1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Ôn thpt môn toán cơ bản 2023 (8)

12 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ôn Thpt Môn Toán Cơ Bản 2023 (8)
Trường học Trường THPT Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Môn Toán
Thể loại Ôn tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng Câu 2.. Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên.. Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên... Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 11 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 2 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 4 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ng ườ

th ng ẳ

Câu 5 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i tr ộ ạ ể ủ ố ụ

đ c t o thành là:ượ ạ

Câu 6 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 8 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Mã đề 912

Trang 2

Số nghiệm của phương trình là

Câu 9 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính

Câu 10 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 11 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư

Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả

Câu 12 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 13 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 14 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 15 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 16 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Trang 3

Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố

Câu 17 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ

A

B

C

D

Câu 18 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

Câu 19 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 20 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 21 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Trang 4

A B C D

Câu 22 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 23 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 24 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 25 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 26 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Câu 27 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 28 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị

Trang 5

Câu 29 Trong không gian cho Giá tr c a ị ủ

b ngằ

Câu 30 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 31 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 32 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 33 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ

Câu 34 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất

để bốc được đủ màu là

Câu 35 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 36 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế

Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ

Câu 37 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 38 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị

Trang 6

A B C D

Câu 39 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố

b ng ằ

Câu 40 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 41 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 42 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 43 Ph ng trình ươ có nghi m làệ

Câu 44 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 45 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 46 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Trang 7

A 12 B C D 1

Câu 48 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 50 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 51 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ

Câu 52 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là

Câu 53 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ

Câu 54 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 55 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 56 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 57 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Trang 8

Câu 58 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng

Câu 59 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

bằng

Câu 61 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 62 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ

đã cho b ngằ

Câu 63 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể

Câu 64 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

c a m t c u là ủ ặ ầ

Câu 66 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 67 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ

Câu 68 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Trang 9

A B C D

Câu 69 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 70 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 71 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ

Câu 72 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 73 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 74 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 75 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 76 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 77 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ

Câu 78 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng

Trang 10

Câu 79 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố

đã cho b ng:ằ

Câu 80 Tập nghiệm của bất phương trình

th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ

Câu 82 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là

Câu 83 b ngằ

Câu 84 Nghiệm của phương trình

Câu 85 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm

đến mặt phẳng bằng

Câu 86 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 87 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 88 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 89 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Trang 11

Câu 90 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 91 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ

Câu 92 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ

c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 93 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 94 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?

Câu 95 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ

m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ

Câu 96 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 97 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?

Câu 98 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính

Câu 99 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể

Câu 100 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố

Trang 12

A 1 B 3 C 2 D 4

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 12:44

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w