BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC ANH NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM QUANH RĂNG PHÁ HỦY (AGGRESSIVE PERIODONTITIS) VỀ LÂM SÀNG, VI KHUẨN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ LUẬN ÁN TI[.]
TỔNG QUAN
Giải phẫu sinh lý và phân loại bệnh viêm quanh răng
1.1.1 Giải phẫu vùng quanh răng
Vùng quanh răng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ và bảo vệ răng, đảm bảo sự ổn định của các cấu trúc nha chu Vùng này có cấu tạo đặc biệt gồm lợi, xương ổ răng, dây chằng quanh răng và xê măng chân răng, giúp thích nghi với môi trường miệng và chịu đựng các tác động từ bên ngoài Nhờ đó, các cấu trúc nha chu duy trì chức năng nhai và giữ răng ổn định trong xương hàm.
Lợi là vùng đặc biệt của niêm mạc miệng, giới hạn phía cổ răng bởi bờ lợi và phía cuống răng bởi niêm mạc miệng Phía ngoài của cả hai hàm và phía trong của hàm dưới, lợi liên tục với niêm mạc miệng qua vùng tiếp nối niêm mạc di động – lợi dính Ở phía khẩu cái, lợi liên tục với niêm mạc khẩu cái cứng Lợi được chia thành hai phần chính là lợi tự do và lợi dính, góp phần quan trọng vào chức năng bảo vệ răng và duy trì sức khỏe miệng.
Lợi tự do là phần lợi không dính vào răng, ôm sát cổ răng và tạo thành rãnh lợi sâu khoảng 0,5 – 3 mm Lợi tự do gồm hai phần chính là nhú lợi và lợi viền Nhú lợi nằm ở kẽ răng, che kín khe, với một nhú phía ngoài và một phía trong, giữa hai nhú có vùng lõm gọi là rãnh lợi Trong khi đó, lợi viền không dính vào răng mà ôm sát cổ răng, mặt trong của lợi viền chính là thành ngoài của rãnh lợi.
Lợi dính là vùng lợi bám chặt vào chân răng và mặt ngoài xương ổ răng dưới, được phủ lớp biểu mô sừng hoá ở cả mặt ngoài lợi tự do và mặt ngoài lợi dính Mặt trong của lợi dính gồm hai phần: phần bám vào chân răng khoảng 1,5 mm, gọi là vùng bám dính, và phần bám vào mặt ngoài xương ổ răng, đảm bảo sự cố định chắc chắn của lợi trên răng.
- Cấu trúc mô học: lợi bao gồm các thành phần cấu tạo: biểu mô lợi, mô liên kết, các mạch máu và thần kinh
Biểu mô lợi gồm biểu mô kết nối (biểu mô bám dính) nằm ở đáy khe lợi, có chức năng bám dính chắc chắn vào răng để tạo thành vòng quanh cổ răng Loại biểu mô này không bị sừng hóa và không có các lõm ăn sâu vào mô liên kết phía dưới, giúp duy trì sự ổn định và bảo vệ mô nâng đỡ quanh răng.
+ Mô liên kết của lợi: gồm các tế bào và các sợi liên kết
- Mạch máu và thần kinh:
+ Mạch máu: lợi có hệ thống mạch máu rất phong phú từ các nhánh của động mạch răng, xương ổ răng và dây chằng quanh răng
+ Thần kinh: là những nhánh thần kinh không có bao myelin chạy trong mô liên kết, chia nhánh tới tận lớp biểu mô
- Cấu tạo giải phẫu: dây chằng quanh răng là mô liên kết có cấu trúc đặc biệt, nối liền răng với xương ổ răng
- Cấu trúc mô học: dây chằng quanh răng bao gồm các tế bào, sợi liên kết, chất căn bản, mạch máu và thần kinh
Các tế bào của dây chằng quanh răng bao gồm nguyên bào sợi, tiền tạo xương răng, tạo cốt bào, huỷ cốt bào, tế bào biểu mô và bạch cầu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình duy trì và phục hồi cấu trúc của dây chằng quanh răng.
Sợi liên kết của dây chằng quanh răng chủ yếu gồm các sợi collagen, tạo thành các bó sợi sắp xếp theo hướng từ xương ổ răng đến xương răng Các nhóm sợi này bao gồm nhóm mào ổ răng, nhóm ngang, nhóm chéo và nhóm cuống răng, đóng vai trò quan trọng trong giữ chặt răng ổn định trong xương hàm.
- Mạch máu và thần kinh:
+ Mạch máu: được cung cấp từ động mạch răng, động mạch liên xương ổ răng và chẽ chân răng, động mạch màng xương
+ Thần kinh: chịu sự chi phối của hệ thần kinh cảm giác và thần kinh giao cảm
- Cấu tạo giải phẫu: xương ổ răng là một bộ phận của xương hàm gồm bản xương và xương xốp
Bản xương có cấu tạo là xương đặc, gồm có bản xương ngoài là xương vỏ bao phủ mặt ngoài và mặt trong của xương ổ răng, được che phủ bởi màng xương Bản xương trong, còn gọi là lá sàng, nằm sát chân răng và có nhiều lỗ thủng (lỗ sàng) giúp mạch máu đi vào vùng quanh răng từ trong xương và ngược lại.
+ Xương xốp: nằm giữa hai bản xương trên và giữa các lá sàng
+ Cấu trúc của lớp xương vỏ tương tự như ở các xương đặc khác, bao gồm các hệ thống Havers
+ Xương xốp bao gồm một mạng lưới bè xương mỏng, xen giữa là các khoang tuỷ, chủ yếu lấp đầy tuỷ mỡ
Các tế bào tái cấu trúc gồm tạo cốt bào, tế bào xương non và hủy cốt bào đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình hủy khoáng và tạo khoáng, từ đó hình thành khung xương mới vững chắc.
Xê măng chân răng (xương răng)
Xê măng chân răng là mô cứng nằm bọc phần ngà răng ở chân răng, có tính chất lý học và hoá học giống với xương nhưng không có hệ thống Havers và mạch máu Ở người trưởng thành, các chất nền hữu cơ của xương răng được chế tiết bởi các tế bào xương, giúp duy trì cấu trúc chắc chắn của răng.
1.1.2 Phân loại bệnh viêm quanh răng
Hiện nay, các bệnh vùng quanh răng được phân loại dựa trên mục tiêu và tiêu chí khác nhau, nhưng xu hướng chung là chia thành hai nhóm chính: các bệnh chỉ ảnh hưởng đến lợi và các bệnh quanh răng.
Phân loại của Viện Hàn lâm Nha chu Hoa Kỳ về Bệnh quanh răng (năm 1999)
Bệnh vùng quanh răng bao gồm 40 bệnh lợi khác nhau và VQR 2
- VQR mạn tính thể khu trú
- VQR mạn tính thể toàn bộ
- VQR phá hủy thể khu trú
- VQR phá hủy thể toàn bộ
- VQR là biểu hiện của bệnh toàn thân
- Kết hợp tổn thương quanh răng và nội nha
Phân loại theo Hội nghị Quốc tế về Bệnh quanh răng - Implant (năm 2017)
Bệnh vùng quanh răng chia thành các nhóm bệnh về lợi, VQR và quanh implant Bệnh VQR chia thành 3 nhóm 10
- Bệnh hoại tử quanh răng
- Bệnh VQR như là biểu hiện của bệnh toàn thân
Chia giai đoạn mắc VQR thành 4 cấp độ rõ ràng giúp đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe răng miệng Giai đoạn 1, VQR nhẹ (khởi phát), thể hiện các dấu hiệu ban đầu của bệnh, dễ dàng kiểm soát nếu phát hiện sớm Giai đoạn 2, VQR trung bình, cho thấy tình trạng tiến triển với mức độ tổn thương trung bình, cần can thiệp kịp thời để ngăn ngừa nặng hơn Giai đoạn 3, VQR nặng có nguy cơ mất răng, yêu cầu điều trị chuyên sâu nhằm giữ lại răng tự nhiên Cuối cùng, giai đoạn 4, VQR nặng với nguy cơ mất toàn bộ hàm, đòi hỏi các biện pháp phục hồi phức tạp để đảm bảo chức năng và thẩm mỹ cho người bệnh.
Vị trí của răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất, cùng các răng khác, thường bị tổn thương với tỷ lệ dưới 30%, được xem là thể khu trú Khi tỷ lệ tổn thương vượt quá 30%, trường hợp này chuyển sang thể toàn bộ Các giai đoạn phát triển của tổn thương được phân chia thành từ I đến IV, phù hợp với mức độ tiến triển nhanh, trung bình hoặc chậm Điều này giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương răng và lên kế hoạch điều trị phù hợp.
+ Phân hạng tốc độ tiến triển 3 mức độ (hạng A: tốc độ tiến triển chậm, hạng B: tốc độ tiến triển trung bình, hạng C: tốc độ tiến triển nhanh)
Việc chuyển đổi từ phân loại của Viện Hàn lâm Nha chu Hoa Kỳ về Bệnh vùng quanh răng năm 1999 sang hệ thống của Hội nghị Quốc tế về Bệnh quanh răng – Implant năm 2017 đã thúc đẩy sự thay đổi trong cách gọi tên bệnh, đồng thời cung cấp phân loại chi tiết hơn dựa trên vị trí, mức độ và các giai đoạn tiến triển của bệnh vùng quanh răng.
Bảng 1.1 Phân loại bệnh quanh răng theo các năm 1999 – 2017
VQR phá huỷ thể khu trú
- Chia giai đoạn: gồm 4 giai đoạn
- Vị trí răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất
- Phân hạng tốc độ tiến triển 3 mức độ VQR phá huỷ thể toàn bộ
- Chia giai đoạn: gồm 4 giai đoạn
- Phân hạng tốc độ tiến triển 3 mức độ
Phân loại theo WHO (ICD10 năm 2014 và ICD11 năm 2021) 2,12
Bảng 1.2 Phân loại bệnh quanh răng theo WHO (ICD10 năm 2014 và ICD11 năm 2021)
+ Khu trú (nhẹ, trung bình, nặng)
+ Toàn bộ (nhẹ, trung bình, nặng)
+ Khu trú (nhẹ, trung bình, nặng)
+ Toàn bộ (nhẹ, trung bình, nặng)
- Bệnh hoại tử quanh răng (viêm lợi loét hoại tử, VQR loét hoại tử)
- Tổn thương quanh răng khác
- Tổn thương quanh răng không xác định
- Bệnh hoại tử quanh răng (viêm lợi loét hoại tử, VQR loét hoại tử)
- Các bệnh quanh răng khác
- Các bệnh quanh răng không xác định.
Bệnh viêm quanh răng phá hủy
VQR phá hủy là bệnh lý của vùng quanh răng thường gặp ở thanh niên khỏe mạnh, đặc trưng bởi tiêu xương ổ răng nhanh ở nhiều răng vĩnh viễn Bệnh gây ra mức độ phá hủy xương không tương ứng với các kích thích viêm tại chỗ, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc nha chu Hiểu rõ đặc điểm của VQR phá hủy giúp chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp hiệu quả.
Theo phân loại 1999, 2017, ICD10, ICD11 VQR phá hủy được chia thành 2 thể:
- VQR phá hủy thể khu trú
- VQR phá hủy thể toàn bộ
Hiện nay, Việt Nam chưa có số liệu thống kê cụ thể về bệnh VQR phá hủy, trong khi trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu dịch tễ học về bệnh này Các kết quả điều tra quốc tế cho thấy tỷ lệ mắc bệnh VQR phá hủy khá thấp, và tỷ lệ này cũng thay đổi tùy theo từng chủng tộc, khu vực và châu lục khác nhau.
Bảng 1.3 Dịch tễ học bệnh viêm quanh răng phá hủy
Khu vực Tỷ lệ mắc (%)
Người gốc Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha 0,5 - 1,0
(Nguồn: Cristiano Susin, Alex N Haas, Jasim M Albandar (2014) 4 )
VQR phá hủy thể khu trú ở nam và nữ tương tự nhau, trong khi đó, VQR phá huỷ thể toàn bộ thường cao hơn ở nam giới so với nữ giới Ngoài ra, người da đen có tỷ lệ mắc bệnh VQR cao hơn so với người da trắng, cho thấy yếu tố chủng tộc ảnh hưởng đến mức độ nguy cơ của bệnh.
VQR phá hủy thể khu trú thường gặp ở lứa tuổi từ 8 đến 20, trong khi dạng toàn bộ thường xuất hiện ở độ tuổi từ 20 đến 30 và có thể kéo dài đến tuổi cao hơn, thậm chí tới 40 tuổi Đặc điểm này giúp nhận diện rõ các giai đoạn phát triển của bệnh VQR theo độ tuổi.
1.2.4 Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh
Mảng bám vi khuẩn là nguyên nhân chính gây bệnh Nha chu vi khuẩn đặc hiệu trong mảng bám răng bao gồm Actinobacillus actinomycetemcomitans (A actinomycetemcomitans), được xem là vi khuẩn chủ đạo gây tổn thương phá hủy mô nha chu, có mặt trong 75-100% các tổn thương VQR tiến triển Ngoài ra, các vi khuẩn khác như Porphyromonas gingivalis (P gingivalis) cũng được tìm thấy trong các mô tổn thương, tùy vào mức độ sâu của túi quanh răng và giai đoạn bệnh để xác định loại vi khuẩn và tỷ lệ phù hợp Các vi khuẩn này thường tương tác và hỗ trợ lẫn nhau để phát triển trong túi quanh răng, hình thành cộng đồng vi khuẩn gây bệnh mạnh mẽ, góp phần vào quá trình tiêu hủy mô nha chu.
Prevotella intermedia (P intermedia), Bacteroides forsythus (B forsythus), Tannerella forsythia (T forsythia), Parvimonas micra (P micra),
Campylobacter rectus (C rectus), Campylobacter showae (C showae), Fusobacterium nucleatum (F nucleatum), 1,8,9
Bệnh VQR có yếu tố miễn dịch đóng vai trò quan trọng, vì đây là bệnh nhiễm khuẩn phản ánh các đáp ứng của vật chủ đối với tác nhân gây bệnh Hệ miễn dịch phản ứng bằng hai loại chính là miễn dịch đặc hiệu và không đặc hiệu; trong đó, phản ứng miễn dịch không đặc hiệu là tuyến phòng thủ đầu tiên, phản ứng ngay lập tức mà không cần tiếp xúc trực tiếp với kháng nguyên, như các hàng rào hóa học và các lớp chất nhầy Tuyến phòng thủ thứ hai gồm các tế bào như đại thực bào, tế bào giết tự nhiên, bạch cầu trung tính, mast cell, cùng với phản ứng viêm, histamin, phục vụ chức năng thực bào và bảo vệ cơ thể Chất trung gian hóa học đóng vai trò kết nối giữa đáp ứng viêm và đáp ứng miễn dịch, với tốc độ phản ứng phụ thuộc vào khả năng miễn dịch của vật chủ và tình trạng tổn thương tại chỗ, gây nên các phản ứng diễn ra khác nhau ở từng cá thể.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng VQR phá hủy có cơ chế gây bệnh phức tạp, chủ yếu liên quan đến phản ứng quá mẫn của cơ thể với tác nhân chính là vi khuẩn Actinomycetemcomitans Sự xuất hiện và lưu trú của vi khuẩn này thường bắt đầu từ các răng vĩnh viễn đầu tiên như răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất, khiến những răng này là những vị trí đầu tiên bị tổn thương Các tổn thương thường thể hiện ở dạng khu trú riêng biệt, trong khi các răng lân cận thường có triệu chứng đối xứng khi bị ảnh hưởng Nghiên cứu về miễn dịch và di truyền cũng cho thấy rằng các thành viên trong gia đình có thể chia sẻ các gen có khả năng tạo ra sự ưu ái đối với vi khuẩn này, tăng nguy cơ mắc bệnh.
VK chính gây ức chế khả năng hoá ứng động của bạch cầu đa nhân trung tính, dẫn đến tổn thương diễn ra nhanh và phá hủy cả mô cứng lẫn mô mềm quanh răng Điều đặc biệt là quá trình phá hủy này xảy ra ngay cả khi bệnh nhân duy trì vệ sinh răng miệng tốt Do cơ chế gây bệnh phức tạp, vấn đề này vẫn đang được nghiên cứu sâu để xác định chính xác cơ chế gây bệnh, và các tác giả đều đồng thuận về một số giả thuyết chính liên quan đến cơ chế bệnh sinh.
Bệnh VQR thường gây tổn thương khu trú tại vị trí răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất do sự xâm nhập của vi khuẩn Actinomyces actinomycetemcomitans vào rãnh lợi của nhóm răng này, từ đó vi khuẩn có thể tránh né hệ thống miễn dịch nhờ các cơ chế như tiết yếu tố ngăn cản phản ứng bạch cầu, phóng thích nội độc tố gây hại, collagenase và leukotoxin, giúp chúng tồn tại trong túi quanh răng và bắt đầu phá huỷ mô quanh răng Tuy nhiên, sau các đợt tổn thương ban đầu, hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng bằng cách sinh kháng thể và hoạt hóa đại thực bào, tiêu diệt vi khuẩn, khiến vùng quanh răng chỉ tổn thương khu trú tại răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất Ngoài ra, sự xuất hiện của các vi khuẩn đối kháng trong rãnh lợi hoặc túi quanh răng có thể ngăn cản hoặc hạn chế sự phát triển của A actinomycetemcomitans, và có thể xảy ra tình trạng mất khả năng sản sinh yếu tố độc bạch cầu, làm giảm hoặc dừng tiến trình bệnh, cho phép mô quanh răng phục hồi Yếu tố khác ảnh hưởng đến sự khởi phát của bệnh là thiểu sản cement chân răng, tạo điều kiện thuận lợi để bệnh phát triển khu trú.
1.2.5 Một số yếu tố liên quan
Vi khuẩn chính đóng vai trò quan trọng trong các yếu tố nguy cơ gây bệnh quanh răng, đặc biệt là vi khuẩn A actinomycetemcomitans chiếm tới 90% các tổn thương VQR phá hủy thể khu trú Trên kính hiển vi điện tử, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy rõ sự phá hủy mô do vi khuẩn này gây ra, nhấn mạnh tầm quan trọng của vi khuẩn A actinomycetemcomitans trong quá trình bệnh lý quanh răng.
VK involved in periodontitis disrupts localized tissues by invading connective tissues and reaching the bone surface, primarily consisting of Gram-negative bacteria such as Aggregatibacter actinomycetemcomitans Other bacterial species involved include P intermedia, P gingivalis, T forsythia, P micra, C rectus, C showae, and F nucleatum, with variations in bacterial quantity and species across different disease stages During periodontitis progression, there is a notable reduction in A actinomycetemcomitans, accompanied by an increase in bacteria like P intermedia, B forsythus, T forsythia, P micra, C rectus, C showae, F nucleatum, and P gingivalis, due to the transition into a full-scale bacterial community within periodontal pockets that limits further bacterial growth.
A actinomycetemcomitans vì vậy các loài khác tăng về số lượng làm tăng nặng tiến triển dẫn đến mất mô quanh răng nhanh và khó kiểm soát hơn 1,8
Mảng bám răng bắt đầu hình thành từ giai đoạn đầu tiên, tạo màng vô khuẩn bao phủ các bề mặt trong miệng nhờ lớp glycoprotein bám dính chặt vào răng và các vùng tổ chức cứng, không bị bong tróc Vi khuẩn liên tục tích tụ và bám lên màng này, chủ yếu là vi khuẩn Gram dương Khi mảng bám răng phát triển, các vi khuẩn này sinh sôi, mở rộng sang các loài VK khác, dẫn đến sự chuyển đổi từ vi khuẩn Gram dương, ưa khí sang vi khuẩn Gram âm, kỵ khí Trong các bệnh về nha chu như viêm quanh răng, sự phá huỷ mô diễn ra sâu hơn, làm tỉ lệ vi khuẩn Gram âm và kỵ khí ngày càng tăng, đặc biệt là ở các túi quanh răng sâu.
Cao răng hình thành do quá trình vô cơ hoá mảng bám răng hoặc lắng cặn muối canxi trên bề mặt răng và cổ răng Cao răng gồm hai thành phần chính (hữu cơ và vô cơ) và được phân thành hai loại: cao răng trên lợi và dưới lợi, hay còn gọi là cao răng nước bọt và cao răng huyết thanh Khi cao răng bám vào cổ răng và chân răng, nó gây mất chỗ bám dính của lợi, hình thành túi quanh răng và dẫn đến tụt lợi Vi khuẩn trên bề mặt cao răng xâm nhập vào bờ lợi và rãnh lợi, gây viêm quanh răng, chính các vi khuẩn này là tác nhân chính gây bệnh lý quanh răng.
Một số bệnh toàn thân như tiểu đường, hội chứng Down và HIV/AIDS ảnh hưởng đáng kể đến sự phát sinh và tiến triển của các bệnh quanh răng Ngoài ra, các bệnh tự miễn như bệnh VQR có khả năng phá hủy toàn bộ các tổ chức mô quanh răng, gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe nha chu và tổng thể bệnh nhân.
Bệnh tiểu đường là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh quanh răng và trở nên nghiêm trọng hơn ở người trưởng thành Mức độ trầm trọng và phạm vi của bệnh VQR ở bệnh nhân tiểu đường thường liên quan chặt chẽ đến tình trạng kiểm soát đường huyết Một liệu pháp điều trị VQR hiệu quả không chỉ giúp cải thiện sức khỏe răng miệng mà còn có tác dụng tích cực trong quản lý bệnh tiểu đường.
Hệ vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy
1.3.1 Vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy
Anaerobic Gram-negative bacteria such as Actinobacillus actinomycetemcomitans, Porphyromonas gingivalis, Tannerella forsythia, Fusobacterium nucleatum, Peptococcus micra, Prevotella intermedia, Campylobacter rectus, Capnocytophaga showae, and Eikenella corrodens are commonly associated with destructive periodontal disease In addition, species like Selenomonas, Eubacterium, and Streptococcus intermedius are also frequently detected Our research identified certain predominant pathogenic bacteria that are present in higher quantities and tend to increase with the severity of the disease.
Aggregatibacter actinomycetemcomitans là một loại vi khuẩn nhỏ, không di động, bắt màu Gram âm, chuyển hoá đường saccarose và tiêu hủy bạch cầu, thường xuất hiện ở dạng trực khuẩn tròn hai đầu Đây là tác nhân chính gây bệnh viêm quanh răng (VQR) phá hủy, với 6 type huyết thanh (a-f), trong đó type b phổ biến hơn và thường gặp trong các tổn thương VQR hoạt động, đặc biệt ở bệnh nhân dưới 18 tuổi Các type huyết thanh này và mức độ tổn thương chịu ảnh hưởng bởi vị trí địa lý, chủng tộc và yếu tố gia đình A actinomycetemcomitans chiếm tới 75-100% trong các tổn thương VQR phá hủy thể khu trú, có khả năng tiết độc tố ức chế miễn dịch, kháng thuốc kháng sinh và ngăn cản quá trình sửa chữa mô Vi khuẩn này tăng theo độ sâu túi quanh răng và có tới 90% trong các tổn thương tiêu xương tiến triển, phù hợp với đặc điểm các tổn thương VQR tái phát.
Parvimonas micra (hay còn gọi là Peptostreptococcus micros hoặc Micromonas micros) là cầu khuẩn kỵ khí Gram dương tự nhiên của khoang miệng, có tỷ lệ cao trong viêm quanh răng phá hủy toàn bộ và viêm quanh răng mãn tính Nghiên cứu của Nonnenmacher và cộng sự (2001) cho thấy tỷ lệ mắc P micra là 6,3% trong các trường hợp VQR phá hủy thể toàn bộ, 2,9% ở thể khu trú và 5,1% trong VQR mãn tính, với số lượng cao hơn ở người hút thuốc và liên quan đến túi quanh răng vừa và sâu P micra có hai dạng hình thái (thô và mịn), cả hai đều có khả năng bám vào mảng bám trên và dưới lợi, hoạt động như một mầm bệnh cơ hội, phối hợp cùng các VK Gram âm góp phần gây ra VQR Độc lực của P micra đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm quanh răng.
VK P micros có khả năng bám vào các tế bào biểu mô và phối hợp với các vi khuẩn khác như P gingivalis và F nucleatum để tăng khả năng gây bệnh Nó còn liên kết lipopolysaccharide của A actinomycetemcomitans trên bề mặt, từ đó thúc đẩy sản xuất TNF-α và các cytokine tiền viêm từ đại thực bào Ngoài ra, VK P micros góp phần tạo điều kiện cho sự phát tán qua màng đáy quanh răng bằng cách phân giải protein và hấp thu plasmin, đặc biệt với hình thái mịn dễ dàng bám vào tế bào biểu mô miệng, thể hiện tính chất cơ hội khi điều kiện thuận lợi.
- Tannerella forsythia (Bacteroides forsythus) là VK hình thoi kỵ khí
T forsythia đóng vai trò quan trọng trong quá trình phá hủy xương và mô tại các vị trí tổn thương quanh răng, đặc biệt liên quan đến bệnh VQR nặng hơn ở người khỏe mạnh Nghiên cứu của Holt và Ebersole (2005) cho thấy T forsythia thường xuất hiện ở người bệnh VQR, liên quan đến hút thuốc lá và suy giảm miễn dịch Độc tố của T forsythia kích hoạt các nguyên bào sợi lợi để tăng interleukin-6 và TNF-, gây phá hủy xương, đồng thời thúc đẩy sự tiến triển của bệnh VQR Khi xâm nhập cùng với P gingivalis và T denticola trong túi quanh răng, T forsythia tấn công tế bào bạch cầu của vật chủ, làm mất khả năng phòng vệ của hệ miễn dịch, từ đó tạo điều kiện cho các vi khuẩn khác xâm nhập và tăng tốc độ tiến triển của bệnh periodontal.
Fusobacterium nucleatum là một nhóm gồm ba phân loài (nucleatum, vincentii và polymorphum), là trực khuẩn Gram âm, kỵ khí, hình xoắn thường xuyên gặp trong các tổn thương viêm lợi và viêm quanh răng mãn tính F nucleatum hoạt động như một cầu nối giúp các vi khuẩn viêm nhiễm xâm nhập sớm và muộn, có khả năng tạo thành màng sinh học và thích nghi với sự thay đổi pH của môi trường viêm, kể cả pH 9,0 Vi khuẩn này cũng tạo điều kiện cho sự xâm nhập của P gingivalis vào tế bào chủ, qua đó đóng vai trò quan trọng trong quá trình bệnh lý Nghiên cứu đã chứng minh rằng F nucleatum là vi khuẩn gây bệnh viêm quanh răng phá hủy ở người trưởng thành, góp phần vào sự tiến triển của các tổn thương nha chu mãn tính.
Porphyromonas gingivalis (P gingivalis) là trực khuẩn Gram âm, kỵ khí, không di động, phân hủy saccarose, hình thoi, thường tìm thấy ít ở bệnh nhân VQR thể khu trú Tuy nhiên, P gingivalis chiếm ưu thế trong VQR mạn tính và một số trường hợp VQR toàn bộ, đặc biệt là trong mảng bám dưới lợi ở vùng quanh răng Tỷ lệ P gingivalis trong mảng bám dưới lợi cao đáng kể ở vùng VQR sâu, từ 40-100%, so với ít hơn 10% ở vùng răng lành hoặc viêm lợi nhẹ P gingivalis tăng mạnh trong các tổn thương viêm và thường bị loại trừ sau các liệu pháp điều trị hiệu quả Khả năng xâm nhập sâu vào tổ chức liên kết quanh răng của P gingivalis khiến nó có nguy cơ gây tái phát bệnh cao, chứng minh vai trò quan trọng của vi khuẩn này trong bệnh lý nha chu.
- Prevotella intermedia (P intermedia) là VK hình que, kỵ khí bắt buộc
Vi khuẩn Gram âm có sắc tố đen là tác nhân gây bệnh quanh răng phổ biến ở bệnh nhân mắc VQR mạn tính và VQR phá huỷ, đặc biệt liên quan đến viêm lợi và VQR loét hoại tử cấp tính Sự xuất hiện của P intermedia liên quan chặt chẽ với dấu hiệu chảy máu khi thăm khám, đồng thời các túi quanh răng chứa T forsythia và P intermedia cho thấy hiệu quả điều trị thấp hơn so với các vị trí không có hai vi khuẩn này P intermedia có khả năng xâm nhập vào tế bào biểu mô lợi, kích thích giải phóng cytokine tiền viêm trong tế bào biểu mô và dây chằng quanh răng, góp phần vào quá trình bệnh lý Ngoài ra, P intermedia còn có nhiều thụ thể bề mặt giúp bám vào hồng cầu, gây hiện tượng ngưng kết hồng cầu, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và tổn thương mô quanh răng.
1.3.2 Các phương pháp chẩn đoán vi sinh học trong VQR phá hủy
Phương pháp phát hiện vi khuẩn
Phương pháp không nuôi cấy
Kỹ thuật sử dụng kính hiển vi huỳnh quang
Sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR – giải trình tự nucleotide)
Phương pháp nuôi cấy, phân lập Định danh VK dựa trên các đặc điểm về tính chất sinh vật, hoá học và hình thái học
Xác định VK dựa trên phản ứng giữa kháng nguyên – kháng thể
Phương pháp nuôi cấy phân lập kỵ khí có ưu điểm chính là khả năng nuôi cấy và phân lập thành công hầu hết các loại vi khuẩn kỵ khí trong mẫu bệnh phẩm Tuy nhiên, các môi trường nhân tạo hiện tại vẫn chưa thể đáp ứng đầy đủ điều kiện tối ưu cho mọi loại vi khuẩn kỵ khí phát triển, do một số loài yêu cầu môi trường đặc biệt Việc nuôi cấy các vi khuẩn gây viêm quanh răng thường sử dụng môi trường chọn lọc, chứa chất tăng sinh cho vi khuẩn đích và ức chế các loại khác, hoặc môi trường không chọn lọc trong điều kiện thiếu oxy (kỵ khí) Phương pháp này đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, kỹ thuật phức tạp, thời gian thực hiện dài và chi phí cao Do đa số các vi khuẩn gây bệnh vùng quanh răng là kỵ khí, việc nuôi cấy trong môi trường có oxy thường khó thành công, nhưng nhờ chế tạo thành công buồng cấy kỵ khí không oxy, chúng ta có thể phát hiện và phân lập chính xác các vi khuẩn này.
Việc nuôi cấy VK kỵ khí đã được thành công dễ dàng hơn, giúp xác định nhanh chóng các căn nguyên VK gây bệnh, đặc biệt là VK gây VQR Trong thực hành vi sinh lâm sàng, phương pháp nuôi cấy kỵ khí đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc xác định căn nguyên vi sinh vật, hiện nay được áp dụng rộng rãi và đặc biệt hữu ích trong các trường hợp có bất thường lâm sàng, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và nâng cao hiệu quả điều trị.
Kỹ thuật PCR và giải trình tự nucleotide là phương pháp sinh học phân tử ngày càng phổ biến trong việc phát hiện và xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh trong mẫu mảng bám dưới lợi, dựa trên trình tự nucleotide đặc trưng của các gen trong genome vi khuẩn Ưu điểm của kỹ thuật này bao gồm thời gian xét nghiệm ngắn, độ nhạy cao, độ đặc hiệu cao và khả năng xác định vi khuẩn ngay cả khi số lượng ít hoặc vi khuẩn đã bị bất hoạt Nguyên lý của PCR là nhân dòng đoạn gen đặc trưng (gen 16S rRNA) để phát hiện rõ đặc điểm phân biệt các loài vi khuẩn, sau đó giải trình tự nucleotide và so sánh với dữ liệu trong ngân hàng gen (GenBank – NCBI) để xác định chính xác loài vi khuẩn đích Ngoài ra, kỹ thuật PCR còn cho phép định lượng số lượng vi khuẩn trong mẫu, giúp đánh giá bệnh chính xác hơn và hỗ trợ điều trị hiệu quả Tuy nhiên, phương pháp này còn có hạn chế về chi phí cao, yêu cầu đầu tư máy móc lớn, khó thực hiện và không phân biệt được vi khuẩn còn sống hay đã chết.
VK trực tiếp từ bệnh phẩm cần qua bước nuôi cấy phân lập kỵ khí để đảm bảo hiệu quả chẩn đoán Phương pháp chẩn đoán xác định vi khuẩn gây bệnh quanh răng bằng kỹ thuật sinh học phân tử đã được triển khai rộng rãi, với các nghiên cứu gần đây cho thấy kỹ thuật này có hiệu quả cao và tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực nha khoa.
Phương pháp miễn dịch dựa trên nguyên lý phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể, cho phép xác định trực tiếp hoặc gián tiếp căn nguyên vi sinh Phương pháp này giúp xác định tính đặc hiệu của đáp ứng miễn dịch đối với các sinh vật nha chu và bắt đầu định vị tế bào của các kháng nguyên miễn dịch Nghiên cứu huyết thanh học đóng vai trò quan trọng trong xác nhận sự liên quan của các vi khuẩn khác nhau với quá trình bệnh, phù hợp với rối loạn hệ vi sinh vật thường trú và góp phần phát hiện các yếu tố quan trọng của vi khuẩn liên quan đến tương tác của chúng với vật chủ Tuy nhiên, phương pháp này còn hạn chế khi chỉ dễ dàng áp dụng cho các vi khuẩn có thể nuôi cấy, đòi hỏi sự phát triển thêm trong công nghệ và kỹ thuật xác định.
Về cơ bản, VK trên invitro không dẫn đến sự biểu hiện của protein và các thành phần bề mặt tế bào mà VK tạo ra Tuy nhiên, khi phát triển trong môi trường invivo, có thể xuất hiện các kháng thể phản ứng chéo trong huyết thanh của bệnh nhân nha chu do sự sản xuất bởi các sinh vật khác trong ruột, không liên quan đến VK quanh răng đang nghiên cứu.
Điều trị viêm quanh răng phá hủy
Tổn thương tổ chức quanh răng do nhiều nguyên nhân khác nhau, đòi hỏi phương pháp điều trị toàn diện và phối hợp nhiều biện pháp Mục tiêu của điều trị là loại bỏ viêm lợi và chảy máu lợi, giảm kích thước túi quanh răng, loại bỏ nhiễm khuẩn, ngăn chặn phá hủy mô mềm và xương Đồng thời, phương pháp điều trị giúp giảm tình trạng lung lay răng bất thường, loại trừ các vấn đề về khớp cắn sang chấn và phục hồi các tổ chức bị phá hủy Việc tạo lại đường viền lợi sinh lý góp phần bảo vệ mô quanh răng và ngăn ngừa tái phát bệnh, từ đó giảm thiểu nguy cơ mất răng.
Các bước điều trị bệnh viêm quanh răng gồm có điều trị khởi đầu để xử lý các cấp cứu về răng miệng như viêm tủy răng cấp, viêm quanh cuống răng cấp, viêm quanh thân răng cấp, áp xe lợi và áp xe quanh răng cấp Tiếp theo là điều trị bệnh căn nhằm kiểm soát mảng bám, lấy cao răng, làm nhẵn chân răng, sửa chữa các yếu tố kích thích tại chỗ, điều trị khớp cắn, và đặt nẹp hay máng tạm thời để cố định răng lung lay Việc chống nhiễm khuẩn bằng các biện pháp tại chỗ hoặc toàn thân hoặc kết hợp cả hai cũng quan trọng trong quá trình điều trị Đánh giá đáp ứng sau điều trị giúp kiểm tra lại các triệu chứng như mảng bám, cao răng, viêm lợi và chiều sâu túi lợi Trong trường hợp cần thiết, thực hiện các phẫu thuật như nạo lợi hoặc vạt điều trị túi quanh răng để loại bỏ túi quanh răng Quá trình phục hồi nhằm tái tạo các răng đã mất bằng các phương pháp cố định, tháo lắp hoặc cấy ghép implant nhằm lấy lại chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ Sau phục hồi, việc đánh giá lại tình trạng quanh răng như lợi, độ sâu túi, mức bám dính, độ lung lay, và tình trạng xương ổ răng là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị Cuối cùng, điều trị duy trì đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe mô quanh răng, tránh tái phát bệnh bằng cách khám định kỳ, kiểm tra mảng bám, cao răng, viêm lợi, túi lợi, khớp cắn và mức độ lung lay, đồng thời hướng dẫn bệnh nhân kiểm soát mảng bám và xử lý các biểu hiện tái phát kịp thời.
Điều trị viêm quanh răng phá hủy cần được thực hiện sớm để ngăn chặn bệnh gây phá hủy tổ chức nhanh chóng, đặc biệt ở người trẻ tuổi, nhằm tránh các hậu quả về thẩm mỹ và chức năng, cũng như mất răng sớm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống Thành công của quá trình điều trị phụ thuộc vào chẩn đoán sớm và áp dụng phương pháp điều trị đúng thời điểm Theo các ý kiến chuyên gia, có hai phương pháp điều trị chính được đề cập đến trong quản lý viêm quanh răng phá hủy, phản ánh các quan điểm khác nhau về cách xử lý bệnh.
Phương pháp điều trị không phẫu thuật nhằm loại bỏ cao răng và mảng bám, kết hợp xét nghiệm VK học và sử dụng kháng sinh toàn thân đặc hiệu, sau đó theo dõi từ 4 đến 6 tuần để đánh giá kết quả Biện pháp này giúp giảm viêm lợi và chảy máu lợi nhanh chóng, nhưng chỉ làm giảm độ sâu túi quanh răng khoảng 0,1 – 0,2 mm, với tỷ lệ đáp ứng điều trị và giảm chảy máu đạt khoảng 34%, trong khi 32% không đáp ứng Tuy nhiên, số lượng VK gây bệnh vẫn còn khá cao, do đó phương pháp này chủ yếu để nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị khác Nghiên cứu của Amal Bouziane và cộng sự (2014) trên 7 bệnh nhân cho thấy kết quả tích cực sau điều trị không phẫu thuật, nhưng khả năng phục hồi mô bị ảnh hưởng bởi mức độ VQR nặng, khuyến khích sử dụng phương pháp phẫu thuật để đạt kết quả tối ưu.
Phương pháp điều trị phẫu thuật kết hợp với kháng sinh toàn thân là chiến lược chủ đạo trong điều trị bệnh lợi Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm nạo lợi dành cho bệnh nhân có túi quanh răng nông từ 4-5mm và các trường hợp không thể tiến hành phẫu thuật, trong khi phẫu thuật vạt được thực hiện cho những bệnh nhân có túi trên 5mm do dụng cụ nạo khó làm sạch mô viêm sâu Có ba phương pháp phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng là vạt Widman cải tiến, vạt đặt lại vị trí cũ và vạt di chuyển về phía cuống răng; tất cả đều nhằm mục đích phóng thích vùng tổn thương, loại bỏ mô viêm và sửa chữa các cấu trúc xương và mô mềm bị tổn thương, nâng cao hiệu quả điều trị.
Trong 3 phương pháp phẫu thuật vạt , vạt Widman cải tiến được sử dụng nhiều nhất trong điều trị các bệnh nhân VQR phá hủy, phương pháp này có ưu điểm phục hồi bám dính tốt hơn và tiết kiệm mô quanh răng nhiều hơn 2 phương pháp còn lại Mặt khác, bệnh nhân VQR phá hủy gặp ở người trẻ tuổi và vị trí tổn thương ở răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất việc điều trị phẫu thuật cần liền thương nhanh và tiết kiệm mô quanh răng để ít ảnh thưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai
Phương pháp đặt vạt lại vị trí cũ yêu cầu lợi dính đủ rộng để đảm bảo hiệu quả điều trị Phẫu thuật đường rạch số 1, lấy đi toàn bộ túi quanh răng, khiến lợi bị co nhiều sau phẫu thuật, ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ và gây ê buốt răng Tương tự, phương pháp di chuyển vạt về phía cuống răng cũng gây co lợi nhiều, mặc dù giúp tăng chiều cao lợi dính nhưng vẫn ảnh hưởng đến thẩm mỹ và gây khó chịu cho bệnh nhân Chính vì những hạn chế này, hai phương pháp này ít được các bác sĩ lựa chọn để điều trị VQR phá hủy vẫn được sử dụng trong điều trị VQR mạn tính, và lựa chọn phương pháp phẫu thuật vạt phù hợp phụ thuộc vào mức độ tổn thương của từng trường hợp.
- Vạt Widman được phát triển qua các thời kỳ:
Vạt Widman cơ bản được mô tả lần đầu tiên vào năm 1918 bởi Leonard Widman, là kỹ thuật phẫu thuật tạo vạt nhằm loại bỏ túi quanh răng Ưu điểm chính của kỹ thuật này là giúp thiết lập lại đường viền xương trong những tổn thương xương chéo, đồng thời giảm bớt sự khó chịu cho bệnh nhân trong giai đoạn lành thương ban đầu, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị periodontal.
+ Vạt Widman sửa đổi: năm 1974, Ramfjord và Nissle mô tả một kỹ thuật vạt dựa trên kỹ thuật vạt Widman cơ bản, gọi là vạt Widman cải tiến
Kỹ thuật cắt bỏ tổ chức bệnh lý và mô mềm viêm bằng 3 đường rạch phía ngoài và trong của răng giúp tạo vạt dương, có ưu điểm là phục hồi bám dính tốt hơn các kỹ thuật khác nhưng lại không bảo tồn được nhú lợi, gây ảnh hưởng đến quá trình lành thương Để khắc phục nhược điểm này, Takei và cộng sự (1985) đề xuất kỹ thuật vạt bảo tồn nhú lợi nhằm giữ lại mô mềm vùng kẽ răng và che phủ tối đa vùng phẫu thuật, mặc dù kỹ thuật này chỉ phù hợp với vùng răng phía trước có kẽ rộng Cortellini và cộng sự (1999) đã cải tiến kỹ thuật bằng đường rạch ngang tại chân nhú lợi để hạn chế tổn thương mô mềm Ngoài ra, điều trị phá hủy VQR bằng vạt Widman kết hợp kháng sinh toàn thân được nhiều tác giả lựa chọn để nghiên cứu hiệu quả, giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh trước khi điều trị, qua đó giảm thiểu yếu tố nhiễu ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
Kháng sinh điều trị viêm quanh răng phá hủy
Trong điều trị bệnh quanh răng, việc lựa chọn loại kháng sinh phù hợp là rất quan trọng, dựa trên tác dụng diệt khuẩn hay kìm khuẩn, khả năng khuyếch tán trong dịch túi quanh răng, mức độ kháng thuốc của vi khuẩn và tác dụng phụ của thuốc Kháng sinh có thể được sử dụng qua hai đường chính: toàn thân, dưới dạng viên hoặc dung dịch tiêm; và tại chỗ, bằng cách đặt thuốc trực tiếp vào các túi quanh răng dưới dạng mỡ hoặc bấc tẩm thuốc để thuốc tan từ từ và phát huy hiệu quả Việc dùng phối hợp nhiều loại kháng sinh cần cân nhắc kỹ lưỡng để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
+ Một số loại kháng sinh toàn thân thường sử dụng:
- Tetracyclin và các kháng sinh cùng họ nhạy cảm với VK A actinomycetemcomitans nên có tác dụng tốt trong điều trị bệnh quanh răng
Doxycyclin là thế hệ sau của tetracyclin nên có ưu điểm giảm liều, hấp thụ tốt, có nồng độ cao ở dịch kẽ lợi và T/2 kéo dài Kháng sinh cùng họ tetracyclin có tác dụng kháng tổng hợp men tiêu collagen nên tác dụng ngăn ngừa sự khởi phát, tiến triển của bệnh quanh răng Có thể dùng theo đường toàn thân hoặc tại chỗ 1,76,77
Metronidazole là loại kháng sinh có khả năng nhạy cảm cao đối với các vi khuẩn kỵ khí trong miệng, được sử dụng để điều trị kết hợp với các phương pháp điều trị cơ học mang lại hiệu quả vượt trội Thuốc có thể được sử dụng theo đường toàn thân hoặc tại chỗ để đạt kết quả tốt nhất Đặc biệt, Metronidazole thể hiện hiệu quả rõ rệt trong điều trị bệnh quanh răng tiến triển với túi quanh răng trên 6 mm, giúp giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm và ngăn ngừa tiến triển của bệnh.
Amoxicillin là kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm β-lactam, giúp tiêu diệt vi khuẩn bằng cách phá hủy thành vách tế bào vi khuẩn Nó có tác dụng trên cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, đặc biệt hiệu quả chống các trực khuẩn Gram âm Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng kết hợp amoxicillin cùng với metronidazol mang lại hiệu quả điều trị viêm quy đầu hơn so với nhóm tetracyclin, đem lại kết quả tích cực trong điều trị.
Azithromycin là thuốc thuộc nhóm macrolid có phổ kháng khuẩn rộng, hoạt động bằng cách gắn vào ribosome của vi khuẩn, ngăn cản quá trình tổng hợp protein và tiêu diệt các vi khuẩn Gram dương và Gram âm Với thời gian bán thải dài, azithromycin mang lại hiệu quả điều trị cao, đặc biệt đối với các vi khuẩn kháng tetracycline trong bệnh lý viêm phế quản, giúp nâng cao khả năng kiểm soát nhiễm trùng đường hô hấp Gần đây, các nghiên cứu đã chứng minh rằng azithromycin có hiệu quả rõ rệt trong điều trị bệnh viêm phổi do vi khuẩn kháng thuốc, mang lại kết quả điều trị khả quan.
Clindamycin là kháng sinh thuộc nhóm lincosamid có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn Thuốc hoạt động kìm khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao, đặc biệt trên các cầu khuẩn Gram dương và trực khuẩn Gram âm kỵ khí Hiệu quả điều trị của Clindamycin đã được khẳng định tương tự như metronidazol trong việc điều trị các tổn thương vùng kín, mô mềm phá hủy.
- Spiramycin cũng là loại kháng sinh thường được kết hợp trong điều trị cơ học bệnh quanh răng, cho phép làm giảm túi quanh răng sâu trong VQR nặng 66,67,68
- Ciprofloxacin: hiệu quả trong điều trị bệnh quanh răng có bội nhiễm
VK đường ruột Pseudomonas hay tụ cầu khuẩn 66,68
+ Một số loại kháng sinh tại chỗ thường sử dụng:
Một số nghiên cứu về bệnh viêm quanh răng phá hủy
1.5.1 Một số nghiên cứu về VK gây bệnh VQR phá hủy
Các nghiên cứu về vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy trên thế giới đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để xác định chủng loại vi khuẩn, dẫn đến sự khác biệt về tỷ lệ và loại chủng vi khuẩn được phát hiện Tuy nhiên, tất cả các nghiên cứu đều xác nhận rằng các vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy đều thuộc nhóm Gram âm, kỵ khí, hoặc hiếm khí, và đều phát hiện ra một số chủng vi khuẩn chính gây bệnh Điều này thể hiện sự thống nhất trong các kết luận về đặc điểm và chủng vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy từ các nghiên cứu khác nhau.
Irina M Velsko và cộng sự (2020) đã xác định các loài Vi khuẩn gây bệnh (VK) ở bệnh nhân viêm quanh răng (VQR) phá hủy tại vị trí răng cửa giữa và răng hàm lớn thứ nhất ở mức độ C Nghiên cứu chỉ ra rằng tác nhân chính gây bệnh là Aggregatibacter actinomycetemcomitans, loài VK phổ biến nhất liên quan đến các vị trí bị tổn thương Ngoài ra, một số loài VK khác cũng xuất hiện tại các vị trí bị bệnh, góp phần vào quá trình tiến triển của bệnh viêm quanh răng.
Treponema lecithinolyticum, Tannerella forsythia, Parvimonas micra, Veillonella spp, Selenomonas spp, Streptococcus spp 53
Nghiên cứu của Maria Minguez và cộng sự (2014) đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc VQR phá hủy ở cộng đồng người Tây Ban Nha là 5,7%, chủ yếu do các loại VK A actinomycetemcomitans type b gây bệnh, tiếp theo là type a và các loại khác như c, d, e Trong khi đó, nghiên cứu của Xianghui Feng và cộng sự (2014) tại Trung Quốc phát hiện các loại VK như P gingivalis, T forsythia, T denticola, C rectus và F nucleatum gặp nhiều nhất trong các bệnh nhân VQR phá hủy toàn bộ, đồng thời cho thấy có sự lây truyền và di truyền các loại VK này giữa các bệnh nhân và người thân của họ.
Năm 2013, nghiên cứu của Eick S đã phát hiện các loài vi khuẩn chủ yếu gây bệnh nha chu ở 33 thanh thiếu niên từ 15 đến 18 tuổi tại Thụy Sĩ, gồm A actinomycetemcomitans, P gingivalis, T forsythia và T denticola Tỷ lệ nhiễm các tác nhân gây bệnh quanh răng này lần lượt là 22%, 10%, 22% và 47,5%, cho thấy sự phổ biến của các vi khuẩn này trong quá trình phát triển bệnh nha chu ở nhóm tuổi trẻ.
Nghiên cứu tại Nhật Bản năm 2013 đã phát hiện tỷ lệ cao của các vi khuẩn VK A actinomycetemcomitans, P gingivalis và T forsythia trong bệnh nhân bị VQR phá hủy và VQR mãn tính Cụ thể, tỷ lệ của P gingivalis và T forsythia vượt quá 60% ở nhóm bệnh nhân mắc VQR, trong khi những vi khuẩn này không xuất hiện trong các mẫu mảng bám dưới lợi của những người khỏe mạnh quanh răng Kết quả này cho thấy sự liên quan mạnh mẽ giữa sự hiện diện của các vi khuẩn này và bệnh VQR.
VK P gingivalis và T forsythia được tìm thấy tương đối như nhau trong các mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân VQR phá hủy và VQR mạn tính 91
Năm 2011, Rylev M và cộng sự nghiên cứu tại Morocco đã xác định các loài vi khuẩn gây bệnh ở bệnh nhân VQR phá hủy trong độ tuổi từ 15 đến 23 tuổi Kết quả cho thấy, các vi khuẩn kỵ khí chủ yếu bao gồm Proteobacteria và Fusobacteria, xuất hiện với tỷ lệ cao trong tất cả các mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân VQR phá hủy, cho thấy vai trò quan trọng của các loại vi khuẩn này trong quá trình bệnh lý.
A actinomycetemcomitans phát hiện được ở mức thấp 92 Mặt khác, Elamin A và cộng sự cũng nghiên cứu về tỷ lệ A actinomycetemcomitans trên bệnh nhân VQR phá hủy ở Sudan Nghiên cứu cho thấy, A.actinomycetemcomitans được phát hiện trong các mảng bám dưới lợi là 70,6% bệnh nhân có VQR phá hủy và chỉ có 5,9% ở nhóm chứng, nhóm bệnh có tỷ lệ cao hơn đáng kể so với nhóm chứng (p