ổn định; bố trí điểm thượng lưu (điểm nền), hạ lưu (chịu tác động), và điểm giữa (đại diện khu dân cư)

 Hồ, ao: chọn điểm giữa hồ, cửa vào và cửa ra; tránh nơi bèo, rác hoặc nước tù

 Không khí: trạm nền (xa khu dân cư), trạm đô thị (trung tâm dân cư), trạm ven đường (5–10 m

từ mép đường), trạm công nghiệp (hạ lưu gió khu sản xuất)

 Đất: chọn vị trí đại diện cho loại hình sử dụng đất (nông nghiệp, công nghiệp, dân cư)

 Khu công nghiệp: kết hợp nhiều loại điểm – nước mặt, không khí, đất, tiếng ồn – để phản ánh toàn diện tác động

Cách chọn “ở đâu” thể hiện năng lực thiết kế mạng lưới, quyết định độ tin cậy của dữ liệu

4 Quan trắc được thực hiện như thế nào

Là xác định phương pháp, quy trình và cách tổ chức thực hiện để đảm bảo chất lượng dữ liệu

Các bước cơ bản:

 Lập kế hoạch và chuẩn bị:

o Xây dựng Kế hoạch bảo đảm chất lượng (QAPP) và Quy trình thao tác chuẩn (SOP)

o Chuẩn bị thiết bị, hóa chất, chai lọ lấy mẫu, vật tư bảo quản

o Hiệu chuẩn thiết bị đo trước khi ra hiện trường

Trang 6

 Đo hiện trường và lấy mẫu:

o Ghi chép điều kiện thời tiết, tọa độ GPS, thời gian, hướng gió, lưu tốc, độ sâu

o Đo nhanh các chỉ tiêu hiện trường như pH, DO, EC, nhiệt độ, độ đục

o Lấy mẫu theo đúng kỹ thuật (độ sâu, vị trí, thể tích, dụng cụ phù hợp)

 Bảo quản và vận chuyển mẫu:

o Mẫu được dán nhãn, niêm phong, bảo quản lạnh 4°C hoặc acid hóa tùy thông số

o Vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong thời gian quy định

 Phân tích trong phòng thí nghiệm:

o Thực hiện theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN hoặc ISO tương ứng

o Kiểm soát chất lượng phân tích bằng mẫu trắng, mẫu chuẩn, mẫu lặp

 Xử lý và đánh giá kết quả:

o Kiểm tra độ tin cậy dữ liệu (QA/QC)

o So sánh với quy chuẩn QCVN tương ứng để đánh giá mức độ đạt chuẩn hoặc ô nhiễm

o Phân tích xu hướng biến động và lập báo cáo định kỳ, bản đồ hiện trạng

Phần “như thế nào” giúp đảm bảo quá trình quan trắc có tính khoa học, nhất quán và

có thể so sánh giữa các kỳ

CÁC TÀI LIỆU, THÔNG TIN CẦN CÓ ĐỂ THIẾT KẾ SƠ BỘ PA LẤY MẪU?

1 Thông tin nền về khu vực quan trắc

Cần thu thập các tài liệu về điều kiện tự nhiên và hiện trạng khu vực Bao gồm bản đồ địa hình,

thủy văn, giao thông, hệ thống sông ngòi, hồ, kênh, khu công nghiệp, khu dân cư và vùng sản xuất nông nghiệp Ngoài ra, cần có dữ liệu khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, hướng gió, độ ẩm), đặc điểm địa chất – thủy văn, mực nước ngầm và hướng dòng chảy Đối với khu vực đã từng được theo dõi, cần tham khảo kết quả quan trắc hoặc báo cáo môi trường trước đó để làm cơ sở so sánh và đánh giá xu thế ô nhiễm

2 Mục tiêu và yêu cầu của chương trình quan trắc

Phải xác định rõ mục đích của chương trình: theo dõi chất lượng môi trường nền, đánh giá tác động của một dự án, kiểm soát nguồn thải, hay phục vụ cảnh báo ô nhiễm Cần làm rõ đối tượng môi trườngcần theo dõi (nước mặt, nước ngầm, không khí, đất, trầm tích, tiếng ồn, khí thải, nước thải…) và quy

mô khu vực thực hiện Ngoài ra, phải xác định mức độ chi tiết cần đạt – quan trắc cơ bản hay chuyên sâu – để định hướng phạm vi lấy mẫu và số lượng thông số cần phân tích

3 Thông tin kỹ thuật phục vụ lựa chọn vị trí lấy mẫu

Đối với nước mặt cần có dữ liệu về hướng dòng chảy, vị trí hợp lưu, các điểm xả thải, độ sâu trung bình và khu vực trộn dòng Nước ngầm cần thông tin về giếng khoan, độ sâu, tầng khai thác và hướng dòng chảy ngầm Không khí cần biết hướng gió chủ đạo, mật độ giao thông, khu dân cư và khu sản xuất Đất và trầm tích cần xác định loại đất, hướng thoát nước, vị trí lắng tụ Đối với nguồn thải, cần

Trang 7

nắm rõ hệ thống xử lý, lưu lượng, vị trí miệng xả và thời gian xả Những thông tin này là cơ sở để chọn các vị trí đại diện, dễ tiếp cận, an toàn và ổn định theo thời gian.

4 Điều kiện tiếp cận và an toàn hiện trường

Phải khảo sát trước tình trạng địa hình, giao thông và điều kiện thời tiết trong thời gian thực hiện Cần xác định phương tiện di chuyển phù hợp (ô tô, xuồng, đi bộ), các nguy cơ mất an toàn như sụt lún, ngập nước, hóa chất, động vật nguy hiểm Với các khu vực có yếu tố đặc biệt như khu công nghiệp, cảng, vùng biên giới hoặc khu vực quân sự, cần xin giấy phép ra vào trước khi tiến hành Ngoài ra, phải chuẩn bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động, thiết bị cứu hộ, thuốc y tế và kế hoạch ứng phó sự

cố hiện trường

5 Thông tin kỹ thuật và yêu cầu lấy mẫu

Bao gồm danh mục thông số cần phân tích, phương pháp lấy mẫu theo tiêu chuẩn (TCVN hoặc

ISO), loại mẫu (mẫu hiện trường, mẫu trắng, mẫu lặp, mẫu QC), thể tích và dụng cụ lấy mẫu, loại hóa chất bảo quản và thời gian lưu mẫu tối đa Ngoài ra cần chuẩn bị thiết bị đo hiện trường như máy đo

pH, DO, EC, GPS, thiết bị lấy mẫu khí, máy đo bụi, máy đo ồn… Đồng thời lập danh sách nhân lực vàphân công cụ thể cho từng người phụ trách: trưởng nhóm, người lấy mẫu, người ghi chép, người bảo quản mẫu và người vận chuyển

6 Căn cứ pháp lý và kết quả đầu ra của phương án sơ bộ

Phải dựa vào các văn bản pháp luật và tiêu chuẩn hiện hành như Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 08/2022/NĐ-CP, Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, các QCVN và TCVN liên quan Sau khi thu thập đủ thông tin, nhóm kỹ thuật lập sơ đồ tuyến hoặc mạng lưới điểm lấy mẫu, danh mục mẫu theo từng loại môi trường, kế hoạch thời gian – nhân lực – thiết bị, bản mô tả điều kiện từng điểm và dự trùchi phí Kết quả này là cơ sở để trình phê duyệt và triển khai phương án lấy mẫu chính thức

TẠI SAO CẦN PHẢI KHẢO SÁT THỰC TẾ KHU VỰC CẦN QT?

Cần phải khảo sát thực tế khu vực quan trắc môi trường để đảm bảo chương trình được thiết kế đúng, khả thi và phản ánh trung thực hiện trạng môi trường Việc khảo sát giúp xác định chính xác vị trí lấy mẫu đại diện, an toàn và thuận tiện; nắm rõ đặc điểm địa hình, hướng gió, dòng chảy, nguồn xả thải vàmức độ ô nhiễm thực tế Đồng thời, nó giúp kiểm chứng và cập nhật thông tin so với bản đồ, hồ sơ kỹ thuật, đánh giá điều kiện tiếp cận, lựa chọn phương tiện di chuyển phù hợp và đảm bảo an toàn lao động Kết quả khảo sát còn phục vụ cho việc lập sơ đồ mạng lưới quan trắc, ghi nhận tọa độ GPS, mô

tả chi tiết hiện trường, từ đó hoàn thiện phương án lấy mẫu một cách khoa học, hiệu quả và tiết kiệm chi phí

NHỮNG NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG CẦN QUAN TÂM KHI KHẢO SÁT?

1 Điều kiện tự nhiên và địa lý khu vực

 Địa hình, độ dốc, hướng chảy, hướng gió chủ đạo, đặc điểm thủy văn (mực nước, tốc độ dòng chảy, độ sâu)

 Tình hình khí hậu: nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, chế độ thủy triều (nếu có)

 Loại đất, tầng chứa nước ngầm, đặc điểm sinh thái tự nhiên xung quanh

2 Hiện trạng và đặc điểm môi trường khu vực

 Màu nước, mùi, rác nổi, bùn đáy, mức độ trong – đục, tình trạng cây cối, thủy sinh

Trang 8

 Các khu vực nghi ô nhiễm, khu vực nước tù, tích tụ bùn, vùng dễ phát tán khí hoặc bụi.

 Các điểm nền có chất lượng môi trường ít bị tác động

3 Nguồn thải và hoạt động có ảnh hưởng

 Nguồn thải công nghiệp, dân sinh, nông nghiệp, chăn nuôi, giao thông, bãi rác, trạm xử lý nước thải

 Hệ thống thoát nước, kênh mương, cửa xả, khu sản xuất hoặc kho hóa chất

 Các công trình, dự án hoặc hoạt động mới có thể tác động đến môi trường

4 Điều kiện tiếp cận và an toàn hiện trường

 Đường đi, phương tiện tiếp cận (ô tô, xuồng, đi bộ)

 Mức độ an toàn: nguy cơ sạt lở, ngập nước, trơn trượt, động vật nguy hiểm, khu vực cấm

 Cần trang bị bảo hộ lao động, thiết bị cứu hộ, và có kế hoạch ứng phó sự cố

5 Vị trí và điều kiện lấy mẫu

 Vị trí dự kiến đặt điểm quan trắc: giữa sông, cửa xả, giữa hồ, khu vực hạ lưu, ranh giới khu dân cư hoặc khu công nghiệp

 Tình trạng khu vực: có thể thả thiết bị đo, lấy mẫu, đặt trạm quan trắc hay không

 Ghi lại tọa độ GPS, chụp ảnh, mô tả chi tiết hiện trường

6 Hạ tầng, dân cư và yếu tố xã hội xung quanh

 Mật độ dân cư, hoạt động sản xuất, sinh hoạt, giao thông

 Công trình, nhà máy, khu công nghiệp, khu đô thị gần điểm lấy mẫu

 Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến an toàn, chất lượng mẫu và công tác vận chuyển

VÍ DỤ ĐỀ TÀI HỒ SÔNG QUAO, TỈNH ĐÃ CÓ CHƯƠNG TRÌNH QTNM RỒI, THÌ CÓ

CẦN PHẢI LẤY MẪU? TẠI SAO?

Có, vẫn cần phải lấy mẫu

Vì chương trình quan trắc của tỉnh chỉ làm định kỳ để theo dõi tình hình chung toàn tỉnh, còn đề tài của mình tập trung riêng vào hồ Sông Quao nên cần có số liệu cụ thể hơn Dữ liệu của tỉnh có thể khác

về thời điểm, vị trí hoặc không đủ chỉ tiêu cần thiết

Việc tự lấy mẫu giúp mình nắm rõ thực tế tại hồ: mực nước, màu, mùi, rác, dòng chảy… và có kết quả chính xác tại thời điểm nghiên cứu Đồng thời, số liệu đó có thể dùng để so sánh, kiểm chứng và bổ sung cho kết quả quan trắc của tỉnh

Tóm lại, dù tỉnh đã có chương trình quan trắc, đề tài vẫn cần lấy mẫu riêng để có dữ liệu mới, phù hợp

và phản ánh đúng hiện trạng thực tế của hồ Sông Quao

ĐÂU LÀ TRẠM NỀN, ĐÂU LÀ TRẠM TÁC ĐỘNG?

Trang 9

Trạm nền là điểm đặt ở khu vực ít bị ảnh hưởng, dùng để xác định chất lượng môi trường tự nhiên ban đầu.

→ Ví dụ: Trên sông, trạm nền đặt ở thượng lưu xa khu xả thải; với không khí, đặt ngoài khu công

nghiệp, phía đầu hướng gió

Trạm tác động là điểm gần nguồn ô nhiễm, dùng để đánh giá mức ảnh hưởng

→ Ví dụ: Trên sông, trạm tác động đặt hạ lưu sau điểm xả; với không khí, đặt phía cuối hướng gió gần

nhà máy hay khu dân cư

CÁCH XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ TẠI THỜI ĐIỂM KHÔNG CÓ SỐ LIỆU QT?

Khi không có số liệu quan trắc tại thời điểm cần đánh giá, có thể xác định giá trị bằng các cách sau:

1 Nội suy (interpolation): dùng số liệu quan trắc trước và sau thời điểm đó để ước tính giá trị trung gian theo thời gian hoặc không gian

→ Ví dụ: có số liệu tháng 3 và tháng 5, thì giá trị tháng 4 được tính bằng trung bình của hai

→ Tóm lại: nếu thiếu số liệu, có thể nội suy hoặc dùng giá trị trung bình, xu thế gần nhất để xác định

tạm thời, đảm bảo hợp lý và có căn cứ khoa học

CÓ CÁC LOẠI CHƯƠNG TRÌNH QTMT NÀO?

Các loại chương trình quan trắc môi trường gồm bốn nhóm chính

Theo mục đích, gồm quan trắc môi trường nền để đánh giá điều kiện tự nhiên ban đầu, quan trắc tác động nhằm xác định mức ảnh hưởng của nguồn thải hay hoạt động sản xuất, quan trắc tổng hợp để đánh giá toàn diện cho khu vực hoặc lưu vực, và quan trắc chuyên ngành như không khí, nước, đất, sinh học

Theo quy mô, chương trình có thể được thực hiện ở cấp cơ sở, địa phương, quốc gia hoặc toàn cầu tùy theo phạm vi và mục tiêu quản lý

Theo tính chất hoạt động, có quan trắc liên tục (tự động) hoặc gián đoạn (theo đợt), trạm cố định đặt lâu dài và trạm lưu động di chuyển theo khu vực

Theo thành phần môi trường, bao gồm quan trắc không khí, nước mặt, nước ngầm, đất, trầm tích, mưa axit và sinh học, phản ánh đầy đủ các yếu tố cấu thành môi trường tự nhiên

CƠ QUAN QUẢN LÝ NN CÓ QUYỀN YÊU CẦU THÊM THÔNG SỐ QT

KHÁC VỚI CÁC CĂN CỨ TRÊN?

Có Cơ quan quản lý nhà nước có quyền yêu cầu bổ sung thêm các thông số quan trắc nếu thấy cần thiết

Trang 10

Điều này có nghĩa là, ngoài các thông số đã quy định trong quy chuẩn quốc gia hay địa phương, cơ quan chức năng có thể yêu cầu đo thêm một số chỉ tiêu khác để kiểm soát ô nhiễm tốt hơn hoặc phù hợp với đặc thù của khu vực, ví dụ như kim loại nặng, hợp chất hữu cơ hay Dioxin/Furan.

Mục đích là để đảm bảo việc quan trắc phản ánh đầy đủ và chính xác tình trạng môi trường thực tế, không bỏ sót các yếu tố ô nhiễm quan trọng

Trang 11

LỰA CHỌN THÔNG SỐ QUAN TRẮC MTXQ / KHÍ THẢI CHO CÁC NGUỒN Ô NHIỄM

1 Trang trại chăn nuôi (MTXQ)

sulfide) QCVN 05:2023/BTNMT

Phân hủy yếm khí chất hữu cơ trong

phân, nước thải

Là khí gây mùi trứng thối, độc ở nồng độ cao, thể hiện rõ tình trạng

ô nhiễm và khả năng lan mùi

CH₄ (Metan) QCVN 05:2023/BTNMT Quá trình lên men yếm khí trong hầm

biogas hoặc chất thải chuồng trại

Là khí nhà kính mạnh, chỉ thị cho quá trình phân hủy yếm khí và

nguy cơ cháy nổ

Bụi tổng (TSP) QCVN 05:2023/BTNMT Do hoạt động quét dọn, di chuyển,

chất độn chuồng khô, thức ăn

Gây ảnh hưởng đến vệ sinh không khí, dễ lan truyền mầm bệnh và ô

nhiễm hô hấp

Mùi (Odor) QCVN 06:2022/BTNMT Kết hợp NH₃, H₂S, VOCs, hơi ẩm Phản ánh mức độ ảnh hưởng trực tiếp đến người dân xung quanh.Coliform

không khí TCVN 10780:2015

Vi sinh phát tán từ phân, nền chuồng,

nước rửa Đánh giá ô nhiễm vi sinh và nguy cơ lây bệnh qua không khí.

2 Bãi chôn lấp rác (MTXQ)

05:2023/BTNMT Phân hủy yếm khí rác hữu cơ

CH₄ là khí sinh học dễ cháy nổ, gây hiệu ứng nhà kính, đặc trưng cho bãi

rác đang hoạt động

05:2023/BTNMT

Quá trình phân hủy hữu cơ chứa lưu

huỳnh Là khí mùi thối mạnh, độc ở nồng độ cao, ảnh hưởng lớn đến dân cư.NH₃ QCVN Sinh ra từ rác hữu cơ, nước rỉ rác, phân Gây mùi khai, kích ứng và tăng tải đạm trong không khí khu vực xung

Trang 12

05:2023/BTNMT hủy protein quanh.

Đánh giá mức phân hủy, mức ô nhiễm và tác động đến không khí xung

quanh

3 Nhà máy nhiệt điện đốt than (KT)

Bụi tổng (TSP) QCVN 22:2009/BTNMT Tro bay từ buồng đốt và ống khói Là tác nhân chính gây ô nhiễm bụi khu vực, ảnh hưởng hô

hấp

SO₂ QCVN 22:2009/BTNMT Do lưu huỳnh trong than cháy sinh SO₂ Là khí axit gây mưa axit, ăn mòn và hại sức khỏe

NOₓ (NO + NO₂) QCVN 22:2009/BTNMT Hình thành ở nhiệt độ cao trong quá

trình đốt Gây kích ứng, tạo ozon thứ cấp và sương mù quang hóa.

CO QCVN 22:2009/BTNMT Cháy không hoàn toàn của than Phản ánh hiệu suất đốt, khí độc ảnh hưởng thần kinh.O₂, nhiệt độ, lưu

4 Lò hơi sinh khối (KT)

Trang 13

Bụi tổng QCVN 19:2009/BTNMT Từ tro, tro bay khi đốt mùn cưa, trấu Đặc trưng nhất của sinh khối, ảnh hưởng bụi mịn.

CO QCVN 19:2009/BTNMT Cháy không hoàn toàn của nhiên liệu Đánh giá hiệu suất đốt và an toàn vận hành

NOₓ QCVN 19:2009/BTNMT Sinh ra ở nhiệt độ cao Tác nhân gây ô nhiễm quang hóa, cần kiểm soát

SO₂ QCVN 19:2009/BTNMT Nhiên liệu có chứa lưu huỳnh hoặc tạp chất Kiểm tra khả năng phát sinh khí axit gây mưa axit.VOCs QCVN 06:2022/BTNMT Đốt không hoàn toàn vật liệu hữu cơ Gây mùi, độc hại, phản ánh mức độ cháy không triệt để.Nhiệt độ, O₂, lưu

lượng Theo hướng dẫn quan trắc Theo dõi hiệu quả đốt và thiết kế hệ thống xử lý Giúp xác định mức phát thải chuẩn và tải lượng thực tế.

06:2022/BTNMT Bay hơi từ dung môi tráng phủ Gây mùi, độc, ảnh hưởng hô hấp.

Bụi kim loại QCVN Từ quá trình cắt, mài, tráng phủ Dễ hít phải, gây nhiễm độc kim loại

Trang 14

6 Cơ sở sơn có sử dụng dung môi (KT)

VOCs tổng QCVN 19:2009/BTNMT, QCVN

06:2022/BTNMT Bay hơi khi pha, phun, sấy sơn

Là chỉ tiêu quan trọng nhất vì VOCs gây mùi, độc

hại, và tạo ozon thứ cấp

Toluen, Xylen QCVN 06:2022/BTNMT Có trong dung môi sơn, bay hơi trong

quá trình sấy

Hai hợp chất bay hơi phổ biến, gây chóng mặt, buồn

nôn, độc thần kinh

Bụi sơn QCVN 19:2009/BTNMT Do quá trình phun sơn khô hoặc mài

bề mặt Gây ô nhiễm hô hấp, bám dính lâu trong không khí.

CO, NO₂ QCVN 19:2009/BTNMT Sinh ra trong giai đoạn sấy, đốt khí

ánh sáng Phản ánh tác động quang hóa và ô nhiễm thứ cấp.

THÔNG SỐ QUAN TRẮC NƯỚC MẶT VÀ ĐẤT TIẾP NHẬN NƯỚC THẢI 1) NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ - NƯỚC MẶT

STT Thông số nước

1 BOD₅ Hữu cơ dễ phân hủy từ tắm giặt, nấu ăn, nước bể tự hoại xả ra

Trang 15

hoạt tải nguồn

3 TSS Cặn bẩn từ rửa trôi mặt đường, bùn bể tự hoại, cặn bếp Gây đục nước, bồi lắng; vận chuyển vi sinh/kim loại đi xa

4 DO Tiêu thụ oxy do phân hủy hữu cơ và nitrat hóa amoni Chỉ thị tình trạng sinh thái nguồn tiếp nhận; cảnh báo cá chết

5 NH₄ -N⁺ Amoni từ nước thải đen, nước tiểu Độc ở pH cao; là dấu vết nước thải tươi, đánh giá mức xử lý

6 NO₃ -N⁻ Sản phẩm oxy hóa của amoni khi vào sông/hồ Đánh giá chuyển hóa đạm và nguy cơ phú dưỡng

7 PO₄³ -P (Tổng P)⁻ Phốt phát từ bột giặt, thực phẩm, xà phòng Yếu tố hạn chế tảo; chọn để dự báo nở hoa tảo

8 Dầu mỡ Mỡ nấu ăn, dầu chiên rán đi theo cống Tạo màng trên mặt – cản trao đổi oxy; gây mùi/bám dính

9 Coliform/E.coli Chất thải người/động vật trong hệ thống thoát nước Chỉ báo ô nhiễm phân; rủi ro sức khỏe khi tiếp xúc

10 Độ đục/độ màu Hữu cơ hòa tan, cặn mịn; dòng mưa đô thị Đánh giá nhanh biến động chất lượng & tính thẩm mỹ

ĐẤT

1 Chất hữu cơ

(OM) Lắng đọng hữu cơ từ nước thải, rác vương vãi ven bờ Tích tụ hữu cơ lâu dài → môi trường yếm khí, phát sinh mùi

2 NH₄ -N⁺ Amoni ngấm vào bờ sông/đất trũng Độc tính đối với rễ cây; chỉ thị ô nhiễm đạm mới

3 NO₃ -N⁻ Oxy hóa NH₄ trong đất thoáng khí⁺ Dễ rửa trôi xuống nước ngầm; rủi ro nitrat hóa giếng

4 Tổng P Bột giặt/đồ ăn bám vào đất mịn Tồn lưu mạnh; khi mưa cuốn → phú dưỡng thứ cấp

5 Coliform/E.coli Nhiễm phân từ tràn cống/đáy sông bẩn Rủi ro vệ sinh đất sử dụng công cộng

Trang 16

6 Dầu mỡ tổng Bám dính trên hạt đất ven cống xả Làm kỵ nước đất, ức chế vi sinh có ích; mùi hôi

2) NƯỚC THẢI CHĂN NUÔI – NƯỚC MẶT

1 BOD₅ Hữu cơ từ phân, nước tiểu, thức ăn thừa trôi vào kênh Tải hữu cơ rất cao → tiêu thụ oxy mạnh

2 COD Protein, chất béo khó phân hủy Bức tranh đầy đủ về ô nhiễm hữu cơ để tính tải lượng

4 NH₄ -N⁺ Thủy phân ure và protein Độc tính NH₃ (khi pH cao); nhận diện nước thải tươi

5 NO₂ /NO₃ -N⁻ ⁻ Quá trình nitrat hóa trong nguồn tiếp nhận Theo dõi chu trình đạm và di cư đạm

7 Sulfide (H₂S hòa

tan) Phân hủy yếm khí tại cửa xả Độc thủy sinh, mùi trứng thối – cảnh báo yếm khí

ĐẤT

Trang 17

2 NH₄ -N; Tổng N⁺ Đạm từ phân thấm vào đất Đánh giá nguy cơ quá tải dinh dưỡng

3 PO₄³ -P; Tổng P⁻ Phốt pho từ thức ăn/phân P bám đất lâu → rửa trôi gây phú dưỡng

5 Cu, Zn (kim loại vết) Phụ gia vi lượng trong thức ăn Theo dõi tích lũy kim loại trong đất, độc vi sinh

Trang 18

3) KCN ĐA NGÀNH – NƯỚC MẶT

1 COD, BOD₅ Hỗn hợp nhiều dòng thải công nghiệp – sinh hoạt Chỉ báo tổng ô nhiễm hữu cơ/khả năng tự làm sạch

3 Tổng N (NH₄ , NO₃ , TKN)⁺ ⁻ Dệt nhuộm, thực phẩm, hóa chất Phú dưỡng và độc tính amoni

5 Kim loại nặng (Pb, Cu, Zn, Cr, Ni, As,

ĐẤT

1 Kim loại nặng (Pb, Cu, Zn, Cr, Ni, As, Cd) Lắng đọng cặn ô nhiễm ven kênh Tích lũy lâu dài; độc sinh vật và cây trồng

Trang 19

5 Tổng N, Tổng P Nước tưới/thoát từ KCN thực phẩm Dinh dưỡng dư → phú dưỡng khi rửa trôi

4) SẢN XUẤT GIẤY – NƯỚC MẶT

6 pH, DO Hóa chất kiềm/axit & tiêu thụ oxy Theo dõi độc tính pH và khả năng tự làm sạch

ĐẤT

1 AOX Bùn giấy có chứa hợp chất halogen hữu cơ Độc tính dài hạn; nguy cơ rò rỉ vào nước

Trang 20

5 pH đất Dùng kiềm/axit trong dây chuyền Ổn định hóa học đất & di động kim loại

5) SẢN XUÁT CAO SU – NƯỚC MẶT

ĐẤT

Trang 21

5 Kim loại vết (Zn, Mn) Chất xúc tiến/lưu huỳnh hóa Tích lũy vi lượng có thể độc

6) XI MẠ - NƯỚC MẶT

ĐẤT

1 Cr, Ni, Cu, Zn, Pb, Cd Lắng đọng bùn ô nhiễm quanh kênh Tích lũy lâu dài; rủi ro vào chuỗi thực phẩm

3 pH, CEC Axit/kiềm ảnh hưởng đến trao đổi cation Chi phối di động/khả dụng kim loại nặng

5 SO₄² /tổng S⁻ Trung hòa bằng vôi/thạch cao tạo sunfat Theo dõi phản ứng kết tủa kim loại

Trang 23

7) CHẾ BIẾN THỦY SẢN – NƯỚC MẶT

ĐẤT

8) NÔNG NGHIỆP – NƯỚC MẶT

Trang 24

STT Thông số nước mặt Nguyên nhân phát sinh Lý do chọn thông số (đánh giá gì)

1 SS/Độ đục Rửa trôi đất sau mưa/thu hoạch Mang theo P, N và thuốc BVTV – làm đục/bồi lắng

4 Thuốc BVTV (theo danh mục) Phun xịt rửa trôi vào kênh/sông Độc thủy sinh; rủi ro ATTP

ĐẤT

1 N tổng (NO₃ , NH₄ )⁻ ⁺ Bón phân đạm liên tục Tối ưu bón phân; ngăn rửa trôi/nhiễm nước ngầm

4 Dư lượng thuốc BVTV (theo hoạt chất) Phun nhiều vụ Rủi ro tích lũy trong đất và cây

Trang 25

Câu 1: Bạn hiểu thế nào về khái niệm HSE?

→ HSE là hệ thống quản lý sức khỏe (Health), an toàn (Safety) và môi trường (Environment) trong tổ chức Hệ thống này giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn, xây dựng biện pháp phòng ngừa, huấn luyện nhân viên để đảm bảo mọi hoạt động diễn ra an toàn và bền vững

Câu 2: Vì sao HSE lại quan trọng trong hoạt động sản xuất và học tập?

→ HSE giúp ngăn ngừa tai nạn, sự cố, bảo vệ tính mạng con người, tài sản và môi trường xung quanh Trong học tập, đặc biệt là ở phòng thí nghiệm hay xưởng thựchành, HSE giúp học sinh – sinh viên rèn luyện ý thức kỷ luật, tác phong làm việc an toàn và chuyên nghiệp

Câu 3: Theo bạn, ai là người chịu trách nhiệm chính về an toàn trong một tổ chức?

→ Người chịu trách nhiệm chính là ban lãnh đạo hoặc người quản lý HSE Tuy nhiên, mọi cá nhân trong tổ chức đều có vai trò quan trọng, vì an toàn chỉ được đảm bảo khi tất cả cùng tuân thủ quy định và hành động đúng

Câu 4: Liệt kê một số rủi ro HSE phổ biến có thể xảy ra trong môi trường học tập (phòng thí nghiệm, xưởng thực hành ).

→ Một số rủi ro thường gặp gồm: cháy nổ do hóa chất hoặc điện, điện giật, tràn đổ hóa chất độc hại, bỏng nhiệt hoặc hóa chất, trượt ngã do nền ướt, hít phải khí độc hoặc bụi gây hại cho sức khỏe

Câu 5: Nếu một tổ chức không tuân thủ HSE, hậu quả có thể là gì?

→ Hậu quả có thể rất nghiêm trọng như tai nạn lao động, thiệt hại về người và tài sản, ô nhiễm môi trường, vi phạm pháp luật và ảnh hưởng uy tín, hình ảnh của tổ chức

Câu 1: Vì sao mọi tổ chức sản xuất, trường học, công ty đều cần thực hiện công tác HSE?

→ Vì HSE giúp đảm bảo an toàn cho con người, tài sản và môi trường Thực hiện HSE đúng cách sẽ giảm tai nạn, sự cố, giúp hoạt động ổn định, bền vững và tuân thủ pháp luật

Trang 26

Câu 2: Nêu các mục tiêu cụ thể của công tác HSE trong một cơ sở đào tạo hoặc sản xuất.

→ Mục tiêu gồm: ngăn ngừa tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe người làm việc, giảm thiểu rủi ro môi trường, nâng cao ý thức an toàn và xây dựng văn hóa HSE trong tổ chức

Câu 3: Nếu không có công tác HSE, điều gì có thể xảy ra với con người, thiết bị và tài sản?

→ Có thể xảy ra tai nạn, thương tích, cháy nổ, hư hỏng máy móc, thiệt hại tài sản, ô nhiễm môi trường, gián đoạn hoạt động và mất uy tín của tổ chức

Câu 4: Theo em HSE có ý nghĩa gì đối với người lao động, sinh viên và người quản lý?

→ Với người lao động, HSE giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng Với sinh viên, giúp rèn luyện tác phong làm việc an toàn Với người quản lý, giúp vận hành tổ chứchiệu quả, tránh thiệt hại và trách nhiệm pháp lý

Câu 5: Công tác HSE có góp phần nâng cao năng suất, chất lượng không? Vì sao?

→ Có Khi môi trường làm việc an toàn, người lao động yên tâm, tập trung, từ đó năng suất và chất lượng công việc được nâng cao

Câu 6: HSE có phải là trách nhiệm của riêng phòng an toàn hay của tất cả mọi người?

→ Là trách nhiệm của tất cả mọi người Mỗi cá nhân đều cần tuân thủ quy định, phát hiện và báo cáo nguy cơ để cùng duy trì môi trường an toàn

Câu 7: Đánh giá vai trò của HSE trong việc phòng ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp như thế nào?

→ HSE giúp nhận diện sớm rủi ro, xây dựng quy trình làm việc an toàn và giám sát liên tục, nhờ đó giảm đáng kể tai nạn và bệnh nghề nghiệp

Câu 8: Vai trò của HSE trong bảo vệ môi trường thể hiện qua những hành động nào?

→ Bao gồm: phân loại và xử lý chất thải đúng cách, giảm khí thải và tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng, trồng cây xanh và ứng phó sự cố môi trường kịp thời

Trang 27

Câu 9: HSE có ảnh hưởng như thế nào đến hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp?

→ Doanh nghiệp tuân thủ HSE sẽ được đánh giá cao về trách nhiệm xã hội, tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác, qua đó nâng cao uy tín và thương hiệu

Câu 10: HSE là một khoản chi phí hay là một khoản đầu tư? Vì sao?

→ HSE là khoản đầu tư dài hạn Đầu tư vào HSE giúp giảm thiệt hại, tăng hiệu quả sản xuất và tạo ra môi trường làm việc bền vững, an toàn hơn

Câu 11: Bạn sẽ thay đổi thói quen làm việc thế nào nếu hiểu rõ vai trò của HSE?

→ Sẽ tuân thủ nghiêm quy định an toàn, sử dụng đúng thiết bị bảo hộ, chú ý đến rủi ro xung quanh và chủ động nhắc nhở đồng nghiệp thực hiện đúng HSE

Câu 12: Bạn có từng chứng kiến tình huống mất an toàn hoặc gây hại môi trường chưa?

→ Em từng thấy việc đổ rác sai nơi quy định và không tắt thiết bị điện sau giờ làm Dù nhỏ, những hành động này vẫn gây lãng phí và ảnh hưởng môi trường, nên cần được chấn chỉnh ngay

Câu 13: Theo bạn, việc huấn luyện HSE cho sinh viên có cần thiết không? Vì sao?

→ Rất cần thiết Vì huấn luyện HSE giúp sinh viên hiểu rõ các rủi ro có thể xảy ra trong học tập và thực hành, hình thành thói quen làm việc an toàn, có trách nhiệm với bản thân, tập thể và môi trường

Câu 14: Nên tổ chức huấn luyện HSE theo hình thức nào để sinh viên dễ tiếp thu và nhớ lâu?

→ Nên kết hợp giữa lý thuyết và thực hành Có thể tổ chức học qua video, mô phỏng tình huống, trò chơi tương tác, hoặc diễn tập thực tế để sinh viên trực tiếp trải nghiệm và ghi nhớ tốt hơn

Trang 28

Câu 15: Làm thế nào để mỗi cá nhân luôn chủ động giữ an toàn cho bản thân và người khác?

→ Mỗi người cần tuân thủ quy định HSE, nhận biết rủi ro xung quanh, báo cáo kịp thời sự cố, nhắc nhở đồng nghiệp, và luôn sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ khi làmviệc hoặc thực hành

Câu 16: Bạn hiểu gì về việc kiểm tra HSE định kỳ?

→ Là hoạt động đánh giá thường xuyên nhằm phát hiện nguy cơ, sai sót hoặc vi phạm trong việc thực hiện HSE Qua đó, nhà trường hay tổ chức có thể đưa ra biện pháp khắc phục, đảm bảo môi trường luôn an toàn

Câu 17: Nếu phát hiện hành vi vi phạm quy định HSE, sinh viên có quyền và trách nhiệm gì?

→ Sinh viên có quyền báo cáo vi phạm cho giảng viên hoặc bộ phận phụ trách an toàn Đồng thời, có trách nhiệm không tiếp tay, không thờ ơ và hợp tác để xử lý kịp thời nhằm bảo đảm an toàn chung

Câu 18: HSE có cần cải tiến thường xuyên không? Bạn có đề xuất gì?

→ Có HSE cần được cập nhật và cải tiến liên tục để phù hợp với công nghệ, điều kiện làm việc và quy định mới Nên tổ chức các buổi góp ý, khảo sát thực tế, cập nhật nội dung huấn luyện và khuyến khích sáng kiến từ sinh viên, giảng viên để nâng cao hiệu quả

Câu 19: Văn bản nào có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống HSE?

→ Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất là Luật do Quốc hội ban hành Sau đó là Nghị định của Chính phủ hướng dẫn thi hành luật, và Thông tư của các Bộ hướng

dẫn chi tiết việc thực hiện

Câu 20: Sự khác nhau giữa Luật, Nghị định và Thông tư là gì?

→ Luật quy định nguyên tắc và khung pháp lý chung; Nghị định cụ thể hóa và hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Luật; Thông tư hướng dẫn cụ thể hơn về kỹ thuật,

biểu mẫu hoặc quy trình thực hiện

Ngày đăng: 07/10/2025, 15:51

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w