package connectDB; import java sql Connection; import java sql DriverManager; import java sql SQLException; public class ConnectDB { public static Connection con = null; private static ConnectDB insta[.]
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài
Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết
Theo Hisrich & Peters (2002), "Khởi nghiệp" được định nghĩa là quá trình tạo ra một sản phẩm mới có giá trị thông qua việc cống hiến thời gian và nỗ lực, chấp nhận các rủi ro tài chính, tinh thần và xã hội, từ đó nhận được phần thưởng về tiền bạc, sự thỏa mãn cá nhân và độc lập Hơn nữa, dự định đóng vai trò là tiền đề cho hành động và hành vi (Ajzen, 1991).
Một yếu tố quan trọng trong khởi nghiệp là xác định động lực thúc đẩy dự định khởi nghiệp (DDKN) Theo Ajzen (1991), dự định được coi là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân.
Xây dựng DDKN là trọng tâm chính trong nhiều công việc, bắt đầu từ việc khảo sát các đặc điểm tính cách và nhân khẩu học, cho đến việc tiếp cận thái độ và hành vi của từng cá nhân (Liủỏn, Rodrớguez-Cohard và Rueda-Cantuche, 2011).
Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội hiện đại, thúc đẩy đổi mới công nghệ và tạo ra cơ hội thị trường mới (Holmgren và From, 2005; Ozaralli và Rivenburgh, 2016) Nhiều Chính phủ trên thế giới đã chú trọng đến các chính sách khuyến khích khởi nghiệp, đặc biệt là trong giới trẻ, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững (Dioneo - Adetayo, 2006; Holmgren và From, 2005; Koe, Sa’ari, Majid và Ismail, 2012; Ozaralli và Rivenburgh, 2016; Sharma và Madan, 2014).
Hiện nay, có nhiều nghiên cứu về các yếu tố tác động đến DDKN của sinh viên, nhưng chủ yếu tập trung vào sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh, trong khi thiếu nghiên cứu về sinh viên ngành năng lượng Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây thường chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến DDKN một cách tổng quát, mà không kết hợp với DDKN trong lĩnh vực cụ thể Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ngành năng lượng mặt trời, nhưng lại thiếu góc nhìn khởi nghiệp và kinh doanh.
Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn
Theo báo cáo của “KrAsia, Bain&Co” năm 2018, thực trạng khởi nghiệp tại Việt Nam cho thấy quốc gia này đã thu hút khoảng 150 triệu USD đầu tư.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Giai đoạn đầu ở Việt Nam dự báo sẽ tiếp tục thu hút nhiều khoản đầu tư lớn, với ước tính đạt 320 triệu USD vào năm 2020 và 440 triệu USD vào năm 2021 Những con số này chứng minh rằng hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đã đạt được kết quả ấn tượng về cả số lượng và chất lượng Cụ thể, năm 2012, Việt Nam chỉ có khoảng 400 doanh nghiệp khởi nghiệp, nhưng con số này đã tăng lên 1,800 vào năm 2015, gấp 4 lần Sự tăng trưởng này tiếp tục diễn ra trong các năm 2018 và 2019, với tổng số 4,000 start-up.
Việt Nam hiện đang được đánh giá cao trong lĩnh vực khởi nghiệp sáng tạo, đứng thứ ba trong khu vực ASEAN, chỉ sau Singapore Từ những hiểu biết hạn chế về khái niệm khởi nghiệp sáng tạo vào năm 2012-2013, Việt Nam đã có những bước tiến mạnh mẽ, thể hiện qua sự phát triển nhanh chóng của doanh nghiệp khởi nghiệp và sự phong phú của hệ sinh thái khởi nghiệp.
Chính phủ Việt Nam đang tích cực tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp khởi nghiệp thông qua nhiều chương trình và chính sách hỗ trợ, như Dự án IPP hợp tác với Chính phủ Phần Lan, Chương trình FIRST do Ngân hàng Thế giới tài trợ, và Đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia đến năm 2025 Các cơ quan như Qũy Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp quốc gia và Trung tâm Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp cũng được thành lập nhằm kết nối vốn và quỹ đầu tư cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, đồng thời tăng cường đào tạo, tập huấn và trợ giúp pháp lý cho những doanh nghiệp còn nhỏ.
Hiện nay, có nhiều lỗ hổng vẫn còn tồn đọng:
1 Thiếu các chính sách ưu tiên cho khởi nghiệp: Hiện nay Việt Nam đang còn thiếu những chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp Cụ thể các doanh nghiệp FDI chưa được lan tỏa vào kinh tế khởi nghiệp trong các địa phương Người ta nhận định rằng ở các tỉnh thành, doanh nghiệp khởi nghiệp chưa thật sự được ưu tiên về các chính sách cũng như các hỗ trợ phát triển Thêm vào đó, các doanh nghiệp khởi nghiệp ở nước ngoài có phần được ưu tiên hơn
2 Hệ sinh thái khởi nghiệp ở Việt Nam còn mang nhiều hạn chế: Tuy thực trạng khởi nghiệp Việt Nam trong những năm 2017-2019 đã đạt được một con số ấn tượng thể hiện sự tăng lên của người tham gia vào hệ sinh thái khởi nghiệp, nhưng vẫn còn nhiều chỉ số chỉ ra rằng Việt Nam vẫn còn kém xa các nước cùng trình độ kinh tế và các nước trong khu cực Đông Nam Á Một số hạn chế như: người khởi nghiệp lo sợ những thất bại có thể xảy ra, không tự tin vào khả năng kinh doanh, if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Trong lĩnh vực kinh doanh, thông tin về đổi mới sáng tạo còn hạn chế, và các vấn đề liên quan đến chính phủ như chương trình hỗ trợ, chính sách và chuyển giao công nghệ vẫn chưa có sự cải thiện đáng kể Doanh nghiệp khởi nghiệp và các doanh nghiệp lớn đều nhận thấy rằng chính phủ thực hiện các công việc một cách chậm chạp, nhiều thủ tục và kém hiệu quả.
3 Hạn chế về vốn đầu tư: Hiện nay trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam các dự án khởi nghiệp được bắt đầu với một nguồn vốn hạn hẹp của một cá nhân hoặc các thành viên gia đình, và khả năng vay vốn ngân hàng cũng như kêu gọi các nhà đầu tư đnag còn rất hạn chế và khó khăn.
4 Hạn chế về cơ sở vật chất để nghiên cứu phát triển: các dự án khởi nghiệp thường không đủ hoặc thiếu điều kiện để trang trải và đầu tư vào phòng thí nghiệm hay cho các loại máy móc và thiết bị để phục vụ nghiên cứu thị trường Việc này dẫn tới sản phẩm của các doanh nghiệp còn hạn hẹp, không được phát triển phù hợp với nhịp sống của người tiêu dùng. Đi sâu hơn vào phân tích thực trạng khởi nghiệp lĩnh vực Năng lượng mặt trời (NLMT) tại Việt Nam, nhóm tác giả nhận thấy có rất nhiều điểm sáng.
Nhu cầu sử dụng điện và tỷ trọng năng lượng hóa thạch trong sản xuất điện tại Việt Nam đang gia tăng, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nguồn năng lượng này trong tương lai Sự phát triển mạnh mẽ của đô thị hóa, với 33.122.548 người sống tại các thành phố vào năm 2019, đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên và môi trường Tỷ lệ tăng dân số ở khu vực thành thị gấp hơn hai lần so với nông thôn, làm gia tăng các vấn đề về năng lượng và ô nhiễm Do đó, các đô thị cần tìm cách cân bằng giữa phát triển và khan hiếm tài nguyên, cũng như các vấn đề ô nhiễm môi trường trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa ngày càng gia tăng.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp (DDKN) trong lĩnh vực năng lượng mặt trời (NLMT) của sinh viên tại Hà Nội, nhằm tìm ra những phương pháp hiệu quả để nâng cao "ý định khởi nghiệp" của sinh viên.
1 Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực NLMT của sinh viên
2 Phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó tới dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực NLMT của sinh viên đại học
3 Dựa trên nghiên cứu và khảo sát thực tế, đề xuất một số cách thức giúp làm tăng tinh thần, ý chí, chất lượng và số lượng của sinh viên khởi nghiệp trong lĩnh vực này
4 Chỉ ra tác động của nghiên cứu khi đi sâu phân tích mối liên hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng tới dự định khởi nghiệp và một lĩnh vực khởi nghiệp cụ thể, ở dây là ngànhNLMT.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm khám phá ảnh hưởng của các yếu tố như Giáo dục khởi nghiệp, Khả năng tài chính, Đặc điểm cá nhân, Thái độ với sự nghiệp, Sự tiếp cận thông tin, Mối quan hệ xã hội và Chính sách hỗ trợ của chính phủ đối với DDKN trong lĩnh vực NLMT của sinh viên Việt Nam Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sẽ trả lời các câu hỏi liên quan đến những yếu tố trên.
1 Những nhân tố nào ảnh hưởng đến DDKN của sinh viên trong lĩnh vực NLMT?
2 Những tiêu chí nào được sử dụng để đo lường DDKN trong lĩnh vực NLMT của sinh viên?
3 Các nhân tố có ảnh hưởng như thế nào đến DDKN trong lĩnh vực NLMT của sinh viên?
4 Làm thế nào để nâng cao DDKN của sinh viên trong lĩnh vực NLMT?
Phương pháp nghiên cứu
con = DriverManager.getConnection(url, user, pw); if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thông qua việc khảo sát mẫu bảng hỏi có sẵn nhằm làm rõ các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.
Theo Hair (2006), để thực hiện phân tích nhân tố hiệu quả, kích thước mẫu cần gấp 5 lần số biến, do đó với 28 biến quan sát, tối thiểu cần 140 quan sát Đối với phân tích hồi quy, Tabachnick và Fidell (1996) chỉ ra rằng kích thước mẫu tối thiểu là n ≥ 8m + 50, trong khi Aprimer yêu cầu n ≥ 104 + m Với 23 biến quan sát trong nghiên cứu, kích thước mẫu tối thiểu theo Aprimer là 127 quan sát.
Nhóm nghiên cứu đã khảo sát ý kiến sinh viên về các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng môi trường (NLMT) thông qua phiếu khảo sát trực tuyến gửi qua mạng xã hội và email đến các trường đại học tại Hà Nội Nghiên cứu đã thu về 230 phiếu, trong đó 22 phiếu không hợp lệ do tính chất "chiếu lệ", và 208 phiếu hợp lệ được sử dụng cho phân tích Số lượng quan sát này đủ để đánh giá các nhân tố tác động đến dự định khởi nghiệp của sinh viên trong lĩnh vực NLMT.
Nhóm sử dụng các thang đo như sau:
Thang đo định danh (Nominal) bao gồm các biến như GIOITINH (nam/nữ) và thông tin đối tượng như TDH (trường đại học), CHOO (chỗ ở), LAMTHEM (làm thêm), cùng với các biến có hai phương án lựa chọn là có/không.
Tôi đang học chuyên ngành liên quan đến “Năng lượng mặt trời”.
“Thang đo thứ bậc (Ordinal)” với biến SVN (sinh viên năm) và các biến có câu trả lời là đánh giá từ 1 đến 5.
Ví dụ: Đánh giá mức độ từ 1-5
(“1-Hoàn toàn không đồng ý; 2- Không đồng ý; 3- Bình thường; 4- Đồng ý; 5- Hoàn toàn đồng ý”) if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Tôi đam mê nghiên cứu về năng lượng mặt trời nên có dự định khởi nghiệp về lĩnh vực đó
1.4.3 Quy trình nghiên cứu Để đạt được mục tiêu của nghiên cứu, đề tài cần thông qua quy trình sau:
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng hai loại dữ liệu trong quá trình thu thập, bao gồm "dữ liệu sơ cấp" và "dữ liệu thứ cấp".
Dữ liệu thứ cấp bao gồm thông tin thu thập từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, cũng như các cơ sở lý thuyết liên quan đến dự định khởi nghiệp của sinh viên Bài viết tập trung vào dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp (DDKN) trong lĩnh vực này.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp định tính, nhằm khai thác thông tin cần thiết cho quá trình phân tích Nhóm nghiên cứu đã sử dụng bảng hỏi với nhiều loại câu hỏi khác nhau để đảm bảo thu thập đầy đủ dữ liệu.
“phương pháp lấy mẫu thuận tiện”, phát bảng hỏi khảo sát cho đối tượng sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội.
Sau khi đã thu thập được dữ liệu, nhóm tác giả đã tiến hành phân tích dữ liệu và
“kiểm định” thang đo, mô hình, giả thuyết Nhóm sử dụng mô hình “phân tích mô tả” và
Phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logistic) được sử dụng để xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trong lĩnh vực Năng lượng mặt trời Phần mềm SPSS 22 là công cụ chính cho quá trình phân tích này.
1.4.4 Phương pháp thu thập dữ liệu
1.4.4.1 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
Tổng quan nghiên cứu Khung lí thuyết
Thu thập dữ liệu Phân tích Đề xuất giải pháp con = DriverManager.getConnection(url, user, pw); if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Các thông tin và nghiên cứu liên quan đến khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời (NLMT) đang được tìm kiếm một cách tích cực Những định nghĩa và công trình nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các dự án khởi nghiệp trong ngành NLMT.
Internet, gồm các công trình đăng trên tại các nước trên thế giới.
- Các tài liệu bằng tiếng việt
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng công cụ tìm kiếm Google để tìm kiếm các tài liệu bằng tiếng Việt, từ đó thu thập các bài báo trong nước liên quan trực tiếp đến đề tài nhằm xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu.
- Các tài liệu bằng tiếng anh
Các tài liệu bằng tiếng anh được nhóm thu thập qua Google, những nghiên cứu trên thế giới có liên quan
1.4.4.2 Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp Điều tra xã hội học
Sinh viên đang học tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội.
Nhóm nghiên cứu xác định kích thước mẫu bằng công thức “104 + m” với m là số biến độc lập trong mô hình Từ đó, suy ra kích thước mẫu n là 127.
“kích thước mẫu tối thiểu”) Nhóm chọn quy mô mẫu là 230 người, đã vượt quá kích thức mẫu tối thiểu.
Phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
- Thiết kế phiếu điều tra
Hai loại thang đo: Thang đo định danh và thang đo thứ bậc.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành phát ngẫu nhiên 10 phiếu điều tra cho 10 sinh viên tại hai trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học Điện lực ở Hà Nội Điều tra viên đã trực tiếp trao đổi với sinh viên trong quá trình điền phiếu để giải đáp thắc mắc, từ đó đánh giá tính dễ hiểu của câu hỏi và thời gian cần thiết để hoàn thành phiếu điều tra.
- Chỉnh sửa phiếu điều tra
Sau khi thử nghiệm phiếu điều tra và lắng nghe ý kiến của người tham gia, nhóm nghiên cứu đã quyết định giữ nguyên số lượng câu hỏi Đồng thời, họ đã chỉnh sửa các câu hỏi để sinh viên có thể hiểu rõ hơn và trả lời nhanh chóng hơn.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
- Thả phiếu điều tra và loại bỏ các phiếu không phù hợp
Nhóm nghiên cứu đã phát phiếu khảo sát trực tuyến qua các nền tảng mạng xã hội và gửi email đến các trường đại học tại Hà Nội, bao gồm nhiều khối ngành khác nhau.
Trong nghiên cứu về các lĩnh vực như Kinh tế năng lượng, Quản trị kinh doanh, Đầu tư Tự động hóa, Kỹ thuật, Cơ điện tử, Cơ khí, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện, Điều khiển tự động hóa, và Điện công nghiệp và dân dụng, chúng tôi đã thu thập được 230 phiếu khảo sát trực tuyến Tuy nhiên, trong số đó có 22 phiếu không hợp lệ do tính chất "chiếu lệ", vì vậy chỉ có 208 phiếu hợp lệ được sử dụng cho quá trình phân tích.
- Phân tích, đánh giá số liệu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nhóm tác giả xác định đối tượng nghiên cứu của đề tài là “dự định khởi nghiệp của sinh viên tại Hà Nội” dựa trên mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu thứ cấp từ năm 1996 đến 2019, trong khi dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2020.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Giới thiệu chung về Năng lượng mặt trời, Điện mặt trời và Khởi nghiệp
2.1.1.1 Khái niệm về khởi nghiệp và dự định khởi nghiệp
Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ xã hội, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội việc làm và góp phần vào tăng trưởng kinh tế (Dvouletý, 2017) Quá trình khởi nghiệp có thể được đo lường thông qua các dự định, hoạt động và sự tương tác của từng cá nhân (Tong, McCrohan và Erogul, 2012).
Theo Hisrich & Peters (2002), "Khởi nghiệp" được định nghĩa là quá trình tạo ra giá trị mới thông qua việc cống hiến thời gian và nỗ lực, chấp nhận rủi ro tài chính, tinh thần và xã hội, từ đó nhận được phần thưởng về tiền bạc, sự thỏa mãn cá nhân và độc lập Hơn nữa, dự định đóng vai trò là tiền đề cho hành động và hành vi (Ajzen, 1991).
Một yếu tố quan trọng trong khởi nghiệp là xác định động lực thúc đẩy dự định khởi nghiệp, vì "dự định được cho là yếu tố thúc đẩy ảnh hưởng đến hành vi" (Ajzen, 1991) Do đó, "xây dựng dự định khởi nghiệp là trọng tâm của phần lớn công việc, từ việc điều tra các đặc điểm tính cách và nhân khẩu học đến việc tiếp cận thái độ và hành vi của từng cá nhân" (Liủỏn, Rodrớíguez-Cohard và Rueda-Cantuche, 2011).
2.1.1.2 Khái niệm năng lượng mặt trời
Năng lượng là đại lượng thể hiện khả năng sinh công của vật, đo lường chuyển động vật chất và khả năng thay đổi trạng thái của hệ vật chất Nó tồn tại dưới nhiều dạng, bao gồm động năng, nhiệt năng, công năng, thế năng và nội năng, mỗi loại đều có vai trò quan trọng trong việc tác động lên vật thể.
Năng lượng là tài nguyên vật chất chủ yếu từ năng lượng mặt trời và năng lượng lòng đất, được chia thành năng lượng tái tạo và không tái tạo Các nguồn năng lượng không tái tạo bao gồm than đá, khí than, dầu mỏ, khí thiên nhiên và quặng urani Trong khi đó, năng lượng tái tạo được thể hiện qua sức nước, sức gió, ánh sáng mặt trời, địa nhiệt và nhiên liệu sinh học.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng từ bức xạ điện từ phát ra từ mặt trời, bao gồm cả một phần nhỏ năng lượng từ các hạt hạ nguyên tử khác.
2.1.1.3 Đặc điểm của năng lượng mặt trời
Theo tác giả Hoàng Dương Hùng trong tác phẩm “Năng lượng mặt trời - lý thuyết và ứng dụng”, năng lượng mặt trời đã được con người sử dụng từ sớm, nhưng chỉ thực sự được ứng dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 18, chủ yếu ở các khu vực có nhiều ánh sáng mặt trời như sa mạc Sau các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu năm 1968 và 1973, năng lượng mặt trời đã thu hút sự chú ý đặc biệt, với các nước công nghiệp phát triển dẫn đầu trong nghiên cứu và ứng dụng Để phát triển nguồn năng lượng này, việc hiểu rõ các đặc điểm quan trọng của năng lượng mặt trời là rất cần thiết.
- Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo và vô tận
Năng lượng tái tạo bao gồm các nguồn tài nguyên như ánh sáng mặt trời, địa nhiệt, sức nước, sức gió và nhiên liệu sinh học Bức xạ mặt trời có thể được chuyển đổi thành năng lượng hữu ích thông qua các công nghệ khác nhau Thiết bị thu năng lượng mặt trời có khả năng sưởi ấm không khí trong nhà và cung cấp nước nóng thay thế cho nguồn điện truyền thống Hơn nữa, pin mặt trời có thể chuyển đổi trực tiếp bức xạ mặt trời thành điện năng.
NLMT cung cấp một nguồn năng lượng dồi dào cho hành tinh, bao gồm sức nóng và ánh sáng gần như vô tận Hơi ấm từ lòng đất và nước chảy trên bề mặt trái đất là những nguồn nguyên liệu vô tận, đang chờ được khai thác một cách hiệu quả và hợp lý Điều này trở nên đặc biệt quan trọng khi nguồn năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt.
Năng lượng mặt trời (NLMT) là dòng bức xạ điện từ từ mặt trời đến trái đất, và chúng ta sẽ tiếp tục nhận được nguồn năng lượng này cho đến khi phản ứng hạt nhân trên mặt trời cạn kiệt, dự kiến khoảng 5 tỷ năm nữa Điều này chứng tỏ rằng NLMT là một nguồn năng lượng vô tận.
- Năng lượng mặt trời là loại năng lượng sạch
NLMT là nguồn năng lượng sạch, ít gây ô nhiễm và giúp giảm thiểu chất độc hại ra môi trường, đang thu hút sự quan tâm và đầu tư phát triển mạnh mẽ Do đó, nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả của các hệ thống năng lượng mặt trời trở nên ngày càng quan trọng.
The integration of solar energy devices into practical applications is a crucial and urgent issue today.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Việc sử dụng năng lượng mặt trời (NLMT) đã giúp giảm đáng kể lượng khí thải và ô nhiễm từ các hệ thống năng lượng truyền thống Cụ thể, để sản xuất 1 kWh điện từ than hoặc dầu, sẽ thải ra khoảng 1 kg khí CO Ngược lại, khi điện được sản xuất từ thủy điện, điện mặt trời hoặc phong điện, sẽ không có khí CO nào được sinh ra Do đó, điện "sạch" từ các nguồn năng lượng tái tạo này có khả năng giảm lượng khí CO thải vào không khí một cách hiệu quả.
- Năng lượng mặt trời phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
Năng lượng mặt trời (NLMT) phụ thuộc vào bức xạ từ mặt trời, chủ yếu vào ban ngày và biến đổi theo vị trí của Trái Đất Sự chênh lệch về bức xạ mặt trời giữa các khu vực khác nhau trên bề mặt trái đất là do tầng khí quyển và lượng mây Trong mùa mưa hoặc các vùng có thời tiết cực đoan, việc sử dụng ánh sáng mặt trời làm nguồn năng lượng điện gặp nhiều thách thức Tuy nhiên, hiện nay đã có nhiều giải pháp được phát triển để tối ưu hóa NLMT trong sản xuất và sinh hoạt, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh và nâng cao hiệu quả sử dụng.
2.1.1.4 Khái niệm điện mặt trời
Điện năng, được sản xuất từ các nhà máy phát điện như thủy điện, nhiệt điện (bao gồm điện than, điện khí, điện dầu, điện mặt trời, điện hạt nhân) và điện gió, đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người Nó không chỉ phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng mà còn là yếu tố đầu vào thiết yếu cho các ngành công nghiệp, nông nghiệp, cũng như cho các hoạt động như thắp sáng, đun nấu, sưởi ấm, làm mát và thương mại.
“Điện mặt trời là việc ứng dụng kỹ thuật biến đổi ánh sáng thành điện dựa trên động cơ nhiệt và pin quang điện.”
Lý thuyết liên quan đến khởi nghiệp
- Những nghiên cứu liên quan đến dự định khởi nghiệp của sinh viên
Bài nghiên cứu “The factor affecting entrepreneurial intention of the student of
A mediation analysis conducted by Nguyen Huu An and Mai Ngoc Khuong in 2016 at Vietnam National University revealed that three factors—Prior entrepreneurial experience, External environment, and Perceived feasibility—positively influence students' entrepreneurial intentions Notably, Prior entrepreneurial experience has a direct impact on these intentions Conversely, both Perceived feasibility and Personal traits negatively affect students' entrepreneurial intentions Interestingly, the study found that Perceived feasibility can have both positive and negative effects on the dependent variable being examined.
The 2011 study "Factors Influencing Entrepreneurial Intention Among University Students" by Xue Fa Tong, David Yoon Kin Tong, and Liang explores the various elements that affect the entrepreneurial aspirations of university students.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Chen Loy highlighted that the factors of "Need for achievement," "Family business background," and "Subjective norms" positively influence students' entrepreneurial intentions Additionally, other elements also play a significant role in shaping these intentions.
“Mong muốn độc lập (Desire for independence)” không có ảnh hưởng.
The 2004 study "Factors Affecting Entrepreneurial Intentions Among Indonesian Students" by Nurul Indarti revealed that independent variables such as self-efficacy and contextual elements—including capital access, information access, and social networks—significantly influence the entrepreneurial intentions of Indonesian students Additionally, locus of control has an indirect effect, as it directly impacts self-efficacy, which in turn affects students' entrepreneurial intentions.
Cả ba yếu tố đều ảnh hưởng tích cực đến biến phụ thuộc trong nghiên cứu Tuy nhiên, "Yếu tố nhân khẩu học và nền tảng cá nhân" không có tác động đáng kể.
Nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Quốc Nghi, Lê Thị Diệu Hiền và Mai Võ tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự doanh nghiệp của sinh viên ngành quản trị kinh doanh tại các trường đại học và cao đẳng ở thành phố Cần Thơ Bài viết phân tích các yếu tố như môi trường học tập, sự hỗ trợ từ giảng viên, và động lực cá nhân, nhằm hiểu rõ hơn về những yếu tố thúc đẩy sinh viên quyết định khởi nghiệp Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các cơ sở giáo dục và chính sách hỗ trợ khởi nghiệp trong cộng đồng sinh viên.
Ngọc Thanh (2016) đã chỉ ra bốn nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự doanh nghiệp (KSDN) của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, bao gồm: thái độ và sự đam mê, sự sẵn sàng kinh doanh, quy chuẩn chủ quan, và giáo dục Trong nghiên cứu này, nhân tố "thái độ và sự đam mê" được xác định là có tác động lớn nhất đến ý định KSDN của sinh viên.
Bài nghiên cứu “Các nhân tố tác động tới dự định khởi nghiệp của thanh niên ở
Việt Nam” trích trong “Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia” của tác giả Nguyễn Anh
Năm 2019, Tuấn đã áp dụng thuyết TPB để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của thanh niên Việt Nam, kế thừa ba yếu tố chính từ thuyết này là “thái độ đối với phát triển kinh doanh, chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi” Bên cạnh đó, tác giả còn bổ sung các yếu tố từ các nghiên cứu khác như “thái độ đối với tiền bạc, khát vọng thành công, giáo dục khởi nghiệp, kinh nghiệm khởi nghiệp, môi trường kinh doanh và tính sáng tạo” Kết quả nghiên cứu cho thấy “khát vọng thành công và thách thức, thái độ đối với khởi nghiệp, nhận thức kiểm soát hành vi, kinh nghiệm khởi nghiệp và tính sáng tạo” đều có mối liên hệ tích cực với ý định khởi nghiệp của thanh niên Việt Nam, trong đó “thái độ” có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất trong mô hình phân tích hồi quy.
The research article "Factors Influencing Small Business Start-Ups: A Comparison with Previous Research" by Tim Mazzarol, Thierry Volery, Noelle Doss, and Vicki Thein presents a model of factors affecting entrepreneurial intentions This model encompasses two main components: Environment and Personality The Environment factor includes aspects such as Social, Economic, Political, and Infrastructure influences on small business start-ups.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Bài nghiên cứu tập trung vào sự phát triển cơ sở hạ tầng và các yếu tố của Personality, bao gồm Traits và Background Tuy nhiên, do sự phức tạp và đa dạng của các ngành nghề trong khởi nghiệp, nghiên cứu chỉ phân tích ba yếu tố nhân khẩu học: Giới tính, Nghề nghiệp nhà nước và Mức dư thừa hiện tại.
Bài nghiên cứu “What Determinants Influence Students to Start Their Own
A 2018 study by Alexandrina, Maria Pauceanu, Onise Alpenidze, Tudor Edu, and Rodica Milena Zaharia highlights four key factors influencing the entrepreneurial intentions of students at universities in the United Arab Emirates.
Entrepreneurial confidence is the only factor that positively influences entrepreneurship, particularly among individuals aged 20 to 25 and those whose parents are also entrepreneurs While entrepreneurial orientation, university support for entrepreneurship, and cultural support for entrepreneurship are relevant, they do not exhibit the same positive impact as entrepreneurial confidence.
Trong bài nghiên cứu “Đánh giá những yếu tố ảnh hưởng tới ý định khởi nghiệp của sinh viên Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp sinh viên khối ngành kỹ thuật” (2018), tác giả Đoàn Thị Thu Trang đã áp dụng “Lý thuyết hành vi có kế hoạch” (TPB) của Ajzen để chỉ ra ba nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Việt Nam Ba nhân tố này bao gồm “Thái độ với khởi nghiệp”, “Nhận thức kiểm soát hành vi” và “Chuẩn chủ quan” Trong đó, “Thái độ với khởi nghiệp” và “Nhận thức kiểm soát hành vi” có tác động mạnh nhất, trong khi “Chuẩn chủ quan” chỉ tác động gián tiếp và ở mức độ yếu hơn.
Nghiên cứu “Factors Influencing International Student Entrepreneurial
In the article "Intention in Malaysia" (2017) by Ilesanmigbenga Joseph, several factors influencing entrepreneurial decisions are identified, including Family Background, Desire for Independence, Need for Achievement, Subjective Norms, Entrepreneurial Education, and Economic Situation Notably, the author highlights that four factors positively impact students' entrepreneurial intentions: Need for Achievement, Subjective Norms, Entrepreneurial Education, and Economic Situation.
- Những nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực năng lượng mặt trời
Bài nghiên cứu “Năng lượng mặt trời: lý thuyết và ứng dụng” của tác giả Hoàng Dương Hùng (2007) đã trình bày rõ ràng lý thuyết về năng lượng mặt trời (NLMT) và chỉ ra các ứng dụng thực tiễn của NLMT trong đời sống hàng ngày cũng như trong sản xuất Nghiên cứu này còn đề cập đến một số chính sách liên quan đến việc phát triển NLMT.
Một số bài nghiên cứu cũng đã đề cập về năng lượng và sự thách thức về năng con = DriverManager.getConnection(url, user, pw); if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nghiên cứu này áp dụng thuyết TPB để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực khởi nghiệp (DDKN) trong lĩnh vực năng lượng mặt trời (NLMT) của sinh viên tại các trường đại học trong khu vực.
Hà Nội Nhóm nghiên cứu kế thừa một trong ba nhân tố cơ bản (“thái độ đối với phát con = DriverManager.getConnection(url, user, pw); if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Mô hình Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) nhấn mạnh tầm quan trọng của "kiểm soát hành vi" trong việc xác định mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện một hành vi Theo Ajzen, yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp đến xu hướng hành động của cá nhân mà còn có khả năng dự đoán kết quả hành vi nếu được đánh giá chính xác.
Chúng tôi cũng xem xét các yếu tố từ các nghiên cứu khác như giáo dục khởi nghiệp, khả năng tài chính, đam mê kinh doanh và sự tiếp cận thông tin.
“Giáo dục khởi nghiệp” đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định kinh doanh của sinh viên, với Popescu & Pohoata (2007) nhấn mạnh rằng giáo dục định hình mong muốn khởi nghiệp và chuyển đổi nó thành hành động Nhiều trường đại học tại Việt Nam đã tích hợp khởi nghiệp vào chương trình học hoặc phát triển thành ngành học độc lập Theo Singh, Verma và Rao (2015), giáo dục khởi nghiệp là công cụ chính thúc đẩy ý định và hành vi khởi nghiệp Nghiên cứu của Al Mamun, Nawi và Dewiendren (2016) cho thấy việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi khởi nghiệp là chìa khóa để giáo dục khởi nghiệp thành công.
H1: Giáo dục khởi nghiệp có tác động tích cực lên dự định khởi nghiệp của sinh viên.
Chuẩn mực xã hội Xu hướng hành vi Hành vi thực sự
Nhận thức kiểm soát hành vi if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Khả năng tài chính, hay khả năng tiếp cận nguồn vốn, là một trong những rào cản chính mà người khởi nghiệp phải đối mặt, bất kể nền kinh tế mạnh hay đang phát triển Nguồn vốn có thể đến từ nhiều nguồn như nền tảng gia đình, tiết kiệm cá nhân, mạng lưới gia đình mở rộng, hệ thống tín dụng và tiết kiệm cộng đồng, hoặc các tổ chức tài chính và ngân hàng Nghiên cứu cho thấy sinh viên có cha mẹ điều hành doanh nghiệp có xu hướng khởi nghiệp cao hơn Ngoài ra, kinh tế và nguồn vốn được xác định là một trong những động lực quan trọng dẫn đến ý định khởi nghiệp của sinh viên.
H2: Khả năng tài chính có ảnh hưởng tích cực đến dự định khởi nghiệp của sinh viên.
2.3.3 Nhận thức kiểm soát hành vi
Nhận thức kiểm soát hành vi, theo Hisrich và Peters (1998), là thuộc tính chỉ ý thức kiểm soát mà một người có trong suốt cuộc đời Mô hình TPB cho rằng nhận thức này liên quan đến sự dễ dàng hay khó khăn trong việc thực hiện hành vi, với các nguồn lực đủ để thực hiện hành vi đó Nó cũng bao gồm thái độ với sự nghiệp và khát vọng thành công Venkantha-pathy (1984) xác định mức độ nhận thức kiểm soát hành vi là một trong những đặc điểm kinh doanh nổi bật nhất Entrialgo, Fernández và Vázquez (2000) cho rằng các cá nhân có nhận thức kiểm soát hành vi thường có tầm nhìn rõ ràng về các kế hoạch phát triển kinh doanh trong tương lai và dài hạn.
H3: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến dự định khởi nghiệp của sinh viên.
Nghiên cứu của Wenjun Wang (2011) cho thấy rằng sự đam mê kinh doanh có tác động trực tiếp đến ý định khởi nghiệp của sinh viên ở Trung Quốc và Mỹ Bên cạnh đó, Alsos và Kolvereid (1998) cùng Krueger và các cộng sự (2000) cũng nhấn mạnh rằng đam mê kinh doanh không chỉ ảnh hưởng đến quyết định khởi sự kinh doanh mà còn là yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công trong lĩnh vực này.
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
H4: Đam mê kinh doanh có tác động tích cực đến dự định khởi nghiệp của sinh viên.
2.3.5 Sự tiếp cận thông tin
Nghiên cứu của Singh và Krishna (1994) chỉ ra rằng sự háo hức tìm kiếm thông tin là đặc điểm quan trọng trong khởi nghiệp, với tần suất tiếp cận thông tin phụ thuộc vào khả năng cá nhân và mạng lưới xã hội Kristiansen (2002) nhấn mạnh rằng việc truy cập thông tin mới là thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, và sự sẵn có của thông tin phụ thuộc vào trình độ học vấn và cơ sở hạ tầng Huggins (2000) cho rằng các doanh nhân và công ty mới cần tham gia vào mạng lưới để tồn tại, trong khi Aldrich và Zimmer (1986) cho rằng mạng lưới quan hệ xã hội giúp giảm thiểu rủi ro, chi phí giao dịch và cải thiện khả năng tiếp cận ý tưởng, kiến thức và vốn kinh doanh.
Từ đây, nhóm tác giả đưa ra giả thuyết:
H5: Sự tiếp cận thông tin và mạng lưới mối quan hệ xã hội có tác động cùng chiều tới ý định khởi nghiệp của sinh viên.
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
“Dự định khởi nghiệp trong lĩnh vực năng lượng mặt trời của sinh viên trên địa bàn Hà
Nhận thức kiểm soát hành vi Đam mê kinh doanh
Sự tiếp cận thông tin if(con != null) {
System.out.println("thanh cong"); }
} public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) {
} } public static Connection getConnection() { return con;
Bảng 2 Mô hình nghiên cứu đề xuất