- Bộ phận quản lý: quản lý các mảng trong siêu thị - Bộ phận kế toán: quản lý toàn bộ quá trình nhập, xuất hàng hóa, công nợ nhà cung cấp, công nợ khách hàng và lợi nhuận kinh doanh; quả
KHẢO SÁT VÀ PHÁT BIỂU BÀI TOÁN
Xác định bài toán
Tên đề tài: Quản lý siêu thị.
Danh sách nhóm: Nhóm 8 – Lớp CNTT2 – K61
- Quản lý kho hàng: nhà cung cấp, số lượng hàng, nhập, xuất hàng; công cụ( xe nâng, tấm pallet, ); nhân sự;
- Quản lý bán hàng: hàng hóa trên kệ, hóa đơn, nhân sự,
- Quản lý khách hàng: thông tin, thẻ tích điểm,
- Quản lý nhân viên: thông tin, lương thưởng,
- Bộ phận quản lý: quản lý các mảng trong siêu thị
Bộ phận kế toán đảm nhiệm quản lý toàn bộ quá trình nhập và xuất hàng hóa, theo dõi công nợ với nhà cung cấp và công nợ khách hàng, đồng thời giám sát lợi nhuận kinh doanh của siêu thị Bộ phận này còn quản lý hoạt động thu ngân và các giao dịch thanh toán, đảm bảo tính chính xác của số liệu tài chính và tuân thủ quy trình kế toán Việc kiểm soát chặt chẽ nhập – xuất hàng, công nợ và thu ngân giúp tối ưu dòng tiền, nâng cao hiệu quả vận hành và cung cấp dữ liệu tài chính đáng tin cậy cho quyết định của lãnh đạo.
Báo cáo và thống kê đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp số liệu và báo cáo cho lãnh đạo một cách nhanh chóng và chính xác nhất, nhằm kịp thời đưa ra các quyết định cụ thể Dữ liệu được tổng hợp và phân tích giúp nắm bắt tình hình, nhận diện xu hướng và cơ hội, từ đó tối ưu hóa quá trình ra quyết định chiến lược Việc tối ưu hóa quy trình báo cáo không chỉ rút ngắn thời gian phản hồi mà còn tăng tính minh bạch và hiệu quả điều hành.
• Nơi thu thập dữ liệu dự kiến:
- Khách hàng và các cửa hàng siêu thị Circle K, Winmart, BigC…
- Khảo sát thông tin trên Internet
Thu thập thông tin
1.2.1 Phỏng vấn: a) Kế hoạch phỏng vấn
- Quản lý siêu thị: Anh Trần Quang Anh, quản lý tại BigC Thăng Long.
- Nhân viên siêu thị: Chị Nguyễn Thu Hà nhân viên tại WinMart Trúc Khê.
Mục đích của cuộc phỏng vấn:
- Lấy được thông tin các mặt hàng, cách thức hoạt động, quản lý, bán hàng, tổng quan về hệ thống siêu thị
- Thu thập thông tin về mức độ hài lòng, ý kiến của khách hàng về hoạt động mua sắm hệ thống siêu thị
Hình thức phỏng vấn: Phỏng vấn online
Phỏng vấn Quản lý siêu thị:
Người được hỏi: Trần Quang
Anh - 32 tuổi – Quản lí tại
Người phỏng vấn: Nguyễn Hoàng Lan Địa điểm phỏng vấn: Video Call
- Thời gian kết thúc: 20h30 Đối tượng:
- Quản lý hàng hóa tại Winmart
- Thu thập thông tin về các nghiệp vụ của quản lí, công việc, quy trình làm việc, các trục trặc gặp phải trong công việc…
- Cảm ơn, kết thúc Ước lượng thời gian:
Câu hỏi phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 Cách vận hành của hệ thống siêu thị như thế nào?
- Gồm các chức vụ cửa hàng trưởng, cửa hàng phó, nhân viên bán hàng, nhân viên thu ngân.
- Nhân viên lúc đến sẽ chấm máy chấm công để bắt đầu ca làm việc và làm các công việc trong chức vụ được giao.
Cuối ca làm việc, nhân viên phải kiểm kê thu ngân để xác nhận số tiền tồn và ghi nhận chính xác, bàn giao công việc cho ca sau hoặc niêm phong đồ dùng, tài liệu liên quan, nhằm đảm bảo sự thông suốt và an toàn; đối với ca tối muộn, việc khóa cửa cẩn thận là bước bắt buộc nhằm bảo vệ cửa hàng và tài sản cho ngày hôm sau.
2 Hệ thống quản lý của siêu thị được chia thành những phần nào?
3 Việc quản lí hàng hóa đem lại lợi ích gì?
- Quản lý hàng nhập đến xem đủ số lượng không
- Kiểm soát được hạn sử dụng
- Kiểm tra hàng tồn trong kho, hết hàng
4 Cơ chế nhập hàng của siêu thị như thế nào? Khi nào thì cần nhập thêm hàng hóa mới?
Quy trình xác định lượng hàng nhập khẩu dựa trên số lượng tồn kho còn lại và lượng hàng đã bán trong tháng để đảm bảo nguồn cung được duy trì Lượng hàng nhập thêm sẽ được quyết định khi kiểm tra tồn kho cho thấy hàng còn ít hoặc đã hết, khi có ưu đãi từ đại lý, hoặc khi nhận được đơn đặt hàng lớn từ khách hàng.
+ Kiểm tra HSD, nếu HSD còn ngắn thì nhập thêm
- Hàng tươi sống cần phải được nhập hàng ngày.
- Kiểm tra kỹ khi nhận hàng từ nhà cung cấp, đủ số lượng, chất lượng, đóng dấu khi nhận đủ hàng.
5 Hệ thống quản lý hiện tại của siêu thị có ưu điểm là gì?
Điều chỉnh hình thức bán hàng phù hợp để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và thu hút khách hàng mục tiêu Điều phối các mặt hàng một cách hợp lý và thống kê đầy đủ doanh thu, lợi nhuận và chi phí theo từng ngày, từng tuần nhằm có cái nhìn rõ ràng về hiệu suất kinh doanh và từ đó điều chỉnh lượng hàng hóa tồn kho cho phù hợp.
6 Nhược điểm của hệ thống quản lý hiện tại của siêu thị là gì?
- Mất nhiều chi phí để vận hành và bảo trì
- Vẫn có thể xảy ra lỗi hệ thống Khi xảy ra lỗi sẽ ảnh hưởng rất lớn.
7 Tiêu chí phân loại hàng hóa là gì? - Theo mục đích sử dụng: Thực phẩm, Văn phòng phẩm,…
- Thực phẩm sẽ chia theo thực phẩm đông lạnh, thực
7 phẩm tươi sống, thực phẩm đóng hộp,
Phỏng vấn Quản lý siêu thị:
Người được hỏi: Nguyễn Thị
Thu Hà - 21 tuổi - nhân viên thu ngân tại BigC Thăng Long.
Người phỏng vấn: Nguyễn Quang Huy Địa điểm phỏng vấn: Video Call
- Thời gian kết thúc: 21h30 Đối tượng:
- Nhân viên tại BigC Thăng
- Thu thập thông tin về các nghiệp vụ của thu ngân, công việc, quy trình làm việc, các trục trặc gặp phải trong công việc…
- Cảm ơn, kết thúc Ước lượng thời gian:
Câu hỏi phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 Theo bạn, việc quản lý hệ thống siêu thị như hiện tại có thuận lợi không?
- So với khi mình mới vào nghề thì các ứng dụng có cải thiện rõ rệt Song vẫn còn một số thứ cần nâng cấp.
2 Hệ thống quản lý bao gồm những gì?
- Quản lý số lượng hàng trên kệ
- Quản lý số lượng tồn kho
- Thu nhập dữ liệu khách hàng
3 Bạn có mong muốn việc quản lý cửa hàng được xây dựng thêm hay phát triển thêm như không?
- Mong muốn các siêu thị có app riêng như VinID, biểu thị vị trí sản phẩm để khách hàng không phải mất thời gian tìm kiếm
4 Bạn có hài lòng và mong muốn gì đối với mức lương thưởng như hiện tại không?
- Tạm đủ trang trải cuộc sống
- Mong muốn được tăng lương với những ca làm muộn.
5 Mức lương trung bình của nhân viên siêu thị là bao nhiêu? - Part-time: 18-25k/giờ
6 Những điểm mạnh của hệ thống thông tin bạn đang sử dụng trong công việc.
- Hệ thống thông tin hiện nay vô cùng phổ biến và là
1 phần không thể thiếu trong việc làm cũng như sinh hoạt hàng ngày.
- Điều tốt nhất là hệ thống thông tin có bộ nhớ lưu trữ vô cùng lớn và thời gian lưu trữ lâu
- Tốc độ làm việc và tra cứu thông tin nhanh hơn rất nhiều so với sổ sách.
7 Các loại hàng hoá được chia ra làm mấy khu vực và gồm những khu vực nào?
- Khu vực đồ gia dụng
- Khu vực thực phẩm khô
- Khu vực đồ đông lạnh
- Khu vực đồ tươi sống
Người được hỏi: Nguyễn Thị
Lan Anh - 21 tuổi - khách hàng Người phỏng vấn: Nguyễn Xuân Ngọc Địa điểm phỏng vấn: Tại gia đình - Thời gian hẹn: 21/9/2022
- Thời gian kết thúc: 20h30 Đối tượng:
- Khách hàng tại nhiều siêu thị khác nhau.
- Thu thập thông tin về những điều hài lòng và chưa hài lòng.
Mong muốn cải thiện những gì ở siêu thị.
- Cảm ơn, kết thúc Ước lượng thời gian:
Câu hỏi phỏng vấn Kết quả phỏng vấn
1 Khi mua hàng tại siêu thị bạn thường sử dụng phương thức thanh toán nào ?
- Thẻ ngân hàng, đôi khi là tiền mặt.
2 Chương trình tích điểm của - Tạo sự thuận tiện ưu đãi với khách hàng
10 các siêu thị có lợi ích gì đối với khách hàng? - Giảm giá các sản phẩm
3 Theo bạn, sự phân chia khu vực quản lý sản phẩm tại siêu thị có thuận tiện cho việc tìm mua các sản phẩm không? Kể tên khu vực mà bạn biết ?
- Khu vực đồ gia dụng
- Khu vực thực phẩm khô
- Khu vực đồ đông lạnh
- Khu vực đồ tươi sống
4 Sử dụng hệ thống quản lý siêu thị đem lại những lợi ích gì cho bạn?
- Sự tiện lợi khi mua hàng
5 Những sản phẩm bạn thường mua trong siêu thị là? - Thực phẩm tươi hàng ngày
6 Bạn có hài lòng về hệ thống quản lý siêu thị hiện tại không? - Khá ổn.
Khảo sát chung về hệ thống siêu thị
Khảo sát quản lý siêu thị
Khảo sát nhân viên cửa hàng
1.2.3 Lấy mẫu: a) Hóa đơn bán hàng
Hình 1.1 Mẫu hóa đơn bán hàng
Hình 1.2 Mẫu phiếu nhập hàng
Phát biểu bài toán
Hoạt động của quản lý hệ thống một cửa hàng siêu thị:
Quản lý hàng hóa hiệu quả giúp nhân viên nắm được số lượng hàng hóa có trên kệ và trong kho, theo dõi hạn sử dụng (HSD) của từng loại và cập nhật các thông tin quan trọng như giá, lô hàng và HSD khi có thay đổi Hệ thống cho phép thêm mới và xóa hàng hóa để phản ánh thực tế tồn kho, bảo đảm dữ liệu tồn kho và thông tin sản phẩm luôn chính xác Sau khi thanh toán cho khách hàng, nhân viên cần tổng hợp các sản phẩm đã bán để lập báo cáo cuối ngày, từ đó quản lý vòng đời sản phẩm và doanh thu một cách hiệu quả.
20 các nhân viên phụ trách ca cuối sẽ phải viết báo cáo và tổng hợp doanh thu gửi cho quản lý.
Quản lý đảm bảo mọi công việc được thực hiện chính xác bằng cách giám sát, kiểm tra nhân viên và hàng hóa, nhận báo cáo từ cấp dưới, rà soát rồi báo cáo lên cấp trên Quản lý có thể đăng nhập vào hệ thống để tra cứu thông tin, kiểm tra ngày làm việc và lịch làm việc của nhân viên, từ đó nắm bắt được tình hình hoạt động của cửa hàng siêu thị Quản lý có quyền xem và điều chỉnh lương của nhân viên, cập nhật thông tin cá nhân, thêm nhân viên mới và xóa thông tin nhân viên đã nghỉ việc Dựa vào lịch làm việc, quản lý có thể nắm bắt chi tiết các thông tin nhân sự trong ngày để quản lý cửa hàng siêu thị một cách hiệu quả.
Khách hàng có thể nhờ nhân viên tra cứu vị trí, giá và thông tin sản phẩm mình muốn mua; sau khi đã chọn sản phẩm, khách hàng sẽ yêu cầu thanh toán, in hóa đơn và đóng gói Nhân viên thu ngân cần kiểm tra đầy đủ mặt hàng, gồm số lượng và giá, đồng thời lưu ý giá khuyến mãi của từng sản phẩm Khách hàng có thể đăng ký thẻ thành viên dựa trên số tiền tích lũy từ lần mua hàng và nhân viên thu ngân nên gợi ý xem khách hàng có thẻ hay không và có muốn dùng thẻ hay không Những khách hàng chưa có thẻ có thể làm thẻ ngay tại quầy.
Các nhà cung cấp ký hợp đồng với siêu thị và cam kết đảm bảo chất lượng hàng hóa, số lượng đúng như thông tin mà siêu thị cung cấp và hạn sử dụng còn dài; sau khi hoàn tất thủ tục và qua các kiểm tra, nhà cung cấp sẽ giao hàng cho siêu thị Nhân viên siêu thị tiến hành kiểm tra lại hàng hóa trước khi đưa lên kệ và tiến hành thanh toán với nhà cung cấp Hóa đơn nhập bắt buộc phải có, và nhà cung cấp cần cung cấp đầy đủ các thông tin thiết yếu như giá, số lượng, và các thông tin liên quan khác Nhân viên tiếp nhận và cấp trên sẽ thanh toán cho nhà cung cấp, lưu giữ hóa đơn và soạn báo cáo gửi lên ban quản trị để quản lý quy trình mua hàng được khép kín.
Nhân viên ghi nhận thời gian làm việc trên hệ thống để quản lý chấm công và đảm bảo thực hiện đúng công việc ở mức độ chuyên môn phù hợp Đồng thời, nhân viên cần sử dụng hệ thống thanh toán, thực hiện việc tạo thẻ thành viên và nhập dữ liệu hàng hóa đầy đủ, chính xác nhằm duy trì tính nhất quán và hiệu quả của quy trình vận hành.
Vai trò của kế toán là nhập liệu sản phẩm và hàng hóa, kiểm kê tồn kho và ký duyệt các chứng từ thanh toán Đồng thời, kế toán thực hiện bàn giao hàng hóa và chứng từ vào cuối ngày hoặc trước người quản ca tiếp theo để đảm bảo luồng thông tin được thông suốt Các nhiệm vụ liên quan đến báo cáo tài chính và lập bảng lương cũng được thực hiện nhằm hỗ trợ quản lý tài chính và hoạt động thanh toán cho doanh nghiệp.
Thẻ thành viên cho phép tính điểm tích lũy dựa trên tổng số tiền khách hàng đã chi trả trên các hóa đơn, với thẻ có nhiều cấp bậc và mỗi cấp mang theo các ưu đãi và điều kiện riêng Các ưu đãi của thẻ thành viên chỉ được kích hoạt khi khách hàng xuất thẻ cho nhân viên trước khi thanh toán Mỗi khách hàng chỉ được sở hữu một thẻ thành viên duy nhất; khi thẻ bị mất, khách hàng cần làm thẻ mới hoàn toàn.
PHÂN TÍCH HỆ THỐNG
Kết quả khảo sát
- Quy mô hệ thống: thực hiện chức năng quản lý và thanh toán cho hệ thống siêu thị.
- Tóm tắt yêu cầu người sử dụng:
+ Có khả năng đáp ứng đầy đủ và hỗ trợ thực hiện tốt các nghiệp vụ chính trong siêu thị
+ Cung cấp giao diện người dùng thân thiện, dễ thao tác
+ Cung cấp chức năng hỗ trợ khách hàng trong việc thanh toán
+ Phải thực hiện được các yêu cầu về phân quyền người dùng như sau:
Giám đốc siêu thị hoặc người quản lý các bộ phận trong siêu thị có nhiệm vụ quản lý hoạt động của siêu thị và của các phân khu riêng lẻ Vai trò của họ là chịu trách nhiệm điều phối, giám sát và tối ưu hóa các quy trình vận hành để đảm bảo hiệu quả hoạt động, chất lượng phục vụ và đạt mục tiêu kinh doanh Quyền hạn của họ bao gồm được sử dụng toàn bộ các chức năng của hệ thống quản lý để theo dõi doanh thu, quản lý tồn kho và triển khai các biện pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu suất làm việc.
Mô tả Nhân viên làm việc trong siêu thị, thực hiện nghiệp vụ nhập hàng hóa vào kho
Vai trò Chịu trách nhiệm trong khâu nhập hàng từ nhà cung cấp, lập phiếu nhập hàng
Quyền Sử dụng các chức năng: lập phiếu nhập, quản lý thông tin nhóm hàng, ngành hàng, hàng hóa và nhà cung cấp
Mô tả Nhân viên làm việc trong siêu thị, thực hiện nghiệp vụ xuất hàng hóa lên quầy
Vai trò Chịu trách nhiệm xuất hàng từ kho lên quầy, lập phiếu xuất hàng
Quyền Sử dụng các chức năng: lập phiếu xuất, xem thông tin hàng hóa, kiểm tra hàng tồn
Mô tả Nhân viên làm việc trong siêu thị, thực hiện nhiệm vụ thu ngân
Vai trò Chịu trách nhiệm trong khâu thanh toán cho khách hàng
Quyền Sử dụng các chức năng: lập hóa đơn, xem thông tin hàng hóa, kiểm tra hàng tồn
Nhân viên làm việc trong siêu thị đảm nhận nhiệm vụ kiểm kê hàng hóa và quản lý tồn kho, chịu trách nhiệm kiểm kê và thống kê số lượng hàng hóa trong cửa hàng Vai trò của họ là thực hiện kiểm kê định kỳ, đếm chính xác số lượng sản phẩm tại từng khu vực, cập nhật dữ liệu tồn kho và báo cáo kịp thời cho quản lý khi có sai lệch Quy trình kiểm kê này giúp tối ưu vận hành siêu thị, tăng độ chính xác của tồn kho, giảm thất thoát và nâng cao hiệu quả sắp xếp hàng hóa trên kệ.
Quyền Sử dụng các chức năng: lập phiếu kiểm kê, xem thông tin các phiếu nhập và xuất, kiểm tra hàng tồn
Mô tả Nhân viên làm việc trong bộ phận tin học của siêu thị
Vai trò Chịu trách nhiệm trong việc lập báo cáo thống kê
Quyền Sử dụng các chức năng: lập báo cáo thống kê, xem thông tin các phiếu nhập, xuất, kiểm kê
2.1.2 Khảo sát chi tiết: a, Nhập hàng từ nhà cung cấp:
Khi nhà cung cấp giao hàng, nhân viên nhập kho sẽ tiếp nhận hàng hóa và kiểm tra xem thông tin về nhà cung cấp và hàng hóa có sẵn trong danh mục hay chưa; nếu đây là mặt hàng nhập lần đầu, nhân viên phải nhập đầy đủ thông tin của nhà cung cấp và hàng hóa, còn nếu chỉ thiếu thông tin của nhà cung cấp hoặc hàng hóa, nhân viên chỉ cần tạo danh mục cho phần thiếu Khi đã có đầy đủ thông tin, nhân viên lập phiếu nhập hàng, in và lưu phiếu; số lượng hàng hóa mới sẽ tự động cập nhật vào cơ sở dữ liệu Đối với xuất hàng từ kho lên quầy, quá trình này được thực hiện dựa trên quy trình kiểm kê và cập nhật tồn kho để đảm bảo số liệu luôn đồng bộ.
Khi có yêu cầu xuất hàng từ kho lên quầy, nhân viên chịu trách nhiệm kiểm tra tồn kho để xác định xem lượng hàng có đáp ứng được yêu cầu hay không Nếu đáp ứng được, nhân viên lập phiếu xuất và phiếu này được lưu tự động; đồng thời số lượng hàng ở kho và ở quầy được cập nhật tự động Ngược lại, nếu không đáp ứng, nhân viên sẽ báo cho người quản lý để đặt hàng với nhà cung cấp Sau khi phiếu xuất được lập, hệ thống tự động lưu trữ và cập nhật tồn kho.
Khi khách đến mua hàng và có yêu cầu thanh toán, nhân viên thu ngân sẽ tiếp nhận yêu cầu và kiểm tra xem hàng có mã vạch hay không; nếu có mã vạch, quá trình thanh toán diễn ra nhanh chóng Ngược lại, nếu hàng hóa không có mã vạch, nhân viên sẽ liên hệ với người chịu trách nhiệm quản lý các quầy để xử lý và xác định phương án thanh toán phù hợp.
Có 24 mặt hàng được kiểm tra lại mã hàng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với hệ thống quản lý kho Sau đó, nhân viên tiến hành tính tiền và lập hóa đơn cho khách hàng; hóa đơn sau khi lập sẽ in ra và lưu trữ để tra cứu sau này Số lượng hàng trên quầy được tự động cập nhật vào cơ sở dữ liệu, giúp cập nhật tồn kho và số liệu bán hàng một cách nhanh chóng Phần kiểm kê hàng hóa được thực hiện để đối chiếu giữa tồn kho thực tế và dữ liệu hệ thống, đảm bảo sự nhất quán giữa kho và quầy.
Cuối ngày hoặc bất cứ khi nào có yêu cầu kiểm kê hàng hóa, nhân viên kiểm kê sẽ tiến hành lập phiếu kiểm kê cho các mặt hàng cần kiểm kê và đồng thời đối chiếu với các phiếu nhập, phiếu xuất, hóa đơn bán ra để nắm được số lượng hàng hóa lưu thông Sau đó, lập các báo cáo thống kê nhằm tổng hợp dữ liệu kiểm kê, đánh giá luồng hàng tồn kho và tình hình quản lý kho tại doanh nghiệp.
Tuỳ thuộc quy định của siêu thị, các báo cáo được lập cuối ngày, cuối tháng hoặc cuối kỳ hoạt động Khi có yêu cầu lập báo cáo, nhân viên tin học sẽ lựa chọn hình thức và tiêu chí phù hợp với yêu cầu đó Các loại báo cáo phổ biến gồm báo cáo bán hàng, báo cáo nhập hàng, báo cáo xuất hàng và báo cáo tồn kho, cùng các tiêu chí như theo ngày, chi tiết theo nhà cung cấp hoặc theo từng loại hàng hóa Tùy theo yêu cầu của người quản lý, nhân viên sẽ xác định hình thức lập báo cáo và tiêu chí phù hợp để đảm bảo thông tin được tổng hợp đầy đủ, kịp thời và có thể hỗ trợ ra quyết định.
Mô tả chức năng lá:
- Quản lý kho hàng, kệ:
Kiểm kê hàng hóa là quá trình kiểm tra, so sánh và điều chỉnh sự chênh lệch giữa số lượng hàng hóa thực tế và số lượng được ghi nhận trong sổ sách Quá trình này giúp xác định tồn kho đúng vị trí, tăng tính chính xác của báo cáo tồn kho và cải thiện quản lý kho Thông qua việc phát hiện và xử lý chênh lệch kịp thời, doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm rủi ro thất thoát và nâng cao hiệu quả hoạt động.
+ Chấm công: Kiểm soát thời gian nhân viên đến làm để tính lương cho nhân viên, trừ lương khi đến muộn hoặc không đi làm,…
Phân công công việc dựa trên số lượng nhân viên tại từng thời điểm để phân chia nhiệm vụ cho từng người, đảm bảo các vai trò chủ chốt như tư vấn khách hàng, sắp xếp hàng hóa và thu ngân diễn ra suôn sẻ Việc phân bổ công việc hợp lý giúp tối ưu hóa quy trình phục vụ, rút ngắn thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu quả vận hành cửa hàng Mỗi ca làm việc được định rõ thông tin về nhiệm vụ ở từng khu vực: tư vấn khách hàng, quản lý hàng hóa trưng bày và thanh toán tại quầy thu ngân, với sự linh hoạt điều chỉnh theo lượng khách và các chương trình khuyến mãi để duy trì chất lượng phục vụ cao.
+ Giám sát tiến độ công việc: Sau khi phân chia công việc, quản lý phải giám sát quá trình làm việc của nhân viên.
+ Lưu trữ hồ sơ nhân viên: Cập nhật, thêm , sửa, xóa thông tin nhân viên.
+ Tư vấn dịch vụ, hàng hóa cho khách hàng: Khi khách hàng thắc mắc về vấn đề hàng hóa thì sẽ phải tư vấn.
Việc cấp thẻ thành viên và thẻ tích điểm có hai mục đích chính: xác minh tư cách thành viên của siêu thị và tích điểm cho những khách hàng mua sắm nhiều lần tại đây Thẻ thành viên cho phép nhận diện và hưởng ưu đãi riêng dành cho thành viên, trong khi chương trình tích điểm ghi nhận mỗi lần mua hàng để đổi điểm thưởng, từ đó khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm và tăng mức độ trung thành với siêu thị.
Quy trình xuất hóa đơn cho khách hàng bao gồm điền đầy đủ thông tin khách hàng, danh mục hàng hóa và dịch vụ, sau đó phát hành hóa đơn cho khách kèm theo tổng số tiền thanh toán và số thuế được ghi trên hóa đơn.
+ Thanh toán lương: Dựa vào chấm công để tính tiền lương cho mỗi nhân viên.
+ Doanh thu: Toàn bộ phần tiền thu được trong quá trình mua bán, trao đổi hàng hóa, cung cấp dịch vụ của siêu thị.
Mô hình hóa tiến trình
2.2.1 Sơ đồ phân rã chức năng BFD:
Hình 1 Sơ đồ phân rã chức năng BFD
2.2.2 Biểu đồ luồng dữ liệu a Biểu đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh
Hình 2a Biểu đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh
28 b Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0
Hình 2b Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0
29 c Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1
DFD mức 1 của “Quản lý kho hàng (kệ)”
Hình 3a Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 của “Quản lý kho hàng (kệ)”
DFD mức 1 của “Quản lý nhân viên”
Hình 3b Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 của “Quản lý nhân viên”
DFD mức 1 của “Quản lý bán hàng”
Hình 3c Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 của “Quản lý bán hàng ”
DFD mức 1 của “Quản lý khách hàng”
Hình 3d Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 của “Quản lý khách hàng”
DFD mức 1 của “Báo cáo”
Hình 3e Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1 của “Báo cáo”
Mô hình hóa dữ liệu
2.3.1 Bảng các thực thể và thuộc tính
Hàng hóa - Mã hàng hóa
Khuyến mại - Mã khuyến mại
Chi tiết khuyến mại - Mã khuyến mại
Nhà cung cấp - Mã nhà cung cấp
Phiếu nhập hàng - Mã phiếu
Chi tiết phiếu nhập - Mã hàng hóa
Hóa đơn - Mã hóa đơn
Chi tiết hóa đơn - Mã chi tiết hóa đơn
Khách hàng - Mã khách hàng
Nhân viên - Mã nhân viên
Chức vụ - Mã chức vụ
Chi tiết chức vụ - Mã nhân viên
2.3.2 Danh sách các thực thể và thuộc tính sau khi chuẩn hóa:
Thuộc tính 1NF 2NF 3NF
Số lượng tồn (Dẫn xuất) Đơn vị tính
Mã Hàng Hóa Đơn vị tính Đơn giá nhập
Tên Hàng Hóa Loại hàng Đơn vị tính Giá niêm yết
Mã Khuyến mãi Chiết khấu
Ngày bắt đầu KM Ngày kết thúc KM
Mã NCC Tên NCC SĐTĐịa chỉ Email
Tên Hàng Hóa Loại hàng Đơn vị tính Giá niêm yết
Mã Khuyến mãi Chiết khấu
Ngày bắt đầu KM Ngày kết thúc KM
Mã NCC Tên NCC SĐTĐịa chỉ Email
Tên Hàng Hóa Loại hàng Đơn vị tính Giá niêm yết
Ngày bắt đầu KM Ngày kết thúc KM
Tên Nhân viên Địa chỉ
Số điện thoại Địa chỉ
Tổng lương nhân viên(Dẫn xuất)
SĐTĐịa chỉ Điểm tích lũy(Dẫn xuất)
Mã Hàng Hóa Đơn vị tính Đơn giá nhập
Số lượng nhập Hạn sử dụng
Mã Nhân Viên Tên Nhân viên Địa chỉ
Số điện thoại Địa chỉ Ngày sinh
Mã chức vụ Tên chức vụ Lương cơ bản
Họ và tên SĐTĐịa chỉ Ngày bán
Ngày Bắt đầu Ngày Kết thúc
Mã Hàng Hóa Đơn vị tính Đơn giá nhập
Số lượng nhập Hạn sử dụng
Mã Nhân Viên Tên Nhân viên Địa chỉ
Số điện thoại Địa chỉ Ngày sinh
Mã chức vụ Tên chức vụ Lương cơ bản
Họ và tên SĐTĐịa chỉ Ngày bán
Ngày Bắt đầu Ngày Kết thúc Địa chỉ Email
Mã Hàng Hóa Đơn vị tính Đơn giá nhập
Số lượng nhập Hạn sử dụng
Mã Khách Hàng Ngày bán
Tên Nhân viên Địa chỉ
Số điện thoại Địa chỉ Ngày sinh
Tên chức vụ Lương cơ bản
Họ và tên SĐTĐịa chỉ
Danh sách thực thể và thuộc tính sau khi chuẩn hóa:
Hàng hóa (Mã hàng hóa, Tên hàng, Đơn vị, Loại hàng, Số lượng tồn, Giá niêm
yết)Khuyến mại (Mã khuyến mại, Chiết khấu)
Chi tiết khuyến mại (Mã khuyến mại, Mã hàng hóa, Ngày bắt đầu, Ngày kết thúc)
Nhà cung cấp (Mã nhà cung cấp, Tên nhà cung cấp, Địa chỉ, Số điện thoại, Email)
Phiếu nhập hàng (Mã phiếu, Mã nhà cung cấp, Ngày nhập, Mã nhân viên)
Chi tiết phiếu nhập (Mã hàng hóa, Mã phiếu, Số lượng, Đơn giá, Đơn vị tính, Hạn sử dụng)
Hóa đơn (Mã hóa đơn, Mã nhân viên, Mã khách hàng, Tổng tiền, Ngày bán, Mã khách hàng)
Chi tiết hóa đơn (Mã chi tiết hóa đơn, Mã hàng hóa, Mã hóa đơn, Mã khuyến mãi, Số lượng, Thành tiền)
Khánh hàng (Mã khách hàng, Họ tên, Số điện thoại, Địa chỉ, Điểm tích lũy, Số tiền đã tiêu)
Nhân viên (Mã nhân viên, Tên nhân viên, Địa chỉ, Số điện thoại, Ngày sinh)
Chức vụ (Mã chức vụ, Tên chức vụ, Lương)
Chi tiết chức vụ (Mã nhân viên, Mã chức vụ, Ngày bắt đầu, Ngày kết thúc)
2.3.3 Ma trận liên kết thực thể - khóa:
Khuyế n mại Chi khuyếtiết n mại
Chức vụ Chi chứtiết c vụ
THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Thiết kế kiến trúc hệ thống
3.1.1 Kiểu kiến trúc hệ thống:
- Sử dụng mô hình phân tán: client server.
Mô hình client-server là một trong những mô hình nổi tiếng trong mạng máy tính và được áp dụng rộng rãi, làm nền tảng cho hầu hết các trang web hiện nay Ý tưởng cốt lõi của mô hình này là máy khách gửi một yêu cầu tới máy chủ—đóng vai trò cung cấp dịch vụ—và máy chủ sẽ xử lý yêu cầu đó rồi trả kết quả về cho máy khách Nhờ sự phân công này, máy khách tập trung vào giao diện và tương tác người dùng còn máy chủ đảm nhận xử lý dữ liệu, lưu trữ và phục vụ thông tin Mô hình client-server tối ưu hóa资源, tăng khả năng mở rộng và mang lại trải nghiệm web và ứng dụng nhanh chóng, ổn định cho người dùng.
3.1.2 Công nghệ lập trình, công nghệ lưu trữ dữ liệu dự kiến:
- Công nghệ lập trình: ASP NET MVC
- Công nghệ lưu trữ dữ liệu: SQL Server
3.1.3 Mô hình phần mềm - sơ đồ cấu trúc hệ thống:
CHI TIẾT MỖI MODULE: i Đăng nhập
- Input: Tên tài khoản, Mật khẩu
- Output: Trang giao diện chính
- Input: Thông tin khách hàng, thông tin sản phẩm mua hàng, phương thức thanh
- toánOutput: Hóa đơn bán hàng
- Input: Hóa đơn bán, hóa đơn nhập
- Output: Cập nhật số lượng sản phẩm.
41 iv Quản lý thông tin nhân viên
- Input: Thông tin nhân viên mới, lịch làm việc
- Output: Hiển thị thông tin nhân viên, lương tháng
42 v Quản lý thông tin khách hàng vi Quản lý thông tin nhà cung cấp vii Kho hóa đơn nhập, hóa đơn bán hàng
- Sử dụng để lưu trữ hóa đơn bán hàng, hóa đơn nhập hàng.
Thiết kế giao diện
3.2.4 Quản lý thông tin a Thông tin khách hàng
45 b Thông tin nhân viên c Thông tin nhà cung cấp
3.2.5 Báo cáo a Kho phiếu hóa đơn bán hàng b Kho phiếu hóa đơn nhập