1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng bài 32

3 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng bài 32
Trường học Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành Tiếng Nhật
Thể loại Từ vựng
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 277,2 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa 1 うんどうします 運動します VẬN ĐỘNG vận động, tập thể thao 2 せいこうします 成功します THÀNH CÔNG thành công 3 [しけんに~]しっぱいします [試験に~]失敗します THÍ NGHIỆ[.]

Trang 1

STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa

1 うんどうします 運動します VẬN ĐỘNG vận động, tập thể thao

3 [しけんに~]しっぱいします [試験に~]失敗します THÍ NGHIỆM THẤT BẠI thất bại, trượt [thi~]

4 [しけんに~]ごうかくします [試験に~]合格します THÍ NGHIỆM HỢP

6 [あめが~] やみます [雨が~]     VŨ tạnh, ngừng [mưa ~]

9 [かぜが~]ふきます [風が~]吹きます PHONG XÚY thổi [gió ~]

11 [こしょうが~]なおります [故障が~]    CỐ CHƯỚNG đã được sửa [chỗ hỏng

~]

12 [ねつが~]つづきます [熱が~]続きます NHIỆT TỤC tiếp tục, tiếp diễn [sốt]

khỏi [bệnh]

TỪ VỰNG N4 BÀI 32 BẢN KANJI

10 [びょうきが~]なおります [病気が~]治ります,直り ます BỆNH KHÍ TRỊ TRỰC

Trang 2

26 つき 月 NGUYỆT trăng, mặt trăng

47 はたらきすぎ    働きすぎ    ĐỘNG làm việc quá sức, làm

việc nhiều quá

khả năng

đề

Trang 3

54 たからくじ 宝くじ BẢO xổ số

55 あたります [宝くじが~]当たります    BẢO ĐƯƠNG Trúng~,trúng [xổ số]

an khang

59 「お」かねもち    [お]金持ち    KIM TRÌ người giàu có, người có

nhiều tiền

Ngày đăng: 27/02/2023, 23:05

w