GIỚI THIỆU VỀ SQL SERVER
Tổng quan SQL Server
Ngôn ngữ hỏi có cấu trúc (SQL), có tiền thân là SEQUEL, do IBM phát triển và sử dụng trong hệ cơ sở dữ liệu thử nghiệm System/R vào năm 1974 Năm 1986, SQL chính thức được công nhận là tiêu chuẩn bởi ANSI/ISO, trở thành ngôn ngữ chính trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Hiện nay, SQL được sử dụng phổ biến rộng rãi trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu thương mại và đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống này.
SQL là ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp quản lý và thao tác dữ liệu hiệu quả trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Nó cho phép người dùng thực hiện các công việc như truy vấn, cập nhật, chèn và xóa dữ liệu một cách dễ dàng và chính xác Hiểu rõ về SQL giúp nâng cao hiệu suất làm việc với dữ liệu, tối ưu hóa quản lý thông tin và hỗ trợ xây dựng các hệ thống dữ liệu mạnh mẽ Nội dung này cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò, khả năng và cách sử dụng SQL trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu, giúp chúng ta nắm bắt tầm quan trọng của ngôn ngữ này trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Microsoft SQL Server ra mắt lần đầu vào năm 1989, dành cho các hệ điều hành 16-bit với phiên bản SQL Server 1.0 Kể từ đó, phần mềm này đã không ngừng phát triển và trở thành một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu hàng đầu trên thị trường đến ngày nay.
Microsoft SQL Server là hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến nhất thế giới, được phát hành bởi Microsoft Đây là phần mềm chuyên dụng để thiết kế và truy xuất dữ liệu theo yêu cầu của các phần mềm khác, thường được cài đặt làm server máy chủ Đối với học sinh, sinh viên mới làm quen với lập trình, SQL Server là công cụ hỗ trợ học tập về cơ sở dữ liệu, truy vấn, tạo bảng và kết nối dữ liệu Đặc biệt, trong lập trình NET, khi kết nối với cơ sở dữ liệu cục bộ, bạn đều phải sử dụng Microsoft SQL Server, ví dụ như khi lập trình WinForm tích hợp CSDL.
Người dùng chủ yếu thao tác với SQL Server Management Studio, phần mềm nhỏ trong bộ SQL Server cung cấp giao diện dễ sử dụng để thực hiện các câu lệnh truy vấn và xây dựng cơ sở dữ liệu Đây là thành phần quan trọng nhất mà người dùng cần làm việc thường xuyên Tuy nhiên, nếu thiếu bất kỳ thành phần nào trong bộ SQL Server, phần mềm sẽ không hoạt động được Do đó, để sử dụng hiệu quả, chúng ta cần cài đặt Microsoft SQL Server 2019 Express.
1.1.1 SQL là ngôn ngữ cơ sở dữ liệu quan hệ
Mục tiêu: Hiểu được ngôn ngữ SQL là gì
SQL, viết tắt của Structured Query Language (ngôn ngữ hỏi có cấu trúc), là công cụ quan trọng để tổ chức, quản lý và truy xuất dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu Đây là hệ thống ngôn ngữ gồm tập hợp các câu lệnh giúp tương tác hiệu quả với cơ sở dữ liệu quan hệ, hỗ trợ tối ưu hóa việc lưu trữ và truy xuất thông tin.
Ngôn ngữ SQL được đặt tên có phần nào khiến chúng ta liên tưởng đến một công cụ truy xuất dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu Mặc dù ban đầu SQL được phát triển nhằm mục đích sử dụng để truy xuất dữ liệu, nhưng khả năng của nó vượt xa chức năng này SQL không chỉ dùng để lấy dữ liệu mà còn điều khiển và quản lý toàn bộ các chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu, giúp người dùng dễ dàng quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
SQL là công cụ giúp định nghĩa các cơ sở dữ liệu, cấu trúc lưu trữ và tổ chức dữ liệu một cách rõ ràng, từ đó tối ưu hóa quản lý dữ liệu Ngoài ra, SQL còn xây dựng các mối quan hệ giữa các thành phần dữ liệu để đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng truy vấn Điều này giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu hiệu quả hơn, nâng cao hoạt động phân tích và ra quyết định chính xác.
Với SQL, người dùng có thể dễ dàng truy xuất và thao tác dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu SQL cho phép thực hiện các thao tác bổ sung, cập nhật và loại bỏ dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả hơn.
Điều khiển truy cập trong SQL giúp cấp phát và kiểm soát các thao tác của người dùng trên dữ liệu, đảm bảo an toàn và bảo vệ dữ liệu của cơ sở dữ liệu Việc này giúp ngăn chặn các truy cập không phép và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống dữ liệu Sử dụng SQL để quản lý quyền truy cập là một phần quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu khỏi rủi ro và xâm nhập trái phép.
SQL đảm bảo toàn vẹn dữ liệu bằng cách định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn trong cơ sở dữ liệu, giúp duy trì tính hợp lệ và chính xác của dữ liệu trước mọi thao tác cập nhật Các ràng buộc này cũng giúp ngăn chặn các lỗi của hệ thống gây ảnh hưởng đến dữ liệu quan trọng.
SQL là một ngôn ngữ hoàn chỉnh không thể thiếu trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đóng vai trò quan trọng trong quản lý dữ liệu hiệu quả Mặc dù không phải là ngôn ngữ lập trình như C, C++ hay Java, nhưng các câu lệnh SQL có thể được tích hợp vào các ngôn ngữ lập trình để xây dựng các ứng dụng tương tác với cơ sở dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.
SQL là ngôn ngữ lập trình có tính khai báo, khác với các ngôn ngữ như C, C++, Java Với SQL, người dùng chỉ cần mô tả các yêu cầu cần thực hiện trên cơ sở dữ liệu mà không cần chỉ rõ cách thực hiện, giúp cho SQL trở nên dễ tiếp cận và dễ sử dụng.
SQL không phải là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu độc lập mà là phần quan trọng của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu Nó đóng vai trò là ngôn ngữ và công cụ giao tiếp chính giữa người dùng và hệ quản trị cơ sở dữ liệu, giúp thực hiện các thao tác quản lý, truy vấn và chỉnh sửa dữ liệu một cách hiệu quả.
Trong hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, SQL có những vai trò như sau:
SQL là ngôn ngữ hỏi có tính tương tác cao, cho phép người dùng dễ dàng gửi các yêu cầu truy vấn dữ liệu thông qua các trình tiện ích Người dùng có thể gửi các câu lệnh SQL đến cơ sở dữ liệu để lấy thông tin nhanh chóng và chính xác, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả hơn.
Các thành phần quan trọng trong SQL Server
2.1 Relational Database Engine - Lõi của SQL Server: Ðây là một engine có khả năng chứa data ở các quy mô khác nhau dưới dạng table và support tất cả các kiểu kết nối (data connection) thông dụng của Microsoft như ActiveX Data Objects (ADO), OLE DB, and Open Database Connectivity (ODBC) Ngoài ra nó còn có khả năng tự điều chỉnh (tune up) ví dụ như sử dụng thêm các tài nguyên (resource) của máy khi cần và trả lại tài nguyên cho hệ điều hành khi một user log off
2.2 Replication - Cơ chế tạo bản sao (Replica):
Khi bạn cần sao chép dữ liệu từ một database chính để tạo một báo cáo, việc sử dụng cơ chế replication của SQL Server là giải pháp tối ưu để đảm bảo dữ liệu đồng bộ giữa hai database mà không ảnh hưởng đến hiệu năng của server chính Replication giúp duy trì tính chính xác và cập nhật liên tục cho báo cáo trên server phụ, đặc biệt khi cơ chế backup và restore không phù hợp trong trường hợp này Trong bài 12, chúng ta sẽ đi sâu vào các loại replication và cách thiết lập phù hợp để đáp ứng yêu cầu đồng bộ dữ liệu hiệu quả.
Trong các công ty lớn, dữ liệu thường được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau như Oracle, DB2 của IBM, SQL Server hoặc Microsoft Access, dẫn đến nhu cầu chuyển dữ liệu giữa các server này Dịch vụ chuyển dữ liệu (data transfer) không chỉ giúp di chuyển dữ liệu mà còn cho phép định dạng lại dữ liệu trước khi lưu vào các hệ thống mới, nâng cao hiệu quả quản lý và tích hợp dữ liệu DTS (Data Transformation Services) là công cụ hữu ích giúp bạn thực hiện các thao tác này một cách dễ dàng và hiệu quả, sẽ được giới thiệu chi tiết trong bài 8.
2.4 Analysis Service - Một dịch vụ phân tích dữ liệu
Dữ liệu trong hệ thống cơ sở dữ liệu chỉ trở nên có ý nghĩa khi bạn có thể khai thác các thông tin hữu ích từ đó Microsoft hỗ trợ hiệu quả quá trình này bằng việc sử dụng khái niệm hình khối nhiều chiều (multi-dimensional cubes) và kỹ thuật "đào mỏ dữ liệu" (data mining) Những phương pháp này sẽ giúp biến dữ liệu thô thành những thông tin giá trị, hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn Trong bài 13, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về các công cụ và kỹ thuật này để bạn có thể áp dụng hiệu quả vào công việc của mình.
2.5 English Query: Ðây là một dịch vụ giúp cho việc query data bằng tiếng Anh "trơn" (plain English)
Dịch vụ này giúp cho việc chứa đựng và "xào nấu" Metadata dễ dàng hơn, hỗ trợ quản lý và truy xuất thông tin mô tả về cấu trúc dữ liệu trong database Metadata là các thông tin mô tả về loại dữ liệu (như String hay Integer), cột có phải là Primary key hay không, giúp phân biệt với dữ liệu chính trong database Vì Metadata cũng được lưu trữ trong database nên được xem như một dạng dữ liệu riêng biệt, gọi là Metadata để phân biệt với dữ liệu chính thống Để hiểu rõ hơn về dịch vụ này, bạn nên tham khảo thêm trong thành phần SQL Server Books Online, vì trong loạt bài này chưa đề cập chi tiết về dịch vụ Metadata.
Dù bạn đã đọc nhiều sách khác về SQL Server, sách trực tuyến của Microsoft vẫn rất hữu ích và không thể thiếu trong quá trình học tập Chính vì vậy, Microsoft đã cung cấp miễn phí tài liệu này kèm theo SQL Server để hỗ trợ người dùng nắm bắt kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.
Enterprise Manager là công cụ trực quan giúp hiển thị toàn cảnh hệ thống CSDL một cách dễ hiểu Đây là phần mềm cực kỳ hữu ích, đặc biệt dành cho người mới học và những người không thành thạo SQL Với Enterprise Manager, người dùng có thể quản lý và giám sát hệ thống CSDL một cách hiệu quả, nâng cao kỹ năng quản trị dữ liệu của mình.
Query Analyzer là công cụ không thể thiếu đối với các DBA giỏi, giúp quản lý toàn diện hệ thống database mà không cần đến các công cụ khác Với môi trường làm việc thân thiện, người dùng có thể chạy mọi câu lệnh SQL một cách nhanh chóng và dễ dàng, hỗ trợ đắc lực trong việc debug các Stored Procedure một cách chính xác và hiệu quả.
SQL Profiler là công cụ mạnh mẽ giúp chụp lại tất cả các sự kiện và hoạt động diễn ra trên SQL Server, giúp kiểm soát và theo dõi hiệu quả hệ thống Với khả năng lưu lại dữ liệu dưới dạng tệp văn bản, SQL Profiler hỗ trợ phân tích chi tiết các hoạt động của SQL Server, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn Đây là công cụ không thể thiếu trong quản trị và bảo trì hệ thống SQL Server, giúp đảm bảo hoạt động ổn định và bảo mật dữ liệu.
- Ngoài một số công cụ trực quan như trên chúng ta cũng thường hay dùng osql và bcp (bulk copy) trong command prompt.
Cài đặt SQL Server Express
3.1 Yêu cầu cấu hình cài đặt
CPU: bộ vi xử lý x64: AMD Opteron, AMD Athlon 64, Intel Xeon với hỗ trợ
Intel EM64T, Intel Pentium IV với hỗ trợ EM64T
Tốc độ CPU: Tối thiểu yêu cầu là 1,4 GHz Khuyến nghị là 2.0 GHz hoặc nhanh hơn
Ram yêu cầu tối thiểu 1 GB cho phiên bản Express, trong khi các phiên bản khác cần ít nhất 4 GB để đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu Ngoài ra, hệ thống còn có khả năng mở rộng RAM khi kích thước cơ sở dữ liệu tăng lên, giúp duy trì hiệu suất làm việc ổn định và linh hoạt hơn.
Ổ đĩa trống: Ít nhất 10GB
NET Framework: Phiên bản 3.5 SP1
3.1.2 Yêu cầu Hệ điều hành khi cài đặt SQL Server 2019
Khi cài đặt SQL Server 2019, các định dạng hệ thống tệp được đề xuất là NTFS và ReFS để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu Mặc dù cài đặt trên hệ thống tệp FAT32 vẫn được hỗ trợ, nhưng không được khuyến nghị vì nó kém an toàn hơn so với NTFS hoặc ReFS, có thể gây mất dữ liệu hoặc lỗi hệ thống.
Không cố cài đặt SQL Server 2019 trên ổ đĩa nén, mã hóa hoặc chỉ đọc vì quá trình thiết lập sẽ chặn cài đặt
Lưu ý quan trọng về việc cài đặt SQL Server 2019 là phiên bản này không còn hỗ trợ hệ điều hành 32-bit (x86), mà chỉ hoạt động trên hệ thống 64-bit (x64) Tất cả các tính năng của SQL Server 2019 đều được hỗ trợ trên nền tảng x64, đảm bảo hiệu năng và tính năng đầy đủ Một số tính năng nhỏ vẫn có thể hoạt động trên hệ thống x86, nhưng chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ tính năng nhất định, không phù hợp để sử dụng trên nền tảng 32-bit.
Trong quá trình cài đặt SQL Server, Windows Installer tạo các tệp tạm thời trên ổ đĩa hệ thống Để đảm bảo quá trình cài đặt hoặc nâng cấp diễn ra thuận lợi, bạn cần kiểm tra và đảm bảo có ít nhất 6 GB dung lượng đĩa khả dụng trên ổ đĩa hệ thống cho các tệp này Việc này giúp tránh các lỗi cài đặt liên quan đến thiếu dung lượng và đảm bảo quá trình cài đặt SQL Server diễn ra suôn sẻ.
Yêu cầu dung lượng đĩa cứng khi cài đặt SQL Server 2019 phụ thuộc vào cấu hình hệ thống và các tính năng bạn chọn cài đặt Theo ước tính, tổng dung lượng cần thiết để hoàn tất cài đặt tất cả các tính năng của SQL Server 2019 khoảng 8,3 GB, đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả và đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu của bạn.
Không cài đặt SQL Server trên Bộ điều khiển miền (Domain controller)
SQL Server 2019 Enterprise Edition và Web Edition được hỗ trợ trên Trung tâm dữ liệu Windows Server 2019, Windows Server 2019 Standard, Windows Server
2019 Essentials, Windows Server 2016 Datacenter, Windows Server 2016 Standard, Windows Server 2016 Essentials Nó không được hỗ trợ trên Windows
SQL Server 2019 Developer, Standard, and Express Editions are supported on various operating systems, including Windows Server 2019 (Datacenter, Standard, Essentials), Windows Server 2016 (Datacenter, Standard, Essentials), and Windows 10 editions such as Enterprise, Professional, and Home Additionally, Windows 10 TH1 1507 or higher is supported, while Windows 8 is not supported.
Trước khi cài đặt SQL Server 2019, đảm bảo dịch vụ Công cụ quản lý Windows đang hoạt động để quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ Bạn có thể kiểm tra trạng thái của dịch vụ này trong Bảng điều khiển, ở mục Công cụ quản trị và chọn Dịch vụ để xác nhận dịch vụ đang chạy.
Thay đổi cấu hình tường lửa của bạn để cho phép truy cập SQL Server
Tài khoản người dùng để cài đặt SQL Server 2019 phải có quyền quản trị cao nhất
3.2 Các bước cài đặt SQL Server 2019
Trước khi cài đặt Microsoft SQL Server bạn cần chú ý
Các bạn nên cài SQL Server trước khi cài Microsoft Visual Studio để tránh xung đột
Các bạn phải cài.Net Framework 3.5 trước khi mở file cài đặt SQL Server để tránh bị lỗi
Các bạn phải cài SQL Server 2019 trước khi cài Red Gate SQL(SQL Toolbelt) nhé
Bước 1: Truy cập trang chủ để tải SQL Server 2019 tại đây
Sau đó ấn nút download ở phần developer để tải phần mềm về
Bước 2: Mở ứng dụng đã tải xong ra
Bước 3: Sau khi mở ứng dụng ta có 3 lựa chọn tùy mục đích khác nhau cho người dùng:
Hình 1.6 lựa chọn cài đặt
1 Basic: đây là tùy chọn đơn giản nhất cho người dùng, tại đây ứng dụng sẽ tự động cài đặt các chức năng cơ bản cho bạn
2 Custom: đây là phần cài đặt cho các bạn muốn sử dụng chuyên sâu hơn, khi chọn bạn sẽ được tự cài đặt các cấu hình của phần mềm
3 Download Media: khi chọn vào mục này, hệ thống sẽ tải về cho bạn một file cài đặt offline nhằm mục đích cài được trên nhiều thiết bị khác nhau mà không cần load lại từ đầu
Hình 1.7 Chấp nhận cài đặt
Trong bài hướng dẫn này mình sẽ chọn chế độ Basic, các bạn hãy chọn basic và ấn Accept sau đó ấn nút Install để tiến hành cài đặt
Hình 1.8 Bắt đầu cài đặt
Bước 4: Tại đây ta ấn nút Customize để bắt đầu setting cấu hình để sử dụng
Hình 1.9 Cài đặt tự cấu hình
Bước 5: Cửa sổ đầu tiên ta ấn next
Hình 1.10 Cửa sổ cập nhật khi cài đặt
Trong bước 6, hệ thống sẽ kiểm tra các mục đã đạt yêu cầu chưa, với dấu tích xanh cho biết mục đã ổn định Thường thì mục Firewall sẽ hiển thị màu vàng cảnh báo, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình cài đặt Tuy nhiên, riêng mục này bạn có thể bỏ qua và tiếp tục nhấn Next để tiếp tục quá trình cài đặt một cách thuận tiện.
Hình 1.11 Thông báo chính sách cài đặt
Tiếp theo, ở mục Product key bạn phải chọn mục developer để có thể sử dụng miễn phí phần mềm này và ấn next để tiếp tục
Hình 1.12 Chọn phiên bản cài đặt Ở mục License Terms ta chọn I accept the license terms and Privacy
Hình 1.13 Đồng ý License cài đặt Ở mục Features Selection ta nên chọn Database Engine Services, Data
Chất lượng của Client và Công cụ kết nối Client đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đầy đủ các gói phần mềm và chức năng cần thiết để học tập môn Cơ sở dữ liệu một cách toàn diện Đảm bảo kết nối ổn định giúp bạn dễ dàng tiếp cận và trải nghiệm các bài học, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và nắm vững kiến thức về cơ sở dữ liệu.
Hình 1.13 chọn các mục cần thiết cài đặt
Hình 1.14 cài đặt tool trên máy trạm
Step 7: In the Feature Configuration Rules section, you can assign a name to the Instance (you may choose any name without spaces or special characters) After naming the Instance, click Next to proceed to the Database Engine Configuration step.
Hình 1.15 Xác định máy chủ
Bước 8: Ở mục này, ta bấm chọn chức năng Mix Mode Đây là chức năng bảo mật cho cơ sở dữ liệu của bạn
Tiếp theo các bạn nhập mật khẩu cho tài khoản supper admin(sa) của bạn
Và cuối cùng nhấn nút Add current User để thêm tài khoản
Cuối cùng bạn nhấn next cho đến mục Ready to Install
Bước 9: Đây là phần cuối cùng Bạn chỉ cần nhấn Install và đợi đến khi file cài đặt xong và bấm close để hoàn tất
Hình 1.17 Tiến hành cài đặt
Hình 1.18 Hoàn thành cài đặt
3.3 Cài đặt SQL Server Management Studio (SSMS)
To install SQL Server Management Studio (SSMS), select the "Install SSMS" button on the Developer Edition screen The system will automatically redirect you to the official download link: https://docs.microsoft.com/en-us/sql/ssms/download-sql-server-management-studio-ssms?view=sql-server-ver15.
Hình 1.19 Tiến hành cài đặt SSMS
Bước 2: Ấn vào “Download SQL Server Management Studio (SSMS)” để tải file
Hình 1.20 Tải để cài đặt SSMS
Bước 3: Mở file vừa tải về, bấm Install để cài giao diện cho phần mềm
Cuối cùng, sau khi cài xong ta chọn Close để hoàn tất
Hình 1.21 Hoàn tất cài đặt SSMS
Bạn khởi động Microsoft SQL Server Management Studio 201 lên để tiếp tục
To set up an account using Windows Authentication, select "Database Engine" as the server type, specify your computer's name in the server name field, and choose "Windows Authentication" for the authentication method.
Sau khi thiết lập kết nối, bạn nhấn nút Connect để kết nối thành công Đề xuất sử dụng tài khoản đăng nhập theo SQL Server Authentication để đảm bảo an ninh tốt hơn Khi kết nối thành công, giao diện sẽ hiển thị như hình minh họa, giúp bạn dễ dàng thao tác và quản lý dữ liệu hiệu quả.
Hình 1.23 Kết nối đến máy chủ SQL Server
Sau khi thiết lập kết nối, bạn nhấn "Connect" để kết nối thành công Mình khuyên dùng tài khoản theo phương thức SQL Server Authentication để đảm bảo mức độ bảo mật tốt hơn Khi kết nối thành công, giao diện sẽ hiển thị như hình minh họa, giúp bạn dễ dàng thao tác và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
Hình 1.24 Kết nối thành công đến máy chủ
Bài tập thực hành của học viên
1 Trình bày vai trò và sự cần thiết của SQL Server
2 Trình bày kiến trúc của SQL Server
1 Trình bày vai trò của SQL Server, tham khảo mục 1.1.2 trong bài học trên
2 Trình bày sự cần thiết của SQL Server, tham khảo mục 1.2 trong bài học trên
3 Cài đặt SQL Server 2019, tham khảo mục 3 trong bài học trên
Những trọng tâm cần chú ý:
- Trình bày được lịch sử phát triển và đặc điểm của MS SQL Server
- Cấu hình máy phải đảm bảo yêu cầu cài đặt của SQL SERVER 2019
- Trình bày vai trò và sự cần thiết của SQL Server
- Trình bày yêu cầu thiết bị phần cứng để cài đặt SQL Server
- Thao tác đúng các bước cài đặt SQL Server 2019
Bài mở rộng và nâng cao
Cài đặt trên máy chủ SQL-SRV dịch vụ MS SQL Server 2019 để làm Database server lưu trữ dữ liệu tập trung cho hệ thống mạng của công ty
Hình 1: Sơ đồ tổng quát hệ thống mạng
Yêu cầu đánh giá kết quả học tập
Trình bày vai trò và sự cần thiết của SQL Server
Trình bày được lịch sử phát triển và đặc điểm của MS SQL Server
Trình bày các bước cài đặt MS SQL Server với tên Instance Named là Default
Trình bày các bước cài đặt MS SQL với tất cả các component và chứng thực với cơ chế local
Trình bày được các bước cài đặt SQLServer 2019
+ Thao tác thành thạo quản lý trên hệ thống
+ Thực hiện đúng các bước cài đặt SQLServer 2019
Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác, linh hoạt và ngăn nắp trong công việc
Về kiến thức: Đánh giá bằng hình thức kiểm tra viết, trắc nghiệm, vấn đáp
Về kỹ năng: Đánh giá kỹ năng thực hành thực hiện các thao tác cài đặt SQLServer
Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác, linh hoạt và ngăn nắp trong công việc.
CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA SQL SERVER
Khái niệm cơ bản về mô hình quan hệ
Mục tiêu: Hiểu được thế nào là mô hình quan hệ
Trong các cơ sở dữ liệu hiện nay, RDBMS không chỉ lưu trữ dữ liệu mà còn quản trị hệ thống cơ sở dữ liệu bằng cách kiểm soát những dữ liệu được nhập vào và các kiểu dữ liệu có thể truy xuất Để đảm bảo tính an toàn cho toàn bộ dữ liệu, việc sử dụng các hệ thống lưu trữ phù hợp là điều cần thiết.
RDBMS (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ) cho phép lưu trữ dữ liệu kèm theo các nguyên tắc ràng buộc dữ liệu do người dùng hoặc hệ thống định nghĩa, giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu Trong chương này, chúng ta sẽ tìm hiểu các thành phần chính của SQL Server, bao gồm kiểu dữ liệu và các loại dữ liệu quan hệ, giúp xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu hiệu quả và dễ quản lý.
1.1 Mô hình dữ liệu quan hệ
Mô hình dữ liệu quan hệ do Codd đề xuất năm 1970 và hiện nay là hệ thống phổ biến trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu thương mại Một cơ sở dữ liệu quan hệ được tổ chức dưới dạng các bảng có mối liên hệ với nhau, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả Mỗi bảng bao gồm các dòng (bản ghi) và cột (trường), tạo thành cấu trúc dữ liệu rõ ràng, linh hoạt và dễ truy xuất.
Hình 2.1 Mô hình dữ liệu quan hệ
Việc sử dụng cơ sở dữ liệu trong quản lý thông tin người dùng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình lưu trữ và truy xuất dữ liệu Trong các kịch bản thực tế, giảng viên cần chỉ ra các phương pháp tiếp cận như lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp hoặc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL), mỗi phương pháp đều có những đặc điểm riêng Lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp đơn giản, dễ thực hiện nhưng gặp hạn chế về tính mở rộng và quản lý phức tạp khi dữ liệu lớn; ngược lại, CSDL cho phép quản lý dữ liệu hiệu quả, hỗ trợ truy vấn nhanh chóng và khả năng mở rộng, nhưng đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao hơn và chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Nhờ việc áp dụng đúng cách tiếp cận phù hợp, nhà quản trị có thể đảm bảo an toàn, nhất quán và dễ dàng cập nhật thông tin của người dùng, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu và hỗ trợ các hoạt động học tập, nghiên cứu.
- Vai trò của hệ quản trị cơ sở dữ liệu trong việc khai thác và quản trị cơ sở dữ liệu
Mô hình dữ liệu quan hệ gồm các khái niệm cơ bản như bảng (hoặc quan hệ), bản ghi (hay dòng dữ liệu), thuộc tính (attributes), miền giá trị (domain), cùng với các khái niệm về khóa chính (primary key) và khóa ngoại (foreign key) Bảng là nơi lưu trữ dữ liệu dạng hàng và cột, trong đó mỗi dòng đại diện cho một bản ghi với các thuộc tính tương ứng Các thuộc tính định nghĩa các đặc tính của dữ liệu trong bảng, còn miền giá trị xác định phạm vi hoặc tập hợp các giá trị hợp lệ cho mỗi thuộc tính Khóa chính giúp xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng, trong khi khóa ngoại thiết lập liên kết giữa các bảng, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong mô hình quan hệ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu tổng quan về các mô hình truy cập dữ liệu SQL Server gồm mô hình tập trung, mô hình khách/chủ và mô hình hướng dịch vụ Các giảng viên có thể tổ chức thảo luận để phân tích đặc điểm, ưu nhược điểm của từng kiến trúc này, giúp người học hiểu rõ hơn về khả năng ứng dụng phù hợp trong từng điều kiện phát triển phần mềm Việc lựa chọn mô hình phù hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả quản lý dữ liệu và phù hợp với yêu cầu của dự án.
Kiến trúc bên trong của SQL Server gồm các thành phần (components) chính và dịch vụ (services) hỗ trợ hoạt động Các thành phần cơ bản, bắt buộc của hệ quản trị cơ sở dữ liệu gồm quản lý lưu trữ dữ liệu, quản lý truy vấn và quản trị giao dịch, đóng vai trò cốt lõi trong vận hành của SQL Server Bên cạnh đó, còn có các dịch vụ bổ sung như dịch vụ tích hợp dữ liệu, dịch vụ phân tích dữ liệu và dịch vụ tạo báo cáo, cung cấp giá trị gia tăng giúp cải thiện khả năng xử lý và phân tích dữ liệu cho người dùng Hiểu rõ các thành phần này giúp xây dựng kiến thức toàn diện về cấu trúc và chức năng của SQL Server.
SQL Server hỗ trợ hai ngôn ngữ lập trình chính là Transact-SQL (T-SQL) và CLR, mỗi ngôn ngữ có những đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng biệt T-SQL là ngôn ngữ mở rộng của SQL, chủ yếu dùng để viết các câu lệnh truy vấn, xử lý dữ liệu và tự động hóa các tác vụ trong SQL Server, phù hợp cho các tác vụ trung tâm liên quan đến quản lý dữ liệu Trong khi đó, CLR cho phép viết các đoạn mã bằng các ngôn ngữ lập trình như C# hay VB.NET, mở rộng khả năng của SQL Server với các chức năng phức tạp hơn và tích hợp các thư viện bên ngoài Giảng viên cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa T-SQL và CLR về phạm vi ứng dụng, trong đó T-SQL phù hợp với các tác vụ CRUD cơ bản và tự động hóa, còn CLR phù hợp cho các giải pháp đòi hỏi tính phức tạp cao, xử lý dữ liệu lớn hoặc tích hợp các thư viện ngoại vi.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server đã trải qua quá trình phát triển và tiến hóa đáng kể qua các thế hệ Thế hệ 2 mở rộng khả năng định nghĩa kiểu dữ liệu của người dùng và cung cấp một số dịch vụ phân tích dữ liệu, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và xử lý thông tin Bước nhảy vọt của thế hệ 3, bao gồm SQL Server 2014 và SQL Server 2019, đến từ việc tích hợp công nghệ CLR xuyên suốt trong lõi của hệ quản trị, mang lại khả năng mở rộng và tùy biến cao hơn cho người dùng.
- Nêu khái quát các đặc điểm nổi trội của SQL Server 2019 Các dịch vụ hỗ trợ của SQL Server cho phép bảo vệ dữ liệu mọi nơi, mọi lúc
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, bảng là đối tượng chính dùng để tổ chức và lưu trữ dữ liệu một cách có hệ thống Mỗi cơ sở dữ liệu đầy đủ gồm nhiều bảng, trong đó mỗi bảng được xác định duy nhất bằng tên bảng Một bảng bao gồm các dòng và cột, trong đó mỗi dòng thể hiện một thực thể (ví dụ: một sinh viên trong bảng SINHVIEN), còn mỗi cột biểu diễn một thuộc tính của thực thể đó (ví dụ: tên của các khoa trong bảng KHOA) Bảng là thành phần cốt lõi giúp quản lý dữ liệu một cách rõ ràng, logic và dễ dàng truy cập trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
Như vậy, liên quan đến mỗi một bảng bao gồm các yếu tố sau:
• Tên của bảng: được sử dụng để xác định duy nhất mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu
Cấu trúc của bảng gồm các cột, mỗi cột được xác định bởi tên và kiểu dữ liệu, chẳng hạn như cột TENKHOA trong bảng KHOA có kiểu CHAR Kiểu dữ liệu của mỗi cột quy định các giá trị dữ liệu phù hợp có thể được nhập vào cột đó, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
• Dữ liệu của bảng: Tập các dòng (bản ghi) hiện có trong bảng
Trong một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt, mỗi bảng cần có ít nhất một hoặc nhiều cột có khả năng xác định duy nhất một dòng dữ liệu trong bảng đó Những tập hợp các cột này, gọi là khóa của bảng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và tối ưu hoá quá trình truy xuất thông tin Việc xác định chính xác các khóa giúp đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp và nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu trong hệ thống cơ sở dữ liệu.
Việc chọn khoá phù hợp cho bảng đóng vai trò cốt yếu trong thiết kế và cài đặt cơ sở dữ liệu quan hệ Các dòng dữ liệu trong một bảng phải có giá trị khoá duy nhất để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và dễ dàng truy xuất thông tin Trong ví dụ bảng MONHOC, khoá chính được xác định là cột MAMONHOC, giúp phân biệt các môn học một cách rõ ràng và chính xác Chọn khoá đúng không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu mà còn tối ưu hóa hiệu suất truy vấn trong hệ thống cơ sở dữ liệu.
Trong một bảng, có thể có nhiều tập các cột khác nhau mang tính chất của khoá, nghĩa là giá trị của chúng xác định duy nhất một dòng dữ liệu trong bảng Khoá chính (primary key) được chọn từ các khoá này để đảm bảo tính duy nhất của từng bản ghi, trong khi các khoá còn lại được gọi là khoá phụ hoặc khoá dự tuyển (candidate key hoặc unique key) Việc xác định khoá chính giúp duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và tối ưu hóa quá trình truy xuất thông tin trong cơ sở dữ liệu.
1.4 Mối quan hệ và khoá ngoài
Trong một cơ sở dữ liệu, các bảng không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ mật thiết với nhau về mặt dữ liệu Mối quan hệ này được thể hiện qua ràng buộc giá trị dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu trong bảng này phải có xuất hiện trước trong bảng khác Nhờ vào các mối quan hệ giữa các bảng, chúng ta có thể duy trì tính đúng đắn và hợp lệ của dữ liệu trong toàn bộ hệ thống.
Hình 2.2 Quan hệ 2 bảng trong một cơ sở dữ liệu
Cấu trúc của SQL SERVER
Mục tiêu: Liệt kê được các đối tượng cấu thành SQL server
2.1 Các cơ sở dữ liệu hệ thống của SQL SERVER
RDBMS cũng như SQL SERVER chứa dựng nhiều đối tượng bao gồm:
• Database: cơ sở dữ liệu của SQL SERVER
• Tập tin log: tập tin lưu trữ những chuyển tác của SQL
• Diagrams: sơ đồ quan hệ
• Views: Khung nhìn (hay bảng ảo) số liệu dựa trên bảng
• Stored Procedure: Thủ tục và hàm nội
• User defined Function: Hàm do người dùng định nghĩa
• Users: Người sử dụng cơ sở dữ liệu
• Roles: Các qui định vai trò và chức năng trong hệ thống SQL SERVER
• Defaults: Các giá trị mặc nhiên
• User defined data types: Kiểu dữ liệu do người dùng tự định nghĩa
• Full text catalogs: Tập phân loại dữ liệu Text
Trong quá trình làm việc với SQL Server, cơ sở dữ liệu là đối tượng có ảnh hưởng lớn nhất Tuy nhiên, các đối tượng con của cơ sở dữ liệu mới chính là thành phần quan trọng giúp vận hành dữ liệu hiệu quả SQL Server 2019 nổi bật với tính năng Multiple-Instance, cho phép chạy nhiều phiên bản SQL Server cùng lúc trên một phần cứng Khi đề cập đến một SQL Server cụ thể, đó chính là một Instance của SQL Server 2000, thường được gọi là Default Instance Mỗi Instance của SQL Server 2000 gồm có 4 hệ thống database chính và một hoặc nhiều database dành cho người dùng, trong đó các hệ thống database quan trọng bao gồm: master, model, msdb và tempdb.
The master database contains all critical system-level information for SQL Server, including details about other databases within the system such as data file locations, login accounts, and system configuration settings This essential component ensures the proper functioning and management of the overall SQL Server environment.
TempDB stores all temporary tables and stored procedures created during SQL Server operations, either by users or the server engine itself These objects are temporary and will be deleted when SQL Server restarts or when the user disconnects.
The Model database in SQL Server functions as a template for creating new user databases When a new database is created, SQL Server copies all system objects, including tables and stored procedures, from the Model database to the newly created database, ensuring consistency and standardization across databases.
Msdb: Database này được SQL Server Agent sử dụng để hoạch định các báo động và các công việc cần làm (schedule alerts and jobs)
2.2 Cấu trúc vật lý của một SQL Server Database
Mỗi một database trong SQL Server được lưu trữ dưới dạng 2 tập tin:
Tập tin dữ liệu (data file): Lưu trữ dữ liệu gồm 2 loại:
Primary data file (tên file có phần mở rộng là.mdf): đây là file chính chứa data và những system tables
Secondary data file (tên file có phần mở rộng là.ndf): đây là file phụ thường chỉ sử dụng khi database được phân chia để chứa trên nhiều dĩa
A Transaction Log File (with the ldf extension) records all changes made to a database, serving as a comprehensive record that enables data recovery through rollback or rollforward when necessary.
Ghi chú; Mỗi một database trong SQL Server có ít nhất một tập tin dữ liệu và một tập tin log:
Data trong SQL Server được chứa thành từng Page 8KB và 8 page liên tục tạo thành một Extent như hình vẽ dưới đây:
Hình 2.3 Cấu trúc vật lý của một SQL Server Database
Trước khi SQL Server lưu dữ liệu vào một bảng, nó cần phân bổ một không gian riêng trong tệp dữ liệu, đó chính là các extents Các extents này giúp đảm bảo có đủ khoảng trống để chứa dữ liệu mới, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và quản lý dữ liệu hiệu quả Việc quản lý extents là yếu tố quan trọng trong quá trình lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong SQL Server, giúp hệ thống duy trì hoạt động ổn định và bền vững.
Có 2 loại Extents: Mixed Extents (loại hỗn hợp) dùng để chứa data của nhiều tables trong cùng một Extent và Uniform Extent (loại thuần nhất) dùng để chứa data của một table Ðầu tiên SQL Server dành các Page trong Mixed Extent để chứa data cho một table sau đó khi data tăng trưởng thì SQL dành hẳn một Uniform Extent cho table đó
2.3 Nguyên tắc hoạt động của Transaction Log Trong SQL Server
In SQL Server, the transaction log file records all changes made to the database When a data modification such as Insert, Update, or Delete is requested by an application, SQL Server loads the corresponding data page into memory, known as the data cache The data within this cache is then modified, creating what are called dirty pages All these changes are written to the transaction log file before they are committed, implementing the write-ahead logging protocol Lastly, the Check Point Process ensures that all committed transactions are safely written from memory to disk, maintaining database consistency and durability.
Hình 2.4 Nguyên tắc hoạt động của Transaction Log
Ngoài quy trình Check Point, các trang bẩn (dirty pages) còn được ghi vào đĩa bởi một tác giả lười biếng (Lazy writer) Tác nhân này hoạt động âm thầm, thức dậy định kỳ để quét dữ liệu cache rồi lại trở về trạng thái ngủ yên chờ lần quét tiếp theo, giúp tối ưu hoá hiệu suất hệ thống lưu trữ.
Trong cơ sở dữ liệu, transaction (giao dịch) là một loạt các hoạt động được xem như một đơn vị công việc duy nhất, nghĩa là tất cả các hoạt động này phải thành công đồng bộ hoặc không thay đổi gì cả (all or nothing) Một transaction đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu khi thực hiện các thao tác như thêm, sửa, xóa, giúp duy trì tính nhất quán của hệ thống Ví dụ điển hình về transaction là khi chuyển tiền giữa hai tài khoản ngân hàng, mọi bước phải thành công hoặc không thực hiện gì để đảm bảo dữ liệu không gây ra sự bất cân xứng.
Chúng ta muốn chuyển một số tiền $500 từ account A sang account B như vậy công việc này cần làm các bước sau:
Việc chuyển tiền trên hệ thống phải được thực hiện dưới dạng một transaction để đảm bảo tính toàn vẹn của giao dịch Giao dịch chỉ được xem là hoàn tất khi cả hai bước trong quá trình đều thành công Trong trường hợp chỉ thực hiện được bước 1 do sự cố như mất điện hoặc máy bị treo sau khi hoàn thành, thì xem như giao dịch chưa hoàn tất và cần phải được phục hồi về trạng thái ban đầu (roll back).
Thế thì Check Point Process hoạt động như thế nào để có thể đảm bảo một transaction được thực thi mà không làm "dơ" database
Hình 2.5 Mô hình chuyển đổi
Trong quá trình xử lý của SQL Server, khi một transaction được biểu diễn bằng mũi tên trên hình vẽ và trục thời gian nằm ngang, việc xác định dữ liệu cần phục hồi sau sự cố dựa vào checkpoint và transaction log rất quan trọng Khi checkpoint được đánh dấu giữa transaction 2 và 3, SQL Server sẽ dựa vào transaction log để phục hồi dữ liệu sau khi khởi động lại hệ thống, mà không cần can thiệp vào transaction đã hoàn tất trước đó như transaction 1 Các transaction đã commit như transaction 2 và 4 sẽ được roll forward, vì dữ liệu của chúng chưa kịp lưu vào đĩa trước sự cố, nhưng vẫn có đầy đủ thông tin trong log để khôi phục Ngược lại, những transaction chưa được commit, như transaction 3 và 5, sẽ bị rollback dựa trên nội dung ghi trong transaction log, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong hệ thống SQL Server.
2.4 Cấu Trúc Logic Của Một SQL Server Database
In SQL Server, each database is organized into various objects such as tables, views, stored procedures, indexes, and constraints System objects in SQL Server typically start with "sys" or "sp" These objects will be explored in detail in the upcoming chapters of this course.
Bài tập thực hành của học viên
1 Trình bày mô hình quan hệ của SQL Server
2 Trình bày cấu trúc của SQL Server
3 Khởi động SQL server, quan sát và ghi chép lại các thành phần của cơ sở dữ liệu hiện có trên SQL server 2019
1 Trình bày mô hình quan hệ của SQL Server, tham khảo mục 1 trong bài 2 trong giáo trình
2 Trình bày cấu trúc của SQL Server, tham khảo mục 2 trong bài 2 trong giáo trình
3 Khởi động SQL server, quan sát và ghi chép lại các thành phần của cơ sở dữ liệu hiện có trên SQL server 2019
• Tên database, tên ập tin log, tên các bảng dữ liệu
• Filegroups, diagrams, khung nhìn (hay bảng ảo)
• Thủ tục và hàm nội, hàm do người dùng định nghĩa, người sử dụng cơ sở dữ liệu
• Các qui định vai trò và chức năng trong hệ thống SQL SERVER, những qui tắc, các giá trị mặc nhiên
Những trọng tâm cần chú ý:
- Trình bày mô hình quan hệ của SQL Server
- Trình bày cấu trúc của SQL Server
- Trình bày Cấu trúc vật lý của một SQL Server Database
- Khởi động SQL server, quan sát và ghi chép lại các thành phần của cơ sở dữ liệu hiện có trên SQL server 2019
- Thực hiện đúng việc bật CLR integration và Database Mail
- Cài đặt số lượng kết nối tối đa vào SQL Server
- Sử dụng lệnh sqlcmd để liệt kê danh sách CSDL trên server
Bài mở rộng và nâng cao
Cấu hình những thông số cơ bản giúp người dùng có thể kết nối và truy cập database
Yêu cầu đánh giá kết quả học tập
Trình bày Cấu trúc vật lý của một SQL Server Database
Khởi động SQL Sever Management Studio và đăng nhập vào SQL server
Trình bày các bước bật CLR integration và Database Mail
Trình bày các bước cài đặt số lượng kết nối tối đa vào SQL Server
Trình bày được các bước kết nối và truy cập database vào SQLServer 2019
Thực hiện đúng việc bật CLR integration và Database Mail
Cài đặt số lượng kết nối tối đa vào SQL Server
Sử dụng lệnh sqlcmd để liệt kê danh sách CSDL trên server
Thực hiện đúng các bước kết nối và truy cập database vào SQLServer 2019
Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác, linh hoạt và ngăn nắp trong công việc
Về kiến thức: Đánh giá bằng hình thức kiểm tra viết, trắc nghiệm, vấn đáp
The evaluation focuses on practical skills such as executing CLR integration and configuring Database Mail, as well as setting the maximum number of connections in SQL Server 2019 to ensure optimal performance and security.
Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác, linh hoạt và ngăn nắp trong công việc.
GIỚI THIỆU MỘT SỐ CÔNG CỤ TRONG SQL SERVER
Sử dụng công cụ Enterprise manager
Mục tiêu: Trình bày được các công cụ cơ bản của SQL và công dụng của chúng
Enterprise Manager (EM) là công cụ quan trọng dành cho nhà quản trị server và CSDL, giúp quản lý và vận hành hệ thống hiệu quả hơn EM cho phép người dùng dễ dàng dừng và khởi động các server, nâng cao khả năng kiểm soát hệ thống trong quá trình vận hành Ngoài ra, công cụ này còn hỗ trợ đăng ký các server mới, đảm bảo quản lý tài nguyên server dễ dàng và tối ưu Sử dụng Enterprise Manager giúp nâng cao hiệu suất quản lý hệ thống, tối ưu hóa hoạt động của server và CSDL một cách an toàn và hiệu quả.
Cấu hình các server cục bộ hoặc từ xa
Cấu hình và quản lý một cài đặt với nhiều server (multiple-server)
Cài đặt các bảo mật đăng nhập (login security), thêm các người dùng (user), các nhà quản trị hệ thống (system administrator), và các điều hành viên
Gán một password nhà quản trị hệ thống
Tạo và lập biểu cho các công việc (job)
Tạo các cảnh báo và cấu hình giao tiếp đến nhà quản trị hệ thống thông qua e- mail
Learn how to install and manage databases, including tables, indexes, and views, to optimize data retrieval and performance Gain expertise in configuring stored procedures, rules, and triggers to automate and enforce data integrity Understand the setup of default settings and backup devices to ensure data safety and disaster recovery Master troubleshooting techniques by analyzing error logs to maintain database stability and security.
Quản lý các service khác
SQL Server Manager là công cụ giúp khởi động, tạm dừng hoặc dừng các dịch vụ trong SQL Server một cách dễ dàng Công cụ này cho phép quản lý và kiểm soát các dịch vụ do SQL Server tự cung cấp, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống Với SQL Server Manager, người dùng có thể nhanh chóng thực hiện các thao tác cần thiết để duy trì và tối ưu hóa hiệu năng của môi trường SQL Server.
1.2.1 Các dịch vụ của SQL Server
A service is a program or process that performs a specific function to support other programs SQL Server offers several services, including the SQL Server Service, SQL Server Agent Service, Microsoft Search Service, and Microsoft Distributed Transaction Coordinator, each with distinct roles supporting SQL Server's operations When installing one or more SQL Server instances, the service name for each instance is designated as MSSQL$InstanceName, where InstanceName is specified during installation Similarly, the SQL Server Agent service for each instance is named SQLAGENT$InstanceName However, among multiple SQL Server instances, there is typically only one Microsoft Distributed Transaction Coordinator and Microsoft Search Service.
Khi bạn khởi động SQL Server, nghĩa là dịch vụ SQL Server được bật trên Windows NT hoặc Windows 2000, chịu trách nhiệm quản lý các tập tin CSDL và xử lý các câu lệnh T-SQL Dịch vụ này còn định vị tài nguyên giữa các kết nối người dùng hiện tại, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, đồng thời hỗ trợ nhiều chức năng quan trọng khác Ngoài ra, còn có dịch vụ SQL Server Agent để tự động hóa và quản lý các tác vụ theo lịch trình nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống SQL Server.
SQL Server Agent là công cụ thiết yếu giúp lập biểu, thực thi các công việc (job), cảnh báo (alert), thông báo, và kế hoạch duy trì cơ sở dữ liệu Việc không có SQL Server Agent sẽ làm quá trình quản trị trở nên phức tạp và khó khăn hơn nhiều Nhờ SQL Server Agent, các tác vụ liên quan đến quản lý và duy trì CSDL có thể được tự động hóa, giúp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm thời gian cho quản trị viên.
Bạn có thể tạo các jobs tự động để thực hiện sao lưu dữ liệu hàng đêm vào lúc 1 giờ sáng, cũng như sao lưu transaction log mỗi 30 phút để đảm bảo dữ liệu luôn được bảo vệ Để kiểm tra hiệu năng hệ thống, bạn nên thiết lập cảnh báo hiệu suất, ví dụ như cảnh báo khi CPU của server hoạt động trên 90% SQL Server Agent cần phải chạy để thực hiện các tác vụ tự động này, đảm bảo quá trình sao lưu diễn ra liên tục và hiệu quả.
Dịch vụ có thể được cấu hình để khởi động tự động hoặc thủ công, nhưng nên thiết lập chế độ tự động để đảm bảo các job, cảnh báo và thông báo được thực thi liên tục Việc cấu hình tự động giúp duy trì hoạt động liên tục của hệ thống, giảm thiểu thời gian gián đoạn và tối ưu hóa hiệu quả công việc Ngoài ra, Microsoft Distributed Transaction Coordinator là một phần quan trọng trong việc quản lý các giao dịch phân tán, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu trong quá trình thực thi các giao dịch phức tạp.
Dùng quản lý các giao tác phân tán d MICROSOFT SEARCH
1.2.2 Khởi động, tạm ngưng, dừng các dịch vụ của SQL Server Để khởi động hay dừng các dịch vụ SQL Server bằng cách dùng SQL Server Service Manager thì thực hiện các bước sau:
1 Click chọn Start/Programs/Microsoft SQL Server, và chọn Service Manager để hiển thị công cụ SQL Service Manager
2 Tên server cục bộ xuất hiện trong mục Server và các dịch vụ của SQL Server xuất hiện trong mục Service Trong danh sách xổ xuống, chọn tên của server và dịch vụ mà bạn muốn điều khiển
Bạn có thể dễ dàng khởi động và dừng các dịch vụ đã chọn bằng cách nhấn vào các nút tương ứng trên giao diện Khi dịch vụ đang ở trạng thái dừng, chỉ cần nhấn vào nút "Start/Continue" để tiếp tục chạy dịch vụ đó Việc quản lý trạng thái dịch vụ trở nên đơn giản, nhanh chóng và tiện lợi khi bạn biết cách sử dụng các chức năng này.
4 Auto-start service when OS Server: cấu hình tự động chạy dịch vụ khi hệ điều hành khởi động
1.3 Các công cụ của MS SQL
1.3.1 Trình Enterprise Manager Đây là môi trường trực quan sử dụng hệ thống thực đơn Enterprise Manager Sử dụng hệ thống thực đơn (menu) để thực hiện các yêu cầu Chủ yếu các yêu cầu tạo, thêm, xoá, sửa dữ liệu Quản lý lịch trình Backup dữ liệu Quản lý người dùng đang truy cập CSDL Tạo, xóa quyền Login User Định cấu hình cho Server Tạo và quản lý tìm kiếm
Hình 3.1: Giao diện SQL Server Enterprise Manager
1.3.2 Làm việc với công cụ Enterprise Manager
Chọn database -> Click phải -> Chọn New Database…
Hình 3.2: Giao diện SQL Server
- Đặt tên Database trong Textbox Database Name, click OK
Hình 3.3: Hộp thoại New Database
+ Initial Size (MB): dung lượng khởi tạo tập tin
+ Autogrowth: dung lượng tăng trưởng tập tin
- Click phải chuột lên CSDL cần xóa -> Delete
It is recommended to select the "Close existing connections" option when deleting a database in SQL Server 2014 This ensures that all active connections to the database are terminated, preventing any errors during the deletion process Choosing this option helps facilitate a smooth and error-free database removal.
Hình 3.4: Hộp Thoại Delete Object
Hình 3.5:Hộp thoại Database Properties
1.4.1 Thiết kế bảng dữ liệu:
Bảng dữ liệu là thành phần cốt lõi của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL), được thiết kế gồm nhiều bảng chứa dữ liệu cấu trúc rõ ràng Mỗi bảng bao gồm các hàng và cột, trong đó hàng mô tả một đối tượng, vấn đề hoặc sự kiện, còn cột thể hiện thuộc tính của các đối tượng đó Dữ liệu trong cùng một cột có cùng kiểu dữ liệu (data type), giúp đảm bảo tính nhất quán và dễ xử lý Ngoài ra, bảng còn có các khóa chính, liên kết, và ràng buộc dữ liệu để duy trì tính toàn vẹn và liên kết giữa các bảng trong CSDL.
Chọn database -> Click phải lên table -> Chọn New Table …
Hình 3.6 Hộp thoại Object Explorer
Khi chọn New Table sẽ xuất hiện bên phải màn hình bên dưới
Sau đó ta nhập Column Name, Data Type… Nhấn Enter để nhập cột kết tiếp
Hình 3.7 Hộp thoại thuộc tính Table Lưu table trên thanh Standard toolbar -> chọn Save
Trước khi bắt đầu tạo bảng dữ liệu, cần xác định rõ cách xây dựng bảng dựa trên các thông tin quan trọng, như hình 3.7 thể hiện hộp thoại lưu bảng Việc này giúp đảm bảo quá trình thiết lập bảng dữ liệu diễn ra chính xác và hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của dự án.
- Kiểu dữ liệu trong bảng
- Các cột, kiểu dữ liệu tương ứng (và độ dài nếu cần thiết)
Cách dùng công cụ Query Analyzer để tạo ra các CSDL
SQL Query Analyzer là giao diện người dùng đồ họa (Graphical User Interface – GUI) dành cho các nhà lập trình Query Analyzer cho phép thực hiện:
- Tạo các truy vấn (query), bó lệnh (script) và thực thi (execute) chúng để tác động đến CSDL của SQL Server
- Tạo các đối tượng của CSDL một cách nhanh chóng từ những script được định nghĩa trước
- Sao chép nhanh chóng các đối tượng của CSDL
- Tạo và thực thi các thủ tục (Stored procedures), hàm người dùng (user-defined function)
- Tìm lỗi (Debug) các thủ tục
- Tìm lỗi (Debug) các vấn đề hiệu năng của của truy vấn (Show Execution Plan, Show Server Trace, Show Client Statistics, Index Tuning Wizard)
- Định vị các đối tượng trong các CSDL, xem và làm việc với các đối tượng
- Chèn, cập nhật, xóa các mẫu tin trong table một cách nhanh chóng
SQL Query Analyzer có thể được khởi động từ SQL Server Enterprice Manager hoặc từ Start Menu hoặc từ của sổ Command bằng cách thực thi tiện ích ISQLW
Khi khởi động SQL Query Analyzer, hộp thoại Connect to SQL Server xuất hiện, yêu cầu bạn xác định chế độ chứng thực để kết nối tới SQL Server Việc chọn đúng chế độ chứng thực giúp đảm bảo an toàn dữ liệu và quyền truy cập phù hợp Đảm bảo bạn đã cấu hình chính xác thông tin đăng nhập để kết nối thành công và thực hiện các thao tác truy vấn một cách hiệu quả.
Bạn có thể mở nhiều cửa sổ Query Analyzer cùng lúc để làm việc trên các cơ sở dữ liệu khác nhau hoặc thực thi nhiều script đồng thời trên cùng một máy chủ Mỗi cửa sổ đều tạo kết nối riêng biệt, giúp duy trì các cài đặt riêng biệt và quản lý dễ dàng hơn các hoạt động vừa thực hiện Việc này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu và nâng cao hiệu quả công việc trong quản trị hệ thống.
2.3 Thành phần chính của Query Analyzer
SQL Query Analyzer là công cụ hỗ trợ tạo và quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả, bao gồm các cửa sổ, hộp thoại và hướng dẫn (wizard) giúp người dùng thiết kế các tác vụ cần thiết để xây dựng, lưu trữ và khai thác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu một cách dễ dàng và chính xác.
Thanh tiêu đề (Title bar): Hiển thị tên của Server, CSDL hiện hành, và tài khoản kết nối tới
Công cụ Database trên thanh công cụ, cho biết và cho phép bạn thay đổi CSDL được kết nối hiện hành
Trong SQL Server Management Studio, pane chỉnh sửa (Editor pane) được sử dụng để nhập các câu lệnh T-SQL và thực thi các truy vấn, giúp người dùng dễ dàng thao tác với cơ sở dữ liệu Pane kết quả (Results pane) hiển thị các kết quả của truy vấn sau khi thực thi, với khả năng hiển thị một hoặc nhiều trang kết quả để người dùng phân tích dữ liệu một cách trực quan.
Trang Messages: Hiển thị thông báo và các lổi gửi trả từ server
Trang Results: Hiển thị những kết quả như văn bản tự do
Trang Results Grid hiển thị các kết quả trong bảng dạng lưới để người dùng dễ dàng xem và phân tích dữ liệu Dữ liệu trong lưới chỉ để xem và không thể chỉnh sửa, đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin Khi thực hiện các truy vấn yêu cầu phản hồi nhiều hơn một tập kết quả, hệ thống sẽ hiển thị nhiều trang Results Grid phù hợp Trong trường hợp truy vấn không trả về kết quả nào, lưới kết quả sẽ trống, cho biết không có dữ liệu phù hợp với yêu cầu tìm kiếm của người dùng.
Trang Execution Plan: Hiển thị một biểu đồ của kế hoạch thực thi của truy vấn hiện hành Bật tắt Execution Plan ta chọn từ thực đơn Query.
Thiết lập một số cấu hình về Client network utility
3.1 Giới thiệu về mô hình Client/Server và các hệ quản trị CSDL phục vụ cho mô hình Client/Server
SQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhiều người dùng theo mô hình Client/Server, đóng vai trò cốt lõi trong việc lưu trữ dữ liệu cho các ứng dụng hiện đại Mô hình Client/Server trên SQL giúp điều khiển toàn diện các chức năng của hệ quản trị CSDL, cung cấp khả năng quản lý dữ liệu hiệu quả cho người dùng.
• Truy xuất và thao tác dữ liệu
• Đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
3.2 Các đặc trưng của mô hình Client/server
Một ứng dụng kiểu Client/Server bao gồm 2 phần: Một phần chạy trên Server (máy chủ) và phần khác chạy trên các Workstations (máy trạm)
Hình 3.64 mô tả mô hình Client/Server trên SQL Server, trong đó phần Server (máy chủ) chứa các cơ sở dữ liệu (CSDL) và cung cấp các chức năng để tổ chức, quản lý dữ liệu hiệu quả Máy chủ cho phép nhiều người dùng cùng truy cập dữ liệu, giúp tiết kiệm tài nguyên và đảm bảo tính nhất quán dữ liệu Toàn bộ dữ liệu đều được truy xuất qua máy chủ, không truy cập trực tiếp vào dữ liệu lưu trữ, nâng cao tính bảo mật Mô hình này còn hỗ trợ các tính năng chịu lỗi, hoạt động đồng thời, sao lưu dự phòng, đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng và bảo vệ dữ liệu an toàn.
Phần Client (Máy khách) là các phần mềm chạy trên máy trạm, giúp người dùng giao tiếp hiệu quả với cơ sở dữ liệu trên Server Hệ thống Client/Server gồm 5 mô hình kiến trúc dựa trên cấu hình phân tán nhằm tối ưu hóa truy cập dữ liệu Các mô hình này phân chia nhiệm vụ giữa máy khách và máy chủ phù hợp với các yêu cầu về hiệu suất và mở rộng của hệ thống dữ liệu Việc lựa chọn mô hình kiến trúc phù hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu và đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống.
- Mô hình CSDL tập trung (Centralized database model)
- Mô hình CSDL theo kiểu file - server (File - server database model)
- Mô hình xử lý từng phần CSDL (Database extract proceSQL Servering model)
- Mô hình CSDL Client/Server (Client/Server database model)
- Mô hình CSDL phân tán (Distributed database model)
3.3 Các thành phần quan trọng trong SQL Server
Mục tiêu: Trình bày được các thành phần quan trọng của SQL server
SQL Server 2000 gồm nhiều thành phần chính như Relational Database Engine, Analysis Services và English Query, giúp tối ưu hóa quá trình lưu trữ và phân tích dữ liệu Khi các thành phần này phối hợp cùng nhau, chúng tạo thành một giải pháp hoàn chỉnh, hỗ trợ hiệu quả trong quản lý dữ liệu doanh nghiệp Đây là nền tảng vững chắc cho các hoạt động lưu trữ, truy vấn và phân tích dữ liệu, phù hợp với yêu cầu của các tổ chức hiện nay.
3.3.1 Relational Database Engine - Cái lõi của SQL Server Ðây là một engine có khả năng chứa data ở các quy mô khác nhau dưới dạng table và support tất cả các kiểu kết nối (data connection) thông dụng của Microsoft như ActiveX Data Objects (ADO), OLE DB, and Open Database Connectivity (ODBC) Ngoài ra nó còn có khả năng tự điều chỉnh (tune up) ví dụ như sử dụng thêm các tài nguyên (resource) của máy khi cần và trả lại tài nguyên cho hệ điều hành khi một user log off
3.3.2 Replication - Cơ chế tạo bản sao
Để tạo ra một bản sao chính xác của database hiện tại trên một server khác nhằm phục vụ báo cáo, ta thường sử dụng cơ chế replication của SQL Server để đảm bảo dữ liệu đồng bộ liên tục, tránh ảnh hưởng đến hiệu suất của server chính Trong trường hợp báo cáo cần phải cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác, không thể sử dụng phương pháp backup và restore truyền thống Phương pháp replication giúp duy trì sự nhất quán dữ liệu giữa database gốc và report database một cách tự động, liên tục và hiệu quả.
Cơ chế nhân bản của SQL Server cho phép nhiều phiên bản chạy ở các vị trí từ xa cùng chia sẻ chung một dữ liệu, phù hợp cho các người dùng di động hoặc các site kết nối qua internet, dial-up hoặc intranet Việc phân chia dữ liệu theo cách này giúp cải thiện hiệu suất tổ chức, khi dữ liệu cần được xử lý tại các địa điểm khác nhau để trình bày hoặc tham chiếu ở các site khác nhau.
Dịch vụ chuyển đổi dữ liệu hiệu quả giúp doanh nghiệp dễ dàng di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau như Oracle, DB2 của IBM, SQL Server và Microsoft Access Khi dữ liệu được lưu trữ trên nhiều nền tảng, nhu cầu migrate hoặc transfer dữ liệu trở nên cấp thiết DTS (Data Transformation Services) là công cụ đắc lực giúp định dạng dữ liệu trước khi lưu vào các database mới, từ đó tối ưu hóa quá trình chuyển đổi dữ liệu Trong bài 8, bạn sẽ học cách sử dụng DTS để thực hiện các hoạt động chuyển đổi dữ liệu một cách dễ dàng và hiệu quả.
Microsoft cung cấp dịch vụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ giúp khai thác giá trị từ dữ liệu trong database một cách dễ dàng và hiệu quả Dữ liệu (Data) chỉ thực sự có ý nghĩa khi bạn có thể chuyển đổi thành thông tin (Information) hữu ích để đưa ra quyết định chính xác Công cụ sử dụng khái niệm hình khối nhiều chiều (multi-dimensional cubes) và kỹ thuật "đào mỏ dữ liệu" (data mining) sẽ giúp tối ưu hóa quá trình phân tích và khai thác dữ liệu, mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp.
3.3.5 English Query - Một dịch vụ truy vấn Ðây là một dịch vụ giúp cho việc query data bằng tiếng Anh (English)
Dịch vụ này giúp việc lưu trữ và quản lý Meta Data trở nên dễ dàng hơn, giúp tối ưu hóa quá trình "xào nấu" thông tin Meta Data là các thông tin mô tả về cấu trúc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu, như loại dữ liệu (String hay Integer), hoặc việc một cột có phải là Primary Key hay không Vì Meta Data cũng là dạng dữ liệu nằm trong cơ sở dữ liệu, nhưng để phân biệt với dữ liệu chính thống, người ta gọi đó là Meta Data Để hiểu rõ hơn về dịch vụ này, bạn nên tham khảo thêm trong phần SQL Server Books Online, vì trong loạt bài này chưa đề cập chi tiết về dịch vụ Meta Data.
Dù bạn đã đọc nhiều sách khác về SQL Server, sách trực tuyến này vẫn rất hữu ích và không thể thiếu trong quá trình học tập và làm việc với SQL Server Microsoft đã hào phóng đính kèm sách online này để hỗ trợ người dùng, giúp truy cập nhanh chóng các tài liệu hướng dẫn, kiến thức cần thiết và cập nhật mới nhất về SQL Server Đọc sách online này là cách nhanh nhất để nâng cao kỹ năng và kiến thức về quản trị, phát triển và tối ưu hóa SQL Server hiệu quả.
Người dùng ạn có thể tìm thông tin trong SQL Server Books Online bằng cách:
- Điều hướng thông qua bảng nội dung
- Gõ một từ khóa trong index
- Gõ một từ hoặc một cụm từ và thực hiện việc tìm kiếm
Bài tập thực hành của học viên
1 Thiết lập một số cấu hình về Client network utility trên SQL Server
2 Sử dụng Enterprise Manager của MS SQL thực hiện các yêu cầu sau o Tạo một CSDL tên QuanLyNhanVien
- Tạo và thiết lập quan hệ cho hai bảng như sơ đồ sau:
Hình 3.65 Sơ đồ quan hệ CSDL QuanLyNhanVien
- Nhập dữ liệu cho hai bảng, mỗi bảng ít nhất 10 bản ghi
- Tạo khung nhìn xem dữ liệu của từng bảng
- Dettach và Attach cơ sở dữ liệu
- Back up và Restore dữ liệu
3 Sử dụng Enterprise Manager của MS SQL thực hiện các yêu cầu sau o Tạo CSDL có tên QLDeAn
- Xây dựng các bảng và mối quan hệ
- Nhập dữ liệu cho hai bảng, mỗi bảng ít nhất 10 bản ghi
- Tạo khung nhìn xem dữ liệu của từng bảng
- Dettach và Attach cơ sở dữ liệu
- Back up và Restore dữ liệu
1 Thiết lập một số cấu hình về Client network utility trên SQL Server, tham khảo mục 3 trong bài 3 trong giáo trình
2 Sử dụng Enterprise Manager của MS SQL thực hiện các yêu cầu sau o Tạo một CSDL tên QuanLyNhanVien, tham khảo mục 1.3.2.1 trong bài 3 trong giáo trình
Hướng dẫn tạo và thiết lập quan hệ giữa hai bảng theo sơ đồ đã đề cập trong mục 1.4, mục 1.4.2 và mục 1.6 của bài 3 trong giáo trình giúp hiểu rõ cách liên kết dữ liệu hiệu quả Ngoài ra, nhập dữ liệu cho từng bảng với ít nhất 10 bản ghi, dựa theo hướng dẫn tại mục 1.4.4 của bài 3, đảm bảo dữ liệu đầy đủ để kiểm thử hệ thống Việc tạo khung nhìn để xem dữ liệu của từng bảng (theo mục 1.7 của bài 3) giúp quản lý và truy xuất dữ liệu dễ dàng hơn Thao tác Detach và Attach cơ sở dữ liệu theo hướng dẫn trong mục 1.11 của bài 3 giúp quản lý dữ liệu khi cần di chuyển hoặc sao lưu Cuối cùng, thực hiện sao lưu và phục hồi dữ liệu đúng quy trình tại mục 1.13 của bài 3 đảm bảo an toàn và tính sẵn sàng của hệ thống dữ liệu.
3 Sử dụng Enterprise Manager của MS SQL thực hiện các yêu cầu sau o Tạo CSDL có tên QLDeAn, tham khảo mục 1.3.2.1 trong bài 3 trong giáo trình
Trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu, cần tạo các bảng và thiết lập các mối quan hệ giữa chúng theo hướng dẫn trong mục 1.4, 1.4.2 và 1.6 của bài 3 trong giáo trình Việc nhập dữ liệu cho mỗi bảng, với tối thiểu 10 bản ghi, là bước quan trọng để đảm bảo dữ liệu đầy đủ, tham khảo mục 1.4.4 trong bài 3 Để dễ dàng quản lý và xem dữ liệu, bạn cần tạo các khung nhìn (view) phù hợp cho từng bảng theo hướng dẫn trong mục 1.7 của bài 3 Ngoài ra, thực hiện thao tác Detach và Attach cơ sở dữ liệu theo mục 1.11 để hỗ trợ quản lý cấu trúc dữ liệu hiệu quả Cuối cùng, để đảm bảo an toàn dữ liệu, cần sao lưu (Back up) và khôi phục (Restore) dữ liệu theo hướng dẫn trong mục 1.13 của bài 3 trong giáo trình.
- Trình bày các thao tạo mới CSDL, chú ý các tham số đi kèm CSDL trên SQL Server
- Trình bày các thao tạo về CSDLnhư: Xóa, chỉnh sử tham số, nơi lưu trữ, dung lượng ban đầu cho các dữ liệu và logic
- Trình bày các thao tác trên Table như: Tạo mơi, thêm, sử xóa, khóa và các ràng buộc
- Trình bày các thao tác trên khung nhìn như: Tạo mơi, thêm, sử xóa, khóa và truy vấn đơn giản
- Trình bày các thao tác tạo liên kết cơ sở dữ liệu dữ liệu
- Trình bày các thao tác Dettach và Attach cơ sở dữ liệu
- Trình bày các thao tác Import và Export cơ sở dữ liệu
- Trình bày các thao tác Back up và Restore dữ liệu
- Thực hiện đúng các thao tác trên công cụ Enterprise manager
Bài mở rộng và nâng cao
Công ty TNHH Thương mại Massan sở hữu một máy chủ MS SQL Server 2014, đóng vai trò là trung tâm lưu trữ dữ liệu cho toàn bộ các phần mềm quản lý công ty Máy chủ này chứa cơ sở dữ liệu quan trọng, phục vụ hiệu quả các nhu cầu công việc và hỗ trợ hoạt động điều hành của công ty Việc duy trì và quản lý hệ thống SQL Server 2014 giúp đảm bảo an toàn, ổn định và hiệu suất cao cho các quy trình kinh doanh hiện tại.
Phần mềm quản lý nhân sự và tiền lương
Phần mềm quản lý sản xuất và thương mại
Phần mềm quản lý kinh doanh
Hình 6.66 Sơ đồ tổng quát hệ thống mạng công ty Massan
Cơ sở dữ liệu của công ty ngày càng phát triển và được lưu trữ trên máy chủ SQL-SRV, chứa đựng những tài liệu quan trọng, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả Để đảm bảo an toàn dữ liệu trong trường hợp máy chủ gặp sự cố như hư ổ cứng, lỗi Mainboard hoặc cháy máy, việc xây dựng các kế hoạch sao lưu và phục hồi dữ liệu là cực kỳ cần thiết Điều này giúp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và giảm thiểu thiệt hại do mất mát dữ liệu quan trọng.
Cấu hình chiến lược sao lưu thảm họa cho Database
Tiến hành khôi phục dữ liệu cho Database
Cấu hình các chế độ backup đối với các loại dữ liệu khác nhau
Thực hiện restore khi dữ liệu bị mất
Yêu cầu đánh giá kết quả học tập
Thực hiện đúng việc cài đặt chiến lược Backup (Sao lưu)
Thao tác đúng Full Backup CSDL AdventureWorks
Thao tác đúng Log Backup CSDL AdventureWorks
Thực hiện đúng, Differential Backup CSDL AdventureWorks và Log Backup CSDL AdventureWorks
Thực hiện đúng các bước Restore CSDL
Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác, linh hoạt và ngăn nắp trong công việc
Về kiến thức: Đánh giá bằng hình thức kiểm tra viết, trắc nghiệm, vấn đáp
Về kỹ năng: Đánh giá kỹ năng thực hành thực hiện các thao tác Back up và Restore
Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác, linh hoạt và ngăn nắp trong công việc.