Thời gian làm bài: 90 phút
Số câu: 100 câu trắc nghiệm
Hướng dẫn
• Mỗi câu hỏi có 4 đáp án (A, B, C, D), chỉ chọn một đáp án đúng nhất
• Đánh dấu đáp án vào phiếu trả lời trắc nghiệm
• Không sử dụng tài liệu trong khi làm bài
Phần 1: Khái niệm cơ bản về Triết học
1 Triết học là khoa học nghiên cứu:
A Các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
B Các hiện tượng vật lý trong vũ trụ
C Hành vi động vật trong môi trường tự nhiên
D Các quy luật kinh tế trong xã hội
2 Đối tượng nghiên cứu của triết học là:
A Các quy luật cụ thể của từng lĩnh vực
B Các quy luật chung nhất của tồn tại và phát triển
C Các hiện tượng tâm lý cá nhân
D Các quy luật hóa học trong tự nhiên
3 Triết học khác với các khoa học cụ thể ở điểm nào?
A Chỉ nghiên cứu hiện tượng cụ thể
B Nghiên cứu các quy luật chung, trừu tượng
C Không dựa trên thực tiễn
D Chỉ tập trung vào tư duy con người
4 Khái niệm “vật chất”trong triết học được định nghĩa là:
A Thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức
B Sản phẩm của ý thức con người
C Hiện tượng tâm lý chủ quan
D Năng lượng tinh thần của con người
Trang 25 Ý thức trong triết học được hiểu là:
A Sản phẩm của tự nhiên
B Sự phản ánh hiện thực khách quan vào trong bộ não thông qua hoạt động nhận thức
C Phản xạ tự nhiên của cơ thể
D Hiện tượng siêu nhiên
6 Nguyên tắc cơ bản của triết học duy vật là:
A Ý thức quyết định vật chất
B Vật chất quyết định ý thức
C Vật chất và ý thức độc lập với nhau
D Ý thức tồn tại trước vật chất
7 Triết học duy tâm cho rằng:
A Vật chất là nguồn gốc của mọi hiện tượng
B Ý thức hoặc tinh thần quyết định sự tồn tại
C Vật chất và ý thức không liên quan
D Tự nhiên là sản phẩm của ý thức tập thể
8 Thế giới quan triết học là:
A Quan điểm về các hiện tượng cụ thể
B Hệ thống quan điểm về thế giới và vị trí con người trong đó
C Hệ thống các quy luật vật lý
D Quan điểm về các hiện tượng tâm lý
9 Phương pháp luận triết học giúp:
A Phân tích các hiện tượng cụ thể
B Đưa ra cách nhìn tổng quát để giải quyết vấn đề
C Thay thế các phương pháp khoa học cụ thể
D Nghiên cứu các hiện tượng sinh học
10 Triết học Marx-Lenin thuộc trường phái nào?
A Duy tâm khách quan
B Duy vật biện chứng
C Duy tâm chủ quan
D Siêu hình
Phần 2: Các quy luật cơ bản của triết học
11 Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập khẳng định:
A Mâu thuẫn là nguồn gốc của sự vận động và phát triển
B Mâu thuẫn làm ngừng trệ sự phát triển
C Mâu thuẫn không tồn tại trong tự nhiên
D Mâu thuẫn chỉ tồn tại trong xã hội
12 Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi nói rằng:
A Sự thay đổi về lượng không ảnh hưởng đến chất
B Sự tích lũy về lượng đến một mức độ sẽ dẫn đến thay đổi về chất
C Chất quyết định lượng
Trang 313 Quy luật phủ định của phủ định khẳng định:
A Sự phát triển đi theo đường thẳng
B Sự phát triển đi theo đường xoắn ốc, kế thừa và phát triển
C Sự phát triển lặp lại hoàn toàn trạng thái cũ
D Sự phát triển không có tính kế thừa
14 Mâu thuẫn triết học được hiểu là:
A Sự đối lập giữa các yếu tố trong cùng một sự vật, hiện tượng
B Sự khác biệt giữa các sự vật khác nhau
C Sự xung đột giữa các ý kiến cá nhân
D Sự thay đổi ngẫu nhiên trong tự nhiên
15 Ví dụ nào thể hiện quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi?
A Nước sôi ở 100 độ C chuyển từ lỏng sang hơi
B Cây lớn lên mỗi ngày
C Mưa rơi liên tục trong một tuần
D Một người thay đổi ý kiến
16 Quy luật phủ định của phủ định được thể hiện qua:
A Sự phát triển từ hạt thành cây, rồi lại tạo ra hạt mới
B Sự lặp lại hoàn toàn của một hiện tượng
C Sự thay đổi không có định hướng
D Sự ngừng trệ của một quá trình
17 Mâu thuẫn nào là động lực của sự phát triển?
A Mâu thuẫn bên ngoài
B Mâu thuẫn bên trong
C Mâu thuẫn ngẫu nhiên
D Mâu thuẫn không giải quyết được
18 Quy luật chuyển hóa từ lượng đến chất đòi hỏi:
A Sự thay đổi nhanh chóng về lượng
B Sự tích lũy dần dần về lượng đến ngưỡng
C Sự thay đổi về chất mà không cần lượng
D Sự thay đổi ngẫu nhiên về lượng
19 Quy luật nào giải thích sự phát triển không ngừng của xã hội?
A Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
B Quy luật bảo toàn năng lượng
C Quy luật di truyền
D Quy luật cung cầu
20 Hiện tượng “cây khô rồi lại ra lá mới”thể hiện quy luật nào?
A Quy luật phủ định của phủ định
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
C Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
D Quy luật kế thừa
Trang 4Phần 3: Các cặp phạm trù triết học
21 Phạm trù “cái chung”và “cái riêng”có mối quan hệ:
A Cái chung tồn tại trong cái riêng
B Cái riêng tồn tại độc lập với cái chung
C Cái chung và cái riêng không liên quan
D Cái chung quyết định cái riêng hoàn toàn
22 Phạm trù “nguyên nhân”và “kết quả”khẳng định:
A Nguyên nhân luôn dẫn đến kết quả
B Kết quả có thể tồn tại mà không cần nguyên nhân
C Nguyên nhân và kết quả không liên quan
D Kết quả quyết định nguyên nhân
23 Phạm trù “tất nhiên”và “ngẫu nhiên”thể hiện:
A Tất nhiên là bản chất, ngẫu nhiên là biểu hiện
B Ngẫu nhiên là bản chất, tất nhiên là biểu hiện
C Tất nhiên và ngẫu nhiên không liên quan
D Tất nhiên loại bỏ ngẫu nhiên
24 Ví dụ nào thể hiện mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng?
A Mọi cây đều có lá, nhưng mỗi cây có hình dạng lá khác nhau
B Một người thay đổi ý kiến
C Nước sôi ở 100 độ C
D Mưa rơi liên tục
25 Phạm trù “nội dung”và “hình thức”có mối quan hệ:
A Nội dung quyết định hình thức, hình thức tác động trở lại nội dung
B Hình thức quyết định nội dung hoàn toàn
C Nội dung và hình thức không liên quan
D Nội dung tồn tại độc lập với hình thức
26 Phạm trù “bản chất”và “hiện tượng”khẳng định:
A Bản chất là cái sâu xa, hiện tượng là cái bề ngoài
B Hiện tượng là cái sâu xa, bản chất là cái bề ngoài
C Bản chất và hiện tượng giống nhau
D Bản chất không liên quan đến hiện tượng
27 Mối quan hệ giữa “khả năng”và “hiện thực”là:
A Khả năng có thể trở thành hiện thực trong điều kiện nhất định
B Khả năng luôn là hiện thực
C Hiện thực không liên quan đến khả năng
D Khả năng loại bỏ hiện thực
28 Ví dụ nào thể hiện phạm trù nguyên nhân và kết quả?
A Học chăm chỉ dẫn đến kết quả tốt
B Cây mọc lên từ đất
C Mưa rơi vào buổi chiều
D Một người thay đổi trang phục
Trang 529 Phạm trù “cái riêng”tồn tại trong:
A Cái chung, thông qua cái đặc thù
B Cái ngẫu nhiên
C Cái tất nhiên
D Cái độc lập
30 Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức được thể hiện qua:
A Một bài giảng có nội dung sâu sắc được trình bày hấp dẫn
B Một cây khô héo không ra lá
C Nước chuyển từ lỏng sang rắn
D Một người thay đổi ý kiến
Phần 4: Triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
31 Triết học duy vật biện chứng khẳng định:
A Thế giới vận động và phát triển do mâu thuẫn nội tại
B Thế giới tĩnh tại và không thay đổi
C Thế giới chỉ tồn tại trong ý thức
D Thế giới phát triển do yếu tố bên ngoài
32 Triết học duy vật lịch sử nghiên cứu:
A Các quy luật phát triển của tự nhiên
B Các quy luật phát triển của xã hội
C Các hiện tượng tâm lý cá nhân
D Các quy luật vật lý
33 Quy luật giá trị trong triết học duy vật lịch sử liên quan đến:
A Sự trao đổi hàng hóa dựa trên lượng lao động xã hội
B Sự phát triển của tự nhiên
C Sự thay đổi của ý thức con người
D Sự vận động của các hành tinh
34 Khái niệm “hình thái kinh tế - xã hội”là:
A Sự kết hợp giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
B Sự phát triển của tự nhiên
C Sự thay đổi của ý thức xã hội
D Sự vận động của các hành tinh
35 Lực lượng sản xuất bao gồm:
A Con người và tư liệu sản xuất
B Quan hệ sản xuất và ý thức xã hội
C Công cụ sản xuất và tài nguyên thiên nhiên
D Ý thức xã hội và quan hệ sản xuất
36 Quan hệ sản xuất quyết định:
A Sự phát triển của tự nhiên
B Cơ cấu kinh tế - xã hội
C Sự thay đổi của ý thức cá nhân
D Sự vận động của các hành tinh
Trang 637 Quy luật mâu thuẫn trong triết học duy vật lịch sử giải thích:
A Sự phát triển của xã hội qua các hình thái kinh tế - xã hội
B Sự phát triển của tự nhiên
C Sự thay đổi của ý thức cá nhân
D Sự vận động của các hành tinh
38 Vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là:
A Lực lượng quyết định sự phát triển của xã hội
B Lực lượng phụ thuộc vào ý thức cá nhân
C Lực lượng không ảnh hưởng đến lịch sử
D Lực lượng chỉ tham gia vào kinh tế
39 Triết học duy vật lịch sử nhấn mạnh:
A Ý thức quyết định sự phát triển xã hội
B Điều kiện vật chất quyết định sự phát triển xã hội
C Tự nhiên quyết định xã hội
D Ý thức cá nhân quyết định lịch sử
40 Khái niệm “cách mạng xã hội”được hiểu là:
A Sự thay đổi căn bản trong quan hệ sản xuất
B Sự thay đổi trong ý thức cá nhân
C Sự thay đổi trong tự nhiên
D Sự thay đổi trong công nghệ
Phần 5: Các trường phái triết học
41 Triết học của Plato thuộc trường phái:
A Duy tâm khách quan
B Duy vật biện chứng
C Duy tâm chủ quan
D Siêu hình
42 Triết học của Kant thuộc trường phái:
A Duy tâm chủ quan
B Duy vật biện chứng
C Duy tâm khách quan
D Siêu hình
43 Triết học duy tâm khách quan của Hegel khẳng định:
A Ý niệm tuyệt đối là nguồn gốc của thế giới
B Vật chất là nguồn gốc của thế giới
C Thế giới không vận động
D Thế giới chỉ tồn tại trong ý thức cá nhân
44 Triết học hiện sinh nhấn mạnh:
A Tự do và trách nhiệm cá nhân
B Quy luật vật chất của tự nhiên
C Sự phát triển của xã hội
D Sự vận động của các hành tinh
Trang 745 Triết học của Nietzsche tập trung vào:
A Ý chí quyền lực
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
C Quy luật phủ định của phủ định
D Quy luật giá trị
46 Triết học duy vật biện chứng khác với triết học siêu hình ở:
A Nhìn nhận thế giới vận động và liên kết
B Nhìn nhận thế giới tĩnh tại và cô lập
C Nhấn mạnh ý thức quyết định vật chất
D Không công nhận mâu thuẫn
47 Triết học của Descartes nổi tiếng với câu nói:
A “Tôi tư duy, nên tôi tồn tại”
B “Vật chất quyết định ý thức”
C “Mâu thuẫn là nguồn gốc phát triển”
D “Thế giới là ý niệm tuyệt đối”
48 Triết học duy tâm chủ quan của Berkeley cho rằng:
A Thế giới chỉ tồn tại khi được nhận thức
B Vật chất là nguồn gốc của thế giới
C Thế giới vận động theo quy luật khách quan
D Thế giới không phụ thuộc vào ý thức
49 Triết học của Marx và Engels được gọi là:
A Duy tâm khách quan
B Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
C Duy tâm chủ quan
D Siêu hình
50 Triết học thực dụng (Pragmatism) nhấn mạnh:
A Giá trị thực tiễn của tri thức
B Ý niệm tuyệt đối
C Quy luật vật chất
D Tính siêu hình của thế giới
Phần 6: Ứng dụng triết học trong thực tiễn
51 Triết học giúp con người:
A Hình thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học
B Nghiên cứu các hiện tượng vật lý cụ thể
C Phát triển công nghệ sản xuất
D Phân tích các hiện tượng hóa học
52 Trong quản lý, triết học cung cấp:
A Phương pháp tư duy biện chứng để giải quyết vấn đề
B Công cụ đo lường hiệu suất
C Kỹ thuật sản xuất hiện đại
D Quy luật kinh tế cụ thể
Trang 853 Triết học duy vật biện chứng được ứng dụng trong:
A Phân tích sự phát triển của xã hội và tự nhiên
B Nghiên cứu các hiện tượng siêu nhiên
C Phát triển công nghệ thông tin
D Phân tích cấu trúc não bộ
54 Quy luật mâu thuẫn được ứng dụng trong:
A Giải quyết xung đột trong tổ chức
B Thiết kế sản phẩm công nghệ
C Phân tích dữ liệu kinh tế
D Nghiên cứu sinh học
55 Triết học giúp nâng cao năng lực tư duy bằng cách:
A Cung cấp cách nhìn tổng quát, logic
B Dạy kỹ năng thực hành cụ thể
C Cung cấp kiến thức chuyên ngành
D Phân tích hành vi động vật
56 Trong giáo dục, triết học giúp:
A Xây dựng thế giới quan khoa học cho học sinh
B Thiết kế giáo trình kỹ thuật
C Phát triển phần mềm học tập
D Phân tích cấu trúc não bộ
57 Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi được ứng dụng trong:
A Đổi mới chính sách kinh tế - xã hội
B Nghiên cứu vật lý hạt
C Phân tích tâm lý cá nhân
D Thiết kế sản phẩm công nghệ
58 Triết học duy vật lịch sử được ứng dụng trong:
A Phân tích sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội
B Nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên
C Phân tích tâm lý cá nhân
D Thiết kế công nghệ sản xuất
59 Triết học giúp giải quyết vấn đề môi trường bằng cách:
A Cung cấp tư duy biện chứng về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên
B Phát triển công nghệ tái chế
C Phân tích dữ liệu môi trường
D Thiết kế hệ thống năng lượng
60 Trong kinh tế, triết học cung cấp:
A Phương pháp luận để phân tích các xu hướng phát triển
B Công cụ sản xuất hiện đại
C Kỹ thuật phân tích tài chính
D Quy luật vật lý
Trang 9Phần 7: Câu hỏi tình huống
61 Một doanh nghiệp thay đổi chiến lược kinh doanh sau khi tích lũy đủ nguồn lực, điều này thể hiện:
A Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
B Quy luật phủ định của phủ định
C Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
D Quy luật giá trị
62 Một xã hội chuyển từ kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp, điều này thể hiện:
A Quy luật phủ định của phủ định
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
C Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
D Quy luật giá trị
63 Một cá nhân thay đổi tư duy sau khi tiếp xúc với nhiều ý kiến trái chiều, điều này thể hiện:
A Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
C Quy luật phủ định của phủ định
D Quy luật nguyên nhân và kết quả
64 Một công ty giải quyết xung đột nội bộ bằng cách hòa giải, điều này thể hiện ứng dụng của:
A Quy luật mâu thuẫn
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
C Quy luật phủ định của phủ định
D Quy luật giá trị
65 Một quốc gia đổi mới giáo dục để đáp ứng nhu cầu toàn cầu hóa, điều này thể hiện:
A Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
B Quy luật phủ định của phủ định
C Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
D Quy luật giá trị
66 Một người học tập chăm chỉ và đạt thành tích cao, điều này thể hiện:
A Phạm trù nguyên nhân và kết quả
B Phạm trù cái chung và cái riêng
C Phạm trù nội dung và hình thức
D Phạm trù bản chất và hiện tượng
67 Một xã hội phát triển từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản, điều này thể hiện:
A Quy luật phủ định của phủ định
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
C Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
D Quy luật giá trị
68 Một cá nhân thay đổi quan điểm sau khi nhận thức sai lầm, điều này thể hiện:
A Quy luật phủ định của phủ định
B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi
Trang 10C Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
D Quy luật nguyên nhân và kết quả
69 Một chính sách kinh tế thất bại do không phù hợp với thực tiễn, điều này cho thấy:
A Thiếu tư duy biện chứng
B Thiếu công nghệ sản xuất
C Thiếu tài nguyên thiên nhiên
D Thiếu nguồn lực tài chính
70 Một nhà lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên phân tích mâu thuẫn nội tại, điều này thể hiện:
A Tư duy triết học biện chứng
B Tư duy siêu hình
C Tư duy duy tâm
D Tư duy thực dụng
Phần 8: Đáp án và giải thích
1 A Triết học nghiên cứu các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy,
không giới hạn ở các lĩnh vực cụ thể
2 B Đối tượng của triết học là các quy luật chung nhất của tồn tại và phát triển,
khác với các khoa học cụ thể
3 B Triết học nghiên cứu các quy luật chung, trừu tượng, không chỉ tập trung vào
hiện tượng cụ thể
4 A Vật chất là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người.
5 B Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ não thông qua hoạt động
nhận thức
6 B Triết học duy vật khẳng định vật chất quyết định ý thức, ý thức là sản phẩm
của vật chất
7 B Triết học duy tâm cho rằng ý thức hoặc tinh thần quyết định sự tồn tại của thế
giới
8 B Thế giới quan triết học là hệ thống quan điểm về thế giới và vị trí con người
trong đó
9 B Phương pháp luận triết học cung cấp cách nhìn tổng quát để giải quyết vấn đề,
không thay thế khoa học cụ thể
10 B Triết học Marx-Lenin thuộc trường phái duy vật biện chứng, kết hợp với duy
vật lịch sử
11 A Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập khẳng định mâu thuẫn
là nguồn gốc của sự vận động và phát triển
12 B Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi nói rằng sự tích lũy về lượng đến ngưỡng