Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là Câu 13.. Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên.. Tập nghiệm của bất phương trình
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 11 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ
Câu 2 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm
đến mặt phẳng bằng
Câu 3 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 4 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 5 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ
m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ
Câu 6 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ
c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ
Câu 7 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 8 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 9 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 10 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Mã đề 859
Trang 2A B C D
Câu 11 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 13 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 14 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 15 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 16 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 17 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 18 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là
Câu 19 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 20 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể
Trang 3A đạt cực tiểu tại B đạt cực tiểu tại
Câu 21 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 22 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 23 Nghiệm của phương trình là
Câu 24 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Câu 25 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
Câu 26 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ
Câu 27 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 28 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ
c a m t c u ủ ặ ầ
Câu 29 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là
Câu 30 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ
Trang 4A Điểm B Điểm C Điểm D Điểm
Câu 31 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 32 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 33 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 34 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ
Câu 36 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
b ngằ
Câu 38 Quay hình vuông ABCD c nh ạ a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố
tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ
Trang 5Câu 39 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?
Câu 40 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 41 b ngằ
Câu 42 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố
b ng ằ
Câu 43 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ
Câu 44 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử
Câu 45 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 46 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 47 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 48 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị
Câu 49 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là
Câu 50 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ
Trang 6A
B
C
D
Câu 52 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 53 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 54 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 55 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ
bằng
Câu 57 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Trang 7Câu 58 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 59 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 60 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 61 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 62 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Câu 63 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 64 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 65 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Trang 8Câu 66 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ
là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?
Câu 67 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ
Câu 68 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính
Câu 69 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
Câu 70 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả
Câu 71 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ
kh i nón đã cho b ngố ằ
Câu 72 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ
Trang 9A B C D
Câu 73 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Câu 74 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng
Câu 75 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế
Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ
Câu 76 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 77 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
Câu 78 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ
đã cho b ngằ
Câu 79 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 80 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Trang 10Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 81 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố
Câu 82 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?
Câu 83 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?
Câu 85 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất
để bốc được đủ màu là
Câu 86 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là
Câu 87 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính
Câu 88 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Trang 11Câu 90 Ph ng trình ươ có nghi m làệ
Câu 91 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 92 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng
Câu 93 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 94 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ
c a m t c u là ủ ặ ầ
Câu 96 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 97 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 98 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố
Câu 99 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 100 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i ể ố chóp đã cho b ng:ằ
HẾT