NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN A&C NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN A&C NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN A&C NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN A&C NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN A&C
BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH
Hoạt động 1: Thực hiện Giấy tờ làm việc phần hành Tiền và các khoản tương đương tiền…
2.1.1 Thực hiện biểu Tìm hiểu quy trình kiểm soát nội bộ - Thu chi tiền
Các quy trình kiểm soát nội bộ của kiểm toán viên chủ yếu tập trung vào quản lý dòng tiền của doanh nghiệp, đặc biệt là quy trình thu chi tiền mặt Tiền mặt là tài sản có tính thanh khoản cao và dễ bị thất thoát hoặc gian lận nếu không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ Do đó, xây dựng và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả về tiền mặt là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch, chính xác và an toàn trong các giao dịch tiền tệ của doanh nghiệp.
Ngoài quy trình thu chi tiền mặt, kiểm soát nội bộ gồm các quy trình bán hàng, thu nợ khách hàng và thanh toán lương nhân viên là các hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, chi phí và dòng tiền của doanh nghiệp Những quy trình này cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro tài chính và gian lận.
Trong quá trình kiểm toán tại Công ty Liên doanh TNHH A, KTV sẽ thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến quy trình thu chi tiền mặt và tiền gửi ngân hàng bằng phương pháp phỏng vấn nhân viên và tìm hiểu cách vận hành thực tế Ngoài ra, KTV sẽ đánh giá hiệu quả các biện pháp kiểm soát hiện có để phát hiện và ngăn chặn rủi ro tiềm ẩn, đồng thời xác định điểm yếu cần khắc phục dựa trên dữ liệu từ biểu 5.12.1, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình thu chi tiền tại đơn vị.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 1: Mô tả quy trình KSNB Thu chi tiền
Sau khi mô tả quy trình kiểm soát hoạt động thu chi tiền tại đơn vị, KTV tiến hành đánh giá các rủi ro có thể xảy ra trong quy trình này, xem xét tác động của từng rủi ro đối với các dữ liệu dẫn liệu liên quan Đồng thời, KTV cũng đánh giá khả năng ngăn chặn hoặc sửa chữa các rủi ro này để đảm bảo tính chính xác và an toàn của hoạt động tài chính của đơn vị.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 2: Đánh giá quy trình KSNB Thu chi tiền
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 3: Bằng chứng liên quan tới quy trình KSNB Thu chi tiền
2.1.2 Thực hiện Chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt
KTV đến kiểm tra, chứng kiến quá trình kiểm kê quỹ tiền mặt cuối kỳ của khách hàng để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của số liệu Trước khi bắt đầu đếm tiền, KTV xác nhận rằng trong két sắt của đơn vị đã trống, đồng thời kiểm đếm tất cả các két sắt cùng một thời điểm để đảm bảo tính khách quan KTV theo dõi phương pháp kiểm đếm của đơn vị, đánh giá độ tin cậy và sự chính xác của quá trình kiểm kê quỹ tiền mặt Sau khi hoàn tất, KTV thu thập sổ chi tiết tiền mặt và các phiếu thu, phiếu chi cuối cùng có đầy đủ chữ ký làm bằng chứng, giúp tránh rủi ro sửa sổ sau kiểm kê và đảm bảo tính minh bạch của số liệu.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 4: Biên bản kiểm quỹ mẫu A&C
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 5: KTV thu thập Sổ quỹ cho đến thời điểm kiểm quỹ và phiếu thu phiếu chi cuối cùng
2.1.3 Thực hiện thủ tục gửi Thư xác nhận ngân hàng
Gửi thư xác nhận cho ngân hàng để xác nhận số dư tài khoản ngân hàng là thủ tục bắt buộc trong kiểm toán phần Tiền và các khoản tương đương tiền tại công ty A&C Quá trình này giúp đảm bảo tính chính xác của số dư tài khoản và tuân thủ các quy định kiểm toán Thủ tục này đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực dữ liệu tài chính và nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính.
KTV sau khi thu thập số dư các tài khoản ngân hàng vào ngày kết thúc niên độ của khách hàng sẽ gửi thư xác nhận tới các ngân hàng để xác thực thông tin Quá trình này giúp đảm bảo tính chính xác của số dư tài khoản và tuân thủ các quy định về kiểm toán Thư xác nhận từ ngân hàng sau đó sẽ được gửi về cho KTV để phục vụ công tác kiểm tra, đối chiếu số liệu Việc thực hiện xác nhận ngân hàng là bước quan trọng trong quy trình kiểm toán nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác của số dư tài khoản khách hàng.
12 được ngân hàng đó tiến hành xác nhận, ký tên và đóng dấu mộc, sau đó gửi về cho Senior hoặc Manager của job đó
Khi nhận được transaction (TXN) ngân hàng, kế toán viên (KTV) thực hiện đối chiếu số liệu ngân hàng với dữ liệu của đơn vị để đảm bảo tính chính xác Trong trường hợp phát hiện chênh lệch, KTV sẽ tiến hành phỏng vấn đơn vị, xác định nguyên nhân và yêu cầu điều chỉnh số liệu phù hợp với thực tế, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 6: Thư xác nhận ngân hàng mẫu A&C
2.1.4 Thực hiện thủ tục Kiểm tra đánh giá chênh lệch tỷ giá cuối kì tiền gửi ngân hàng có gốc ngoại tệ
KTV quy đổi số dư tiền gửi ngân hàng có gốc ngoại tệ theo tỷ giá mua chuyển khoản tại ngày 31/12/2024 của từng ngân hàng Quá trình này giúp đảm bảo tính chính xác trong ghi nhận và phản ánh số dư ngoại tệ, đồng thời không phát sinh chênh lệch tỷ giá Việc sử dụng tỷ giá mua chuyển khoản ngày cuối năm là chuẩn mực để cập nhật giá trị ngoại tệ trong sổ sách kế toán Điều này giúp doanh nghiệp thực hiện báo cáo tài chính chính xác, phù hợp với các quy định kế toán hiện hành.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 7: Đánh giá CLTG cuối kỳ của chỉ tiêu tiền và tương đương tiền
KTV tiến hành phân loại chênh lệch tỷ giá theo kỳ và chênh lệch tỷ giá phát sinh từ việc đánh giá lại số dư cuối kỳ của tiền gửi ngân hàng Việc này giúp đảm bảo theo dõi chính xác các biến động về tỷ giá liên quan đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp Phân tích chênh lệch tỷ giá trong kỳ và chênh lệch do đánh giá lại góp phần nâng cao độ chính xác trong báo cáo tài chính và tuân thủ các quy định kế toán liên quan.
Trong quá trình kiểm toán, KTV thực hiện tính toán lại số dư cuối kỳ theo phương pháp FIFO để xác định CLTG từ việc đánh giá lại số dư cuối kỳ, sau đó đối chiếu với phần hành IC – Doanh thu tài chính và Chi phí tài chính Chênh lệch phát sinh là hơn 12 triệu đồng, nằm trong ngưỡng sai sót cho phép nên KTV đã bỏ qua và không đề xuất bút toán điều chỉnh nào.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 8: Phân loại CLTG trong kỳ và CLTG do đánh giá lại cuối kỳ
Hoạt động 2: Thực hiện Giấy tờ làm việc phần hành Chi phí bán hàng và Chi phí QLDN
2.2.1 Thực hiện thủ tục phân tích
Thủ tục phân tích chi phí giúp KTV đánh giá chính xác sự biến động chi phí phát sinh trong năm nay và năm ngoái Quá trình này giúp xác định nguyên nhân gây ra sự thay đổi và đánh giá xem biến động đó có phù hợp với tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hay không Việc phân tích chi phí là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
KTV lấy dữ liệu chi tiết của từng tài khoản để thực hiện phân tích và đánh giá chính xác Trong quá trình này, nếu phát hiện biến động bất thường, KTV sẽ liên hệ với khách hàng để xác định nguyên nhân hoặc tìm kiếm thông tin đáng tin cậy liên quan đến vấn đề đó Quá trình này giúp đảm bảo cập nhật thông tin chính xác và nhanh chóng, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 9: Thủ tục phân tích chi phí bán hàng và chi phí
2.2.2 Thực hiện thủ tục kiểm tra chi tiết
KTV lọc nghiệp vụ từ sổ chi tiết tài khoản 641 và 642, chi tiết đến tài khoản cấp 2 Các giao dịch đã được kiểm tra chi tiết ở các phần hành khác như BP – Lương, các khoản phải trả người lao động, BH – Tài sản cố định hữu hình và vô hình, BQ – Chi phí trích trước sẽ được loại bỏ Phần nghiệp vụ còn lại sẽ được đưa vào file Excel có định dạng sẵn của A&C và lưu với tên là ChonMau_PSN, đảm bảo chuẩn hóa dữ liệu và phù hợp với quy trình kiểm tra nghiệp vụ.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 10: Tổng hợp giá trị còn lại cần đưa vào file chọn mẫu kiểm tra chi tiết
Để kiểm tra file ChonMau_PSN trên phần mềm FMS, KTV cần tải lên file và chọn “Chọn mẫu kiểm tra chi tiết” bằng cách chuột phải vào file đó Trong giao diện chạy mẫu, KTV thực hiện đối chiếu với Biểu 5.05 – Mức trọng yếu và Biểu 5.10 – Đánh giá rủi ro để xác định các sai sót trọng yếu Quy trình này giúp điền chính xác các trường dữ liệu cần thiết dựa trên các phương pháp đánh giá rủi ro đã được xác định, đảm bảo sự chính xác và đầy đủ trong quá trình kiểm tra.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 11: Giao diện Chọn mẫu kiểm tra chi tiết trên phần mềm FMS
Trong quá trình lập kế hoạch, KTV đã điền mức trọng yếu thực hiện và ngưỡng sai sót không đáng kể dựa trên biểu 5.05, đã được Manager phê duyệt Nếu trong giai đoạn thực hiện có thay đổi, KTV sẽ thực hiện chạy mẫu lại với mức trọng yếu thực hiện và ngưỡng sai sót mới nhằm đảm bảo độ chính xác và chất lượng công việc.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 12: Biểu 5.05 – Mức trọng yếu
Còn phần rủi ro tiềm tàng và mức độ tin cậy vào kiểm soát thì KTV sẽ dựa vào biểu 5.10.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 13: Biểu 5.10 - Đánh giá rủi ro có SSTY ở cấp độ
CSDL của khoản mục chi phí bán hàng và chi phí QLDN
Sau khi điền đầy đủ các trường thông tin, kỹ thuật viên (KTV) chọn mục "C Chọn mẫu kiểm tra" trong phần mềm FMS, sau đó xuất file Excel các mẫu đã được hệ thống tự động chọn.
KTV tiến hành thu thập tất cả các chứng từ liên quan tới các nghiệp vụ này, kiểm tra tính đầy đủ, hiện hữu và chính xác.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 14: Các nghiệp vụ được chọn mẫu kiểm tra chi tiết
Trên đây là mô tả quy trình minh họa cho TK 641, đối với TK 642 KTV thực hiện tương tự.
Hoạt động 3: Thực hiện Giấy tờ làm việc phần hành Phải thu khác (ngắn và dài hạn) 22 1 Thực hiện thủ tục gửi Thư xác nhận công nợ
KTV thực hiện kiểm toán cho các TK:
TK 244: Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
2.3.1 Thực hiện thủ tục gửi Thư xác nhận công nợ
Thủ tục xác nhận SDCK của các khoản phải thu khác ngắn hạn và dài hạn giúp kiểm tra, đối chiếu số liệu với các dòng “Phải thu khác ngắn hạn” và “Phải thu khác dài hạn” trên Bảng cân đối kế toán Quá trình bắt đầu bằng việc KTV thu thập sổ chi tiết các tài khoản 141, 244, 138 theo đối tượng, sau đó gửi TXN cho các đối tượng có SDCK Đối với các khoản cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược và phải thu khác, KTV thực hiện gửi TXN theo mẫu của A&C Riêng khoản tạm ứng, KTV có thể gửi TXN theo mẫu A&C hoặc thu thập danh sách tạm ứng qua đối tượng có chữ ký xác nhận, sau đó đối chiếu với bảng lương nhằm xác minh tính hợp lệ của nhân viên công ty có khoản tạm ứng này.
Khi nhận được TXN, KTV tiến hành đối chiếu số liệu chính xác để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu Sau đó, họ sẽ highlight các vùng số liệu quan trọng và đánh dấu tham chiếu (ref) trên TXN để lưu giữ bằng chứng phục vụ hồ sơ kiểm toán Quá trình này giúp đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ của hồ sơ kiểm toán bản cứng.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 15: Mẫu TXN công nợ của Công ty A&C
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 16: Minh họa xác nhận Tạm ứng cho nhân viên
2.3.2 Thực hiện thủ tục thay thế để chốt SDCK Phải thu khác
Trong nhiều trường hợp, KTV không nhận được Tín dụng Xác thực (TXN) nhưng vẫn thực hiện thủ tục thay thế 100% để đảm bảo ghi nhận đầy đủ, chính xác và hợp lệ các khoản chi Để chứng minh các khoản này, KTV cần thu thập đầy đủ các chứng từ liên quan như hợp đồng, phụ lục gia hạn hợp đồng, thỏa thuận, phiếu chi và chứng từ chuyển khoản, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy trình kế toán.
KTV cần thu thập Biên bản đối chiếu công nợ của đơn vị, kiểm tra và đối chiếu bản gốc có chữ ký tay và dấu mộc để đảm bảo tính chính xác Đối với các khoản phải thu ngắn hạn khác, KTV có thể thực hiện thủ tục kiểm tra thanh toán sau ngày kết thúc kỳ kế toán, thu thập chứng từ thu tiền để xác nhận khoản phải thu đã được thanh toán đầy đủ sau ngày cuối kỳ Cuối cùng, KTV sẽ tiến hành chốt sổ kế toán của tài khoản 141 dựa trên các chứng từ thu tiền hợp lệ.
2.3.3 Thực hiện thủ tục phân tích
Thủ tục phân tích giúp KTV đánh giá chính xác sự biến động của khoản phải thu khác của năm nay so với năm trước Quá trình này giúp xác định nguyên nhân gây ra biến động và đánh giá xem các thay đổi đó có phù hợp với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hay không Việc phân tích này là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của báo cáo tài chính, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định đúng đắn cho doanh nghiệp.
Sau khi hoàn tất thủ tục chốt số dư cuối kỳ, KTV tiến hành phân tích biến động của các khoản phải thu khác ngắn hạn và dài hạn để xác định xem có sự biến động quá lớn hoặc bất thường không KTV cần thực hiện phỏng vấn lại đơn vị hoặc tự tìm hiểu nguyên nhân của các biến động này trên các trang báo mạng đáng tin cậy Cuối cùng, KTV trình bày lại kết quả phân tích của mình vào các WP để đảm bảo báo cáo chính xác và minh bạch.
Hình PHẦN 2: BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG CHÍNH 17: WPs BD1 – Thủ tục phân tích