KINH TẾ 2025
Thời gian làm bài: 90 phút
Số câu: 100 câu trắc nghiệm
Hướng dẫn
• Mỗi câu hỏi có 4 đáp án (A, B, C, D), chỉ chọn một đáp án đúng nhất
• Đánh dấu đáp án vào phiếu trả lời trắc nghiệm
• Không sử dụng tài liệu trong khi làm bài
Phần 1: Khái niệm cơ bản về tâm lý học kinh tế
1 Tâm lý học kinh tế nghiên cứu:
A Quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa
B Quá trình quản lý tài chính doanh nghiệp
C Tác động của tâm lý đến các quyết định kinh tế
D Phân tích thị trường chứng khoán
2 Yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi kinh tế là:
A Chi phí sản xuất và doanh thu
B Cảm xúc, nhận thức và môi trường xã hội
C Năng suất lao động và nhân sự
D Thị phần và khách hàng
3 Hiệu ứng khung (framing effect) đề cập đến:
A Tăng chi phí để đạt lợi nhuận cao hơn
B Giảm giá sản phẩm để tăng doanh thu
C Cách trình bày thông tin ảnh hưởng đến quyết định
D Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng
4 Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) nhấn mạnh:
A Con người luôn ra quyết định dựa trên logic
B Con người tránh rủi ro khi đối mặt với lợi ích và chấp nhận rủi ro khi đối mặt với tổn thất
C Con người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
Trang 25 Thành kiến xác nhận (confirmation bias) là:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Thay đổi quan điểm khi có thông tin mới
C Tránh đưa ra quyết định khi thiếu thông tin
D Tìm kiếm thông tin củng cố niềm tin hiện có
6 Hiệu ứng đám đông (herd behavior) trong kinh tế là:
A Hành vi ra quyết định độc lập
B Hành vi tối ưu hóa lợi nhuận cá nhân
C Hành vi bắt chước hành động của đám đông
D Hành vi giảm thiểu rủi ro đầu tư
7 Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) dẫn đến:
A Tăng chi phí sản xuất
B Giảm doanh thu bán hàng
C Quyết định đầu tư vội vàng, thiếu cân nhắc
D Tăng hiệu quả quản lý tài chính
8 Hiệu ứng neo (anchoring effect) ảnh hưởng đến:
A Việc thay đổi chiến lược kinh doanh liên tục
B Việc dựa vào thông tin ban đầu để ra quyết định
C Việc giảm giá sản phẩm để cạnh tranh
D Việc tăng vốn đầu tư vào dự án mới
9 Tâm lý học kinh tế khác với kinh tế học truyền thống ở chỗ:
A Chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận
B Không quan tâm đến thị trường tài chính
C Chỉ nghiên cứu hành vi của doanh nghiệp
D Xem xét các yếu tố tâm lý và hành vi
10 Thành kiến quá tự tin (overconfidence bias) dẫn đến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Đánh giá quá cao khả năng ra quyết định của bản thân
C Tránh đầu tư vào thị trường tài chính
D Giảm rủi ro trong kinh doanh
Phần 2: Hành vi người tiêu dùng
11 Hành vi người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi:
A Chi phí sản xuất và lợi nhuận doanh nghiệp
B Giá cả, thu nhập và sở thích cá nhân
C Năng suất lao động và thị phần
D Quy mô doanh nghiệp và vốn đầu tư
12 Hiệu ứng Diderot liên quan đến:
A Việc giảm chi tiêu để tiết kiệm
B Việc tăng giá sản phẩm để tăng lợi nhuận
C Việc mua sắm bổ sung để phù hợp với sản phẩm mới
D Việc quảng cáo sản phẩm mới
Trang 313 Hiệu ứng sở hữu (endowment effect) khiến người tiêu dùng:
A Định giá thấp hơn cho sản phẩm họ sở hữu
B Định giá cao hơn cho sản phẩm họ sở hữu
C Không quan tâm đến giá trị sản phẩm
D Tăng chi tiêu cho sản phẩm mới
14 Tâm lý sợ mất mát (loss aversion) khiến người tiêu dùng:
A Tăng chi tiêu để đạt lợi nhuận cao
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh rủi ro hơn là tìm kiếm lợi ích
D Tăng cường mua sắm theo cảm xúc
15 Hiệu ứng mồi (decoy effect) được sử dụng trong:
A Chiến lược giảm chi phí sản xuất
B Chiến lược định giá để thúc đẩy lựa chọn sản phẩm cụ thể
C Chiến lược tăng vốn đầu tư
D Chiến lược quản lý nhân sự
16 Người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi:
A Chi phí sản xuất và lợi nhuận
B Năng suất lao động và thị phần
C Quảng cáo và áp lực xã hội
D Quy mô doanh nghiệp và vốn đầu tư
17 Tâm lý học kinh tế giải thích hành vi mua sắm bốc đồng là do:
A Phân tích lợi ích và chi phí hợp lý
B Kế hoạch tài chính dài hạn
C Cảm xúc nhất thời và kích thích từ môi trường
D Dữ liệu thị trường khách quan
18 Hiệu ứng khan hiếm (scarcity effect) khiến người tiêu dùng:
A Giảm chi tiêu khi nguồn cung hạn chế
B Tăng mong muốn sở hữu sản phẩm khi nguồn cung hạn chế
C Không quan tâm đến nguồn cung sản phẩm
D Tăng chi phí sản xuất để đáp ứng nhu cầu
19 Tâm lý so sánh xã hội (social comparison) ảnh hưởng đến:
A Quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Quyết định giảm chi tiêu để tiết kiệm
C Quyết định mua sắm dựa trên hành vi của người khác
D Quyết định tăng vốn đầu tư
20 Hiệu ứng hiện tại (present bias) khiến người tiêu dùng:
A Ưu tiên lợi ích dài hạn hơn lợi ích ngắn hạn
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh mua sắm bốc đồng
D Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn lợi ích dài hạn
Trang 4Phần 3: Hành vi nhà đầu tư
21 Hành vi nhà đầu tư thường bị ảnh hưởng bởi:
A Chi phí sản xuất và lợi nhuận doanh nghiệp
B Cảm xúc, thông tin thị trường và thành kiến nhận thức
C Năng suất lao động và thị phần
D Quy mô doanh nghiệp và vốn đầu tư
22 Hiệu ứng tâm lý bầy đàn (herd mentality) trong đầu tư dẫn đến:
A Ra quyết định đầu tư độc lập
B Giảm rủi ro đầu tư
C Mua hoặc bán tài sản theo xu hướng đám đông
D Tăng chi phí đầu tư
23 Thành kiến neo (anchoring bias) trong đầu tư khiến nhà đầu tư:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh đầu tư vào tài sản rủi ro
C Dựa vào giá ban đầu để định giá tài sản
D Tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
24 Tâm lý sợ mất mát (loss aversion) trong đầu tư khiến nhà đầu tư:
A Bán tài sản thua lỗ ngay lập tức
B Tăng vốn đầu tư vào tài sản thua lỗ
C Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
D Giữ tài sản thua lỗ quá lâu
25 Hiệu ứng quá tự tin (overconfidence effect) trong đầu tư dẫn đến:
A Giảm giao dịch để tránh rủi ro
B Giao dịch quá mức và đánh giá sai rủi ro
C Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
D Tăng chi phí đầu tư để đa dạng hóa
26 Hiệu ứng tâm lý sau mua (post-purchase rationalization) khiến nhà đầu tư:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh đầu tư vào tài sản rủi ro
C Bào chữa cho quyết định đầu tư không tối ưu
D Tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
27 Thành kiến xác nhận (confirmation bias) trong đầu tư khiến nhà đầu tư:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh đầu tư vào tài sản rủi ro
C Tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
D Tìm kiếm thông tin củng cố quyết định đầu tư hiện tại
28 Hiệu ứng FOMO trong đầu tư dẫn đến:
A Giảm giao dịch để tránh rủi ro
B Quyết định đầu tư vội vàng khi thị trường tăng giá
C Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
D Tăng chi phí đầu tư để đa dạng hóa
Trang 529 Hành vi bán tháo (panic selling) trong đầu tư thường xảy ra khi:
A Thị trường tăng mạnh và cảm xúc hưng phấn chi phối
B Nhà đầu tư ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Nhà đầu tư tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
D Thị trường giảm mạnh và cảm xúc sợ hãi chi phối
30 Tâm lý học kinh tế giải thích hành vi đầu tư bốc đồng là do:
A Phân tích lợi ích và chi phí hợp lý
B Kế hoạch tài chính dài hạn
C Cảm xúc nhất thời và áp lực thị trường
D Dữ liệu thị trường khách quan
Phần 4: Ra quyết định kinh tế
31 Ra quyết định kinh tế thường bị ảnh hưởng bởi:
A Chi phí sản xuất và lợi nhuận doanh nghiệp
B Năng suất lao động và thị phần
C Cảm xúc, thành kiến nhận thức và thông tin không đầy đủ
D Quy mô doanh nghiệp và vốn đầu tư
32 Hiệu ứng chi phí chìm (sunk cost fallacy) khiến người ra quyết định:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh đầu tư vào dự án rủi ro
C Tăng vốn đầu tư vào dự án mới
D Tiếp tục đầu tư vào dự án không hiệu quả vì đã chi phí trước đó
33 Hiệu ứng hiện tại (present bias) trong ra quyết định kinh tế dẫn đến:
A Ưu tiên lợi ích dài hạn hơn lợi ích ngắn hạn
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn lợi ích dài hạn
D Tránh ra quyết định bốc đồng
34 Thành kiến quá tự tin (overconfidence bias) trong ra quyết định kinh tế dẫn đến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Đánh giá quá cao khả năng dự đoán kết quả
C Tránh ra quyết định bốc đồng
D Giảm chi phí đầu tư
35 Hiệu ứng khung (framing effect) trong ra quyết định kinh tế khiến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh ra quyết định bốc đồng
C Cách trình bày thông tin ảnh hưởng đến lựa chọn
D Giảm chi phí đầu tư
36 Tâm lý sợ mất mát (loss aversion) trong ra quyết định kinh tế khiến:
A Tăng chi tiêu để đạt lợi nhuận cao
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tăng cường ra quyết định bốc đồng
D Tránh rủi ro hơn là tìm kiếm lợi ích
Trang 637 Hiệu ứng neo (anchoring effect) trong ra quyết định kinh tế dẫn đến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh ra quyết định bốc đồng
C Giảm chi phí đầu tư
D Dựa vào thông tin ban đầu để ra quyết định
38 Hành vi bầy đàn (herd behavior) trong ra quyết định kinh tế dẫn đến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh ra quyết định bốc đồng
C Giảm chi phí đầu tư
D Bắt chước hành động của đám đông
39 Thành kiến xác nhận (confirmation bias) trong ra quyết định kinh tế khiến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh ra quyết định bốc đồng
C Tìm kiếm thông tin củng cố niềm tin hiện có
D Giảm chi phí đầu tư
40 Hiệu ứng Diderot trong ra quyết định kinh tế liên quan đến:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh ra quyết định bốc đồng
C Giảm chi phí đầu tư
D Chi tiêu bổ sung để phù hợp với quyết định trước đó
Phần 5: Cảm xúc trong tài chính
41 Cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định tài chính bằng cách:
A Tăng chi phí sản xuất
B Giảm doanh thu bán hàng
C Gây ra các quyết định bốc đồng và thiếu hợp lý
D Tăng hiệu quả quản lý tài chính
42 Tâm lý sợ hãi trong tài chính thường dẫn đến:
A Mua thêm tài sản khi thị trường tăng
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
D Bán tháo tài sản khi thị trường giảm
43 Tâm lý hưng phấn trong tài chính thường dẫn đến:
A Bán tháo tài sản khi thị trường giảm
B Mua quá mức khi thị trường tăng
C Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
D Giảm chi phí đầu tư
44 Tâm lý tiếc nuối (regret aversion) trong tài chính khiến:
A Tăng chi tiêu để đạt lợi nhuận cao
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh ra quyết định vì sợ mắc sai lầm
D Tăng cường ra quyết định bốc đồng
Trang 745 Tâm lý học kinh tế giải thích hành vi tiết kiệm kém là do:
A Phân tích lợi ích và chi phí hợp lý
B Kế hoạch tài chính dài hạn
C Dữ liệu thị trường khách quan
D Ưu tiên lợi ích ngắn hạn và thiếu kế hoạch dài hạn
46 Cảm xúc tích cực trong tài chính có thể dẫn đến:
A Giảm chi tiêu để tiết kiệm
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh đầu tư vào tài sản rủi ro
D Đánh giá quá lạc quan về cơ hội đầu tư
47 Cảm xúc tiêu cực trong tài chính có thể dẫn đến:
A Tăng chi tiêu để đạt lợi nhuận cao
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tăng cường ra quyết định bốc đồng
D Tránh rủi ro quá mức và bỏ lỡ cơ hội
48 Tâm lý học kinh tế giải thích hành vi đầu cơ là do:
A Phân tích lợi ích và chi phí hợp lý
B Kế hoạch tài chính dài hạn
C Cảm xúc hưng phấn và kỳ vọng lợi nhuận cao
D Dữ liệu thị trường khách quan
49 Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) trong tài chính dẫn đến:
A Giảm giao dịch để tránh rủi ro
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tăng chi phí đầu tư để đa dạng hóa
D Quyết định đầu tư vội vàng khi thị trường tăng giá
50 Tâm lý học kinh tế giải thích hành vi chi tiêu quá mức là do:
A Phân tích lợi ích và chi phí hợp lý
B Kế hoạch tài chính dài hạn
C Cảm xúc nhất thời và áp lực xã hội
D Dữ liệu thị trường khách quan
Phần 6: Ứng dụng thực tiễn
51 Trong tiếp thị, hiệu ứng mồi (decoy effect) được sử dụng để:
A Giảm chi phí sản xuất
B Tăng doanh thu bán hàng
C Giảm giá sản phẩm
D Thúc đẩy khách hàng chọn sản phẩm đắt hơn
52 Trong đầu tư, hiệu ứng neo (anchoring effect) khiến nhà đầu tư:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh đầu tư vào tài sản rủi ro
C Dựa vào giá ban đầu để định giá tài sản
D Tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
Trang 853 Trong quản lý tài chính cá nhân, tâm lý sợ mất mát (loss aversion) khiến:
A Tăng chi tiêu để đạt lợi nhuận cao
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tăng cường ra quyết định bốc đồng
D Tránh đầu tư vào tài sản rủi ro
54 Trong tiếp thị, hiệu ứng khan hiếm (scarcity effect) được sử dụng để:
A Giảm chi tiêu khi nguồn cung hạn chế
B Tăng mong muốn sở hữu sản phẩm khi nguồn cung hạn chế
C Không quan tâm đến nguồn cung sản phẩm
D Tăng chi phí sản xuất để đáp ứng nhu cầu
55 Trong đầu tư, hiệu ứng FOMO dẫn đến:
A Giảm giao dịch để tránh rủi ro
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Quyết định đầu tư vội vàng khi thị trường tăng giá
D Tăng chi phí đầu tư để đa dạng hóa
56 Trong quản lý tài chính cá nhân, hiệu ứng Diderot khiến:
A Giảm chi tiêu để tiết kiệm
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh mua sắm bốc đồng
D Chi tiêu bổ sung để phù hợp với sản phẩm mới
57 Trong tiếp thị, hiệu ứng so sánh xã hội (social comparison) được sử dụng để:
A Giảm chi tiêu để tiết kiệm
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Thúc đẩy khách hàng mua sắm dựa trên hành vi của người khác
D Tránh mua sắm bốc đồng
58 Trong đầu tư, hiệu ứng tâm lý bầy đàn (herd mentality) dẫn đến:
A Ra quyết định đầu tư độc lập
B Giảm rủi ro đầu tư
C Tăng chi phí đầu tư
D Mua hoặc bán tài sản theo xu hướng đám đông
59 Trong quản lý tài chính cá nhân, hiệu ứng hiện tại (present bias) khiến:
A Ưu tiên lợi ích dài hạn hơn lợi ích ngắn hạn
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh mua sắm bốc đồng
D Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn lợi ích dài hạn
60 Trong tiếp thị, hiệu ứng khung (framing effect) được sử dụng để:
A Giảm chi tiêu để tiết kiệm
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Trình bày thông tin để ảnh hưởng đến lựa chọn khách hàng
D Tránh mua sắm bốc đồng
Trang 9Phần 7: Câu hỏi tình huống
61 Một khách hàng được giới thiệu hai sản phẩm: sản phẩm A giá 500.000 đồng và sản phẩm
B giá 700.000 đồng Khi thêm sản phẩm C giá 600.000 đồng với chất lượng kém hơn B, khách hàng có xu hướng chọn:
A Sản phẩm A
B Sản phẩm C
C Sản phẩm B
D Không chọn sản phẩm nào
62 Một nhà đầu tư mua cổ phiếu giá 100.000 đồng/cổ phiếu Khi giá giảm còn 80.000 đồng, nhà đầu tư không bán vì sợ mất mát Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng neo (anchoring effect)
B Tâm lý sợ mất mát (loss aversion)
C Hiệu ứng FOMO
D Thành kiến xác nhận (confirmation bias)
63 Một khách hàng mua một chiếc điện thoại mới và sau đó mua thêm phụ kiện để phù hợp với điện thoại Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng mồi (decoy effect)
B Hiệu ứng khan hiếm (scarcity effect)
C Hiệu ứng Diderot
D Hiệu ứng hiện tại (present bias)
64 Một nhà đầu tư mua cổ phiếu vì thấy nhiều người khác đang mua Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng neo (anchoring effect)
B Hiệu ứng FOMO
C Thành kiến xác nhận (confirmation bias)
D Hành vi bầy đàn (herd behavior)
65 Một khách hàng chọn mua sản phẩm đắt hơn vì được quảng cáo là “hàng giới hạn” Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng mồi (decoy effect)
B Hiệu ứng khan hiếm (scarcity effect)
C Hiệu ứng Diderot
D Hiệu ứng hiện tại (present bias)
66 Một nhà đầu tư quyết định mua cổ phiếu dựa trên giá khởi điểm ban đầu mà không xem xét dữ liệu mới Đây là biểu hiện của:
A Hành vi bầy đàn (herd behavior)
B Hiệu ứng FOMO
C Hiệu ứng neo (anchoring effect)
D Thành kiến xác nhận (confirmation bias)
67 Một khách hàng chi tiêu quá mức vì muốn bắt kịp bạn bè Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng mồi (decoy effect)
B Hiệu ứng khan hiếm (scarcity effect)
C Tâm lý so sánh xã hội (social comparison)
D Hiệu ứng hiện tại (present bias)
Trang 1068 Một nhà đầu tư giữ cổ phiếu thua lỗ vì tin rằng nó sẽ tăng giá trở lại dựa trên thông tin
cũ Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng neo (anchoring effect)
B Hiệu ứng FOMO
C Hành vi bầy đàn (herd behavior)
D Thành kiến xác nhận (confirmation bias)
69 Một khách hàng mua hàng giảm giá ngay lập tức vì sợ hết hàng Đây là biểu hiện của:
A Hiệu ứng mồi (decoy effect)
B Hiệu ứng Diderot
C Hiệu ứng hiện tại (present bias)
D Hiệu ứng khan hiếm (scarcity effect)
70 Một nhà đầu tư mua cổ phiếu vì lo sợ bỏ lỡ cơ hội khi thị trường tăng mạnh Đây là biểu hiện của:
A Hành vi bầy đàn (herd behavior)
B Hiệu ứng neo (anchoring effect)
C Hiệu ứng FOMO
D Thành kiến xác nhận (confirmation bias)
Phần 8: Câu hỏi nâng cao
71 Trong tâm lý học kinh tế, lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) giải thích:
A Con người luôn ra quyết định dựa trên logic
B Con người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
C Con người tránh rủi ro khi đối mặt với lợi ích và chấp nhận rủi ro khi đối mặt với tổn thất
D Con người luôn tối đa hóa lợi ích kinh tế
72 Trong đầu tư, hiệu ứng chi phí chìm (sunk cost fallacy) khiến nhà đầu tư:
A Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
B Tránh đầu tư vào dự án rủi ro
C Tăng vốn đầu tư vào thị trường mới
D Tiếp tục đầu tư vào dự án không hiệu quả vì đã chi phí trước đó
73 Trong tiếp thị, hiệu ứng mồi (decoy effect) được sử dụng để:
A Giảm chi phí sản xuất
B Tăng doanh thu bán hàng
C Thúc đẩy khách hàng chọn sản phẩm đắt hơn
D Giảm giá sản phẩm
74 Trong quản lý tài chính cá nhân, hiệu ứng hiện tại (present bias) khiến:
A Ưu tiên lợi ích dài hạn hơn lợi ích ngắn hạn
B Ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan
C Tránh mua sắm bốc đồng
D Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn lợi ích dài hạn
75 Trong đầu tư, hiệu ứng tâm lý bầy đàn (herd mentality) dẫn đến:
A Ra quyết định đầu tư độc lập