mac mac mac 1 ETS 2021 TEST 2 LC PART 1 Question 1 A He’s holding a book B He’s hanging a clock C He’s painting a picture D He’s leaving a room A Anh ấy đang cầm một cuốn sách B Anh ấy đang treo đồng.
Trang 14ETS 2021 TEST 2
LC PART 1
Question 1
A He’s holding a book
B He’s hanging a clock
C He’s painting a picture
D He’s leaving a room
A Anh ấy đang cầm một cuốn sách
B Anh ấy đang treo đồng hồ
C Anh ấy đang vẽ một bức tranh
D Anh ấy đang rời khỏi phòng
Giải thích: Người đang ông đang ở trong phòng nên không chọn phương án (D)
và trong phòng chỉ có đồng hồ nên đáp án đúng là (B)
Trang 15B Một khách hàng đang trả tiền để mua hàng
C Một nhân viên thu ngân đang đóng gói một số hàng hóa
D Một nhân viên thu ngân đang viết trên một tấm biển
Giải thích: Người khách hàng đang đưa tiền cho người thu ngân nên câu (B) là
chính xác nhất
Trang 16C The women are shaking hands
D The women are wearing
C Những người phụ nữ đang bắt tay
D Những người phụ nữ mặc áo sơ
mi dài tay
Giải thích: Trong hình không có tủ quần áo, lò nướng nên không chọn (A) và
(B) Hai người phụ nữ đang làm việc khác nhau nên không chọn (C) nhưng hai người cùng mặc áo sơ mi dài nên chọn (D)
Trang 17D Some people are washing a car
A Một trong những người đàn ông đang bỏ mũ xuống
B Một trong những người đàn ông đang thay lốp xe
C Một chiếc ô tô đang đậu bên đường
D Một số người đang rửa xe
Giải thích: Người đàn ông không cởi mũ, không thay lốp xe nên không chọn (A)
và (B) Và không có ai rửa xe nên không chọn (D) Chỉ có chiếc xe đang được đỗ nên đáp án đúng là (C)
Trang 19Giải thích: Trong hình không có bệnh nhân và cửa sổ nên loại (B) và (C) Các
ống nghiệm đều nằm trong hộp nên không chọn (A) Người phụ nữ đang nhìn vào kính hiển vi nên chọn (D)
Question 6
A Some floor tiles are in a
pattern
B Some elevator doors are open
C There’s a mirror on a cabinet
D There’s a sofa on a patio
A Một số viên gạch được lát theo khuôn mẫu
B Một số cửa thang máy đang mở
C Có một tấm gương trên một cái tủ
D Có một chiếc ghế sofa trên sân
Giải thích: Hai cửa thang máy đều đóng nên không chọn (B) Tấm gương nằm
trên ghế sofa nên không chọn (C) Ghế sofa nằm trong nhà nên không chọn (D) Các viên gạch lót nền đều được lát theo khuôn mẫu cố định nên chọn (A)
Trang 20
1
ETS 2021 TEST 2
LC
B All sales are final
C The Mayfield Conference Room
7 Ai sẽ trình bày tại cuộc họp bán hàng vào ngày mai?
A Là Joseph
B Tất cả doanh số bán hàng đã được chốt
C Phòng Hội nghị Mayfield
Giải thích: Câu hỏi “Ai” nên đáp án có chứa tên là đúng nhất (A)
Question 8
8 You haven’t heard from the
insurance agent, have you?
A I like hardwood floors
B An expired credit card
C No, he hasn’t called yet
8 Bạn chưa được đại lý bảo hiểm liên
hệ, phải không?
A Tôi thích sàn gỗ cứng
B Thẻ tín dụng hết hạn
C Không, anh ấy vẫn chưa gọi.
Giải thích: Câu hỏi đuôi “have you” đáp án chứa have/has (C) là đúng nhất
Question 9
9 Will you be at the holiday party next
week?
A Yes, I’ll be there
B That part was difficult
C Right, just last week
9 Bạn sẽ tham dự bữa tiệc kỳ nghỉ vào tuần tới chứ?
A Vâng, tôi sẽ có mặt ở đó
B Phần đó rất khó
C Đúng, chỉ mới tuần trước.
Trang 21
Giải thích: Câu hỏi yes-no nên đáp án có “Yes” (A) là đúng nhất và câu hỏi
trong tương lai mà các đáp án khác đều ở quá khứ (B), (C)
Question 10
10 Should we split the team into small
group for this training?
A I’ll put them on a lower shelf
B From the instructor
C That’s a great idea
10 Chúng ta có nên chia đội thành nhóm nhỏ cho khóa đào tạo này không?
A Tôi sẽ đặt chúng ở một kệ thấp hơn
B Từ người hướng dẫn
C Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Giải thích: Câu hỏi đề nghị “Should we” nên câu (C) là hợp lý nhất
Question 11
11 There’s isn’t a bus stop near here,
is there?
A How much do you need?
B No, it’s quite far away
C Because I’m too busy
11 Không có một trạm xe buýt nào gần đây, phải không?
A Bạn cần bao nhiêu?
B Không, nó khá xa nơi đây
C Bởi vì tôi quá bận.
Giải thích: Câu hỏi đuôi nên câu trả lời nên có “Yes/No” và có liên quan tới
mức độ xa gần của trạm xe nên chọn câu (B)
Trang 22
3
C We’ve already ordered our meal C Chúng tôi đã đặt bữa ăn của mình rồi.
Giải thích: Câu hỏi Yes/No nên câu trả lời nên có “Yes/No”
B Take the East Highway
C Yes, she shipped it yesterday
13 Cách tốt nhất để đến trung tâm mua sắm là gì?
A Tôi thực sự thích cửa hàng quần áo Amy
B Đi theo đại lộ phía Đông
C Vâng, cô ấy đã vận chuyển nó ngày hôm qua rồi
Giải thích: Câu hỏi “What” nên câu trả lời cần chứa danh từ mà câu hỏi “đường
nào tốt nhất” thì đáp án (B) là hợp lý nhất
Question 14
14 Isn’t the client from Fairbane
Pharmaceuticals here yet?
A You’ll need a doctor’s signature
B Oh, did he?
C No – we’re meeting tomorrow
14 Khách hàng từ Dược phẩm Fairbane chưa ở đây à?
A Bạn sẽ cần chữ ký của bác sĩ
B Ồ, phải không?
C Chưa - chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày mai
Giải thích: Câu hỏi đuôi nên câu trả lời nên có “Yes/No” và trong câu hỏi có tín
hiệu về thời gian “yet” nên câu (C) là hợp lý nhất
Trang 23
A In the empty office down the
hall
B Yes, five dollars extra
C For an upcoming project
A Trong văn phòng trống cuối hành lang
B Có, thêm năm đô la
C Đối với một dự án sắp tới
Giải thích: Câu hỏi “Ở đâu” thì câu trả lời có nơi chốn hoặc chỉ hướng (A) là
chính xác nhất
Question 16
16 Would you like to come to the trade
show this weekend?
A I don’t like music festivals
B Yes – thanks for the invitation!
C It’s for a friend
16 Bạn có muốn đến triển lãm thương mại vào cuối tuần này không?
A Tôi không thích lễ hội âm nhạc
B Vâng - cảm ơn vì lời mời!
B Sure, I’ll send it in
C Yes, some new appliances
17 Dự toán chi phí cho công việc cải tạo là bao nhiêu?
A Khoảng 5.000 đô la
B Chắc chắn rồi, tôi sẽ gửi nó
C Có, một số thiết bị mới
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến “chi phí” nên câu trả lời phải là số tiền (A) là
chính xác nhất
Trang 24
5
18 Would you like to hire one intern or
two for the summer?
A A summer vacation
B Yes, last year
C One should be fine
18 Bạn có muốn thuê một hoặc hai thực tập sinh cho mùa hè không?
A Một kỳ nghỉ hè
B Có, năm ngoái
C Một người sẽ ổn
Giải thích: Câu hỏi lựa chọn “1 thực tập sinh” hay “ 2 thực tập sinh” nên câu trả
lời phải đề cập 1 trong 2 Câu (C) là đúng nhất
Question 19
19 Isn’t Indira going to drive our
clients to the airport?
A Yes, at ten o’clock
B Only a carry-on bag
C It’s on the hard drive
19 Không phải Indira sẽ chở khách hàng của chúng ta đến sân bay sao?
A The books are over here
B Students get in free
C A local election
20 Bạn đã mua vé xem bài giảng ở thư viện chưa?
A Những cuốn sách ở đây này
B Sinh viên vào học miễn phí
C Một cuộc bầu cử địa phương
Giải thích: Trong câu hỏi có nhắc đến “vé” nên câu trả lời nếu không có
“Yes/No” thì sẽ nhắc đến giá tiền nên câu (B) là hợp lý nhất
Question 21
Trang 25
21 Could you ask a technician to
repair the door?
A On the highest shelf
B Martina said she could fix it
C Yes, we’ll clean the floor
21 Bạn có thể nhờ thợ sửa cái cửa được không?
A Trên kệ cao nhất
B Martina nói rằng cô ấy có thể sửa
nó
C Vâng, chúng tôi sẽ lau sàn
Giải thích: Dù là câu hỏi Yes/No nhưng đáp án (C) – chúng tôi sẽ lau sàn không
liên quan đến việc sửa cửa Đáp án đúng (B) có chứa từ đồng nghĩa “fix” –
“repair”
Question 22
22 I’m sorry you’ve been waiting so
long for me
A That would be great, thanks
B About fifteen meters
C I just arrived a few minutes
ago
22 Tôi xin lỗi vì bạn đã chờ tôi lâu lắm rồi
A Điều đó sẽ rất tuyệt, cảm ơn
B Khoảng mười lăm mét
C Tôi vừa mới đến cách đây vài phút
thôi
Giải thích: Câu xin lỗi vì đợi lâu có nhắc đến thời gian nên câu trả lời cần liên
quan đến thời gian Trong khi câu (A) là lời cám ơn và câu (B) là khoảng cách nên (C) là đáp án hợp lý nhất
Question 23
23 Khi nào báo cáo chi phí sẽ được
Trang 26C A bit too expensive
A Không, tôi nghĩ cô ấy là người đầu tiên
B Chúng tôi vẫn đang thu thập biên lai
C Hơi đắt quá
Giải thích: Câu hỏi “khi nào” và có nhắc đến “chi phí” Câu (B) là đúng vì nó
vừa nhắc đến việc “thu thập biên lai” vừa nhắc đến thời gian “vẫn đang”
B Hãy xem tin tức buổi tối đi
C Một chuyến bay quốc tế
Giải thích: Câu hỏi có sử dụng thì “quá khứ đơn” – didn’t nên câu trả lời phải có
thì tương đương Câu (A) hợp lý nhất về cả thì lẫn nghĩa
Question 25
25 The doctor sees patients until six
P.M., right?
A No, we ordered seven
B I don’t see a bus schedule
C She’s fully booked today I’m
B Tôi không thấy lịch trình xe buýt
C Tôi e là hôm nay cô ấy đã kín lịch Giải thích: Câu hỏi liên quan đến việc giờ khám bệnh của bác sĩ Câu (A) order
chỉ được dùng để đặt hàng chứ không đặt lịch Câu (B) lịch xe buýt không liên
Trang 27C Yes, at two o’clock
26 Thành phố sẽ trả tiền như thế nào cho công viên tự nhiên mới?
A Hãy đậu xe gần những cây đó
B Chúng tôi đã nhận được một khoản đóng góp hào phóng
A I can’t connect to the Internet
B The other side of town
C I’ll process the refund
27 Bạn có thể kiểm tra xem khi nào tàu đến không?
A Tôi không thể kết nối Internet
B Phía bên kia thị trấn
C Tôi sẽ xử lý khoản tiền hoàn lại
Giải thích: Câu hỏi có chứa động từ khiếm khuyết “can” nên câu trả lời có thể
chứa “can/can’t” Vì vậy câu (A) hợp lý nhất Câu (B) để trả lời “where” và câu (C) nhắc đến hoàn phí nên không liên quan đến câu hỏi về lịch trình
Question 28
28 Tôi có thể tìm hộp thư của phòng
Trang 28
9
B Actually, I’m walking over
there right now
C By seven thirty in the morning
B Thực ra, tôi đang đi bộ qua đó ngay bây giờ
C Trước bảy giờ ba mươi sáng
Giải thích: Câu hỏi chỉ hướng đi đến hộp thư nên câu (B) là câu đúng vì được
hiểu ngầm là người trả lời sẽ dắt người hỏi đến nơi đó Câu (A) nhắc đến việc tái chế - không liên quan Câu (C) nhắc đến thời gian
Question 29
29 The office is cold today, isn’t it?
A We can’t change the
temperature settings
B I’d rather have this sweater in a
lighter color
C Outside on the picnic table
29 Văn phòng hôm nay lạnh lắm phải không?
A Chúng ta không thể thay đổi cài đặt nhiệt độ
B Tôi muốn chiếc áo len này có màu sáng hơn
C Ngoài bàn ăn ngoài trời
Giải thích: Câu hỏi liên quan đến nhiệt độ nên câu (A) đề nghị thay đổi nhiệt đồ
là câu trả lời hợp lý nhất
Question 30
30 I’m interviewing someone in this
room in a few minutes
A Twenty years of experience
B We’re just finishing up this
meeting
C It’s next to the projector screen
30 Tôi sẽ phỏng vấn vài người trong phòng này trong vài phút nữa
A Hai mươi năm kinh nghiệm
B Chúng tôi vừa kết thúc cuộc họp này
C Nó nằm bên cạnh màn hình máy chiếu
Giải thích: Câu nhắc về một sự việc sắp diễn ra – phỏng vấn mà câu (A) nhắc
đến năm kinh nghiệm và câu (C) thể hiện vị trí đều không phù hợp với ngữ cảnh
Trang 29A I’d prefer a silver drawer
B There’s a manual in the
drawer
C Every six months or so, I think
31 Làm cách nào để thay thế dây curoa trên máy này?
A Tôi thích một ngăn kéo màu bạc hơn
B Có một cuốn sách hướng dẫn trong ngăn kéo đấy
C Tôi nghĩ cứ khoảng sáu tháng một lần
Giải thích: Câu hỏi “làm thế nào” nên câu trả lời cần chỉ ra cách thì câu (B) –
“sách hướng dẫn” là hợp ngữ cảnh nhất Trong khi câu (A) là sự lựa chọn và câu (C) là về thời gian
Trang 30
1
ETS 2021 TEST 2
LC PART 3
Question 32 – 34
W-Br Good morning I’d like to check out – I
was in room 205 Here’s my room key
M-Cn Certainly I’ll just print out a copy of the
charges that’ll be billed to your credit card…
All right, here it is I hope you enjoyed your
stay
W-Br Yes – it was great to have a room right
in the downtown area Oh wait, I didn’t order
any room service last night, but there’s a
charge for it here
M-Cn I’m very sorry about that I can fix that
and print a new bill for you
W-Br Actually, I need to get to the airport
My flight leaves in an hour Can you e-mail
it to me?
M-Cn Absolutely Have a good flight
W-Br: Chào buổi sáng Tôi muốn trả phòng -
Tôi ở phòng 205 Đây là chìa khóa phòng của tôi
M-Cn: Chắc chắn rồi Tôi sẽ in ra một bản sao các khoản phí mà sẽ được thanh toán vào thẻ tín dụng của bạn… Được rồi, đây rồi Tôi hy vọng bạn thích kỳ nghỉ của bạn
W-Br: Vâng - thật tuyệt khi có phòng ở ngay
khu vực trung tâm thành phố Ồ, chờ đã, tôi
không đặt dịch vụ phòng nào vào tối qua, nhưng ở đây lại tính phí này
M-Cn Tôi rất xin lỗi về điều đó Tôi có thể sửa lỗi đó và in hóa đơn mới cho bạn
W-Br Thực ra, tôi cần đến sân bay Chuyến
bay của tôi sẽ khởi hành sau một giờ nữa
Bạn có thể gửi nó qua e-mail cho tôi được không?
M-Cn: Tất nhiên rồi Chúc bạn có một chuyến bay tốt đẹp
32 Where is the conversation most likely
33 What problems does the woman mention?
A A bill is not correct
B A repair is not finished
C A reservation was not available
33 Người phụ nữ đề cập đến những vấn đề gì?
A Một hóa đơn không đúng
B Sửa chữa không hoàn thành
Trang 31
D Một nhân viên đã không lịch sự
Giải thích: Người phụ nữ cũng đề cập “tôi chưa đặt bất kỳ dịch vụ phòng nào vào tối qua, nhưng ở đây lại tính phí này.” có thể suy ra là hóa đơn có lỗi Do đó, đáp án là A
34 Where will the woman go next?
W-Am Hi, this is Luisa I’m calling from
Truman Power Tools
M-Cn Oh, you ordered machine parts from
us, right?
W-Am Right, components for our new
electric drill
M-Cn Were you satisfied with them?
W-Am Yeah, they were great We were really
happy with how the drill performed in the
product tests
M-Cn Glad to hear it So are you ready to start
production?
W-Am That’s why I’m calling We’re ready to
move to full production, so we’re going to
need a large order of those parts Could you
M-Cn: Chào buổi sáng, Allston Mechanical, Pierre đang nói đây
C-Am: Xin chào, đây là Luisa Tôi đang gọi
từ Truman Power Tools
M-Cn: Ồ, bạn đã đặt hàng các bộ phận máy
móc từ chúng tôi, đúng không?
W-Am: Phải, các bộ phận cho máy khoan
điện mới của chúng tôi
M-Cn: Bạn có hài lòng với chúng không?
W-Am: Vâng, chúng rất tuyệt Chúng tôi thực
sự hài lòng với cách máy khoan hoạt động trong các lần thử nghiệm sản phẩm
M-Cn: Rất vui khi nghe vậy Vì vậy, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu sản xuất chưa?
W-Am: Đó là lý do tại sao tôi gọi Chúng tôi
đã sẵn sàng chuyển sang sản xuất toàn bộ, vì
vậy chúng tôi sẽ cần một lượng lớn các bộ
Trang 3236 Why is the woman pleased?
A Some service fees have decreased
B Some product tests were successful
C A musical performance has been
C Một buổi biểu diễn âm nhạc đã được lên lịch
D Một đối thủ cạnh tranh kinh doanh đã rời khỏi ngành
Giải thích: Người phụ nữ đề cập “Chúng tôi thực sự hài lòng với cách máy khoan hoạt động trong các thử nghiệm sản phẩm.” cho nên đáp án là B
37 What does the woman ask about?
A The date of a delivery
B The size of a venue
Trang 33
W-Br Taro, can I have a word with you? One
of your employees, Dan Howell, visited me
in Human Resources today to let me know
he’d be leaving his position as Training
Coordinator
M-Au Oh, yes, Dan He’ll be retiring in six
months I’m glad he gave you advance notice
W-Br I am, too However, I wanted to ask if
you’d like me to look into hiring a new
employee to replace him
M-Au You know, our current staff is pretty
well trained at the moment Dan’s sessions
have been very effective So, for the time
being, we won’t need to replace him
W-Br: Taro, tôi có thể nói chuyện với bạn được
không? Một trong những nhân viên của bạn,
Dan Howell, đã đến gặp tôi tại Phòng Nhân
sự hôm nay để cho tôi biết anh ấy sẽ rời khỏi
vị trí Điều phối viên Đào tạo
M-Au: Ồ, vâng, là Dan Anh ấy sẽ nghỉ hưu
sau sáu tháng nữa Tôi rất vui vì anh ấy đã
thông báo trước cho bạn
W-Br: Tôi cũng vậy Tuy nhiên, tôi muốn hỏi
liệu bạn có muốn tôi xem xét việc thuê một nhân viên mới để thay thế anh ta không
M-Au: Bạn biết đấy, đội ngũ nhân viên hiện
tại của chúng ta được đào tạo khá bài bản Các phần việc của Dan đã được thực hiện rất hiệu quả Vì vậy, vào lúc này, chúng ta không cần phải thay thế anh ấy
38 Which department does the woman work
39 What will happen in six months?
A A company will merge with another
B An employee will retire
C A campaign will be launched
39 Điều gì sẽ xảy ra trong sáu tháng?
A Một công ty sẽ hợp nhất với một công ty khác
B Một nhân viên sẽ nghỉ hưu