Thời gian làm bài: 90 phút
Số câu: 100 câu trắc nghiệm
Hướng dẫn
• Mỗi câu hỏi có 4 đáp án (A, B, C, D), chỉ chọn một đáp án đúng nhất
• Đánh dấu đáp án vào phiếu trả lời trắc nghiệm
• Không sử dụng tài liệu trong khi làm bài
Phần 1: Khái niệm cơ bản về Giáo dục học
1 Giáo dục học là khoa học nghiên cứu:
A Cấu trúc não bộ và hệ thần kinh
B Quá trình dạy học và giáo dục con người
C Hành vi động vật trong môi trường tự nhiên
D Các hiện tượng siêu nhiên trong tâm lý
2 Đối tượng nghiên cứu chính của giáo dục học là:
A Quá trình học tập của động vật
B Quá trình dạy học và giáo dục con người
C Hệ thống giáo dục kỹ thuật
D Các quy luật vật lý trong giáo dục
3 Mục tiêu cơ bản của giáo dục là:
A Phát triển toàn diện nhân cách con người
B Tăng cường năng suất lao động
C Phát triển công nghệ giáo dục
D Đào tạo kỹ năng chuyên môn
4 Giáo dục khác với dạy học ở điểm nào?
A Giáo dục tập trung vào phát triển nhân cách, dạy học tập trung vào tri thức
B Giáo dục chỉ diễn ra trong trường học
C Dạy học không liên quan đến nhân cách
D Giáo dục không cần nội dung tri thức
Trang 25 Nguyên tắc “tính cá biệt hóa”trong giáo dục đề cao:
A Sự thống nhất trong phương pháp dạy học
B Sự khác biệt của từng học sinh
C Tính đồng bộ trong giáo trình
D Tính cạnh tranh trong học tập
6 Giáo dục học hiện đại nhấn mạnh vai trò của:
A Giáo viên là trung tâm
B Học sinh là trung tâm
C Giáo trình là trung tâm
D Công nghệ là trung tâm
7 Khái niệm “phát triển”trong giáo dục học được hiểu là:
A Sự thay đổi không định hướng
B Sự thay đổi có định hướng, tiến bộ
C Sự lặp lại các hành vi cũ
D Sự giảm sút về năng lực
8 Giáo dục học có mối quan hệ chặt chẽ với:
A Tâm lý học
B Vật lý học
C Hóa học
D Thiên văn học
9 Phương pháp giáo dục là:
A Công cụ đo lường kết quả học tập
B Cách thức tổ chức hoạt động dạy học và giáo dục
C Nội dung bài giảng
D Kế hoạch phát triển trường học
10 Giáo dục toàn diện bao gồm các mặt nào?
A Đức, trí, thể, mỹ
B Kỹ năng, thái độ, tư duy
C Tri thức, hành vi, cảm xúc
D Sáng tạo, logic, phản xạ
Phần 2: Tâm lý học trong Giáo dục
11 Tâm lý học giáo dục nghiên cứu:
A Hành vi xã hội của học sinh
B Quá trình nhận thức và phát triển tâm lý trong học tập
C Cấu trúc não bộ trong giáo dục
D Các phản xạ có điều kiện
12 Quy luật tâm lý nào ảnh hưởng đến hiệu quả học tập?
A Quy luật thích ứng
B Quy luật lây lan xúc cảm
C Quy luật phát triển nhận thức
D Quy luật tương phản
Trang 313 Học sinh học tốt hơn khi được khen ngợi, điều này liên quan đến:
A Động lực học tập
B Phản xạ có điều kiện
C Trí nhớ ngắn hạn
D Tính cách bẩm sinh
14 Hiện tượng “quên bài”khi thi là biểu hiện của:
A Trí nhớ ngắn hạn
B Áp lực tâm lý
C Thiếu động lực
D Khí chất nóng nảy
15 Thuyết “nhu cầu”của Maslow được ứng dụng trong giáo dục để:
A Tạo động lực học tập
B Thiết kế giáo trình
C Đánh giá kết quả học tập
D Xây dựng cơ sở vật chất
16 Đặc điểm tâm lý nào của học sinh ảnh hưởng đến phương pháp dạy học?
A Tính cách và khí chất
B Phản xạ vận động
C Cảm giác thăng bằng
D Trí nhớ hình ảnh
17 Học sinh tiểu học thường học tốt hơn qua:
A Giảng giải lý thuyết
B Hoạt động trực quan, hình ảnh
C Bài tập logic phức tạp
D Phân tích văn bản
18 Quy luật phát triển nhận thức nhấn mạnh:
A Sự phát triển đồng đều ở mọi lứa tuổi
B Sự phát triển theo giai đoạn, phù hợp với lứa tuổi
C Sự phát triển không phụ thuộc vào giáo dục
D Sự phát triển dựa trên phản xạ
19 Tâm lý học hành vi trong giáo dục tập trung vào:
A Kích thích và phản ứng
B Cảm xúc và tình cảm
C Tư duy trừu tượng
D Trí nhớ dài hạn
20 Hiện tượng “học vẹt”liên quan đến:
A Trí nhớ cơ học
B Trí nhớ logic
C Tư duy sáng tạo
D Tưởng tượng tái tạo
Trang 4Phần 3: Phương pháp và nguyên tắc giáo dục
21 Nguyên tắc “tính trực quan”trong dạy học yêu cầu:
A Sử dụng hình ảnh, mô hình minh họa
B Tập trung vào lý thuyết trừu tượng
C Loại bỏ các ví dụ thực tiễn
D Chỉ sử dụng bài giảng bằng lời
22 Phương pháp “thảo luận nhóm”phù hợp với:
A Phát triển tư duy phản biện
B Học thuộc lý thuyết
C Rèn kỹ năng vận động
D Đánh giá năng lực cá nhân
23 Nguyên tắc “tính vừa sức”trong giáo dục yêu cầu:
A Bài học phải phù hợp với trình độ học sinh
B Bài học phải giống nhau cho mọi học sinh
C Bài học phải có độ khó cao
D Bài học phải đơn giản hóa tối đa
24 Phương pháp “giải quyết vấn đề”giúp học sinh:
A Ghi nhớ thông tin nhanh chóng
B Phát triển tư duy sáng tạo và logic
C Tăng cường kỹ năng vận động
D Học thuộc lý thuyết dễ dàng
25 Nguyên tắc “tính khoa học”trong giáo dục yêu cầu:
A Nội dung dạy học phải chính xác, logic
B Nội dung dạy học phải đơn giản hóa
C Nội dung dạy học phải dựa trên cảm xúc
D Nội dung dạy học phải mang tính nghệ thuật
26 Phương pháp “dạy học tích hợp”nhằm:
A Kết hợp kiến thức từ nhiều môn học
B Tập trung vào một môn học duy nhất
C Loại bỏ các môn học không cần thiết
D Tăng cường lý thuyết chuyên sâu
27 Nguyên tắc “tính hệ thống”trong giáo dục yêu cầu:
A Dạy học theo trình tự logic, liên kết
B Dạy học ngẫu nhiên, không cần trình tự
C Dạy học theo cảm hứng của giáo viên
D Dạy học dựa trên sở thích của học sinh
28 Phương pháp “học qua chơi”phù hợp với lứa tuổi nào?
A Mẫu giáo và tiểu học
B Trung học phổ thông
C Đại học
D Người trưởng thành
Trang 529 Phương pháp “dạy học phân hóa”tập trung vào:
A Dạy học theo trình độ của từng học sinh
B Dạy học theo giáo trình chung
C Dạy học theo nhóm đồng đều
D Dạy học theo sở thích cá nhân
30 Nguyên tắc “tính thực tiễn”trong giáo dục yêu cầu:
A Liên hệ kiến thức với thực tế cuộc sống
B Tập trung vào lý thuyết trừu tượng
C Loại bỏ các ví dụ thực tế
D Chỉ sử dụng tài liệu lý thuyết
Phần 4: Quá trình dạy học
31 Quá trình dạy học bao gồm mấy giai đoạn chính?
A Hai giai đoạn: dạy và học
B Ba giai đoạn: chuẩn bị, thực hiện, đánh giá
C Bốn giai đoạn: thiết kế, thực hiện, đánh giá, cải tiến
D Một giai đoạn duy nhất
32 Mục tiêu dạy học bao gồm:
A Kiến thức, kỹ năng, thái độ
B Kỹ năng, phản xạ, cảm xúc
C Kiến thức, hành vi, tư duy
D Thái độ, phản xạ, sáng tạo
33 Vai trò của giáo viên trong dạy học hiện đại là:
A Người truyền đạt kiến thức
B Người hướng dẫn, tổ chức hoạt động học
C Người kiểm tra, đánh giá học sinh
D Người thiết kế giáo trình
34 Đánh giá năng lực học sinh dựa trên:
A Kết quả bài thi duy nhất
B Quá trình học tập và năng lực thực tiễn
C Thái độ cá nhân của học sinh
D Số lượng bài tập hoàn thành
35 Phương pháp “dạy học dự án”giúp học sinh:
A Phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề
B Ghi nhớ lý thuyết nhanh chóng
C Tăng cường kỹ năng vận động
D Học thuộc bài giảng
36 Mô hình dạy học “lớp học đảo ngược”nhấn mạnh:
A Học sinh tự học trước, thảo luận trong lớp
B Giáo viên giảng bài, học sinh ghi chép
C Học sinh làm bài tập tại nhà
D Giáo viên kiểm tra liên tục
Trang 637 Dạy học tích cực yêu cầu:
A Học sinh chủ động tham gia vào quá trình học
B Giáo viên là trung tâm của bài giảng
C Học sinh chỉ cần ghi nhớ lý thuyết
D Bài học tập trung vào lý thuyết trừu tượng
38 Phương pháp “hỏi đáp”trong dạy học giúp:
A Kích thích tư duy phản biện
B Ghi nhớ lý thuyết nhanh chóng
C Tăng cường kỹ năng vận động
D Phát triển kỹ năng viết
39 Mục đích của kiểm tra, đánh giá trong dạy học là:
A Xếp hạng học sinh
B Đo lường năng lực và điều chỉnh dạy học
C Tăng áp lực học tập
D Loại bỏ học sinh yếu kém
40 Dạy học theo năng lực tập trung vào:
A Phát triển khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn
B Ghi nhớ lý thuyết chuyên sâu
C Tăng cường kỹ năng lý thuyết
D Đánh giá qua bài thi viết
Phần 5: Giáo dục và xã hội
41 Giáo dục có vai trò gì trong xã hội?
A Phát triển kinh tế và văn hóa
B Tăng cường sản xuất công nghiệp
C Phát triển công nghệ thông tin
D Xây dựng cơ sở hạ tầng
42 Giáo dục bình đẳng nhấn mạnh:
A Mọi người đều có cơ hội học tập
B Chỉ học sinh giỏi được học tiếp
C Giáo dục chỉ dành cho người lớn
D Giáo dục chỉ diễn ra trong trường học
43 Giáo dục suốt đời là:
A Học tập liên tục từ nhỏ đến lớn
B Học tập chỉ trong giai đoạn đi học
C Học tập chỉ trong môi trường trường học
D Học tập chỉ dành cho người lớn
44 Vai trò của gia đình trong giáo dục là:
A Hỗ trợ và định hướng phát triển nhân cách
B Thay thế hoàn toàn nhà trường
C Chỉ cung cấp tài chính cho học tập
D Không ảnh hưởng đến giáo dục
Trang 745 Giáo dục xã hội hóa là gì?
A Huy động nguồn lực xã hội cho giáo dục
B Chỉ giáo dục trong môi trường gia đình
C Loại bỏ giáo dục công lập
D Chỉ giáo dục qua công nghệ
46 Giáo dục đa văn hóa nhằm:
A Tôn trọng và hòa nhập các nền văn hóa khác nhau
B Loại bỏ các giá trị văn hóa truyền thống
C Tập trung vào văn hóa phương Tây
D Chỉ giáo dục bằng một ngôn ngữ
47 Vai trò của giáo dục trong việc giảm bất bình đẳng xã hội là:
A Cung cấp cơ hội học tập cho mọi người
B Tăng cường cạnh tranh giữa các cá nhân
C Chỉ tập trung vào học sinh giỏi
D Loại bỏ giáo dục công lập
48 Giáo dục giá trị sống giúp học sinh:
A Phát triển đạo đức và trách nhiệm xã hội
B Tăng cường kỹ năng lý thuyết
C Phát triển kỹ năng vận động
D Ghi nhớ kiến thức chuyên môn
49 Giáo dục môi trường tập trung vào:
A Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường
B Phát triển kỹ năng công nghệ
C Tăng cường lý thuyết khoa học
D Xây dựng cơ sở vật chất
50 Giáo dục toàn cầu hóa nhấn mạnh:
A Kết nối tri thức và văn hóa toàn cầu
B Chỉ tập trung vào giáo dục địa phương
C Loại bỏ các giá trị truyền thống
D Chỉ sử dụng một ngôn ngữ giảng dạy
Phần 6: Câu hỏi tình huống
51 Một học sinh không chịu làm bài tập vì thấy bài khó, giáo viên nên:
A Phân tích bài tập thành các bước nhỏ hơn
B Ép buộc học sinh làm bài
C Bỏ qua và chuyển sang bài khác
D Giảm độ khó của bài tập
52 Một học sinh thường xuyên gây rối trong lớp, giáo viên nên:
A Phạt học sinh để làm gương
B Tìm hiểu nguyên nhân và điều chỉnh hành vi
C Bỏ qua hành vi của học sinh
D Loại học sinh khỏi lớp
Trang 853 Một học sinh học tốt lý thuyết nhưng không áp dụng được vào thực tế, điều này cho thấy:
A Thiếu kỹ năng thực hành
B Thiếu động lực học tập
C Thiếu trí nhớ dài hạn
D Thiếu khí chất linh hoạt
54 Một giáo viên sử dụng trò chơi để dạy học sinh tiểu học, điều này thuộc phương pháp:
A Học qua chơi
B Giải quyết vấn đề
C Thảo luận nhóm
D Giảng giải lý thuyết
55 Một học sinh từ chối tham gia thảo luận nhóm vì sợ bị đánh giá, giáo viên nên:
A Khuyến khích và tạo môi trường an toàn
B Ép buộc học sinh tham gia
C Bỏ qua và không yêu cầu tham gia
D Phạt học sinh vì không hợp tác
56 Một lớp học có nhiều học sinh trình độ khác nhau, giáo viên nên áp dụng:
A Dạy học phân hóa
B Dạy học theo giáo trình chung
C Dạy học theo nhóm đồng đều
D Dạy học theo sở thích cá nhân
57 Một học sinh đạt điểm cao trong bài thi nhưng không hợp tác trong nhóm, điều này cho thấy:
A Thiếu kỹ năng xã hội
B Thiếu động lực học tập
C Thiếu trí nhớ logic
D Thiếu khả năng sáng tạo
58 Một giáo viên giao dự án cho học sinh để phát triển kỹ năng làm việc nhóm, điều này thuộc phương pháp:
A Dạy học dự án
B Dạy học tích hợp
C Dạy học phân hóa
D Dạy học truyền thống
59 Một học sinh cảm thấy chán học vì bài giảng khô khan, giáo viên nên:
A Sử dụng phương pháp dạy học tích cực
B Tăng lượng bài tập về nhà
C Giảng giải lý thuyết nhiều hơn
D Giảm nội dung bài học
60 Một trường học tổ chức hoạt động ngoại khóa để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, điều này thuộc:
A Giáo dục môi trường
B Giáo dục kỹ năng sống
Trang 9C Giáo dục thể chất
D Giáo dục lý thuyết
Phần 7: Đáp án và giải thích
1 B Giáo dục học nghiên cứu quá trình dạy học và giáo dục con người, không phải
các lĩnh vực như cấu trúc não bộ hay hành vi động vật
2 B Đối tượng chính của giáo dục học là quá trình dạy học và giáo dục con người,
bao gồm cả lý thuyết và thực tiễn
3 A Mục tiêu cơ bản của giáo dục là phát triển toàn diện nhân cách, bao gồm các
mặt đức, trí, thể, mỹ
4 A Giáo dục tập trung vào phát triển nhân cách, trong khi dạy học tập trung vào
truyền đạt tri thức và kỹ năng
5 B Tính cá biệt hóa đề cao sự khác biệt của từng học sinh, từ đó điều chỉnh phương
pháp dạy học phù hợp
6 B Giáo dục học hiện đại lấy học sinh làm trung tâm, khuyến khích sự chủ động
trong học tập
7 B Phát triển trong giáo dục học là sự thay đổi có định hướng, tiến bộ, nhằm cải
thiện năng lực và nhân cách
8 A Giáo dục học liên quan chặt chẽ với tâm lý học để hiểu hành vi và nhận thức
của học sinh
9 B Phương pháp giáo dục là cách thức tổ chức hoạt động dạy học, không phải nội
dung hay công cụ đo lường
10 A Giáo dục toàn diện bao gồm đức (đạo đức), trí (trí tuệ), thể (thể chất), mỹ
(thẩm mỹ)
11 B Tâm lý học giáo dục nghiên cứu quá trình nhận thức và phát triển tâm lý trong
học tập
12 C Quy luật phát triển nhận thức ảnh hưởng đến hiệu quả học tập, vì nó liên quan
đến sự phát triển tư duy theo lứa tuổi
13 A Khen ngợi tạo động lực học tập, giúp học sinh hứng thú và nỗ lực hơn.
14 B “Quên bài”khi thi là do áp lực tâm lý, thường xuất hiện trong tình huống
căng thẳng
15 A Thuyết nhu cầu của Maslow được dùng để tạo động lực học tập, đáp ứng nhu
cầu của học sinh
16 A Tính cách và khí chất ảnh hưởng đến cách học sinh tiếp nhận và phản ứng với
phương pháp dạy học
Trang 1017 B Học sinh tiểu học học tốt qua hoạt động trực quan, hình ảnh vì phù hợp với
nhận thức lứa tuổi
18 B Quy luật phát triển nhận thức nhấn mạnh sự phát triển theo giai đoạn, phù
hợp với lứa tuổi
19 A Tâm lý học hành vi tập trung vào kích thích và phản ứng, như khen thưởng để
khuyến khích học tập
20 A “Học vẹt”là trí nhớ cơ học, ghi nhớ mà không hiểu bản chất nội dung.
21 A Tính trực quan yêu cầu sử dụng hình ảnh, mô hình minh họa để học sinh dễ
hiểu bài học
22 A Thảo luận nhóm giúp phát triển tư duy phản biện, khuyến khích học sinh trao
đổi ý kiến
23 A Tính vừa sức yêu cầu bài học phù hợp với trình độ học sinh, không quá dễ hay
quá khó
24 B Phương pháp giải quyết vấn đề giúp phát triển tư duy sáng tạo và logic qua
việc xử lý tình huống
25 A Tính khoa học yêu cầu nội dung dạy học chính xác, logic, dựa trên cơ sở khoa
học
26 A Dạy học tích hợp kết hợp kiến thức từ nhiều môn học để tạo sự liên kết.
27 A Tính hệ thống yêu cầu dạy học theo trình tự logic, đảm bảo kiến thức liên kết
chặt chẽ
28 A Học qua chơi phù hợp với mẫu giáo và tiểu học, giúp học sinh học tập qua hoạt
động vui nhộn
29 A Dạy học phân hóa tập trung vào điều chỉnh phương pháp theo trình độ từng
học sinh
30 A Tính thực tiễn yêu cầu liên hệ kiến thức với thực tế, giúp học sinh áp dụng vào
đời sống
31 C Quá trình dạy học gồm bốn giai đoạn: thiết kế, thực hiện, đánh giá, cải tiến.
32 A Mục tiêu dạy học bao gồm kiến thức, kỹ năng, và thái độ, đảm bảo phát triển
toàn diện
33 B Giáo viên hiện đại là người hướng dẫn, tổ chức hoạt động học, thay vì chỉ truyền
đạt kiến thức
34 B Đánh giá năng lực dựa trên quá trình học tập và khả năng thực tiễn, không chỉ
qua bài thi
35 A Dạy học dự án giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết
vấn đề
Trang 1136 A Lớp học đảo ngược yêu cầu học sinh tự học trước, thảo luận trong lớp để tăng
tính chủ động
37 A Dạy học tích cực yêu cầu học sinh chủ động tham gia, thay vì thụ động ghi nhớ.
38 A Phương pháp hỏi đáp kích thích tư duy phản biện, giúp học sinh suy nghĩ sâu
hơn
39 B Kiểm tra, đánh giá nhằm đo lường năng lực và điều chỉnh phương pháp dạy
học
40 A Dạy học theo năng lực tập trung vào khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
41 A Giáo dục góp phần phát triển kinh tế và văn hóa, nâng cao chất lượng xã hội.
42 A Giáo dục bình đẳng đảm bảo mọi người đều có cơ hội học tập, bất kể hoàn
cảnh
43 A Giáo dục suốt đời là học tập liên tục từ nhỏ đến lớn, trong mọi môi trường.
44 A Gia đình hỗ trợ và định hướng phát triển nhân cách, phối hợp với nhà trường.
45 A Giáo dục xã hội hóa huy động nguồn lực xã hội để nâng cao chất lượng giáo
dục
46 A Giáo dục đa văn hóa tôn trọng và hòa nhập các nền văn hóa khác nhau.
47 A Giáo dục giảm bất bình đẳng bằng cách cung cấp cơ hội học tập cho mọi người.
48 A Giáo dục giá trị sống giúp học sinh phát triển đạo đức và trách nhiệm xã hội.
49 A Giáo dục môi trường nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho học sinh.
50 A Giáo dục toàn cầu hóa kết nối tri thức và văn hóa toàn cầu, khuyến khích học
tập đa chiều
51 A Phân tích bài tập thành các bước nhỏ giúp học sinh vượt qua khó khăn một
cách dễ dàng
52 B Tìm hiểu nguyên nhân gây rối và điều chỉnh hành vi là cách giáo dục hiệu quả,
thay vì chỉ phạt
53 A Học tốt lý thuyết nhưng không áp dụng được cho thấy thiếu kỹ năng thực hành.
54 A Sử dụng trò chơi để dạy học sinh tiểu học là phương pháp học qua chơi.
55 A Khuyến khích và tạo môi trường an toàn giúp học sinh vượt qua nỗi sợ bị đánh
giá
56 A Dạy học phân hóa phù hợp với lớp có nhiều trình độ khác nhau, đáp ứng nhu
cầu từng học sinh
57 A Đạt điểm cao nhưng không hợp tác trong nhóm cho thấy thiếu kỹ năng xã hội.
58 A Giao dự án để phát triển kỹ năng làm việc nhóm thuộc phương pháp dạy học