Giới thiệu về DNS: 1.1 Giới thiệu về DNS: DNS Domain Name System là một hệ thống phân giải tên miền được sử dụng trên Internet để ánh xạ các tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP tương ứng..
Trang 1ĐẠI HỌC DUY TÂN TRƯỜNG KHOA HỌC MÁY TÍNH
KHOA KỸ THUẬT MMT & TRUYỀN THÔNG
ĐỒ ÁN CÁ NHÂN / NHÓM
Đề Tài: Domain Name System (DNS) và Peer Name
Resolution Protocol (PNRP)
Môn Học: Mạng Máy Tính
GIẢNG VIÊN : ThS HOÀNG PHI CƯỜNG
LỚP : CS 252 E
THỰC HIỆN ĐỀ TÀI:
ST
T MSSV HỌ TÊN SINH VIÊN ĐIỂM SỐ ĐIỂM CHỮ
1 28211102380 Trần Lưu Phong
2
3
4
5
Đà Nẵng, … /20…
Trang 2MỤC LỤC :
Phần 1: Domain Name System (DNS)
1.Giới thiệu về DNS
………
1.2 Định nghĩa DNS và vai trò của nó trong mạng máy tính:………
1.3 Mô tả lý do tại sao DNS được phát triển và sử dụng rộng rãi:………
2 Cơ bản về DNS 2.1 Hệ thống tên miền và cấu trúc của DNS:………
2.2 Nguyên tắc hoạt động của DNS:………
2.3 Các thành phần chính của DNS:………
3 Phân giải tên miền: ………
3.1 Quá trình phân giải tên miền từ tên miền sang địa chỉ IP:………
3.2 Các bước trong quá trình phân giải tên miền:………
3.3 Các loại bản ghi DNS phổ biến:………
4 Ứng dụng và lợi ích của DNS: 4.1 Các ứng dụng phổ biến của DNS:………
4.2 Lợi ích của DN:……… ………
Phần 2: Peer Name Resolution Protocol (PNRP) 1 Giới thiệu về PNRP: 1.1 Định nghĩa PNRP và vai trò của nó trong mạng máy tính: ………
1.2 Lý do phát triển và sử dụng PNRP:………
2 Cơ bản về PNRP 2.1 Nguyên tắc hoạt động của PNRP và cấu trúc của nó:………
Trang 32.2 Các thành phần chính của PNRP như peer names, peer IDs, và peer clouds:
………
3 Tìm kiếm và kết nối peer trong PNRP
3.1 Quy trình tìm kiếm và kết nối peer trong PNRP:
………
3.2 Các khái niệm quan trọng như peer-to-peer, chia sẻ tài nguyên và phân tán dịch vụ:………
………
………
………
4 Ứng dụng và lợi ích của PNRP
………
4.2 Lợi ích của PNRP:………
Trang 4Phần 1: Domain Name System (DNS)
1 Giới thiệu về DNS:
1.1 Giới thiệu về DNS:
DNS (Domain Name System) là một hệ thống phân giải tên miền được sử dụng trên Internet để ánh xạ các tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP tương ứng Nó là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng mạng và đóng vai trò quan trọng trong việc xác định địa chỉ của các tài nguyên trên Internet
1.2 Định nghĩa DNS và vai trò của nó trong mạng máy tính:
DNS là một hệ thống phân giải tên miền được sử dụng để ánh xạ các tên miền
dễ nhớ thành địa chỉ IP tương ứng Khi bạn nhập một tên miền vào trình duyệt web, DNS sẽ giúp chuyển đổi tên miền đó thành địa chỉ IP tương ứng của máy chủ chứa nội dung của tên miền đó Điều này cho phép trình duyệt web thiết lập kết nối và hiển thị trang web mà bạn đang truy cập
Vai trò chính của DNS là cung cấp một cách dễ nhìn và dễ nhớ để xác định và truy cập các tài nguyên trên Internet Thay vì phải ghi nhớ các địa chỉ IP dài và phức tạp, người dùng chỉ cần gõ tên miền dễ nhớ vào trình duyệt web và DNS sẽ
Trang 5tự động ánh xạ tên miền đó thành địa chỉ IP tương ứng Điều này giúp tạo ra một trải nghiệm truy cập web thuận tiện và dễ dàng
1.3 Mô tả lý do tại sao DNS được phát triển và sử dụng rộng rãi:
DNS được phát triển và sử dụng rộng rãi vì nó giải quyết một số vấn đề quan trọng trong mạng máy tính, bao gồm:
- Dễ nhớ và dễ sử dụng: DNS cung cấp một cách dễ nhìn và dễ nhớ để xác định
và truy cập các tài nguyên trên Internet Thay vì phải ghi nhớ các địa chỉ IP dài
và phức tạp, người dùng chỉ cần gõ tên miền dễ nhớ vào trình duyệt web và DNS sẽ tự động ánh xạ tên miền đó thành địa chỉ IP tương ứng Điều này giúp tạo ra một trải nghiệm truy cập web thuận tiện và dễ dàng
- Quản lý tên miền: DNS cung cấp một cơ chế quản lý tên miền trên Internet Nó cho phép người dùng đăng ký và sở hữu tên miền của riêng mình Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi tên miền là duy nhất và không bị trùng lặp trên Internet DNS cũng cung cấp các dịch vụ liên quan đến quản lý tên miền, bao gồm đăng ký, gia hạn và quản lý thông tin liên quan đến tên miền
- Định tuyến mạng: DNS cũng có vai trò quan trọng trong việc định tuyến mạng Khi một máy tính muốn truy cập tài nguyên trên mạng, nó sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ DNS để ánh xạ tên miền thành địa chỉ IP Máy chủ DNS sau đó sẽ trả
về địa chỉ IP tương ứng, cho phép máy tính kết nối đến tài nguyên đó Qua đó, DNS giúp định tuyến dữ liệu trên mạng và đảm bảo rằng các yêu cầu được gửi đến đúng đích
- Cân bằng tải: DNS cũng có khả năng cân bằng tải trên mạng Khi có nhiều máy chủ chứa nội dung của cùng một tên miền, DNS có thể cung cấp địa chỉ IP của các máy chủ này theo một cơ chế cân bằng tải Điều này giúp phân phối tải
Trang 6đều giữa các máy chủ và tăng cường hiệu suất và khả năng chịu đựng của hệ thống
- Bảo mật: DNS cũng đóng vai trò quan trọng trong bảo mật mạng Nó hỗ trợ các cơ chế bảo mật như chứng thực và mã hóa dữ liệu DNSSEC (DNS Security Extensions) là một phần mở rộng của DNS được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của thông tin DNS Nó giúp ngăn chặn các cuộc tấn công như giả mạo địa chỉ IP và tấn công Man-in-the-Middle
- Mở rộng và linh hoạt: DNS được thiết kế để mở rộng và linh hoạt, cho phép thêm vào các tính năng và cải tiến mới Nó hỗ trợ các loại tài nguyên khác nhau như địa chỉ IP, địa chỉ email, thông tin về máy chủ và nhiều hơn nữa Điều này giúp tăng khả năng sử dụng và mở rộng của DNS trong các môi trường mạng đa dạng
Tóm lại, DNS là một phần quan trọng của hạ tầng mạng và đóng vai trò quan trọng trong việc ánh xạ tên miền thành địa chỉ IP, quản lý tên miền, định tuyến mạng, cân bằng tải và bảo mật mạng Nó giúp tạo ra một trải nghiệm truy cập web thuận tiện, quản lý tên miền hiệu quả và đảm bảo an toàn và bảo mật trên mạng
2 Cơ bản về DNS
2.1 Hệ thống tên miền và cấu trúc của DNS:
Hệ thống tên miền trong DNS được tổ chức theo một cấu trúc phân cấp Tên miền được chia thành các cấp độ, từ cấp cao nhất đến cấp thấp nhất Ví dụ, tên miền "google.com" có hai cấp độ, "com" là cấp cao nhất và "google" là cấp thấp nhất Cấp độ cao nhất được gọi là tên miền cấp cao (Top-Level Domain - TLD), trong trường hợp này là "com" Cấp độ tiếp theo được gọi là tên miền cấp hai (Second-Level Domain - SLD), trong trường hợp này là "google" Những cấp độ
Trang 7Discover more from:
AES 251
Document continues below
Đại cương mỹ học
Trường Đại Học Duy Tân
43 documents
Go to course
Giáo trình Mĩ học đại cương
- Lê Văn Dương, Lê Đình Lụ…
Đại cương mỹ học 100% (6)
244
TẬP+BÀI+GIẢNG+MỸ+PHẨM-PMY443
Đại cương mỹ học 100% (4)
98
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐẠI CƯƠNG MỸ HỌC
Đại cương mỹ học 86% (7)
6
NGHỆ THUẬT LÊN TIẾNG BẢO VỆ ĐẠI DƯƠNG
Đại cương mỹ học None
7
DẪN LUẬN NGÔN NGỮ HỌC
1 -
Đại cương mỹ học None
12
Trang 8tiếp theo có thể được thêm vào tùy ý, ví dụ như "www" trong
"www.google.com"
Cấu trúc của DNS dựa trên cấu trúc cây, trong đó các tên miền cấp cao nhất nằm
ở đỉnh cây và các tên miền cấp thấp hơn nằm ở các nhánh Các máy chủ DNS
được tổ chức thành các vùng (zone) tương ứng với các tên miền Mỗi vùng có
một máy chủ DNS chủ (primary DNS server) và một hoặc nhiều máy chủ DNS
phụ (secondary DNS server) Máy chủ DNS chủ chịu trách nhiệm cập nhật và
quản lý thông tin của vùng đó, trong khi máy chủ DNS phụ sao chép thông tin từ
máy chủ chủ và phục vụ yêu cầu truy vấn từ người dùng
2.2 Nguyên tắc hoạt động của DNS:
Khi một máy tính muốn truy cập tài nguyên trên mạng bằng tên miền, nó sẽ gửi
yêu cầu đến máy chủ DNS Máy chủ DNS sẽ kiểm tra trong bộ nhớ cache của
nó xem có thông tin về tên miền đó không Nếu có, nó sẽ trả về địa chỉ IP tương
ứng từ cache Nếu không, máy chủ DNS sẽ tiếp tục gửi yêu cầu đến các máy chủ
DNS khác để tìm thông tin
Quá trình tìm kiếm thông tin trong DNS được thực hiện theo nguyên tắc hoạt
động của thuật toán tìm kiếm theo chiều sâu (Depth-First Search - DFS) Máy
chủ DNS sẽ gửi yêu cầu truy vấn từ máy chủ gốc (root DNS server), sau đó từ từ
đi xuống các máy chủ DNS cấp cao hơn cho đến khi tìm thấy máy chủ DNS
chịu trách nhiệm cho tên miền đó Khi máy chủ DNS chịu trách nhiệm được tìm
thấy, nó sẽ trả về địa chỉ IP tương ứng cho máy tính yêu cầu và lưu thông tin này
vào bộ nhớ cache để sử dụng cho các lần truy vấn sau
2.3 Các thành phần chính của DNS:
Đại Cương Mỹ Học - đại cương mỹ học
Đại cương mỹ học None
14
Trang 9- Máy chủ DNS (DNS server): Là máy tính hoặc hệ thống chịu trách nhiệm cho việc cung cấp dịch vụ DNS Máy chủ DNS chủ (primary DNS server) và máy chủ DNS phụ (secondary DNS server) là hai loại máy chủ DNS chính
- Bản ghi DNS (DNS record): Là thông tin được lưu trữ trong hệ thống DNS, bao gồm ánh xạ giữa tên miền và địa chỉ IP tương ứng Các loại bản ghi DNS bao gồm bản ghi A (Address), bản ghi CNAME (Canonical Name), bản ghi MX (Mail Exchange), bản ghi NS (Name Server) và nhiều loại bản ghi khác
- Resolver: Là một phần mềm hoặc thành phần trong hệ thống máy tính, được sử dụng để gửi yêu cầu truy vấn DNS đến máy chủ DNS và nhận kết quả trả về
- Cache DNS: Là bộ nhớ tạm thời trong máy tính hoặc máy chủ DNS để lưu trữ thông tin đã được truy vấn trước đó Cache DNS giúp tăng tốc độ truy vấn và giảm tải cho máy chủ DNS
- Root DNS server: Là máy chủ DNS ở cấp cao nhất trong hệ thống DNS Nó chịu trách nhiệm cho việc điều hướng yêu cầu truy vấn từ máy chủ DNS đến các máy chủ DNS cấp cao hơn
- Tên miền cấp cao nhất (Top-Level Domain - TLD): Là cấp độ cao nhất trong
hệ thống tên miền, ví dụ như ".com", ".org", ".net"
3 Phân giải tên miền:
3.1 Quá trình phân giải tên miền từ tên miền sang địa chỉ IP:
Quá trình phân giải tên miền từ tên miền sang địa chỉ IP trong DNS được thực hiện theo các bước sau:
1 Máy tính gửi yêu cầu truy vấn DNS đến máy chủ DNS.
2 Máy chủ DNS kiểm tra trong bộ nhớ cache của mình xem có thông tin về tên
miền đó không Nếu có, nó trả về địa chỉ IP tương ứng từ cache
Trang 103 Nếu không có thông tin trong cache, máy chủ DNS gửi yêu cầu truy vấn DNS
đến máy chủ DNS gốc (root DNS server)
4 Máy chủ DNS gốc trả về địa chỉ IP của máy chủ DNS cấp cao nhất cho tên
miền đó, được gọi là máy chủ DNS cấp cao nhất (Top-Level Domain - TLD)
5 Máy chủ DNS cấp cao nhất trả về địa chỉ IP của máy chủ DNS cấp hai
(Second-Level Domain - SLD) cho tên miền đó
6 Quá trình truy vấn tiếp tục từ máy chủ DNS cấp hai cho đến khi máy chủ
DNS chịu trách nhiệm cho tên miền đó được tìm thấy
7 Máy chủ DNS chịu trách nhiệm trả về địa chỉ IP tương ứng cho tên miền đó.
8 Máy tính nhận được địa chỉ IP và sử dụng nó để thiết lập kết nối và truy cập
tài nguyên trên mạng
3.2 Các bước trong quá trình phân giải tên miền:
Quá trình phân giải tên miền trong DNS có thể được chia thành các bước sau:
1 Máy tính gửi yêu cầu truy vấn DNS đến máy chủ DNS.
2 Máy chủ DNS kiểm tra trong bộ nhớ cache của mình xem có thông tin về tên
miền đó không Nếu có, nó trả về địa chỉ IP tương ứng từ cache và quá trình phân giải tên miền kết thúc
3 Nếu không có thông tin trong cache, máy chủ DNS gửi yêu cầu truy vấn DNS
đến máy chủ DNS gốc (root DNS server)
4 Máy chủ DNS gốc trả về thông tin về máy chủ DNS cấp cao nhất cho tên
miền được truy vấn
5 Máy chủ DNS tiếp theo gửi yêu cầu truy vấn DNS đến máy chủ DNS cấp cao
nhất để lấy thông tin về máy chủ DNS cấp tiếp theo
6 Quá trình truy vấn tiếp tục cho đến khi máy chủ DNS chịu trách nhiệm cho
tên miền được tìm thấy
7 Máy chủ DNS chịu trách nhiệm trả về địa chỉ IP tương ứng cho tên miền đó.
Trang 118 Máy tính nhận được địa chỉ IP và sử dụng nó để thiết lập kết nối và truy cập
tài nguyên trên mạng
3.3 Các loại bản ghi DNS phổ biến:
Các loại bản ghi DNS phổ biến trong hệ thống DNS bao gồm:
1 Bản ghi A (Address): Ánh xạ một tên miền đến địa chỉ IPv4 tương ứng.
2 Bản ghi AAAA (IPv6 Address): Ánh xạ một tên miền đến địa chỉ IPv6 tương
ứng
3 Bản ghi CNAME (Canonical Name): Xác định tên miền chính thức
(canonical name) cho một tên miền khác Thường được sử dụng để tạo ra các bí danh (aliases) cho tên miền
4 Bản ghi MX (Mail Exchange): Xác định máy chủ email (mail server) chịu
trách nhiệm cho một tên miền cụ thể Được sử dụng trong quá trình gửi và nhận email
5 Bản ghi NS (Name Server): Xác định máy chủ DNS chịu trách nhiệm cho một
tên miền cụ thể
6 Bản ghi PTR (Pointer): Thực hiện ánh xạ từ địa chỉ IP đến tên miền tương
ứng
7 Bản ghi TXT (Text): Chứa thông tin bổ sung về một tên miền như SPF
(Sender Policy Framework) hay DKIM (DomainKeys Identified Mail)
8 Bản ghi SRV (Service): Xác định thông tin về các dịch vụ mạng như VoIP,
FTP, hay thông tin về các máy chủ chat
9 Bản ghi SOA (Start of Authority): Xác định máy chủ DNS chủ (primary DNS
server) cho một vùng (zone) cụ thể và chứa các thông tin quản lý khác như thời gian cập nhật và hết hạn của dữ liệu DNS
Các loại bản ghi này cung cấp các thông tin cần thiết cho việc phân giải tên miền và quản lý hệ thống DNS
4 Ứng dụng và lợi ích của DNS:
Trang 124.1 Các ứng dụng phổ biến của DNS:
DNS có nhiều ứng dụng phổ biến trong hệ thống mạng, bao gồm:
1 Phân giải tên miền: DNS được sử dụng để ánh xạ tên miền sang địa chỉ IP tương ứng, cho phép các máy tính truy cập tài nguyên trên mạng thông qua tên miền thay vì phải nhớ các địa chỉ IP phức tạp
2 Định tuyến truyền thông: DNS có thể được sử dụng để xác định địa chỉ IP của các máy chủ trung gian hoặc máy chủ gần nhất để định tuyến truyền thông hiệu quả
3 Quản lý email: DNS được sử dụng để xác định máy chủ email chịu trách nhiệm cho một tên miền cụ thể, giúp xử lý và chuyển tiếp email
4 Quản lý website: DNS có thể được sử dụng để xác định máy chủ web chịu trách nhiệm cho một tên miền cụ thể, giúp hướng dẫn truy cập đến trang web đúng
5 Phân phối tải: DNS có thể được sử dụng để phân phối tải trên các máy chủ web, định tuyến yêu cầu truy cập đến các máy chủ khác nhau dựa trên tải công việc hiện tại
4.2 Lợi ích của DNS:
DNS mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong hệ thống mạng, bao gồm:
1 Dễ dàng sử dụng: DNS giúp đơn giản hóa việc truy cập tài nguyên trên mạng bằng cách sử dụng tên miền thay vì nhớ các địa chỉ IP phức tạp
2 Tăng tốc độ truy cập: DNS sử dụng bộ nhớ cache để lưu trữ thông tin truy vấn trước đó, giúp tăng tốc độ truy cập bằng cách trả về kết quả từ cache thay vì thực hiện truy vấn từ đầu
Trang 133 Độ tin cậy cao: DNS sử dụng cấu trúc phân tán và sao lưu dữ liệu để đảm bảo tính sẵn sàng và độ tin cậy cao Nếu một máy chủ DNS gặp sự cố, các máy chủ DNS khác có thể tiếp tục xử lý yêu cầu truy vấn
4 Quản lý linh hoạt: DNS cho phép quản lý linh hoạt của tên miền và địa chỉ IP tương ứng Thông qua bản ghi DNS, người quản trị có thể dễ dàng thay đổi hoặc cập nhật thông tin tên miền và địa chỉ IP
5 Bảo mật: DNS cung cấp các cơ chế bảo mật như mã hóa và chứng thực để đảm bảo tính riêng tư và an toàn cho thông tin trong quá trình truy vấn và phân giải tên miền
Phần 2: Peer Name Resolution Protocol (PNRP)
1.Giới thiệu về PNRP:
1.1 Đ nh nghĩa PNRP và vai trò c a nó trong m ng máy tính: ị ủ ạ
PNRP (Peer Name Resolution Protocol) là m t giao th c m ng độ ứ ạ ược phát tri n b i Microsoft, để ở ượ ử ục s d ng đ gi i quyếết vấến đếề phấn gi i ể ả ả tến miếền (name resolution) trong m ng máy tính ngang hàng (peer-to-ạ peer) Nó cho phép các thiếết b trong m ng ngang hàng tìm kiếếm và liến ị ạ kếết v i nhau d a trến tến miếền thay vì đ a ch IP.ớ ự ị ỉ
Vai trò chính c a PNRP là cung cấếp m t c chếế phấn gi i tến miếền phấn ủ ộ ơ ả tán, cho phép các thiếết b trong m ng ngang hàng tìm thấếy và kếết nốếi v i ị ạ ớ nhau m t cách dếễ dàng PNRP ho t đ ng bằềng cách s d ng các "peer ộ ạ ộ ử ụ name" (tến miếền ngang hàng) đ đ i di n cho các thiếết b và tài nguyến ể ạ ệ ị trong m ng Khi m t thiếết b muốến tìm kiếếm m t thiếết b khác, nó có thạ ộ ị ộ ị ể
s d ng tến miếền ngang hàng đ th c hi n phấn gi i tến miếền và xác ử ụ ể ự ệ ả
đ nh đ a ch IP tị ị ỉ ươ ứng ng c a thiếết b đó.ủ ị
1.2 Lý do phát tri n và s d ng PNRP: ể ử ụ
Có m t sốế lý do chính mà PNRP độ ược phát tri n và s d ng trong m ng ể ử ụ ạ