TT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa 1 かう 飼う TỰ nuôi (động vật) 2 たてる 建てる KIẾN xây, xây dựng [道を~] 走る 4 [やすみを~]とる [休みを~]取る [HƢU] THỦ xin [nghỉ] [山が~] 見える [おとが~] [音が~][.]
Trang 1TT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa
[道を~]
走る
[山が~]
見える
[くうこうが~]
できる
TỪ VỰNG N4 BẢN KANJI
thấy [âm thanh]
thành [sân bay]
5 [やまが~]みえる [SƠN/SAN ]KIẾN nhìn thấy, có thể nhìn thấy
[núi]
Trang 217 どうぐ 道具 ĐẠO CỤ dụng cụ, công cụ
18 じどうはんばいき 自動販売機 TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ máy bán tự động
つうしんはん
ばい
かんさい
くうこう
điện tử nổi tiếng ở Tokyo
Shizuoka
CÔNG làm thợ mộc chủ nhật
(をします:mơ, mơ ước)
19 通信販売 THÔNG TÍN PHIẾN MẠI thương mại viễn thông
30 関西空港 QUAN TÂY KHÔNG CẢNG sân bay (quốc tế) Kansai
Trang 337 いえ 家 GIA nhà