Quá trình hình thành và phát triển
Thông tin chung về công ty
Tên công ty: Công ty cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung
Tên giao dịch quốc tế: Tien Trung Feed Mill
Lĩnh vực đăng ký kinh doanh bao gồm sản xuất và kinh doanh gia súc, gia cầm, thủy hải sản, cũng như sản xuất con giống gia súc, gia cầm Công ty còn hoạt động trong lĩnh vực chăn nuôi, chế biến thực phẩm sạch và xuất nhập khẩu Địa chỉ trụ sở chính là tại xã Ái Quốc, TP Hải Dương, tỉnh Hải Dương Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ qua số điện thoại (0320) 3574936.
Vốn điều lệ: 15.000.000.000 đồng ( Mười lăm tỷ đồng chẵn)
Lịch sử ra đời và phát triển
Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Tiền Trung, trước khi thành lập, đã tích lũy nhiều năm kinh nghiệm trong việc tự phát sản xuất và kinh doanh, đồng thời làm đại lý cho các sản phẩm thức ăn gia súc và gia cầm tại tỉnh Hải Dương cũng như trên toàn quốc.
- Khởi đầu là trang trại gà thành lập năm 1997 với quy mô diện tích là 700m2 nuôi 300 gà thịt thương phẩm
- Tháng 6/2002, thành lập trại gà đẻ trứng thương phẩm với quy mô diện tích là 1,2 ha và số lượng 42.000 con
- Năm 2005 mở rộng trang trại mới tổng diện tích lên tới 8 ha với số lượng 150.000 con
Vào năm 2007, Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung được thành lập chính thức, với Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0800383633 do Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương cấp.
- Năm 2010 xây dựng nhà máy thức ăn chăn nuôi với quy mô 20 ha
Chức năng, nhiệm vụ
Sản xuất và kinh doanh gia súc, gia cầm, thủy hải sản, cùng với việc sản xuất con giống cho gia súc và gia cầm, đóng vai trò quan trọng trong ngành chăn nuôi Ngoài ra, chế biến thực phẩm sạch và hoạt động xuất nhập khẩu cũng là những lĩnh vực thiết yếu, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường.
- Khai thác, thu mua nguồn nguyên vật liệu phục vụ cho quá trình sản xuất của Nhà máy.
Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ kỹ thuật tiên tiến là rất quan trọng, đồng thời tổ chức đào tạo và bồi dưỡng cho cán bộ quản lý và công nhân kỹ thuật cũng cần được chú trọng để nâng cao năng lực và hiệu quả công việc.
Tổ chức thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh theo sự cân đối đã được công ty phê duyệt, đồng thời chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của nhà máy và đảm bảo chất lượng sản phẩm đối với khách hàng.
- Kinh doanh đúng ngành nghề đã đăng ký kinh doanh
- Tuân thủ quy định của Nhà nước, bảo vệ môi trường an ninh trật tự
Công ty cần tuân thủ nghiêm ngặt các chế độ và quy định về quản lý vốn, tài sản, quỹ, kế toán và hạch toán, cũng như các chế độ kiểm toán theo quy định của Nhà nước Đồng thời, Công ty phải chịu trách nhiệm xác thực các hoạt động tài chính của mình.
Công ty phải công khai báo cáo tài chính hàng năm và cung cấp thông tin cần thiết để đánh giá chính xác hoạt động tài chính Đồng thời, công ty cũng có nghĩa vụ khai báo tài chính hàng năm và nộp thuế cùng các khoản đóng góp khác theo quy định của Nhà nước, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các quỹ phúc lợi xã hội.
Cơ cấu tổ chức
Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung được thành lập và hoạt động theo Luật doanh nghiệp số 60/2005/QH11, được Quốc hội Việt Nam thông qua vào ngày 29 tháng 11 năm 2005, cùng với Điều lệ tổ chức và hoạt động đã được Đại hội cổ đông thông qua.
Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung áp dụng mô hình quản lý trực tuyến – chức năng nhằm tối ưu hóa năng lực chuyên môn và đảm bảo tính thống nhất, trách nhiệm trong tổ chức Mô hình này cũng tạo điều kiện cho sự hỗ trợ và phối hợp hiệu quả giữa các phòng, ban, bộ phận Do đó, Nhà máy đã tổ chức ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG để khai thác tiềm năng này.
Phòng Kinh doanh Phòng
Tài chính Kế toánPhòng Kế hoạchPhòng Thu mua Phòng Phòng Kỹ thuật
Mô hình quản lý BAN KIỂM SOÁT mang lại hiệu quả rõ rệt trong công việc, tối ưu hóa tiềm năng lao động và đảm bảo sự công bằng về quyền lợi cũng như nghĩa vụ của mọi cá nhân.
Sơ đồ 1.1: Cơ cấu tổ chức
Nguồn: Phòng Hành chính nhân sự
Đại hội cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết Nhiệm vụ của Đại hội là thông qua các báo cáo của Hội đồng quản trị về tình hình kinh doanh, quyết định các chiến lược và kế hoạch sản xuất, đầu tư, thảo luận sửa đổi Điều lệ công ty, cũng như bầu và bãi nhiệm Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, quyết định cấu trúc tổ chức của công ty.
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý công ty, có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến mục đích và quyền lợi của công ty, ngoại trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội cổ đông Được bầu ra bởi Đại hội cổ đông, Hội đồng quản trị đại diện cho cổ đông và thực hiện các nhiệm vụ giữa hai kỳ đại hội.
05 người, trong đó 01 Chủ tịch Hội đồng quản trị, 01 Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị và 03 uỷ viên Hội đồng quản trị.
Ban kiểm soát có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lý và hợp pháp trong quản lý của HĐQT, hoạt động điều hành của Giám đốc, cùng với các báo cáo tài chính Ban kiểm soát hoạt động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi HĐQT và Giám đốc.
Ban điều hành của công ty, bao gồm Giám đốc, Phó giám đốc và Kế toán trưởng, được bổ nhiệm bởi Hội đồng quản trị Nhiệm vụ chính của ban điều hành là tổ chức và quản lý tất cả các hoạt động sản xuất kinh doanh theo nghị quyết và quyết định của Hội đồng quản trị, nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, Điều lệ Công ty, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật.
- Thực hiện nghiên cứu Marketing, nghiên cứu thị trường cho các sản phẩm của Công ty.
- Xây dựng kế hoạch tiêu thụ sản phẩm.
- Thực hiện những giao dịch buôn bán với khách hàng.
Làm việc chặt chẽ với khách hàng và nhà cung cấp nguyên liệu là rất quan trọng để xây dựng kế hoạch sản xuất và giao hàng hiệu quả Đồng thời, việc thương lượng và đàm phán với khách hàng khi xảy ra sự cố liên quan đến tiến độ giao hàng cũng cần được thực hiện kịp thời để duy trì mối quan hệ tốt và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Phòng Tài chính-Kế toán
- Tổng hợp, ghi chép lại các số liệu tình hình tài chính của Công ty, báo cáo trực tiếp lên ban Giám đốc.
- Thực hiện chế độ báo cáo theo định kỳ, thực hiện tốt các yêu cầu kiểm toán, thanh tra tài chính của các cấp có thẩm quyền
- Phân tích tình hình tài chính, tham mưu những biện pháp cho kế hoạch tài chính của ban Giám đốc
- Lập kế hoạch hàng tháng, hàng quý và hàng năm để trình lên Ban giám đốc.
Quản lý vật tư và hàng hóa trong hệ thống kho cần được thực hiện một cách chặt chẽ Mọi hoạt động xuất nhập vật tư từ bất kỳ nguồn nào đều phải có hóa đơn chứng từ đầy đủ, bao gồm chữ ký xác nhận trên hóa đơn để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch trong quản lý.
- Tham mưu về các hoạt động thương mại, công tác chiến lược tổng thể và kế hoạch đầu tư phát triển.
Chịu trách nhiệm thực hiện kế hoạch thu mua vật tư và cung ứng kịp thời là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, đúng theo kế hoạch và tiến độ đã đề ra.
Tổ chức công tác tiếp nhận vật tư và bố trí kho hàng, bến bãi một cách hợp lý, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và sản xuất của Công ty.
Phòng Hành chính Nhân sự
Chúng tôi trực tiếp triển khai và hướng dẫn các phòng, ban tổ chức thực hiện toàn bộ công việc liên quan đến công tác tổ chức, lao động và tiền lương.
- Thực hiện công tác quản lý hành chính, công tác phục vụ trong công ty đã được ban giám đốc phê duyệt.
Tiếp nhận và xử lý công văn, giấy tờ đi và đến, cũng như sao lục các văn bản theo yêu cầu của lãnh đạo Công ty Cấp giấy giới thiệu, giấy công tác và giấy nghỉ phép cho cán bộ, công nhân viên theo phân cấp từ lãnh đạo.
- Cấp phát văn phòng phẩm cho các phòng ban trong Công ty.
- Có nhiệm vụ thiết kế, hoàn thiện các quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm, theo dõi chế độ thử sản phẩm mới.
- Xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu, quản lý hồ sơ liên quan đến kỹ thuật sản phẩm.
Quản lý chất lượng sản phẩm bao gồm việc kiểm tra chất lượng thành phẩm và bán thành phẩm theo các quy trình công nghệ đã định Đồng thời, cần thực hiện kiểm tra vật tư mua về để đảm bảo chất lượng dự phòng.
Một số đặc điểm kinh tế-kỹ thuật
Cơ sở vật chất kỹ thuật
Nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi của Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Tiền Trung có diện tích 20 ha, bao gồm xưởng sản xuất, phòng theo dõi điều hành kỹ thuật, hai nhà kho, một nhà chứa nguyên vật liệu, trụ sở làm việc, khu bảo vệ, nhà ăn và căng tin tập thể.
Công ty sở hữu hệ thống trang thiết bị máy móc hiện đại nhập khẩu từ Hà Lan, với công suất 15 tấn/giờ, tương đương 10.000 tấn/tháng, trị giá 25 tỷ đồng trong tổng số 30 tỷ đồng đầu tư cho máy móc Hệ thống này bao gồm 3 lô chứa nguyên liệu và máy chộn ép thức ăn, được coi là hiện đại nhất khu vực miền Bắc, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho công ty trên thị trường.
Đặc điểm quy trình sản xuất
Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm lương thực, thực phẩm cho gia súc và gia cầm Công ty thu mua nông sản và nguyên liệu từ các nhà cung cấp trong và ngoài nước, sau đó áp dụng quy trình công nghệ hiện có để sản xuất sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng Ngoài ra, hoạt động kinh doanh trứng gà đẻ cũng đóng góp đáng kể vào lợi nhuận của công ty.
Nguyên liệu Tách tạp chất
Hệ thống thùng chứa Định lượng cho mẻ chế biến
Thùng chứa Premix Định lượng Máy trộn ngang Định lượng
Cân đóng bao Thùng chứa sản phẩm
Phân loại Cán vỡ Ép viên
Sơ đồ 1.2 : Quy trình hoạt động sản xuất chung
Từ đặc điểm của quy trình sản xuất sản phẩm, Công ty tổ chức các bộ phận phân xưởng thực hiện các chức năng khác nhau:
Phân xưởng chế biến thức ăn gia súc chuyên sản xuất các loại thức ăn tổng hợp phục vụ cho chăn nuôi Sản phẩm chính bao gồm cám được chế biến từ thóc, gạo, ngô, khoai, sắn, xương động vật, và vỏ sò, hến Để nâng cao giá trị dinh dưỡng, thức ăn còn được bổ sung các loại vitamin và canxi, giúp tăng trọng cho gia súc.
Phân xưởng phụ, hay còn gọi là phân xưởng cơ điện, có trách nhiệm cung cấp điện, sửa chữa cơ khí và bảo dưỡng máy móc để đảm bảo hoạt động bình thường cho hai phân xưởng chính Phân xưởng này được chia thành hai bộ phận: bộ phận cơ khí và bộ phận điện Hai bộ phận này làm việc chặt chẽ để ngăn ngừa sự cố máy móc, từ đó duy trì quy trình sản xuất liên tục và hiệu quả.
Công ty hiện cung cấp nhiều loại sản phẩm thức ăn với công thức chế biến riêng biệt Quy trình công nghệ chế biến bắt đầu bằng việc phân loại nguyên liệu và loại bỏ tạp chất, sau đó nghiền nhỏ theo tỷ lệ quy định Phòng kỹ thuật sẽ giám sát chặt chẽ về số lượng và chất lượng từng loại thức ăn Sau khi trộn đều nguyên liệu đã nghiền với phụ gia, nguyên liệu sẽ được đưa vào thùng chứa để thực hiện các công đoạn ép viên, làm nguội và cán vỡ Cuối cùng, sản phẩm sẽ được phân loại và đóng bao theo trọng lượng, hoàn tất quy trình chế biến.
Sản phẩm được sản xuất theo dây chuyền công nghệ tiên tiến của Châu Âu, với thiết bị gọn gàng và đồng bộ, đảm bảo tính ổn định trong quá trình làm việc Quy trình sản xuất phức tạp và liên tục, trải qua nhiều công đoạn khác nhau Hình thức sản xuất là hàng loạt với chu kỳ ngắn, và các công đoạn sản xuất thức ăn gia súc được thực hiện một cách liên hoàn, khép kín từ khâu nhận nguyên liệu đến khâu đóng gói sản phẩm.
Đặc điểm về nguyên liệu sản xuất
Công ty hiện đang sử dụng hai nguồn cung cấp nguyên liệu chính, bao gồm nguyên liệu trong nước và nguyên liệu nhập khẩu Nguyên liệu trong nước chủ yếu là cám lụa, sắn, ngô, đỗ tương, bột cá và bột xương Trong khi đó, các nguyên liệu vi lượng chủ yếu được nhập khẩu, bao gồm khô tương chiết ly, cám gạo chiết ly từ Ấn Độ, cám mì viên từ Indonesia, cùng với bột thịt xương từ Đức và Tây Ban Nha.
Nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi chủ yếu nhập khẩu, dẫn đến lợi nhuận thấp do phụ thuộc vào giá nguyên liệu ngoại Việc này tạo ra nhiều khó khăn cho các công ty chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam, khiến họ lệ thuộc vào nguồn cung bên ngoài Các công ty luôn tìm kiếm nguyên liệu giá rẻ, nhưng giá cả lại biến động theo nhiều yếu tố như thuế và thời tiết tại các nước cung cấp Điều này làm cho ngành thức ăn chăn nuôi không ổn định và không chủ động Đối với doanh nghiệp nhỏ với vốn ít, việc duy trì sản xuất liên tục trở nên khó khăn, dẫn đến sức cạnh tranh yếu và nguy cơ phá sản cao.
Đặc điểm nhân sự
Con người là yếu tố quyết định sự thành bại của tổ chức, ảnh hưởng đến cách vận hành và phát triển của công ty Khi nền kinh tế ngày càng phát triển, vai trò của con người và việc sử dụng nguồn nhân lực ngày càng được coi trọng, biến người lao động thành đối tác quan trọng của doanh nghiệp, chứ không chỉ là công cụ lao động như trước đây.
Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung coi nguồn nhân lực là tài sản quý giá và yếu tố cốt lõi của công ty Từ khi thành lập, Ban lãnh đạo đã chú trọng đến tuyển dụng, bồi dưỡng và đào tạo đội ngũ lao động trẻ để nâng cao trình độ và kỹ năng làm việc Công ty cũng quan tâm đến đời sống tinh thần của nhân viên, áp dụng các chính sách đãi ngộ nhằm khuyến khích tinh thần làm việc, góp phần phát triển công ty vững mạnh hơn.
Bảng 1.1: Cơ cấu lao động theo trình độ
2 Đại học và cao đẳng 42 31,11 47 36,43 53 36,30 68 40,24
Nguồn: Phòng Hành chính-Nhân sự
Biểu đồ 1.1: Cơ cấu lao động theo trình độ
Sau Đại học Đại học và Cao đẳng Trung cấp
Công nhân kỹ thuật Lao động phổ thông
Nguồn: Phòng Hành chính-Nhân sự
Nhân sự của công ty đang có xu hướng tăng trưởng ổn định, phản ánh sự mở rộng quy mô và mức độ phát triển của công ty Số lượng nhân viên có trình độ Sau Đại học tăng từ 1 người trong năm 2010 lên 5 người vào năm 2013, trong khi trình độ Đại học và Cao đẳng cũng tăng từ 42 lên 68 người, gấp 1,5 lần Ngược lại, số lượng nhân viên có trình độ trung cấp giảm từ 37 xuống 29 người Công nhân kỹ thuật tăng nhẹ từ 43 lên 48 người, và lao động phổ thông tăng từ 12 lên 20 người Tình hình nhân sự hiện tại phù hợp với quy mô và mức độ tăng trưởng của công ty, đồng thời hiệu quả kinh doanh đạt mức cao.
Bảng 1.2: Cơ cấu lao động theo giới tính Năm
Nguồn: Phòng Hành chính-Nhân sự
Theo Bảng 1.2, tỷ lệ lao động nam trong công ty cao gấp gần 4 lần so với lao động nữ Điều này có thể hiểu được do đặc thù công việc trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh, đòi hỏi nhiều nhân viên thị trường Trong khi đó, lao động nữ chủ yếu đảm nhận các vị trí ở bộ phận hành chính và công việc tạp vụ.
Đặc điểm tài chính
Bảng 1.3: So sánh nguồn vốn của công ty giai đoạn 2010-2013 Đơn vị: Triệu đồng
B Nguồn vốn Chủ sở hữu 10.486 11.476 12.167 14.381
I Nguồn vốn chủ sở hữu 10.170 11.097 11.680 13.880
II Nguồn vốn và kinh phí khác 316 379 487 501
Nguồn: Phòng Tài chính-Kế toán
Nợ ngắn hạn của công ty năm 2010 là 28.140 triệu đồng, và đến năm 2013, con số này đã tăng lên 33.729 triệu đồng Sự gia tăng này chủ yếu do công ty mở rộng đầu tư sản xuất, dẫn đến việc tăng số nợ phải trả cho các nhà cung cấp mà công ty đã thanh toán.
Nợ dài hạn chiếm 31,58% tổng nguồn vốn, phản ánh đặc trưng của công ty sản xuất với vòng quay vốn chậm, do đó việc sử dụng vốn vay dài hạn là cần thiết Từ năm 2010, nợ dài hạn tăng từ 17.831 triệu đồng lên 21.185 triệu đồng vào năm 2013.
+ Vốn chủ sở hữu: năm 2013 là 13.880 triệu đồng, tăng 3.710 triệu đồng so với
Năm 2010, sự gia tăng vốn chủ sở hữu của Công ty chủ yếu đến từ việc các cổ đông đóng góp thêm vào năm 2013, nhằm mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh.
1.2.5.2 Đánh giá khả năng sinh lời
Tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu trong hoạt động sản xuất kinh doanh, vì lợi nhuận cao giúp doanh nghiệp phát triển và khẳng định vị thế trên thị trường Tuy nhiên, việc chỉ đánh giá qua chỉ tiêu lợi nhuận có thể dẫn đến những sai lầm trong chất lượng kinh doanh, vì lợi nhuận có thể không phản ánh đúng mức độ vốn và chi phí đã đầu tư.
Bảng 1.4: Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của Công ty Đơn vị: %
Chỉ tiêu Công thức tính 2010 2011 2012 2013
1 Tỷ suất sinh lời trên doanh thu
2 Tỷ suất sinh lời trên
3 Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế 3,86 4,36 4,49 4,97
Nguồn: Phòng Tài chính-Kế toán
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu đo lường số lợi nhuận tạo ra từ mỗi đồng doanh thu thuần Năm 2011, hệ số này đạt 0,48%, tăng 0,04% so với năm 2010.
Từ năm 2012 đến 2013, tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp tăng từ 0,48% lên 0,50%, cho thấy khả năng quản lý doanh thu và chi phí hiệu quả Mặc dù giai đoạn 2010-2013 gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng của nền kinh tế toàn cầu, công ty vẫn điều chỉnh hợp lý chi phí nguyên vật liệu và giá vốn hàng bán Mặc dù các khoản chi phí như chi phí bán hàng và giá vốn hàng bán đều tăng, doanh thu cũng tăng nhưng với tốc độ chậm hơn, dẫn đến tỷ suất sinh lời trên doanh thu vẫn tiếp tục gia tăng.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu phản ánh lợi nhuận sau thuế mà 100 đồng vốn chủ sở hữu mang lại, điều này rất quan trọng đối với cổ đông Năm 2011, mỗi 100 đồng vốn đầu tư mang lại 22,83 đồng lợi nhuận sau thuế, tăng 2,45 đồng so với năm 2010, và đến năm 2013, con số này đã tăng lên 23,93 đồng Sự gia tăng này cho thấy Công ty đã áp dụng các chính sách và chiến lược kinh doanh mới, đầu tư vào các ngành có tỷ suất sinh lời cao hơn, từ đó tạo ra niềm tin cho các cổ đông.
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản trong quá trình sản xuất kinh doanh Năm 2011, công ty ghi nhận tỷ suất sinh lời đạt 4,36%, tăng 0,5% so với năm 2010, và tiếp tục tăng lên 4,97% vào năm 2013 Sự gia tăng này nhờ vào việc công ty quản lý hiệu quả doanh thu và chi phí, cùng với việc tối ưu hóa sử dụng tài sản Tỷ suất này tăng lên không chỉ tạo niềm tin cho các nhà đầu tư mà còn nâng cao uy tín của công ty trên thị trường, góp phần làm tăng giá cổ phiếu.
1.3 Tình hình kết quả kinh doanh giai đoạn 2010-2013
Bảng 1.5: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010-2013 Đơn vị: Triệu đồng
4 Giá vốn hàng bán 463.921 516.299 598.327 653.607 11,29 15,89 9,24
8 Chi phí bán hàng 2.350 3.360 4.474 4.789 42,98 33,15 7,04
Nguồn: Phòng Tài chính kế toán
Lợi nhuận nhuận sau thuế năm 2011 so với năm 2010 tăng 22,56% tương ứng với số tiền là 463 triệu đồng Lợi nhuận sau thuế năm 2012 so với năm 2011 tăng
Lợi nhuận sau thuế năm 2013 đạt 621 triệu đồng, tăng 22,02% so với năm 2012, trong khi năm 2011 và 2013 ghi nhận mức tăng cao, năm 2012 lại chỉ tăng nhẹ do ảnh hưởng của tình hình kinh tế khó khăn Tỷ lệ lợi nhuận 7,64% tương ứng với số tiền 200 triệu đồng cho thấy sự biến động lớn trong lợi nhuận qua các năm gần đây.
Doanh thu bán hàng năm 2011 so với năm 2010 tăng 11,84%, tương ứng với số tiền 57,421 tỷ đồng Năm 2012 so với năm 2011 tăng 16,32% tương ứng với số tiền
Doanh thu năm 2013 đạt 88,489 tỷ đồng, tăng 9,12% so với năm 2012, tương ứng với 57,681 tỷ đồng Sự gia tăng này phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp trong việc tiêu thụ sản phẩm, không chỉ giúp tăng doanh thu thuần mà còn tạo điều kiện cho lợi nhuận tăng lên và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thu hồi vốn.
Giá vốn hàng bán trong năm 2011 đã tăng 11,29% so với năm 2010, tương ứng với 52,378 tỷ đồng Năm 2012, giá vốn hàng bán tiếp tục tăng 15,89%, đạt 82,028 tỷ đồng Đến năm 2013, mức tăng giảm còn 9,24%, tương ứng với 55,280 tỷ đồng so với năm 2012 Mặc dù doanh thu bán hàng tăng, nhưng sự gia tăng giá vốn hàng bán trong năm 2012 vượt quá tốc độ tăng doanh thu, điều này dẫn đến lợi nhuận của doanh nghiệp bị giảm và cho thấy vấn đề chi phí và giá thành sản phẩm vẫn còn cao.
So với năm 2010, chi phí tài chính và bán hàng năm 2011 tăng mạnh, lần lượt là 66,66% và 42,98%, trong khi chi phí quản lý doanh nghiệp giảm 26,67% và chi phí khác giảm 4,55% Sự gia tăng này phản ánh doanh nghiệp đã tiêu thụ được nhiều sản phẩm và mở rộng thị trường, tuy nhiên, nếu kiểm soát chi phí tốt hơn, lợi nhuận có thể gia tăng Đến năm 2013, chi phí tài chính tăng 20,45% và chi phí bán hàng tăng 7,07%, trong khi chi phí quản lý doanh nghiệp giảm 16,51% và chi phí khác tăng 3,33% Sự tăng chậm hơn của chi phí tài chính và bán hàng cho thấy nỗ lực của doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng chi phí hiệu quả hơn.
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TIÊU THỤ SẢN PHẨM CỦA CÔNG
Thực trạng chung ngành thức ăn chăn nuôi
Ngành thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam đang có nhiều tiềm năng phát triển nhờ vào sự đa dạng của các hệ thống canh tác Điều này dẫn đến nguồn thức ăn chăn nuôi phong phú, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong ngành nông nghiệp.
Hệ thống canh tác lúa nước và cây trồng cạn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nguồn thức ăn giàu tinh bột tại Việt Nam, với hơn 30 triệu tấn thóc từ lúa nước và khoảng 5 triệu tấn cám cung cấp cho chăn nuôi lợn và gia cầm hàng năm Cây trồng cạn như ngô, sắn, khoai lang không chỉ cung cấp thức ăn tinh bột mà còn sản xuất đậu đỗ, đậu tương, lạc, và hạt có dầu, tạo ra nguồn protein đa dạng cho chăn nuôi Hệ thống canh tác vườn ao mang lại năng suất cao với nguồn rau xanh phong phú, đáp ứng nhu cầu quanh năm Với 1 triệu km² lãnh hải và 314.000 ha mặt nước, Việt Nam còn tận dụng nguồn thực vật thủy sinh, đặc biệt là thức ăn protein động vật cho chăn nuôi.
Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trong nước đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty nước ngoài do việc bãi bỏ hàng rào thuế Điều này tạo ra thách thức lớn vì các doanh nghiệp nước ngoài có vốn, công nghệ mạnh và kinh nghiệm phong phú Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội cho các doanh nghiệp nội địa khi họ có thể tiếp cận thị trường lớn với hàng triệu khách hàng và nguồn nguyên liệu phong phú, giá rẻ Để tận dụng cơ hội này, Đảng và Nhà nước cần có những hỗ trợ thiết thực để giúp các doanh nghiệp sản xuất thức ăn gia súc trong nước phát triển bền vững.
Những đặc điểm về sản phẩm và thị trường
- Loại sản phẩm sản xuất: Sản phẩm Thức ăn chăn nuôi gồm có :
Thức ăn cho lợn bao gồm nhiều nhóm khác nhau, như thức ăn đậm đặc, thức ăn hỗn hợp cho lợn nội và lợn lai, cũng như thức ăn hỗn hợp dành cho lợn siêu nạc xuất khẩu và lợn 3/4 máu ngoại.
Thức ăn cho gà được phân loại thành nhiều nhóm, bao gồm thức ăn cho gà thịt giống dòng siêu thịt, thức ăn cho gà thịt thương phẩm, thức ăn cho gà đẻ giống dòng siêu trứng, thức ăn cho gà lông màu và thức ăn đậm đặc cho gà.
Thức ăn thuỷ cầm bao gồm các nhóm thức ăn hỗn hợp chuyên biệt, như thức ăn cho ngan vịt thịt, thức ăn cho ngan vịt đẻ trứng thương phẩm, thức ăn cho ngan vịt đẻ trứng giống, và thức ăn đậm đặc cho ngan, vịt.
+Thức ăn hỗn hợp chim cút hậu bị, thức ăn hỗn hợp chim cút đẻ.
Công ty chuyên sản xuất các loại thức ăn cho gia súc như gà và lợn, đồng thời cũng cung cấp thức ăn cho thủy cầm, chim cút và chim cảnh với số lượng hạn chế.
Trứng giống và con các loại:
+ Gà giống, thịt gà các loại, trứng thương phẩm…
- Sản phẩm dịch vụ nguyên liệu và vận tải:
Chúng tôi cung cấp dịch vụ thu mua, vận chuyển và bốc dỡ các loại nguyên liệu như khô đỗ tương, ngô hạt, bột cá, cùng với các loại khoáng vi lượng và nhiều dịch vụ vận tải khác.
2.2.2 Thị trường và khách hàng
Công ty chủ yếu áp dụng hình thức phân phối qua đại lý, với chế độ hoa hồng cho các đại lý Đại lý được ủy quyền bán hàng theo giá do công ty quy định và nhận hoa hồng dựa trên số lượng bán và doanh thu, mà không cần phải đầu tư vốn hay quản lý lỗ lãi như các đơn vị kinh doanh độc lập.
Hệ thống tiêu thụ của công ty hiện có mặt tại 20 tỉnh, chủ yếu tập trung ở các tỉnh phía Bắc Bắc Giang là tỉnh có số đại lý nhiều nhất, tiếp theo là Thái Bình, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên và Vĩnh Phúc Các đại lý cam kết thực hiện yêu cầu tiêu thụ hàng hóa cho công ty.
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng kênh phân phối ra khắp miền Bắc, do đó việc lựa chọn kênh và hình thức phân phối phù hợp là chiến lược dài hạn quan trọng Trước mắt, công ty cần củng cố quan hệ với các đại lý hiện tại, bao gồm việc xem xét chế độ đãi ngộ dành cho họ Sau đó, công ty sẽ cần xây dựng kế hoạch để chọn ra kênh phân phối tối ưu, phù hợp với đặc điểm và điều kiện của mình.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tiêu thụ sản phảm của Công ty
2.3.1 Nhân tố môi trường bên ngoài
2.3.1.1 Môi trường chính trị-pháp luật
Việt Nam sở hữu một môi trường chính trị ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển sản xuất Tuy nhiên, hệ thống pháp luật vẫn còn nhiều thiếu sót, gây ra không ít khó khăn cho các doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.
2.3.1.2 Các nhân tố kinh tế
Các yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và hoàn thiện môi trường kinh doanh, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Những yếu tố này bao gồm:
Mặc dù nền kinh tế toàn cầu đã trải qua nhiều khủng hoảng trong những năm gần đây, Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định và không bị ảnh hưởng quá nhiều Điều này cho phép hoạt động sản xuất và tiêu thụ trong nước diễn ra tương đối tốt, góp phần vào tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững.
Lãi suất cho vay của ngân hàng tại Việt Nam biến động theo thời gian, có lúc cao, có lúc thấp, và điều này phụ thuộc vào tình hình lạm phát cũng như sự ổn định của nền kinh tế.
- Lạm phát: Mức lạm phát ở Việt Nam có sự biến động, nếu như năm 2011 là18,13% ; năm 2012 giảm còn 6,81%, năm 2013 là 6,04%
2.3.1.3 Các nhân tố về chính sách phát triển nông thôn
Các chính sách phát triển nông nghiệp nông thôn có tác động trực tiếp đến ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi Đảng và Nhà nước định hướng phát triển ngành chăn nuôi thành một ngành sản xuất chính, độc lập và công nghiệp cao, đồng thời cần quy hoạch ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi để làm đòn bẩy cho sự phát triển này Các chính sách khuyến nông cũng đóng vai trò quan trọng, giúp người chăn nuôi tiếp cận vốn ưu đãi để đầu tư vào thức ăn và giống, từ đó mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp chăn nuôi thông qua chương trình khuyến nông.
Trong những năm qua, các đại dịch lớn như lở mồm long móng và cúm gia cầm đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi Việt Nam, dẫn đến khó khăn cho các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ phá sản do không thể tiêu thụ sản phẩm Để bảo vệ và phát triển ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi trong nước, Đảng và Nhà nước cần có các biện pháp hỗ trợ thiết thực cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này, giúp ngành chăn nuôi Việt Nam tiến tới công nghiệp hóa.
Trước đây, dịch vụ thú y như thuốc thú y và bác sĩ chuyên khoa thú y rất hiếm, chủ yếu tập trung ở các vùng đồng bằng gần đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng và TP.Hồ Chí Minh.
Chăm sóc sức khỏe cho vật nuôi ở nhiều địa phương còn hạn chế, đặc biệt là với các loại gia súc lớn như trâu, bò, và dê, chủ yếu được nuôi ở vùng cao nguyên và trung du miền núi Tuy nhiên, trong những năm gần đây, dịch vụ thú y tại các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên, Trung bộ đã phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc vật nuôi Sự cải thiện này giúp giảm rủi ro trong chăn nuôi, khuyến khích các hộ chăn nuôi đầu tư mạnh mẽ hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Vị trí địa lý đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn địa điểm cho công ty, với xu hướng ưu tiên gần các quốc lộ huyết mạch kết nối các thành phố lớn Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung tọa lạc tại xã Ái Quốc, Tp.Hải Dương, chỉ cách quốc lộ 5 khoảng 300m Quốc lộ 5 là tuyến giao thông quan trọng tại Bắc Bộ, kết nối Hà Nội và Hải Phòng, đồng thời giao với Quốc lộ 1A tại huyện Gia Lâm và Quốc lộ 10 tại An Dương Vị trí thuận lợi này giúp công ty dễ dàng vận chuyển hàng hóa đến nhiều địa điểm khác nhau.
2.3.2 Nhân tố môi trường bên trong
Trong lịch sử, nền nông nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung vào trồng lúa nước, trong khi chăn nuôi chưa được phát triển như một ngành độc lập mà chỉ được xem là hoạt động phụ trợ cho trồng trọt Mục đích chính của chăn nuôi, như cung cấp thịt, trứng và sữa, thường không được nhấn mạnh, mà người nông dân chủ yếu chú trọng vào việc cung cấp sức kéo cho làm đất và phân bón cho cây trồng.
Sau ngày hòa bình thống nhất đất nước, ngành chăn nuôi đã được đánh giá đúng vai trò của mình trong nền kinh tế, góp phần phục hồi và phát triển nông nghiệp Nhờ đó, ngành chăn nuôi ở Việt Nam đã có những bước chuyển biến tích cực, hướng tới mục tiêu trở thành một ngành sản xuất chính.
Công nghệ là yếu tố quan trọng giúp công ty nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm Đội ngũ máy móc thiết bị hiện đại, chủ yếu nhập khẩu từ Hà Lan và các nước phát triển, góp phần tối ưu hóa năng suất Việc áp dụng công nghệ tiên tiến không chỉ giúp quy trình sản xuất diễn ra thuận lợi mà còn tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao.
Nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi Tiền Trung nổi bật với hệ thống trang thiết bị hiện đại nhập khẩu từ Hà Lan, có công suất lên tới 15 tấn/giờ Hệ thống nhà xưởng và kho bãi đảm bảo giúp Công ty sản xuất sản phẩm chất lượng cao và giảm chi phí sản xuất Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như nguyên liệu đầu vào, kỹ thuật pha trộn dinh dưỡng và quy trình đóng gói bảo quản Nhìn chung, sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Công ty được khách hàng đánh giá cao về chất lượng.
Công ty tại trang trại giống gia cầm Tiền Trung nổi bật với sản phẩm chăn nuôi chất lượng cao nhờ vào lợi thế về trang thiết bị và hệ thống chuồng trại đạt tiêu chuẩn kỹ thuật Đội ngũ kỹ thuật luôn theo dõi sát sao tình hình chăn nuôi, giúp gia cầm nơi đây có tốc độ tăng trưởng nhanh và đủ sức cạnh tranh với các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ Sản phẩm chăn nuôi chủ yếu được tiêu thụ trên thị trường tự do, với một phần nhỏ cung cấp cho các đơn vị trực thuộc.
Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung luôn chú trọng việc học hỏi và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực quản trị để nâng cao hiệu quả sản xuất Để cải thiện trình độ quản lý, công ty thường xuyên cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo quản lý doanh nghiệp Nhờ đó, năng lực tổ chức của bộ máy quản lý luôn được cập nhật và phát triển, phù hợp với xu thế hội nhập mạnh mẽ của thị trường Việt Nam, giúp công ty không bị tụt hậu về trình độ quản lý so với thế giới.
Phân tích môi trường ngành
2.4.1 Áp lực của nhà cung cấp
Một trong những khó khăn mà các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam đang phải đối mặt là sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu Đậu tương, chiếm khoảng 80% giá trị sản phẩm, là nguyên liệu chính để sản xuất thức ăn chăn nuôi và chủ yếu được nhập từ 3 nước, trong đó có Trung Quốc.
Quốc gia như Ấn Độ và Argentina đang cung cấp các nguyên liệu đầu vào cho ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi, trong khi các nguyên liệu như olin, ligin và premic chủ yếu chỉ có mặt trên thị trường EU Điều này dẫn đến việc giá cả từ các nhà cung cấp tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.
2.4.2 Áp lực từ phía khách hàng
Hiện nay, các Hiệp hội chăn nuôi tại Việt Nam hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi Các doanh nghiệp không chỉ cung cấp vốn và thức ăn mà còn chuyển giao các phương thức sản xuất mới cho Hiệp hội, do đó, không có sự đấu tranh về giá từ phía người chăn nuôi Điều này cho thấy áp lực giá từ người mua là không có tính hệ thống Người chăn nuôi và người mua chỉ có thể thể hiện sự thay đổi bằng cách chuyển từ việc sử dụng thức ăn chăn nuôi công nghiệp sang các sản phẩm thức ăn chăn nuôi truyền thống.
Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện đang đối mặt với nhiều đối thủ tiềm ẩn, trong đó nguy hiểm nhất là các doanh nghiệp sản xuất con giống chăn nuôi Những doanh nghiệp này có vốn và sự tin tưởng từ người chăn nuôi, do đó, nếu tham gia vào ngành, họ có thể nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường Ngoài ra, các tập đoàn kinh doanh thức ăn chăn nuôi nước ngoài cũng là một mối đe dọa lớn, khi họ chưa có mặt tại Việt Nam nhưng có khả năng tham gia vào thị trường nhờ chính sách mở cửa và cải thiện hệ thống pháp luật Sự xuất hiện của những đối thủ này sẽ gây khó khăn cho các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trong nước, đặc biệt là những doanh nghiệp còn non trẻ, do họ sở hữu vốn, công nghệ và kinh nghiệm từ nền chăn nuôi công nghiệp phát triển.
2.4.4 Sức ép từ sản phẩm thay thế
Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi không có sản phẩm thay thế công nghiệp cho vật nuôi, mà chỉ có phế phẩm và phụ phẩm từ tiêu dùng và sản xuất nông nghiệp Do đó, áp lực cạnh tranh từ sản phẩm thay thế là không tồn tại Sức ảnh hưởng của thức ăn chăn nuôi công nghiệp hoàn toàn phụ thuộc vào chất lượng và giá cả của chính nó Vì vậy, các doanh nghiệp trong ngành chỉ cạnh tranh với nhau dựa trên các yếu tố này.
2.4.5 Sự cạnh tranh từ nội bộ ngành
Công ty đối mặt với áp lực cạnh tranh từ bốn doanh nghiệp lớn tại miền Bắc, bao gồm PROCONCO, Sungroup, Dabaco và CP Việt Nam (chi nhánh Hải Dương) Trong đó, PROCONCO là đối thủ chính, đã có mặt từ năm 1990 và chiếm khoảng 50% thị trường miền Bắc, cùng gần 20% thị trường toàn quốc Doanh nghiệp này không chỉ có tiềm lực tài chính mạnh mẽ mà còn được người chăn nuôi Việt Nam tin tưởng, với tỷ lệ thị phần thức ăn hỗn hợp đạt 78% và thức ăn đậm đặc khoảng 21% tại miền Bắc.
2.5 Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung
2.5.1 Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm theo chủng loại
Về cơ cấu và chủng loại thức ăn chăn nuôi tiêu thụ của Công ty năm 2013:
Bảng 2.1: Sản lượng thức ăn tiêu thụ theo cơ cấu chủng loại năm 2013
STT Chủng loại Đơn vị
(tấn) Số luợng Tỷ trọng
I Thức ăn đậm đặc tấn 5.300 10,19
II Thức ăn hỗn hợp tấn 46.700 89,81
Biểu đồ 2.1: Tiêu thụ sản phẩm theo cơ cấu
Thức ăn đậm đặc Thức ăn hỗn hợp
Sản phẩm chính của Công ty là thức ăn hỗn hợp, chiếm 89,81% tổng sản phẩm tiêu thụ, trong khi thức ăn đậm đặc chỉ chiếm 10,19% Trong phân khúc thức ăn, thức ăn cho lợn và gia cầm chiếm ưu thế, với thức ăn cho lợn trong nhóm thức ăn đậm đặc chiếm tới 70% khối lượng tiêu thụ Mặc dù thức ăn hỗn hợp vẫn chiếm đa số, tỷ trọng của nó có giảm nhẹ so với thức ăn đậm đặc Sản phẩm thức ăn hỗn hợp được thị trường ưa chuộng hơn nhờ vào giá thành hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của các hộ và trang trại chăn nuôi.
Sản lượng sản phẩm chăn nuôi tiêu thụ
Chăn nuôi tại trang trại của Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Tiền Trung đã đạt được những kết quả khả quan trong năm qua, với sản phẩm chăn nuôi có số lượng tiêu thụ ấn tượng.
Bảng 2.2: Sản lượng sản phẩm chăn nuôi tiêu thụ năm 2013
ST Chỉ tiêu Đơn vị Tổng số Trong đó
T Lông màu trắng Lông màu
1 Số mái đẻ bình quân Con 16.000 9.000 7000
3 Trứng giống tổng số Quả 2.680.000 1.416.000 1.264.000
Tiêu thụ về dịch vụ nguyên liệu
Công ty không chỉ tập trung vào sản phẩm thức ăn chăn nuôi và sản phẩm chăn nuôi mà còn mở rộng kinh doanh các nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi, nhằm tận dụng lợi thế từ mối quan hệ với khách hàng và đối tác Hoạt động này chủ yếu là mua bán nguyên liệu sản xuất thức ăn, giúp công ty khai thác tốt hơn các mối quan hệ làm ăn Trong năm qua, công ty đã tiêu thụ một lượng lớn nguyên liệu, phản ánh sự phát triển và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của mình.
Bảng 2.3: Giá trị tiêu thụ sản phẩm dịch vụ năm 2013
STT Tên nguyên liệu Đơn vị Số lượng
5 Khô đỗ tương Triệu đồng 4.100
8 Thuốc thú y các loại Triệu đồng 900
Khối lượng nguyên liệu hàng năm mà Công ty sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và dự trữ là rất quan trọng Hoạt động dự trữ nguyên liệu giúp duy trì quá trình sản xuất liên tục và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm Đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc dự trữ nguyên vật liệu có vai trò không kém phần quan trọng so với hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.
Dự trữ phục vụ sản xuất ở Công ty gồm 3 bộ phận: Dự trữ thường xuyên, dự trữ bảo hiểm và dự trữ chuẩn bị.
2.5.2 Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm theo khu vực thị trường
Công ty đã xây dựng một mạng lưới tiêu thụ sản phẩm rộng khắp tại các tỉnh thành phía Bắc, tập trung vào tuyến huyện Việc sử dụng nhiều kênh phân phối và tuyển dụng nhân viên tiếp thị có năng lực tại các thị trường đã mang lại hiệu quả cao Sản phẩm của Công ty đã tiếp cận được nhiều hộ chăn nuôi, giúp sản lượng và doanh thu tiêu thụ ngày càng tăng trưởng, đồng thời nâng cao tính chủ động trong việc cung cấp sản phẩm.
-Khu vực Đồng bằng Sông Hồng có các thị trường lớn: Hải Dương, Hưng Yên, HàNội, Hà Nam, Thái Bình…
-Khu vực Đông Bắc Bộ có các thị trường lớn: Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Hải Phòng, Quảng Ninh…
-Khu vực khác: Tây Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ
Bảng 2.4 Kết quả kinh doanh theo vùng thị trường Năm
Tỷ trọng (%) Đông bằng Sông Hồng Đông Bắc Bộ
Doanh thu của công ty đã tăng đều qua các năm, từ 542 tỷ đồng năm 2011 lên 688 tỷ đồng năm 2013 Khu vực Đồng bằng Sông Hồng đóng góp khoảng 50% tổng doanh thu, mặc dù tỷ trọng này đã giảm từ 49,71% năm 2010 xuống 47,62% năm 2013 do công ty mở rộng thị trường Ngược lại, khu vực Đông Bắc Bộ đã tăng từ 38,84% năm 2011 lên 41,254% năm 2013, trong khi các khu vực khác như Tây Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ có sự giảm nhẹ từ 11,45% năm 2011 xuống 11,13% năm 2013.
2.5.3 Thực trạng kênh phân phối tiêu thụ và hoạt động tổ chức bán hàng
Chuyên đề thực tập-SV:Nguyễn Văn Duy GVHD: TS.Trương Đức Lực
Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung
Các đại lý của Công ty Các cửa hàng giới thiệu sản phẩm
Sơ đồ 2.1: Kênh phân phối của Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung
Kênh 1: là kênh trực tiếp, được sử dụng bán cho khách hàng đến mua trực tiếp tại Công ty hoặc thông qua các cửa hàng giới thiệu sản phẩm Họ tiêu thụ sản phẩm của Công ty thông qua các hợp đồng kinh tế ngắn hạn và dài hạn Tiêu thụ ở kênh này công ty giảm được chi phí lưu thông vận chuyển, chi phí xây dựng mạng lưới Hàng năm kênh 1 tiêu thụ được khoảng 5-10% sản lượng tiêu thụ của Công ty.
Kênh 2: là các kênh chủ yếu của Công ty, nó phù hợp với khả năng và mục đích của Công ty, các kênh được tổ chức tương đối chặt chẽ, có tính chất chuyên môn hoá nên các thành viên trong kênh phát huy được năng lực của mình khả năng tiêu thụ của kênh lên tới 90-95% sản lượng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Việc tiêu thụ sản phẩm được thực hiện thông qua các tổng đại lý của công ty
Các tổng đại lý phân phối hàng hóa đến các đại lý và cửa hàng thức ăn chăn nuôi theo quy chế đã được thiết lập Chính sách áp dụng cho các đại lý được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình phân phối.
-Giá bán các tổng đại lý: theo mức giá do Công ty qui định.
-Hoa hồng các đại lý: các đại lý được hưởng 5% trên giá bán có thuế VAT.
Đánh giá chung hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Tiền Trung
Công ty đã phát triển vững chắc trong 10 năm qua nhờ vào định hướng và chiến lược kinh doanh đúng đắn Quy mô của công ty ngày càng được mở rộng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo.
Trong những năm qua, sản phẩm của công ty đã được thị trường chấp nhận và cải thiện đáng kể về chất lượng Nhờ vào hệ thống trang thiết bị hiện đại nhập khẩu từ Hà Lan và công thức thức ăn được thiết lập bằng phần mềm tiên tiến, kỹ thuật pha trộn đã đảm bảo tỷ lệ dinh dưỡng đúng quy định, giúp sản phẩm đạt mức tiêu thụ tốt.
Công ty đang tiến hành đa dạng hóa sản phẩm kinh doanh, đặc biệt trong khâu tiêu thụ Đây là một bước đột phá quan trọng, bởi hiện nay, nhiều doanh nghiệp cũng lựa chọn chiến lược này để mở rộng thị trường, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh.
Công ty sở hữu đội ngũ cán bộ, nhân viên kỹ thuật và quản lý được đào tạo bài bản, năng động và sáng tạo Họ làm việc nhiệt tình, cùng với sự hợp tác của các nhà khoa học và kỹ sư hàng đầu trong lĩnh vực dinh dưỡng gia súc, gia cầm thuộc Bộ Nông nghiệp.
2.6.2 Hạn chế và nguyên nhân
Mặc dù công ty đã có sự phát triển đáng kể tại các tỉnh xung quanh Hải Dương, nhưng thương hiệu của công ty vẫn chưa được nhận diện rộng rãi trong cộng đồng chăn nuôi ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ.
-Thị trường tuy có mặt trên nhiều tỉnh nhưng số đại lý tại mỗi tỉnh còn ít, gây khó khăn cho việc tiêu thụ sản phẩm.
Công ty chưa chú trọng vào việc nghiên cứu thị trường, dẫn đến hoạt động tiếp thị còn yếu kém Đội ngũ cán bộ và nhân viên thị trường thiếu chuyên môn, năng lực và kinh nghiệm cần thiết Do đó, công ty chưa nắm bắt được nhu cầu thực tế của thị trường.
Công ty đã đầu tư vào công nghệ hiện đại, nhưng để tăng cường khả năng tiêu thụ và nâng cao năng lực sản xuất, cần thiết phải thực hiện thêm các khoản đầu tư.
Các hoạt động hỗ trợ bán hàng hiện vẫn còn yếu và công ty chưa thực sự chú trọng đến lĩnh vực này Trong bối cảnh cạnh tranh ngày nay, hỗ trợ bán hàng đóng vai trò quan trọng, giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội phát triển, kết nối với khách hàng, và là công cụ để chiếm lĩnh thị trường, từ đó nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm.
-Khả năng mở rộng thị trường của Công ty còn yếu, chưa có chiến lược phát triển mang tính chiều sâu
Nguồn nhân lực cho marketing và nghiên cứu thị trường chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc công ty không có phòng Marketing riêng biệt Tất cả nhiệm vụ liên quan đến nghiên cứu thị trường đều dồn vào phòng Kinh doanh, gây ra sự chồng chéo trong công việc.
-Công ty chưa đánh giá đúng tầm quan trọng của thương hiệu về mặt lâu dài
Tiềm lực tài chính của công ty hiện còn hạn chế, chưa thể so sánh với các doanh nghiệp lâu năm trên thị trường cũng như các công ty nước ngoài.
Công ty hiện chưa có kế hoạch cụ thể cho hoạt động hỗ trợ bán hàng, chủ yếu tập trung vào việc bán hàng trực tiếp Các chiến lược hỗ trợ bán hàng vẫn mang tính ngắn hạn, một phần do tài chính chưa được phân bổ hợp lý, dẫn đến việc chưa sử dụng hiệu quả cho hoạt động hỗ trợ bán hàng.