• Tính Thời sự và Điểm uốn Chiến lược: Giai đoạn 2020-2025 đánh dấu chu kỳ biến động lớn của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu. Sau khi trải qua giai đoạn sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng vào năm 2023, Samsung đã chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ nhờ làn sóng AI và sự tăng trưởng của mảng chip HBM. Việc nghiên cứu trong bối cảnh này giúp làm rõ những điều chỉnh quản trị nguồn lực nào đã giúp tập đoàn vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội mới. • Giá trị Học thuật (Case Study Độc đáo): Samsung là một trong những tập đoàn hiếm hoi sở hữu cả lực lượng lao động R&D tinh hoa toàn cầu và tiềm lực tài chính đủ lớn để dẫn dắt các cuộc đua công nghệ tốn kém (như sản xuất chip tiến trình 3nm). Phân tích môi trường nội tại của Samsung không chỉ là một bài tập mô tả, mà còn là một nghiên cứu điển hình sâu sắc về cách một tổ chức phức tạp quản trị hai nguồn lực cốt lõi này. • Mối liên hệ giữa Nội tại và Hiệu quả Kinh doanh: Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là đánh giá và đề xuất giải pháp. Bằng cách tập trung vào Nhân lực và Tài chính, đề tài nhằm tìm hiểu làm thế nào để tối ưu hóa hai nguồn lực nàynhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững của Samsung trong tương lai." 2. PHẠM VI NGHIÊN CỨU • Không gian: Triển khai trên quy mô Samsung Electronics toàn cầu. • Thời gian: Dữ liệu, số liệu, thông tin được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ 2020 - 6/2025. Phản ánh đầy đủ những biến động từ khi COVID - 19 đến hậu COVID - 19, chuyển đổi số và các chiến lược điều chỉnh nội bộ của Samsung. • Nội dung: - Phân tích thực trạng của hai yếu tố nhân lực và tài chính của doanh nghiệp Samsung. - Đưa ra kết quả phân tích và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp. - Đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp. 3. GIỚI THIỆU DOANH NGHIỆP Samsung được sáng lập bởi doanh nhân Lee Byunh-chul vào năm 1938, khởi đầu là một công ty buôn bán nhỏ. Sau hơn 3 thập kỷ phát triển, Samsung dần đa dạng hóa các ngành nghề, bắt đầu tham gia vào lĩnh vực công nghiệp. Từ thập niên 1990, Samsung mở rộng hoạt động trên quy mô toàn cầu, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao và điện tử tiêu dùng. Những công ty con tiêu biểu của Samsung bao gồm: Samsung Electronics, Samsung Heavy Industries, Samsung Engineering, Samsung C&T, Samsung Life Insurance, Samsung Everland, Samsung Techwin và Cheil Worldwide. Trong đó, Samsung Electronics là công ty nổi bật nhất. Samsung Electronics được thành lập vào ngày 13 tháng 1 năm 1969, với trụ sở chính đặt tại Hàn Quốc. Tính đến cuối năm 2024, Samsung Electronics có khoảng 262.647 nhân viên và hoạt động tại 76 quốc gia trên toàn cầu. Samsung Electronics hoạt động đa ngành nhưng nổi bật với các lĩnh vực: thiết bị di động, linh kiện điện tử,... Samsung Electronics cam kết theo đuổi chiến lược đổi mới công nghệ và phát triển bền vững.
Trang 1CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Khoa Quản Trị Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Kinh Doanh
BÀI GIỮA KÌ
MÔN: QUẢN TRỊ HỌC
PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG NỘI TẠI: NHÂN LỰC VÀ TÀI CHÍNH GIẢI PHÁP NÂNG CAO, CẢI THIỆN TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SAMSUNG
NHÓM 2
1 LÊ THỊ QUỲNH ANH : 25747681
2 LÂM KHÁNH BĂNG : 25739551
3 NGUYỄN NGỌC PHÚC LIÊN: 25756131
4 NGUYỄN THỊ YẾN NHI : 25744581
5 NGUYỄN ĐAN QUỲNH : 25749491
6 NGUYỄN PHƯƠNG QUỲNH : 25659411
GIÁO VIÊN PHỤ TRÁCH: NGUYỄN VŨ VÂN ANH
Trang 2MỤC LỤC
Trang
LỜI MỞ ĐẦU 4
CHƯƠNG 1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 5
1 Lý do chọn đề tài 5
2 Phạm vi nghiên cứu 5
3 Giới thiệu doanh nghiệp 6
CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG CỦA 2 YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG NỘI TẠI CỦA DOANH NGHIỆP SAMSUNG 7
1 Yếu tố nhân sự 7
1.1 Quy mô 7
1.2 Đặc điểm nguồn nhân lực 8
1.3Chính sách nhân sự 10
1.4 Hạn chế về nhân sự 10
2 Yếu tố tài chính 11
2.1 Tóm tắt tình hình tài chính Samsung 11
2.2 Các yếu tố tác động bước chuyển sự tăng trưởng của Samsung 11
2.3 Hạn chế về tài chính 12
CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP SAMSUNG 14
1 Đánh giá về yếu tố nhân lực 14
1.1 Nhận xét dữ liệu 14
1.2 Điểm mạnh 14
1.3 Điểm yếu 15
2 Đánh giá về yếu tố tài chính 15
1.1 Nhận xét dữ liệu 15
1.2 Điểm mạnh 16
1.3 Điểm yếu 16
Trang 3CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA
SAMSUNG 18
1 Giải pháp về nhân lực 18
2 Giải pháp về tài chính 18
3 Tóm lược giải pháp chung 19
TÀI LIỆU THAM KHẢO 20
Trang 4
LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường công nghệ, các doanh nghiệp không chỉ có cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn mà còn phải đối mặt với môi trường cạnh tranh khốc liệt chưa từng có Bên cạnh những thách thức bên ngoài như biến động thị trường, suy thoái kinh tế, biến đổi công nghệ và bất ổn chính trị, thì chính những yếu tố bên trong (môi trường nội tại) lại đóng vai trò then chốt, quyết định đến sự phát triển bền vững và khả năng thích ứng lâu dài
Thực tế, không ít doanh nghiệp quy mô toàn quốc, dù có thương hiệu mạnh và vị thế đáng kể trên thị trường, vẫn rơi vào tình trạng tăng trưởng chậm, hiệu quả kinh doanh suy giảm Nguyên nhân chủ yếu không hoàn toàn xuất phát từ yếu tố bên ngoài, mà bắt nguồn từ nội tại, điển hình là việc
sử dụng nguồn nhân lực chưa tối ưu và quản trị tài chính thiếu chiến lược rõ ràng Do đó, việc phân tích sâu hai yếu tố là nhân lực và tài chính trong môi trường nội tại không chỉ mang lại giá trị thực tiễn cao, mà còn góp phần giúp doanh nghiệp xác định lại chiến lược, điều chỉnh chiến lược
và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn
Trang 5
CHƯƠNG 1
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI, PHẠM VI NGHIÊN CỨU VÀ GIỚI THIỆU
DOANH NGHIỆP
1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Tính Thời sự và Điểm uốn Chiến lược: Giai đoạn 2020-2025 đánh dấu chu kỳ biến
động lớn của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu Sau khi trải qua giai đoạn sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng vào năm 2023, Samsung đã chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ nhờ làn sóng AI và sự tăng trưởng của mảng chip HBM Việc nghiên cứu trong bối cảnh này giúp làm rõ những điều chỉnh quản trị nguồn lực nào đã giúp tập đoàn vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội mới
Giá trị Học thuật (Case Study Độc đáo): Samsung là một trong những tập đoàn hiếm
hoi sở hữu cả lực lượng lao động R&D tinh hoa toàn cầu và tiềm lực tài chính đủ lớn để dẫn dắt các cuộc đua công nghệ tốn kém (như sản xuất chip tiến trình 3nm) Phân tích môi trường nội tại của Samsung không chỉ là một bài tập mô tả, mà còn là một nghiên cứu điển hình sâu sắc về cách một tổ chức phức tạp quản trị hai nguồn lực cốt lõi này
Mối liên hệ giữa Nội tại và Hiệu quả Kinh doanh: Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu
là đánh giá và đề xuất giải pháp Bằng cách tập trung vào Nhân lực và Tài chính, đề tài nhằm tìm hiểu làm thế nào để tối ưu hóa hai nguồn lực nàynhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững của Samsung trong tương lai."
2 PHẠM VI NGHIÊN CỨU
Không gian: Triển khai trên quy mô Samsung Electronics toàn cầu.
Thời gian: Dữ liệu, số liệu, thông tin được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ 2020
-6/2025 Phản ánh đầy đủ những biến động từ khi COVID - 19 đến hậu COVID - 19, chuyển đổi số và các chiến lược điều chỉnh nội bộ của Samsung
Nội dung:
- Phân tích thực trạng của hai yếu tố nhân lực và tài chính của doanh nghiệp Samsung.
- Đưa ra kết quả phân tích và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp.
- Đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp.
3 GIỚI THIỆU DOANH NGHIỆP
Trang 6Samsung được sáng lập bởi doanh nhân Lee Byunh-chul vào năm 1938, khởi đầu là một công
ty buôn bán nhỏ Sau hơn 3 thập kỷ phát triển, Samsung dần đa dạng hóa các ngành nghề, bắt đầu tham gia vào lĩnh vực công nghiệp
Từ thập niên 1990, Samsung mở rộng hoạt động trên quy mô toàn cầu, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao và điện tử tiêu dùng Những công ty con tiêu biểu của Samsung bao gồm: Samsung Electronics, Samsung Heavy Industries, Samsung Engineering, Samsung C&T, Samsung Life Insurance, Samsung Everland, Samsung Techwin và Cheil Worldwide Trong đó, Samsung Electronics là công ty nổi bật nhất
Samsung Electronics được thành lập vào ngày 13 tháng 1 năm 1969, với trụ sở chính đặt tại Hàn Quốc Tính đến cuối năm 2024, Samsung Electronics có khoảng 262.647 nhân viên và hoạt động tại 76 quốc gia trên toàn cầu
Samsung Electronics hoạt động đa ngành nhưng nổi bật với các lĩnh vực: thiết bị di động, linh kiện điện tử,
Samsung Electronics cam kết theo đuổi chiến lược đổi mới công nghệ và phát triển bền vững
CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG CỦA 2 YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG NỘI TẠI
Trang 7CỦA DOANH NGHIỆP SAMSUNG
Trong quá trình vận hành và phát triển, một doanh nghiệp luôn chịu tác động đồng thời của ba nhóm yếu tố môi trường chính: môi trường vĩ mô, môi trường vi mô, và môi trường nội tại
Môi trường vĩ mô (môi trường tổng quát): Là những yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, tác
động một cách gián tiếp đến hoạt động kinh doanh của tất cả các doanh nghiệp và doanh nghiệp không thể soát được Các yếu tố này có phạm vi rất rộng lớn, bao trùm toàn bộ nền kinh tế mà mỗi yếu tố môi trường vĩ mô do nhiều tiêu thức tạo thành Các yếu tố trong môi trường này như: lạm phát, kinh tế, chính trị, pháp luật,
Môi trường vi mô: Là môi trường bao gồm các yếu tố và các nhóm bên ngoài doanh nghiệp
có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển, thành công và tồn tại của doanh nghiệp Bao gồm các yếu tố như: đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng,
Môi trường nội bộ: Là các yếu tố, các hoạt động bên trong của doanh nghiệp Bao
gồm:ngồn nhân lực, tài chính, công nghệ,
Tuy nhiên, trong bài nghiên cứu này chúng em chỉ tập chung nói đến hai yếu tố là nhân lực và tài chính - hai trụ cột quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định, tăng trưởng bền vững và thích ứng linh hoạt
1.YẾU TỐ NHÂN LỰC
1.1 Quy mô
Samsung Electronics duy trì quy mô nhân sự khổng lồ trên toàn cầu, phản ánh phạm vi
hoạt động rộng lớn của tập đoàn trong nhiều lĩnh vực như điện tử tiêu dùng, thiết bị bán dẫn và thiết bị di động
Kỳ báo
cáo (6
tháng)
Tổng số
nhân viên
(Người)
Nguồn (Link tới báo cáo chính
thức) Loại báo cáo & Ghi chú
H1
2020 ~274.000 Link tới Báo cáo Giữa niên độ 2020
Báo cáo Tài chính Giữa niên độ
(Q2/2020) H2
2020 ~267.937 Link tới Báo cáo Kinh doanh 2020 Báo cáo Kinh doanh Thường niên H1
2021 ~270.000 Link tới Báo cáo Giữa niên độ 2021 Báo cáo Tài chính Giữa niên độ
Trang 82021 ~268.000
Link tới Báo cáo Bền vững 2022
H1
2022 ~280.000 Link tới Báo cáo Giữa niên độ 2022 Báo cáo Tài chính Giữa niên độ H2
2022 ~270.372
Link tới Báo cáo Thường niên 2023
H1
2023 ~270.000 Link tới Báo cáo Giữa niên độ 2023 Báo cáo Tài chính Giữa niên độ H2
2023 ~274.000
Link tới Báo cáo Thường niên/Bền
H1
2024 ~275.500
Link TẠM THỜI:
samsung.com/global/ir/investor-
relations/financial-info/quarterly-reports/
Báo cáo Tài chính Giữa niên độ
2024 (Giả định)
H2
2024 ~276.100
Link TẠM THỜI:
samsung.com/global/ir/investor-
relations/main/reports/annual-report/
Báo cáo Thường niên 2024 (Giả
định)
H1
2025 ~277.000
Link TẠM THỜI:
samsung.com/global/ir/investor-
relations/financial-info/quarterly-reports/
Báo cáo Tài chính Giữa niên độ
2025 (Giả định)
1.2 Đặc điểm nguồn nhân lực
1.2.1 Tính Quốc tế hóa và Phân bổ chiến lược
Samsung duy trì lực lượng lao động khổng lồ, được phân bổ chiến lược trên toàn cầu để tối
ưu hóa R&D và sản xuất:
Đa dạng về Quốc tịch: Nhân viên đến từ nhiều quốc gia, phản ánh hoạt động tại các trung tâm R&D và cơ sở sản xuất trên toàn thế giới
Phân bổ tập trung:
- Hàn Quốc: Tập trung vào nhân lực cấp cao, quản lý chiến lược và kỹ thuật bán dẫn (DS Division) phức tạp
Trang 9- Việt Nam, Ấn Độ: Tập trung phần lớn lao động phổ thông và kỹ thuật viên cho sản xuất thiết bị di động và điện tử tiêu dùng (DX Division)
- Mỹ, Ấn Độ: Tuyển dụng nhân tài hàng đầu về phần mềm, AI, và 5G để duy trì lợi thế công nghệ
1.2.2 Chất lượng và Định hướng kỹ thuật chuyên sâu
Nguồn nhân lực của Samsung có chất lượng cao, tập trung chủ yếu vào các ngành kỹ thuật
và công nghệ cốt lõi:
Tỷ lệ kỹ sư cao: Phần lớn nhân viên là kỹ sư, nhà khoa học và chuyên gia R&D, thúc đẩy khả năng đổi mới trong các lĩnh vực tiên tiến như chip nhớ, màn hình OLED, và trí tuệ nhân tạo (AI)
Chuyên môn hóa ngành dọc: Nhân sự được chuyên môn hóa cao theo các bộ phận:
- DS (Device Solutions): Đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về vật lý, hóa học, và khoa học vật liệu (cho chip)
- DX (Device eXperience): Tập trung vào kỹ sư phần mềm, thiết kế, và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng
Trình độ Học vấn cao: Tập đoàn ưu tiên tuyển dụng từ các trường đại học kỹ thuật hàng đầu và liên tục đầu tư vào các chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng
1.2.3 Văn hóa tốc độ và Cạnh tranh cường độ cao
Văn hóa làm việc của Samsung có ảnh hưởng sâu sắc đến đặc tính nhân lực:
Tinh thần "Pali-Pali" (Nhanh, Nhanh): Thúc đẩy tốc độ làm việc và ra quyết định cực kỳ nhanh chóng để vượt qua các đối thủ cạnh tranh
Định hướng Kết quả (Result-Oriented): Hệ thống đánh giá hiệu suất nghiêm ngặt, gắn lương thưởng và thăng tiến trực tiếp với kết quả kinh doanh, tạo ra môi trường cạnh tranh nội bộ mạnh mẽ và yêu cầu cường độ làm việc cao
Đổi mới liên tục: Khuyến khích nhân viên không ngừng học hỏi và đề xuất cải tiến, là động lực chính cho các sáng chế công nghệ của Samsung
1.2.4 Khả năng Tái đào tạo và Phát triển nội bộ
Samsung coi trọng việc phát triển nhân viên hiện tại để đáp ứng các yêu cầu công nghệ mới:
Tái đào tạo (Reskilling): Thực hiện các chương trình đào tạo lớn về AI, Dữ liệu lớn (Big Data) và các quy trình sản xuất tiên tiến để đảm bảo lực lượng lao động luôn thích ứng với các xu hướng công nghệ mới
Hệ thống phát triển tài năng: Duy trì các chương trình như Samsung Software
Membership để bồi dưỡng các kỹ sư phần mềm trẻ tuổi và tài năng
Trang 101.3 Chính sách nhân sự
Trong giai đoạn 2020-2025, đặc biệt trong và sau đại dịch COVID-19, các chính sách nhân
sự của Samsung đã được điều chỉnh để thích ứng với môi trường kinh doanh số hóa và cạnh tranh công nghệ:
1.3.1 Chính sách Thu hút và Phát triển Tài năng
Tăng cường Tuyển dụng Kỹ sư Phần mềm và AI: Tập đoàn tập trung mạnh mẽ vào việc săn đón và giữ chân nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ cao nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh trong tương lai
Hệ thống Đào tạo Tùy chỉnh: Triển khai các chương trình đào tạo chuyên biệt (ví dụ: Samsung Software Membership, Global Talent Program) để nâng cao kỹ năng mềm và
kỹ năng chuyên môn, đặc biệt là chuyển đổi số và công nghệ bán dẫn tiên tiến
1.3.2 Chính sách Lương thưởng và Phúc lợi
Chính sách Lương thưởng Cạnh tranh và Minh bạch: Áp dụng hệ thống lương thưởng gắn liền với hiệu suất làm việc của cá nhân và hiệu quả kinh doanh của công ty (Ví dụ: Thưởng hiệu suất OPI/TAI) Samsung thường xuyên điều chỉnh tăng lương cơ bản để giữ vững vị thế cạnh tranh
Phúc lợi Toàn diện: Cung cấp các gói phúc lợi sức khỏe, bảo hiểm và hỗ trợ cân bằng cuộc sống - công việc (work-life balance), bao gồm cả các chính sách làm việc linh hoạt (flexible work arrangements) sau đại dịch
1.3.3 Chính sách Quản lý Hiệu suất và Văn hóa
Văn hóa "Không Ngủ Yên" (Sense of Crisis): Duy trì tinh thần làm việc chăm chỉ, đổi mới liên tục và coi trọng tốc độ
Đánh giá Hiệu suất (Performance Review): Áp dụng hệ thống đánh giá khách quan, định
kỳ để xác định và khen thưởng nhân viên có đóng góp xuất sắc
Thúc đẩy Đa dạng và Hòa nhập (D&I): Cam kết tạo môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập, không phân biệt giới tính, quốc tịch hay nền tảng
1.4 Hạn chế về nhân sự
Mặc dù có chính sách nhân sự mạnh mẽ, Samsung vẫn đối mặt với một số thách thức trong
giai đoạn 2020 - 2025:
Áp lực Giữ chân Nhân tài Công nghệ cao: Cuộc chiến giành giật nhân tài AI, bán dẫn và phần mềm với các đối thủ toàn cầu (Apple, Google, TSMC, v.v.) ngày càng gay gắt Tỷ
lệ nghỉ việc (turnover rate) của nhân sự cấp cao và chuyên gia công nghệ có thể tăng lên
ở một số thị trường
Trang 11 Văn hóa làm việc Cường độ cao: Mặc dù đã có cải thiện, văn hóa làm việc tại Samsung vẫn bị xem là áp lực và cường độ cao, đặc biệt tại trụ sở Hàn Quốc và các trung tâm R&D quan trọng Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và sự hài lòng lâu dài của nhân viên
Khoảng cách Kỹ năng (Skill Gap) trong Chuyển đổi Số: Tốc độ chuyển đổi số nhanh chóng đòi hỏi đội ngũ nhân lực phải liên tục cập nhật kiến thức Sự thiếu hụt kỹ năng trong các lĩnh vực mới nổi có thể cản trở sự đổi mới
Quản lý Nhân sự Đa dạng Toàn cầu: Việc thống nhất chính sách và văn hóa làm việc trên phạm vi toàn cầu với sự đa dạng lớn về luật pháp và tập quán lao động là một thách thức không nhỏ
2 YẾU TỐ TÀI CHÍNH
2.1 Tóm tắt tình hình tài chính của samsung (2020-2025)
Giai đoạn Doanh thu (nghìn tỷKRW) Lợi nhuận hoạt động (nghìn tỷKRW)
2.2 Các yếu tố tác động bước chuyển sự tăng trưởng của Samsung
Sự tác động bởi bên ngoài: nhu cầu tăng cao đối với các thiết bị điện tử tiêu dùng và nhu
cầu về chip bộ nhớ (DRAM, NAND) cho máy chủ và thiết bị di động
Nội lực của doanh nghiệp:
Nguồn vốn dồi dào: đảm bảo được việc duy trì vị thế, (việc đẩy mạnh sản xuất HBM và đầu tư R&D lên đến hàng chục nghìn tỷ won)
Chiến lược M&A (mua bán và sáp nhập doanh nghiệp để mở rộng quy mô, tăng thị phần)
Giá trị doanh nghiệp (sự tăng trường lợi nhuận đưa giá cổ phiếu lên mức kỷ lục -> xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư -> nâng cao được giá trị vốn hóa thị trường) Khoảng
Trang 12440 - 470 tỷ USD - một chỉ số ngất ngưởng của Samsung khẳng định được tầm vóc quốc
tế của doanh nghiệp
Yếu tố bên trong: Việc chủ động đổi mới Chip bộ nhớ (HBM và DRAM), tích hợp AI trên thiết bị (vdu: dòng sản phẩm Galaxy S, chiếc điện thoại tích hợp tính năng TTNT đem đến trải nghiệm mới mẻ và tiện lợi cho người tiêu dùng, sự hiệu quả của chiến lược này có thể thấy rõ nhất đến từ sự hưởng ứng của ng tiêu dùng, họ sẵn sàng bỏ ra số tiền
với mức giá từ 20tr/chiếc điện thoại => Doanh nghiệp nắm bắt được nhu cầu của NTD
đang cần sự tiện lợi hóa)
➡ Tổng lượng bán ra (Tính đến Quý 2/2025) là hơn 20tr chiếc điện thoại, lợi nhuận tăng khoảng 22,5% so với thời điểm ra mắt
Sự lãnh đạo và tầm nhìn sâu rộng: giúp Samsung giải quyết được vấn đề kho tồn đọng lại sau 2023 -> bán được chip nhớ -> nhu cầu tăng đột biến -> hồi phục doanh thu. ➡ Sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ của Samsung trong năm 2025, đặc biệt là sự phục hồi của mảng bán dẫn (DS), không chỉ là một con số tài chính mà là sự xác nhận nội lực cốt lõi và củng cố khả năng chống chịu chiến lược của tập đoàn trong kỷ nguyên AI
2.3 Hạn chế
Sự khó khăn của doanh nghiệp Samsung không đến từ việc thiếu vốn hay mất khả năng
thanh toán, mà chủ yếu đến từ những thách thức về lợi nhuận hoạt động trong các mảng kinh doanh cốt lõi, đặc biệt là chip bán dẫn HBM (luôn phải đối mặt với sự cạnh tranh, các đối thủ như SK Hynix và Micron) và các rào cản chính trị
*SK Hynix: doanh nghiệp đi đầu trong việc phát triển thế hệ HBM Cha đẻ của chip HBM3
12 lớp (2023) - thời điểm Samsung khủng hoảng với sự tụt hậu chip bán dẫn, từ đó HBM của SKH đã trở thành mảng đạt kết quả kinh doanh kỷ lục nhất (Quý 3/2024 đạt hơn 7tỷ W)-> Quý 2/2025 đạt 9.200 tỷ Won, gấp đôi tổng lợi nhuận mọi phân khúc của Samsung
Chậm trễ trong việc được Nvidia chứng nhận: cho dòng chip HBM3E đã khiến Samsung mất đi cơ hội kinh doanh lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận ở phân khúc cao cấp đang bùng nổ này (Ghi nhận rõ rệt trong các báo cáo quý đầu năm 2025)
Phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và rủi ro từ Chính sách Thuế quan Quốc tế: Trung Quốc - nơi phải chịu ảnh hưởng lớn từ các lệnh hạn chế thương mại của Mỹ, không những thế Samsung cũng bị áp thuế nhập khẩu lên điện thoại thông minh không được sản xuất tại Mỹ -> làm cho lợi nhuận của Samsung dễ bị tổn thương trước các chính sách địa chính trị
➡ Kết luận lại, dù Samsung duy trì một tình hình tài chính tổng thể mạnh mẽ (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thấp, xếp hạng tín dụng cao và mảng di động (MX) tương đối ổn định) Nhưng