STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa 1 うんどうします 運動します VẬN ĐỘNG vận động, tập thể thao 2 せいこうします 成功します THÀNH CÔNG thành công 3 [しけんに~]しっぱいします [試験に~]失敗します THÍ NGHIỆ[.]
Trang 1STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa
1 うんどうします 運動します VẬN ĐỘNG vận động, tập thể thao
3 [しけんに~]しっぱいします [試験に~]失敗します THÍ NGHIỆM THẤT BẠI thất bại, trượt [thi~]
4 [しけんに~]ごうかくします [試験に~]合格します THÍ NGHIỆM HỢP
6 [あめが~] やみます [雨が~] VŨ tạnh, ngừng [mưa ~]
9 [かぜが~]ふきます [風が~]吹きます PHONG XÚY thổi [gió ~]
11 [こしょうが~]なおります [故障が~] CỐ CHƯỚNG đã được sửa [chỗ hỏng
~]
12 [ねつが~]つづきます [熱が~]続きます NHIỆT TỤC tiếp tục, tiếp diễn [sốt]
khỏi [bệnh]
TỪ VỰNG N4 BÀI 32 BẢN KANJI
10 [びょうきが~]なおります [病気が~]治ります,直り ます BỆNH KHÍ TRỊ TRỰC
Trang 226 つき 月 NGUYỆT trăng, mặt trăng
47 はたらきすぎ 働きすぎ ĐỘNG làm việc quá sức, làm
việc nhiều quá
lý
khả năng
đề
Trang 354 たからくじ 宝くじ BẢO xổ số
55 あたります [宝くじが~]当たります BẢO ĐƯƠNG Trúng~,trúng [xổ số]
an khang
59 「お」かねもち [お]金持ち KIM TRÌ người giàu có, người có
nhiều tiền