1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Giải dề thi TOEIC Test 3 2021 Listening Test

66 357 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 66
Dung lượng 20,48 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1 ETS 2021 TEST 3 LC PART 1 Question 1 (A) Theyre hanging some signs (B) Theyre arranging some papers (C) Theyre viewing some artwork (D) Theyre writing some notes (A) Họ đang treo một số biển báo. Giải dề thi TOEIC Test 3 2021 Listening Test Giải dề thi TOEIC Test 3 2021 Listening Test Giải dề thi TOEIC Test 3 2021 Listening Test Giải dề thi TOEIC Test 3 2021 Listening Test

Trang 14

ETS 2021 TEST 3

LC PART 1

Question 1

(A) They're hanging some signs

(B) They're arranging some papers

(C) They're viewing some artwork

(D) They're writing some notes.

(A) Họ đang treo một số biển báo

(B) Họ đang sắp xếp một số giấy tờ

(C) Họ đang xem một số tác phẩm nghệ thuật

(D) Họ đang viết một số ghi chú

Giải thích: Dựa vào hành động chung của 2 người thì D là đáp án đúng

Trang 15

(A) Anh ấy đang đi trên đường cao tốc

(B) Anh ấy đang giữ chặt chiếc mũ của mình (C) Anh ấy đang mở khóa áo khoác của mình

(D) Anh ấy đang đứng trên lối đi

Giải thích: Dựa vào hành động của người đàn ông thì câu D là đáp án đúng

Question 3

Trang 16

(A) She's unlocking a desk drawer

(B) She's wiping off a telephone

(C) She's cleaning out a filing cabinet

(D) She's aiming a spray bottle at a

desktop

(A) Cô ấy đang mở khóa ngăn bàn (B) Cô ấy lau điện thoại

(C) Cô ấy đang dọn tủ đựng hồ sơ

(D) Cô ấy đang hướng một chai xịt vào màn hình máy tính

Giải thích: Dựa vào hành động của người phụ nữ thì D là đáp án đúng

Question 4

Trang 17

(C) Hàng rào trạm kiểm soát đã được nâng lên

(D) Một cái thang đang dựa vào một chiếc xe tải

Giải thích: Dựa vào hành động của người đàn ông, ta loại đáp án A, B Câu D –

thang nằm trên trần ô tô C là đáp án đúng

Question 5

Trang 18

Giải thích: (B) sai vì cây đặt trên bàn (C) sai vì gối ở trên ghế (D) sai vì tạp chí

nằm trên bàn A là đáp án đúng

Question 6

Trang 19

(D) Some men are harvesting pineapples

(A) Lối vào một cửa hàng đã bị đóng

(B) Một số trái cây đã được phân vào các thùng chứa

(C) Một nhân viên cửa hàng đang đóng gói một số hàng tạp hóa

(D) Một số người đàn ông đang thu hoạch dứa

Giải thích: Dựa theo nghĩa thì B là đáp án đúng

Trang 20

ETS 2021 TEST 3

LC PART 2

(A) At the Palace Hotel

(B) No, that's all right

(C) Next month

Chúng ta sẽ tổ chức tiệc ra mắt ở đâu?

(A) Tại khách sạn Palace

(B) Không, không sao cả

(C) Tháng tới

Giải thích: Câu hỏi là “where” hỏi về nơi chốn nên đáp án A là phù hợp

Question 9

What kind of cake are you making?

(A) Yes, I did

(B) It's chocolate

(C) A new bakery

Bạn đang làm loại bánh gì vậy?

(A) Vâng, tôi đã làm rồi

(B) Nó là bánh sô cô la

(C) Một tiệm bánh mới

Giải thích: Câu hỏi là “what kind of cake” hỏi về loại bánh nên đáp án B là phù

hợp

Trang 21

Question 10

How many chairs do we need in the

conference room?

(A) This year's sales targets

(B) Next to the elevator

Who requested their patient records?

(A) Ms Perez, the woman in green

(B) Yes, he is very patient

(C) A new prescription

Ai đã yêu cầu xem hồ sơ bệnh nhân?

(A) Cô Perez, người phụ nữ mặc áo xanh

(B) Vâng, anh ấy rất kiên nhẫn

(C) Một toa thuốc mới

Giải thích: Câu hỏi là “who” hỏi về người nên đáp án A là phù hợp

Question 12

Should we meet in my office, or

outside in the park?

(A) The weather is really nice

(B) It's in the top drawer

(C) Friday, the twelfth

Chúng ta nên gặp nhau trong văn phòng của tôi, hay ra ngoài công viên?

(A) Thời tiết rất đẹp đấy

(B) Nó ở ngăn trên cùng

(C) Thứ sáu, ngày mười hai

Giải thích: Câu hỏi muốn hỏi về địa điểm gặp nhau Loại câu B vì đây là câu trả

lời cho vị trí đồ vật Loại C vì đây là câu trả lời cho thời gian Nên đáp án A là

phù hợp với câu hỏi vì có thể gặp nhau ở công viên vì “thời tiết đẹp”

Trang 22

Question 13

Why do you want to work for this law

firm?

(A) A copyright attorney

(B) Because it's well-known

(C) Yes, it's very firm

Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty luật này?

(A) Một luật sư bản quyền

(B) Bởi vì nó nổi tiếng

(A) Rosa was using it earlier

(B) The local news segment

(C) Changing the lightbulb

Chúng ta có một cái thang trong tủ đựng đồ, phải không?

(A) Rosa đã sử dụng nó trước đó

(B) Đoạn tin tức địa phương

(C) Thay chiếc bóng đèn

Giải thích: Câu hỏi muốn hỏi về sự hiện diện của một loại đồ vật Chỉ có câu A

đáp ứng được là có người đã sử dụng đồ vật ấy trước đó

Question 15

Would you like a refill of your soft

drink?

(A) No, thanks, just the bill

(B) I'll call the pharmacy

(C) I just had dinner with her

Bạn có muốn tôi lấy nước thêm cho bạn không?

(A) Không, cảm ơn, lấy hóa đơn thôi

(B) Tôi sẽ gọi cho nhà thuốc

(C) Tôi vừa ăn tối với cô ấy

Giải thích: Câu hỏi Yes/No “would you like…” hỏi về ý kiến người nghe nên

đáp án A là phù hợp

Trang 23

Question 16

How can I get a refund on this shirt?

(A) They're on that shelf

(B) Do you have a receipt?

(C) He went to the fund-raiser

Làm thế nào tôi có thể nhận được tiền hoàn lại cho chiếc áo này?

(A) Chúng đang nằm trên giá đó

(B) Bạn có biên lai không?

(C) Anh ấy đã đến buổi gây quỹ

Giải thích: Câu hỏi là “how” hỏi về làm thế nào nên đáp án B là phù hợp vì

“receipt” liên quan đến “get a refund” Loại A vì đây là câu trả lời cho vị trí đồ vật Loại C vì đây là câu trả lời cho thông tin của một người đã đi đâu trong quá

khứ

Question 17

Heating costs are included in the rent,

aren't they?

(A) No, they're 50 dollars extra

(B) We usually eat at noon

(C) I don't think Susan went

Chi phí máy sưởi đã được bao gồm trong tiền thuê nhà, phải không?

(A) Không, chúng tốn thêm 50 đô la

(B) Chúng tôi thường ăn vào buổi trưa (C) Tôi không nghĩ Susan đã đi

Giải thích: Câu hỏi đuôi hỏi về chi phí nên đáp án A là phù hợp

Question 18

Where did Robert put the budget

guidelines?

(A) About two days ago

(B) A long line at the cafeteria

(C) He left them on my desk

Robert đã đặt bản hướng dẫn dùng ngân sách ở đâu?

(A) Khoảng hai ngày trước

(B) Một hàng dài ở quán cà phê

(C) Anh ấy để chúng trên bàn của tôi

Giải thích: Câu hỏi là “where” hỏi về nơi chốn/vị trí nên đáp án C là phù hợp

Trang 24

Question 19

Did you make enough copies of the

meeting agenda?

(A) Yes, we've met before

(B) I made the same as last time

Giải thích: Câu hỏi muốn xác nhận số lượng copy đủ cho buổi họp nên đáp án B

là phù hợp Loại A vì câu trả lời cho Yes/No question về tình huống khác Loại

C vì thông tin không liên quan

Question 20

W-Am: Did the caterer get back to us

about the annual picnic yet?

M-Cn:

A No, in the front

B Yes, everything is confirmed

C I like that picture

W-Am: Công ty dịch vụ ăn uống đã

liên hệ lại với chúng ta về buổi dã ngoại hàng năm chưa?

M-Cn:

A Không, ở phía trước

B Rồi, mọi thứ đã được xác nhận

C Tôi thích bức tranh đó

Giải thích: Chọn đáp án theo cách loại trừ Vì là câu hỏi Yes/ No nên loại trừ

câu C Vì câu hỏi không hỏi về vị trí (location) nên loại trừ câu A Đáp án hợp lí nhất là (B)

Question 21

M-Au: When was the last time the

assembly broke down?

W-Am:

A She’s been out sick for a while

M-Au: Lần cuối cái bộ phận lắp ráp

này bị hỏng là khi nào?

W-Am:

Trang 25

B Raw materials are expensive

C Last quarter, if I remember

correctly

A Cô ấy xin nghỉ ốm được một thời gian rồi

B Nguyên liệu thô thì mắc

C Quý trước, nếu tôi nhớ chính xác Giải thích: Câu hỏi chứa từ “when” để hỏi về thời gian Vì câu C có cụm trạng

từ chỉ thời gian “last quarter” nên đáp án hợp lí nhất là (C)

Question 22

W-Am: Thomas is the best project

manager that I know

W-Br:

A No, I don’t have that scheduled

B How did you manage to finish that?

C He always gets great results

W-Am: Thomas là người quản lí dự án

tốt nhất mà tôi biết

W-Br:

A Không, tôi không có lịch trình đó

B Sao bạn xoay sở để hoàn thành nó được vậy?

C Anh ấy luôn đạt được kết quả tốt Giải thích: Chủ ngữ của câu nói đầu là “Thomas” – là một nhân vật, nên câu

tiếp nối phải đề cập đến người, câu liên quan nhất là (C)

Question 23

M-Au: Wasn’t the trainer supposed to

be here at nine A.M.?

C I only need eight more

M-Au: Chẳng phải huấn luyện viên

phải có mặt ở đây lúc 9 giờ sáng sao?

Trang 26

Giải thích: Dựa vào ngữ cảnh, đáp án (A) là hợp lí nhất Huấn luyện viên phải

có mặt lúc 9 giờ, nhưng người phụ nữ giải thích lí do huấn luyện viên tới trễ là vì giao thông đông đúc Đáp án (B) sai vì không liên quan, người thi thường nhầm lẫn giữa “trainer” và “train” do phát âm tương tự Đáp án (C) sai, người thi sẽ tưởng là có liên quan tới “nine A.M.” trong đoạn hội thoại

C Mr Sato owns the farm

W-Br: Bạn có thể chỉ tôi tiệm thuốc ở

đâu không?

M-Cn:

A Thật ra, nó đã đóng lúc 6 giờ rồi

B Để mua thêm thuốc kê toa

C Anh Sato sở hữu trang trại này

Giải thích: Đáp án đúng là (A), gián tiếp trả lời rằng vì tiệm thuốc đã/sắp đóng

rồi nên không cần ghé tiệm thuốc nữa Đáp án (B) sai vì người phụ nữ không hỏi mục đích đến tiệm thuốc để làm gì, người thi thường liên tưởng “pharmacy” với

“prescription” nên dễ sai Đáp án (C) sai, người nghe liên tưởng sai “farm” và

“pharmacy” do phát âm tương đồng

Question 25

M-Cn: What should I do to prepare our

booth at the career fair?

M-Au:

A David was in charge of it last

year

B The taxi fare wasn’t expensive

C Yes, I’ll take both, please

M-Cn: Tôi nên làm gì để chuẩn bị gian

hàng tại ngày hội việc làm?

M-Au:

A David đã chịu trách nhiệm phần này vào năm ngoái

B Tiền taxi không đắt

C Vâng, tôi sẽ lấy cả 2

Trang 27

Giải thích: Đáp án đúng là (A) Dựa theo ngữ cảnh, (A) gián tiếp khuyên người

nói M-Cn tìm David để hỏi cách chuẩn bị cho sự kiện vì David đã có kinh

nghiệm tổ chức rồi Đáp án (B) sai vì không liên quan đến câu hỏi, người thi dễ nhầm vì có từ “fare” đồng âm khác nghĩa Đáp án (C) sai vì đây không phải câu hỏi Yes/ No

Question 26

W-Br: Who do you think will get a

promotion?

M-Cn:

A Some free samples

B Sorry, my car won’t start

C Everyone here works so hard

W-Br: Bạn nghĩ ai sẽ được thăng

chức?

M-Cn:

A Vài mẫu thử miễn phí

B Xin lỗi, xe ô tô của tôi không khởi động được

C Mọi người ở đây đều làm việc thật chăm chỉ

Giải thích: Đáp án (C) đúng Dựa theo ngữ cảnh, (C) gián tiếp trả lời rằng vì

mọi người đều làm việc chăm chỉ nên không biết ai sẽ được thăng chức Câu (A) sai vì không liên quan, người thi nhầm lẫn “promotion” là khuyến mãi nên liên tưởng với “free samples” Đáp án (B) sai vì không liên quan

B Turn left at the stop sign

M-Au: Tại sao máy tính của tôi lại

Trang 28

C The computer cases are in the closet C Vỏ máy tính nằm trong tủ

Giải thích: Đáp án đúng là (A) Dựa theo ngữ cảnh, đáp án (A) nói rằng vì máy

tính của cô ấy cũng gặp vấn đề về pin nên gián tiếp gợi ý người đàn ông rằng có thể máy tính của anh cũng bị vấn đề tương tự Câu (B) sai vì không liên quan, người thi nhầm lẫn “turn” là “quẹo” Câu (C) sai vì không trả lời liên quan đến vấn đề máy tính gặp phải, người thi sai vì chỉ chọn theo từ khóa là “computer”

B I don’t usually eat during movies

C The new one got several awards

W-Am: Tôi thích bản gốc của bộ phim

Giải thích: Đáp án đúng là (C) Dựa theo ngữ cảnh, đáp án (C) nhắc về bản mới

của bộ phim đã nhận được vài giải thưởng, gián tiếp nói rằng bản mới cũng hay Đáp án (A) sai vì không liên quan đến chủ đề là bộ phim Đáp án (B) sai vì

không liên quan, người thi nhầm lẫn vì chỉ nghe từ khóa “movies”

Question 29

M-Cn: Maybe you should include

more quotations in your article

W-Br:

A Did you invite her to come?

M-Cn: Có lẽ bạn nên bao gồm vài câu

trích dẫn trong bài báo của bạn

W-Br:

A Bạn đã mời cô ấy đến à?

Trang 29

B There are photos stored on it

C I was thinking that, too

B Có hình ảnh được lưu trữ trên này

C Tôi cũng nghĩ vậy

Giải thích: Đáp án đúng là (C) Người đàn ông đang đề xuất thêm vài câu trích

dẫn vào bài báo và câu (C) mang hàm ý đồng ý với đề xuất này nên câu (C) là hợp lí

Question 30

M-Cn: Didn’t someone have a

question about the conference?

M-Au:

A Fatima answered it for me

B I have one ticket

C Just some paper clips

M-Cn: Chẳng phải có ai đó có câu hỏi

về hội nghị này sao?

M-Au:

A Fatima đã trả lời nó cho tôi rồi

B Tôi có một vé

C Chỉ vài cái kẹp giấy thôi

Giải thích: Đáp án đúng là (A) vì từ khóa “answered” liên quan đến từ

“question” là từ khóa chính trong câu thoại Câu (B) và (C) sai vì từ “ticket” và

“paper clips” không liên quan

B We should make a good profit

C Construction will start soon

B Chúng ta sẽ tạo lợi nhuận tốt thôi

C Việc thi công sẽ bắt đầu sớm thôi

Giải thích: Đáp án đúng là câu (A) Dựa theo ngữ cảnh, câu hỏi hỏi về mục đích

sử dụng của bất động sản này, và câu (A) trả lời là để làm khu vực kinh doanh và

Trang 30

nhà ở Câu (B) sai vì không trả lời về mục đích, người thi có thể nhầm lẫn vì từ khóa “profit” liên quan đến “commercial” Câu (C) cũng sai vì không liên quan đến mục đích, người thi có thể liên tưởng nhầm từ khóa “construction” với

“property”

Trang 31

PART 3

Question 32 – 34

M-Cn: Hello, Ryerson Fitness Center How

can I help you?

W-Am: Yes, I’m wondering what your

fitness center has to offer I just changed jobs,

and my new office is near your center

M-Cn: We have exercise equipment, aerobics

classes, and a pool And we also offer

sessions with personal trainers

W-Am: That sounds great Can I come in to

see your center?

M-Cn: Sure I’d be happy to arrange a tour

for you Just let me know when you’d like to

come

M-Cn: Xin chào, Trung tâm Thể hình

Ryerson đây Tôi có thể giúp gì cho bạn?

W-Am: Vâng, tôi đang băn khoăn không biết

trung tâm thể dục của bạn có cung cấp những

gì Tôi vừa thay đổi công việc và văn phòng mới của tôi gần trung tâm của bạn

M-Cn: Chúng tôi có thiết bị tập thể dục, lớp

học thể dục nhịp điệu và hồ bơi Và chúng tôi cũng cung cấp các buổi học với các huấn luyện viên cá nhân

W-Am: Nghe hay đấy Tôi có thể vào xem

trung tâm của bạn được không?

M-Cn: Chắc chắn rồi Tôi rất vui được sắp

xếp một chuyến tham quan cho bạn Hãy cho tôi biết khi nào bạn muốn đến

32 Where does the man work?

B Tại một trung tâm thể dục

C Tại một sân vận động thể thao

A She read a review

B She changed jobs

C She attended a conference

D She received a gift certificate

33 Người phụ nữ nói rằng cô ấy gần đây đã làm gì?

A Cô ấy đã đọc một nhận xét

B Cô ấy đã thay đổi công việc

C Cô ấy đã tham dự một hội nghị

D Cô ấy đã nhận được một phiếu quà tặng

Giải thích: Việc làm cô ta làm gần đây nhất được nhắc đến là “I just changed jobs” nên (B) là

đúng nhất

Trang 32

34 What does the man offer to do?

A Arrange a tour

B Update a reservation

C Provide a meal voucher

D Change a seat assignment

34 Người đàn ông đề nghị làm gì?

A Sắp xếp một chuyến tham quan

B Cập nhật một lần đặt chỗ

C Đưa cho một phiếu ăn uống

D Thay đổi một chỉ định chỗ ngồi

Giải thích: Người đàn bà có hỏi “Can I come in to see your center?” và người đàn ông đã sắp

xếp cho bà ấy “Sure I’d be happy to arrange a tour for you.” Nên (A) là chính xác nhất

Question 35 – 37

M-Cn: Welcome to Tia Pottery Can I help

you find something?

W-Br: I’d like to purchase a gift for a

colleague She’s retiring next month, and she

really liked a vase we saw here before I don’t

see it here today though

M-Cn: Let me introduce you to Dmitry, one

of our featured potters this month If you’re

interested, he could make something for your

colleague

M-Au: Hi, I’m Dmitry I have a catalog here

with some examples of my work

W-Br: That’d be great I’ll take a look And

I’ll be sure to tell her that the gift was

custom-made

M-Cn: Chào mừng bạn đến với Cửa hàng

Gốm sứ Tia Tôi có thể giúp bạn tìm gì không?

W-Br: Tôi muốn mua một món quà cho đồng

nghiệp Cô ấy sẽ nghỉ hưu vào tháng tới và cô

ấy thực sự thích một chiếc bình mà chúng tôi

đã thấy ở đây trước đây Tôi không thấy nó ở đây hôm nay

M-Cn: Để tôi giới thiệu với bạn cho Dmitry,

một trong những thợ gốm nổi bật của chúng tôi trong tháng này Nếu bạn quan tâm, anh ấy

có thể làm một sản phẩm nào đó cho đồng nghiệp của bạn

M-Au: Xin chào, tôi là Dmitry Tôi có một

danh mục ở đây với một số ví dụ về những tác phẩm của tôi

W-Br: Thật tuyệt Tôi sẽ xem qua một chút

Và tôi chắc chắn sẽ nói với cô ấy rằng món quà đã được làm riêng

35 Where does the conversation take place?

A At a museum

B At a pottery shop

C At a bookstore

35 Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?

A Tại một viện bảo tàng

B Tại một cửa hàng gốm sứ

C Tại một hiệu sách

Trang 33

Giải thích: Đoạn đầu có nhắc rõ đến tên cửa hàng gốm sứ “Welcome to Tia Pottery” nên (B)

hợp lý nhất

36 Why is the woman purchasing a gift?

A A supervisor won an award

B A coworker received a promotion

C A friend is moving into a new home

D A colleague is retiring

36 Tại sao người phụ nữ mua một món quà?

A Một giám sát viên đã giành được giải thưởng

B Một đồng nghiệp được thăng chức

C Một người bạn đang chuyển đến một ngôi nhà mới

D Một đồng nghiệp sắp nghỉ hưu Giải thích: Người đàn bà nêu rõ lý do của việc mua quà “I’d like to purchase a gift for a

colleague She’s retiring next month” nên (D) là chính xác nhất

37 What is the woman going to look at?

Giải thích: Dmitry có trình ra cuốn sách mô tả “Hi, I’m Dmitry I have a catalog here with

some examples of my work.” Và người đàn bà đồng ý xem nó nên (C) là đáp án đúng

Question 38 – 40

W-Br: Takumi, I’m planning to attend the

company health fair on Monday Would you

be interested in going together?

M-Au: Oh, I’m on vacation next week I did

go last year – it was really great I learned

some exercises and stretches that are helpful

for office worker like us I still do them every

day

W-Br: Oh – hopefully they’ll have that

presentation again… My back often aches

after sitting at my desk all day It would be

W-Br: Takumi, tôi định tham dự hội chợ sức

khỏe của công ty vào thứ Hai Bạn có muốn chúng ta cùng đi không?

M-Au: Ồ, tôi sẽ đi nghỉ dưỡng vào tuần tới

rồi Tôi đã tham dự vào năm ngoái - nó thực

sự tuyệt vời Tôi đã học được một số bài tập vận động và giãn cơ hữu ích cho nhân viên văn phòng như chúng ta Tôi vẫn tập chúng hàng ngày

W-Br: Ồ - hy vọng họ sẽ thuyết trình về nó

một lần nữa… Tôi thường đau lưng sau khi

Ngày đăng: 11/08/2022, 11:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w