Trong những năm trở lại đây, nền kinh tế Việt Nam đã có được cho mình những sự chuyển biến mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng khá nhanh chóng, các đơn vị kinh tế từ tư nhân cho đến các tập đoàn đang cố gắng từng ngày, từng giờ để tích cực nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của mình từ đó có thể cùng hòa nhịp với sự phát triển này. Việt Nam hiện nay đang là một thị trường kinh tế nhận được đông đảo sự quan tâm của các nhà đầu tư không chỉ trong nước mà còn ngoài nước trên hầu hết các lĩnh vực. Đối với các DN tham gia vào thị trường kinh tế, việc thu hút được nhiều sự quan tâm của các nhà đầu tư là một điều vô cùng quan trọng, để có thể huy động được cho mình một nguồn vốn lớn mạnh làm cơ sở tạo nên một nền tảng vững chắc, từ đó sẽ có thể mở rộng được quy mô hoạt động kinh doanh của mình. Với sự phát triển này, đông đảo các nhà đầu tư cũng đã tham gia với mong muốn tối đa hóa lợi ích của bản thân, mang lại một nguồn lợi nhuận tốt nhất có thể. Vì thế, các thông tin về DN, điển hình như: kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính cùng với khả năng sinh lời trong tương lai của các DN luôn được các nhà đầu tư quan tâm hàng đầu. Để có được những sự tin tưởng của các nhà đầu tư, các DN phải sở hữu được cho mình một nền tảng niềm tin vững chắc bằng việc cung cấp những thông tin chính xác và có giá trị giúp cho các nhà đầu tư có thể đưa ra được những quyết định tài chính hiệu quả. Vì thế, để đảm bảo được vấn đề này, các công ty luôn phải được kiểm toán theo từng năm hoạt động kinh doanh của mình, điều này đã góp phần làm cho kiểm toán nhanh chóng trở nên phổ biến và cực kỳ quan trọng tại thời điểm hiện nay. Hiện nay, đa phần các DN từ nhỏ đến lớn đều có nhu cầu kiểm toán với mong muốn có thể nâng cao được chất lượng của thông tin tài chính cung cấp cho người sử dụng. Việc kiểm toán của các DN sẽ hướng đến lợi ích của người sử dụng. Đối với các công ty lớn, người sử dụng chính là nhà đầu tư và các chủ nợ với mục đích huy động được nguồn vốn kinh doanh. Đối với các DN nhỏ, những thông tin được kiểm toán sẽ giúp cho việc vay vốn trở nên nhanh chóng hơn, điển hình chính là việc ngân hàng sẽ được phê duyệt hồ sơ của DN trong một khoảng thời gian ngắn hơn, rút ngắn được quá trình xem xét mang lại lợi ích cho cả DN cũng như phía ngân hàng. Với sự hình thành và phát triển của kiểm toán độc lập đã thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế, tạo nên một lực lượng lao động với trình độ cao đồng thời cũng thu hút được những chuyên gia nước ngoài đến Việt Nam để làm việc và sinh sống.
Tổng quan
Thị trường dịch vụ kiểm toán bắt đầu hình thành từ đầu những năm 1990 với sự xuất hiện của hai công ty kiểm toán đầu tiên thuộc Bộ Tài chính là VACO và ASAC Sự gia nhập của các công ty kiểm toán này đã thu hút ngày càng nhiều vốn đầu tư nước ngoài vào ngành kiểm toán Việt Nam Theo số liệu thống kê, hiện nay có hơn 140 công ty hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán độc lập, trong đó có 6 công ty có vốn đầu tư nước ngoài, thể hiện sự phát triển và hội nhập ngày càng sâu rộng của thị trường kiểm toán tại Việt Nam.
Kể từ khi Luật kiểm toán độc lập ra đời, phạm vi kiểm toán tài chính đã mở rộng gồm các công ty, tổ chức, ngân hàng, doanh nghiệp trong và ngoài nước, tạo nhiều cơ hội phát triển cho ngành kiểm toán Kiểm toán là lĩnh vực đòi hỏi cao về năng lực, quy tắc, chuẩn mực và đạo đức nghề nghiệp, trong đó chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào kiến thức, kinh nghiệm và đạo đức của người kiểm toán Chính vì vậy, việc quản lý và giám sát chất lượng hành nghề cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt và kỹ lưỡng để đảm bảo tiêu chuẩn và uy tín của ngành.
Căn cứ vào quy định tại Điều 37, Luật kiểm toán độc lập 2011 và Điều 15, Nghị định số 17/2012/NĐ-
Ngày 13/3/2012, CP ban hành quy định bắt buộc các doanh nghiệp, công ty, tổ chức thuộc diện kiểm toán phải thực hiện kiểm toán bởi các doanh nghiệp kiểm toán trong nước hoặc chi nhánh của các công ty kiểm toán nước ngoài hoạt động tại Việt Nam Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác của báo cáo tài chính, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn quản lý tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam Việc tuân thủ quy định kiểm toán bắt buộc giúp các tổ chức phát hiện và phòng ngừa rủi ro tài chính, từ đó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và đối tác trong và ngoài nước.
Deloitte Việt Nam có lịch sử phát triển gắn liền với sự hình thành của ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam Với hơn 30 năm kinh nghiệm trên thị trường, công ty trở thành đơn vị tiên phong trong lĩnh vực Tư vấn và Kiểm toán Là thành viên của Deloitte Toàn Cầu, một trong bốn hãng cung cấp dịch vụ kiểm toán lớn nhất thế giới, Deloitte Việt Nam khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành dịch vụ chuyên nghiệp tại Việt Nam.
Deloitte Việt Nam là công ty TNHH 2 thành viên trở lên, được thành lập theo luật pháp Việt Nam.
- Trụ sở chính: Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam Địa chỉ: Tầng 15, Toà nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Người đại diện pháp luật: Hà Thị Thu Thanh – Chủ tịch Hội đồng thành viên
Phạm Văn Thinh – Tổng giám đốc
- Chi nhánh công ty:“Chi nhánh Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam” Địa chỉ: Tầng 18, Toà nhà Times Square, 57-69F Đồng Khởi, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố
Người đại diện pháp luật: Võ Thái Hoà
- Các công ty trong hệ thống Deloitte Việt Nam:
Công ty TNHH Tư vấn thuế Deloitte Việt Nam
Công ty TNHH Tư vấn tài chính và Quản trị kinh doanh Deloitte Việt Nam
Công ty TNHH Phát triển nguồn nhân lực Deloitte Việt Nam
Công ty TNHH Dịch vụ kế toán và Giải pháp DN
Công ty Luật TNHH Deloitte Việt Nam
Quá trình hình thành và phát triển
Ngày 13/05/1991, Công ty kiểm toán Việt Nam (VACO) – tiền thân của Deloitte Việt Nam, chính thức được thành lập, trở thành công ty kiểm toán độc lập đầu tiên tại Việt Nam Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng của ngành kiểm toán độc lập ở Việt Nam, mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán quốc gia.
- Năm 1992, VACO quyết định ký biên bản hợp tác với Deloitte Touche Tohmatsu – hãng kiểm toán và tư vấn hàng đầu thế giới.
- Tháng 10/1997, VACO chính thức trở thành thành viên đại diện của Deloitte Touche Tohmatsu tại Việt Nam.
Năm 2007 đánh dấu bước ngoặt quan trọng của nền kinh tế Việt Nam khi VACO trở thành công ty đầu tiên chuyển đổi mô hình sở hữu và quản lý sang không còn nhà nước sở hữu vốn tại doanh nghiệp Đồng thời, VACO chính thức gia nhập hệ sinh thái toàn cầu của Deloitte, hoạt động dưới tên gọi Deloitte Việt Nam và thuộc quyền quản lý của Deloitte Đông Nam Á.
- Đầu năm 2019, Deloitte chính thức là thành viên trực thuộc Deloitte Châu Á – Thái BìnhDương.
Mục tiêu và cam kết
Tại Deloitte Việt Nam, mục tiêu là kiến tạo giá trị ảnh hưởng – “Making an impact” Trong lĩnh vực Kiểm toán và Đảm bảo, công ty cam kết cung cấp dịch vụ kiểm toán chất lượng cao, hiệu quả và đáng tin cậy Deloitte Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nghề kiểm toán tại Việt Nam.
1.2 Cơ cấu tổ chức nhân sự của Chi nhánh Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam (Thành phố Hồ Chí Minh)
Cơ cấu tổ chức quản lí của Deloitte Việt Nam bao gồm:
- Hội đồng thành viên và Chủ tịch Hội đồng thành viên
- Hội đồng thành viên điều hành
- Ban kiểm soát của Hội đồng thành viên
- Các Uỷ ban giám sát thuộc Hội đồng thành viên điều hành
- BGĐ điều hành, Tổng Giám đốc và các Phó Tổng Giám đốc phụ trách KH và dịch vụ
- Chủ tịch/Tổng giám đốc các công ty thành viên
Cơ cấu tổ chức quản lý của bộ phận Kiểm toán tại Deloitte Việt Nam:
Hình 1 1:Cơ cấu tổ chức quản lý bộ phận kiểm toán công ty TNHH Deloitte Việt Nam
1.3 Các công việc kiểm toán của Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam
1.3.1 Nội dung dịch vụ kiểm toán
Công tác kiểm toán BCTC nhằm đưa ra ý kiến độc lập của KTV về việc các BCTC liệu đã phản ánh một cách trung thực và hợp lý Công việc kiểm toán phải được thực hiện phù hợp và tuân theo các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và các quy định pháp lý có liên quan.
Công việc kiểm toán BCTC sẽ được thực hiện theo các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Luật kế toán, Luật kiểm toán, Luật thuế và các luật có liên quan; các chuẩn mực kế toán và kiểm toán đã ban hành tại Việt Nam.
1.3.2 Một số công việc của kiểm toán
- Đánh giá sự hữu hiệu về HTKSNB của công ty KH
Xem xét tính hiện hữu, chính xác và hợp lý của tình hình nguồn tài sản của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố như tiền, các khoản phải thu, hàng tồn kho, chi phí dở dang, tài sản cố định, thuế phải thu và các loại tài sản khác Đánh giá này giúp đảm bảo rằng các tài sản phản ánh đúng thực tế và có thể hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định quản lý hiệu quả Việc kiểm tra tính hợp lý của nguồn tài sản còn giúp phát hiện rủi ro tài chính và tăng cường khả năng duy trì hoạt động kinh doanh ổn định This ensures accurate financial reporting and compliance with accounting standards, promoting transparency and investor confidence.
Xem xét tính hiện hữu, chính xác và hợp lý của các nghĩa vụ của doanh nghiệp là bước quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính Các khoản phải trả người bán, khoản phải trả người lao động, thuế, phí bảo hiểm, ngân hàng và các đối tượng liên quan cần được xác định rõ ràng, đúng thực tế để phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp Việc kiểm tra các nghĩa vụ này giúp đánh giá tính hợp lý, đảm bảo các nghĩa vụ được thực hiện đúng hạn và tuân thủ quy định pháp luật.
- Xem xét thực tế vốn góp và số vốn góp cho từng cổ đông
- Xem xét tính hợp lý, phát sinh và sự đầy đủ của các khoản doanh thu, chi phí của DN.
- Thực hiện các thủ tục kiểm toán khác hoặc các thủ tục thay thế cần thiết trong từng trường hợp cụ thể.
- Xem xét luồn tiền phát sinh từ các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, đầu tư tại DN.
- Xem xét các thuyết minh mà DN phải công bố thông tin theo quy định.
- Phát hành Báo cáo kiểm toán.
Phát hành thư quản lý (nếu cần thiết) nhằm xác định các hạn chế còn tồn tại trong hệ thống kế toán và hệ thống kiểm soát nội bộ Thư này cũng đề cập đến những vấn đề cần cải thiện để nâng cao hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán Các góp ý của Kiểm toán viên (KTV) sẽ hướng tới việc khắc phục những điểm yếu hiện tại, giúp hoàn thiện quy trình và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp Việc này góp phần tăng cường khả năng kiểm soát, giảm thiểu rủi ro và nâng cao uy tín của hệ thống tài chính doanh nghiệp trên thị trường.
Phương pháp kiểm toán của Công ty tập trung vào việc đánh giá các rủi ro trọng yếu ảnh hưởng đến việc lập và trình bày Báo cáo tài chính Công ty thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp nhằm giảm thiểu những rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính Quản lý rủi ro trọng yếu là yếu tố cốt lõi trong quy trình kiểm toán, giúp nâng cao độ tin cậy của báo cáo và đáp ứng các yêu cầu của chuẩn mực kiểm toán.
1.4 Các loại hình dịch vụ của Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam
Dịch vụ soát xét thông tin trên BCTC
Kiểm tra thông tin tài chính trên cơ sở các thủ tục thoả thuận trước
Dịch vụ kiểm soát rủi ro DN.
Tư vấn chiến lược và rủi ro kinh doanh
Kiểm soát, đánh giá rủi ro hệ thống công nghệ thông tin
- Dịch vụ tư vấn thuế:
Hỗ trợ nhà đầu tư tham gia thị trường, hoạch định chiến lược
Tính/lập tờ khai thuế cho chuyên gia nước ngoài
Tư vấn thuế cho nghiệp vụ mua bán DN, hỗ trợ lập hồ sơ chuyển giá
- Dịch vụ đào tạo và quản lý nguồn nhân lực:
Tổ chức nguồn nhân lực
Quản lý nguồn nhân lực
- Các dịch vụ kiểm soát và tư vấn rủi ro khác:
Dịch vụ tư vấn và giải pháp DN
Tư vấn huy động vốn, tư vấn DN
Soát xét toàn diện hoạt động DN
Tư vấn mua bán, sát nhập, giải thể DN và tư vấn nghiên cứu thị trường
1.5 Những đổi mới trong kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam
Trong bối cảnh công nghệ thông tin không ngừng đổi mới, hoạt động kiểm toán cần áp dụng các giải pháp hiện đại để nâng cao hiệu quả và tốc độ thực hiện Deloitte chú trọng đầu tư vào phát triển kiến thức, kỹ năng cho nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm hỗ trợ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và mang lại giá trị tối đa cho khách hàng Các phần mềm tiên tiến đã góp phần tối ưu hóa quy trình kiểm toán, giúp hoạt động này trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.
- Engagement Management System (EMS) – Phần mềm kiểm toán dùng để lưu trữ và quản lý các dữ liệu kiểm toán của các KH.
- Levvia – Nền tảng đám mây hỗ trợ thực hiện các cuộc kiểm toán có quy mô nhỏ tới siêu nhỏ.
- Audit Online – Công cụ hỗ trợ tương tác và tham chiếu đến các giấy tờ làm việc với EMS
- Spotlight - Ứng dụng phân tích tích hợp trực tiếp cho các KTV
- Deloitte Connect - Ứng dụng dành cho các KH cung cấp các dữ liệu phục vụ cho kiểm toán, đảm bảo tính bảo mật ác thông tin/dữ liệu.
- Icount - Ứng dụng giúp đơn giản hoá quy trình chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho
Iconfirm là ứng dụng tự động hóa quy trình gửi, theo dõi và nhận thư xác nhận công nợ, giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả công tác kiểm toán Với tính năng tự động hoá, Iconfirm đảm bảo các thư xác nhận được gửi đi chính xác và kịp thời, từ đó giảm thiểu sai sót và tăng độ tin cậy của dữ liệu Ứng dụng này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán nhờ vào quy trình tự động và tối ưu hóa Sử dụng Iconfirm là giải pháp lý tưởng để nâng cao hiệu quả kiểm toán, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong công tác xác nhận công nợ.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUY TRÌNH LẤY MẪU KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BCTC
2.1 Giới thiệu chung về kiểm toán BCTC
Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng về thông tin để xác định mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn đã đặt ra, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính Quá trình này cần được thực hiện bởi các kiểm toán viên tận tâm, có năng lực và độc lập nhằm đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả kiểm toán Kết quả kiểm toán có giá trị đối với nhiều đối tượng trong và ngoài doanh nghiệp, đặc biệt là những cá nhân hoặc tổ chức không có kinh nghiệm về tài chính, kế toán, giúp họ đưa ra những quyết định chính xác dựa trên phân tích khách quan Ngoài việc phát hiện các vấn đề, kiểm toán còn đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường hiệu suất hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Kiểm toán là một quy trình độc lập và chuyên nghiệp nhằm xác định tính chính xác, đáng tin cậy và tuân thủ quy định của thông tin tài chính và hoạt động của tổ chức Quá trình này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và trung thực trong Báo cáo tài chính (BCTC), từ đó nâng cao lòng tin của các bên liên quan như cổ đông, ngân hàng, nhà đầu tư và chính phủ Kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận sự chính xác và tuân thủ quy định của các báo cáo tài chính, góp phần củng cố uy tín của tổ chức trên thị trường.
2.1.2 Khái niệm kiểm toán báo cáo tài chính
Kiểm toán báo cáo tài chính là hoạt động kiểm tra, đánh giá của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính của doanh nghiệp, nhằm đảm bảo các số liệu phản ánh chính xác và phù hợp với các chuẩn mực kế toán Theo luật Kiểm toán độc lập năm 2011, kiểm toán viên hành nghề tại các doanh nghiệp kiểm toán hoặc chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam đưa ra ý kiến về tính hợp lý của báo cáo tài chính dựa trên các khía cạnh trọng yếu Mục tiêu chính của kiểm toán là cung cấp sự xác thực đối với các báo cáo tài chính, góp phần nâng cao độ tin cậy thông tin tài chính của doanh nghiệp theo các tiêu chuẩn kiểm toán áp dụng.
Việc kiểm toán Báo cáo tài chính (BCTC) tại Việt Nam tuân theo các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và các chuẩn mực quốc tế được công nhận tại Việt Nam Quá trình kiểm toán đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về quản lý và sử dụng tài sản, nguồn vốn của doanh nghiệp Ngoài ra, kiểm toán cũng đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các chế độ, quy định của Nhà nước, nhằm nâng cao tính minh bạch và chính xác của báo cáo tài chính.
Các đối tượng của kiểm toán bao gồm:
- Bảng cân đối kế toán
- Báo cáo kết quả kinh doanh
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
2.2 Khái quát chung về lấy mẫu kiểm toán
2.2.1 Khái niệm về lấy mẫu kiểm toán
Lấy mẫu kiểm toán, còn gọi là “lấy mẫu”, là quá trình thực hiện các thủ tục kiểm toán trên số phần tử nhỏ hơn 100% tổng thể để đảm bảo mỗi đơn vị lấy mẫu đều có cơ hội được chọn Phương pháp này giúp KTV có cơ sở hợp lý để đưa ra kết luận về toàn bộ tổng thể kiểm toán.
Khi thực hiện kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng, KTV thường chọn mẫu khoảng 100 khoản trong tổng số 10.000 khoản phải thu để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ KTV cần lựa chọn phương pháp lấy mẫu phù hợp nhằm đảm bảo mọi phần tử trong tổng thể đều có cơ hội ngang nhau để được lựa chọn Kết quả từ mẫu đã chọn sẽ giúp KTV đưa ra nhận định chính xác về toàn bộ khoản phải thu, đảm bảo quy trình kiểm toán khách hàng chặt chẽ và khách quan.
2.2.2 Ưu điểm và nhược điểm của lấy mẫu kiểm toán
2.2.2.1 Ưu điểm của lấy mẫu kiểm toán:
Do KTV chỉ tiến hành lấy mẫu dựa trên đơn vị mẫu của tổng thể, vì thế sẽ đem đến những ưu điểm sau:
- Thời gian của cuộc kiểm toán được rút gọn, đảm bảo được tính kịp thời của số liệu.
- Nhân lực và chi phí trong quá trình kiểm toán cũng được tiết kiệm.