LỜI CẢM ƠN LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bài thực hành công tác xã hội với cá nhân thuộc chương trình đào tạo của nhà trường thực hiện chương trình học đi đôi với hành với mục đích giúp sinh viên bước đầu.
Lý do chọn vấn đề can thiệp
Đói nghèo là một vấn đề xã hội toàn cầu, hiện hữu ở mọi quốc gia Tại Việt Nam, từ một nước nông nghiệp lạc hậu, công cuộc đổi mới đã giúp đất nước trở thành một trong những nước xuất khẩu lúa gạo hàng đầu thế giới Chính sách mở cửa đã tạo ra cơ hội cho người dân trong sản xuất và kinh doanh, góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển Việt Nam được quốc tế công nhận là một trong những nước có thành quả cao trong chương trình xóa đói giảm nghèo Sự thay đổi rõ rệt ở các xã nghèo, đặc biệt là về hạ tầng, đã cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân, đặc biệt là nhóm hộ nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa.
Việt Nam, mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, vẫn là một quốc gia nghèo, với tốc độ giảm nghèo hiện nay có dấu hiệu chững lại Chất lượng giảm nghèo và tỷ lệ tái nghèo đang là những vấn đề đáng lo ngại, gây ra những hậu quả xã hội tiêu cực và làm cho cuộc chiến chống đói nghèo trở nên khó khăn hơn Đặc biệt, những người phụ nữ đơn thân, sau khi mất đi chồng hoặc cha, phải gánh vác cả vai trò của người trụ cột gia đình, đối mặt với nhiều trở ngại như thiếu thốn tình cảm, mặc cảm, tự ti, ít giao tiếp xã hội và bị kỳ thị, dẫn đến tình trạng đói nghèo Do đó, cần có sự hỗ trợ từ các cấp, ngành và toàn thể cộng đồng để giúp đỡ họ.
Tôi quyết định chọn đề tài “Công tác xã hội với phụ nữ nghèo đơn thân nuôi con nhỏ” tại xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh, vì những lý do quan trọng liên quan đến sự hỗ trợ và phát triển cho nhóm đối tượng này.
Lịch sử vấn đề can thiệp
Công tác xã hội với phụ nữ nghèo đơn thân nuôi con tại xóm Tắp Ná, xã Thanh Long, đặc biệt là trường hợp của cô Hoàng Thị Thẹp, đã được thực hiện thông qua việc áp dụng chính sách trợ cấp xã hội theo Nghị định 136/2013/NĐ-CP của chính phủ.
Chính sách trợ giúp xã hội dành cho đối tượng bảo trợ xã hội đã được áp dụng từ tháng 05 năm 2016, với mức hỗ trợ là 540.000 đồng mỗi tháng.
Mục tiêu và nhiệm vụ can thiệp
Mục tiêu
Nghiên cứu thực trạng đời sống của công tác xã hội đối với phụ nữ nghèo đơn thân nuôi con nhỏ tại xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng này Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xác định các vấn đề hiện tại và đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện sống cho phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con.
Nghiên cứu tình trạng tâm sinh lý của phụ nữ nghèo là rất quan trọng, giúp nắm bắt nhanh chóng tâm trạng của họ Điều này tạo cơ hội cho họ bày tỏ nỗi niềm và xây dựng lòng tin Từ đó, việc thiết lập mối quan hệ thân thiết với họ trở nên dễ dàng hơn.
Nhanh chóng tiếp cận thông tin về hoàn cảnh và hành vi của đối tượng, đánh giá vấn đề và tìm kiếm nguồn lực hỗ trợ cho phụ nữ nghèo đơn thân Cần nhận diện thực trạng cuộc sống của họ về số lượng, đời sống, nhận thức và khả năng tiếp cận các chính sách, dịch vụ Đồng thời, tìm hiểu các hoạt động can thiệp và trợ giúp của cơ quan địa phương để phụ nữ có thể nắm bắt quyền lợi chính đáng của mình.
Để hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và nguyện vọng của đối tượng, cần tìm hiểu những khó khăn mà họ đang gặp phải Từ đó, chúng ta có thể đưa ra các giải pháp và khuyến nghị phù hợp với tình hình thực tế và nhận thức của bản thân.
Mô tả thực trạng đời sống của đối tượng bao gồm cả khía cạnh vật chất và tinh thần, từ đó đánh giá các vấn đề cần ưu tiên giải quyết dựa trên nhu cầu, mong muốn và nguyện vọng của họ.
Tìm hiểu nguyên nhân cản trở sự phát triển và cuộc sống của TC, đặc biệt khi TC luôn có suy nghĩ mặc cảm về bản thân Ứng dụng tiến trình CTXHCN để xác định vấn đề mà TC đang gặp phải và lập kế hoạch giải quyết, nhằm nâng cao năng lực nhận thức và phát huy tiềm năng của TC trong việc tự giải quyết vấn đề.
Nhiệm vụ can thiệp
Là một nhân viên xã hội, cần có thái độ, cử chỉ và tác phong rõ ràng, đồng thời tuân thủ đạo đức và nguyên tắc nghề nghiệp Việc học hỏi từ những kinh nghiệm thực tế tại cộng đồng là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả công việc.
Mô tả thực trạng đời sống của đối tượng bao gồm cả khía cạnh vật chất và tinh thần, từ đó đánh giá các vấn đề cần ưu tiên giải quyết dựa trên nhu cầu, mong muốn và nguyện vọng của họ.
Để hoàn thành tốt bài thực tế, cần nắm vững kiến thức từ các môn học, giúp dễ dàng vận dụng lý thuyết vào thực hành và đời sống xã hội Để đạt được mục tiêu này, cần hệ thống và củng cố kiến thức đã học, phân tích cơ sở lý luận của đề tài, và làm rõ các khái niệm như phụ nữ nghèo, phụ nữ nghèo đơn thân, và xóa đói giảm nghèo Điều này sẽ tạo tiền đề để đánh giá đúng thực trạng cuộc sống của phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con nhỏ mắc bệnh hiểm nghèo.
Đối tượng và phạm vi can thiệp
Đối tượng can thiệp
Đối tượng can thiệp: Tiến trình CTXHCN hỗ trợ một phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con nhỏ ở xã Thanh Long - huyện Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
Chị Hoàng Thị Thẹp là một phụ nữ đơn thân nghèo, đang nuôi con nhỏ tại xóm Tắp Ná, xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng.
Phạm vi can thiệp
- Về không gian: nghiên cứu được tiến trình tại địa bàn xóm Tắp Ná, xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, Tỉnh Cao Bằng.
- Về thời gian tiến hành: Từ ngày 01/ 06/ 2020 đến ngày 30/06/2020.
Cơ sở lý luận
Một số khái niệm cơ bản
Khái niệm: Công tác xã hội cá nhân
Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp can thiệp nhằm hỗ trợ từng cá nhân gặp vấn đề xã hội, ảnh hưởng đến chức năng xã hội của họ Qua mối quan hệ 1-1 giữa nhân viên công tác xã hội và thân chủ, phương pháp này sử dụng sự tương tác để giúp thân chủ nhận thức rõ vấn đề của mình Điều này không chỉ giúp họ giải quyết vấn đề mà còn tăng cường khả năng sử dụng các nguồn lực từ xã hội và bản thân để cải thiện tình trạng của họ.
Tiến trình công tác xã hội cá nhân:
Phương pháp tiếp cận của nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) là quá trình tương tác chuyên nghiệp và khoa học nhằm hỗ trợ đối tượng Trong quá trình này, NVCTXH thực hiện các bước hoạt động chuyên môn để giúp đối tượng đạt được mục tiêu và giải quyết những khó khăn của họ Tiến trình này bao gồm nhiều bước quan trọng.
+ Đánh giá/ chẩn đoán và xác định vấn đề
+ Lập kế hoạch trợ giúp
+ Lượng giá và kết thúc/ chuyển giao.
Tại Hội nghị ESCAP về giảm nghèo đói ở Châu Á – Thái Bình Dương diễn ra tại Băng Cốc vào tháng 9/1993, khái niệm nghèo đói được định nghĩa là tình trạng mà một bộ phận dân cư không được đáp ứng những nhu cầu cơ bản đã được xã hội công nhận, tùy thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của từng địa phương.
Có thể xem đây là định nghĩa chung nhất về nghèo đói. Ở Việt Nam “Nghèo” và “đói” thường được chia làm hai khái niệm riêng biệt:
"Nghèo" là tình trạng mà một bộ phận dân cư chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu tối thiểu của cuộc sống và có mức sống thấp hơn trung bình cộng đồng "Đói" là tình trạng mà nhóm dân cư nghèo sống dưới mức tối thiểu, với thu nhập không đủ để duy trì cuộc sống Tình trạng "đói nghèo" ở nước ta không chỉ có những đặc điểm kinh tế mà còn thể hiện rõ những vấn đề xã hội.
Nghèo đói là tình trạng mà một bộ phận dân cư thiếu thốn các điều kiện sống cơ bản như ăn, mặc, ở, vệ sinh, y tế, giáo dục và quyền tham gia vào các quyết định cộng đồng Tình trạng này thường được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau.
+ Không được thụ hưởng những nhu cầu cơ bản tối thiểu của con người
+ Mức sống thấp dưới mức trung bình của cộng đồng dân cư nơi cư trú.
+ Không được hưởng cơ hội lựa chọn tham gia vào quá trình phát triển cộng đồng.
Xóa đói giảm nghèo bao gồm các hoạt động nhằm hỗ trợ những điều kiện cơ bản như ăn, mặc, ở và đi lại, giúp người nghèo có khả năng tồn tại và phát triển Mục tiêu là nâng cao mức sống của họ, đạt được sự bình đẳng với các thành viên khác trong cộng đồng.
Khái niệm Phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con
Người thuộc hộ nghèo là những cá nhân không có vợ hoặc chồng, hoặc có vợ/chồng đã chết, hoặc mất tích theo quy định pháp luật, và đang nuôi con dưới 16 tuổi hoặc con từ 16 đến 22 tuổi đang theo học phổ thông, nghề, trung học chuyên nghiệp, cao đẳng, đại học văn bằng thứ nhất Đây là quy định tại Điều 5 Khoản 4, Nghị định 136/2013/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội.
Dựa trên khái niệm từ Nghị định, cùng với việc nghiên cứu tài liệu và quan điểm cá nhân, khái niệm “phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con nhỏ” có thể được định nghĩa như sau:
Phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con là những người không có chồng, có chồng đã mất hoặc mất tích theo quy định pháp luật, và thuộc hộ nghèo, đang một mình nuôi dưỡng con cái.
Họ rất cần sự hỗ trợ từ gia đình, chính quyền địa phương và cộng đồng để vượt qua những khó khăn và rào cản trong cuộc sống.
Lý thuyết ứng dụng trong can thiệp
1.2.1 Lý thuyết hệ thống – sinh thái
Lý thuyết hệ thống – sinh thái là sự kết hợp giữa lý thuyết hệ thống và lý thuyết sinh thái học, được khởi xướng vào năm 1940 bởi nhà sinh vật học Ludwing von Bertalanffy Sau đó, lý thuyết này đã được các nhà khoa học như Hason (1995), Mancoske (1981) và Siporin (1980) nghiên cứu và phát triển thêm.
Thuyết nhấn mạnh sự tương tác giữa con người và môi trường sinh thái, cho rằng cuộc sống bình thường của con người phụ thuộc vào môi trường sống hiện tại Nguyên tắc chủ đạo là bất kỳ sự can thiệp nào trong hệ thống đều có thể ảnh hưởng và tạo ra sự thay đổi trong toàn bộ hệ thống Mỗi cá nhân cũng được xem như một hệ thống, bao gồm các tiểu hệ thống như hệ thống sinh lý, hệ thống tình cảm, hành động và các hệ thống phản ứng Các hệ thống mà NVCTXH làm việc rất đa dạng.
- Hệ thống tự nhiên (không chính thức): gia đình, bạn bè, nhóm người lao động tự do…
- Hệ thống chính thức: nhóm cộng đồng, tổ chức đoàn, đội, công đoàn…
- Hệ thống xã hội: bệnh viện, trường học…
Lý thuyết sinh thái nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân gắn liền với môi trường và hoàn cảnh sống của mình, tạo thành một sự thống nhất chặt chẽ giữa cá nhân và môi trường (Coopton, 1989) Để hiểu rõ về một yếu tố trong môi trường, như một cá nhân, cần phải nghiên cứu toàn bộ hệ thống môi trường xung quanh.
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến vấn đề của đối tượng: “Phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con” bao gồm ba cấp độ:
+ Cấp độ vi mô: là các yếu tố thuộc về bản thân TC như: sức khỏe, tâm lý, sự mặc cảm, tình cảm, nhận thức…
Cấp độ trung mô đề cập đến các tương tác giữa cá nhân và các hệ thống vi mô như gia đình, anh em, họ hàng, hàng xóm và bạn bè, những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến tình cảm và tâm lý của cá nhân.
Cấp độ vĩ mô xem xét tác động của các hệ thống như chính quyền địa phương, cộng đồng, và các yếu tố kinh tế, pháp luật, văn hóa xã hội đến phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con Những yếu tố này ảnh hưởng đến cuộc sống và cơ hội phát triển của đối tượng này trong xã hội.
Thuyết cho rằng sự thay đổi hoặc xung đột trong một lớp cắt của môi trường có thể ảnh hưởng đến các lớp khác Lý thuyết hệ thống – sinh thái cung cấp cho nhà nghiên cứu xã hội một khuôn khổ để phân tích sự tương tác luôn thay đổi và tác động lên con người.
Vận dụng lý thuyết hệ thống – sinh thái vào vấn đề của TC, tôi đã xem TC như một hệ thống liên kết với các bối cảnh lớn hơn như môi trường gia đình và cộng đồng, thay vì coi chúng là những yếu tố tách biệt Việc áp dụng lý thuyết này giúp tôi nhận diện được hệ thống của TC, từ đó đánh giá được điểm mạnh, điểm yếu và nguồn lực của nó.
TC từ hệ thống đó.
1.2.2 Lý thuyết nhu cầu của Maslow
Abraham Maslow (1908 – 1970) là một nhà tâm lý học người Mỹ nổi tiếng với học thuyết về nhu cầu con người, được phát triển vào những năm 50 của thế kỷ XX Năm 1943, ông đã giới thiệu lý thuyết thang bậc nhu cầu con người, lý thuyết này đã có tầm ảnh hưởng lớn và được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong giáo dục.
Hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow thể hiện dưới dạng hình kim tự tháp:
Các nhu cầu ở cấp thấp (nhu cầu cho sự tồn tại) ở phía dưới.
Các nhu cầu cho sự phát triển, sự hoàn thiện cá nhân được coi là quan trọng hơn, có giá trị hơn được xếp ở phần trên.
A.Maslow cho rằng hành vi của con người bắt nguồn từ những nhu cầu và những nhu cầu của con người được sắp xếp ưu tiên từ thấp tới cao và được sắp xếp thành năm bậc sau:
Nhu cầu thể chất là nhu cầu cơ bản của con người, bao gồm các nhu cầu thiết yếu như ăn, uống, mặc, ngủ và nghỉ ngơi, cùng với nhu cầu sinh lý Đây là những nhu cầu mạnh mẽ nhất, và nếu không được đáp ứng, chúng có thể dẫn đến những khó khăn về tâm lý.
+ Nhu cầu an toàn – an ninh (safety needs): là nhu cầu được bảo vệ an toàn, sống trong môi trường lành mạnh, không nguy hiểm trong cuộc sống.
Nhu cầu xã hội là những mong muốn thuộc về một nhóm hoặc tổ chức, bao gồm cả nhu cầu về tình cảm và tình thương Nếu những nhu cầu này không được đáp ứng, chúng có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý nghiêm trọng.
+ Nhu cầu được tôn trọng (esteem needs): nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu tự trọng, được thể hiện ở hai cấp độ:
Nhu cầu được người khác quý mến, nể trọng thông qua các thành quả của bản thân.
Nhu cầu cảm nhận, quý trọng chính bản thân, danh tiếng của mình, có lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng của bản thân.
Nhu cầu tự hoàn thiện (self-actualizing needs) là bậc cao nhất trong thang nhu cầu, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển nhân cách Đây là nhu cầu của cá nhân muốn thể hiện bản thân và thực hiện những điều mà họ "sinh ra để làm" Nói một cách đơn giản, đó là nhu cầu sử dụng tối đa khả năng và tiềm năng của mình để khẳng định bản thân và cống hiến cho xã hội.
A.Maslow là người đầu tiên đưa ra lý thuyết về một hệ thống nhu cầu của con người Mặc dù có hạn chế là: sự tuyệt đối hóa nhu cầu của con người trong mỗi thang bậc của sự phát triển Tuy nhiên, hơn 60 năm qua lý thuyết của A.Maslow vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong lĩnh vực trợ giúp con người của ngành CTXH.
Thông qua lý thuyết nhu cầu của A.Maslow, giúp cho tôi đánh giá nhu cầu của
TC trong bước: “đánh giá và xác định vấn đề”, sau khi đã xác định được vấn đề của
Tôi đã chuyển đổi các vấn đề đã xác định thành nhu cầu chăm sóc và sắp xếp chúng theo thứ tự ưu tiên Dựa trên thứ tự ưu tiên này, tôi sẽ cùng TC tiến hành các bước tiếp theo trong tiến trình, bao gồm lập kế hoạch hành động, trong đó TC và các nhu cầu của TC sẽ được đặt ở vị trí trung tâm.
Cơ sở pháp lý
Nghị định 67/2007/NĐ-CP của Chính phủ: “Về chính sách trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội”
Nghị định số 13/2010/NĐ-CP của Chính phủ quy định về việc sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định số 67/2007/NĐ-CP, được ban hành vào ngày 13 tháng 4 năm 2007, liên quan đến chính sách trợ giúp cho các đối tượng bảo trợ xã hội.
Thông tư liên tịch số 24/2010/TTLT-BLĐTBXH-BTC hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 67/2007/NĐ-CP, ban hành ngày 13 tháng 4 năm 2006, liên quan đến chính sách trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội Đồng thời, thông tư cũng đề cập đến Nghị định số 13/2010/NĐ-CP, ngày 27 tháng 2 năm 2010, về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2007/NĐ-CP nhằm cải thiện chính sách trợ giúp cho các đối tượng này.
Nghị định 136/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định chính sách trợ giúp xã hội cho đối tượng bảo trợ xã hội, bao gồm 9 chương và 42 điều Đặc biệt, nghị định này xác định "người đơn thân nghèo nuôi con" là một trong những đối tượng được hưởng chính sách trợ giúp.
+ Điều 4: Mức chuẩn trợ cấp, trợ giúp xã hội (trong Khoản 1 Điều 4 này quy định: “mức chuẩn trợ cấp, trợ giúp xã hội là 270.000 đồng”.)
Theo Điều 5, đối tượng hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng bao gồm những người thuộc hộ nghèo, cụ thể là những người không có chồng hoặc vợ, có chồng hoặc vợ đã chết, hoặc mất tích theo quy định pháp luật Họ đang nuôi con dưới 16 tuổi hoặc con từ 16 đến 22 tuổi đang theo học tại các trường phổ thông, nghề, trung học chuyên nghiệp, cao đẳng, đại học văn bằng thứ nhất.
+ Điều 6: Mức trợ cấp xã hội hàng tháng (Điểm g và Điểm h Khoản 1 của Điều
6 này quy định đối tượng người đơn thân nghèo nuôi con được hưởng:
g) Hệ số 1,0 đối với đối tượng quy định tại Khoản 4 Điều 5 Nghị định này đang nuôi 01 con;
h) Hệ số 2,0 đối với đối tượng quy định tại Khoản 4 Điều 5 Nghị định này đang nuôi từ 02 con trở lên).
+ Điều 9: Cấp thẻ bảo hiểm y tế (Điểm b Khoản 1 Điều 9 này quy định: con của người đơn thân nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế).
Khái quát về cơ sở thực hành
Tên cơ sở thực tế: UBND xã Thanh Long Địa chỉ: xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng.
Xã Thanh Long thuộc huyện Thông Nông, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam, với tổng diện tích 21,73 km² và dân số đáng chú ý vào năm 2023.
Năm 2020, xã Thanh Long có dân số 1.577 người, với mật độ dân cư đạt 80 người/km² Xã được chia thành các xóm: Gằng Thượng, Bản Đâư, Lũng Chủm, Lũng Vẩy, Mường Mằn, Nà Hậu, Soóc Lạn, Táp Ná, Tặc Té, Bản Tẩư, và Tẩn Phung.
1 4.1 Hệ thống chính trị Đảng ủy: Tổng số Đảng viên của xã là 50 đồng chí, Ban chấp hành khóa XXI có 15 đồng chí, Ban thường vụ có 5 đồng chí.
Hội đồng nông dân gồm 25 đại biểu, trong đó không có đại biểu có trình độ văn hóa Trung học phổ thông, 9 đại biểu có trình độ Trung học cơ sở, 9 đại biểu có trình độ Trung cấp, 6 đại biểu có trình độ Đại học và 1 đại biểu có trình độ Cao đẳng Ủy ban nhân dân có tổng cộng 15 đồng chí, bao gồm 5 đồng chí có trình độ Đại học, 1 đồng chí có trình độ Cao đẳng và 9 đồng chí có trình độ Trung cấp.
Các tổ chức đoàn thể:
Mặt trận tổ quốc: Tổng số ủy viên ban MTTQ có 29 ủy viên, 10 trưởng ban công tác mặt trận.
Hội phụ nữ: Hội có 505 hội viên, ban chấp hành có 11 hội viên và có 10 chi hội.
Hội nông dân: Tổng số hội viên 355 hội viên, có 10 chi hội.
Hội cựu chiến binh hiện có 54 hội viên, với Ban chấp hành gồm 6 đồng chí và 4 chi hội Đoàn thanh niên có tổng số 148 đồng chí, được tổ chức thành 11 chi đoàn.
Xã Thanh Long nằm giáp ranh với xã Yên Sơn và xã Ngọc Động ở phía Bắc, xã Lương Can và xã Bình Lãng ở phía Đông, xã Thái Học và xã Triệu Nguyên (Nguyên Bình) ở phía Nam, cùng với xã Triệu Nguyên (Nguyên Bình) ở phía Tây Trên địa bàn xã có nhiều ngọn núi nổi bật như Cốc Tắm, Cốc Toòng, Kèng Troong, Phia Lác, Phia Sấn và Thôm Cán Ngoài ra, suối Cấu Pẻn và suối Pắc Chào cũng chảy qua khu vực này Xã Thanh Long cách trung tâm huyện 12 km.
Thanh Long là một xã vùng cao với địa hình phức tạp, bao gồm nhiều đồi và núi Xã có tổng diện tích tự nhiên lên tới 7.210,05 ha, với độ dốc từ Bắc xuống Nam.
Thời tiết tại khu vực này có hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8 và mùa khô từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau Nhiệt độ cao nhất trong năm dao động từ 35 đến 38 độ C, trong khi nhiệt độ thấp nhất có thể xuống từ 0 đến 5 độ C.
1.4.4 Đặc điểm dân cư - xã hội
Xã Thanh Long có tổng cộng 680 hộ với 3.871 nhân khẩu, trong đó 98% là hộ nông nghiệp và 2% là hộ phi nông nghiệp.
Trong khu vực này có 10 xóm, bao gồm: Gằng Thượng, Bản Đâư, Lũng Chủm, Lũng Vẩy, Mường Mằn, Nà Hậu, Soóc Lạn, Táp Ná, Tặc Té, Bản Tẩư và Tẩn Phung Mỗi xóm đều mang những đặc điểm riêng về dân tộc, tôn giáo và tín ngưỡng, tạo nên sự đa dạng văn hóa phong phú trong cộng đồng.
+ Về dân tộc: toàn xã có khoảng 5 dân tộc cùng sinh sống
Các hộ gia đình trong xã sinh sống tập trung tại 10 xóm, phân bố đồng đều trên toàn bộ diện tích Mật độ dân cư ở các xóm phía Bắc khá thưa, chủ yếu nằm trên các vùng địa hình đồi cao và dàn trải.
Những thuận lợi và khó khăn của cơ sở thực tế
Các xóm có đường giao thông thông suốt, thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa Hệ thống kênh mương hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, cùng với điều kiện khí hậu và đất đai lý tưởng, tạo điều kiện cho sự phát triển của các loại cây trồng và vật nuôi, từ đó thúc đẩy kinh tế địa phương.
+ Đội ngũ cán bộ có nhiều kinh nghiệm, không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ, quan tâm tới đời sống của nhân dân.
+ UBND ngày càng được củng cố, kiện toàn, phát huy được tốt chức năng, nhiệm vụ của các ban ngành, đoàn thể.
Trình độ dân trí còn thấp và chưa đồng đều, dẫn đến việc khoa học kỹ thuật chưa được áp dụng hiệu quả trong sản xuất và chăn nuôi Hơn nữa, các loại giống cây trồng sử dụng lâu năm vẫn chưa mang lại hiệu quả kinh tế như mong đợi.
+ Lượng mưa lớn phân bố không đều trong năm gây ra tình trạng ngập úng và sạt lở đất ở một số nơi trên địa bàn xã.
Thanh Long là một xã nông thôn với nhiều khó khăn trong đời sống người dân Cơ sở hạ tầng xã hội còn thiếu thốn, bao gồm việc thiếu khu cây xanh, công viên thể dục thể thao, và hệ thống cấp thoát nước Điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của cộng đồng.
+ Các hoạt động hỗ trợ các đối tượng: “Phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con” còn rất ít, chủ yếu mang tính từ thiện, không mang tính lâu dài.
Hoạt động can thiệp
Đặc điểm đối tượng can thiệp
Họ và tên thân chủ: Hoàng Thị Thẹp
Ngày sinh:15/11/1990 Địa chỉ: Xóm Tắp Ná, xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng.
Chị Hoàng Thị Thẹp là một hộ nghèo ở xóm, sống trong hoàn cảnh khó khăn sau khi chồng mất do tai nạn giao thông vào năm 2013 Một mình nuôi hai con nhỏ, chị phải làm ruộng và đi làm thuê để kiếm thêm thu nhập Dù cuộc sống vất vả, chị luôn mong muốn có sức khỏe để nuôi dạy con cái học hành đến nơi đến chốn, thoát khỏi cảnh nghèo khó Mỗi khi gặp bạn bè, nỗi đau mất chồng và sự tự ti về hoàn cảnh lại khiến lòng chị thắt lại.
Tiến trình can thiệp
Sau khi tìm hiểu danh sách các đối tượng hưởng chính sách xã hội, tôi đặc biệt chú ý đến "Phụ nữ đơn thân nghèo nuôi con" Tôi đã nhờ chị Nhài cung cấp thông tin về một số đối tượng và quyết định chọn chị Hoàng Thị Thẹp, người đang nhận trợ giúp xã hội Chị Thẹp không chỉ gặp khó khăn về vật chất mà còn thiếu thốn tình cảm gia đình, mang trong mình sự mặc cảm và tự ti về bản thân khi một mình nuôi hai con nhỏ.
Chị Thẹp sống gần khu vực tôi, tạo thuận lợi cho việc di chuyển Qua sự giới thiệu của chị Nhài, tôi đã gặp Trưởng xóm Lương Văn Dũng và Chi hội trưởng hội phụ nữ Ma Thị Huyên để tìm hiểu thêm thông tin về TC và nhờ sự hỗ trợ trong quá trình thực hiện.
Vào ngày 8/06/2020, tôi đã chủ động tiếp cận nhà TC để thiết lập mối quan hệ Tôi giới thiệu về bản thân, nêu rõ vai trò và mục đích của mình khi đến với TC, đồng thời trình bày nguyên tắc làm việc trong ngành học của mình nhằm xây dựng sự tin tưởng.
Tôi đã linh hoạt áp dụng các kỹ năng giao tiếp và tạo sự tin tưởng thông qua nguyên tắc giữ bí mật, đảm bảo rằng mọi thông tin chia sẻ sẽ được bảo mật Tôi cũng đã tập trung lắng nghe một cách tích cực những chia sẻ của TC về hoàn cảnh gia đình khó khăn của chị, với hai đứa trẻ đang trong độ tuổi học tập Bên cạnh đó, tôi đã sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi để thu thập thông tin ban đầu cần thiết về TC.
Trong buổi tiếp xúc đầu tiên, tôi đã nhanh chóng thu thập thông tin từ phản hồi của TC để có đánh giá ban đầu về vấn đề của họ.
+ Gia đình TC gặp nhiều khó khăn về kinh tế
+ Thân chủ còn mặc cảm, tự ti về bản thân và hoàn cảnh gia đình.
+ TC đi làm cả ngày, ít có thời gian chăm sóc, dạy con học.
Trong giai đoạn đầu tiên, tôi đã thiết lập mối quan hệ thân thiện và cởi mở với TC, đồng thời đánh giá được những vấn đề mà TC đang gặp phải Qua đó, tôi đã thu thập được những thông tin ban đầu quan trọng.
+ Họ và tên: Hoàng Thị Thẹp
+ Nơi ở: Xóm Tắp Ná, xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
+ Gia đình của TC bao gồm 3 thành viên: TC và hai người con: Hoàng Văn Hiếu và Hoàng Thị Thảo
+ Tình trạng sức khỏe: ốm yếu
+ Tinh thần: tổn thương tâm lý do chồng mất, thiếu thốn tình cảm vợ chồng.
Việc thu thập thông tin là một bước thiết yếu trong quá trình can thiệp, và nó cần được duy trì liên tục trong suốt thời gian hỗ trợ và giải quyết vấn đề của các đối tượng.
Thu thập thông tin từ TC giúp hiểu rõ hơn về đối tượng, cung cấp dữ liệu chính xác về vấn đề của họ, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp và hỗ trợ hiệu quả.
Tôi tiến hành thu thập các nhóm thông tin sau:
- Nhóm thông tin về TC: thông qua các buổi tiếp xúc, trò chuyện, vấn đàm TC,tôi đã thu thập được các thông tin sau:
Tâm lý của người phụ nữ trong tình huống này thường không ổn định và dễ bị xúc động, đặc biệt khi nhắc đến người chồng đã mất Họ thường cảm thấy mặc cảm về bản thân với vai trò là góa phụ và về hoàn cảnh gia đình nghèo khó.
Gia đình TC đang đối mặt với khó khăn kinh tế nghiêm trọng, khi chỉ có một mình TC là lao động chính nuôi hai con nhỏ Hàng tháng, TC chỉ nhận được 540.000 đồng từ trợ cấp xã hội theo Nghị định 136, không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt Gia đình phụ thuộc vào 1000m ruộng trồng rau, nhưng thu nhập từ đó rất hạn chế Để cải thiện tình hình tài chính, TC phải làm thêm công việc vất vả, nhưng đôi khi vẫn không đủ chi tiêu, đặc biệt là vào đầu năm học khi cần mua sách vở cho các con.
Chị rất lo lắng về việc chăm sóc và giáo dục con cái, đặc biệt khi chị phải đi làm cả ngày và không có nhiều thời gian để kèm cặp các con học Chị sợ rằng khi lớn lên, các con sẽ ham chơi và dễ sa vào tệ nạn Chị mong muốn có thời gian để dạy dỗ và chăm sóc con cái, hiểu rõ tâm lý lứa tuổi của trẻ, nhằm áp dụng những phương pháp giáo dục hiệu quả và đảm bảo tương lai tốt đẹp cho các con.
Quá trình trao đổi thông tin với TC cho thấy các vấn đề nêu trên xuất phát từ một số nguyên nhân chính: định kiến của TC về số phận góa chồng và đơn thân nuôi con, hoàn cảnh gia đình nghèo khó, trình độ học vấn thấp, thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật, không có nguồn vốn phát triển kinh tế, cùng với việc làm không ổn định và thiếu thời gian chăm sóc, giáo dục con cái.
- Nhóm thông tin về bối cảnh môi trường của TC, những nguồn lực hỗ trợ:
+ Thứ nhất là hoàn cảnh gia đình:
Chồng của TC đã qua đời sớm do tai nạn giao thông, để lại ba mẹ con phải nương tựa vào nhau trong cuộc sống TC luôn yêu thương và quan tâm đến con cái, dù gia đình sống trong một ngôi nhà nhỏ với mái ngói và công việc không ổn định.
Sau khi chồng mất, TC nhận được sự quan tâm và yêu thương từ cả bố mẹ chồng và bố đẻ, với bố mẹ chồng thường xuyên giúp đỡ trong việc chăm sóc các cháu và quản lý nhà cửa khi TC đi làm xa Anh em ruột thịt cũng thường xuyên động viên và hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn, trong khi mối quan hệ với hàng xóm luôn hòa thuận, không có tranh chấp hay xung đột Bên cạnh đó, TC còn được chính quyền địa phương quan tâm, thể hiện qua sự hỗ trợ và động viên từ Hội phụ nữ, như tặng quà vào ngày 8/03 và dịp Tết.
Thứ hai, chúng tôi đã thảo luận về các nguồn lực hỗ trợ TC, bao gồm nội lực từ bản thân TC và gia đình, cùng với ngoại lực từ sự hỗ trợ của anh em, hàng xóm, và các tổ chức đoàn thể trong cộng đồng.