Những tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng xuất hiện chủ nghĩa Mác và quá trình hình thành học thuyết kinh tế của C.Mác 2
1 Những tiền đề kinh tế, chính trị - xã hội, tư tưởng xuất hiện chủ nghĩa Mác và học thuyết kinh tế của C.Mác
Chủ nghĩa Mác xuất hiện vào những năm 1840, khi chủ nghĩa tư bản đã trở thành hệ thống kinh tế thống trị tại nhiều quốc gia Tây Âu.
Mỹ đã trải qua một giai đoạn kinh tế nổi bật với cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra ở nhiều nước tư bản, bắt đầu từ Anh vào những năm 70 thế kỷ XVIII và kết thúc vào những năm 20 thế kỷ XIX, khi đại công nghiệp cơ khí được thiết lập.
Cuộc cách mạng công nghiệp có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, đó là:
- Biến lao động thủ công thành lao động sử dụng máy móc, làm cho chủ nghĩa tư bản chuyển lên giai đoạn đại công nghiệp cơ khí
- Làm cho chủ nghĩa tư bản chiến thắng hoàn toàn chế độ phong kiến và làm cho giai cấp vô sản phải phụ thuộc vào giai cấp tư sản
Chủ nghĩa tư bản phát triển dựa trên cơ sở vật chất và kỹ thuật của chính nó, dẫn đến việc bộc lộ rõ ràng những mâu thuẫn và bản chất của hệ thống này, như khủng hoảng và thất nghiệp.
Sự ra đời của đại công nghiệp cơ khí đã tạo nên sự xuất hiện của giai cấp vô sản công nghiệp, giai cấp này phát triển nhanh chóng cả về số lượng lẫn chất lượng Cùng với giai cấp tư sản, giai cấp vô sản trở thành hai tầng lớp cơ bản trong xã hội hiện đại.
Giai cấp vô sản, do chịu đựng áp bức và bóc lột nặng nề, đã đứng lên đấu tranh chống lại giai cấp tư sản Để phong trào đấu tranh này phát triển từ tự phát thành tự giác, giai cấp vô sản cần có lý luận khoa học làm vũ khí tư tưởng dẫn đường.
Trong giai đoạn này, nhiều phát minh khoa học đã cung cấp cơ sở lý luận cho việc lý giải các hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy Ba trào lưu tư tưởng lớn xuất hiện bao gồm Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh và Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp Mác đã kế thừa và phê phán những trào lưu này để phát triển học thuyết kinh tế của riêng mình.
2 Quá trình hình thành học thuyết kinh tế của C.Mác
Quá trình hình thành học thuyết kinh tế của C.Mác, xét về mặt thời gian được chia thành ba giai đoạn lớn:
Giai đoạn từ 1843 đến 1848 đánh dấu sự hình thành cơ sở triết học và phương pháp luận của học thuyết kinh tế C.Mác và Ăngghen Trong giai đoạn này, Mác và Ăngghen khởi đầu với vai trò là những người dân chủ cách mạng, tập trung bảo vệ lợi ích cho nhân dân lao động.
Các ông đã tham gia hoạt động cách mạng tại Pari, nghiên cứu các tác phẩm kinh tế của A.Smith, D.Ricardo, S.Sismondi, J.B.Say và xem xét lại các quan điểm duy tâm của Hêghen cùng với quan điểm duy vật siêu hình, máy móc của Phơbach Qua đó, họ đã xây dựng thế giới quan và phương pháp luận khoa học của mình, cụ thể là phương pháp duy vật biện chứng, đồng thời chuyển từ lập trường dân chủ cách mạng sang lập trường chủ nghĩa cộng sản.
Trong giai đoạn này, C.Mác và Ph.Ăngghen viết một số tác phẩm sau:
"Bản thảo kinh tế - triết học" (1844), "Lược thảo phê phán khoa kinh tế chính trị"
(1844), "Tình cảnh giai cấp công nhân Anh" (1845), "Gia đình thần thánh" (1845), "Hệ tư tưởng Đức" (1846), "Sự khốn cùng của triết học" (1847), "Tuyên ngôn của Đảng cộng sản" (1848)…
"Tuyên ngôn của Đảng cộng sản" là cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử đấu tranh cách mạng của giai cấp công nhân quốc tế Tác phẩm này trình bày một cách súc tích những tư tưởng và quan điểm về triết học, kinh tế chính trị học và chủ nghĩa cộng sản khoa học của C.Mác và Ph.Ăngghen.
Các ông đã vượt qua tư tưởng duy tâm và siêu hình, khẳng định rằng cơ sở kinh tế là yếu tố quyết định chính trị và tư tưởng của thời đại Điều này có nghĩa là sản xuất vật chất gắn liền với giai cấp, lịch sử xã hội chính là lịch sử của cuộc đấu tranh giai cấp, và đấu tranh giai cấp là động lực chính cho sự phát triển của xã hội loài người.
Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị tập trung vào mặt xã hội của quá trình sản xuất và trao đổi của cải vật chất trong một xã hội cụ thể Nghiên cứu này phân tích các khái niệm và phạm trù kinh tế của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa như hàng hóa, giá trị, giá cả, tiền tệ và tư bản Trong đó, vấn đề sở hữu tư liệu sản xuất được chú trọng, với quan điểm cho rằng chế độ sở hữu tư bản chủ nghĩa là biểu hiện cuối cùng của việc chiếm hữu tư liệu sản xuất Những người cộng sản tóm tắt lý luận của mình qua công thức: xóa bỏ chế độ tư hữu.
Chủ nghĩa tư bản không thể tồn tại mãi mãi và sẽ bị thay thế bởi phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa, một hình thức phát triển cao hơn và tốt đẹp hơn Giai cấp vô sản đóng vai trò lịch sử trong việc xóa bỏ chủ nghĩa tư bản và xây dựng chủ nghĩa cộng sản.
Trong giai đoạn này, C.Mác và Ph.Ăngghen chưa nhận thức được tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa và chưa phân biệt rõ giữa lao động và sức lao động, điều này dẫn đến việc họ chưa xây dựng được một hệ thống lý luận kinh tế hoàn chỉnh.
Giai đoạn từ 1849 đến 1867 là thời kỳ quan trọng trong việc xây dựng hệ thống các phạm trù và quy luật kinh tế trong học thuyết của C.Mác, với trung tâm là tác phẩm "Bộ Tư bản".
Từ năm 1849 đến 1856, C.Mác chuyển hướng nghiên cứu từ triết học sang kinh tế chính trị, tập trung vào việc phân tích tình hình kinh tế, chính trị và xã hội toàn cầu Ông đã viết nhiều tác phẩm quan trọng, trong đó có "Đấu tranh giai cấp ở Pháp từ 1848," thể hiện sự sâu sắc trong tư duy và nghiên cứu của mình về các vấn đề xã hội.
HỌC THUYẾT GIÁ TRỊ CỦA CÁC MÁC 16
Hàng hóa 16
1 Hai nhân tố của hàng hóa: giá trị sử dụng và giá trị (thực thể của giá trị, đại lượng của giá trị)
C.Mác cho rằng, hàng hóa là sự thống nhất của hai thuộc tính giá trị sử dụng và giá trị Vì vậy, nghiên cứu hàng hóa cần nắm vững bản chất của giá trị sử dụng và giá trị; lượng giá trị xã hội của hàng hóa và những nhân tố ảnh hưởng đến lượng giá trị xã hội của hàng hóa
Theo C.Mác, hàng hóa được định nghĩa là một vật dụng bên ngoài, có những thuộc tính nhất định giúp thỏa mãn nhu cầu của con người.
Nhu cầu đó có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp, có thể là vật chất hoặc tinh thần
Mỗi vật thể đều sở hữu nhiều thuộc tính, mang lại lợi ích đa dạng Khám phá những khía cạnh này và nhận diện các tính năng hữu ích của chúng là nhiệm vụ quan trọng của lịch sử.
Giá trị sử dụng của một vật phụ thuộc vào tính có ích của nó, mà tính có ích này không tồn tại độc lập mà do các thuộc tính của vật thể hàng hóa quyết định Do đó, bản thân các vật thể như sắt, lúa mì hay kim cương đều mang giá trị sử dụng và trở thành của cải Tính chất này không liên quan đến lượng lao động cần thiết để khai thác các thuộc tính có ích của chúng.
Khi đánh giá giá trị sử dụng, người ta thường giả định một số lượng cụ thể, ví dụ như mười chiếc đồng hồ, năm mét vải, hay một tấn sắt.
Giá trị sử dụng của hàng hóa là chủ đề chính trong môn thương phẩm học, thể hiện qua việc sử dụng và tiêu dùng hàng hóa Nó cấu thành nội dung vật chất của của cải, không phụ thuộc vào hình thái xã hội của của cải đó.
Giá trị sử dụng của hàng hóa không chỉ phục vụ cho người sản xuất mà còn cho xã hội thông qua hoạt động trao đổi và mua bán Do đó, người sản xuất cần chú trọng đến nhu cầu của xã hội để đảm bảo sản phẩm của họ đáp ứng được những yêu cầu đó.
Trong nền kinh tế hàng hóa, giá trị sử dụng cũng đồng thời là vật mang giá trị trao đổi
1.2 Giá trị của hàng hóa
Để nắm bắt giá trị của hàng hóa, cần xem xét giá trị trao đổi Theo C.Mác, giá trị trao đổi được thể hiện qua mối quan hệ số lượng, tỷ lệ giữa các giá trị sử dụng khác nhau Mối quan hệ này không cố định mà thay đổi theo thời gian và địa điểm.
Hai hàng hóa khác nhau có thể trao đổi theo một tỷ lệ nhất định nhờ vào một cơ sở chung: chúng đều là sản phẩm của lao động Số lượng lao động kết tinh trong các hàng hóa này là ngang nhau, do đó, việc trao đổi hàng hóa thực chất là việc trao đổi lao động ẩn giấu trong những sản phẩm đó.
Chính lao động hao phí để tạo ra hàng hóa là cơ sở chung của việc trao đổi và nó tạo thành giá trị của hàng hóa
Giá trị của hàng hóa là lao động xã hội của người sản xuất được thể hiện trong sản phẩm Giá trị trao đổi chỉ là hình thức bên ngoài của giá trị hàng hóa, trong khi giá trị thực sự là nội dung và cơ sở của giá trị trao đổi Bản chất của giá trị phản ánh mối quan hệ sản xuất giữa những người sản xuất hàng hóa Do đó, giá trị là một khái niệm kinh tế có tính lịch sử, chỉ tồn tại trong nền sản xuất hàng hóa.
1.3 Mối quan hệ giữa hai thuộc tính của hàng hóa
Hai thuộc tính của hàng hóa có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, vừa thống nhất vừa mâu thuẫn với nhau
Mặt thống nhất của hàng hóa thể hiện ở việc cả hai thuộc tính cần thiết đều phải đồng thời tồn tại Một vật phẩm chỉ được coi là hàng hóa khi có đủ hai thuộc tính này; nếu thiếu một trong hai, vật phẩm đó sẽ không được xem là hàng hóa.
- Mặt mâu thuẫn thể hiện ở chỗ:
Các hàng hóa, khi được xem xét dưới góc độ giá trị sử dụng, có sự khác biệt về chất lượng Tuy nhiên, khi nhìn nhận chúng như những giá trị, chúng lại đồng nhất về chất, chỉ khác nhau về lượng.
Quá trình thực hiện giá trị sử dụng và giá trị không diễn ra đồng thời về không gian và thời gian; giá trị thường được thực hiện trước trong lĩnh vực lưu thông, trong khi giá trị sử dụng được thực hiện sau trong lĩnh vực tiêu dùng Nếu giá trị của hàng hóa không được thực hiện, điều này có thể dẫn đến khủng hoảng sản xuất, làm gia tăng tình trạng cạnh tranh giữa các nhà sản xuất Hậu quả là một số người có thể phá sản trong khi những người khác lại trở nên giàu có hơn.
1.4 Lượng giá trị của hàng hóa và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng giá trị hàng hóa a) Lượng giá trị của hàng hóa
Giá trị của một hàng hóa được xác định bởi lượng lao động cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó, và được đo bằng thời gian lao động, chẳng hạn như giờ hoặc ngày.
Trong sản xuất hàng hóa, mỗi chủ thể kinh tế đều có một lượng hao phí lao động thực tế, gọi là thời gian lao động cá biệt, xác định giá trị cá biệt của hàng hóa Tuy nhiên, trên thị trường, việc trao đổi không thể chỉ dựa vào giá trị cá biệt mà cần phải dựa vào giá trị xã hội của hàng hóa.
Chức năng của tiền tệ 23
Các chức năng của tiền tệ được Mác trình bày trong chương 3 “Tiền, hay lưu thông hàng hóa” Theo C.Mác, tiền tệ có năm chức năng sau:
Tiền tệ là công cụ dùng để thể hiện và đo lường giá trị của hàng hóa Khi thực hiện chức năng này, giá trị hàng hóa được xác định thông qua một lượng tiền cụ thể, được gọi là giá cả hàng hóa.
Giá cả hàng hóa thể hiện giá trị của chúng bằng tiền, trong đó giá trị là nội dung cơ bản quyết định giá cả Khi các yếu tố khác không thay đổi, giá trị hàng hóa càng cao thì giá cả cũng sẽ tăng và ngược lại Mặc dù giá cả có thể dao động xung quanh giá trị, tổng giá cả vẫn luôn tương đương với tổng giá trị hàng hóa.
Tiền đóng vai trò là môi giới trung gian trong việc trao đổi hàng hóa, yêu cầu phải có lượng tiền mặt thực tế Khi đó, quá trình trao đổi hàng hóa diễn ra theo công thức H - T - H, thể hiện sự lưu thông hàng hóa một cách đơn giản.
Tiền đã phát triển từ hình thức vàng thoi và bạc nén sang tiền đúc và cuối cùng là tiền giấy, mà thực chất chỉ là ký hiệu giá trị do nhà nước phát hành Mặc dù tiền giấy không có giá trị thực, nhưng nó giúp quá trình trao đổi diễn ra thuận lợi hơn Tuy nhiên, việc sử dụng tiền cũng tạo ra sự tách rời về không gian và thời gian trong quá trình trao đổi, dẫn đến khả năng xảy ra khủng hoảng kinh tế.
Chức năng cất trữ của tiền yêu cầu nó phải có giá trị đủ lớn, thường là vàng hoặc bạc, để đảm bảo rằng tiền được rút khỏi lưu thông và lưu giữ an toàn.
Chức năng của tiền trong việc cất trữ giúp điều chỉnh lượng tiền lưu thông phù hợp với nhu cầu Khi sản xuất tăng và hàng hóa dồi dào, tiền cất trữ sẽ được đưa vào lưu thông Ngược lại, khi sản xuất giảm và hàng hóa khan hiếm, một phần tiền sẽ rút khỏi lưu thông để trở về cất trữ.
Khi sản xuất và trao đổi hàng hóa phát triển, việc mua bán chịu sẽ xuất hiện, dẫn đến chức năng thanh toán của tiền Tiền được sử dụng để chi trả sau khi giao dịch hoàn tất, tạo ra mối quan hệ nợ giữa người mua và người bán Chức năng thanh toán của tiền đáp ứng nhu cầu kịp thời của người sản xuất và tiêu dùng, đồng thời gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các chủ thể hàng hóa, làm tăng nguy cơ khủng hoảng.
Trong quá trình thực hiện chức năng này ngày càng xuất hiện nhiều hơn các hình thức thanh toán mới không cần tiền mặt
Khi giao thương quốc tế phát triển, chức năng tiền tệ thế giới trở nên quan trọng, yêu cầu tiền tệ phải có giá trị đáng tin cậy, thường là vàng hoặc ngoại tệ mạnh Việc chuyển đổi giữa các loại tiền tệ diễn ra thông qua tỷ giá hối đoái, xác định giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác.
Năm chức năng của tiền tệ gắn bó chặt chẽ với nhau, và sự phát triển của các chức năng này phản ánh sự tiến bộ trong sản xuất và lưu thông hàng hóa.
HỌC THUYẾT GIÁ TRỊ LAO ĐỘNG CỦA CÁC MÁC 28
Sự chuyển hóa của tiền thành tư bản 28
1 Công thức chung của tư bản
Tiền là sản phẩm cuối cùng của lưu thông hàng hóa và là hình thức biểu hiện đầu tiên của tư bản Mặc dù mọi tư bản đều được thể hiện qua một số tiền nhất định, nhưng tiền chưa phải là tư bản Tiền chỉ trở thành tư bản khi được sử dụng trong những điều kiện nhất định để khai thác lao động của người khác.
Mác đã chỉ ra rằng tiền và tư bản chỉ khác nhau ở hình thái lưu thông ban đầu, không có sự khác biệt về bản chất.
Trong lưu thông hàng hóa giản đơn, tiền với tư cách là tiền thông thường, nó vận động theo công thức: H - T - H (Hàng - Tiền - Hàng)
Trong lưu thông tư bản, tiền với tư cách là tư bản, nó vận động theo công thức: T -
H - T’ (Tiền - Hàng - Tiền) thể hiện mối quan hệ kinh tế giữa người mua và người bán, với hai yếu tố chính là hàng hóa và tiền Lưu thông hàng hóa giản đơn bắt đầu bằng hành vi bán (H - T) và kết thúc bằng hành vi mua (T - H), với mục đích là giá trị sử dụng Trong khi đó, lưu thông tư bản khởi đầu bằng hành vi mua (T - H) và kết thúc bằng hành vi bán (H - T’), với tiền là điểm xuất phát và kết thúc, nhằm đạt được giá trị và giá trị lớn hơn Công thức T - H - T’ cho thấy rằng T’ = T + ∆T, trong đó ∆T là giá trị thặng dư (ký hiệu là m), phản ánh sự gia tăng giá trị trong quá trình trao đổi.
Giá trị ban đầu không chỉ được bảo tồn trong lưu thông mà còn có sự thay đổi về đại lượng, cộng thêm giá trị thặng dư, dẫn đến việc giá trị tự tăng thêm Chính sự vận động này đã biến giá trị thành tư bản.
Tiền (T) chỉ trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư (m) cho nhà tư bản, và sự vận động của tư bản là không giới hạn.
Công thức T - H - T’ với T’ = T + m được xem là công thức chung của tư bản, thể hiện rằng mọi hoạt động của tư bản đều diễn ra trong lưu thông theo cách này Do đó, tư bản được hiểu là tiền tự sinh lời hoặc giá trị tạo ra giá trị thặng dư.
2 Mâu thuẫn của công thức chung của tư bản
Mặc dù công thức T - H - T’ có vẻ như cho thấy giá trị thặng dư được tạo ra trong quá trình lưu thông, nhưng thực tế là lưu thông và tiền tệ trong lưu thông không tạo ra giá trị.
Tuy nhiên, nếu người có tiền không tiếp xúc gì với lưu thông, tức đứng ngoài lưu thông thì cũng không làm cho tiền của mình lớn lên được
Mác khẳng định rằng tư bản không thể xuất hiện từ lưu thông hoặc bên ngoài lưu thông; thay vào đó, nó phải xuất hiện trong lưu thông nhưng đồng thời không phải hoàn toàn nằm trong lưu thông Đây là mâu thuẫn cơ bản của công thức chung của tư bản.
3 Mua và bán sức lao động Để giải quyết mâu thuẫn trong công thức chung của tư bản, C.Mác đã tìm được trên thị trường một loại hàng hóa mà việc sử dụng nó có thể tạo ra được giá trị lớn hơn giá trị của bản thân nó Hàng hóa đó chính là sức lao động hay năng lực lao động
3.1 Khái niệm sức lao động và điều kiện để sức lao động trở thành hàng hóa sức lao động
Theo C.Mác, sức lao động hay năng lực là tổng hợp các khả năng thể chất và tinh thần của một con người, được sử dụng để tạo ra giá trị sử dụng trong quá trình sản xuất.
Trong mọi xã hội, sức lao động luôn là yếu tố cơ bản của sản xuất, nhưng nó chỉ trở thành hàng hóa khi có hai điều kiện sau:
Người lao động cần có quyền tự do về thân thể, kiểm soát sức lao động của chính mình và có khả năng bán sức lao động như một hàng hóa.
14 C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Hà Nội 2004, tập 23, tr.228.
Người lao động không sở hữu tư liệu sản xuất cần thiết để tự tổ chức sản xuất, vì vậy họ buộc phải bán sức lao động của mình cho người khác để có thể sinh sống.
Để chuyển hóa tiền thành tư bản, người chủ tiền cần tìm kiếm người lao động tự do trên thị trường hàng hóa Người lao động này phải là một cá nhân tự do, có khả năng kiểm soát sức lao động của mình như một hàng hóa, đồng thời không còn bất kỳ hàng hóa nào khác để bán, tức là họ hoàn toàn thiếu thốn những vật dụng cần thiết để thực hiện sức lao động của mình.
Sự chuyển đổi sức lao động thành hàng hóa là điều kiện thiết yếu để tiền tệ trở thành tư bản, đánh dấu một bước ngoặt cách mạng trong việc kết hợp người lao động với tư liệu sản xuất Điều này cũng thể hiện một bước tiến lịch sử so với các chế độ chiếm hữu nô lệ và phong kiến.
3.2 Hai thuộc tính của hàng hóa sức lao động
Hàng hóa sức lao động, giống như các loại hàng hóa khác, có hai thuộc tính quan trọng là giá trị và giá trị sử dụng Giá trị của hàng hóa sức lao động phản ánh khả năng sản xuất và đóng góp của nó trong quá trình lao động.
Giá trị của hàng hóa sức lao động cũng do thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất và tái sản xuất ra nó quyết định
Sự sản xuất ra giá trị thặng dư tuyệt đối 31
1 Quá trình lao động và quá trình làm tăng giá trị
C.Mác phân tích quá trình lao động trong bối cảnh lịch sử cụ thể, nhấn mạnh rằng lao động chính là việc tiêu dùng sức lao động trong thực tế Ông khẳng định rằng lao động là một quá trình tương tác giữa con người và tự nhiên, trong đó con người đóng vai trò trung gian, điều tiết và kiểm soát sự trao đổi chất với môi trường xung quanh.
C.Mác đã chỉ ra ba yếu tố cơ bản của quá trình lao động: sự hoạt động có mục đích, đối tượng lao động và tư liệu lao động Ông nhấn mạnh rằng các thời đại kinh tế khác nhau không chỉ nằm ở sản phẩm mà chúng tạo ra, mà còn ở phương thức sản xuất và loại tư liệu lao động được sử dụng.
Mác đã trình bày khái niệm tư liệu sản xuất và đưa ra luận điểm về lao động sản xuất, đặc biệt là lao động sản xuất trong hệ thống tư bản chủ nghĩa.
1.2 Quá trình làm tăng giá trị
Theo C Mác, quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa bao gồm việc kết hợp giữa sản xuất giá trị sử dụng và sản xuất giá trị thặng dư Quá trình này có hai đặc trưng chính: Thứ nhất, người công nhân làm việc dưới sự kiểm soát của nhà tư bản, và lao động của họ thuộc về nhà tư bản Thứ hai, sản phẩm được tạo ra là tài sản của nhà tư bản, không phải của người sản xuất trực tiếp hay công nhân.
Để sản xuất 10 kg sợi, nhà tư bản cần chi 10 USD mua 10 kg bông, 2 USD cho hao mòn máy móc và 4 USD cho sức lao động trong 8 giờ Tổng chi phí sản xuất là 16 USD.
Theo C.Mác và Ph.Ăngghen trong tác phẩm của họ, mỗi giờ lao động sống của công nhân không chỉ tạo ra giá trị mới mà còn kết tinh trong sản phẩm với giá trị 1 USD.
Trong 4 giờ lao động đầu, công nhân đã chuyển đổi 10 kg bông thành sợi, tạo ra giá trị mới là 4 USD thông qua lao động trừu tượng Kết quả là nhà tư bản sở hữu hàng hóa sợi có tổng giá trị 16 USD Sau đó, nhà tư bản bán khối lượng sợi này trên thị trường theo đúng giá trị và thu được lợi nhuận.
Nếu ngày lao động dừng lại ở 16 USD, nhà tư bản sẽ không thu được giá trị thặng dư Tuy nhiên, vì nhà tư bản thuê công nhân làm việc 8 giờ mỗi ngày, công nhân phải tiếp tục lao động thêm 4 giờ nữa để tạo ra giá trị thặng dư cho nhà tư bản.
Trong 4 giờ lao động tiếp, nhà tư bản chỉ phải chi phí 12 USD (10 USD mua 10 kg bông và 2 USD khấu hao mấy móc), mà không phải trả tiền công nữa Nhưng tương tự như 4 giờ lao động đầu, nhà tư bản vẫn có một lượng hàng hóa sợi giá trị là 16 USD Tổng cộng trong một ngày lao động 8 giờ, nhà tư bản phải chi phí: 20 USD để mua bông, hao mòn máy móc 4 USD, trả công cho công nhân là 4 USD, tổng cộng bằng 28 USD Nhưng khi đem bán 20 kg sợi trên thị trường đúng giá trị, nhà tư bản lại thu đượng
Giá trị thặng dư (m) là phần giá trị dôi ra, cụ thể là 4 USD trong tổng số 32 USD, mà nhà tư bản chiếm đoạt từ lao động của công nhân Nó đại diện cho giá trị mới được tạo ra ngoài giá trị sức lao động mà công nhân đã làm thuê Giá trị hàng hóa trong xí nghiệp tư bản chủ nghĩa bao gồm giá trị chuyển dịch (c) và giá trị mới sáng tạo (v+m), trong đó giá trị mới tương đương với giá trị sức lao động và giá trị thặng dư Quá trình nhà tư bản chiếm đoạt giá trị thặng dư từ sản xuất được gọi là bóc lột giá trị thặng dư.
2 Tư bản bất biến và tư bản khả biến
C.Mác, sau khi hiểu rõ bản chất và nguồn gốc của giá trị thặng dư, đã chuyển sang nghiên cứu khái niệm tư bản Ông cho rằng để tiến hành sản xuất, nhà tư bản cần ứng vốn để mua tư liệu sản xuất và sức lao động, tức là chuyển đổi tư bản tiền tệ thành các yếu tố của quá trình sản xuất và các hình thức tồn tại khác nhau của tư liệu sản xuất.
“Những nhân tố khác nhau của quá trình lao động tham gia một cách khác nhau vào sự hình thành giá trị của sản phẩm” 20
20 C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Hà Nội 2004, tập 23, tr.297
Tư bản tồn tại dưới hình thức tư liệu sản xuất, bao gồm nhiều loại khác nhau Một số loại tư liệu sản xuất, như máy móc và thiết bị, chỉ hao mòn dần trong quá trình sản xuất, chuyển dần giá trị của chúng vào sản phẩm Trong khi đó, nguyên liệu và nhiên liệu chuyển toàn bộ giá trị vào sản phẩm trong một chu kỳ sản xuất Giá trị của tư liệu sản xuất được bảo toàn và chuyển vào sản phẩm nhờ lao động cụ thể của công nhân, do đó giá trị này không thể lớn hơn giá trị của tư liệu sản xuất đã bị tiêu dùng Việc tiêu dùng tư liệu sản xuất tạo ra giá trị sử dụng mới, và giá trị tư liệu sản xuất được bảo toàn dưới dạng này chứ không phải được sản xuất ra.
Tư bản biến thành tư liệu sản xuất giữ nguyên giá trị và chuyển toàn bộ vào sản phẩm mới, tức là giá trị không thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất C.Mác gọi loại tư bản này là tư bản bất biến, ký hiệu là c.
Bộ phận tư bản dùng để mua sức lao động không ngừng chuyển hóa từ đại lượng bất biến thành đại lượng khả biến trong quá trình sản xuất Khi giá trị của nó trở thành tư liệu sinh hoạt cho công nhân và biến mất trong tiêu dùng, thì qua lao động trừu tượng, công nhân lại tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị sức lao động, bao gồm cả giá trị sức lao động và giá trị thặng dư.
Tư bản biến thành sức lao động không tự tái hiện, nhưng thông qua lao động trừu tượng của công nhân, nó gia tăng, dẫn đến sự biến đổi về lượng trong quá trình sản xuất C.Mác đã gọi hiện tượng này là tư bản khả biến, ký hiệu là v.
Sự sản xuất ra giá trị thặng dư tương đối 35
C.Mác nghiên cứu sự phát triển của lực lượng sản xuất và năng suất lao động trong bối cảnh quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, cho thấy đây là phương thức nâng cao trình độ bóc lột và gia tăng giá trị thặng dư Phân tích lý luận được bổ sung bằng các tư liệu lịch sử về các giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản trong công nghiệp Bài viết bắt đầu từ khái niệm giá trị thặng dư tuyệt đối và giá trị thặng dư tương đối, sau đó đi sâu vào cơ chế sản xuất giá trị thặng dư tương đối.
1 Khái niệm giá trị thặng dư tuyệt đối và giá trị thặng dư tương đối
Giá trị thặng dư tuyệt đối được tạo ra khi thời gian lao động được kéo dài vượt quá thời gian lao động cần thiết, trong khi các yếu tố như năng suất lao động xã hội, giá trị sức lao động và thời gian lao động cần thiết vẫn giữ nguyên.
Việc kéo dài giờ làm việc không thể vượt quá giới hạn sinh lý của công nhân, dẫn đến sự phản kháng mạnh mẽ từ giai cấp công nhân đòi hỏi giảm giờ lao động Do đó, các nhà tư bản đã tìm kiếm phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối để tối ưu hóa hiệu suất lao động.
Giá trị thặng dư tương đối được tạo ra khi thời gian lao động cần thiết được rút ngắn thông qua việc nâng cao năng suất lao động xã hội Điều này dẫn đến việc gia tăng thời gian lao động thặng dư, ngay cả khi độ dài và cường độ ngày lao động vẫn giữ nguyên.
Nếu ngày lao động kéo dài 8 giờ, trong đó có 4 giờ là lao động cần thiết và 4 giờ là lao động thặng dư, việc giảm thời gian lao động cần thiết xuống còn 2 giờ sẽ làm tăng thời gian lao động thặng dư từ 4 giờ lên 6 giờ, tương ứng với mức tăng 100%.
Để giảm thời gian lao động và giá trị sức lao động, cần phải giảm giá trị các tư liệu sinh hoạt và dịch vụ thiết yếu cho công nhân Điều này đòi hỏi phải nâng cao năng suất lao động xã hội trong các ngành sản xuất tư liệu sinh hoạt và sản xuất tư liệu sản xuất liên quan Giá trị thặng dư tương đối tỷ lệ thuận với năng suất lao động, do đó, sự thay đổi của giá trị thặng dư cũng phụ thuộc vào sự tăng hoặc giảm năng suất lao động.
Phương pháp sản xuất hiện nay ngày càng phổ biến nhờ sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, nhưng vẫn không thay thế hoàn toàn phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối Thực tế, hai phương pháp này thường được kết hợp với nhau, vì việc sử dụng máy móc với tốc độ nhanh khiến cường độ lao động phải gia tăng.
Giá trị thặng dư siêu ngạch là giá trị thặng dư đạt được khi doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới trước các đối thủ, dẫn đến giá trị cá biệt của hàng hóa thấp hơn giá trị thị trường.
Trong mỗi xí nghiệp, giá trị thặng dư siêu ngạch chỉ là hiện tượng tạm thời, nhưng trong toàn xã hội, nó luôn hiện hữu Giá trị thặng dư siêu ngạch đóng vai trò là động lực chính để các nhà tư bản đổi mới công nghệ, từ đó nâng cao năng suất lao động và vượt qua đối thủ trong cạnh tranh.
Giá trị thặng dư siêu ngạch là hình thức biến tướng của giá trị thặng dư tương đối
2 Ba giai đoạn phát triển lịch sử của chủ nghĩa tư bản trong công nghiệp (hiệp tác giản đơn, công trường thủ công và đại công nghiệp cơ khí)
C.Mác phân tích ba giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản trong ngành công nghiệp: hiệp tác giản đơn tư bản chủ nghĩa, công trường thủ công và đại công nghiệp cơ khí Những giai đoạn này không chỉ nâng cao năng suất lao động xã hội mà còn tăng cường sản xuất giá trị thặng dư tương đối.
Hiệp tác giản đơn là hình thức mà nhiều công nhân làm việc cùng một nơi và thời gian, sản xuất một loại sản phẩm dưới sự quản lý của một nhà tư bản Hình thức này không chỉ tăng cường sức sản xuất cá nhân mà còn nâng cao năng suất của tập thể Mặc dù hiệp tác giản đơn trong chủ nghĩa tư bản phát triển hơn so với các hình thức trước đây, nhưng nó cũng trở thành công cụ để thống trị người công nhân.
Công trường thủ công là mô hình hợp tác dựa trên phân công lao động, mang lại nhiều lợi ích cho việc nâng cao năng suất lao động của công nhân Đây không chỉ là một bước tiến trong lịch sử sản xuất mà còn là phương pháp tinh vi để tạo ra giá trị thặng dư.
Đại công nghiệp cơ khí là quá trình sử dụng máy móc để gia tăng giá trị thặng dư trong chủ nghĩa tư bản Mác đã phát triển luận điểm về mâu thuẫn giữa lao động và quá trình gia tăng giá trị, nhấn mạnh mâu thuẫn giữa lao động xã hội và năng suất lao động Phân tích của Mác làm rõ các đặc điểm vật chất và kỹ thuật của hiệp tác giản đơn, công trường thủ công và đại công nghiệp cơ khí, cho thấy những biểu hiện kinh tế - xã hội trong giai đoạn đại công nghiệp cơ khí, giai đoạn đỉnh cao của các yếu tố khẳng định và phủ định chủ nghĩa tư bản.
Sản xuất ra giá trị thặng dư - Quy luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản 40
Học thuyết giá trị thặng dư của C.Mác được trình bày chủ yếu trong quyển I bộ Tư bản, bao gồm các phần: "Sự chuyển hoá của tiền thành tư bản", "Sự sản xuất ra giá trị thặng dư tuyệt đối", "Sự sản xuất ra giá trị thặng dư tương đối" và "Sự sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và giá trị thặng dư tương đối".
I SỰ CHUYỂN HÓA CỦA TIỀN THÀNH TƯ BẢN
1 Công thức chung của tư bản
Tiền là sản phẩm cuối cùng của lưu thông hàng hóa và là hình thức biểu hiện đầu tiên của tư bản Mặc dù mọi tư bản đều được thể hiện qua một số tiền nhất định, nhưng tiền chưa hẳn là tư bản Tiền chỉ trở thành tư bản khi được sử dụng trong những điều kiện nhất định để khai thác lao động của người khác.
Mác đã chỉ ra rằng tiền và tư bản chỉ khác nhau về hình thức lưu thông ban đầu, không có sự khác biệt về bản chất.
Trong lưu thông hàng hóa giản đơn, tiền với tư cách là tiền thông thường, nó vận động theo công thức: H - T - H (Hàng - Tiền - Hàng)
Trong lưu thông tư bản, tiền với tư cách là tư bản, nó vận động theo công thức: T -
Công thức H - T’ (Tiền - Hàng - Tiền) thể hiện mối quan hệ kinh tế giữa người mua và người bán, với hai yếu tố chính là hàng hóa và tiền Lưu thông hàng hóa giản đơn bắt đầu bằng hành vi bán (H - T) và kết thúc bằng hành vi mua (T - H), trong khi lưu thông tư bản khởi đầu bằng hành vi mua (T - H) và kết thúc bằng hành vi bán (H - T’) Trong lưu thông hàng hóa, tiền chỉ là trung gian, với mục đích là giá trị sử dụng; ngược lại, lưu thông tư bản sử dụng tiền làm điểm xuất phát và kết thúc, với mục đích là giá trị và giá trị lớn hơn Tư bản vận động theo công thức T - H - T’, trong đó T’ = T + ∆T (∆T là giá trị thặng dư).
13 C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Hà Nội 2004, tập 23, tr.222.