1. Trang chủ
  2. » Tất cả

01 tích phân hàm hợp

3 5 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tích phân hàm hợp
Tác giả Tài Liệu ễn Thi Group
Trường học Trường Đại học
Chuyên ngành Toán học
Thể loại tài liệu ôn tập
Năm xuất bản 2020
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 339,52 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TÍCH PHÂN HÀM HỢP Câu 1 Cho hàm số  f x liên tục trên R và có     1 3 0 0 2, 6f x dx f x dx   Giá trị của   1 1 2 1f x dx   bằng A 2 3 B 4 C 3 2 D 6 Câu 2 (ĐỀ THI THPT QUỐC GIA 2020 LẦN[.]

Trang 1

TÍCH PHÂN HÀM HỢP Câu 1: Cho hàm số f x liên tục trên   R và có 1   3  

1

2 1

A 2

3

Câu 2: (ĐỀ THI THPT QUỐC GIA 2020 LẦN 2) Biết F x ex là một nguyên hàm của hàm số x2 f x  

trên R Khi đó  f  2x dx bằng:

A 2ex2x2C B 1 2 2

2

x

2 2

x

e  x C D e2 x4x2C

Câu 3: Cho hàm số f(x) liên tục và

3

0

f   f x  Tính tích phân

1

0

'(3x) dx

I x f

A I  6 B I 12 C I  9 D I 15

Câu 4: (ĐỀ THI THPT QUỐC GIA) Cho hàm số có đạo hàm liên tục trên Biết và

, khi đó bằng

Câu 5: Cho hàm số y f x( ) là hàm lẻ, liên tục trên 4;4 , biết

0

2

f x dx

2

1

( 2 ) 4

f  x dx

4

0

( )

I  f x dx

A.I   10 B.I   6 C.I  6 D.I 10

Câu 6: Cho f x liên tục trên    thỏa mãn: f x  f 2020x,2017  

3

4

 Khi đó2017  

3

xf x dx

A 16160 B 4040 C 2020 D 8080

Câu 7: Cho hàm số y f x  liên tục và có đạo hàm trên thỏa mãn   2  

0

Tính 4  

'

0

d

A I  14 B I  6 C I 14 D I   6

Câu 8: Cho hàm số f x liên tục trên đoạn    0;1 và 2  

0

f

0

sinx

A 5

2

Câu 9: Cho hàm số y f x  có đạo hàm, nhận giá trị dương trên 0; và thỏa mãn  2 'f x 2 9x f x 2

với mọi x0; Biết  2 2

f   

  , tính giá trị

1 3

f    

A 1

1

1

1 6

 

 

1

0

0

d

31

Trang 2

Câu 10: (ĐỀ MINH HỌA LẦN 3 2017) Cho hàm số liên tục trên thỏa mãn

Tính

Câu 11:Cho hàm số y f x  có đạo hàm liên tục trên  thỏa mãn   sin cos

2

với mọi x   và f  0  Giá trị của tích phân 0 2  

0

'

x f x dx

A.1

4

4

Câu 12:Nếu 1  

0

f x dx

2 1

log

0

f x dx

Câu 13: Cho hàm số y f x  liên tục trên và thoả mãn f   x 2021f x xsin ,x x  Giá trị của tích phân 2  

2

I f x dx

  bằng:

A 1

1

1

2 2019

Câu 14: Cho hàm số f x liên tục trên   1;1 và f   x 2019 ( )f x ex,  x  1;1 Tính 1  

1

f x dx



A

2 1

e

e

2 1 2020

e e

2 1 2019

e e

 Câu 15: Cho hàm số f x( ) liên tục trên  và thỏa mãn 4  

2 0

tan x f cos x dx 1

2

2

(ln )

1 ln

e

e

dx

Tính tích phân

2

1 4

(2 )

f x

x

A I 1 B I  3 C I 4 D I 2

Câu 16: Cho hàm số f x liên tục trên    thỏa mãn điều kiện: x f x   3  f x2  1 ex 2 x 

Khi đó giá trị của 0  

1

x

f x d

 là:

A.3 1 e   B.3e C.0 D.3e 1

Câu 17: Xét hàm số f x liên tục trên   1; 2 và thỏa mãn f x 2xf x 2 2 3 1f  x4 x3

Tính giá trị của tích phân 2  

1

 

A I 3 B I 5 C I 15 D I 6

( )

( ) ( x) 2 2cos 2 ,

f x   f  x  x 

3 2

3 2

( )

6

Trang 3

Câu 18: Cho hàm số y f x  liên tục trên tập số thực thỏa mãn

  5 2 5 2 4  50 3 60 2 23 1;

0

f x dx

Câu 19: (ĐỀ MINH HỌA 2020 LẦN 1) Cho hàm số f x liên tục trên    và thỏa mãn

xf x  f x  x x  x x  Khi đó 0  

1

f x dx

 bằng

A 17

20

4

Câu 20: Cho hàm số y f x( ) liên tục trên 0; thỏa mãn 

f x  x  f x  x   x  x  x Tính tích phân 4  

0

f x dx

A 32

13

23

2

3

Câu 21: Cho hàm số f x liên tục trên    thỏa mãn 2   2 2 4 3 4 4

Khi đó 1  

1

d

f x x

 có giá trị là

3

2

BẢNG ĐÁP ÁN

11.C 12.C 13.C 14.B 15.C 16.D 17.A 18.A 19.B 20.A

21.A

Video giải chi tiết

Câu 1: 00:15 - 03:08

Câu 2: 03:08 - 05:16

Câu 3: 05:16 - 09:00

Câu 4: 09:01 - 14:09

Câu 5: 14:09 - 18:00

Câu 6: 18:01 - 22:30

Câu 7: 22:31 - 26:41

Câu 8: 26:42 - 36:00 Câu 9: 36:01 - 43:42 Câu 10: 43:42 - 48:47 Câu 11: 48:48 - 53:11 Câu 12: 53:11 - 56:50 Câu 13: 56:51 - 1:00:44 Câu 14: 1:00:45 - 1:04:00

Câu 15: 1:04:01 - 1:11:25 Câu 16: 1:11:26 - 1:17:12 Câu 17: 1:17:13 - 1:19:32 Câu 18: 1:19:33 - 1:24:01 Câu 19: 1:24:02 - 1:37:18 Câu 20: 1:37:19 - 1:42:32 Câu 21: 1:42:33 - 1:54:47

Ngày đăng: 02/02/2023, 17:34

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w