1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Ôn thpt môn toán cơ bản 2023 (1)

11 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ôn thi THPT môn Toán cơ bản 2023 (1)
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Ôn tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?. Tập nghiệm của bất phương trình là Câu 9.. Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng Câu 27.. Tập nghiệm của bất phương

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 11 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 2 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị

Câu 3 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ đây?

Câu 4 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố

b ng ằ

Câu 5 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm

đến mặt phẳng bằng

Câu 6 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính

Câu 7 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 8 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 9 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Mã đề 852

Trang 2

A B C D

Câu 10 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 11 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố

Câu 12 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 13 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 14 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 15 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất

để bốc được đủ màu là

Câu 16 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Trang 3

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Câu 17 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 18 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 19 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 20 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể

Câu 21 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ

A

B

C

D

Câu 22 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 23 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể

Trang 4

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 25 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 26 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng

Câu 27 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 28 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể nào d i đây thu c ướ ộ

Câu 29 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ

Câu 30 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 31 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 32 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 33 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ

Câu 34 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 35 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 36 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 37 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ

Trang 5

Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 38 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là

Câu 39 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 40 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 41 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 42 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 43 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 44 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 45 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính

Câu 46 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Trang 6

Câu 47 Nghiệm của phương trình

Câu 48 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 49 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố

Câu 50 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ

Câu 51 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 52 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 53 b ngằ

Câu 55 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 56 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ

m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ

Câu 57 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Trang 7

A B C D

Câu 58 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 59 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

b ngằ

Câu 62 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ

Câu 63 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?

Câu 64 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế

Trang 8

Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ

Câu 65 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 66 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là

Câu 67 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ

th ng ẳ

bằng

Câu 69 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ

Câu 71 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 72 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 73 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 74 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Trang 9

A lần B lần C lần D lần

Câu 75 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 76 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ

c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

c a m t c u là ủ ặ ầ

Câu 78 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 79 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 80 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 81 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố

đã cho b ng:ằ

Câu 82 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ

Câu 83 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 84 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 85 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ

Trang 10

Câu 86 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị

Câu 87 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 88 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 90 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 91 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 92 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 93 Ph ng trình ươ có nghi m làệ

Câu 94 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 95 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ

đã cho b ngằ

Trang 11

A 16 B 8 C 48 D 12.

Câu 96 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 97 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 98 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Câu 99 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư

Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả

Câu 100 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 12:44

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w