1. Trang chủ
  2. » Tất cả

từ điển hàn việt 1000 từ có phiên âm

18 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ Điển Hàn Việt 1000 Từ Có Phiên Âm
Trường học Đại học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Hàn Quốc học
Thể loại Từ điển
Năm xuất bản Chưa rõ
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 124,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

안녕 an nyeong Xin chào 감사합니다 gam sa ham ni da Cảm ơn 사랑 sa rang Tình yêu 가방 ga bang Cặp sách, túi xách 학교 hak gyo Trường học 시간 si gan Thời gian 사과 sa gwa Quả táo 고맙습.từ điển hàn việt 1000 từ có phiên âm

Trang 1

 안안 : /an-nyeong/ - Xin chào

 안안안안안 : /gam-sa-ham-ni-da/ - Cảm ơn

 안안 : /sa-rang/ - Tình yêu

 안안 : /ga-bang/ - Cặp sách, túi xách

 안안 : /hak-gyo/ - Trường học

 안안 : /si-gan/ - Thời gian

 안안 : /sa-gwa/ - Quả táo

 안안안안안 : /go-map-seum-ni-da/ - Cảm ơn bạn

 안안 : /no-rae/ - Bài hát

 안안 : /eum-sik/ - Đồ ăn

 안안 : /chin-gu/ - Bạn bè

 안안 : /suk-je/ - Bài tập về nhà

 안 : /chaek/ - Sách

 안안 : /sa-jin/ - Bức ảnh

 안안 : /saeng-il/ - Sinh nhật

 안 : /pen/ - Bút

 안안 : /guk-ga/ - Quốc gia

 안안안 : /ji-ha-cheol/ - Tàu điện ngầm

 안안 : /syo-ping/ - Mua sắm

 안안 : /byeong-won/ - Bệnh viện

 안안 : /ba-da/ - Biển

 안안 : /yeo-haeng/ - Du lịch

 안안안 : /sa-mu-sil/ - Văn phòng

 안안안 : /haen-deu-pon/ - Điện thoại di động

 안안 : /gong-hang/ - Sân bay

 안안 : /yeol-soe/ - Chìa khóa

 안안 : /chuk-gu/ - Bóng đá

 안안 : /so-po/ - Bưu kiện

 안안 : /in-sa/ - Chào hỏi

 안안 : /ga-su/ - Ca sĩ

 안안 : /geon-gang/ - Sức khỏe

 안안 : /bang-hak/ - Kỳ nghỉ hè

 안안안안안안 : /seu-ke-i-teu-bo-deu/ - Ván trượt

 안안안 : /do-seo-gwan/ - Thư viện

 안안 : /yeong-hwa/ - Phim

 안안안 : /gang-a-ji/ - Chó con

 안안 : /gyo-hoe/ - Nhà thờ

 안안안 : /go-yang-i/ - Mèo

 안안 : /ju-mal/ - Cuối tuần

 안안 : /ji-do/ - Bản đồ

 안 : /ot/ - Quần áo

 안 : /cha/ - Xe hơi

 안안 : /sik-sa/ - Bữa ăn

Trang 2

 안안 : /jeon-hwa/ - Điện thoại

 안안 : /gwa-il/ - Trái cây

 안 : /mul/ - Nước

 안안 : /syam-pu/ - Dầu gội đầu

 안안 : /beo-seu/ - Xe buýt

 안안 : /su-yeong/ - Bơi lội

 안안 : /ji-gap/ - Ví

 안 : /kkot/ - Hoa

 안안 : /chi-jeu/ - Phô mai

 안안안 : /kon-seo-teu/ - Buổi hòa nhạc

 안안 : /chang-mun/ - Cửa sổ

 안안안 : /bi-haeng-gi/ - Máy bay

 안안안 : /sa-mu-sil/ - Văn phòng

 안안 : /taek-si/ - Taxi

 안안안안 : /ga-jeon-je-pum/ - Thiết bị điện tử gia dụng

 안안 : /hyu-ga/ - Kỳ nghỉ

 안안안 : /ja-jeon-geo/ - Xe đạp

 안안 : /gol-peu/ - Golf

 안안 : /seon-mul/ - Quà tặng

 안안 : /gyo-tong/ - Giao thông

 안안 : /ko-teu/ - Sân tennis

 안안안 : /mi-yong-sil/ - Tiệm làm tóc

 안안 : /gi-cha/ - Tàu hỏa

 안 : /bap/ - Cơm

 안 : /jip/ - Nhà

 안안 : /dam-bae/ - Thuốc lá

 안안 : /sin-bal/ - Giày

 안안안 : /seu-po-cheu/ - Thể thao

 안 : /nun/ - Tuyết

 안안 : /geot-gi/ - Đi bộ

 안안 : /sa-mu/ - Công việc văn phòng

 안안 : /su-hak/ - Toán học

 안안 : /cheong-so/ - Dọn dẹp

 안안 : /go-gi/ - Thịt

 안안 : /maek-ju/ - Bia

 안안 : /meo-ri/ - Tóc

 안안 : /seon-ban/ - Giá sách

 안안안 : /naeng-jang-go/ - Tủ lạnh

 안안 : /eon-eo/ - Ngôn ngữ

 안안 : /guk-su/ - Mì

 안안 : /eum-ak/ - Âm nhạc

 안안 : /chim-dae/ - Giường ngủ

Trang 3

 안안 : /yeon-pil/ - Bút chì

 안안안 : /che-yuk-gwan/ - Phòng tập thể dục

 안 : /chaek/ - Sách

 안안안 : /eo-rin-i/ - Trẻ em

 안안안 : /cho-kol-lit/ - Socola

 안안 : /syo-ping/ - Mua sắm

 안안 : /gi-ta/ - Đàn guitar

 안안 : /sa-jin/ - Ảnh

 안안 : /u-san/ - Ô

 안안안 : /yu-san-so/ - Cardio

 안안 : /seon-su/ - Vận động viên

 안안 : /ga-bang/ - Túi xách

 안안 : /mu-yong/ - Kịch múa

 안안 : /no-rae/ - Bài hát

 안안 : /bi-nu/ - Xà phòng

 안안 : /byeong-won/ - Bệnh viện

 안안 : /jo-ri/ - Nấu ăn

 안안 : /ga-su/ - Ca sĩ

 안안 : /yak-guk/ - Nhà thuốc

 안안 : /gyo-sil/ - Lớp học

 안안안 : /ko-mi-di/ - Phim hài

 안안안 : /ka-me-ra/ - Máy ảnh

 안안 : /yeon-geuk/ - Kịch

 안안안안 : /jeon-ja-je-pum/ - Thiết bị điện tử

 안안안 : /mul-go-gi/ - Cá

 안안 : /gong-won/ - Công viên

 안안 : /yeong-hwa/ - Phim

 안안안 : /keom-pyu-teo/ - Máy tính

 안안 : /seu-ki/ - Trượt tuyết

 안안안 : /syo-ping-mol/ - Trung tâm mua sắm

 안안 : /ui-sa/ - Bác sĩ

 안안안 : /in-teo-net/ - Internet

 안안 : /seu-pa/ - Spa

 안안안안 : /nol-i-gong-won/ - Công viên giải trí

 안안 : /gyo-hoe/ - Nhà thờ

 안 : /ot/ - Quần áo

 안안안 : /hel-seu-jang/ - Phòng gym

 안안 : /chaek-sang/ - Bàn học

 안안 : /chi-gwa/ - Nha khoa

 안안안 : /seu-po-cheu/ - Thể thao

 안안안안 : /ga-jeon-je-pum/ - Thiết bị gia dụng

 안안 : /nong-gu/ - Bóng rổ

 안안 : /pae-syeon/ - Thời trang

Trang 4

 안 : /ppang/ - Bánh mì

 안안 : /jeon-hwa/ - Điện thoại

 안안 : /hak-saeng/ - Học sinh

 안안안 : /sa-mu-sil/ - Văn phòng

 안안 : /eum-sik/ - Thức ăn

 안안안안 : /o-to-ba-i/ - Xe máy

 안안 : /naem-bi/ - Nồi

 안안안 : /do-seo-gwan/ - Thư viện

 안안안 : /dae-hak-gyo/ - Đại học

 안안 : /dam-bae/ - Thuốc lá

 안안안안 : /tel-le-bi-jeon/ - TV

 안안안 : /mi-yong-sil/ - Tiệm làm tóc

 안안 : /meo-ri/ - Tóc

 안안안 : /dong-mul-won/ - Sở thú

 안안 : /ge-im/ - Trò chơi

 안안 : /guk-eo/ - Tiếng Hàn

 안안안 : /gwi-geo-ri/ - Hoa tai

 안안 : /sin-bal/ - Giày

 안 : /son/ - Tay

 안안 : /seung-ma/ - Điền kinh

 안안 : /ga-gu/ - Nội thất

 안안 : /yeon-seub/ - Tập luyện

 안안안 : /ja-jeon-geo/ - Xe đạp

 안안 : /mi-sul/ - Mỹ thuật

 안안 : /ka-pe/ - Quán cà phê

 안안 : /ji-gap/ - Ví

 안안 : /gwa-il/ - Trái cây

 안안 : /ba-da/ - Biển

 안안안 : /kaem-peo-seu/ - Khuôn viên trường học

 안안 : /si-jang/ - Chợ

 안안안안안안 : /seu-kei-teu-bo-deu/ - Ván trượt

 안 : /nun/ - Mắt

 안안 : /ak-gi/ - Nhạc cụ

 안안 : /u-san/ - Cái ô

 안안안 : /ja-dong-cha/ - Ô tô

 안안 : /seu-ki/ - Trượt tuyết

 안 : /gyul/ - Quả cam

 안안 : /do-si/ - Thành phố

 안 : /gwi/ - Tai

 안안 : /su-yeong/ - Bơi lội

 안안 : /syam-pu/ - Dầu gội đầu

 안안 : /yeol-soe/ - Chìa khóa

 안안 : /cheong-so/ - Dọn dẹp

Trang 5

 안안 : /gong-won/ - Công viên

 안안 : /so-pa/ - Ghế sofa

 안안안 : /meo-geu-keop/ - Ly uống nước

 안안 : /gi-cha/ - Tàu hỏa

 안안 : /an-gyeong/ - Kính mát

 안안 : /yo-ri/ - Nấu ăn

 안안 : /mi-guk/ - Mỹ

 안안 : /ko-teu/ - Áo khoác

 안안 : /ba-ji/ - Quần

 안안안안 : /seon-geul-la-seu/ - Kính râm

 안안안안안 : /a-i-seu-keu-rim/ - Kem

 안안 : /yeo-haeng/ - Du lịch

 안안 : /yeong-hwa/ - Phim

 안 : /chaek/ - Sách

 안안 : /ju-taek/ - Nhà ở

 안안 : /ga-bang/ - Túi xách

 안안 : /gyeong-chal/ - Cảnh sát

 안안 : /raep-top/ - Laptop

 안안 : /syaweo/ - Tắm

 안안안 : /sil-nae-hwa/ - Dép đi trong nhà

 안안안 : /eo-rin-i/ - Trẻ em

 안안 : /u-yu/ - Sữa

 안안 : /jak-ga/ - Nhà văn

 안안 : /ju-bang/ - Nhà bếp

 안안안 : /che-yuk-gwan/ - Phòng tập thể dục 200.안안 : /gan-sik/ - Đồ ăn vặt

 안안 : /geon-mul/ - Tòa nhà

 안안 : /gu-du/ - Giày

 안안 : /dong-mul/ - Động vật

 안안안 : /mok-geol-i/ - Dây chuyền

 안안 : /bol-pen/ - Bút bi

 안안 : /su-geon/ - Khăn tắm

 안안안안 : /an-jeon-bel-teu/ - Dây an toàn

 안안안 : /un-dong-hwa/ - Giày thể thao

 안안안 : /i-eo-pon/ - Tai nghe

 안안 : /chim-dae/ - Giường ngủ

 안안안 : /keom-pyu-teo/ - Máy tính

 안안안 : /mul-go-gi/ - Cá

 안안 : /mo-ja/ - Mũ

 안안 : /ba-da/ - Biển

 안안 : /seon-ban/ - Giá sách

 안안 : /yeol-jjoe/ - Mười hai

 안안 : /eum-ak/ - Âm nhạc

 안안 : /in-hyeong/ - Búp bê

Trang 6

 안안안 : /ja-jeon-geo/ - Xe đạp

 안안안 : /cheong-ba-ji/ - Quần jean

 안안안 : /chuk-gu-gong/ - Bóng đá

 안안 : /ho-tel/ - Khách sạn

 안안안 : /go-yang-i/ - Mèo

 안안 : /gyo-hoe/ - Nhà thờ

 안안 : /dam-bae/ - Thuốc lá

 안안안안 : /le-seu-to-rang/ - Nhà hàng

 안안 : /ma-teu/ - Siêu thị

 안안안안 : /mo-no-re-il/ - Đường ray đơn

 안안안 : /ba-ji-seon/ - Tàu điện ngầm

 안안 : /bi-nu/ - Xà phòng

 안 : /san/ - Núi

 안안안 : /seu-ku-teo/ - Xe tay ga

 안안 : /ak-eo/ - Cá sấu

 안안안안 : /yeol-soe-go-ri/ - Dây khóa

 안안안 : /won-pi-seu/ - Đầm

 안안 : /ja-ra/ - Lúa mì

 안 : /jip/ - Nhà

 안 : /cha/ - Trà

 안안안 : /ka-me-ra/ - Máy ảnh

 안안 : /keo-pi/ - Cà phê

 안안안 : /kik-bo-deu/ - Ván trượt

 안안안 : /haen-deu-pon/ - Điện thoại di động

 안안 : /hyeon-geum/ - Tiền mặt

 안안 : /ga-bang/ - Túi xách

 안 : /gyul/ - Quả quýt

 안안 : /na-mu/ - Cây

 안안안안 : /dai-eo-teu/ - Giảm cân

 안안 : /reo-geu/ - Thảm trải sàn

 안안안 : /ma-useu/ - Chuột máy tính

 안안 : /maek-ju/ - Bia

 안안 : /mo-bil/ - Xe hơi đồ chơi

 안안안 : /ba-i-keu/ - Xe đạp đua

 안 : /bae/ - Quả lê

 안안안 : /bi-haeng-gi/ - Máy bay

 안안 : /su-bak/ - Dưa hấu

 안안안안안 : /a-i-seu-keu-rim/ - Kem

 안안 : /yang-mal/ - Tất

 안안 : /yeo-gwon/ - Hộ chiếu

 안안 : /yeong-hwa/ - Phim

 안안 : /u-san/ - Ô

Trang 7

 안안 : /i-bul/ - Chăn

 안안안 : /ja-dong-cha/ - Ô tô

 안안 : /jok-bal/ - Giò heo hấp

 안안 : /ji-gap/ - Ví

 안안 : /chit-sol/ - Bàn chải đánh răng

 안 : /keop/ - Cốc

 안안안 : /keu-ro-seu/ - Bút chì

 안안안안 : /te-ni-seu-gong/ - Bóng quần vợt

 안 : /hoe/ - Cá sống

 안안안안 : /gu-du-sang-ja/ - Hộp giày

 안안 : /dong-jeon/ - Đồng xu

 안안 : /myeong-ham/ - Danh thiếp

 안안안 : /mi-yong-sil/ - Tiệm làm tóc

 안안안 : /ba-daet-ga/ - Bãi biển

 안안 : /saeng-su/ - Nước suối

 안안안 : /seon-keu-rim/ - Kem chống nắng

 안안안안안 : /el-li-bei-teo/ - Thang máy

 안안안안 : /jeon-gi-bap-sot/ - Nồi cơm điện

 안 : /cha/ - Trà

 안안안안 : /cheon-yeon-bi-nu/ - Xà phòng tự nhiên

 안안 : /chi-yak/ - Kem đánh răng

 안안 : /tae-yang/ - Mặt trời

 안안 : /pa-ti/ - Tiệc

 안안 : /han-bok/ - Trang phục truyền thống Hàn Quốc

 안안 : /ga-ge/ - Cửa hàng

 안안 : /geon-gang/ - Sức khỏe

 안안안 : /go-yang-i/ - Mèo

 안안 : /gi-cha/ - Tàu hỏa

 안안 : /gyo-hoe/ - Nhà thờ

 안안 : /guk-su/ - Mì

 안안 : /gun-dae/ - Quân đội

 안안안 : /gwi-geol-i/ - Hoa tai

 안안 : /nal-ssi/ - Thời tiết

 안안안 : /naeng-jang-go/ - Tủ lạnh

 안안안 : /dak-go-gi/ - Thịt gà

 안안안 : /dae-hak-gyo/ - Đại học

 안안 : /deo-wi/ - Nóng nực

 안안안 : /do-seo-gwan/ - Thư viện

 안안안 : /dong-mul-won/ - Sở thú

 안안 : /meo-ri/ - Tóc

 안안안 : /myeon-do-gi/ - Dao cạo râu

 안안안 : /mok-geol-i/ - Dây chuyền

Trang 8

 안안안 : /mul-go-gi/ - Cá

 안안안 : /mi-sul-gwan/ - Bảo tàng mỹ thuật

 안안 : /ba-da/ - Biển

 안안 : /bap-sang/ - Bàn ăn

 안안 : /beo-seu/ - Xe buýt

 안안 : /byeong-won/ - Bệnh viện

 안안안 : /bok-sung-a/ - Quả đào

 안 : /bbang/ - Bánh mì

 안안 : /sa-jin/ - Ảnh

 안안안 : /sam-gyeop-sal/ - Thịt lợn ba chỉ

 안안 : /sang-eo/ - Cá mập

 안안 : /syam-pu/ - Dầu gội đầu

 안안 : /seol-tang/ - Đường

 안안안안 : /son-mok-si-gye/ - Đồng hồ đeo tay

 안안 : /su-bak/ - Dưa hấu

 안안안안안안 : /seu-ke-i-teu-bo-deu/ - Ván trượt

 안안 : /si-jang/ - Chợ

 안안 : /sin-bal/ - Giày

 안안 : /sik-dang/ - Nhà hàng

 안안안안 : /sik-ryo-pum-jeom/ - Siêu thị

 안안안안안 : /ai-seu-keu-rim/ - Kem

 안안 : /ya-gu/ - Bóng chày

 안안 : /yang-pa/ - Hành tây

 안안 : /yang-mal/ - Tất

 안안 : /yang-san/ - Sandal

 안안안안 : /eo-rin-i-jip/ - Nhà trẻ

 안안 : /yeo-reum/ - Mùa hè

 안안 : /yeol-soe/ - Chìa khóa

 안안안 : /yeong-hwa-gwan/ - Rạp phim

 안안 : /u-san/ - Ô

 안안 : /u-yu/ - Sữa

 안안안 : /won-pi-seu/ - Đầm

 안안 : /eun-haeng/ - Ngân hàng

 안안안 : /ja-jeon-geo/ - Xe đạp

 안안 : /jang-gab/ - Găng tay

 안안 : /jeo-nyeok/ - Bữa tối

 안안 : /jeon-hwa/ - Điện thoại

 안안 : /jeom-sim/ - Bữa trưa

 안안안 : /jeong-ryu-jang/ - Trạm xe bus

 안안안 : /je-gwa-jeom/ - Tiệm bánh

 안안 : /je-cheol/ - Mùa vụ

 안안 : /jo-gae/ - Sò

Trang 9

 안안 : /ju-mal/ - Cuối tuần

 안안 : /ju-seu/ - Nước ép trái cây

 안안 : /chaek-sang/ - Bàn học

 안안안 : /che-yuk-gwan/ - Phòng tập thể dục

 안안안 : /cho-kol-lit/ - Sô cô la

 안안 : /chi-jeu/ - Phô mai

 안안 : /ka-pe/ - Quán cà phê

 안안 : /kaem-peu/ - Trại hè

 안안안 : /keom-pyu-teo/ - Máy tính

 안 : /pal/ - Cánh tay

 안안안안 : /paen-ke-i-keu/ - Bánh pancake

 안안안 : /pyeon-ui-jeom/ - Cửa hàng tiện lợi

 안안 : /pyeong-il/ - Ngày thường

 안안 : /po-do/ - Nho

 안안 : /pokeu/ - Nĩa

 안안 : /pi-ja/ - Bánh pizza

 안안 : /hak-gyo/ - Trường học

 안안 : /han-bok/ - Trang phục truyền thống Hàn Quốc

 안안 : /han-ja/ - Hán tự

 안안 : /hal-in/ - Giảm giá

 안안안안 : /hae-oe-yeo-haeng/ - Du lịch nước ngoài

 안안안 : /haem-beo-geo/ - Bánh hamburger

 안안안 : /hel-seu-jang/ - Phòng tập gym

 안안안안 : /hyeob-dong-jo-hap/ - Hợp tác xã

 안안 : /hon-bap/ - Ăn một mình

 안안안 : /hwa-jang-shil/ - Nhà vệ sinh

 안안 : /hoe-sa/ - Công ty

 안안안안안안 : /hu-ra-i-deu-chi-kin/ - Gà rán

 안안안 : /hyu-dae-pon/ - Điện thoại di động

 안안 : /gal-bi/ - Sườn nướng

 안안 : /gim-bap/ - Bánh cuộn cơm hàn quốc

 안안 : /gim-chi/ - Kim chi

 안안 : /nal-ssi/ - Thời tiết

 안안 : /nae-il/ - Ngày mai

 안안안 : /naeng-jang-go/ - Tủ lạnh

 안 : /dak/ - Gà

 안안안 : /dae-hak-gyo/ - Đại học

 안안안 : /do-seo-gwan/ - Thư viện

 안안안 : /do-si-rak/ - Cơm hộp

 안안 : /du-bu/ - Đậu phụ

 안안안 : /tteok-bok-ki/ - Món ăn với bánh phở

 안안 : /man-du/ - Há cảo

Trang 10

 안안 : /maek-ju/ - Bia

 안안 : /mo-ja/ - Mũ

 안안안 : /ba-na-na/ - Chu

 안안 : /ba-ji/ - Quần

 안 : /bap/ - Cơm

 안안 : /ban-chan/ - Món ăn kèm

 안 : /bae/ - Quả lê

 안안 : /beo-seu/ - Xe buýt

 안안 : /be-ge/ - Gối

 안안안안 : /bei-keo-ri/ - Tiệm bánh

 안안 : /byeong-won/ - Bệnh viện

 안안안 : /bok-sung-a/ - Quả đào

 안안 : /bok-seup/ - Ôn tập

 안 : /bom/ - Mùa xuân

 안안 : /bu-eok/ - Nhà bếp

 안안 : /bun-sik/ - Món ăn nhẹ Hàn Quốc

 안안안 : /bul-go-gi/ - Thịt nướng kiểu Hàn Quốc

 안안안 : /bi-bim-bap/ - Cơm trộn kiểu Hàn Quốc

 안안 : /sa-gwa/ - Quả táo

 안안안 : /sa-mu-sil/ - Văn phòng

 안안 : /sa-jeon/ - Từ điển

 안안 : /san-chaek/ - Đi dạo

 안안 : /sang-ja/ - Hộp

 안안 : /saeng-il/ - Sinh nhật

 안안 : /seo-jeom/ - Cửa hàng sách

 안안안 : /seon-saeng-nim/ - Giáo viên

 안안 : /seol-tang/ - Đường

 안 : /son/ - Tay

 안안 : /son-nim/ - Khách hàng

 안안안 : /son-su-geon/ - Khăn tay

 안안 : /su-bak/ - Dưa hấu

 안안 : /su-eop/ - Giờ học

 안안 : /suk-je/ - Bài tập về nhà

 안안 : /seu-ki/ - Trượt tuyết

 안안안 : /seu-po-cheu/ - Thể thao

 안안 : /si-gye/ - Đồng hồ

 안안 : /sik-dang/ - Nhà hàng

 안안 : /sin-bal/ - Giày

 안안 : /sin-mun/ - Báo

 안안안 : /sin-ho-deung/ - Đèn giao thông

 안안 : /sil-seup/ - Thực hành

 안안 : /a-chim/ - Bữa sáng

 안안 : /an-gyeong/ - Kính

Trang 11

 안안 : /ya-gu/ - Bóng chày

 안안 : /yang-pa/ - Hành tây

 안안 : /eo-tteon/ - Loại nào

 안안안 : /eo-rin-i/ - Trẻ em

 안안 : /eon-eo/ - Ngôn ngữ

 안 : /yeok/ - Nhà ga

 안안 : /yeol-soe/ - Chìa khóa

 안안 : /yeo-reum/ - Mùa hè

 안안 : /yeo-haeng/ - Du lịch

 안안 : /ye-sul/ - Nghệ thuật

 안안 : /ye-yak/ - Đặt chỗ

 안안 : /yeong-hwa/ - Phim

 안안안 : /o-ren-ji/ - Quả cam

 안안 : /oneul/ - Hôm nay

 안안 : /o-ri/ - Vịt

 안안 : /o-jeon/ - Sáng

 안안 : /wa-in/ - Rượu vang

 안안안 : /oe-gug-eo/ - Ngôn ngữ nước ngoài

 안안 : /yo-ri/ - Nấu ăn

 안안안안 : /u-ri-na-ra/ - Hàn Quốc

 안안 : /u-yu/ - Sữa

 안안 : /un-dong/ - Tập thể dục

 안안안 : /yu-myeong-han/ - Nổi tiếng

 안안 : /eun-haeng/ - Ngân hàng

 안안 : /eum-ak/ - Âm nhạc

 안안 : /ui-sa/ - Bác sĩ

 안안안 : /i-me-il/ - Email

 안안 : /i-beon/ - Lần này

 안안 : /i-yu/ - Lý do

 안안안안 : /i-hae-ha-da/ - Hiểu

 안안 : /in-sa/ - Chào hỏi

 안안안 : /ja-dong-cha/ - Ô tô

 안안안 : /ja-jeon-geo/ - Xe đạp

 안안 : /jag-eun/ - Nhỏ

 안안 : /jang-so/ - Địa điểm

 안안 : /jeo-nyeok/ - Bữa tối

 안안 : /jeon-hwa/ - Điện thoại

 안안 : /jeolm-eun/ - Trẻ

 안안안 : /jeju-do/ - Đảo Jeju

 안안 : /jo-geum/ - Một chút

 안안안 : /jo-ri-won/ - Nhân viên bếp

 안안안 : /jon-daet-mal/ - Lời nói lịch sự

Trang 12

 안안안안 : /jo-a-ha-da/ - Thích

 안안 : /ju-mal/ - Cuối tuần

 안안 : /ju-mun/ - Đặt hàng

 안안 : /ju-wi/ - Xung quanh

 안안안 : /jeul-geop-da/ - Vui vẻ

 안안 : /ji-nan/ - Qua, đã trôi qua

 안안안 : /ji-ha-cheol/ - Tàu điện ngầm

 안안 : /jik-eob/ - Nghề nghiệp

 안안 : /jib-an/ - Nhà

 안안 : /cha-da/ - Bị đầy

 안안 : /cha-rye/ - Lễ vật, lễ nghi

 안안 : /chaek-im/ - Trách nhiệm

 안안 : /cheo-eum/ - Lần đầu tiên

 안안 : /cheong-so/ - Dọn dẹp

 안안안 : /che-yuk-gwan/ - Phòng tập thể dục

 안안안안 : /cho-dae-ha-da/ - Mời

 안안안안 : /chuk-ha-ha-da/ - Chúc mừng

 안안 : /chul-guk/ - Xuất cảnh

 안안 : /chul-bal/ - Khởi hành

 안안안 : /chul-ip-mun/ - Cổng vào

 안안 : /chwi-mi/ - Sở thích

 안안 : /chi-gwa/ - Nha khoa

 안안 : /chin-gu/ - Bạn bè

 안안안안 : /chin-jeol-ha-da/ - Tốt bụng, thân thiện

 안안안 : /keom-pyu-teo/ - Máy tính

 안안 : /ko-kkeut/ - Đầu mũi

 안안 : /ko-teu/ - Áo khoác

 안안안 : /kon-seo-teu/ - Buổi hòa nhạc

 안안 : /tak-gu/ - Bóng bàn

 안안 : /taek-si/ - Taxi

 안안 : /ta-da/ - Đi (bằng phương tiện công cộng)

 안안안안 : /tae-eo-na-da/ - Được sinh ra

 안안안 : /teo-mi-nal/ - Trạm xe buýt, bến xe

 안안안안 : /teuk-byeol-ha-da/ - Đặc biệt

 안안안 : /ti-syeo-che

 안안 : /pal-da/ - Bán

 안안 : /pal-mok/ - Cổ tay

 안안 : /pae-seon/ - Thời trang

 안안안 : /pyeon-ha-da/ - Thoải mái

 안안 : /po-jang/ - Đóng gói

 안안안 : /peu-rin-teo/ - Máy in

 안안안안 : /pi-gon-ha-da/ - Mệt mỏi

 안안 : /ha-na/ - Một

Ngày đăng: 21/02/2023, 11:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w