1. Trang chủ
  2. » Kinh Doanh - Tiếp Thị

Ôn tập quản trị du lịch

205 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ôn Tập Quản Trị Du Lịch
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Quản Trị Du Lịch
Thể loại bài tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 205
Dung lượng 2,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trình bày chi tiết về các loại hình vận chuyển chính được sử dụng trong du lịch quốc tế (Hàng không, Đường bộ, Đường thủy, Vận chuyển kết hợp). Với mỗi loại hình, hãy nêu rõ: a. Khái niệm và đặc điểm cơ bản. b. Ưu điểm nổi bật. c. Nhược điểm chính. d. Một ví dụ ứng dụng thực tế trong tổ chức tour du lịch. Nội dung Hàng không - Khái niệm & Đặc điểm: Là hình thức vận chuyển khách bằng máy bay, nhanh chóng, kết nối toàn cầu, yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt. Hàng không - Ưu điểm: Tốc độ cao, tiết kiệm thời gian, phạm vi hoạt động rộng, dịch vụ tiện ích đa dạng. Hàng không - Nhược điểm: Chi phí cao, phụ thuộc thời tiết, quy trình phức tạp, hạn chế hành lý. Hàng không - Ví dụ: Tour xuyên lục địa, tour MICE quốc tế, khách hàng cần di chuyển nhanh. Đường bộ - Khái niệm & Đặc điểm: Vận chuyển bằng ô tô, xe buýt; linh hoạt, chi phí thấp, phù hợp cự ly ngắn/trung bình. Đường bộ - Ưu điểm: Tính linh hoạt cao (điểm đón/trả), chi phí thấp, dễ kết hợp điểm tham quan. Đường bộ - Nhược điểm: Tốc độ chậm, bị ảnh hưởng bởi giao thông, không phù hợp khoảng cách quá xa. Đường bộ - Ví dụ: City tour, tour caravan, tour nội địa kết nối các tỉnh lân cận. Đường thủy - Khái niệm & Đặc điểm: Vận chuyển bằng tàu, thuyền; trải nghiệm độc đáo, phù hợp du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái. Đường thủy - Ưu điểm: Trải nghiệm mới lạ, kết hợp dịch vụ cao cấp (du thuyền), kết nối điểm ven sông/biển. Đường thủy - Nhược điểm: Thời gian di chuyển dài, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, không phù hợp khách say sóng. Đường thủy - Ví dụ: Tour du thuyền Hạ Long, cruise quốc tế, tour sông Mekong

Trang 1

Hàng không - Khái niệm & Đặc điểm: Là hình thức vận chuyển khách bằng máy bay, nhanh chóng, kết nối toàn cầu, yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt

Hàng không - Ưu điểm: Tốc độ cao, tiết kiệm thời gian, phạm vi hoạt động rộng, dịch vụ tiện ích đa dạng

Hàng không - Nhược điểm: Chi phí cao, phụ thuộc thời tiết, quy trình phức tạp, hạn chế hành lý

Hàng không - Ví dụ: Tour xuyên lục địa, tour MICE quốc tế, khách hàng cần di chuyển nhanh

Đường bộ - Khái niệm & Đặc điểm: Vận chuyển bằng ô tô, xe buýt; linh hoạt, chi phí thấp, phù hợp cự ly ngắn/trung bình

Đường bộ - Ưu điểm: Tính linh hoạt cao (điểm đón/trả), chi phí thấp, dễ kết hợp điểm tham quan

Đường bộ - Nhược điểm: Tốc độ chậm, bị ảnh hưởng bởi giao thông, không phù hợp khoảng cách quá xa

Đường bộ - Ví dụ: City tour, tour caravan, tour nội địa kết nối các tỉnh lân cận Đường thủy - Khái niệm & Đặc điểm: Vận chuyển bằng tàu, thuyền; trải nghiệm độc đáo, phù hợp du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái

Đường thủy - Ưu điểm: Trải nghiệm mới lạ, kết hợp dịch vụ cao cấp (du thuyền), kết nối điểm ven sông/biển

Đường thủy - Nhược điểm: Thời gian di chuyển dài, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, không phù hợp khách say sóng

Đường thủy - Ví dụ: Tour du thuyền Hạ Long, cruise quốc tế, tour sông Mekong

Trang 2

Vận chuyển kết hợp - Khái niệm & Đặc điểm: Sử dụng nhiều loại hình vận chuyển trong một hành trình, tối ưu chi phí, thời gian, trải nghiệm

Vận chuyển kết hợp - Ưu điểm: Tối ưu hóa chi phí/thời gian, phù hợp địa hình đa dạng, tăng trải nghiệm và sự hấp dẫn

Vận chuyển kết hợp - Nhược điểm: Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà cung cấp, có thể phức tạp trong quản lý

Vận chuyển kết hợp - Ví dụ: Bay đến Paris, đi tàu cao tốc sang Rome, sau đó đi

xe tham quan nội thành

2.

Một công ty lữ hành đang lên kế hoạch tổ chức tour du lịch "Khám phá Châu Âu" 10 ngày 9 đêm cho đoàn 25 khách từ TP.HCM đến Paris (Pháp), Rome (Ý), và Amsterdam (Hà Lan) Anh/Chị hãy: a Phân tích các yếu tố địa lý du lịch hàng không và hệ thống hàng không quốc tế cần xem xét khi thiết kế lịch trình bay cho tour này (khu vực TCA, tuyến bay chính, lựa chọn sân bay) b Nêu rõ các thủ tục và giấy tờ thông hành quan trọng mà mỗi hành khách cần chuẩn bị (Hộ chiếu, Visa, Vé máy bay, Bảo hiểm du lịch) Giải thích tầm quan trọng của từng loại.

Lựa chọn sân bay đến/đi: Paris (CDG/ORY), Rome (FCO), Amsterdam (AMS)

là các hub lớn, nhiều chuyến bay, dịch vụ tốt

Thời gian bay và múi giờ: Tính toán chênh lệch múi giờ (VN GMT+7, châu Âu GMT+1/+2) để lên lịch trình hợp lý, tránh jet lag

Thương quyền hàng không: Lựa chọn hãng bay có thương quyền phù hợp, ưu tiên bay thẳng hoặc nối chuyến thuận tiện

Tổ chức hàng không quốc tế: Tham khảo tiêu chuẩn IATA về đặt vé, hành lý; ICAO về an toàn bay

Lịch trình bay quốc tế: Tìm kiếm chuyến bay phù hợp về thời gian khởi hành, đến, thời gian nối chuyến (nếu có)

Loại tàu bay: Ưu tiên các dòng máy bay thân rộng, tiện nghi cho chặng bay dài như A350, B787

Trang 3

b Thủ tục & giấy tờ - Hộ chiếu: Còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày kết thúc tour, không rách nát, thông tin chính xác

Hộ chiếu - Tầm quan trọng: Giấy tờ tùy thân quốc tế, căn cứ xuất nhập cảnh, xin visa

Visa (Schengen): Xin visa Schengen cho phép nhập cảnh các nước trong khối Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu của ĐSQ/LSQ

Visa - Tầm quan trọng: Điều kiện pháp lý bắt buộc để nhập cảnh vào khối Schengen

Vé máy bay (khứ hồi): E-ticket thể hiện rõ hành trình, tên khách trùng khớp hộ chiếu, điều kiện vé

Vé máy bay - Tầm quan trọng: Bằng chứng hợp đồng vận chuyển, cần thiết khi làm thủ tục check-in, xuất nhập cảnh, chứng minh tài chính

Bảo hiểm du lịch quốc tế: Mua bảo hiểm có phạm vi chi trả tại châu Âu, bao gồm

y tế, tai nạn, thất lạc hành lý, hủy chuyến

Bảo hiểm - Tầm quan trọng: Yêu cầu bắt buộc khi xin visa Schengen, đảm bảo an toàn tài chính và sức khỏe cho du khách

3.

Trong quá trình làm thủ tục xuất cảnh tại sân bay Tân Sơn Nhất cho đoàn khách đi tour Châu Âu (Câu 2), một hành khách trong đoàn bị phát hiện mang theo một chai nước hoa 150ml trong hành lý xách tay và một viên pin sạc dự phòng không rõ dung lượng a Dựa trên quy định an ninh hàng không, hãy phân tích tính hợp lệ của việc mang các vật phẩm này b Đề xuất 4 giải pháp xử lý tình huống này cho hành khách để đảm bảo khách vẫn có thể tiếp tục hành trình.

Trang 4

b Giải pháp - Nước hoa: Đề nghị khách bỏ lại chai nước hoa tại khu vực an ninh Nước hoa (khác): Nếu có người thân tiễn, nhờ người thân mang về Hoặc nếu còn thời gian và quầy check-in chưa đóng, hỗ trợ khách làm thủ tục ký gửi Pin sạc: Giải thích quy định, đề nghị khách bỏ lại pin sạc nếu không có thông số

rõ ràng hoặc vượt quá mức cho phép

Giải pháp chung: Hỗ trợ khách bình tĩnh, giải thích rõ quy định; liên hệ nhân viên hãng hàng không (nếu cần) để được tư vấn thêm

1.2

1.

So sánh chi tiết 5 quyền tự do hàng không cơ bản (Quyền 1 đến Quyền 5) Với mỗi quyền, nêu rõ khái niệm, ví dụ minh họa và phân tích vai trò của nó trong việc thúc đẩy và phát triển các hoạt động du lịch hàng không quốc tế.

Ví dụ: Chuyến bay chở hàng của Cargolux từ Luxembourg đi Hong Kong hạ cánh kỹ thuật tại Dubai để tiếp nhiên liệu

Vai trò du lịch: Cho phép các chuyến bay đường dài được thực hiện bằng các loại tàu bay có tầm bay hạn chế hơn, mở rộng khả năng kết nối đến các điểm xa, tuy nhiên ít ảnh hưởng trực tiếp đến hành khách du lịch

Quyền tự do thứ ba (Right to Carry Traffic from Home Country to Foreign Country): Khái niệm: Quyền chuyên chở hành khách, hàng hóa, thư tín từ quốc gia của hãng hàng không (nước nhà) đến một quốc gia khác

Ví dụ: Chuyến bay của Vietnam Airlines từ Hà Nội (Việt Nam) đi Tokyo (Nhật Bản) chở khách du lịch và hàng hóa

Trang 5

Vai trò du lịch: Đây là quyền cơ bản và quan trọng nhất, trực tiếp phục vụ nhu cầu đi lại, du lịch, giao thương giữa quốc gia của hãng và các nước khác, là nền tảng của du lịch outbound và inbound

Quyền tự do thứ tư (Right to Carry Traffic from Foreign Country to Home Country): Khái niệm: Quyền chuyên chở hành khách, hàng hóa, thư tín từ một quốc gia khác về quốc gia của hãng hàng không (nước nhà)

Ví dụ: Chuyến bay của Korean Air từ Paris (Pháp) về Seoul (Hàn Quốc) chở khách

du lịch và hàng hóa

Vai trò du lịch: Tương tự quyền 3, đảm bảo dòng khách hai chiều, phục vụ du lịch inbound cho quốc gia của hãng và nhu cầu trở về của công dân/khách du lịch từ nước ngoài

Quyền tự do thứ năm (Right to Carry Traffic between Two Foreign Countries on a Service Connecting to the Home Country): Khái niệm: Quyền chuyên chở hành khách, hàng hóa, thư tín giữa hai quốc gia nước ngoài trên một đường bay có điểm đầu hoặc điểm cuối tại quốc gia của hãng hàng không

Ví dụ: Chuyến bay của Emirates từ Dubai (UAE) đi Sydney (Úc) và có quyền chở khách từ Bangkok (Thái Lan) đi Sydney trên cùng chuyến bay đó (chặng Dubai - Bangkok - Sydney)

Vai trò du lịch: Tăng cường kết nối giữa các quốc gia không phải là quê hương của hãng, tạo thêm lựa chọn cho hành khách, tối ưu hóa tải trọng chuyến bay, thúc đẩy du lịch liên vùng và các điểm dừng (stopover)

Tầm quan trọng chung của các quyền tự do: Việc trao đổi và thực thi các quyền tự do hàng không là nền tảng pháp lý cho mạng lưới đường bay quốc tế, giúp tối ưu hóa hiệu quả khai thác, tăng cường cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm du lịch và mang lại lợi ích cho hành khách thông qua nhiều lựa chọn và giá vé hợp lý hơn

2.

Một đoàn 30 khách đặt tour đi Nhật Bản Anh/Chị hãy trình bày chi tiết quy trình 16 bước để đặt và quản lý vé máy bay cho đoàn khách này qua hệ thống GDS/CRS (hoặc thông qua đại lý vé cấp 1), từ khâu tìm kiếm chuyến bay, yêu cầu báo giá, giữ chỗ, xác nhận tên, thanh toán, xuất vé, đến các lưu ý về kiểm tra thông tin và xử lý thay đổi (nếu có).

Trang 6

Gửi yêu cầu báo giá cho hãng hàng không (nếu là ad-hoc group) hoặc kiểm tra giá series (nếu có hợp đồng)

Nhận báo giá và các điều kiện kèm theo từ hãng (thời hạn giữ chỗ, đặt cọc, thanh toán, xuất vé, điều kiện đổi tên/hủy)

Thông báo và tư vấn cho khách hàng/bộ phận sales về báo giá và điều kiện

Xác nhận đồng ý từ khách hàng và tiến hành giữ chỗ (booking) trên hệ thống

Nhận mã đặt chỗ (PNR) từ hãng/hệ thống

Theo dõi thời hạn đặt cọc và nhắc nhở khách hàng

Thu tiền đặt cọc từ khách hàng và thanh toán cho hãng theo quy định

Nhận danh sách tên hành khách chính xác (theo hộ chiếu)

Nhập tên hành khách vào PNR và gửi yêu cầu xuất vé (ticketing request)

Kiểm tra lại thông tin trên vé nháp (draft ticket) trước khi xuất vé chính thức

Thực hiện thao tác xuất vé (issuing ticket) trên GDS/CRS

Gửi vé điện tử (e-ticket) và các thông tin liên quan (hành lý, check-in) cho khách hàng/bộ phận sales

Lưu ý về xử lý thay đổi (nếu có): đổi tên, đổi ngày bay, hủy vé theo điều kiện và quy trình của hãng, cập nhật thông tin cho khách

3

Phân tích 8 thách thức chính (liên quan đến chất lượng dịch vụ, chính sách

vé, kỳ vọng khách hàng, sự cố delay/hủy chuyến, cạnh tranh ) mà các công ty lữ hành thường gặp phải khi tổ chức và kinh doanh các tour du lịch sử dụng hãng hàng không giá rẻ (LCC).

Nội dung

Chất lượng dịch vụ không đồng đều, nhiều dịch vụ bị cắt giảm

Chính sách vé rất khắt khe (không hoàn/hủy, phí đổi cao)

Kỳ vọng của khách hàng đôi khi không phù hợp với bản chất LCC (mong đợi dịch vụ cao hơn giá tiền)

Tỷ lệ chậm/hủy chuyến (delay/cancel) của LCC thường cao hơn hãng truyền thống

Trang 7

Hỗ trợ mặt đất và xử lý sự cố của LCC có thể hạn chế hơn

Cạnh tranh về giá rất gay gắt, biên lợi nhuận thấp

Khó khăn trong việc quản lý các dịch vụ cộng thêm (ancillary services) mà khách phải tự chọn và trả phí

Ít hoặc không có chương trình khách hàng thân thiết, khó giữ chân khách hàng trung thành

1.3

1.

Phân tích các loại giấy tờ thông hành chính (Hộ chiếu, Visa, Vé máy bay, Giấy khám sức khỏe/tiêm chủng) cần thiết cho du lịch hàng không quốc tế Nêu 4 yêu cầu/đặc điểm quan trọng của mỗi loại.

Còn hiệu lực: Thời gian hiệu lực của visa (từ ngày đến ngày ) phải bao trùm toàn

bộ thời gian lưu trú dự kiến tại quốc gia đó

Đúng số lần nhập cảnh: Single entry (một lần), double entry (hai lần), multiple entry (nhiều lần) phải phù hợp với kế hoạch hành trình

Thông tin trên visa khớp hộ chiếu: Số hộ chiếu, họ tên, ngày sinh trên visa phải chính xác

Trang 8

Vé máy bay điện tử (E-ticket):

Tên hành khách: Phải trùng khớp 100% với tên trên hộ chiếu (đầy đủ họ, tên đệm, tên)

Hành trình bay chính xác: Điểm đi, điểm đến, ngày giờ khởi hành, ngày giờ đến, số hiệu chuyến bay, hãng khai thác phải đúng như kế hoạch

Mã đặt chỗ (PNR/Booking Reference) hợp lệ: Mã này dùng để quản lý đặt chỗ và làm thủ tục check-in

Tình trạng vé (Status): Phải là "Confirmed" (OK/HK) – đã được xác nhận và thanh toán, không phải vé chờ (Waitlist - WL) hoặc giữ chỗ tạm (Hold - HL)

Giấy chứng nhận bảo hiểm du lịch quốc tế:

Phạm vi bảo hiểm: Phải có hiệu lực tại quốc gia/khu vực đến (VD: toàn cầu, khối Schengen)

Mức trách nhiệm đủ yêu cầu: Đặc biệt là chi phí y tế, tai nạn, phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu của nước đến (nếu có quy định khi xin visa)

Thời hạn bảo hiểm: Phải bao gồm toàn bộ thời gian của chuyến đi, từ ngày đi đến ngày về

Thông tin người được bảo hiểm: Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu phải chính xác và trùng khớp

2.

Phân tích chi tiết các tiện ích và dịch vụ hỗ trợ hành khách phổ biến tại một sân bay quốc tế hiện đại (VD: Changi, Incheon) Chia thành các nhóm dịch vụ và nêu 2-3 ví dụ cho mỗi nhóm, tổng 16 ý.

Trang 9

Quán cà phê & Bar: Không gian thư giãn, gặp gỡ với các thương hiệu nổi tiếng hoặc quán bar độc đáo (VD: Starbucks, Hard Rock Cafe tại sân bay)

Nhóm 2: Nghỉ ngơi & Giải trí:

Phòng chờ hạng Thương gia/VIP (Lounges): Không gian riêng tư, yên tĩnh với đồ ăn nhẹ, thức uống, wifi, phòng tắm, khu làm việc (VD: SilverKris Lounge của Singapore Airlines)

Khách sạn trong sân bay (Airport Transit Hotels): Cho phép hành khách nghỉ ngơi ngắn hạn giữa các chuyến bay mà không cần làm thủ tục nhập cảnh (VD: Aerotel ở Changi)

Khu vực giải trí đa dạng: Rạp chiếu phim miễn phí, vườn cây xanh (Butterfly Garden, Sunflower Garden ở Changi), hồ bơi trên tầng thượng, khu trò chơi điện tử

Wifi miễn phí tốc độ cao & Trạm sạc thiết bị: Phủ sóng toàn bộ sân bay, giúp hành khách kết nối và làm việc, giải trí

Nhóm 3: Dịch vụ cho Doanh nhân & Làm việc:

Trung tâm Dịch vụ Doanh nhân (Business Centers): Cung cấp máy tính, internet, máy

in, photocopy, fax, phòng họp nhỏ

Phòng họp/Hội nghị (Meeting Rooms): Cho thuê theo giờ hoặc theo sự kiện, trang bị đầy đủ thiết bị

Dịch vụ Bưu chính & Chuyển phát nhanh: Gửi thư từ, bưu phẩm, tài liệu đi quốc tế Khu vực làm việc yên tĩnh: Được bố trí tại các phòng chờ hoặc khu vực công cộng,

có bàn ghế và ổ cắm điện

Nhóm 4: Dịch vụ Hỗ trợ đặc biệt & Tiện ích khác:

Quầy thông tin & Hỗ trợ hành khách: Cung cấp thông tin về chuyến bay, sơ đồ sân bay, dịch vụ vận chuyển công cộng

Dịch vụ hỗ trợ người có nhu cầu đặc biệt: Xe lăn, nhân viên hỗ trợ người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em đi một mình

Phòng chăm sóc em bé & Gia đình (Baby Care Rooms/Family Rooms): Trang bị bàn thay tã, bồn rửa, nước nóng, khu cho bé bú

Dịch vụ Y tế & Hiệu thuốc: Phòng khám, trạm sơ cứu, hiệu thuốc bán các loại thuốc thông dụng

3.

Trang 10

Một khách hàng muốn đi từ Hà Nội đến Phú Quốc nhưng muốn trải nghiệm

đa dạng Đề xuất một hành trình kết hợp ít nhất 2 loại hình vận chuyển, nêu rõ 8 lợi ích của việc kết hợp này.

Trải nghiệm đa dạng phương tiện: Mang lại cảm giác mới mẻ, không nhàm chán

so với chỉ dùng một loại hình 4 Tiết kiệm thời gian cho chặng dài: Máy bay giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển từ Hà Nội vào miền Nam

Cơ hội ngắm cảnh đẹp: Di chuyển bằng tàu cao tốc/phà cho phép du khách ngắm cảnh biển Tây Nam thơ mộng 6 Khám phá thêm điểm đến phụ trợ: Có thể kết hợp tham quan Rạch Giá, Hà Tiên hoặc Cần Thơ trên đường đi, làm phong phú thêm hành trình

Linh hoạt hơn trong lựa chọn giờ giấc: Có thể có nhiều lựa chọn giờ bay đến các sân bay lân cận và nhiều chuyến tàu ra đảo hơn so với chỉ bay thẳng

Tiết kiệm chi phí (có thể): Tùy thời điểm và hãng bay/tàu, việc kết hợp có thể giúp giảm chi phí so với vé máy bay thẳng đến Phú Quốc, đặc biệt nếu săn được

vé máy bay giá rẻ đến Rạch Giá/Cần Thơ

Trải nghiệm văn hóa địa phương: Việc di chuyển qua các bến tàu, tiếp xúc với người dân địa phương mang lại trải nghiệm chân thực hơn

Tăng tính phiêu lưu, khám phá: Hành trình phức tạp hơn một chút nhưng tạo cảm giác "phượt" thú vị cho những du khách thích trải nghiệm

Nội dung

Trang 11

Chênh lệch múi giờ (Time Zone Difference): Khái niệm: Trái Đất chia thành 24 múi giờ, mỗi múi giờ cách nhau 1 tiếng Ảnh hưởng: Giờ đến địa phương sẽ khác giờ đi nếu bay qua các múi giờ khác nhau Ví dụ: Hà Nội (GMT+7) bay sang Paris (GMT+2 mùa hè) thì giờ Paris chậm hơn giờ Hà Nội 5 tiếng

Thời gian bay kỹ thuật (Actual Flight Time): Khái niệm: Là thời gian thực tế máy bay cất cánh khỏi mặt đất cho đến khi chạm đất tại điểm đến Ảnh hưởng: Đây là thời gian cốt lõi để tính toán Ví dụ: Chuyến bay SGN-SIN có thời gian bay kỹ thuật là 1 giờ

50 phút

Hướng bay (Direction of Flight - Eastbound/Westbound): Ảnh hưởng: Bay về phía Đông (Eastbound) thường "mất" thời gian trong ngày (giờ đến muộn hơn), bay về phía Tây (Westbound) thường "lợi" thời gian trong ngày (giờ đến sớm hơn, thậm chí cùng ngày) Ví dụ: Bay từ Tokyo đi Los Angeles (về phía Đông, qua IDL) có thể đến nơi vào "ngày hôm trước" theo giờ địa phương

Đường đổi ngày quốc tế (International Date Line - IDL): Khái niệm: Đường tưởng tượng ở kinh tuyến 180 độ Ảnh hưởng: Khi bay qua IDL từ Tây sang Đông sẽ lùi lại một ngày, từ Đông sang Tây sẽ tăng thêm một ngày Ví dụ: Bay từ Fiji (Tây IDL) sang Samoa (Đông IDL) sẽ quay lại ngày hôm trước

Quy ước giờ mùa hè (Daylight Saving Time - DST): Khái niệm: Việc chỉnh đồng hồ sớm hơn 1 giờ vào mùa hè ở một số quốc gia Ảnh hưởng: Làm thay đổi chênh lệch múi giờ thực tế giữa các quốc gia có và không có DST Ví dụ: Frankfurt (Đức) áp dụng DST (GMT+2) từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 10, ngoài thời gian này là GMT+1 Thời gian lăn bánh/Taxi Time (Ground Time): Khái niệm: Thời gian máy bay di chuyển trên đường băng từ nhà ga ra đường cất cánh và từ đường hạ cánh vào nhà ga Ảnh hưởng: Cộng thêm vào thời gian bay kỹ thuật để ra tổng thời gian hành trình (block time) Thường khoảng 15-30 phút mỗi đầu

Giờ cất/hạ cánh luôn là giờ địa phương: Đây là quy ước quốc tế trên vé và lịch bay Ảnh hưởng: Cần quy đổi về một múi giờ chung (VD: GMT/UTC) để tính toán chính xác

Ảnh hưởng của gió (Jet Streams): Ảnh hưởng: Gió xuôi chiều (tailwind) giúp bay nhanh hơn, gió ngược chiều (headwind) làm bay chậm hơn, ảnh hưởng đến thời gian bay kỹ thuật, đặc biệt trên các chặng dài

Thời gian dừng kỹ thuật/quá cảnh (Technical Stop/Transit Time): Ảnh hưởng: Cộng thêm vào tổng thời gian hành trình nếu chuyến bay không phải bay thẳng

Loại máy bay và tốc độ bay: Ảnh hưởng: Các loại máy bay khác nhau có tốc độ hành trình khác nhau

Đường bay thực tế (Actual Route): Ảnh hưởng: Đường bay có thể không phải là đường thẳng do yếu tố không lưu, thời tiết

Trang 12

Hiệu suất khai thác của sân bay: Ảnh hưởng: Tắc nghẽn sân bay có thể gây chậm trễ cất/hạ cánh

Ví dụ tổng hợp cách tính (đơn giản): Bay từ A (GMT+X) lúc T1 đến B (GMT+Y) lúc T2 Thời gian bay = (T2 quy đổi về GMT+X) - T1; Hoặc (T2_GMT) - (T1_GMT)

Sử dụng công cụ trực tuyến: Các website như FlightAware, Google Flights tự động tính toán dựa trên các yếu tố này

Tầm quan trọng khi lập tour: Tính chính xác giúp sắp xếp xe đón, check-in khách sạn, lịch trình tham quan không bị xáo trộn

Lưu ý về Jet Lag: Chênh lệch múi giờ lớn gây mệt mỏi, cần có kế hoạch thích nghi cho du khách

2

Lập kế hoạch chi tiết (16 bước/lưu ý) để hướng dẫn và hỗ trợ một đoàn khách 20 người (bao gồm người cao tuổi và trẻ em) làm thủ tục xuất cảnh tại sân bay Nội Bài và nhập cảnh tại sân bay Changi (Singapore), nhấn mạnh các dịch vụ

hỗ trợ đặc biệt.

Nội dung

Trước ngày bay (Công ty/Điều hành viên): Tập hợp đầy đủ hộ chiếu, vé máy bay, tờ khai nhập cảnh Singapore (SG Arrival Card - điện tử), bảo hiểm du lịch của cả đoàn Kiểm tra kỹ hạn hộ chiếu (còn ít nhất 6 tháng), thông tin trên vé khớp hộ chiếu, tình trạng visa (Singapore miễn visa cho VN)

Đăng ký trước dịch vụ xe lăn (WCHR/S/C) với hãng hàng không cho khách cao tuổi

Trang 13

Hướng dẫn khách cân hành lý ký gửi, dán thẻ hành lý Nhận thẻ lên máy bay, kiểm tra thông tin (tên, cổng ra, giờ lên tàu)

Hướng dẫn đoàn qua khu vực An ninh soi chiếu Nhắc nhở bỏ các vật kim loại, chất lỏng đúng quy định Hỗ trợ người cao tuổi, gia đình có trẻ nhỏ

Hướng dẫn đoàn làm thủ tục Xuất cảnh tại quầy Công an cửa khẩu

Tập trung đoàn tại cổng chờ lên máy bay Kiểm tra lại số lượng Nhắc nhở giờ boarding

Tại sân bay Changi (Nhập cảnh Singapore): Hướng dẫn đoàn di chuyển theo biển chỉ dẫn đến khu vực Nhập cảnh

Hỗ trợ khách (đặc biệt người cao tuổi) sử dụng các kiosk tự động hoặc xếp hàng vào quầy thủ công làm thủ tục nhập cảnh (đã khai SG Arrival Card online)

Hướng dẫn đoàn đến khu vực băng chuyền nhận hành lý ký gửi Hỗ trợ người cao tuổi/gia đình có trẻ lấy hành lý, xe đẩy (nếu có)

Tập trung đoàn, kiểm tra đủ hành lý, hướng dẫn qua cổng Hải quan (khai báo nếu có hàng hóa đặc biệt) và ra sảnh đón để gặp xe và HDV địa phương

3

So sánh hiệu quả giữa việc đặt vé máy bay qua GDS/đại lý và đặt trực tiếp trên website/app của hãng hàng không đối với khách lẻ đi du lịch tự túc Nêu 4 ưu điểm và 4 nhược điểm của mỗi phương thức.

Nội dung

Đặt vé qua GDS/Đại lý:

Ưu điểm 1: Được tư vấn chuyên nghiệp về đường bay, lựa chọn hãng, điều kiện

vé, đặc biệt cho hành trình phức tạp nhiều chặng

Ưu điểm 2: Có khả năng so sánh giá của nhiều hãng hàng không cùng lúc, tìm được lựa chọn tối ưu

Nhược điểm 1: Thường phát sinh phí dịch vụ của đại lý, làm tăng tổng chi phí vé Nhược điểm 2: Việc thay đổi, hoàn hủy vé có thể phải thông qua đại lý, quy trình phức tạp và mất thời gian hơn

Đặt vé trực tiếp trên website/app của hãng:

Ưu điểm 3: Thường xuyên có các chương trình khuyến mãi, giá ưu đãi đặc biệt chỉ áp dụng khi đặt trực tiếp

Trang 14

Ưu điểm 4: Dễ dàng quản lý đặt chỗ cá nhân, tự check-in online, chọn chỗ, mua thêm dịch vụ, tích lũy dặm bay trực tiếp với hãng

Nhược điểm 3: Khó so sánh giá với các hãng khác nếu không mở nhiều trang web cùng lúc

Nhược điểm 4: Khách hàng phải tự xử lý các vấn đề phát sinh (thay đổi, hủy chuyến, khiếu nại) trực tiếp với hãng, có thể gặp rào cản ngôn ngữ hoặc quy trình phức tạp

Nội dung

Fare (Giá cước cơ bản):

Ý nghĩa: Là phần giá gốc của việc vận chuyển hành khách từ điểm A đến điểm B, chưa bao gồm thuế và phụ phí

Mục đích thu: Bù đắp chi phí hoạt động cơ bản của hãng hàng không (máy bay, phi hành đoàn, bảo dưỡng cơ bản)

Đặc điểm: Do hãng hàng không quy định, thay đổi theo hạng đặt chỗ (booking class), mùa vụ, chính sách giá

Biến động: Rất biến động, là cơ sở để tính các loại vé khuyến mãi, vé đoàn YQ/YR (Phụ phí nhiên liệu & Phụ phí khác của hãng):

Ý nghĩa YQ (Fuel Surcharge): Phụ phí thu để bù đắp sự biến động của giá nhiên liệu hàng không

Ý nghĩa YR (Other Surcharges/Carrier Imposed Surcharges): Các phụ phí khác do hãng tự đặt ra (VD: phụ phí quản trị hệ thống, phụ phí bảo hiểm) Mục đích thu: Giúp hãng ổn định giá vé cơ sở (Fare) khi giá đầu vào (nhiên liệu) thay đổi; trang trải các chi phí đặc thù

Biến động YQ: Rất biến động theo giá dầu thế giới; YR thường ổn định hơn

Trang 15

Tax (Các loại Thuế):

Ý nghĩa: Các khoản thuế do chính phủ hoặc cơ quan quản lý sân bay thu Mục đích thu: Thuế sân bay (phí dịch vụ nhà ga hành khách), Thuế An ninh (chi phí soi chiếu, đảm bảo an ninh), Thuế quốc gia (thuế xuất/nhập cảnh), VAT (nếu có)

Đặc điểm: Thường cố định cho từng sân bay/quốc gia, nhưng có thể thay đổi theo chính sách

Biến động: Ít biến động hơn Fare và YQ, nhưng cần cập nhật thường xuyên Fee (Phí xuất vé/Phí dịch vụ):

Ý nghĩa: Phí do đơn vị bán vé (đại lý, OTA, GDS) thu cho dịch vụ đặt chỗ và xuất vé

Mục đích thu: Bù đắp chi phí hoạt động, nhân sự, công nghệ của đơn vị bán

Đặc điểm: Mức phí khác nhau tùy theo kênh bán và loại vé

Biến động: Có thể thay đổi tùy theo chính sách của đại lý/OTA

2

Phân tích sự liên kết và phối hợp bắt buộc giữa quy định về Visa (ví dụ: visa

du lịch Úc) và quy trình kiểm tra nhập cảnh tại sân bay Sydney (SYD) đối với du khách Việt Nam Nêu rõ vai trò của từng cơ quan (ĐSQ/LSQ, hãng bay, hải quan,

an ninh sân bay).

Nội dung

Đại sứ quán/Lãnh sự quán Úc (Cơ quan cấp visa): Vai trò: Tiếp nhận, xét duyệt

hồ sơ xin visa; thẩm định mục đích chuyến đi, khả năng tài chính, ràng buộc của đương đơn; cấp visa nếu đủ điều kiện Liên kết: Thông tin visa được cấp (số visa, thời hạn, loại visa) được lưu trữ trong hệ thống dữ liệu quốc gia của Úc Hành khách (Người xin visa và nhập cảnh): Vai trò: Chuẩn bị hồ sơ trung thực, đầy đủ theo yêu cầu; tuân thủ các điều kiện của visa; xuất trình hộ chiếu và visa hợp lệ khi làm thủ tục Liên kết: Là đối tượng chịu sự điều chỉnh của quy định visa và quy trình nhập cảnh

Hãng hàng không vận chuyển (Airline): Vai trò 1 (Kiểm tra trước khi bay): Sử dụng hệ thống TIMATIC/cơ sở dữ liệu để kiểm tra tính hợp lệ của visa/điều kiện nhập cảnh của hành khách trước khi cho phép lên máy bay Hãng có thể bị phạt nếu chở khách không đủ điều kiện nhập cảnh

Trang 16

Vai trò 2 (Cung cấp thông tin APIS): Truyền tải thông tin hành khách (Advanced Passenger Information System) đến cơ quan chức năng Úc trước khi chuyến bay khởi hành

Cơ quan Di trú Úc (Australian Border Force - ABF) tại sân bay Sydney (Nhập cảnh): Vai trò 1 (Kiểm tra giấy tờ): Đối chiếu hộ chiếu, visa (nếu là visa rời) hoặc kiểm tra e-visa trên hệ thống

Vai trò 2 (Phỏng vấn/Xác minh): Có thể phỏng vấn hành khách về mục đích chuyến

đi, kế hoạch lưu trú, khả năng tài chính để đảm bảo tính trung thực

Vai trò 3 (Ra quyết định nhập cảnh): Đóng dấu nhập cảnh (hoặc xác nhận điện tử) nếu hành khách đáp ứng đủ điều kiện; có quyền từ chối nhập cảnh nếu phát hiện gian lận hoặc không đủ điều kiện

Hệ thống dữ liệu điện tử (VD: VEVO - Visa Entitlement Verification Online): Liên kết: Cho phép hãng bay và cơ quan chức năng kiểm tra tình trạng visa trực tuyến

Sự phối hợp bắt buộc 1: Hành khách phải có visa hợp lệ (do ĐSQ/LSQ cấp) thì hãng bay mới cho lên máy bay

Sự phối hợp bắt buộc 2: Thông tin trên visa phải khớp với thông tin hộ chiếu và thông tin mà hãng bay truyền đi (APIS)

Sự phối hợp bắt buộc 3: Cơ quan Di trú tại sân bay sẽ dựa vào thông tin visa trên hệ thống (do ĐSQ/LSQ cập nhật) và đối chiếu với giấy tờ của khách để ra quyết định nhập cảnh

Vai trò của Hải quan Úc (Customs) tại sân bay Sydney: Kiểm tra hàng hóa, hành lý của hành khách sau khi đã qua cửa Di trú, đảm bảo tuân thủ quy định về hàng hóa cấm/hạn chế, khai báo tiền mặt

Vai trò của An ninh sân bay (Airport Security): Đảm bảo an ninh chung tại sân bay, phối hợp với ABF và Hải quan khi cần

Hậu quả nếu không phối hợp/sai sót: Hành khách bị từ chối lên máy bay, bị từ chối nhập cảnh, hãng bay bị phạt

Tầm quan trọng của thông tin chính xác: Mọi thông tin cá nhân, số hộ chiếu, chi tiết visa phải tuyệt đối chính xác và đồng nhất giữa các bên

Luật pháp quốc tế và song phương: Các quy trình này dựa trên luật di trú của Úc và các thỏa thuận quốc tế/song phương về vận chuyển hàng không và kiểm soát biên giới

3

Trang 17

Chuyến bay VN50 từ TP.HCM (SGN, GMT+7) đi London (LHR, GMT+0, mùa hè GMT+1) khởi hành lúc 23:00 ngày 15/8 Tổng thời gian bay là 13 tiếng Tính giờ đến dự kiến tại London (giờ địa phương) Giải thích 4 yếu tố ảnh hưởng đến

Bước 3: Quy đổi giờ đến GMT sang giờ địa phương London (LHR) có DST: Giờ đến GMT: 05:00 ngày 16/8 Giờ LHR (mùa hè, GMT+1): 05:00 + 1 giờ = 06:00 ngày 16/8

Kết luận: Giờ đến dự kiến tại London (giờ địa phương) là 06:00 sáng ngày 16 tháng

8

Yếu tố 1 ảnh hưởng: Chênh lệch múi giờ gốc: Việt Nam (GMT+7) và Anh (GMT+0)

có chênh lệch múi giờ gốc là 7 tiếng

Yếu tố 2 ảnh hưởng: Áp dụng Giờ mùa hè (DST) tại London: London áp dụng GMT+1 vào mùa hè, làm giảm chênh lệch múi giờ thực tế với Việt Nam xuống còn 6 tiếng (7

1.6

1

Phân tích chi tiết quy trình xử lý hành lý ký gửi tại sân bay quốc tế, từ khâu check-in đến băng chuyền nhận hành lý Nêu 8 rủi ro tiềm ẩn (mất, thất lạc, hỏng, chậm ) và 8 biện pháp mà hãng bay/sân bay áp dụng để giảm thiểu rủi ro.

Nội dung

Trang 18

Đưa lên băng chuyền ban đầu: Hành lý được đặt lên băng chuyền phía sau quầy check-in

Hệ thống băng chuyền tự động (Baggage Handling System - BHS): Hành lý di chuyển qua hệ thống băng chuyền phức tạp trong lòng sân bay

Soi chiếu an ninh (Screening): Tất cả hành lý ký gửi đều phải qua máy soi chiếu nhiều cấp độ (X-ray, CT scanner, kiểm tra chất nổ) để đảm bảo an ninh

Phân loại tự động (Sorting): Dựa vào mã vạch trên thẻ, BHS tự động phân loại và chuyển hướng hành lý đến đúng khu vực tập kết của chuyến bay

Tập kết tại khu vực chờ (Makeup Area/Baggage Hall): Hành lý của cùng một chuyến bay được tập kết lại

Xếp lên xe đẩy/container (ULD - Unit Load Device): Nhân viên mặt đất xếp hành

lý vào các xe chuyên dụng hoặc container để chuẩn bị đưa ra máy bay

Vận chuyển ra tàu bay

Xếp vào hầm hàng của máy bay

Nhầm lẫn hành lý (Wrong baggage taken)

Mất đồ bên trong hành lý (Pilferage)

2

Trang 19

Anh/Chị hãy xây dựng lịch trình chi tiết (16 hạng mục chính) cho một chương trình tour du lịch hàng không cao cấp "Khám phá Nhật Bản Mùa Thu" 8 ngày 7 đêm, sử dụng dịch vụ bay hạng thương gia của Japan Airlines, lưu trú khách sạn 5 sao, và các trải nghiệm văn hóa đặc sắc.

Lưu trú Hakone: Ryokan truyền thống cao cấp có onsen riêng (VD: Gora Kadan)

Lưu trú Kyoto: Khách sạn 5 sao hoặc Machiya (nhà cổ) được cải tạo sang trọng (VD: The Ritz-Carlton Kyoto, Tawaraya Ryokan)

Vận chuyển nội địa: Tàu Shinkansen (Green Car - hạng nhất), xe riêng có tài xế cho các buổi tham quan

Trải nghiệm ẩm thực đặc sắc: Bữa tối Kaiseki truyền thống tại Ryokan, Lớp học làm Sushi với đầu bếp chuyên nghiệp, Thưởng thức thịt bò Kobe/Matsusaka, Trải nghiệm tiệc trà đạo

Tham quan văn hóa – lịch sử chọn lọc: Đền Senso-ji, Hoàng cung Tokyo, Chợ

cá Tsukiji (tham quan & ăn sáng); Du thuyền hồ Ashi, Bảo tàng ngoài trời Hakone; Đền Kinkaku-ji, Rừng tre Arashiyama, Khu phố Gion (Kyoto)

Trải nghiệm nghệ thuật & thư giãn: Xem biểu diễn Kabuki/Noh (tùy lịch), Thăm các phòng trưng bày nghệ thuật đương đại, Trải nghiệm Onsen cao cấp, Dịch vụ Spa tại khách sạn

Mua sắm cao cấp: Thời gian tự do mua sắm tại các khu Ginza (Tokyo), Shijo (Kyoto)

Hướng dẫn viên: Chuyên nghiệp, am hiểu văn hóa Nhật Bản, sử dụng tiếng Việt/Anh lưu loát, phục vụ riêng cho đoàn nhỏ hoặc cá nhân hóa

Trang 20

Bảo hiểm du lịch: Hạng mức cao, bao gồm các rủi ro y tế, tai nạn, hủy chuyến, thất lạc hành lý

Quà tặng đặc biệt: Bộ Yukata lụa, sản phẩm thủ công mỹ nghệ địa phương

3

Đánh giá tầm quan trọng và tính cần thiết của việc mua Bảo hiểm du lịch quốc tế toàn diện khi đi tour nước ngoài Liệt kê 8 quyền lợi chính mà bảo hiểm thường chi trả.

Yêu cầu bắt buộc: Nhiều quốc gia (đặc biệt khối Schengen, Mỹ, Úc ) yêu cầu

có bảo hiểm du lịch mới cấp visa hoặc cho phép nhập cảnh

Hỗ trợ khẩn cấp toàn cầu: Các công ty bảo hiểm thường có mạng lưới hỗ trợ 24/7 trên toàn thế giới

Quyền lợi chính thường bao gồm:

Chi phí y tế do tai nạn hoặc bệnh tật: Bao gồm chi phí khám chữa bệnh, nằm viện, phẫu thuật, thuốc men ở nước ngoài 6 Vận chuyển y tế khẩn cấp/Hồi hương: Chi phí đưa về nước hoặc đến cơ sở y tế tốt hơn nếu cần thiết

Tai nạn cá nhân: Bồi thường trong trường hợp tử vong hoặc thương tật vĩnh viễn do tai nạn 8 Hủy hoặc hoãn chuyến đi: Bồi hoàn các chi phí không thể thu hồi (vé máy bay, khách sạn) do các lý do chính đáng (bệnh tật, tang chế ) Rút ngắn chuyến đi: Bồi hoàn chi phí cho phần còn lại của chuyến đi nếu phải

về nước sớm vì lý do khẩn cấp 10 Mất mát hoặc hư hỏng hành lý, tư trang: Bồi thường cho hành lý, đồ dùng cá nhân bị mất, bị trộm hoặc hư hỏng

Chậm trễ hành lý: Chi trả một khoản tiền để mua các vật dụng thiết yếu nếu hành lý đến chậm hơn quy định 12 Trách nhiệm pháp lý cá nhân: Bồi thường cho bên thứ ba nếu du khách vô ý gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản

Trang 21

1.7

1

Phân tích về 3 khu vực Traffic Conference Areas (TCA 1, 2, 3) theo IATA Nêu rõ phạm vi địa lý chính, 2-3 quốc gia/thị trường hàng không tiêu biểu và 1-2 tuyến bay liên khu vực quan trọng cho mỗi TCA.

Nội dung

TCA 1 (Area 1):

Phạm vi địa lý chính: Toàn bộ Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Mexico) Phạm vi địa

lý phụ: Trung Mỹ và khu vực Caribbean Phạm vi địa lý phụ: Toàn bộ Nam Mỹ Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 1: Hoa Kỳ (USA) - thị trường hàng không nội địa

và quốc tế lớn nhất Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 2: Canada - nhiều hãng bay lớn và kết nối quốc tế

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 3 (tùy chọn): Brazil hoặc Mexico - thị trường hàng không quan trọng ở Nam/Trung Mỹ

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 1: Tuyến Transatlantic (VD: New York - London, Los Angeles - Paris) kết nối TCA1 với TCA2

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 2: Tuyến Transpacific (VD: Los Angeles - Tokyo, Vancouver - Hong Kong) kết nối TCA1 với TCA3

TCA 2 (Area 2):

Phạm vi địa lý chính: Toàn bộ Châu Âu (bao gồm cả phần châu Âu của Nga) Phạm vi địa lý phụ: Trung Đông (bao gồm Iran) Phạm vi địa lý phụ: Toàn bộ Châu Phi

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 1: Anh (UK) - với các hub lớn như London Heathrow Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 2: Đức hoặc Pháp - các trung tâm hàng không quan trọng của châu Âu

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 3: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)

- với các hub trung chuyển lớn như Dubai

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 1: Tuyến Châu Âu - Châu Á (VD: London - Singapore, Frankfurt - Bangkok) kết nối TCA2 với TCA3

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 2: Tuyến Châu Âu - Bắc Mỹ (Transatlantic) kết nối TCA2 với TCA1

Trang 22

TCA 3 (Area 3):

Phạm vi địa lý chính: Toàn bộ Châu Á (trừ Iran và phần châu Á của Nga đã thuộc TCA2) Phạm vi địa lý phụ: Châu Úc (Australia, New Zealand) và các đảo Thái Bình Dương

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 1: Trung Quốc - thị trường hàng không phát triển nhanh chóng

Quốc gia/Thị trường tiêu biểu 2: Nhật Bản hoặc Singapore - các hub hàng không quan trọng

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 1: Tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Transpacific) kết nối TCA3 với TCA1

Tuyến bay liên khu vực quan trọng 2: Tuyến Châu Á - Châu Âu kết nối TCA3 với TCA2

Ý nghĩa chung của việc phân chia TCA: (1 ý - Giúp chuẩn hóa việc tính giá vé, quản lý đường bay, thu thập dữ liệu, và điều phối hoạt động hàng không toàn cầu của IATA)

2

Phân tích các quy định cụ thể về việc mang chất lỏng, bình xịt, gel (LAGs)

và pin lithium (cho thiết bị điện tử, sạc dự phòng) trong hành lý xách tay theo tiêu chuẩn an ninh hàng không quốc tế.

Nội dung

· Quy định về Chất lỏng, Bình xịt, Gel (LAGs) trong hành lý xách tay: Giới hạn dung tích mỗi vật chứa: Mỗi chai/lọ/tuýp chứa LAGs không được vượt quá 100ml (hoặc 3.4 ounces)

Ghi rõ dung tích trên bao bì: Dung tích tối đa của vật chứa phải được in rõ ràng trên bao bì

Tổng dung tích tối đa: Tất cả các vật chứa LAGs phải được đặt gọn trong một túi nhựa trong suốt, có khóa kéo hoặc miệng túi có thể đóng kín

Kích thước túi nhựa: Dung tích của túi nhựa không được vượt quá 1 lít (thường

Trang 23

Ngoại lệ cho thuốc men: Thuốc chữa bệnh dạng lỏng (có đơn bác sĩ), sữa/thức

ăn cho trẻ sơ sinh được phép mang theo với số lượng hợp lý cho chuyến bay, cần khai báo với nhân viên an ninh

Ngoại lệ cho đồ mua tại Duty-Free: LAGs mua tại cửa hàng miễn thuế trong khu cách ly quốc tế phải được đựng trong túi niêm phong theo tiêu chuẩn (STEB bag) cùng với hóa đơn

· Quy định về Pin Lithium trong hành lý xách tay:

Pin lithium-ion (sạc lại được): Thường được sử dụng trong điện thoại, laptop, máy ảnh, pin sạc dự phòng

Dung lượng pin (Watt-hour - Wh): Hầu hết các hãng và cơ quan an ninh giới hạn pin dưới 100Wh được mang không hạn chế số lượng (nhưng phải hợp lý) Pin từ 100Wh đến 160Wh: Có thể được phép mang theo với số lượng hạn chế (thường tối đa 2 viên/người) và cần sự chấp thuận trước của hãng hàng không

Pin trên 160Wh: Thường bị cấm mang lên máy bay dưới mọi hình thức (cả xách tay và ký gửi), trừ trường hợp đặc biệt (xe lăn điện tử có quy định riêng) Pin lithium kim loại (không sạc lại): Thường có trong đồng hồ, máy tính bỏ túi Giới hạn hàm lượng lithium (thường không quá 2 gram)

Bắt buộc mang trong hành lý xách tay: Tất cả pin lithium rời (kể cả pin sạc dự phòng) phải được mang trong hành lý xách tay, không được để trong hành lý

ký gửi do nguy cơ cháy nổ

Bảo vệ chống đoản mạch: Các đầu cực của pin rời phải được bảo vệ (bằng cách dán băng keo, để trong hộp đựng riêng hoặc túi nhựa riêng) để tránh tiếp xúc gây đoản mạch

Khai báo với nhân viên hãng/an ninh: Nếu mang pin có dung lượng lớn hoặc

số lượng nhiều, hành khách nên chủ động khai báo để được hướng dẫn

3

Tình huống: Đoàn khách có thời gian nối chuyến 2 tiếng tại sân bay Dubai (DXB), nhưng cổng khởi hành cho chuyến tiếp theo ở terminal khác khá xa Anh/Chị (điều hành viên) cần đưa ra 8 hướng dẫn cụ thể cho đoàn để di chuyển và lên máy bay kịp giờ.

Nội dung

Thông báo ngay khi xuống máy bay: Ngay khi xuống máy bay chặng đầu, thông báo

rõ cho cả đoàn về việc cần di chuyển sang terminal khác và thời gian gấp rút

Trang 24

Kiểm tra thông tin cổng đi (Gate) và Terminal trên bảng điện tử: Hướng dẫn đoàn cùng kiểm tra thông tin chuyến bay tiếp theo (số hiệu, giờ khởi hành, cổng đi, terminal) trên các bảng thông báo điện tử gần nhất

Xác định phương tiện di chuyển giữa các Terminal: Hỏi nhân viên sân bay hoặc xem biển chỉ dẫn để xác định phương tiện (tàu điện ngầm, xe bus nội bộ) và lối đi nhanh nhất đến tàu/xe đó

Ưu tiên di chuyển nhanh chóng, không dừng lại mua sắm/ăn uống: Nhấn mạnh với đoàn tầm quan trọng của việc di chuyển ngay lập tức, tránh la cà

Hỗ trợ hành khách có nhu cầu đặc biệt: Ưu tiên hỗ trợ người cao tuổi, trẻ em, người

có hành lý cồng kềnh trong quá trình di chuyển

Giữ đoàn đi cùng nhau, tránh lạc: Yêu cầu các thành viên đi theo nhóm, người đi trước chờ người đi sau, đặc biệt tại các điểm chuyển hướng hoặc lên xuống tàu/xe

Kiểm tra lại thời gian và cổng đi khi đến Terminal mới: Sau khi đến được terminal của chuyến bay tiếp theo, cần kiểm tra lại thông tin trên bảng điện tử một lần nữa vì cổng đi có thể thay đổi

Di chuyển nhanh đến cổng chờ và có mặt trước giờ boarding: Khi đã xác định đúng cổng, nhanh chóng di chuyển đến cổng chờ và đảm bảo tất cả thành viên có mặt trước giờ lên máy bay ít nhất 30-45 phút

1.8

1

Phân tích mối quan hệ hợp tác (vai trò, lợi ích, thách thức) giữa công ty lữ hành và 4 đối tác cung ứng chính: Hãng hàng không, Hệ thống GDS/Đại lý vé cấp

1, Khách sạn/Resort, Công ty Vận chuyển mặt đất/Đối tác địa phương (DMC).

Quan hệ với hãng hàng không

Hãng hàng không đóng vai trò cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không, là thành phần không thể thiếu trong các gói du lịch, đặc biệt là các chuyến đi quốc tế hoặc đường dài Công ty lữ hành, với vai trò trung gian, đặt vé máy bay cho khách hàng thông qua hệ thống GDS hoặc hợp đồng trực tiếp với hãng

Lợi ích chính cho công ty lữ hành là tiếp cận danh mục chuyến bay đa dạng, giá cả cạnh tranh, và nhận hoa hồng từ việc bán vé, trong khi hãng hàng không hưởng lợi từ việc

mở rộng kênh phân phối và tăng tỷ lệ lấp đầy ghế

Trang 25

Thách thức bao gồm quản lý các gián đoạn như hủy chuyến hoặc chậm trễ, đàm phán điều khoản hoa hồng thay đổi thường xuyên, và đối phó với sự phức tạp của các hệ thống đặt vé, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ như New Distribution Capabilities (NDC) (dcs plus, n.d.) Những yếu tố này đòi hỏi công ty lữ hành phải có chiến lược quản lý hiệu quả để giảm thiểu rủi ro

Quan hệ với GDS/đại lý vé cấp 1

Hệ thống GDS, là mạng lưới máy tính cung cấp quyền truy cập thời gian thực vào kho

vé máy bay, phòng khách sạn, và các dịch vụ du lịch khác từ nhiều nhà cung cấp Đại

lý vé cấp 1, hoạt động trực tiếp với hãng hàng không hoặc thông qua GDS, hỗ trợ công

ty lữ hành trong việc đặt vé

Lợi ích chính, là khả năng tìm kiếm, so sánh, và đặt sản phẩm du lịch hiệu quả từ một nền tảng duy nhất, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm khách hàng GDS cũng cung cấp công cụ quản lý đặt chỗ và hành trình, giảm gánh nặng thủ công (Sabre, n.d.; Amadeus, n.d.) Đối với nhà cung cấp, GDS tăng khả năng tiếp cận thị trường thông qua mạng lưới công ty lữ hành

thách thức bao gồm chi phí cao cho phí đăng ký và giao dịch, độ phức tạp kỹ thuật khi

sử dụng GDS, đặc biệt là giao diện "màn hình xanh", đòi hỏi đào tạo chuyên sâu Ngoài

ra, sự cạnh tranh từ các OTA như Booking.com và Expedia, vốn cung cấp giá thấp hơn

và tiện lợi hơn, tạo áp lực lớn cho công ty lữ hành

Quan hệ với khách sạn/resort

Khách sạn và resort cung cấp các dịch vụ,lưu trú là một phần không thể thiếu của các gói du lịch Công ty lữ hành đặt phòng cho khách hàng, thường như một phần của gói dịch vụ kết hợp

Lợi ích cho công ty lữ hành bao gồm nhận hoa hồng từ việc đặt phòng, cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở từ bình dân đến cao cấp, và đàm phán các ưu đãi đặc biệt hoặc tiện ích VIP cho khách hàng, như giảm giá hoặc nâng cấp phòng Đối với khách sạn/resort, lợi ích là tăng tỷ lệ sử dụng phòng và tiếp cận khách hàng mới thông qua mạng lưới của công ty lữ hành

Thách thức bao gồm quản lý tình trạng phòng, đặc biệt trong mùa cao điểm, khi có thể xảy ra tình trạng đặt phòng quá tải hoặc thiếu phòng Đảm bảo chất lượng dịch vụ nhất quán giữa các khách sạn cũng là một vấn đề, vì sự khác biệt về tiêu chuẩn có thể ảnh hưởng đến uy tín của công ty lữ hành Ngoài ra, đàm phán giá cả cạnh tranh trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt là một thách thức lớn

Quan hệ với công ty vận chuyển mặt đất/DMC

Công ty vận chuyển mặt đất và DMC cung cấp các dịch vụ như đưa đón sân bay, tour địa phương, hướng dẫn viên, và tổ chức sự kiện, thường được tích hợp vào gói du lịch

để mang lại trải nghiệm toàn diện

Lợi ích cho công ty lữ hành là khả năng cung cấp gói du lịch toàn diện mà không cần quản lý mọi chi tiết, giảm bớt gánh nặng hậu cần DMC, với chuyên môn địa phương,

Trang 26

giúp tạo ra các hành trình độc đáo và phù hợp với từng điểm đến, tăng sự hài lòng của khách hàng Đối với công ty vận chuyển/DMC, lợi ích là nhận được dòng khách ổn định

từ công ty lữ hành và xây dựng quan hệ đối tác lâu dài

Thách thức bao gồm phối hợp với nhiều đối tác địa phương ở các điểm đến khác nhau, đảm bảo chất lượng dịch vụ nhất quán, vì sự không đồng nhất có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng Quản lý chi phí hoa hồng và đảm bảo lợi nhuận cũng là một vấn đề cần chú ý

2

Anh/Chị hãy soạn thảo một Giấy ủy quyền (theo mẫu cơ bản) cho trường hợp khách hàng nhờ nhân viên công ty lữ hành nhận lại tiền hoàn vé máy bay từ hãng hàng không Liệt kê 16 thông tin/mục cần có trong giấy ủy quyền.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

- Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015;

- Căn cứ vào thỏa thuận, nhu cầu và khả năng của các bên;

Bên ủy quyền: (Bên A)

Họ và tên người ủy quyền:

Số chứng minh thư nhân dân (CMTND): Nơi cấp: Ngày cấp: / /

Mã số thuế (nếu có): Chức vụ (hoặc nghề nghiệp):

Điện thoại: Fax:

Số tài khoản: Mở tại ngân hàng:

Bên được ủy quyền (Bên B):

Họ và tên người được ủy quyền:

Số chứng minh thư nhân dân (CMTND): Nơi cấp: Ngày cấp: / /

Trang 27

Mã số thuế (nếu có): Chức vụ (hoặc nghề nghiệp):

Điện thoại: Fax:

Số tài khoản: Mở tại ngân hàng:

Sau khi thỏa thuận, hai bên tiến hành đồng ý xác lập giấy ủy quyền nhận tiền với các nội dung và điều khoản cụ thể như sau:

Điều 1 Mục đích, nội dung và phạm vi ủy quyền:

Điều 2 Phí thù lao từ hoạt động ủy quyền:

Việc ủy quyền giữa các bên không có phí thù lao

Điều 3 Hiệu lực của hoạt động ủy quyền:

- Giấy quỳ quyền này có hiệu lực từ thời điểm các bên ký kết và hết hiệu lực từ thời điểm Bên B đã nhận được tiền và chuyển trả đầy đủ số tiền cho Bên A

- Thời hạn (thời gian) ủy quyền có hiệu lực không vượt quá 30 ngày kể từ ngày giấy ủy quyền này có hiệu lực

Giấy ủy quyền nhận tiền được lập thành 02 (hai) bản có giá trị pháp lý ngang nhau và mỗi bên giữ một bản

BÊN ỦY QUYỀN

Trang 28

Đánh giá lợi ích và hạn chế của việc sử dụng sân bay Suvarnabhumi (BKK)

so với sân bay Don Mueang (DMK) tại Bangkok làm điểm đến/trung chuyển cho các tour du lịch Thái Lan.

Lợi ích của Suvarnabhumi (BKK) cho các tour du lịch

Cửa ngõ quốc tế chính: BKK là điểm đến chính cho khách du lịch quốc tế, đặc

biệt từ các khu vực xa như châu Âu, châu Mỹ, hoặc Trung Đông Hầu hết các hãng hàng không lớn như Emirates, Lufthansa, và Thai Airways đều hoạt động tại đây, mang lại nhiều lựa chọn chuyến bay và lịch trình linh hoạt Điều này đặc biệt quan trọng cho các tour du lịch quốc tế, nơi khách hàng cần sự tiện lợi và đa dạng trong lựa chọn bay

Cơ sở vật chất hiện đại: Sân bay có nhiều tiện ích như nhà hàng đa dạng, cửa

hàng mua sắm, và khu vực chờ thoải mái, phù hợp với các nhóm du lịch lớn hoặc khách hàng cao cấp Các tiện nghi này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, đặc biệt trong các tour du lịch cao cấp

Kết nối giao thông tốt: Airport Rail Link cung cấp phương tiện di chuyển nhanh

chóng và tiện lợi vào trung tâm Bangkok, với thời gian khoảng 25-30 phút Ngoài

ra, các dịch vụ taxi, xe buýt, và xe đưa đón tư nhân cũng rất phổ biến, giúp các công ty lữ hành dễ dàng tổ chức vận chuyển cho khách

Hỗ trợ tour transit: BKK cung cấp nhiều lựa chọn tour transit cho khách có thời

gian chờ từ 6-8 giờ, với các hành trình khám phá Bangkok hoặc các khu vực lân cận Điều này phù hợp với các tour du lịch ngắn ngày hoặc khách chuyển máy bay

Hạn chế của Suvarnabhumi (BKK)

Khoảng cách xa trung tâm: Nằm cách trung tâm Bangkok 30 km, thời gian di

chuyển vào thành phố có thể mất từ 30 phút đến hơn 1 giờ, đặc biệt trong giờ cao điểm (Tripindicator) Điều này có thể gây bất tiện cho các tour có lịch trình chặt chẽ

Chi phí cao hơn: Vé máy bay đến BKK thường đắt hơn so với DMK, đặc biệt

khi so sánh với các hãng hàng không giá rẻ Ví dụ, một bài viết trên Tripadvisor cho thấy vé đến BKK có thể đắt hơn 70 USD so với DMK cho cùng một hành trình Chi phí vận chuyển từ sân bay vào thành phố cũng cao hơn do khoảng cách

xa hơn

Đông đúc và thời gian chờ lâu: Do lượng khách quốc tế lớn, BKK thường đông

đúc, dẫn đến thời gian chờ tại quầy nhập cư và an ninh có thể kéo dài, đặc biệt vào giờ cao điểm Một số ý kiến trên Reddit cho rằng thời gian chờ tại BKK có thể lên đến 60-90 phút trong một số trường hợp

Lợi ích của Don Mueang (DMK) cho các tour du lịch

Chi phí thấp hơn: DMK là trung tâm của các hãng hàng không giá rẻ như

AirAsia, Nok Air, và Thai Lion Air, giúp giảm chi phí vé máy bay Điều này đặc biệt quan trọng cho các tour du lịch tiết kiệm chi phí hoặc nhắm đến đối tượng khách hàng nhạy cảm với giá (Holidify)

Trang 29

Gần trung tâm hơn: Với khoảng cách 25 km về phía bắc, DMK tiết kiệm thời

gian di chuyển vào trung tâm Bangkok so với BKK, đặc biệt nếu tour tập trung vào các khu vực phía bắc thành phố (Tripindicator)

Ít đông đúc hơn: DMK thường có lượng khách ít hơn, dẫn đến thời gian chờ

ngắn hơn tại các quầy nhập cư và an ninh Một số ý kiến trên Reddit cho rằng DMK có thể xử lý thủ tục nhanh hơn, với thời gian chờ dưới 30 phút trong nhiều trường hợp

Phù hợp với tour nội địa và khu vực: DMK là lựa chọn lý tưởng cho các chuyến

bay nội địa đến các điểm du lịch nổi tiếng như Chiang Mai, Phuket, hoặc Krabi, cũng như một số chuyến bay quốc tế khu vực (Thaiest) Điều này phù hợp với các tour du lịch kết hợp nhiều điểm đến trong Thái Lan

1.9

1

Phân tích khái niệm GDS và CRS Nêu tên 3 hệ thống GDS phổ biến Giải thích 5 vai trò chính của GDS đối với công ty lữ hành và 3 vai trò đối với hãng hàng không.

Nội dung

Khái niệm GDS (Global Distribution System):

Là một mạng lưới máy tính toàn cầu, hoạt động như một thị trường điện tử Kết nối các nhà cung cấp dịch vụ du lịch (hãng hàng không, khách sạn, công

ty cho thuê xe, hãng tàu ) với các đại lý du lịch (công ty lữ hành, OTA) Cung cấp thông tin theo thời gian thực về lịch trình, tình trạng chỗ, giá cả của các dịch vụ

Cho phép các đại lý du lịch tìm kiếm, so sánh, đặt và xuất các dịch vụ này cho khách hàng

Khái niệm CRS (Computer Reservation System/Central Reservation System):

Là hệ thống đặt chỗ nội bộ của từng nhà cung cấp dịch vụ riêng lẻ (ví dụ: hệ thống của Vietnam Airlines, hệ thống của chuỗi khách sạn Marriott)

Quản lý tồn kho (inventory) các sản phẩm/dịch vụ của riêng nhà cung cấp đó (số ghế trống, số phòng trống)

Quản lý chính sách giá (fare rules, room rates) và các điều kiện liên quan CRS của các hãng hàng không thường được gọi là hệ thống chủ (Host system)

và thường được tích hợp/kết nối với các GDS để mở rộng kênh phân phối

Trang 30

3 Hệ thống GDS phổ biến:

Amadeus

Sabre

Travelport (bao gồm các nền tảng trước đây là Galileo và Worldspan)

5 vai trò chính của GDS đối với công ty lữ hành:

Nguồn thông tin toàn diện: Truy cập thông tin lịch trình, giá cả, tình trạng chỗ của hàng trăm hãng hàng không và nhà cung cấp dịch vụ khác trên toàn thế giới

Công cụ so sánh và lựa chọn hiệu quả: Giúp dễ dàng so sánh các lựa chọn để tìm ra phương án tốt nhất (về giá, giờ bay, hãng bay) cho khách hàng

Quy trình đặt dịch vụ chuyên nghiệp và nhanh chóng: Cung cấp giao diện và các lệnh (entries) chuẩn hóa để đặt chỗ, giữ chỗ, và xuất vé hiệu quả

Khả năng quản lý booking tập trung: Tạo và lưu trữ Hồ sơ đặt chỗ của hành khách (PNR - Passenger Name Record) với đầy đủ thông tin, dễ dàng truy xuất

và quản lý

Nâng cao năng lực cạnh tranh: Giúp các công ty lữ hành (đặc biệt là các công

ty vừa và nhỏ) có thể cung cấp dịch vụ đa dạng và cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn

2

Phân tích các biện pháp và quy trình kiểm tra an ninh đối với hành khách

và hành lý xách tay tại cổng soi chiếu sân bay quốc tế Nêu 8 lý do phổ biến khiến hành khách bị kiểm tra kỹ hơn hoặc bị giữ lại.

Nội dung

Biện pháp và Quy trình kiểm tra an ninh tại cổng soi chiếu:

Xếp hàng và chuẩn bị: Hành khách được yêu cầu xếp hàng theo hướng dẫn, chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay và giấy tờ tùy thân (hộ chiếu/CMND)

Tháo bỏ vật dụng cá nhân: Yêu cầu hành khách tháo bỏ áo khoác, mũ, thắt lưng, đồng

hồ, điện thoại, và các vật dụng kim loại khác đặt vào khay riêng

Xử lý thiết bị điện tử lớn: Các thiết bị điện tử lớn như máy tính xách tay, máy tính bảng phải được lấy ra khỏi túi đựng và đặt vào khay soi chiếu riêng

Trang 31

Kiểm tra chất lỏng (LAGs): Túi nhựa trong suốt đựng chất lỏng, bình xịt, gel (theo quy định 100ml/chai, tổng 1 lít) phải được lấy ra khỏi hành lý xách tay và đặt riêng vào khay

Đưa hành lý xách tay qua máy soi X-quang: Tất cả hành lý xách tay và các vật dụng trong khay đều phải đi qua máy soi chiếu X-quang để nhân viên an ninh kiểm tra hình ảnh

Hành khách đi qua cổng từ dò kim loại: Hành khách được yêu cầu đi qua cổng từ Nếu cổng từ phát tín hiệu báo động, hành khách sẽ được kiểm tra thủ công

Kiểm tra thủ công (nếu cần): Nhân viên an ninh sử dụng máy dò kim loại cầm tay để

rà soát cơ thể hành khách hoặc thực hiện việc lục soát trực tiếp theo quy định nếu có nghi ngờ

Kiểm tra trực quan hành lý (nếu cần): Nếu hình ảnh soi chiếu hành lý có vật thể nghi vấn, nhân viên an ninh sẽ yêu cầu hành khách mở hành lý để kiểm tra trực tiếp

8 lý do phổ biến khiến hành khách bị kiểm tra kỹ hơn hoặc bị giữ lại:

Cổng từ báo động: Do hành khách còn sót vật kim loại trên người (ví dụ: đồng xu trong túi, khóa thắt lưng lớn, trang sức kim loại)

Mang theo vật phẩm bị cấm/hạn chế: Ví dụ: dao, kéo, vật sắc nhọn, chất lỏng vượt quá quy định, bật lửa (tùy sân bay), các loại bình xịt nguy hiểm

Hình ảnh soi chiếu hành lý bất thường: Máy soi X-quang phát hiện vật thể lạ, không xác định được, có hình dáng giống vũ khí, chất nổ, hoặc các vật phẩm nằm trong danh mục cấm

Mang theo pin lithium không đúng quy định: Ví dụ: pin sạc dự phòng không rõ nguồn gốc, dung lượng quá lớn, hoặc để trong hành lý ký gửi (pin rời phải xách tay)

Hành vi hoặc thái độ của hành khách gây nghi ngờ: Ví dụ: tỏ ra lo lắng, bồn chồn bất thường, trả lời không nhất quán, hoặc có thái độ không hợp tác với nhân viên an ninh Kiểm tra ngẫu nhiên theo quy trình an ninh: Một số hành khách có thể được chọn ngẫu nhiên để kiểm tra kỹ hơn nhằm tăng tính răn đe và đảm bảo an ninh

Thông tin tình báo hoặc cảnh báo an ninh: Có thông tin hoặc cảnh báo cụ thể liên quan đến chuyến bay, điểm đến, hoặc đặc điểm nhận dạng của hành khách

Trang phục hoặc vật dụng cá nhân đặc biệt: Hành khách mặc trang phục quá nhiều lớp, cồng kềnh, hoặc mang theo các vật dụng y tế đặc biệt (nẹp kim loại, máy trợ tim)

có thể cần kiểm tra kỹ hơn để đảm bảo không có nguy cơ an ninh

3

Trang 32

Công ty bạn chuẩn bị mở bán tour mới đi Hàn Quốc vào mùa đông Đề xuất

8 hoạt động/chiến lược trong kế hoạch xúc tiến hỗn hợp (IMC) để quảng bá và thu hút khách hàng hiệu quả.

Nội dung

Quảng cáo trực tuyến (Digital Advertising): Chạy các chiến dịch quảng cáo có trả phí trên Google Ads (nhắm từ khóa "tour Hàn Quốc mùa đông", "du lịch trượt tuyết Hàn Quốc") và trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok (nhắm mục tiêu theo sở thích, độ tuổi, vị trí địa lý của khách hàng tiềm năng)

Content Marketing và SEO: Xây dựng nội dung hấp dẫn (bài viết blog, video, infographic) về vẻ đẹp mùa đông Hàn Quốc, các hoạt động trải nghiệm (trượt tuyết,

lễ hội băng, ẩm thực mùa đông), kinh nghiệm du lịch Tối ưu hóa SEO cho website

và các bài viết để tăng thứ hạng tìm kiếm tự nhiên

Hợp tác với KOLs/Influencers du lịch: Mời các travel blogger, YouTuber, TikToker

có uy tín và lượng người theo dõi phù hợp đi trải nghiệm tour và chia sẻ cảm nhận, hình ảnh, video trên các kênh truyền thông của họ để tạo hiệu ứng lan tỏa

Email Marketing cá nhân hóa: Gửi email giới thiệu chương trình tour mới, các gói ưu đãi đặc biệt, và thông tin hữu ích về du lịch Hàn Quốc mùa đông đến danh sách khách hàng hiện có và khách hàng tiềm năng đã đăng ký nhận tin

Tổ chức sự kiện/Workshop giới thiệu tour: Tổ chức các buổi offline hoặc webinar để giới thiệu chi tiết về tour, chia sẻ kinh nghiệm, giải đáp thắc mắc, và có thể kết hợp với các chương trình rút thăm trúng thưởng hoặc ưu đãi đặc biệt cho người tham dự Quan hệ công chúng (PR): Gửi thông cáo báo chí về việc ra mắt sản phẩm tour mới đến các cơ quan truyền thông, báo chí du lịch Hợp tác đăng bài PR trên các trang tin tức, tạp chí uy tín để tăng độ nhận diện thương hiệu và sản phẩm

Chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn: Tung ra các gói khuyến mãi "Early Bird" (đặt sớm giá tốt), ưu đãi cho nhóm bạn/gia đình, quà tặng kèm (voucher mua sắm, sim card du lịch, vé xem show )

Tạo và lan tỏa Hashtag chiến dịch: Xây dựng một hashtag độc đáo và dễ nhớ cho chiến dịch quảng bá tour (ví dụ: #WinterInKoreaWith[TênCôngTy],

#HanQuocMuaDongKyDieu) và khuyến khích khách hàng sử dụng khi chia sẻ trải nghiệm

Trang 33

1.1.1 Visa một lần nhập cảnh (Single Entry Visa)

Định nghĩa: Visa một lần nhập cảnh cho phép người sở hữu nhập cảnh vào quốc gia

điểm đến chỉ một lần trong thời hạn hiệu lực Sau khi rời khỏi quốc gia, visa trở nên không hợp lệ, ngay cả khi vẫn còn thời gian hiệu lực

Ưu điểm:

o Đơn giản và tiết kiệm chi phí: Thường rẻ hơn và dễ xin hơn visa nhiều

lần nhập cảnh, phù hợp cho các chuyến đi ngắn hạn

o Thời gian xử lý nhanh hơn: Yêu cầu ít kiểm tra và tài liệu hơn, giúp tiết

kiệm thời gian

o Phù hợp cho mục đích cụ thể: Thích hợp cho du lịch, công tác ngắn hạn,

hoặc tham dự sự kiện một lần

Nhược điểm:

o Thiếu linh hoạt: Không cho phép tái nhập cảnh, gây bất tiện nếu cần quay

lại quốc gia

o Chi phí bổ sung nếu cần tái nhập: Phải xin visa mới, dẫn đến thêm chi

1.1.2 Visa nhiều lần nhập cảnh (Multiple Entry Visa)

Định nghĩa: Visa nhiều lần nhập cảnh cho phép người sở hữu nhập cảnh và rời khỏi

quốc gia điểm đến nhiều lần trong thời hạn hiệu lực, thường từ vài tháng đến 10 năm, tùy thuộc vào quốc gia

Ưu điểm:

o Linh hoạt cao: Phù hợp cho người đi lại thường xuyên, như doanh nhân,

freelancer, hoặc khách du lịch có lịch trình phức tạp

Trang 34

o Tiết kiệm thời gian dài hạn: Không cần xin visa mới cho mỗi lần nhập

cảnh

o Thời hạn hiệu lực dài: Một số quốc gia cấp visa nhiều lần nhập cảnh với

thời hạn lên đến 10 năm, như visa B1/B2 của Mỹ

Nhược điểm:

o Chi phí cao hơn: Phí visa thường cao hơn so với visa một lần nhập cảnh

o Yêu cầu tài liệu phức tạp hơn: Có thể cần chứng minh lý do cần nhiều

lần nhập cảnh, như hợp đồng kinh doanh hoặc lịch sử đi lại

1.2.1 Visa dán sticker (Sticker Visa)

Định nghĩa: Visa dán sticker là loại visa được cấp qua đại sứ quán hoặc lãnh sự quán,

với nhãn visa được dán trực tiếp vào hộ chiếu

Ưu điểm:

o Được công nhận rộng rãi: Hầu hết các quốc gia chấp nhận visa dán

sticker, đặc biệt khi e-visa hoặc visa on arrival không khả dụng

o Phù hợp cho nhiều mục đích: Có thể được cấp cho cả mục đích du lịch,

công tác, học tập, hoặc làm việc

Nhược điểm:

o Quy trình phức tạp: Yêu cầu nộp đơn trực tiếp tại đại sứ quán, có thể

bao gồm phỏng vấn và cung cấp sinh trắc học

o Thời gian xử lý lâu: Có thể mất từ vài ngày đến vài tuần, gây bất tiện cho

các chuyến đi gấp

o Chi phí bổ sung: Có thể bao gồm phí chuyển phát hoặc đi lại đến đại sứ

quán

Điều kiện áp dụng:

o Phải nộp đơn qua đại sứ quán hoặc lãnh sự quán, cung cấp hộ chiếu vật

lý, đơn xin visa, và các tài liệu hỗ trợ như vé máy bay, đặt chỗ khách sạn, hoặc thư mời

o Một số quốc gia yêu cầu phỏng vấn hoặc cung cấp dữ liệu sinh trắc học

1.2.2 E-Visa

Định nghĩa: E-visa là visa được cấp trực tuyến, liên kết với số hộ chiếu và gửi qua email

hoặc truy cập qua cổng thông tin

Ưu điểm:

Trang 35

o Tiện lợi và nhanh chóng: Có thể nộp đơn từ bất kỳ đâu với kết nối

internet, thường được xử lý trong vài giờ đến vài ngày

o Không cần gửi hộ chiếu vật lý: Giảm rủi ro mất hộ chiếu và tiết kiệm chi

phí chuyển phát

o Phổ biến ở nhiều quốc gia

Nhược điểm:

o Tính khả dụng hạn chế: Không phải tất cả các quốc gia hoặc quốc tịch

đều được cung cấp e-visa

o Yêu cầu kỹ thuật: Cần kết nối internet ổn định và kỹ năng cơ bản để nộp

o Yêu cầu hộ chiếu hợp lệ, email, và thanh toán qua thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ

o Có thể cần tải lên các tài liệu như bản sao hộ chiếu, ảnh, hoặc chứng minh chỗ ở

1.2.3 Visa on Arrival

Định nghĩa: Visa on arrival được cấp tại cửa khẩu hoặc sân bay khi đến, thường dành

cho các chuyến đi ngắn hạn

Ưu điểm:

o Không cần nộp đơn trước: Tiết kiệm thời gian và công sức, lý tưởng cho

các chuyến đi bất ngờ

o Quy trình đơn giản: Thường chỉ cần điền đơn, thanh toán phí, và cung

cấp tài liệu cơ bản tại cửa khẩu

o Phù hợp cho du lịch ngắn hạn: Thường được cấp cho mục đích du lịch

hoặc công tác ngắn ngày

Nhược điểm:

o Tính khả dụng hạn chế: Không phải tất cả các quốc gia cung cấp visa on

arrival, và tính đủ điều kiện phụ thuộc vào quốc tịch

o Không đảm bảo nhập cảnh: Quyết định cuối cùng thuộc về nhân viên

nhập cư, có thể dẫn đến từ chối

o Chi phí có thể cao hơn: Phí visa on arrival đôi khi cao hơn nếu thanh

toán bằng tiền mặt tại cửa khẩu

Trang 36

Lập bảng so sánh chi tiết (ít nhất 8 tiêu chí) giữa việc bay hạng Phổ thông (Economy) và hạng Thương gia (Business) của hãng Emirates trên đường bay TP.HCM - Dubai, bao gồm dịch vụ mặt đất, phòng chờ, dịch vụ trên máy bay, ghế ngồi, suất ăn, hành lý, giá vé.

Nội dung

Dịch vụ làm thủ tục tại sân bay (Check-in): PT: Quầy check-in chung, có thể phải xếp hàng; TG: Quầy check-in riêng biệt, ưu tiên, nhân viên hỗ trợ tận tình hơn

Phòng chờ (Lounge Access): PT: Không được sử dụng phòng chờ của hãng (trừ khi có thẻ thành viên cấp cao hoặc mua thêm); TG: Được sử dụng miễn phí phòng chờ hạng Thương gia của Emirates với không gian sang trọng, đồ ăn thức uống đa dạng, wifi, phòng tắm, khu làm việc

Ưu tiên lên máy bay (Priority Boarding): PT: Lên máy bay theo khu vực (zone) được chỉ định; TG: Được mời lên máy bay sớm hơn, thường cùng với khách hạng Nhất hoặc ngay sau đó, có lối đi riêng

Không gian và thiết kế ghế ngồi trên máy bay: PT: Ghế ngồi tiêu chuẩn, khoảng cách giữa các hàng ghế (seat pitch) và độ rộng ghế (seat width) ở mức cơ bản,

độ ngả lưng hạn chế; TG: Ghế ngồi rộng rãi hơn nhiều, có thể ngả phẳng hoàn toàn thành giường nằm (fully lie-flat bed) trên hầu hết các máy bay đường dài của Emirates, có vách ngăn tạo không gian riêng tư, nhiều không gian để chân Chất lượng suất ăn và đồ uống phục vụ: PT: Suất ăn tiêu chuẩn theo khay với 1-2 lựa chọn món chính, đồ uống cơ bản (nước ngọt, trà, cà phê); TG: Thực đơn đa dạng với nhiều lựa chọn món ăn cao cấp do đầu bếp nổi tiếng thiết kế, phục vụ trên đồ dùng bằng sứ và ly thủy tinh, danh mục đồ uống phong phú bao gồm rượu vang, champagne, cocktail, nước ép tươi

Tiện nghi giải trí cá nhân (ICE System của Emirates): PT: Màn hình cá nhân kích thước tiêu chuẩn với nhiều lựa chọn phim, nhạc, trò chơi; TG: Màn hình

cá nhân kích thước lớn hơn, độ phân giải cao hơn, tai nghe chống ồn cao cấp, kho giải trí ICE phong phú và cập nhật thường xuyên

Tiêu chuẩn hành lý miễn cước (ký gửi và xách tay): PT: Tiêu chuẩn hành lý ký gửi thường từ 25-35kg (tùy loại vé Phổ thông), 01 kiện xách tay khoảng 7kg; TG: Tiêu chuẩn hành lý ký gửi cao hơn đáng kể (thường từ 40kg), được phép mang 02 kiện hành lý xách tay, hành lý được gắn thẻ ưu tiên (priority tag)

Trang 37

Mức giá vé tham khảo (TP.HCM - Dubai): PT: Giá vé có thể dao động từ khoảng 15-25 triệu VNĐ (khứ hồi, tùy thời điểm); TG: Giá vé thường cao hơn gấp 2-4 lần so với hạng Phổ thông, có thể từ 40-80 triệu VNĐ trở lên

Bộ đồ dùng cá nhân (Amenity Kit): PT: Có thể không có hoặc chỉ có các vật dụng cơ bản trên chuyến bay dài; TG: Được cung cấp bộ đồ dùng cá nhân cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng (Bvlgari), bao gồm kem dưỡng, bàn chải đánh răng, bịt mắt, tất

Dịch vụ Wifi trên máy bay: PT: Có thể phải trả phí hoặc có gói miễn phí dung lượng thấp; TG: Thường được hưởng gói wifi miễn phí với dung lượng cao hơn hoặc không giới hạn

Dịch vụ xe đưa đón sân bay (Chauffeur-drive): PT: Không có; TG: Được cung cấp dịch vụ xe sang đưa đón sân bay miễn phí tại nhiều điểm đến, bao gồm cả Dubai và TP.HCM (tùy điều kiện vé)

Không gian quầy bar trên máy bay A380: PT: Không được sử dụng; TG: Hành khách hạng Thương gia (và Hạng Nhất) trên máy bay A380 của Emirates có thể sử dụng quầy bar trên máy bay để giao lưu và thưởng thức đồ uống

Chính sách đổi/hoàn vé: PT: Các loại vé Phổ thông tiết kiệm thường có điều kiện đổi/hoàn vé rất khắt khe, phí cao hoặc không được phép; TG: Điều kiện

vé thường linh hoạt hơn, phí đổi/hoàn thấp hơn hoặc miễn phí (tùy loại vé Thương gia)

Tích lũy dặm bay Skywards: PT: Tích lũy dặm bay theo tỷ lệ cơ bản; TG: Tích lũy dặm bay theo tỷ lệ cao hơn, giúp nhanh chóng đạt các hạng thẻ thành viên cao hơn

Sự riêng tư và yên tĩnh: PT: Không gian chung, có thể ồn ào; TG: Không gian riêng tư hơn, ít hành khách hơn, yên tĩnh hơn

Sự chú ý và chăm sóc của tiếp viên: PT: Mức độ chăm sóc tiêu chuẩn; TG: Được tiếp viên chú ý và chăm sóc cá nhân hóa hơn, tỷ lệ tiếp viên/hành khách cao hơn

3

Phân tích 8 yếu tố góp phần tạo nên sự thành công và danh tiếng của sân bay Changi (Singapore) như một sân bay trung chuyển và trải nghiệm hàng đầu thế giới.

3.1 Hợp tác chiến lược

Changi hợp tác với nhiều đối tác quan trọng, bao gồm Cục Nhập cư và Kiểm soát Biên giới, Công ty An ninh Hàng không Certis, Hội đồng Du lịch Singapore, và các tập đoàn như Costa Cruises, HSBC, Shiseido, Manulife, DFS Singapore, Temasek Polytechnic,

Trang 38

và SoftBank Telecom Những mối quan hệ này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, từ an ninh đến trải nghiệm hành khách, và thúc đẩy các dự án bền vững Ví dụ, hợp tác với Certis đảm bảo an ninh chặt chẽ với 2.600 nhân viên, bao gồm cảnh sát phụ trợ có vũ trang, trong khi quan hệ với Hội đồng Du lịch Singapore hỗ trợ quảng bá Changi như một điểm đến du lịch

3.2 Chiến lược tăng trưởng doanh thu

Changi đã đạt được sự tăng trưởng doanh thu ấn tượng, đặc biệt từ các nguồn thu phi hàng không như nhượng quyền kinh doanh Trong năm tài chính 2018/2019, doanh thu vận hành tăng 8,1%, với doanh thu phi hàng không tăng từ 537 triệu đô la Singapore năm 2009 lên 1,17 tỷ đô la Singapore năm 2019 Changi Airport International đóng góp 3,04 tỷ đô la Singapore, cho thấy mô hình kinh doanh hiệu quả trong việc tận dụng lưu lượng hành khách (66,3 triệu hành khách năm 2019, tăng 5,2%) để tạo ra nguồn thu bổ sung

3.3 Nền tảng thương mại điện tử và thương mại

Changi cung cấp trải nghiệm mua sắm kỹ thuật số thông qua các nền tảng như iShopChangi và Changi Rewards, với hơn 1 triệu thành viên vào cuối năm 2018/2019 Các nền tảng này cung cấp hơn 20.000 sản phẩm từ 800 thương hiệu, được hỗ trợ bởi các kênh như trang web, mạng xã hội (Facebook, Instagram, LinkedIn, WeChat, Weibo, YouTube, Twitter), và ứng dụng di động iChangi Những công cụ này không chỉ tăng doanh thu mà còn nâng cao hiệu quả vận hành và trải nghiệm hành khách

3.4 Phát triển điểm đến

Changi không chỉ là một sân bay mà còn là một điểm đến du lịch với các tiện ích như

Dự án Jewel, bao gồm 500 cửa hàng bán lẻ, 260 lựa chọn ăn uống, HSBC Rain Vortex, Shiseido Forest Valley, Canopy Park, Changi Experience Studio, và các sự kiện như Changi Love Kid Với hơn 70.000 m² không gian bán lẻ và ăn uống, Changi vượt qua nhiều trung tâm mua sắm tại Singapore, như Orchard Road, biến thời gian chuyển tiếp thành cơ hội trải nghiệm du lịch độc đáo

3.5 Phân khúc khách hàng đa dạng

Changi phục vụ nhiều phân khúc khách hàng, từ hãng hàng không, hành khách quốc tế, đến cư dân địa phương, với các chương trình như thiết kế phổ quát cho người khuyết tật Sân bay cũng quản lý các tài sản quốc tế như sân bay Clark (Philippines), Fukuoka (Nhật Bản), Vladivostok (Nga), Chongqing Jiangbei (Trung Quốc), và King Abdulaziz International (Ả Rập Xê Út), mở rộng phạm vi hoạt động và tăng cường ảnh hưởng toàn cầu

3.6 Giá trị đề xuất độc đáo

Changi cung cấp các tiện ích độc đáo như vườn trong nhà, rạp chiếu phim, triển lãm Sesame Street, và các dịch vụ cao cấp, cùng với hiệu suất vận hành xuất sắc Sân bay có tám terminal hàng hóa, năm terminal hành khách, và kế hoạch ba đường băng vào năm

2030 Các giải thưởng an toàn từ Hiệp hội Phi công Quốc tế (IFALPA) trong 40 năm liên tiếp củng cố danh tiếng của Changi như một sân bay an toàn và đáng tin cậy

Trang 39

3.7 Mối quan hệ khách hàng

Changi sử dụng các dịch vụ tự động như Hệ thống FAST (Fast and Seamless Travel) để đảm bảo di chuyển mượt mà, cùng với các trợ lý tự động cá nhân như MAX của IBM Watson và Accenture, và robot Pepper Các sáng kiến như Changi Airport Growth Initiative (CAGi) tăng cường kết nối giao thông hàng không, giúp hành khách trải nghiệm dịch vụ hiệu quả và thân thiện

3.8 Tài nguyên nhân lực

Changi đầu tư mạnh vào nguồn nhân lực thông qua các chương trình phát triển tài năng,

Dự án CAG Home, giao tiếp nội bộ qua ứng dụng mạng xã hội, Khảo sát Tham gia Nhân viên, đào tạo kỹ năng, và học bổng cho các trường đại học địa phương Những nỗ lực này đảm bảo đội ngũ nhân viên duy trì tiêu chuẩn dịch vụ cao, góp phần quan trọng vào trải nghiệm hành khách

Trang 40

Vai trò của vận chuyển trong du lịch

● Kết nối điểm đến: Vận chuyển là yếu tố đầu tiên trong việc đảm bảo hành khách tiếp cận được điểm đến mong muốn Điều này đặc biệt quan trọng đối với các điểm đến khá xa hoặc khó tiếp cận (Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan, 2021)

● Tạo điều kiện lưu chuyển khách quốc tế và nội địa: Hệ thống vận chuyển phát triển giúc gia tăng tần suất và đa dạng hóa lựa chọn di chuyển, từ đó thuận lợi hơn cho du lịch đối nội địa lẫn quốc tế (Yes Office, n.d.)

● Hình thành tuyến và sản phẩm du lịch: Không có một tour du lịch nào có thể xây dựng mà thiếu yếu tố vận chuyển Các loại hình như city tour, caravan, du thuyền trên sông, hay combo tour kết hợp bay - tàu - xe đó là những minh chứng rõ ràng về vai trò của vận chuyển trong xây dựng sản phẩm (Nguyễn Văn Mạnh, 2014)

● Tác động đến chi phí, thời gian và độ hài lòng: Dịch vụ vận chuyển chiếm tỷ trọng cao trong cấu trúc giá tour Một hành trình tiết kiệm thời gian, linh hoạt lịch trình và đảm bảo an toàn, thoải mái sẽ giúp khách hàng hài lòng và có xu hướng quay trở lại hoặc giới thiệu tour cho người khác (Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan, 2021)

Ngày đăng: 09/06/2025, 16:58

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w