Thứ tự Kanji Âm Hán Việt Nghĩa Từ ghép On reading 1 日 nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu 2 一 nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu 3 国 quốc nước, quốc gia, quốc ca koku 4.Thứ tự Kanji Âm Hán Việt Nghĩa Từ ghép On reading 1 日 nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu 2 一 nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu 3 国 quốc nước, quốc gia, quốc ca koku 4.
Trang 1tự Kanji
Âm Hán
1 日 nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
2 日 nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
Trang 210 日 bản sách, cơ bản, nguyên bản, bản chất hon
12 日 trung trung tâm, trung gian, trung ương chuu
13 日 trường, trưởng trường giang, sở trường; hiệu trưởng choo
15 日 chính chính phủ, chính sách, hành chính sei, shoo
Trang 321 日 nguyệt mặt trăng, tháng, nguyệt san, nguyệt thực getsu, gatsu
25 日 hợp thích hợp, hội họp, hợp lí goo, gaQ, kaQ
28 日 thượng thượng tầng, thượng đẳng joo, shoo
29 日 hành, hàng thực hành, lữ hành; ngân hàng koo, gyoo, an
Trang 431 日 tiền trước, tiền sử, tiền chiến, mặt tiền zen
32 日 nghiệp nghề nghiệp, công nghiệp, sự nghiệp gyoo, goo
Trang 542 日 đích mục đích, đích thực teki
45 日 nhập nhập cảnh, nhập môn, nhập viện nyuu
49 日 phát xuất phát, phát kiến, phát hiện, phát ngôn hatsu, hotsu
51 日 đối đối diện, phản đối, đối với tai, tsui
Trang 653 日 tử tử tôn, phần tử, phân tử, nguyên tử shi, su
55 日 định thiết định, quyết định, định mệnh tei, joo
Trang 764 日 điền điền viên, tá điền den
66 日 đại đại biểu, thời đại, đại diện, đại thế dai, tai
71 日 tương, tướng tương hỗ, tương tự, tương đương; thủ tướng soo, shoo
Trang 875 日 kinh kinh đô, kinh thành kyoo, kei
77 日 thể hình thể, thân thể, thể thao tai, tei
82 日 biểu biểu hiện, bảng biểu, biểu diễn hyoo
84 日 thông thông qua, thông hành, phổ
Trang 986 日 trị cai trị, trị an, trị bệnh chi, ji
89 日 đương, đáng chính đáng; đương thời, tương đương too
Trang 1097 日 thiên nghìn, nhiều, thiên lí sen
99 日 ước lời hứa (ước nguyện), ước tính yaku
101 日 ngoại ngoài, ngoại thành, ngoại đạo gai, ge
103 日 điều, điệu điều tra, điều hòa; thanh điệu, giai điệu choo
105 日 hiện xuất hiện, hiện tại, hiện tượng, hiện hình gen
106 日 bất bất công, bất bình đẳng, bất tài fu, bu
Trang 11113 日 tác tác phẩm, công tác, canh tác saku, sa
117 日 quyền chính quyền, quyền uy, quyền
Trang 12118 日 tính tính dục, giới tính, bản tính, tính chất sei, shoo
119 日 ngôn ngôn ngữ, ngôn luận, phát ngôn gen, gon
126 日 thành thành tựu, hoàn thành, trở thành sei, joo
Trang 13129 日 tổng tổng số, tổng cộng soo
132 日 cường, cưỡng cường quốc; miễn cưỡng kyoo, goo
Trang 14139 日 trì cầm, duy trì ji
Trang 15150 日 điểm điểm số, điểm hỏa ten
151 日 tiến thăng tiến, tiền tiến, tiến lên shin
152 日 bình hòa bình, bình đẳng, trung bình, bình thường hei, byoo
154 日 chính chính đáng, chính nghĩa, chân chính sei, shoo
155 日 nguyên thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc gen
Trang 16161 日 cử tuyển cử, cử động, cử hành kyo
Trang 17172 日 sơ sơ cấp sho
175 日 cộng tổng cộng, cộng sản, công cộng kyoo
Trang 18183 日 thống thống nhất, tổng thống, thống trị too
Trang 19193 日 kết đoàn kết, kết thúc ketsu
194 日 trọng, trùng trọng lượng; trùng phùng juu, choo
203 日 tỉnh tỉnh lược, phản tỉnh, hồi tỉnh sei, shoo
Trang 20204 日 tri tri thức, tri giác chi
212 日 giải giải quyết, giải thể, giải thích kai, ge
Trang 21215 日 sách đối sách saku
-217 日 lĩnh, lãnh thống lĩnh, lãnh thổ, lĩnh vực ryoo
Trang 22226 日 thôn thôn xã, thôn làng son
227 日 kê, kế thống kê; kế hoạch, kế toán kei
230 日 luận lí luận, ngôn luận, thảo luận ron
Trang 23237 日 xí xí nghiệp, xí hoạch ki
240 日 thiết cắt, thiết thực, thân thiết setsu, sai
Trang 24248 日 tây phương tây sei, sai
258 日 thủy ban đầu, khai thủy, nguyên thủy shi
Trang 25259 日 đài lâu đài, đài dai, tai
263 日 tham tham chiếu, tham quan, tham khảo san
266 日 diễn diễn viên, biểu diễn, diễn giả en
268 日 phóng giải phóng, phóng hỏa, phóng lao hoo
269 日 tạc <hôm> qua, <năm> qua saku
Trang 26270 日 đặc đặc biệt, đặc công toku
Trang 27281 日 cách tư cách, cách thức, sở hữu cách kaku, koo
282 日 liệu nguyên liệu, tài liệu, nhiên liệu ryoo
Trang 28292 日 qua, quá thông qua; quá khứ, quá độ ka
300 日 lưu lưu lượng, hạ lưu, lưu hành ryuu, ru
Trang 29303 日 đinh khu phố choo
306 日 thạch đá, thạch anh, bảo thạch seki, shaku, koku
307 日 nghĩa ý nghĩa, nghĩa lí, đạo nghĩa gi
310 日 doanh doanh nghiệp, kinh doanh, doanh trại ei
312 日 thần thần, thần thánh, thần dược shin, jin
Trang 30314 日 dung dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận yoo
317 日 tiêu tiêu diệt, tiêu hao, tiêu thất shoo
318 日 ngân ngân hàng, ngân lượng, kim ngân gin
319 日 trạng tình trạng, trạng thái, cáo trạng joo
323 日 thuyết tiểu thuyết, học thuyết, lí thuyết setsu, zei
Trang 31325 日 ứng đáp ứng, ứng đối, phản ứng oo
326 日 không không khí, hư không, hàng không kuu
328 日 tranh đấu tranh, chiến tranh, tranh
Trang 32335 日 suất thống suất, xác suất, tỉ lệ suất sotsu, ritsu
339 日 phối phân phối, chi phối, phối ngẫu hai
340 日 thuật kĩ thuật, học thuật, nghệ thuật jutsu
Trang 33346 日 nông nông nghiệp, nông thôn, nông dân noo
348 日 nghi nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi gi
356 日 lạc, nhạc an lạc, lạc thú, âm nhạc gaku, raku
Trang 34357 日 thi thực thi, thi hành shi, se
Trang 35368 日 cấp khẩn cấp, cấp cứu kyuu
369 日 lệ ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ rei
372 日 ngạch trán, giá tiền, hạn ngạch, kim ngạch gaku
373 日 chứng bằng chứng, nhân chứng, chứng nhận shoo
375 日 chất vật chất, phẩm chất, khí chất shitsu, shichi, chi
377 日 nan, nạn khó, nan giải, nguy nan; tai nạn nan
Trang 36379 日 giam, giám giam cấm; giám đốc, giám sát kan
383 日 bệnh bệnh nhân, bệnh viện, bệnh tật byoo, hei
Trang 38400 日 thái trạng thái, hình thái, thái độ tai
403 日 hoành tung hoành, hoành độ, hoành hành oo
405 日 hình hình thức, hình hài, định hình kei,gyoo
406 日 tịch chủ tịch, xuất tịch (tham gia) seki
409 日 tượng hiện tượng, khí tượng, hình tượng shoo, zoo
410 日 trợ hộ trợ, trợ giúp, viện trợ, cứu jo
Trang 39417 日 truyền, truyện truyền đạt, truyền động; tự truyện den
420 日 thẩm thẩm tra, thẩm phán, thẩm
Trang 40421 日 cảnh nhập cảnh, quá cảnh, cảnh ngộ kyoo, kei
Trang 41432 日 phụ âm, mang, phụ thương, phụ trách fu
433 日 thân thân thuộc, thân thích, thân thiết shin
437 日 truy truy lùng, truy nã, truy cầu tsui
438 日 nghiệm thí nghiệm, hiệu nghiệm, kinh nghiệm ken, gen
Trang 42443 日 lượng lực lượng, độ lượng, dung lượng, trọng lượng ryoo
444 日 nhiên quả nhiên, tất nhiên, thiên nhiên zen, nen
Trang 43453 日 hoa hoa, bông hoa ka
Trang 45475 日 thất thất nghiệp, thất bại shitsu
Trang 46486 日 khóa khóa học, chính khóa ka
487 日 trình trình độ, lộ trình, công trình tei
Trang 47497 日 miểu giây (1/60 phút) byoo
498 日 phong phong ba, phong cách, phong tục fuu, fu
499 日 cực cực lực, cùng cực, địa cực kyoku, goku
504 日 thiên thiên thạch, thiên nhiên, thiên đường ten
Trang 48508 日 biên biên, biên giới hen
Trang 49519 日 banh bờ biển hin
529 日 thức nhận thức, kiến thức, tri thức shiki
Trang 50530 日 hùng thư hùng, anh hùng, hùng tráng yuu
533 日 thảo thảo phạt, thảo luận, kiểm thảo too
535 日 tiên sáng, tươi, tiên minh (tươi đẹp), tân tiên sen
536 日 xích đỏ, xích kì, xích đạo, xích thập tự seki, shaku
537 日 hiệu hiệu quả, hiệu ứng, công hiệu koo
539 日 hô gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào ko
Trang 51541 日 hữu bên phải, hữu ngạn, cánh hữu u, yuu
543 日 quang ánh sáng, nhật quang, quang minh koo
547 日 châm cái kim, phương châm, châm
Trang 52551 日 xử, xứ cư xử, xử trí, xử lí; nơi chỗ sho
553 日 tích tích tụ, súc tích, tích phân seki
Trang 53562 日 ái yêu, ái tình, ái mộ ai 日
563 日 thanh xanh, thanh thiên, thanh niên sei, shoo
564 日 trách khiển trách, trách cứ, trách nhiệm seki
568 日 viên vườn, điền viên, hoa viên, công viên en
569 日 hiến hiến dâng, hiến tặng, hiến thân ken, kon
571 日 tàng bảo tàng, tàng trữ, tàng hình zoo
Trang 54573 日 hệ hệ thống, hệ số kei
579 日 phú giàu, phú hào, phú hộ, phong phú fu, fuu
580 日 tiếp nối tiếp, tiếp đãi, tiếp xúc setsu
583 日 thỉnh thỉnh cầu, thỉnh nguyện sei, shin
Trang 55584 日 cửu lâu, vĩnh cửu kyuu, ku
585 日 đăng trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục too, to
Trang 56595 日 hiệu phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu goo
597 日 trừ trừ khử, trừ bỏ, loại trừ, phép chia jo, ji
599 日 siêu siêu việt, siêu thị, siêu nhân choo
600 日 kiện khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện ken
605 日 kích kích động, kích thích, kích hoạt geki
Trang 57606 日 trích hái, trích yếu teki
611 日 thôi tổ chức, khai thôi, thôi thúc sai
Trang 58617 日 phi bay, phi công, phi hành hi
624 日 kịch kịch bản, vở kịch, kịch tính geki
Trang 59628 日 vị vị thành niên, vị lai mi
631 日 tùng phục tùng, tùy tùng, tòng thuận juu, shoo, ju
Trang 60639 日 liệu trị liệu ryoo
Trang 61650 日 nguy nguy hiểm, nguy cơ ki
Trang 62661 日 nghiêm tôn nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm trọng gen, gon
665 日 trang trang phục, hóa trang, trang bị soo, shoo
Trang 63672 日 trát tiền giấy satsu
676 日 di sót lại, di tích, di ngôn, di vật i, yui
Trang 64683 日 nhan nhan sắc, hồng nhan gan
Trang 65694 日 tiêu mục tiêu, tiêu chuẩn hyoo
698 日 hưng, hứng hưng thịnh, phục hưng; hứng thú koo, kyoo
Trang 67716 日 nham đá tảng, nham thạch gan
Trang 68727 日 từ từ vựng, từ chức ji
Trang 70749 日 chấp cố chấp shitsu, shuu
Trang 71760 日 thuộc phụ thuộc zoku
Trang 73782 日 hoại phá hoại kai
Trang 75804 日 cự to lớn, cự đại, cự phách kyo
810 日 triệu triệu chứng, triệu triệu (10 mũ 12) choo
Trang 76815 日 tải đăng tải sai
Trang 78837 日 bộc bộc phát baku
Trang 79848 日 đồ môn đồ, đồ đệ to
Trang 80859 日 thương tổn thương, thương tật shoo
Trang 81870 日 chiêu chiêu đãi shoo
Trang 82881 日 hi hi hữu, hi vọng ki
Trang 83892 日 bàn cái khay ban
Trang 84903 日 triệt triệt thoái tetsu
Trang 85914 日 nhẫm tiền thuê chin
Trang 87936 日 tiết tiết mục setsu, sechi
Trang 88947 日 cốt xương, cốt nhục kotsu
Trang 89958 日 dược nhảy lên yaku
Trang 90969 日 luật luật pháp ritsu, richi
Trang 91-980 日 sam cây sam
Trang 92991 日 điện cung điện den, ten
Trang 931002 日 tiên thần tiên sen
Trang 951024 日 ngư đánh cá gyo, ryoo
Trang 961035 日 súng khấu súng juu
1045 日 giả giả thuyết, giả trang, giả dối ka, ke
Trang 971046 日 tuyền suối sen
Trang 981057 日 quật mương
Trang 1011090 日 xả vứt sha
Trang 1021101 日 đại cái túi tai
Trang 1031112 日 tiêu cháy shoo
Trang 1041123 日 giới cơ giới kai
Trang 1051134 日 nhân nhân nghĩa jin, ni
Trang 1061145 日 hoán hô hoán kan
Trang 1081167 日 y y phục I
Trang 1091178 日 phác đánh boku
Trang 1101189 日 xá cư xá sha
Trang 1111200 日 lục xanh lục ryoku, roku
Trang 1121211 日 trục trục jiku
Trang 1141233 日 chúc chúc phúc shuku, shuu
Trang 1181277 日 luân luân lí rin
Trang 1191288 日 hằng luôn luôn, hằng đẳng thức koo
Trang 1211310 日 can khô kan
Trang 1221321 日 đình pháp đình, triều đình tei
Trang 1231332 日 sách quyển sách satsu, saku
Trang 1251354 日 điêu điêu khắc choo
Trang 1261365 日 toa xúi giục sa
Trang 1281387 日 toại toại nguyện sui
Trang 1291398 日 nhạc núi cao gaku
Trang 1301409 日 mang đa mang boo
Trang 1311420 日 tỉ chị gái shi
Trang 1341453 日 tiếu nở hoa
Trang 1351464 日 trang trang trại soo
Trang 1361475 日 đăng hải đăng too
Trang 1381497 日 quán quán quân kan
Trang 1391508 日 bài bài trừ hai
Trang 140-1519 日 khiết thanh khiết ketsu
Trang 1411530 日 ban lớp han
Trang 1421541 日 mãnh đĩa
Trang 1431552 日 cung cái cung kyuu
Trang 1441563 日 chiếc <đếm thuyền> seki
Trang 1451574 日 bi tấm bia hi
Trang 1461585 日 đê đê điều tei
Trang 1471596 日 khốc tàn khốc koku
Trang 1481607 日 đường nhà Đường, Trung quốc too
Trang 1501629 日 phu da fu
Trang 1531662 日 như như thế jo, nyo
Trang 1551684 日 ai bi ai ai 日
Trang 1561695 日 súc súc vật chiku
Trang 1571706 日 bình 36 feet vuông
Trang 1611750 日 thiệt cái lưỡi zetsu
Trang 1621761 日 khoản điều khoản kan
Trang 1631772 日 nhưỡng gây nên joo
Trang 1641783 日 quyên lụa ken
Trang 1651794 日 thụy ngủ, thụy miên sui
Trang 1661805 日 hành thân cây cỏ kei
1808 日 kháng chống lại, đề kháng, kháng chiến koo
Trang 1681827 日 chuyết vụng về, dở setsu
Trang 1691838 日 dung bình thường, dung tục, trung dung yoo
Trang 1701849 日 thiện cải thiện zen
Trang 1711860 日 đột lồi totsu
Trang 1721871 日 hách nạt nộ, hách dịch kaku
Trang 1731882 日 chước chuốc rượu shaku
Trang 1741893 日 thư con cái (<>con đực) shi
Trang 1751904 日 nho nho giáo ju
Trang 1761915 日 tân củi shin
Trang 1771926 日 hặc luận tội gai
Trang 1781937 日 ngu lo lắng
1939 日 nhị số hai (thay cho 日 trên tiền
1940 日 chước gáo múc, <đơn vị đo> shaku