Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên... Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng Câu 12.. Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoa
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 11 trang)
ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 2 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 3 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 4 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 5 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau:ả ế ư
Mã đề 380
Trang 2Hàm s ngh ch bi n trong kho ng nào?ố ị ế ả
Câu 7 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 8 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 9 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 10 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và th a mãn ỏ Tính
Câu 11 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 12 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 13 Cho kh i h p hình ch nh t có ba kích th c ố ộ ữ ậ ướ Th tích c a kh i h p ể ủ ố ộ
đã cho b ngằ
Câu 14 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 15 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ cho m t ph ng ặ ẳ Đi m ể
Trang 3nào d i đây thu c ướ ộ
Câu 16 Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đ ng cong trong hình bên?ồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ
A
B
C
D
Câu 17 Trong các kh ng đ nh sau, kh ng đ nh nào sai?ẳ ị ẳ ị
Câu 19 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng
Câu 20 Ph ng trình ươ có nghi m làệ
Câu 21 Cho c p s c ng ấ ố ộ có và Giá tr công sai c a c p s c ng đóị ủ ấ ố ộ là
Câu 22 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?
Câu 23 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 24 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m nào d i ể ướ
Trang 4Câu 25 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 26 Cho hai số phức và phần thực của số phức bằng
c a m t c u là ủ ặ ầ
Câu 28 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?
b ngằ
Câu 30 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ngằ
Câu 31 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 32 Nghiệm của phương trình là
Câu 33 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c tr c a ố ể ự ị ủ hàm s đã cho là ố
Câu 34 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 35 Tập nghiệm của bất phương trình là
Trang 5A B C D
Câu 36 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 37 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích kh i chóp ể ố
đã cho b ng:ằ
Câu 38 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 39 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử
bằng
Câu 41 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 42 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng?ể
Câu 43 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Câu 44 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 45 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 46 Cho và Kh ng đ nh nào sau đây sai?ẳ ị
Trang 6Câu 47 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th là đ ng cong trong hình bên.ồ ị ườ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 48 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 49 Cho hình chóp có đáy là hình ch nh t Bi tữ ậ ế
Kho ng cách t ả ừ đ n ế b ngằ
Câu 50 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 51 Trong không gian , cho mặt phẳng Khoảng cách từ điểm
đến mặt phẳng bằng
Câu 52 Cho hai s ph c ố ứ và Ph n th c c a s ầ ự ủ ố b ngằ
Câu 53 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 54 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 55 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 56 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Trang 7Câu 57 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 58 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ
kh i nón đã cho b ngố ằ
Câu 59 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 60 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất
để bốc được đủ màu là
Câu 61 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Câu 62 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect sau đây là ơ
m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ
Câu 63 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể
Câu 64 Cho s ph c ố ứ (v i ớ ) th a mãn ỏ Tính
Câu 65 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Trang 8A B C D .
Câu 66 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 67 Tìm đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố v i ớ
Câu 68 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Câu 69 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 70 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là
Câu 71 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 72 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 73 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Câu 74 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
Câu 75 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 77 Trog m t ph ng ặ ẳ s ph c ố ứ đ c bi u di n b i đi m nào trong ượ ể ễ ở ể
Trang 9các đi m hình v du i đây?ể ở ẽ ớ
Câu 78 Quay hình vuông ABCD c nh ạ a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố
tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ
Câu 79 Cho hình tr có bán kính đáy ụ và chi u cao ề Di n tích xung quanh ệ
c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ
Câu 80 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích ệ
c a m t c u ủ ặ ầ
Câu 81 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Câu 82 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho m t c u ặ ầ Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Câu 84 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 85 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 86 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Trang 10Đi m c c đ i c a hàm s đã cho là:ể ự ạ ủ ố
Câu 87 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố l là
Câu 88 Cho hai s ph c ố ứ và S ph c ố ứ b ngằ
Câu 89 Kh i nón có chi u cao ố ề và đ ng kính đáy b ng 6 Th tích kh i nón ườ ằ ể ố
b ng ằ
Câu 90 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là
D Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là
th ng đi qua ẳ và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ có ph ng trình làươ
Câu 92 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 93 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 94 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 95 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các
Trang 11khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
Câu 96 Rút g n bi u th c ọ ể ứ v i ớ
Câu 97 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là
Câu 98 Trong không gian cho đ ng th ng ườ ẳ Vect nào sau đâyơ
là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?
Câu 100 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
HẾT