1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Ôn thpt môn toán cơ bản 2023 (51)

12 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ôn Thpt Môn Toán Cơ Bản 2023
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Môn Toán
Thể loại Ôn tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng Câu 3.. Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng Câu 6... Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 11 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 2 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng

Câu 3 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố

b ng ằ

Câu 4 Ph ng trình ươ có nghi m làệ

Câu 5 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 6 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ

c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ

Câu 8 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ

Mã đề 378

Trang 2

Câu 9 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ

A

B

C

D

Câu 10 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư

Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả

Câu 11 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 12 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Trang 3

A B C D

Câu 13 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 14 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ

Câu 15 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 16 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 17 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 18 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 19 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 20 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Trang 4

Câu 21 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị

Câu 22 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 23 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 24 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 25 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 26 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?

Câu 27 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 28 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính

Câu 29 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

Trang 5

B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Câu 30 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm

đến mặt phẳng bằng

Câu 31 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 32 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ

m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ

Câu 33 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 34 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 35 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 36 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 37 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế

Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ

Câu 38 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 39 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Trang 6

Câu 40 N u ế thì b ng:ằ

Câu 41 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 42 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố

Câu 43 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 44 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 45 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố

Câu 46 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể

Câu 47 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 48 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ

Câu 49 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ

Trang 7

Câu 50 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 51 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 52 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 53 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 54 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 55 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 56 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 57 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 58 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Trang 8

Câu 59 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 61 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 62 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất

để bốc được đủ màu là

Câu 63 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?

Câu 64 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 65 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 66 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ

Câu 67 Nghiệm của phương trình

Câu 68 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Trang 9

A B C D .

Câu 69 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 70 b ngằ

c a m t c u là ủ ặ ầ

Câu 72 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 73 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng

Câu 74 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 75 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 76 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 77 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính

Câu 78 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 79 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố

Trang 10

biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 81 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ

Câu 82 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ

đã cho b ngằ

Câu 83 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 84 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị

Câu 85 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 86 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ

Câu 87 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ

Câu 88 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ

Trang 11

th ng ẳ

Câu 89 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 90 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 91 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 92 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 94 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ

Câu 95 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

bằng

Câu 98 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể

b ngằ

Ngày đăng: 18/02/2023, 12:44

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w