Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng Câu 27.. Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đườ
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 11 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố
Câu 2 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 3 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể
Câu 4 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ
A
B
C
D
Câu 5 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị
Câu 6 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ
kh i nón đã cho b ngố ằ
Mã đề 900
Trang 2A B C D
Câu 7 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính
Câu 8 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ
Câu 9 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 10 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng
Câu 11 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 12 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 13 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là
Câu 14 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 15 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?
Câu 16 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
B Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
Trang 3C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
c a m t c u là ủ ặ ầ
Câu 18 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ
c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ
Câu 19 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 20 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Câu 21 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 22 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 23 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 24 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 25 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 26 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 27 Ph ng trình ươ có nghi m làệ
Câu 28 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Câu 29 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm
đến mặt phẳng bằng
Trang 4A B C D
Câu 30 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 31 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Câu 32 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 33 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
Câu 34 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 35 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính
Câu 36 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Trang 5A B C D
Câu 37 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 38 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 39 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố
Câu 40 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ
m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ
Câu 41 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 42 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ
Câu 43 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là
Câu 44 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Trang 6A B C D
Câu 45 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 46 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế
Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ
Câu 48 Quay hình vuông ABCD c nh ạ a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố
tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ
Câu 49 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 50 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Câu 52 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 53 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
Trang 7Câu 54 N u ế thì b ng:ằ
Câu 55 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố
b ng ằ
Câu 56 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 57 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 58 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể
Câu 59 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 60 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 61 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
b ngằ
Trang 8Câu 64 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 65 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ
đã cho b ngằ
Câu 66 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?
Câu 67 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ
Câu 68 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ
Câu 69 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng
Câu 70 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?
Câu 71 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ
Câu 72 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ
c a m t c u ủ ặ ầ
Trang 9Câu 73 b ngằ
Câu 74 Nghiệm của phương trình là
Câu 75 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ
Câu 77 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 78 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là
Câu 79 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất
để bốc được đủ màu là
Câu 80 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ
Câu 81 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ
Câu 82 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Trang 10Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả
Câu 83 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 84 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Câu 85 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 86 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử
Câu 87 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 88 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố
đã cho b ng:ằ
Câu 89 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 90 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 91 Tập nghiệm của bất phương trình là
Trang 11A B C D
Câu 92 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 93 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 94 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là
Câu 95 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Câu 96 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ
là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?
Câu 97 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ
Câu 98 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 100 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
HẾT