1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng bài 30

3 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ vựng bài 30
Trường học Đại Học Hà Nội
Chuyên ngành Tiếng Nhật
Thể loại Từ vựng
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 209,64 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa 1 はります dán, dán lên 2 かけます 掛けます QUẢI treo 3 かざります 飾ります SỨC trang trí 4 ならべます 並べます TỊNH xếp thành hàng 5 うえます 植えます THỰC trồng (cây)[.]

Trang 1

STT Mục từ Hán Tự Âm Hán Nghĩa

ban đầu

khác)

quảng cáo

TỪ VỰNG N4 BÀI 30 BẢN KANJI

Trang 2

26 にんぎょう 人形 NHÂN HÌNH con búp bê, con rối

gốc

vả./cám ơn anh/chị

ますか

なにかご希望があり

quá nhỉ

Trang 3

53 いや「な」 嫌[な] HIỀM chán, ghét, không chấp

nhận đƣợc

nhƣ vậy thì

Ngày đăng: 27/02/2023, 23:05

w