1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

IUH - TIỂU LUẬN TÁI CHẾ CHẤT THẢI XÂY DỰNG

14 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tái chế chất thải xây dựng
Tác giả Lê Thị Ngọc Lan, Tô Thị Anh Thư, Trần Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Minh Khôi
Người hướng dẫn PGS.TS. Lê Hùng Anh
Trường học Trường Đại Học Công Nghiệp TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Môi trường
Thể loại Tiểu luận
Năm xuất bản 2025
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 1,23 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trong quá trình công nghiệp hóa và độ thị hóa, ngành xây dựng đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên song song với sự phát triển đó là lượng chất thải ngày càng nhiều, trở thành một trong những nguồn chất thải rắn lớn nhất hiện nay. Nếu không được quản lí và xử lý đúng cách, chất thải xây dựng không chỉ áp lực lên hệ thống thu gom, bãi chôn lấp mà còn để lại những hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường, cảnh quan và sức khỏe cộng đồng. Tái chế chất thải xây dựng đang nổi lên như một giải pháp hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích thiết thực, không chỉ góp phần giảm thiểu ô nhiễm và tiết kiệm diện tích chôn lấp, tái chế còn tạo ra nguồn vật liệu thay thế, giúp hạn chế khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm chi phí sản xuất. Đây cũng là xu hướng tất yếu để hướng đến phát triển bền vứng, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn mà Việt Nam đang thúc đẩy. Từ nhận thức đó, tiểu luận này được thực hiện nhằm tìm hiểu hiện trạng tái chế chất thải xây dựng ở Việt Nam, phân tích lợi ích, khó khăn, đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới. Vì thế, ngày nay trong bối cảnh tăng cường ý thức về bảo vệ môi trường và xây dựng bền vững, việc sử dụng vật liệu tái chế trong ngành công nghiệp xây dựng đã trở thành một giải pháp đáng chú ý, một xu hướng mới được nhiều người quan tâm và tìm hiểu.

Trang 1

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP HỒ CHÍ MINH

VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG

 TIỂU LUẬN

Đề tài: TÁI CHẾ CHẤT THẢI XÂY DỰNG

Giảng viên hướng dẫn : PGS.TS Lê Hùng Anh

Lớp : DHMT19A

Sinh viên thực hiện : Nhóm 5

Lê Thị Ngọc Lan - 23633671

Tô Thị Anh Thư - 23638571 Trần Nguyễn Minh Châu - 23646961 Nguyễn Minh Khôi - 23732171

Trang 2

Bảng phân công và đánh giá thành viên trong công tác chuẩn bị

Tên thành viên Công việc đảm

nhận Mức độhoàn

thành

Thái độ làm việc Điểm tự đánhgiá

Lê Thị Ngọc

Lan Tìm hình ảnh, hiện trạng tái chế

ở Việt Nam;

video- quy trình Tái chế chất thải xây dựng ở Việt Nam và thế giới;

Tổng hợp nội dung word

trách nhiệm, chủ động

10

Tô Thị Anh Thư Tìm hình ảnh;

chất thải tác động đến môi trường;

sản phẩm tái chế-tái sử dụng; soạn câu hỏi trắc nghiệm

chủ động trong nhiệm vụ

10

Trần Nguyễn

Minh Châu

Tìm hình ảnh, phân loại-hiện trạng tái chế trên thế giới; soạn câu hỏi trắc nghiệm

nhiệm, nhiệt tình

10

Nguyễn Minh

Khôi Tìm hình ảnh, video, định

nghĩa-lịch sử ra đời của chất thải rắn; ppt

Tốt Chăm chỉ, có

Trang 3

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU 3

I ĐỊNH NGHĨA 4

II LỊCH SỬ 5

1 Sự ra đời và phát triển của chất thải xây dựng: 5

III PHÂN LOẠI RÁC THẢI TRONG XÂY DỰNG 6

1 Rác thải rắn xây dựng 6

2 Rác thải nguy hại trong xây dựng 6

3 Rác thải tái chế & tái sử dụng 6

IV HIỆN TRẠNG TÁI CHẾ RÁC THẢI XÂY DỰNG TRÊN THẾ GIỚI 6

1 Quy mô và khối lượng rác thải xây dựng toàn cầu 6

2 Tỷ lệ tái chế trên thế giới 7

3 Công nghệ và cách tiếp cận 7

4 Xu hướng phát triển toàn cầu 7

 Bảng so sánh hiện trạng tái chế rác thải xây dựng 8

V Hiện Trạng tái chế tại Việt Nam 8

1 Quy mô phát sinh chất thải xây dựng 8

2 Tỷ lệ thu gom, xử lý và tái chế 9

3 Vấn đề phân loại & công nghệ xử lý 9

4 Chính sách, mục tiêu quản lý 10

5 Hoạt động tái chế điển hình 10

VI Quy trình tái chế chất thải xây dựng 11

1 Trên thế giới 11

2 Ở Việt Nam 12

VII TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG CỦA VIỆC TÁI CHẾ CHẤT THẢI XÂY DỰNG 12

1.Tiêu cực 12

3 Tích cực 12

VIII MỘT SỐ SẢN PHẨM TÁI CHẾ, TÁI SỬ DỤNG TỪ CHẤT THẢI XÂY DỰNG 13

Trang 4

LỜI MỞ ĐẦU

Trong quá trình công nghiệp hóa và độ thị hóa, ngành xây dựng đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội Tuy nhiên song song với sự phát triển đó là lượng chất thải ngày càng nhiều, trở thành một trong những nguồn chất thải rắn lớn nhất hiện nay Nếu không được quản lí

và xử lý đúng cách, chất thải xây dựng không chỉ áp lực lên hệ thống thu gom, bãi chôn lấp mà còn để lại những hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường, cảnh quan và sức khỏe cộng đồng Tái chế chất thải xây dựng đang nổi lên như một giải pháp hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích thiết thực, không chỉ góp phần giảm thiểu ô nhiễm và tiết kiệm diện tích chôn lấp, tái chế còn tạo ra nguồn vật liệu thay thế, giúp hạn chế khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm chi phí sản xuất Đây cũng là xu hướng tất yếu để hướng đến phát triển bền vứng, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn mà Việt Nam đang thúc đẩy

Từ nhận thức đó, tiểu luận này được thực hiện nhằm tìm hiểu hiện trạng tái chế chất thải xây dựng ở Việt Nam, phân tích lợi ích, khó khăn, đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới

Vì thế, ngày nay trong bối cảnh tăng cường ý thức về bảo vệ môi trường và xây dựng bền vững, việc sử dụng vật liệu tái chế trong ngành công nghiệp xây dựng đã trở thành một giải pháp đáng chú ý, một xu hướng mới được nhiều người quan tâm và tìm hiểu

Trang 5

I ĐỊNH NGHĨA

Hoạt động xây dựng có thể tạo ra một lượng lớn vật liệu phế thải cần phải xử lý Ngoài ra, khi kết thúc vòng đời của một tòa nhà, nó có thể bị phá dỡ hoặc tháo dỡ, tạo ra một lượng lớn chất thải Tất cả các vật liệu dư thừa, bị loại bỏ trong quá trình xây dựng, sửa chữa hoặc phá dỡ công trình được gọi là rác thải xây dựng, hay còn gọi là phế thải công trường Đây là loại rác đặc biệt, gây khó khăn trong việc thu gom và xử lý Do đó, nó luôn là một thách thức lớn đối với các cộng đồng liên quan

Hiện nay, vấn đề rác

thải vật liệu xây dựng ở

các khu đô thị khá phổ

biển do nhu cầu cải tạo

và xây dựng nhà ở phát

triển Tuy nhiên, hầu

như các địa phương

chưa có chổ để tập kết

loại rác này nên vấn đề

xử lý và tái chế nguồn

chất thải này làm ảnh

hưởng đến môi trường

đô thị Trong năm 2020,

mỗi ngày tại những đô

thị lớn của Việt Nam

như Hà Nội, TP Hồ Chí

Minh, Hải Phòng, Đà

Nang có lượng chất thải

rắn phát sinh ra trong

quá trình xây dựng và

cải tạo khoảng 50.000

-60.000 tấn, phế thải xây dựng chiếm từ 12 - 15% tổng số lượng chất thải rắn đô thị Mỗi ngày

có khoảng 1.000 tấn rác thải xây dựng thành phố Hà Nội và 2.000 tấn rác thải xây dựng tại thành phô Hô Chí Minh được xử lý băng phương pháp chôn lấp

II L ỊCH SỬ

Chất thải xây dựng ra đời cùng với hoạt động xây dựng của con người Ngay từ khi các công trình xây dựng đầu tiên được tạo ra, việc phá dỡ, sửa chữa và thi công đã sinh ra các vật liệu dư thừa không còn sử dụng, hình thành nên thứ mà ngày nay chúng ta gọi là chất thải xây dựng. 

1 Sự ra đời và phát triển của chất thải xây dựng:

- Thời tiền sử và cổ đại:Khi con người bắt đầu xây dựng những công trình đơn giản từ thời cổ

đại, các vật liệu như đất đá, gỗ, bùn thừa ra trong quá trình này đã vô tình trở thành chất thải xây dựng đầu tiên, dù ở quy mô nhỏ

- Thời đại công nghiệp:Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành xây dựng, đặc biệt là trong

các cuộc Cách mạng Công nghiệp, lượng vật liệu sử dụng tăng lên đáng kể Việc thi công các công trình lớn hơn, sửa chữa và đặc biệt là phá dỡ các công trình cũ đã tạo ra một lượng lớn vật liệu dư thừa Đây là giai đoạn mà chất thải xây dựng bắt đầu trở thành một vấn đề đáng chú ý hơn

Trang 6

- Xã hội hiện đại:Ngày nay, với tốc độ đô thị hóa và các dự án xây dựng ngày càng nhiều, chất

thải xây dựng trở thành một loại rác thải rắn lớn, bao gồm bê tông, gạch vữa, gỗ, thạch cao, nhựa, sắt thép, bao bì vật liệu,

III PHÂN LOẠI RÁC THẢI TRONG XÂY DỰNG

1 Rác thải rắn xây

dựng

 Đất, cát, đá thừa

 Gạch, ngói vỡ,

bê tông vụn

 Xi măng, vữa,

thạch cao dư

thừa

 Sắt thép, gỗ,

nhựa, kính, gạch

men vỡ

=> Có thể là thừa hoặc

do bị hư hỏng

2 Rác thải nguy hại trong xây dựng

 Sơn, dung môi, dầu mỡ, chất chống thấm, keo dán

 Vật liệu chứa amiăng (tấm fibro xi măng, cách nhiệt)

 Bao bì hóa chất, thùng chứa sơn

 Nếu không xử lí đúng cách sẽ có hại cho môi trường và sức khỏe con người

3 Rác thải tái chế & tái sử dụng

 Kim loại (sắt, nhôm, đồng) có thể thu hồi

 Gỗ, nhựa, kính, thạch cao, gạch còn nguyên

 Bê tông, gạch vụn có thể nghiền làm vật liệu san lấp

 Nhóm này có thể thu hồi để tái chế hoặc dùng cho mục đích khác

IV HIỆN TRẠNG TÁI CHẾ RÁC THẢI XÂY DỰNG TRÊN THẾ GIỚI

1 Quy mô và khối lượng rác thải xây dựng toàn cầu

- C&D waste chiếm khoảng 30–40% tổng lượng chất thải rắn đô thị ở hầu hết các quốc gia

- Khối lượng phát sinh rất lớn:

 EU: khoảng 450–500 triệu tấn/năm

 Mỹ: hơn 600 triệu tấn/năm, gấp đôi lượng rác sinh hoạt

 Trung Quốc: trên 2 tỷ tấn/năm, chiếm hơn 40% rác thải rắn cả nước

Trang 7

2 Tỷ lệ tái chế trên thế giới

Liên minh Châu Âu (EU):

 Trung bình 70% C&D waste được tái chế hoặc tái sử dụng

 Các nước dẫn đầu: Hà Lan, Đức, Đan Mạch đạt tỷ lệ 90–95% nhờ hệ thống phân loại tại nguồn và công nghệ nghiền tái chế tiên tiến nguồn: Eurostat Waste Statistics

Hoa Kỳ:

 Tái chế khoảng 70–75%, chủ yếu là bê tông, asphalt, thép

 Có hệ thống “Construction and Demolition Recycling Facilities” quy mô lớn

Nhật Bản:

 Luật Tái chế vật liệu xây dựng (2000) bắt buộc phân loại gỗ, bê tông, nhựa, kim loại

 Tỷ lệ tái chế: >90% cho bê tông, >80% cho gỗ Nguồn: MOE Japan

Trung Quốc:

 Tái chế còn thấp (khoảng 10–15%), phần lớn vẫn chôn lấp

 Tuy nhiên, chính phủ đang thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng khu công nghiệp tái chế C&D waste tại các thành phố lớn

3 Công nghệ và cách tiếp cận

 Bê tông, gạch vụn → nghiền thành cốt liệu tái chế để làm nền đường, bê tông asphalt, gạch không nung

 Asphalt → tái chế thành vật liệu trải đường

 Kim loại (thép, nhôm, đồng) → gần như 100% được thu hồi vì giá trị cao

 Gỗ → tái chế thành ván ép, viên nén sinh khối

 Kính, nhựa → tái sử dụng trong sản phẩm xây dựng hoặc làm vật liệu trang trí

4 Xu hướng phát triển toàn cầu

 Kinh tế tuần hoàn trong xây dựng: Thiết kế công trình hướng đến tháo dỡ – tái sử dụng

 Công trình xanh chứng nhận LEED, BREEAM yêu cầu tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế

 Công nghệ số hỗ trợ dự báo, quản lý vòng đời vật liệu để tối ưu tái chế

 Chính sách mạnh mẽ:

 EU: bắt buộc tái chế ≥70% C&D waste (theo Chỉ thị 2008/98/EC)

 Nhật Bản: luật hóa phân loại tại nguồn

 Mỹ: nhiều bang yêu cầu công trình xây mới phải đạt tỷ lệ tái chế nhất định

 Ở các nước phát triển, tỷ lệ tái chế rác thải xây dựng đã đạt 70–95%, với công nghệ và chính sách hỗ trợ chặt chẽ

 Ở các nước đang phát triển (như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam), tỷ lệ này vẫn còn thấp (chỉ 10–20%), chủ yếu chôn lấp, nhưng đang dần được chú trọng trong chiến lược phát triển bền vững

Trang 8

 Bảng so sánh hiện trạng tái chế rác thải xây dựng

Quốc

gia / Khu

vực

Khối lượng phát

sinh (ước tính) Tỷ lệ tái chế Công nghệ chính Đặc điểm nổi bật Việt Nam

~25–30 triệu

tấn/năm (tập trung ở

Hà Nội, TP.HCM) 10–15%

Nghiền bê tông, gạch

để san lấp; thu hồi sắt thép thủ công

Chủ yếu chôn lấp; ít cơ sở tái chế quy mô lớn

EU

(trung

bình)

~450–500 triệu

Cốt liệu tái chế, tái chế asphalt, gỗ, kim loại;

phân loại tại nguồn

Chính sách bắt buộc

≥70% tái chế (Directive 2008/98/EC)

Mỹ ~600 triệu tấn/năm 70–75%

Nghiền bê tông, tái chế asphalt (RAP), thu hồi kim loại

Hệ thống cơ sở tái chế quy mô lớn, yêu cầu LEED trong xây dựng

Nhật Bản ~70–80 triệu

tấn/năm

90–95% (bê tông), 80%

(gỗ)

Phân loại bắt buộc theo Luật Tái chế VLXD;

tái chế bê tông, gỗ, kim loại

Hệ thống pháp luật chặt chẽ, gần như không chôn lấp

Trung

Quốc >2 tỷ tấn/năm 10–15%

Chủ yếu chôn lấp; một

số nhà máy tái chế bê tông, gạch

Khối lượng lớn nhất thế giới, đang xây khu công nghiệp tái chế

V Hiện Trạng tái chế tại Việt Nam

1 Quy mô phát sinh chất thải xây dựng

- Ước tính hiện nay CDW chiếm khoảng 25–30% tổng chất thải rắn.

- Theo Bộ Xây dựng, năm 2020 lượng chất thải xây dựng khoảng 25–30 triệu tấn/năm, dự báo đến 2030 có thể lên tới 60–70 triệu tấn/năm

- Hà Nội và TP.HCM là hai địa phương phát sinh lớn nhất, trung bình 3.000–5.000 tấn/ngày.

==>Điều này phản ánh tốc độ đô thị hóa, xây dựng và cải tạo hạ tầng rất mạnh mẽ.

CDW đang ngày càng trở thành thách thức lớn trong quản lý chất thải ở các thành phố lớn.

Trang 9

2 Tỷ lệ thu gom, xử lý và tái chế

- Tỷ lệ chôn lấp còn quá cao (70%)

+ Đây vẫn là phương pháp xử lý phổ biến nhất

+ Gây lãng phí tài nguyên và chiếm diện tích đất, đồng thời tác động tiêu cực đến môi trường

- Hoạt động tái chế còn nhiều hạn chế

+ Tái chế làm vật liệu san lấp, nền đường (10%) và sản xuất gạch không nung (8%) mới ở mức thí điểm, chưa phổ biến rộng rãi

+ Thu hồi kim loại (7%) chủ yếu do các cơ sở nhỏ lẻ thực hiện, quy mô công nghiệp chưa phát triển mạnh

- Các vật liệu khác (gỗ, nhựa, kính ) tái chế còn ít (5%) : Tỷ lệ tái sử dụng hoặc tái chế CDW hiện còn rất thấp, khoảng 10% ở nhiều đô thị lớn

3 Vấn đề phân loại & công nghệ xử lý

- Việc phân loại chất thải xây dựng tại nguồn thường chưa được thực hiện tốt Các loại chất liệu như bê tông, gạch, đất, kim loại thường bị trộn lẫn

-Phương pháp xử lý phổ biến hiện nay chủ yếu là chôn lấp Các bãi chôn lấp CDW thường không có xử lý sơ bộ (chẳng hạn không nghiền, không sàng lọc, không tách loại) trước khi chôn lấp

- Thiếu công nghệ phù hợp & năng lực xử lý: thiếu các cơ sở nghiền, tái chế quy mô lớn, công nghệ phân loại tự động…

- Chi phí vận chuyển & xử lý cao, đặc biệt với các vật liệu nặng, cồng kềnh như bê tông, gạch

- Quy định & thực thi chưa đồng bộ: mặc dù có khung pháp lý, việc giám sát, thực thi vẫn còn

Trang 10

- Nhận thức & kinh tế: chủ đầu tư, nhà thầu, người dân chưa thực sự ưu tiên sử dụng vật liệu tái chế; thị trường vật liệu tái chế chưa phát triển mạnh, chưa có cơ chế hỗ trợ rõ ràng

4 Chính sách, mục tiêu quản lý

- Quyết định 2171/QĐ-TTg (2021): Ban hành: Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày

23/12/202: Chương trình phát triển vật liệu xây dựng không nung đến 2030 Mục đích: thay

thế gạch đất sét nung, phát triển VLXKN như một ngành công nghiệp hiện đại, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm ô nhiễm môi trường, tiết kiệm năng lượng.tận dụng phế thải làm nguyên liệu

Chỉ tiêu đề ra Tỷ lệ VLXKN so với tổng vật liệu xây dựng: đạt 35-40% vào năm 2025, 40-45% vào năm 2030, Giảm phát thải CO₂: năm 2025 giảm hơn 2,5 triệu tấn so với nếu dùng

gạch nung; năm 2030 giảm hơn 3,0 triệu tấn so với kịch bản dùng gạch nung tương đương

- Quyết định 179/QĐ-TTg: Ban hành ngày 16/02/2024 bởi Thủ tướng Chính phủ, Chiến

lược phát triển ngành Xây dựng đến 2030, định hướng 2045, tập trung vật liệu tiết kiệm tài nguyên, thân thiện môi trường, hàm lượng công nghệ cao

- Chính phủ Việt Nam có ban hành các văn bản quy định liên quan đến quản lý CDW: Ví dụ, Thông tư 08/2017/TT-BXD quy định về quản lý chất thải rắn từ xây dựng, gồm phân loại, lưu trữ, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế, xử lý

VI Quy trình tái chế chất thải xây dựng

1 Trên thế giới

Ở các nước phát triển (Đức, Nhật, Hà Lan, Singapore…), quy trình thường khép kín – công nghiệp hóa với công nghệ tiên tiến:

Bước 1 Thu gom & phân loại tại nguồn

Phân loại tại công trường: tách riêng đất đá, bê tông, gạch, thép, gỗ, nhựa, thủy tinh

Ở châu Âu, Mỹ, Nhật, nhiều công trường bắt buộc phân loại CDW ngay tại chỗ để nâng cao tỷ lệ tái chế

Giúp giảm chi phí xử lý và tăng chất lượng sản phẩm tái chế

Bước 2 Vận chuyển đến nhà máy tái chế

Có trạm trung chuyển để giảm chi phí

Giảm vận chuyển bằng tái chế tại chỗ hoặc gần nguồn Một số nước như Đức,

Singapore có nhà máy tái chế di động đặt gần khu vực phá dỡ để tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm phát thải CO₂

Bước 3 Xử lý sơ bộ

Dùng máy nghiền sơ cấp để phá vỡ bê tông, gạch

Tách kim loại bằng nam châm, tách gỗ/nhựa bằng sàng rung và khí động học

Bước 4 Nghiền tinh & sàng phân loại

Tạo ra cốt liệu tái chế với các cỡ hạt khác nhau (0–5mm, 5–20mm, >20mm)

Trang 11

Sau đó sàng phân loại thành cốt liệu mịn (làm gạch, vữa) và cốt liệu thô (làm nền đường, bê tông)

Bước 5 Tái chế thành sản phẩm

Bê tông tái chế (Recycled Aggregate Concrete – RAC)

Gạch block, gạch không nung, tấm panel

Cát tái chế dùng cho san lấp, nền đường

Kim loại (sắt, nhôm, đồng) → tái luyện

Gỗ → tái sử dụng làm ván ép, viên nén năng lượng

Bước 6 Xử lý chất thải không tái chế được

Chất thải chứa amiăng, sơn, hóa chất, dầu mỡ được tách riêng và chuyển đến cơ sở xử

lý chất thải nguy hại

Các nước như Nhật, Đức quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc (ví dụ: 90–95% CTXD phải được tái chế)

Bước 7 Quản lý và kiểm soát chất lượng

Có tiêu chuẩn quốc gia riêng (EN 206, JIS A 5021, ASTM C33…) cho cốt liệu tái chế Công nghệ số được áp dụng trong quản lý dòng vật liệu (theo dõi từ phá dỡ → tái chế

→ sử dụng lại)

2 Ở Việt Nam

Hiện tại quy trình chưa hoàn chỉnh, chủ yếu ở mức thí điểm:

Bước 1 Thu gom & vận chuyển

Chất thải từ công trình thường trộn lẫn (bê tông, gạch, gỗ, nylon…)

Chưa có phân loại tại nguồn, làm tăng chi phí xử lý

Bước 2 Tập kết tại bãi chứa hoặc nhà máy tái chế

Một số địa phương như Hà Nội, TP.HCM có điểm tập kết chính thức; nhưng phần lớn chất thải vẫn đổ bừa bãi

Tại đây, chất thải được phân loại lại thủ công hoặc bằng máy xúc, loại bỏ rác, gỗ, nhựa, thủy tinh, vật liệu không tái chế

Bước 3 Nghiền và phân loại

Phế thải bê tông, gạch → nghiền nhỏ, sàng lọc

Bước 4 Ứng dụng

Làm vật liệu nền đường, san lấp (tỷ lệ còn nhỏ)

Sản xuất gạch không nung: phối trộn phế thải nghiền với xi măng, tro xỉ

Thu hồi sắt thép từ công trình phá dỡ (quy mô nhỏ, tự phát)

-Phần lớn chất thải không thể tái chế (đất, bùn, rác lẫn tạp) hiện nay chưa có quy trình

xử lý rõ ràng

-Thông thường:

+Các thành phần này được chôn lấp tạm thời tại các bãi rác xây dựng,

+ Hoặc đổ bỏ tự phát, gây ô nhiễm môi trường và mất mỹ quan đô thị

Bước 5: kiểm tra chất lượng sản phẩm

Khác biệt so với thế giới:

Thiếu phân loại tại nguồn: Thế giới (đa số) thực hiện tốt hơn; VN còn kém

Tỷ lệ tái chế còn thấp (<10% ở nhiều nơi)

Chủ yếu vẫn là chôn lấp (70% CDW)

Công nghệ nghiền & xử lý: Thế giới có dây chuyền hiện đại, kiểm soát chất lượng; VN

Ngày đăng: 07/10/2025, 15:34

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng phân công và đánh giá thành viên trong công tác chuẩn bị - IUH -  TIỂU LUẬN TÁI CHẾ CHẤT THẢI XÂY DỰNG
Bảng ph ân công và đánh giá thành viên trong công tác chuẩn bị (Trang 2)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w