1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Ôn thpt môn toán cơ bản 2023 (2)

12 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ôn Thpt Môn Toán Cơ Bản 2023 (2)
Trường học Trường THPT Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Ôn tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón.. Diện tích xung quanh của hình nón l

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 11 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 2 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 3 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 6 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ng ườ

th ng ẳ

Câu 7 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất

để bốc được đủ màu là

Câu 8 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 9 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 10 Nghiệm của phương trình

Câu 11 Tập nghiệm của bất phương trình

Mã đề 856

Trang 2

Câu 12 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 13 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị

Câu 14 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố

Câu 15 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Câu 16 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 17 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính

Câu 18 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 19 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 20 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 21 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Trang 3

A B C D

Câu 22 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ

Câu 23 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ

đã cho b ngằ

Câu 25 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 27 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 28 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 29 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể

Câu 30 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Trang 4

Câu 31 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính

Câu 32 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 33 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

Câu 34 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 35 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 36 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng

Câu 37 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ

Trang 5

A Điểm B Điểm C Điểm D Điểm

Câu 38 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 39 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 40 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ

Câu 41 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ

Câu 42 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ

A

B

C

D

Câu 43 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 44 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Trang 6

A B C D

Câu 46 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế

Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ

c a m t c u là ủ ặ ầ

Câu 48 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 49 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 50 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 51 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Câu 52 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 53 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 54 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm

đến mặt phẳng bằng

Trang 7

Câu 55 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố

đã cho b ng:ằ

Câu 56 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 57 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 58 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ

c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 59 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?

Câu 60 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 61 Tập nghiệm của bất phương trình

bằng

Câu 63 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng

Câu 64 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Trang 8

A B C D

Câu 65 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 66 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 67 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 68 b ngằ

Câu 69 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 70 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 71 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 72 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 73 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 74 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Trang 9

A B C D

th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ

Câu 76 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 77 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là

Câu 78 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 79 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ

Câu 80 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là

Câu 81 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 82 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ

Trang 10

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 83 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 84 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 85 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 86 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 87 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ

m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ

Câu 88 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị

Câu 89 Ph ng trình ươ có nghi m làệ

Trang 11

Câu 90 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 91 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 92 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?

Câu 93 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 94 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư

Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả

Câu 95 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố

b ng ằ

Câu 96 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 97 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể

Câu 98 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ

Câu 99 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ

Trang 12

Câu 100 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 12:44

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w