Thời gian làm bài: 90 phút
Số câu: 100 câu trắc nghiệm
Hướng dẫn
• Mỗi câu hỏi có 4 đáp án (A, B, C, D), chỉ chọn một đáp án đúng nhất
• Đánh dấu đáp án vào phiếu trả lời trắc nghiệm
• Không sử dụng tài liệu trong khi làm bài
Phần 1: Khái niệm và mục tiêu của kiểm toán
1 Kiểm toán là:
A Quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng để đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính
B Quá trình lập báo cáo tài chính
C Quá trình quản lý tài sản doanh nghiệp
D Quá trình phân tích thị trường
2 Mục tiêu chính của kiểm toán tài chính là:
A Đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
B Tăng lợi nhuận doanh nghiệp
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
3 Theo ISA, kiểm toán viên cung cấp:
A Sự đảm bảo hợp lý, không tuyệt đối
B Sự đảm bảo tuyệt đối
C Sự đảm bảo về lợi nhuận
D Sự đảm bảo về chất lượng sản phẩm
4 Kiểm toán nội bộ khác với kiểm toán độc lập ở:
A Kiểm toán nội bộ phục vụ nội bộ doanh nghiệp, kiểm toán độc lập phục vụ bên thứ ba
B Kiểm toán nội bộ lập báo cáo tài chính
C Kiểm toán nội bộ tập trung vào marketing
D Kiểm toán nội bộ không sử dụng kỹ thuật kiểm toán
Trang 25 Mục tiêu kiểm toán nội bộ là:
A Đánh giá và cải thiện hiệu quả kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển công nghệ mới
D Tuyển dụng nhân sự
6 Kiểm toán viên độc lập phải tuân thủ:
A Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
B Quy định marketing của doanh nghiệp
C Quy trình sản xuất sản phẩm
D Chiến lược phát triển công nghệ
7 Rủi ro kiểm toán là:
A Rủi ro kiểm toán viên đưa ra ý kiến không phù hợp do sai sót trọng yếu
B Rủi ro thị trường biến động
C Rủi ro thiếu nhân sự
D Rủi ro công nghệ lạc hậu
8 Kiểm toán viên không chịu trách nhiệm:
A Phát hiện mọi gian lận trong doanh nghiệp
B Đánh giá tính trung thực của báo cáo tài chính
C Thu thập bằng chứng kiểm toán
D Đưa ra ý kiến kiểm toán
9 Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA) được ban hành bởi:
A Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC)
B Hội đồng Quản trị doanh nghiệp
C Bộ Tài chính Việt Nam
D Hiệp hội Marketing Quốc tế
10 Mục tiêu kiểm toán về tuân thủ nhằm:
A Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Phần 2: Quy trình kiểm toán
11 Giai đoạn đầu tiên của quy trình kiểm toán là:
A Lập kế hoạch kiểm toán
B Thực hiện kiểm toán
C Lập báo cáo kiểm toán
D Thu thập bằng chứng kiểm toán
12 Lập kế hoạch kiểm toán bao gồm:
A Đánh giá rủi ro và xác định trọng yếu
B Lập báo cáo tài chính
C Phân tích thị trường
D Tuyển dụng nhân sự
Trang 313 Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên cần:
A Hiểu biết về hoạt động của đơn vị được kiểm toán
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
14 Rủi ro kiểm soát được đánh giá trong giai đoạn:
A Lập kế hoạch kiểm toán
B Thực hiện kiểm toán
C Lập báo cáo kiểm toán
D Thu thập bằng chứng kiểm toán
15 Thử nghiệm kiểm soát (Test of controls) nhằm:
A Đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
16 Thử nghiệm cơ bản (Substantive testing) nhằm:
A Phát hiện sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
17 Bằng chứng kiểm toán bao gồm:
A Chứng từ, sổ sách, và thông tin từ bên thứ ba
B Báo cáo marketing
C Kế hoạch sản xuất
D Chiến lược nhân sự
18 Trong giai đoạn thực hiện kiểm toán, kiểm toán viên sử dụng:
A Kỹ thuật chọn mẫu và phân tích
B Chiến lược marketing
C Quy trình sản xuất
D Kế hoạch tuyển dụng
19 Mức trọng yếu được xác định trong giai đoạn:
A Lập kế hoạch kiểm toán
B Thực hiện kiểm toán
C Lập báo cáo kiểm toán
D Thu thập bằng chứng kiểm toán
20 Báo cáo kiểm toán được lập trong giai đoạn:
A Kết thúc kiểm toán
B Lập kế hoạch kiểm toán
C Thực hiện kiểm toán
D Thu thập bằng chứng kiểm toán
Trang 4Phần 3: Kỹ thuật kiểm toán
21 Kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán bao gồm:
A Chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu có hệ thống
B Phân tích thị trường
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
22 Phân tích tỷ số tài chính là một kỹ thuật kiểm toán thuộc:
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
23 Kiểm tra chéo (Cross-checking) được sử dụng để:
A Đối chiếu số liệu giữa các tài khoản
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
24 Kỹ thuật quan sát trong kiểm toán được sử dụng để:
A Xác minh quy trình thực tế tại doanh nghiệp
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
25 Thư xác nhận (Confirmation letter) được sử dụng để:
A Thu thập bằng chứng từ bên thứ ba
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
26 Kỹ thuật kiểm kê (Physical inspection) được sử dụng để:
A Xác minh sự tồn tại của tài sản
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
27 Kỹ thuật phỏng vấn (Interview) được sử dụng để:
A Thu thập thông tin từ nhân viên và quản lý
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
28 Kỹ thuật phân tích xu hướng (Trend analysis) giúp:
A Phát hiện bất thường trong số liệu tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Trang 529 Kỹ thuật kiểm toán nào được sử dụng để đánh giá tính đầy đủ của khoản dự phòng?
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
30 Kiểm tra chứng từ (Vouching) được sử dụng để:
A Xác minh tính hợp pháp của giao dịch
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Phần 4: Báo cáo kiểm toán
31 Báo cáo kiểm toán không có ngoại lệ thể hiện:
A Ý kiến chấp nhận toàn phần
B Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ
C Ý kiến từ chối
D Ý kiến không chấp nhận
32 Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ được đưa ra khi:
A Có sai sót trọng yếu nhưng không lan tỏa
B Báo cáo tài chính hoàn toàn đúng
C Không thu thập đủ bằng chứng kiểm toán
D Có gian lận trong doanh nghiệp
33 Ý kiến từ chối được đưa ra khi:
A Kiểm toán viên không thu thập đủ bằng chứng kiểm toán
B Báo cáo tài chính hoàn toàn đúng
C Có sai sót không trọng yếu
D Doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao
34 Ý kiến không chấp nhận được đưa ra khi:
A Báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu và lan tỏa
B Báo cáo tài chính hoàn toàn đúng
C Có sai sót không trọng yếu
D Doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao
35 Báo cáo kiểm toán phải bao gồm:
A Ý kiến của kiểm toán viên và cơ sở đưa ra ý kiến
B Kế hoạch marketing của doanh nghiệp
C Quy trình sản xuất sản phẩm
D Chiến lược nhân sự
36 Trong báo cáo kiểm toán, phần “trách nhiệm của kiểm toán viên”nêu rõ:
A Kiểm toán viên thu thập bằng chứng và đưa ra ý kiến
B Kiểm toán viên lập báo cáo tài chính
C Kiểm toán viên quản lý tài sản doanh nghiệp
D Kiểm toán viên phân tích thị trường
Trang 637 Báo cáo kiểm toán phải tuân thủ:
A Chuẩn mực kiểm toán (ISA)
B Quy định marketing
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
38 Ý kiến kiểm toán được dựa trên:
A Bằng chứng kiểm toán thu thập được
B Kế hoạch marketing
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
39 Báo cáo kiểm toán có thể bao gồm:
A Đoạn nhấn mạnh vấn đề trọng yếu
B Kế hoạch marketing
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
40 Báo cáo kiểm toán cần gửi đến:
A Các bên có lợi ích liên quan (cổ đông, cơ quan quản lý)
B Đối thủ cạnh tranh
C Nhà cung cấp nguyên liệu
D Nhân viên sản xuất
Phần 5: Rủi ro kiểm toán và kiểm soát nội bộ
41 Rủi ro sai sót trọng yếu bao gồm:
A Rủi ro kiểm soát và rủi ro do gian lận hoặc sai sót
B Rủi ro thị trường biến động
C Rủi ro thiếu nhân sự
D Rủi ro công nghệ lạc hậu
42 Kiểm toán viên đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm:
A Xác định rủi ro kiểm soát
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
43 Rủi ro kiểm soát cao khi:
A Hệ thống kiểm soát nội bộ không hiệu quả
B Doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao
C Công nghệ sản xuất hiện đại
D Nhân sự được đào tạo tốt
44 Kiểm toán viên sử dụng thử nghiệm kiểm soát để:
A Đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Trang 745 Rủi ro do gian lận thường liên quan đến:
A Sự cố ý bóp méo báo cáo tài chính
B Sai sót không trọng yếu
C Thiếu nhân sự
D Công nghệ lạc hậu
46 Kiểm toán viên sử dụng phân tích rủi ro để:
A Xác định các khu vực có rủi ro cao trong báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
47 Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp:
A Giảm rủi ro sai sót trọng yếu
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
48 Kiểm toán viên đánh giá rủi ro kiểm toán ở:
A Cấp độ báo cáo tài chính và cấp độ cơ sở dẫn liệu
B Cấp độ marketing
C Cấp độ sản xuất
D Cấp độ nhân sự
49 Rủi ro do sai sót thường xuất phát từ:
A Lỗi không cố ý trong ghi chép kế toán
B Cố ý bóp méo báo cáo tài chính
C Thiếu nhân sự
D Công nghệ lạc hậu
50 Kiểm toán viên sử dụng thử nghiệm cơ bản để:
A Phát hiện sai sót trọng yếu trong số liệu tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Phần 6: Ứng dụng kiểm toán trong thực tiễn
51 Kiểm toán viên phát hiện sai sót trong báo cáo tài chính, điều này thuộc:
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
52 Kiểm toán viên sử dụng thư xác nhận để:
A Xác minh số dư tài khoản ngân hàng
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Trang 853 Kiểm toán viên kiểm kê hàng tồn kho nhằm:
A Xác minh sự tồn tại và tình trạng hàng hóa
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
54 Kiểm toán viên phát hiện gian lận trong chu trình mua hàng, điều này thuộc:
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
55 Kiểm toán viên sử dụng phân tích tỷ số tài chính để:
A Phát hiện bất thường trong báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
56 Kiểm toán viên kiểm tra chứng từ để:
A Xác minh tính hợp pháp của giao dịch
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
57 Kiểm toán viên phỏng vấn nhân viên để:
A Thu thập thông tin về quy trình nội bộ
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
58 Kiểm toán viên sử dụng kỹ thuật quan sát để:
A Xác minh quy trình thực tế tại doanh nghiệp
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
59 Kiểm toán viên phát hiện sai sót trong khoản dự phòng, điều này thuộc:
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
60 Kiểm toán viên kiểm tra số dư nợ phải thu bằng:
A Thư xác nhận từ khách hàng
B Báo cáo marketing
C Kế hoạch sản xuất
D Chiến lược nhân sự
Trang 9Phần 7: Câu hỏi tình huống
61 Một công ty không cung cấp đủ chứng từ cho kiểm toán viên, điều này có thể dẫn đến:
A Ý kiến từ chối trong báo cáo kiểm toán
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
62 Một kiểm toán viên phát hiện sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính, điều này
có thể dẫn đến:
A Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ hoặc không chấp nhận
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
63 Một công ty có hệ thống kiểm soát nội bộ yếu, điều này làm tăng:
A Rủi ro kiểm soát
B Doanh thu bán hàng
C Sản phẩm mới
D Nhu cầu đào tạo nhân sự
64 Kiểm toán viên sử dụng thư xác nhận để kiểm tra số dư nợ phải thu, điều này thuộc:
A Thu thập bằng chứng kiểm toán
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
65 Một công ty không thực hiện kiểm kê hàng tồn kho, điều này có thể dẫn đến:
A Sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
66 Một kiểm toán viên phát hiện gian lận trong chu trình thanh toán, điều này thuộc:
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
67 Một công ty có quy trình phân quyền yếu, điều này làm tăng:
A Rủi ro kiểm soát
B Doanh thu bán hàng
C Sản phẩm mới
D Nhu cầu đào tạo nhân sự
68 Kiểm toán viên sử dụng kỹ thuật phân tích xu hướng để:
A Phát hiện bất thường trong số liệu tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
Trang 10C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
69 Một kiểm toán viên đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần, điều này có nghĩa là:
A Báo cáo tài chính không có sai sót trọng yếu
B Báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu
C Không thu thập đủ bằng chứng kiểm toán
D Doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao
70 Một công ty không tuân thủ quy định pháp luật, điều này có thể dẫn đến:
A Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ hoặc không chấp nhận
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
Phần 8: Câu hỏi nâng cao
71 Theo ISA, rủi ro kiểm toán bao gồm:
A Rủi ro sai sót trọng yếu và rủi ro kiểm toán viên không phát hiện sai sót
B Rủi ro thị trường biến động
C Rủi ro thiếu nhân sự
D Rủi ro công nghệ lạc hậu
72 Kiểm toán viên sử dụng kỹ thuật phân tích rủi ro để:
A Xác định các khu vực có rủi ro cao trong báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
73 Một kiểm toán viên phát hiện gian lận trọng yếu, điều này có thể dẫn đến:
A Ý kiến không chấp nhận hoặc từ chối
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
74 Theo ISA, kiểm toán viên phải duy trì:
A Tính độc lập và thái độ hoài nghi nghề nghiệp
B Chiến lược marketing
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
75 Một công ty có sai sót trọng yếu lan tỏa, kiểm toán viên sẽ đưa ra:
A Ý kiến không chấp nhận
B Ý kiến chấp nhận toàn phần
C Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ
D Ý kiến từ chối
76 Kiểm toán viên sử dụng kỹ thuật kiểm kê để:
A Xác minh sự tồn tại và tình trạng tài sản
Trang 11C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
77 Theo ISA, báo cáo kiểm toán phải nêu rõ:
A Trách nhiệm của kiểm toán viên và ban quản lý
B Kế hoạch marketing
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
78 Kiểm toán viên phát hiện hệ thống kiểm soát nội bộ không hiệu quả, điều này làm tăng:
A Rủi ro kiểm soát
B Doanh thu bán hàng
C Sản phẩm mới
D Nhu cầu đào tạo nhân sự
79 Theo ISA, kiểm toán viên phải thu thập bằng chứng kiểm toán:
A Đầy đủ và thích hợp
B Kế hoạch marketing
C Quy trình sản xuất
D Chiến lược nhân sự
80 Kiểm toán viên sử dụng phân tích so sánh để:
A Phát hiện bất thường giữa các kỳ báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
81 Kiểm toán viên phát hiện sai sót trong báo cáo dòng tiền, điều này thuộc:
A Thử nghiệm cơ bản
B Thử nghiệm kiểm soát
C Đánh giá rủi ro
D Lập kế hoạch kiểm toán
82 Một công ty không cung cấp thông tin về giao dịch với bên liên quan, điều này có thể dẫn đến:
A Ý kiến từ chối hoặc chấp nhận có ngoại trừ
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
83 Kiểm toán viên sử dụng kỹ thuật tái thực hiện (Re-performance) để:
A Kiểm tra tính chính xác của quy trình kế toán
B Tăng doanh thu bán hàng
C Phát triển sản phẩm mới
D Đào tạo nhân sự
84 Một kiểm toán viên phát hiện doanh nghiệp không ghi nhận khoản nợ tiềm tàng, điều này có thể dẫn đến:
A Sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính
B Tăng doanh thu bán hàng